Nhiệm vụ của đề tài
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận chung về khả năng thấu cảm của sinh viên
- Tìm hiểu các mức độ khả năng thấu cảm của sinh viên
- Đưa ra một số khuyến nghị để từ đó nâng cao khả năng thấu cảm cho sinh viên.
Phương pháp nghiên cứu
Trong đề tài này, tôi sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau: a Phương pháp nghiên cứu lý luận
Nghiên cứu các tài liệu và công trình liên quan nhằm phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa thông tin để làm rõ cơ sở lý luận và các khái niệm công cụ của đề tài Phương pháp nghiên cứu thực tiễn sẽ được áp dụng để xác minh và bổ sung cho các kết quả đã thu thập.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (anket)
- Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học
C SỞ L LU N CỦA VẤN Ề N ÊN CỨU
Tổng quan tình hình nghiên cứu vấn đề năng lực thấu cảm
1.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước
Thấu cảm là khái niệm cốt lõi trong tâm lý học, được nghiên cứu một cách sâu sắc và đa chiều Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ xã hội và tâm lý.
B Dintêy lần đầu tiên sử dụng tính thấu cảm trong phương pháp sơ khai của khoa học về tinh thần, sau đó trong ngẫu hứng của các công trình nghiên cứu quá trình lịch sử ông đã mang nó vào thực nghiệm
K Ia-spia (1913) đã phát triển ý tưởng về thấu cảm, đưa khái niệm này vào nghiên cứu của mình và khẳng định vai trò quan trọng của tính thấu cảm trong tâm lý học.
Trong công trình của Freud (1905), sử dụng khái niệm “thấu cảm” với nghĩa là hiểu biết xuất phát từ hai người, trao đổi với nhau bằng những câu chuyện
Một loạt các nhà nghiên cứu, như A.G Kovalov và T Shibutanhi, đã định nghĩa thấu cảm như là “giao tiếp trí tuệ”, tức là khả năng hiểu biết sâu sắc về cuộc sống nội tâm của con người Theo quan điểm của tâm lý học nhân văn, C Rogers nhấn mạnh ba phẩm chất cần thiết trong công việc với con người: khả năng tiếp nhận, thấu cảm và tính nhất quán Ông đã nghiên cứu sâu về thấu cảm từ lập trường của một nhà trị liệu, cho rằng thấu cảm là khả năng trực giác của nhà trị liệu để hiểu và cảm nhận thế giới nhận thức của thân chủ Những hành vi của thân chủ có thể bị xem là phi lý từ góc nhìn bên ngoài, nhưng từ góc nhìn bên trong, chúng thường chứa đựng những ý nghĩa sâu sắc theo cách mà thân chủ trải nghiệm thế giới Rogers mô tả thấu cảm như là việc “bước vào thế giới cảm thụ riêng” của người khác, đòi hỏi sự nhạy cảm với những trạng thái tâm lý đang thay đổi liên tục, từ nỗi sợ hãi đến sự bất an mà người ấy đang trải nghiệm.
Nguyễn Thị Trâm Anh đã thực hiện một nghiên cứu quan trọng về vai trò của thấu cảm trong việc thích ứng nhân cách của sinh viên ngành tâm lý, được công bố trong tạp chí Đại học Tổng hợp (Đại học Quản lý) tại Matxcơva vào năm 2009, số 6, trang 81–83.
1.2 Tình hình nghiên cứu trong nước
Hiện nay, Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu về sự thấu cảm, nhưng vấn đề này vẫn chưa được nghiên cứu một cách sâu sắc.
Báo cáo của Bác sĩ Đỗ Hồng Ngọc về tâm lý tiếp xúc giữa nhân viên y tế và bệnh nhân tại Bệnh viện Nhi đồng 2 nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thấu cảm trong mối quan hệ này Sự thấu cảm của nhân viên y tế không chỉ giúp cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
Nghiên cứu “Thấu cảm”- phẩm chất quan trọng của nhà giáo - Hội thảo đổi mới quản lý, nâng cao chất lượng ĐT, 11.20
Hội thảo chuyên đề quốc tế về tính toán thấu cảm (IWEC) 2011 diễn ra tại Trường Đại học Hà Nội, nhằm giới thiệu và thảo luận các nghiên cứu tiên tiến về hệ thống nhúng, mạng cảm biến, xử lý tín hiệu kỹ thuật số, và giao diện máy tính người dùng thích ứng Sự kiện này tập trung vào việc phát triển các hệ thống tính toán thấu cảm, một công cụ phần mềm giúp hệ thống nhận biết ngữ cảnh để hiểu trạng thái và cảm xúc của con người trong quá trình chia sẻ thông tin.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của phẩm chất thấu cảm trong quản lý và kinh doanh, bao gồm khả năng thấu cảm của nhà lãnh đạo, kỹ năng thấu cảm cần thiết của nhà quản lý, và việc phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực nông thôn mà thiếu sự thấu cảm sẽ gặp khó khăn.
