Lịch sử vấn đề
Văn miêu tả, đặc biệt là ở cấp Tiểu học, đã thu hút sự chú ý của nhiều tác giả nghiên cứu Dưới đây là một số công trình tiêu biểu trong lĩnh vực này.
Nguyễn Trí - “Văn miêu tả và phương pháp dạy văn miêu tả”, NXB Giáo dục, năm 1998 đề cập đến văn miêu tả gồm hai phần lớn:
Trong phần đầu của bài viết, tác giả trình bày những kiến thức cơ bản về văn miêu tả, bao gồm các yêu cầu cần thiết khi thực hiện miêu tả, các kiểu bài miêu tả khác nhau, đối tượng cần miêu tả và cách sử dụng ngôn ngữ miêu tả hiệu quả.
Trong phần thứ hai, tác giả nêu rõ các yêu cầu cơ bản về viết văn miêu tả, nhấn mạnh tính chân thực và quan sát trực tiếp Bên cạnh đó, phương pháp dạy văn miêu tả theo sách giáo khoa cải cách giáo dục cũng được đề cập, với sự chú ý đến việc rèn luyện kỹ năng cho học sinh.
Ngoài hai phần chính, tác giả giới thiệu một số đoạn văn miêu tả hay và kinh nghiệm dạy văn miêu tả Tác giả nhấn mạnh việc sử dụng các biện pháp tu từ phù hợp khi giảng dạy từng kiểu bài văn miêu tả Tuy nhiên, tác giả chỉ liệt kê các biện pháp mà chưa đi sâu vào cách áp dụng chúng trong từng bài văn cụ thể Nguyễn Trí - “Dạy Tập làm văn ở trường Tiểu học”, NXB Giáo dục, năm.
Năm 2001, tác giả đã thảo luận về vai trò của văn miêu tả trong văn học và trong môi trường giáo dục, đồng thời trình bày các phương pháp giảng dạy văn miêu tả hiệu quả trong nhà trường.
Vũ Tú Nam, Phạm Hổ, Bùi Hiển, và Nguyễn Quang Sáng trong tác phẩm “Văn miêu tả và kể chuyện” đã chia sẻ suy nghĩ và kinh nghiệm cá nhân về viết văn miêu tả và văn kể chuyện Các tác giả đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của biện pháp so sánh và nhân hóa trong văn miêu tả, tuy nhiên, họ chỉ mới đề cập một cách tổng quát mà chưa cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách sử dụng những biện pháp này trong thực tế.
Nguyễn Trí trong tác phẩm “Một số vấn đề dạy học Tiếng Việt theo quan điểm giao tiếp ở Tiểu học” (NXB Giáo dục Việt Nam, 2009) đã trình bày các kiến thức cơ bản về văn miêu tả, bao gồm phương pháp làm và dạy văn miêu tả Tác giả cũng nêu rõ những vấn đề chung liên quan đến việc giảng dạy văn miêu tả trong chương trình sách giáo khoa Tiếng Việt bậc Tiểu học, đặc biệt trong bối cảnh cải cách giáo dục hiện nay.
Lê Phương Nga và Nguyễn Trí - “Phương pháp dạy học Tiếng Việt ở Tiểu học”, NXB Giáo dục, năm 2001, đã đề cập đến: văn miêu tả trong chương trình
Tập làm văn ở Tiểu học, một số vấn đề dạy – học văn miêu tả ở lớp 4, lớp 5; nghệ thuật miêu tả, dạy tiết quan sát và tìm ý ở lớp 4 và lớp 5
Ngoài ra, nhiều tác giả khác cũng đã tuyển chọn những bài văn miêu tả hay ở bậc Tiểu học
Văn miêu tả, đặc biệt trong bậc Tiểu học, đã thu hút sự quan tâm của nhiều tác giả nghiên cứu Họ đã hệ thống hóa và tìm hiểu sâu về văn miêu tả, đồng thời đề xuất các phương pháp giảng dạy hiệu quả Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào khảo sát lỗi viết văn miêu tả của học sinh Tiểu học và xây dựng bài tập bổ trợ để khắc phục những lỗi này Dù vậy, các công trình nghiên cứu hiện có vẫn là tài liệu tham khảo quý giá cho quá trình nghiên cứu của chúng tôi.