Lý luận chung về năng lực thấu cảm
2.2 Khái niệm năng lực và năng lực thấu cảm
Trong tâm lý học, năng lực là một chủ đề được nghiên cứu tích cực và có lịch sử lâu dài Theo từ điển tâm lý học của Nguyễn Văn Lý và Lê Quang Sơn, các vấn đề liên quan đến năng lực vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn Tâm lý học về năng lực có thể được chia thành nhiều lĩnh vực, bao gồm: 1) Tâm lý học phát triển năng lực, 2) Tâm sinh học phát triển năng lực, 3) Tâm lý học đại cương về năng lực, 4) Tâm lý học sai biệt năng lực, và 5) Tâm lý học chẩn đoán năng lực.
Trong TLH hiện đại, năng lực được hiểu là các đặc điểm tâm lý cá nhân ảnh hưởng đến sự thành công trong việc thực hiện các hoạt động Năng lực không chỉ liên quan đến kiến thức hay kỹ năng có sẵn, mà còn đảm bảo khả năng học hỏi nhanh chóng các phương pháp và kỹ thuật mới trong công việc.
Trong đề tài chúng tôi sử dụng khái niệm năng lực của Nguyễn Quang Uẩn: “
Năng lực được định nghĩa là sự kết hợp của các thuộc tính độc đáo của mỗi cá nhân, phù hợp với yêu cầu của một hoạt động cụ thể, nhằm đảm bảo đạt được kết quả mong muốn trong hoạt động đó.
* Cấu trúc của năng lực:
Năng lực bao gồm năng lực chung và năng lực chuyên biệt, là tổ hợp độc đáo các thuộc tính cá nhân Những thuộc tính này không chỉ bao gồm đặc điểm tâm lý như tư duy, trí tuệ, trí nhớ, chú ý, tưởng tượng, và cảm xúc, mà còn có các đặc điểm giải phẫu sinh lý như hệ thần kinh và cơ bắp Tất cả các thuộc tính này đều hỗ trợ cá nhân trong việc thực hiện các hoạt động Tuy nhiên, năng lực không phải là toàn bộ thuộc tính cá nhân mà chỉ là những thuộc tính phù hợp với yêu cầu của hoạt động và góp phần trực tiếp vào việc đạt được kết quả cao trong hoạt động đó.
Năng lực gắn liền với tri thức, kỹ năng và kỹ xảo, nhưng không đồng nghĩa với chúng Để phát triển năng lực, con người cần có tri thức, kỹ năng và kỹ xảo nhất định, tuy nhiên, chỉ có những yếu tố này chưa đủ để hình thành năng lực Ngoài ra, năng lực còn bao gồm các phẩm chất tâm lý cá nhân như đức tính, thái độ, cảm xúc và tính cách.
Trong nghiên cứu "Mô hình dựa trên năng lực để phát triển chuyên gia nguồn nhân lực" (2005), một mô hình công cụ được đề xuất nhằm xác định cấu trúc năng lực cụ thể Năng lực cụ thể, hay còn gọi là năng lực thực hiện, năng lực chuyên môn nghề nghiệp, được cấu trúc từ ba thành phần chính: 1) kiến thức (knowledge), 2) kỹ năng (skill), và 3) phẩm chất cá nhân (traits).
Cấu trúc năng lực cá nhân bao gồm kiến thức, kỹ năng và phẩm chất cá nhân Để có năng lực thực sự, ngoài kiến thức và kỹ năng, cá nhân cần sở hữu những phẩm chất như đức tính, thái độ và sự trung thực, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho nghề nghiệp của họ Thấu cảm (empathy) là một trong những phẩm chất quan trọng, đặc biệt trong các ngành nghề liên quan đến mối quan hệ giữa người với người, và do đó, thấu cảm cũng là một thành phần trong cấu trúc năng lực cá nhân.
2.2 Khái niệm năng lực thấu cảm
Thấu cảm là khái niệm quan trọng trong khoa học tâm lý, được nghiên cứu sâu sắc và phân tích từ nhiều góc độ khác nhau.
K Ia-spia (1913) đã đưa khái niệm thấu cảm: Tính thấu cảm được hiểu là khả năng của người cảm nhân và hiểu được những gì mà người khác cảm nhận được
Theo Freud (1905), "thấu cảm" được định nghĩa là sự hiểu biết giữa hai người thông qua việc chia sẻ câu chuyện Ông nhấn mạnh rằng để hiểu người khác, chúng ta cần đặt mình vào vị trí của họ, từ đó kích hoạt năng lượng tâm lý Thấu cảm không chỉ là cách để hiểu người khác mà còn là phương pháp giúp phân biệt bản thân với người khác.
Nhà thần kinh học Greenson định nghĩa thấu cảm là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, tạo ra một kiến thức xúc cảm sâu sắc Thấu cảm không chỉ là hiện tượng tiền nhận thức mà còn giúp chúng ta dự đoán sự cân bằng tinh tế trong cảm xúc, cho phép xâm nhập vào cảm xúc của người khác mà không bị ảnh hưởng bởi các mối quan hệ hay tương tác với họ.
Grinson cho rằng thấu cảm là khả năng hiểu biết về cảm xúc và tâm tư của người khác Tính thấu cảm giúp chúng ta nắm bắt và phân chia cảm xúc của đối tượng, đồng thời yêu cầu một trạng thái cân bằng cao để có thể xâm nhập vào cảm xúc của họ.
Phẩm chất thấu cảm được định nghĩa là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác và chia sẻ cảm xúc cùng những suy nghĩ, mong muốn của họ Nghiên cứu trong tâm lý học đã chỉ ra rằng thấu cảm liên quan đến việc xâm nhập vào thế giới cảm xúc của con người.
Truax và Carkhuff (1967) định nghĩa thấu hiểu (thấu cảm) là khả năng cảm nhận và hiểu biết người khác cả về mặt cảm xúc lẫn tư duy Để áp dụng kỹ năng này, nhà tham vấn cần đặt mình vào vị trí của thân chủ, từ đó nắm bắt cách mà thân chủ nhận thức và cảm nhận về sự việc.
T.P Gavrilova cho thấu cảm là hiện tượng của xúc cảm, được biểu hiện trong năng lực hưởng ứng các xúc cảm của người khác Một loạt các nhà nghiên cứu khác (A.G Kovalov và T Shibutanhi) xem xét thấu cảm như là “giao tiếp trí tuệ”, có nghĩa là thấu hiểu cuộc sống bên trong của con người [8]
Khả năng thấu cảm của sinh viên ngành y
3.1.Khái niệm sinh viên ngành y
Thuật ngữ "sinh viên" xuất phát từ tiếng Latinh "student," ám chỉ những người học tập nhiệt tình và hăng say Họ là những người tìm kiếm, khai thác tri thức và khám phá kho tàng tri thức của nhân loại.
Sinh viên là những người theo học tại bậc đại học và cao đẳng, thường từ 18 đến 25 tuổi, đánh dấu giai đoạn chuyển tiếp từ sự chín muồi về chất đến trưởng thành xã hội Họ đại diện cho một nhóm xã hội đặc biệt, chuẩn bị cho các hoạt động sản xuất vật chất và tinh thần, đồng thời là nguồn bổ sung quan trọng cho đội ngũ tri thức của xã hội.
3.1.2 Khái niệm sinh viên ngành y
Sinh viên ngành y là những người đang theo học tại các trường đại học và cao đẳng y tế, với những đặc điểm chung của sinh viên nhưng cũng có những nét riêng về nhân cách và nghề nghiệp Họ nỗ lực học tập và rèn luyện để trở thành y bác sĩ tương lai, với sứ mệnh chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng.
Thời kỳ sinh viên là giai đoạn quan trọng trong việc phát triển ý thức tự giác, nơi sinh viên chủ động thực hiện kế hoạch cá nhân Đối với sinh viên ngành Y, học tập không chỉ là quá trình tiếp thu tri thức mà còn là việc thực hành tại bệnh viện, giúp nâng cao kỹ năng chăm sóc bệnh nhân Việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành là yếu tố then chốt để sinh viên ngành Y hoàn thiện kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp.
3.1.3 ặc điểm tâm lý của sinh viên
Sự phát triển thể chất ở lứa tuổi sinh viên đạt đến mức độ hoàn thiện, thể hiện rõ rệt qua các chỉ số sức khỏe, sự phát triển cơ bắp và khả năng vận động.