Giả thuyết khoa học
Khảo sát lỗi viết văn miêu tả của học sinh lớp 4 tại các trường Tiểu học ở Đà Nẵng giúp giáo viên nhận diện những lỗi phổ biến trong bài viết của học sinh Việc này sẽ hỗ trợ trong việc xây dựng hệ thống bài tập bổ trợ nhằm cải thiện kỹ năng viết văn miêu tả cho học sinh lớp 4, từ đó giúp giáo viên áp dụng những phương pháp dạy học hiệu quả hơn.
Phương pháp nghiên cứu
6.1 Phương pháp nghiên cứu lí luận
Nghiên cứu những vấn đề lí luận liên quan đến đề tài
6.2 Phương pháp thống kê, phân loại
Chúng tôi sử dụng phương pháp này trong việc thống kê, phân loại các lỗi viết văn miêu tả của học sinh lớp 4
6.3 Phương pháp phân tích, tổng hợp
Dựa trên kết quả thống kê và phân loại, chúng tôi tiến hành phân tích và tổng hợp các lỗi viết văn miêu tả của học sinh lớp 4 Từ đó, chúng tôi đưa ra nhận xét chính xác về những lỗi này và xây dựng các bài tập bổ trợ nhằm khắc phục những vấn đề trong viết văn miêu tả cho học sinh lớp 4.
Cấu trúc đề tài
Trong phần mở đầu của bài viết, chúng ta sẽ trình bày lý do chọn đề tài nghiên cứu, nêu rõ lịch sử vấn đề để tạo bối cảnh, xác định mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu, cũng như đối tượng và phạm vi nghiên cứu Bên cạnh đó, giả thuyết khoa học sẽ được đưa ra để định hướng cho quá trình nghiên cứu, và phương pháp nghiên cứu sẽ được mô tả để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả Cuối cùng, cấu trúc đề tài sẽ được phác thảo để người đọc dễ dàng theo dõi nội dung chính của bài viết.
Phần nội dung: Gồm 3 chương
Chương 1: Cơ sở lí luận
Chương 2: Khảo sát lỗi viết văn miêu tả của học sinh lớp 4 ở một số trường Tiểu học trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
Chương 3: Xây dựng hệ thống bài tập bổ trợ nhằm khắc phục lỗi viết văn miêu tả cho học sinh lớp 4
CƠ SỞ LÍ LUẬN
Lí thuyết chung về văn miêu tả
1.1.1 Khái niệm văn miêu tả
Hiện nay, có rất nhiều khái niệm khác nhau về văn miêu tả:
Theo từ điển Tiếng Việt của NXB KHXH, miêu tả là quá trình thể hiện sự vật thông qua lời nói hoặc nét vẽ Đào Duy Anh định nghĩa miêu tả là việc sử dụng nét vẽ hoặc câu văn để biểu hiện chân tướng của sự vật.
Văn miêu tả là một thể loại văn bản được định nghĩa là sử dụng ngôn từ để tái hiện các đối tượng, giúp người đọc hoặc người nghe hình dung rõ nét về sự vật, hiện tượng và con người như đang hiện diện trước mắt.
Văn miêu tả là hình thức sử dụng ngôn từ để tái hiện những đặc điểm nổi bật của cảnh vật, con người và sự vật, nhằm giúp người đọc hoặc người nghe có thể hình dung rõ ràng về các đối tượng đó.
Văn miêu tả là thể loại văn học thể hiện sinh động và cụ thể về sự vật, sự việc, con người và cảnh vật trong đời sống Nó không chỉ giàu cảm xúc mà còn thể hiện trí tưởng tượng và đánh giá thẩm mỹ của người viết đối với đối tượng được miêu tả.
Văn miêu tả được định nghĩa là việc sử dụng ngôn ngữ hoặc các phương tiện nghệ thuật để giúp người khác hình dung rõ ràng về sự vật, sự việc hoặc con người Để miêu tả hiệu quả, cần có sự quan sát kỹ lưỡng, tổ chức và sắp xếp các chi tiết một cách logic, lựa chọn từ ngữ phù hợp, cũng như cách đặt câu và dựng đoạn nghệ thuật, nhằm làm nổi bật cái thần và cái hồn của đối tượng được miêu tả.
Văn miêu tả có thể phản ánh bất kỳ sự vật, hiện tượng nào trong cuộc sống, nhưng không phải tất cả miêu tả đều trở thành văn miêu tả Để đạt được điều này, tác giả cần thể hiện sự tinh tế trong ngôn từ và cảm xúc đối với đối tượng miêu tả Sử dụng ngôn ngữ sinh động, tác giả khắc họa bức tranh rõ nét, giúp người đọc có cảm giác như đang trực tiếp trải nghiệm sự vật, hiện tượng mà họ đang đọc.
1.1.2 Đặc điểm của văn miêu tả
Theo tác giả Nguyễn Trí, văn miêu tả có các đặc điểm sau: a Văn miêu tả mang tính thông báo thẩm mĩ, chứa đựng tình cảm của người viết
Trong bài văn miêu tả, người viết luôn đánh giá đối tượng từ góc độ thẩm mỹ, thể hiện tình cảm và ý kiến cá nhân qua từng chi tiết Điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt giữa miêu tả trong văn học và trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, địa lý hay khảo cổ học Miêu tả trong môn Tập làm văn cũng không giống với các bài miêu tả trong môn Khoa học thường thức hay Tìm hiểu Tự nhiên và xã hội.
Lắt lẻo cành thông cơn gió thốc Đầm đìa lá liễu giọt sương gieo
(Hồ Xuân Hương - Đèo Ba Đôi)
Các chi tiết như lắt lẻo, cơn gió thốc, đầm đìa, và giọt sương gieo trong hai câu thơ trên không chỉ thể hiện sự sống động mà còn mang dấu ấn cá nhân rõ nét của nhà thơ Hồ Xuân Hương Văn miêu tả sinh động và tạo hình là phẩm chất quan trọng của một tác phẩm hay, như M Gorki đã từng nhấn mạnh.
Sử dụng ngôn từ để làm nổi bật con người và sự vật là một khía cạnh quan trọng, nhưng việc miêu tả họ một cách sinh động, như các nhân vật trong tác phẩm "Chiến tranh và hòa bình" của Lép Tôn-xtôi, lại là một điều hoàn toàn khác.
Một bài văn miêu tả sinh động và tạo hình khi các sự vật, đồ vật, phong cảnh, và con người được thể hiện rõ ràng qua từng câu, từng dòng, mang đến cảm giác như đang sống trong thực tế Những hình ảnh này trở nên gần gũi, dễ dàng cảm nhận và tưởng tượng, khiến người đọc có thể hình dung và trải nghiệm như thể có thể chạm vào chúng.
Để tạo nên sự sinh động và hình ảnh cho văn miêu tả, các chi tiết sống động và ấn tượng là vô cùng quan trọng; nếu thiếu chúng, bài viết sẽ trở nên mờ nhạt và vô vị.
Bài tả “Những cánh bướm bên bờ sông” sẽ trở nên nhạt nhòa và thiếu sức sống nếu thiếu đi những chi tiết sinh động như hình ảnh cánh bướm tha thẩn bên bờ sông, bay lượn như những tàn than trong nắng Những miêu tả về màu sắc, hình dạng và chuyển động của bướm sẽ giúp tạo ra một bức tranh sống động, chứ không phải là nụ cười nhợt nhạt của một người không còn sức sống.