Trọng lượng não đạt tối đa với số lượng nơ-rôn thần kinh lên tới 14 – 16 tỉ, chất lượng được cải thiện nhờ quá trình myelin hóa cao độ Sự phong phú của các xi-nap giữa các tế bào thần kinh tạo ra khả năng liên lạc chi tiết và linh hoạt, giúp não bộ hoạt động nhanh nhạy và chính xác hơn so với các độ tuổi khác Nghiên cứu của nhà sinh học thần kinh Sơ-lây-ben cho thấy, ở tuổi sinh viên, mỗi tế bào thần kinh có thể nhận tín hiệu từ 1200 nơ-rôn và gửi thông tin đến 1200 nơ-rôn khác.
Lê Quang Long từ Đại Học Sư Phạm Hà Nội cho rằng trong giai đoạn 6 – 7 năm học đại học, sinh viên có thể tích lũy đến 2/3 lượng tri thức của cuộc đời nhờ vào sự phát triển hoàn hảo của hệ thần kinh Đây cũng là thời điểm quan trọng cho sự phát triển đồng đều của hệ xương và cơ bắp, tạo nên vẻ đẹp hoàn mỹ ở người thanh niên Các tố chất thể lực như sức nhanh, sức bền, dẻo dai và linh hoạt được phát triển mạnh mẽ nhờ sự ổn định của các tuyến nội tiết và sự gia tăng hormone nam và nữ, góp phần vào sự tham gia tích cực trong thể thao và các hoạt động nghệ thuật.
ặc điểm tâm lý của sinh viên
Sự phát triển về nhận thức, trí tuệ của sinh viên:
Hoạt động nhận thức của sinh viên tại các trường đại học và cao đẳng tập trung vào việc nghiên cứu chuyên sâu các môn học và chuyên ngành khoa học để trở thành chuyên gia trong lĩnh vực nhất định Họ cần kế thừa có hệ thống các thành tựu đã có, đồng thời tiếp cận với những tiến bộ của khoa học đương đại, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với xu hướng thời đại.
Hoạt động nhận thức của thanh niên sinh viên có những đặc điểm sau:
Sinh viên học tập để tiếp thu tri thức, khái niệm khoa học và kỹ năng nghề nghiệp, đồng thời phát triển phẩm chất của người chuyên gia tương lai Hoạt động nhận thức của sinh viên liên kết chặt chẽ với nghiên cứu khoa học và không tách rời khỏi hoạt động nghề nghiệp.
Hoạt động học tập của sinh viên được tổ chức một cách có kế hoạch và mục đích rõ ràng, bao gồm nội dung, chương trình và phương pháp đào tạo chặt chẽ Tuy nhiên, quá trình này cũng mang tính mở, cho phép sinh viên phát huy tối đa năng lực và sở trường của bản thân trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Hoạt động học tập của sinh viên thể hiện sự độc lập, tự chủ và sáng tạo Trong quá trình học, sinh viên chủ yếu tập trung vào tư duy phân tích, diễn giải và chứng minh các định đề khoa học.
Hoạt động nhận thức của sinh viên thực sự là loại hoạt động trí tuệ đích thực, căng thẳng, cường độ cao và có tính lựa chọn rõ rệt.[3],[4]
Động cơ học tập của sinh viên rất đa dạng và có tính hệ thống, không chỉ bị chi phối bởi một động cơ duy nhất mà thường là sự kết hợp của nhiều động cơ khác nhau Các thứ bậc động cơ này không cố định mà có thể biến đổi trong suốt quá trình học tập của họ.
Đời sống xúc cảm tình cảm của sinh viên:
Lứa tuổi sinh viên là giai đoạn phát triển mạnh mẽ các loại tình cảm cao cả như tình cảm trí tuệ, đạo đức và thẩm mỹ Những cảm xúc này thể hiện đa dạng trong hoạt động học tập và đời sống hàng ngày của sinh viên.
Tình bạn khác giới ở tuổi sinh viên ngày càng sâu sắc, với những người bạn thời trung học vẫn giữ vai trò quan trọng trong cuộc sống Tình yêu nam nữ ở lứa tuổi này mang những đặc trưng riêng, thể hiện qua những biểu hiện phong phú và đặc sắc Đây là một loại tình cảm đặc biệt và cao quý, phản ánh những trải nghiệm mà sinh viên đã trải qua Nhìn chung, tình yêu sinh viên rất đẹp, lãng mạn và tràn đầy thi vị.
Sự phát triển một số phẩm chất nhân cách:
Tự đánh giá là một hoạt động quan trọng ở sinh viên, giúp họ nhận thức sâu sắc về bản thân Ở lứa tuổi này, sinh viên phát triển khả năng tự ý thức và tự giáo dục, điều này không chỉ mang tính toàn diện mà còn sâu sắc Tự đánh giá không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về chính mình mà còn góp phần vào quá trình học tập và phát triển cá nhân.