Để viết một bài văn miêu tả hiệu quả, cần tránh việc đưa quá nhiều chi tiết rườm rà, chỉ nên giữ lại những yếu tố gợi tả và giàu hình ảnh Việc loại bỏ chi tiết thừa sẽ giúp bài viết trở nên gọn gàng và sinh động hơn Những chi tiết này nên được lấy từ quan sát cuộc sống và kinh nghiệm cá nhân Như Tuốc-ghê-nhi-ép đã nói, để có thể viết một cách chân thực, cần thường xuyên giao lưu với con người và nắm bắt được trạng thái sống của họ Ngôn ngữ miêu tả cần phải giàu cảm xúc và hình ảnh, điều này giúp phân biệt văn miêu tả với các thể loại văn khác như tự sự, trữ tình hay nghị luận.
Ngôn ngữ văn miêu tả mang đến sự phong phú về cảm xúc, vì người viết thường thể hiện tình cảm, cảm xúc và ý kiến đánh giá đối với đối tượng được miêu tả Những cảm xúc này có thể bao gồm sự yêu mến, thán phục hay sự gắn bó sâu sắc với đối tượng, tạo nên một bức tranh sinh động và gần gũi trong mắt người đọc.
Ngôn ngữ trong văn miêu tả nổi bật với hình ảnh phong phú nhờ vào việc sử dụng đa dạng từ gợi hình như tính từ, động từ và từ láy, cùng với các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa và ẩn dụ Điều này mang lại sự uyển chuyển và nhịp nhàng cho ngôn ngữ, giúp diễn tả sâu sắc cảm xúc của người viết Hơn nữa, nó còn tạo nên những bức tranh miêu tả sinh động, phản ánh chân thực cuộc sống.
Văn miêu tả trong nhà trường Tiểu học
Văn miêu tả được giới thiệu trong chương trình giáo dục phổ thông từ những năm đầu tiểu học Từ lớp 2 và lớp 3, học sinh bắt đầu làm quen với việc quan sát tranh để trả lời câu hỏi, qua đó tiếp xúc với văn miêu tả Đến lớp 4 và lớp 5, các em được học lý thuyết và thực hành kỹ năng miêu tả một cách bài bản hơn.
Văn miêu tả được phân chia thành nhiều kiểu dựa trên đối tượng miêu tả, bao gồm văn tả đồ vật, người, vật, cây cối, cảnh sinh hoạt và cảnh Mặc dù lý thuyết về từng kiểu bài còn sơ lược, nhưng đã hình thành các yêu cầu cụ thể về đối tượng, nội dung và ngôn ngữ miêu tả Để học sinh tiểu học tiếp thu hiệu quả văn miêu tả, việc vận dụng lý thuyết là rất quan trọng Tuy nhiên, các em thường gặp khó khăn trong việc hiểu biết và cảm nhận đối tượng miêu tả do thiếu sự quan sát và nhận xét trước khi viết Do đó, các bài miêu tả ở bậc tiểu học cần được xem như những bài tập ban đầu để rèn luyện kỹ năng miêu tả.
Vai trò của văn miêu tả đối với học sinh Tiểu học
Văn miêu tả phù hợp với tâm lý trẻ thơ, giúp các em phát triển khả năng quan sát và nhận xét cảm tính về thế giới xung quanh Qua đó, nó nuôi dưỡng mối quan hệ và sự quan tâm của trẻ đối với cuộc sống, giáo dục tình cảm thẩm mỹ và lòng yêu cái đẹp Học văn miêu tả còn giúp học sinh kết nối tư duy với tình cảm, ngôn ngữ với cuộc sống, con người với thiên nhiên và xã hội, từ đó gợi ra những cảm xúc và ý nghĩ cao đẹp.
Xu-khôm-lin-xki, một nhà giáo dục nổi tiếng của Xô Viết, nhấn mạnh rằng việc học sinh tiếp xúc với thiên nhiên và được dạy để miêu tả những cảnh vật mà các em thấy và nghe là phương pháp hiệu quả nhất trong giáo dục và phát triển ngôn ngữ cho trẻ.
Mục tiêu, nội dung dạy văn miêu tả lớp 4
1.4.1 Mục tiêu a Yêu cầu kiến thức
- Học sinh phải hiểu thế nào là miêu tả
- Biết cách quan sát, tìm ý, lập dàn ý bài văn miêu tả đồ vật, miêu tả cây cối, và miêu tả con vật b Yêu cầu kĩ năng
Chương trình TLV miêu tả là một phần quan trọng trong tổng thể chương trình TLV, nhằm trang bị cho học sinh các kỹ năng sản sinh ngôn ngữ hiệu quả.
Kỹ năng định hướng trong giao tiếp bao gồm việc nhận diện các kiểu bài miêu tả như miêu tả đồ vật, con vật hoặc cây cối Để thực hiện tốt, cần phân tích đề bài và xác định rõ yêu cầu cần miêu tả.
Kỹ năng lập chương trình hoạt động giao tiếp bao gồm việc xác định dàn ý cho bài văn đã cho, quan sát đối tượng cần miêu tả, và tìm kiếm ý tưởng để sắp xếp chúng thành dàn ý trong bài văn miêu tả.
Kỹ năng thực hiện hóa giao tiếp bao gồm việc đối chiếu văn bản nói và viết của bản thân với mục đích giao tiếp và yêu cầu diễn đạt, đồng thời sửa lỗi về nội dung và hình thức diễn đạt để nâng cao hiệu quả giao tiếp.
Chương trình Tập làm văn lớp 4 bao gồm tổng cộng 62 tiết trong năm học, trong đó phần văn miêu tả chiếm 30 tiết, bao gồm 7 tiết lý thuyết và 23 tiết luyện tập thực hành.
Các kiểu bài miêu tả trong sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 4
1.5.1 Tả đồ vật a Đối tượng miêu tả
Tả đồ vật là việc sử dụng ngôn từ sinh động để giúp người đọc hình dung rõ ràng về hình dạng, kích thước và màu sắc của đồ vật Qua đó, người viết cũng thể hiện mối liên hệ giữa đồ vật và người tạo ra hoặc sử dụng nó, tạo nên sự gắn bó và cảm xúc trong bài viết.
Học sinh Tiểu học thường miêu tả những đồ vật quen thuộc như cái cặp sách đi học, bàn học, tấm lịch treo và cái trống trường, những vật dụng gắn liền với cuộc sống hàng ngày và quá trình học tập của các em.
Việc miêu tả đồ vật không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin về cấu tạo, công dụng hay lợi ích của nó, mà còn phải làm nổi bật những đặc điểm độc đáo để gợi lên mối liên hệ giữa đồ vật và đời sống tình cảm của con người Những miêu tả này cần phải kết nối chặt chẽ với cảm xúc của người viết, tạo nên sự sâu sắc và ý nghĩa trong từng câu chữ.
Mỗi đồ vật, từ cái bàn đến chiếc ô tô, đều có nhiều bộ phận phức tạp Tuy nhiên, khi viết văn miêu tả, không cần thiết phải liệt kê tất cả các bộ phận như trong nghiên cứu kỹ thuật Thay vào đó, bài miêu tả nên tập trung vào những chi tiết nổi bật và có thể khắc họa rõ nét hình ảnh của đồ vật, đồng thời thể hiện cảm xúc của người viết.
Khi miêu tả đồ vật, chúng ta có thể chọn một trong các trình tự sau:
+ Tả bao quát đồ vật – tả từng bộ phận
+ Tả các bộ phận – tả bao quát đồ vật
Khi miêu tả đồ vật, cần chú ý không chỉ đến hình dáng, khối lượng và màu sắc mà còn đến các hoạt động và cách sử dụng của con người đối với đồ vật đó Việc chọn lọc các ích lợi và công dụng liên quan đến mục đích miêu tả là rất quan trọng Bên cạnh đó, nên xen kẽ những nhận xét, đánh giá và cảm xúc chân thành của người viết ngay trong quá trình miêu tả, thay vì chỉ đưa ra ở phần kết luận Nhờ vậy, các chi tiết miêu tả sẽ trở nên sinh động hơn, giảm bớt sự lạnh lùng và khô khan.