Vài nét về khách thể khảo sát
Quá trình khảo sát thực tiễn nhằm đánh giá năng lực thấu cảm của sinh viên tại trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Y Tế II - TP Đà Nẵng đã thu hút sự tham gia của 168 sinh viên Khoa Điều Dưỡng và 157 sinh viên Khoa Y Tế Công Cộng Các đối tượng nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên, đảm bảo tính khách quan Việc xử lý phiếu thu từ đợt khảo sát chính thức đã được thực hiện một cách nghiêm túc.
Trong đợt khảo sát, có 25 phiếu bị loại do khách thể không trả lời đầy đủ các câu hỏi hoặc không cung cấp thông tin cần thiết về bản thân, dẫn đến việc thất lạc dữ liệu nghiên cứu.
300 phiếu hợp lệ Trong đó gồm 150 SV Khoa Điều Dưỡng và 150 SV Khoa Y Tế Công Cộng.
Mô tả quá trình nghiên cứu
Đề tài được tiến hành nghiên cứu từ tháng 01/2013 đến tháng 05/2013 Việc nghiên cứu đề tài được tiến hành như sau:
- Nghiên cứu tài liệu chuyên môn nhằm xây dựng cơ sở lý luận, định hướng nghiên cứu thực tiễn
- Thiết kế phiếu điều tra, điều tra thử, chỉnh lý phiếu, tiến hành quan sát
- Tiến hành thu thập số liệu trên mẫu khách thể đã chọn
- Xử lý, phân tích kết quả điều tra
- Đưa ra một số khuyến nghị để từ đó nâng cao khả năng thấu cảm cho sinh viên
- Viết báo cáo khoa học.
Phương pháp nghiên cứu
Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi đã áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học nhằm thu thập số liệu và đảm bảo tính khách quan Dưới đây là các phương pháp nghiên cứu mà chúng tôi muốn giới thiệu để thầy cô có thể hiểu rõ hơn.
3.1 Phương pháp nghiên cứu lý luận:
Nghiên cứu các tài liệu và công trình liên quan, từ đó phân tích và tổng hợp thông tin để làm rõ cơ sở lý luận và các khái niệm công cụ của đề tài.
3.2 Phương pháp nghiên cứu thực tiễn
Phương pháp này nhằm thu thập thông tin bổ sung về khả năng thấu cảm của sinh viên ngành y, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn mà bảng hỏi và bảng test không thể đạt được.
- Đối tượng phỏng vấn: Phỏng vấn một số sinh viên thực tập tại bệnh viện về khả năng thấu cảm
Phương pháp quan sát này nhằm đánh giá sự quan tâm và đồng cảm của sinh viên y khoa đối với bệnh nhân thông qua lời nói, cử chỉ, điệu bộ và hành vi Nơi thực hiện quan sát là Bệnh Viện Chỉnh Hình Và Phục Hồi Chức Năng.
TP Đà Nẵng và Bệnh Viện C – TP Đà Nẵng
Biểu hiện khả năng thấu cảm của sinh viên Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Y Tế II - TP Đà Nẵng được quan sát qua ba khía cạnh chính: lời nói thấu cảm và hành động Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển mối quan hệ giữa sinh viên với nhau cũng như với bệnh nhân trong môi trường y tế.
Tiến trình quan sát: Mỗi buổi quan sát 2 giờ với 2 sinh viên Với hình thức quan sát trực tiếp, mẫu nghiệm thể được chọn ngẫu nhiên
10 phút Lời nói thấu cảm
A1 Thờ ơ, ít có giao tiếp bằng lời với bệnh nhân (nói nhát gừng, nói sẵng giọng, nói cao giọng, lời nói mệnh lệnh)
Giao tiếp bằng lời với bệnh nhân là rất quan trọng, bao gồm việc thăm hỏi và trao đổi thông tin Ví dụ, bạn có thể hỏi: "Chúc bác ngủ ngon, bác có thấy mệt không? Sáng nay bác đã uống thuốc chưa? Bác cần ăn uống đầy đủ và điều độ Bác cảm thấy trong người thế nào?"
A3 Nói lời thấu cảm đối với bệnh nhân (đọc được cảm xúc, nhu cầu của người bệnh, nói lời động viên và trấn an họ)
B ành động ( iệu bộ, cử chỉ, nét mặt…)
B1 Ánh mắt nhìn trìu mến, cảm thông
3.2.3 Phương pháp test trắc nghiệm
Tôi áp dụng phương pháp chẩn đoán cấp độ khả năng thấu cảm của Boiko V.V để khám phá mức độ cảm nhận của bạn Phương pháp này giúp xác định khả năng thấu cảm của mỗi cá nhân.
Để tính kết quả, chúng ta dựa vào chìa khóa của bài thử nghiệm và tính tổng số điểm trên mỗi thang đo Mỗi sự trùng hợp giữa dấu “+” và “-” trong câu trả lời của bạn với chìa khóa sẽ được tính là 1 điểm.
Kênh hợp lý (lý trí) của thấu cảm
Kênh xúc cảm của thấu cảm - 2 +8 -14 +20 -26 +32
Kênh trực giác của thấu cảm - 3 +9 +15 +21 +27 -33
Phương hướng ủng hộ hoặc cản trở thấu cảm
Khả năng “xuyên thấu” của thấu cảm
Tính đồng nhất trong thấu cảm +6 +12 +18 -24 +30 -36
30 điểm và cao hơn – Cấp độ thấu cảm cao
29 – 22 điểm: cấp độ thấu cảm trung bình
21 – 15 điểm: cấp độ thấu cảm có chiều hướng giảm Ít hơn 14 điểm – cấp độ thấu cảm rất thấp
* Quy trình phát phiếu test trắc nghiệm: Phát và thu phiếu từ ngày 18/2/2013 đến ngày 2/3/2013 tại ba khối lớp: sv năm 1, sv năm 2, sv năm 3 của 2 khoa
- Tổng số phiếu phát ra là 325 phiếu, số phiếu thu về là 325 phiếu trong đó có
Trong tổng số 300 phiếu khảo sát hợp lệ, có 25 phiếu không hợp lệ, chủ yếu do sinh viên chỉ thực hiện một số câu hỏi đầu và bỏ trống phần còn lại Một số phiếu chỉ ghi tên mà không trả lời bất kỳ câu hỏi trắc nghiệm nào.
- Phiếu thu về hợp lệ bao gồm:
Bảng 2.1 Bảng thống kê số phiếu test trắc nghiệm hợp lệ
Khối lớp Sinh viên năm 1 Sinh viên năm 2 Sinh viên năm 3
3.2.4 Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi Đây là phương pháp chủ yếu được sử dụng trong đề tài nhằm giải quyết nhiệm vụ nghiên cứu thực tiễn Chúng tôi tiến hành xây dựng phiếu hỏi để thu thập thông tin về nhận thức, thái độ và hành động của SV đối với năng lực thấu cảm Sau đó, tiến hành phát phiếu hỏi để thu ý kiến của 325 SV hệ chính quy của trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Y Tế II – TP Đà Nẵng
+ Mục đích: Chúng tôi sử dụng phương pháp này nhằm thu thập những thông tin về khả năng thấu cảm của sinh viên ngành y
Để nghiên cứu năng lực thấu cảm của sinh viên tại trường Cao Đẳng Kỹ Thuật, bước đầu tiên là xây dựng mẫu phiếu điều tra (bảng hỏi) dựa trên lý thuyết về xây dựng mẫu phiếu và cơ sở lý luận của đề tài.
Bệnh viện Y Tế II tại TP Đà Nẵng đã tiến hành xây dựng phiếu hỏi với hai loại câu hỏi: câu hỏi đóng và câu hỏi mở, được sắp xếp xen kẽ Trong quá trình soạn thảo, chúng tôi đã nỗ lực đảm bảo các câu hỏi rõ ràng, đơn trị và dễ hiểu, nhằm thu thập ý kiến bao quát về phạm vi nghiên cứu và cung cấp thông tin chính xác về hiện trạng cần khảo sát.
Những nội dung trên được chúng tôi sắp xếp xen kẽ nhau, thể hiện bằng 12 câu hỏi, trong đó:
- Yếu tố hình thành thấu cảm (Câu 3)
- Điều xuất giải pháp của sinh viên (Câu 12)
Bước 2: Tiến hành điều tra thử
Chúng tôi tiến hành phát phiếu điều tra thử trên 40 SV Điều Dưỡng và SV Y Tế Công Cộng thực tập tại bệnh viện
Mục đích của nghiên cứu này là đánh giá năng lực thấu cảm của sinh viên ngành Y, đồng thời xác định những điểm mạnh và hạn chế của phiếu xin ý kiến hiện tại Qua đó, chúng tôi sẽ tiến hành chỉnh sửa phiếu để phù hợp hơn với mục đích và đối tượng điều tra, nhằm đạt được kết quả tối ưu cho đề tài.