Ngôn ngữ trong bài văn miêu tả đồ vật cần mang “hồn”, giúp đồ vật không chỉ là những vật vô tri mà còn thể hiện suy nghĩ và tình cảm như con người Để đạt được điều này, phương pháp nhân hóa được sử dụng phổ biến, cho phép tác giả dùng các đại từ xưng hô như chú, bác, anh, chị, tớ, mình, cùng với các động từ và tính từ diễn tả hoạt động, tính chất của con người trong bài viết.
1.5.2 Tả cây cối a Đối tượng miêu tả Đối tượng của kiểu bài này là cây cối ở xung quanh ta Tả cây cối là nêu ra những đặc điểm cụ thể, riêng biệt về hình dáng, hoa, quả, hương thơm…của cây ở một thời kì phát triển nào đó, làm cho người đọc tưởng như mình đang nhìn, đang ngắm cây Ví dụ: tả cây mới mọc, lúc mới vươn cành, trổ lá, đơm hoa quả, lúc cây đã già cỗi… Hay tả cây cối qua nhiều chặng biến đổi của thời gian hay sự thay đổi của thời tiết (cây bàng, cây hồng…qua các mùa trong năm), qua nhiều chặng phát triển (tả bãi ngô từ lúc nảy mầm tới khi thu hoạch…)
Bài viết về cây cối không chỉ đơn thuần là kiến thức sinh vật mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, gợi lên hình ảnh và vẻ đẹp riêng của từng loại cây Qua đó, người viết muốn truyền tải cảm xúc và sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên, từ cây lá kim đến cây thân gỗ, mỗi loại cây đều mang đến những trải nghiệm độc đáo cho người đọc.
Miêu tả cây cối trước tiên là tả bao quát toàn cây, tả các bộ phận của cây
Tả bao quát toàn cây là quá trình mô tả cây từ xa để nhận diện các đặc điểm như chiều cao, dáng đứng, ngọn cây và tán lá Khi tiến lại gần, cần chỉ ra những đặc điểm nổi bật của từng giai đoạn phát triển của cây, bao gồm việc cây ra lá, vươn cành, trổ hoa và kết quả.
Cây có thể được mô tả theo hai cách: một là tóm lược các bộ phận với một hoặc hai đặc điểm nổi bật, hai là lựa chọn một số bộ phận để mô tả chi tiết hơn Phương pháp mô tả chi tiết thường được ưa chuộng hơn, giúp các bộ phận của cây nổi bật và tạo ấn tượng sâu sắc cho người đọc.
Khi miêu tả cây cối, cần chú ý đến khung cảnh thiên nhiên xung quanh, cũng như hoạt động của con người và động vật như chim, bướm, và ong, để thể hiện sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa cây và môi trường Sự kết hợp này làm cho bức tranh thiên nhiên trở nên sinh động và gần gũi với người đọc, giúp bài văn trở nên linh hoạt và hấp dẫn hơn.
Bài viết về cây thường sử dụng ngôn ngữ xác thực nhưng vẫn giàu hình ảnh và cảm xúc, với nhiều tính từ chỉ màu sắc, phẩm chất và khối lượng để tăng tính hình tượng và bộc lộ cảm xúc của người viết Đặc biệt, các phép tu từ như phép so sánh được sử dụng nhiều, giúp người đọc dễ dàng hình dung đối tượng miêu tả và làm cho lời văn trở nên sinh động, phong phú.