Bước 3: Tiến hành điều tra
Từ ngày 18/2/2013 đến 10/05/2013, phiếu điều tra đã được phát và thu tại ba khối lớp sinh viên năm 1, năm 2, và năm 3 thuộc Khoa Điều Dưỡng và Khoa Y Tế Cộng Đồng.
- Tổng số phiếu phát ra là 325 phiếu, số phiếu thu về là 325 phiếu trong đó có
300 phiếu hợp lệ, 25 phiếu không hợp lệ phần lớn là sv chỉ trả lời 1 hoặc 3 câu, bỏ các câu sau
- Phiếu thu về hợp lệ bao gồm:
Bảng 2.2 Bảng thống kê số phiếu hợp lệ
Khối lớp Sinh viên năm 1 Sinh viên năm 2 Sinh viên năm 3
*Các tiêu chí đánh giá
Các tiêu chí đánh giá năng lực thấu cảm của sinh viên được xây dựng dựa trên nội dung, mức độ và các biểu hiện cụ thể, bao gồm thái độ, nhận thức và hành động.
- Tiêu chí đánh giá mặt nhận thức:
Kết luận
Nghiên cứu năng lực thấu cảm của sinh viên ngành Y thông qua việc tìm hiểu thực tế và phân tích số liệu điều tra cho thấy một số kết luận quan trọng.
Năng lực thấu cảm của sinh viên y là khả năng đặt mình vào vị trí của người bệnh, giúp họ hiểu và chia sẻ cảm xúc, từ đó nhận thức rõ hơn về bản thân và thế giới nội tâm của mình.
Năng lực thấu cảm của sinh viên được hình thành và phát triển bởi ba yếu tố chính: giáo dục nhà trường, gia đình và xã hội Những yếu tố này tác động mạnh mẽ đến nhận thức và cảm xúc của từng cá nhân, góp phần hình thành khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác.
Chúng tôi đã thực hiện khảo sát bằng cách lập bảng hỏi, phát phiếu và thu phiếu từ sinh viên Bên cạnh đó, chúng tôi cũng tiến hành quan sát một số sinh viên thực hành tại bệnh viện để đảm bảo kết quả chính xác hơn Quy trình làm việc được thực hiện nghiêm túc, mang lại hiệu quả khách quan.
Chúng tôi đã khảo sát 3000 sinh viên từ 3 khối lớp (năm 1, năm 2 và năm 3) tại 2 khoa: Khoa Điều Dưỡng và Khoa Y Tế Công Cộng Kết quả cho thấy phần lớn sinh viên có năng lực thấu cảm ở mức trung bình và thấp, trong đó khía cạnh nhận thức chiếm tỷ lệ cao nhất Sinh viên năm 1 thể hiện năng lực thấu cảm ở mức độ thấp và rất thấp Do đó, cần có sự hỗ trợ từ nhà trường, gia đình và xã hội để giúp sinh viên phát triển năng lực thấu cảm.
Kết quả nghiên cứu từ cơ sở lý luận và thực tiễn xác nhận giả thuyết và đáp ứng các nhiệm vụ đã đề ra trong đề tài.
1 Khuyến nghị Đối với bản thân sinh viên:
- Tích cực tham gia các hoạt động Đoàn, Hội và hoạt động tập thể…do nhà trường tổ chức
Chủ động và nhiệt tình tham gia các hoạt động xã hội là yếu tố quan trọng giúp phát triển phẩm chất nhân cách nghề Những chương trình này không chỉ nâng cao kỹ năng mà còn góp phần xây dựng nhân cách tích cực trong cộng đồng.
Sinh viên cần chủ động trong việc học tập và không ngừng nâng cao kiến thức, rèn luyện kỹ năng, cũng như phát triển phẩm chất và nhân cách nghề nghiệp để chuẩn bị cho tương lai Nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và định hướng cho sinh viên trong quá trình này.
Mỗi sinh viên Y khoa cần trang bị kiến thức chuyên môn vững vàng và phát triển những phẩm chất nghề nghiệp cần thiết, vì công việc của họ liên quan trực tiếp đến việc chăm sóc sức khỏe và bảo vệ tính mạng con người.
Nhà trường không chỉ có nhiệm vụ cung cấp kiến thức khoa học đầy đủ mà còn cần hình thành phẩm chất và nhân cách nghề nghiệp cho sinh viên Phẩm chất thấu cảm, mặc dù quan trọng, vẫn chưa được nhấn mạnh trong các môn học hiện tại Để giúp sinh viên phát triển năng lực thấu cảm, nhà trường cần tổ chức nhiều hoạt động và chương trình thiết thực.