1.5.3 Tả loài vật a Đối tượng miêu tả Đối tượng của văn miêu tả loài vật là những con vật gần gũi, thân thiết với đời sống của con người, đó là những chú ngan, bác ngỗng, chị gà, anh dế,…Nhìn chung, những con vật được miêu tả ở bài làm văn trong nhà trường thường là những con vật nuôi trong gia đình Đối tượng miêu tả có thể là một bầy, một đàn hay một nhóm con vật: đàn bò gặm cỏ, đàn kiến tha mồi, gà mẹ dẫn đàn con đi kiếm ăn,…Khi miêu tả cần nêu những nét bao quát về số lượng, nét nổi bật chung cho cả bầy (đàn) như: màu sắc, hình dáng, hoạt động,…sau đó có thể tả hoạt động của từng nhóm (có thể chia nhóm theo giống, theo lứa)…Tả xong cả bầy, có thể dừng lại tả vài con có hình thù, màu sắc, tính nết khác hẳn các con khác b Nội dung miêu tả
Khi miêu tả một loài vật, cần chú ý đến cả hình dáng bên ngoài lẫn hoạt động và tính nết của chúng Bài viết cần thể hiện những chi tiết độc đáo và tinh tế, giúp người đọc nhận diện được những đặc điểm riêng biệt và mới lạ của loài vật so với những đồng loại khác.
Hoạt động của động vật bao gồm nhiều loại như di chuyển, kiếm ăn và chơi đùa, thường có sự tương đồng trong cùng một loài, ví dụ như vịt biết bơi và bò ăn cỏ Khi miêu tả hoạt động của động vật, cần lựa chọn những hành vi vừa thể hiện đặc điểm chung của loài, vừa phản ánh tính cách riêng biệt của từng cá thể Những hoạt động tiêu biểu này góp phần tạo nên tính nết riêng cho mỗi con vật, làm phong phú thêm bức tranh miêu tả.
Đặc điểm tâm sinh lí c ủa học sinh Tiểu học
Tư duy của học sinh Tiểu học chủ yếu là tư duy cụ thể, dựa vào các đặc điểm trực quan của đối tượng và hiện tượng Qua quá trình học tập, tư duy này dần trở nên khái quát hơn Khi khái quát, học sinh thường dựa vào chức năng và công dụng của sự vật để tiến hành phân loại.
Học sinh lớp 1, 2 thường chú trọng vào các dấu hiệu trực quan, trong khi đến lớp 3, 4, các em đã phát triển khả năng phân loại và nhận diện mối quan hệ giữa các khái niệm Cuối bậc học, học sinh có thể phân tích đối tượng mà không cần hành động thực tiễn, đồng thời nhận diện các khía cạnh khác nhau của đối tượng qua ngôn ngữ Tuy nhiên, các em vẫn gặp khó khăn trong việc kết nối kiến thức đã học với kiến thức mới để giải quyết các vấn đề.
1.6.2 Đặc điểm trí nhớ Ở học sinh Tiểu học, trí nhớ trực quan hình tượng phát triển hơn trí nhớ từ ngữ logic Các em nhớ chính xác những sự vật, hiện tượng cụ thể nhanh hơn những định nghĩa, lời giải thích dài dòng
Trong giai đoạn lớp 1, 2, 3, học sinh thường phát triển khả năng ghi nhớ máy móc tốt hơn so với ghi nhớ có ý nghĩa Nhiều em chưa hiểu rõ tính chất của ghi nhớ có ý nghĩa và chưa biết cách sử dụng các điểm tựa để ghi nhớ, cũng như chưa biết khái quát hóa hay xây dựng nội dung để ghi nhớ tài liệu hiệu quả Học sinh thường có xu hướng ghi nhớ bằng cách lặp lại nhiều lần, một phần do hạn chế trong ngôn ngữ, khiến việc nhớ lại từng câu, từng chữ trở nên dễ dàng hơn so với việc diễn đạt lại bằng lời lẽ của chính mình.