- Tổ chức các hoạt động Đoàn, hội, hoạt động sinh hoạt tập thể để sinh viên tham gia
- Tổ chức chương trình phẩm chất nhân cách nghề y, nâng cao phương châm của nghề“lương y phải như từ mẫu”
Trong quá trình giảng dạy, đặc biệt là các môn học liên quan đến giao tiếp giữa nhân viên y tế và bệnh nhân, việc tạo điều kiện và cung cấp kiến thức về thấu cảm là rất quan trọng Điều này giúp nâng cao ý nghĩa của sự thành công trong giao tiếp với người bệnh, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ y tế.
Tạo cơ hội cho sinh viên giao lưu và tương tác rộng rãi, bao gồm việc kết nối giữa các lớp sinh viên và tổ chức các buổi trò chuyện với bệnh nhân Điều này không chỉ giúp sinh viên mở rộng kiến thức mà còn tăng cường sự hiểu biết về nhu cầu của gia đình bệnh nhân.
Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách con người, trong đó phẩm chất thấu cảm được hình thành mạnh mẽ từ ảnh hưởng của gia đình Để mỗi cá nhân, đặc biệt là sinh viên ngành y, phát triển sự sẵn lòng yêu thương, quan tâm, cảm thông và chia sẻ, sự giáo dục và môi trường gia đình là rất cần thiết.
Các thành viên trong gia đình cần xây dựng một môi trường tràn đầy yêu thương và hòa thuận, nơi mọi người quan tâm và chăm sóc lẫn nhau Việc lắng nghe và chia sẻ giữa các thành viên là rất quan trọng, giúp hiểu rõ mong muốn của trẻ em và tôn trọng ý kiến của chúng Điều này tạo điều kiện cho trẻ thoải mái bày tỏ tâm tư và tình cảm của mình.
Gia đình nên tạo điều kiện cho các thành viên giao lưu thân mật thông qua những buổi sum họp và hoạt động chung, giúp gắn kết tình cảm và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
1 Lý do chọn đề tài 2
3 Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu 3
5 Nhiệm vụ của đề tài 4
P ẦN : NỘ DUN N ÊN CỨU 5
Chương 1: C SỞ L LU N CỦA VẤN Ề N ÊN CỨU 5
1 Tổng quan tình hình nghiên cứu vấn đề năng lực thấu cảm 5
1.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước 5
1.2 Tình hình nghiên cứu trong nước 6
2 Lý luận chung về năng lực thấu cảm 6
2.2 Khái niệm năng lực và năng lực thấu cảm 6
2.2 Khái niệm năng lực thấu cảm 8
2.3 Đặc điểm của thấu cảm 9
2.4 Mức độ của thấu cảm 11
2.5 Biểu hiện của thấu cảm 12
2.6 Vai trò của thấu cảm đối với đời sống cá nhân 13
3 Khả năng thấu cảm của sinh viên ngành y 14
3.1.Khái niệm sinh viên ngành y 14
3.1.2 Khái niệm sinh viên ngành y 14
3.1.3 Đặc điểm tâm lý của sinh viên 14
3.1.4 Đặc điểm tâm lý của sinh viên ngành y 17
3.2 Đặc điểm năng lực thấu cảm của sinh viên ngành y 18
3.3 Biểu hiện năng lực thấu cảm của sinh viên ngành y 19
3.4 Vai trò của năng lực thấu cảm của sinh viên ngành y 20
3.5 Yếu tố hình thành năng lực thấu cảm của sinh viên y 21
C Ư N 2: P Ư N P ÁP V QUY TR N TỔ C ỨC N ÊN CỨU 24
1 Vài nét về khách thể khảo sát 24
2 Mô tả quá trình nghiên cứu 24
3.1 Phương pháp nghiên cứu lý luận: 24
3.2 Phương pháp nghiên cứu thực tiễn 24
3.2.3 Phương pháp test trắc nghiệm 26
3.2.4 Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi 27
3.2.5 Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học 33
C Ư N 3: KẾT QUẢ N ÊN CỨU V K ẾN N Ị 34
3.1 Mức độ biểu hiện năng lực thấu cảm sinh viên Khoa Điều Dưỡng và Khoa Y Tế Cộng Đồng tại trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Y Tế II – TP Đà Nẵng 34
3.1.1 Tổng mức độ biểu hiện năng lực thấu cảm của sinh viên Khoa Điều Dưỡng và Khoa Y Tế Công Cộng tại trường Cao Đẳng Y Tế II – TP Đà Nẵng 34