Giai đoạn lớp 4, 5: Ghi nhớ có ý nghĩa và ghi nhớ từ ngữ được tăng cường
Ghi nhớ có chủ định đã được phát triển, nhưng hiệu quả của nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố Những yếu tố này bao gồm mức độ tập trung tích cực, khả năng tập trung trí tuệ của người học, sức hấp dẫn của nội dung tài liệu, cũng như yếu tố tâm lý, tình cảm và hứng thú của các em.
Ngôn ngữ của học sinh Tiểu học phát triển mạnh cả về ngữ âm, từ ngữ và ngữ pháp
Về ngôn ngữ viết: Các em đã nắm được một số qui tắc cơ bản khi viết Tuy nhiên các em còn viết sai ngữ pháp
Vốn từ của các em ngày càng phong phú và chính xác, nhờ vào việc tham gia nhiều hoạt động, giao tiếp với những người xung quanh và tiếp thu tri thức từ các môn học.
Trước khi đến trường, trẻ em thường nói thành thạo, và khi vào lớp 1, chúng bắt đầu phát triển ngôn ngữ viết Đến lớp 4, ngôn ngữ nói trở nên thành thạo hơn, với sự hoàn thiện về ngữ pháp, chính tả và ngữ âm Sự phát triển ngôn ngữ này giúp học sinh tự đọc, tự học, nhận thức về thế giới xung quanh và khám phá bản thân qua các kênh thông tin khác nhau.
1.6.4 Đặc điểm về tưởng tượng
Tưởng tượng là một quá trình nhận thức quan trọng, đặc biệt ở học sinh Tiểu học, khi mà khả năng tưởng tượng của các em đã phát triển phong phú hơn so với trẻ chưa đến trường Tuy nhiên, tưởng tượng của các em vẫn còn tản mạn, ít tổ chức và hình ảnh thường đơn giản, dễ thay đổi Khi tiến gần đến cuối bậc học, khả năng tưởng tượng của các em trở nên gần gũi với thực tế hơn, nhờ vào kinh nghiệm phong phú và tri thức khoa học mà các em tiếp thu tại trường Các em đã biết sử dụng ngôn ngữ để xây dựng những hình ảnh có tính khái quát và trừu tượng hơn.
Trong chương này, chúng tôi đã tổng hợp và khái quát các lý thuyết cơ bản về văn miêu tả, bao gồm khái niệm, đặc điểm và vai trò của văn miêu tả trong giáo dục Tiểu học Chúng tôi cũng đã xem xét các kiểu bài văn miêu tả có trong sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 4 Những kiến thức này là cơ sở lý luận quan trọng để phục vụ cho việc nghiên cứu ở chương 2 và chương 3.
KHẢO SÁT LỖI VIẾT VĂN MIÊU TẢ CỦA HỌC SINH LỚP 4 Ở MỘT SỐ TRƯỜNG TIỂU HỌC TRÊN ĐỊA B ÀN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
Tiêu chí phân loại
Dựa trên phân loại của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo từ Trung tâm Nghiên cứu giáo dục dân tộc – Bộ GD & ĐT, chúng tôi phân loại lỗi viết văn miêu tả của học sinh lớp 4 thành các nhóm cụ thể.
Lỗi về logic trình bày: bao gồm 5 loại lỗi
- Trình bày theo kiểu liệt kê thông tin
- Diễn đạt lủng củng, không rõ nghĩa
Lỗi về logic phản ánh hiện thực khách quan: bao gồm 4 loại lỗi
- Thông tin sai hoặc không chính xác về đối tượng miêu tả
- Thông tin không chân thực
- Thông tin không phù hợp với yêu cầu của đề bài
Bảng thống kê, phân loại lỗi viết văn miêu tả của học sinh lớp 4 ở một số trường Tiểu học trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
số trường Tiểu học trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát 700 bài văn và đoạn văn miêu tả của học sinh lớp 4 tại 6 trường Tiểu học ở thành phố Đà Nẵng trong năm học 2012 – 2013, bao gồm cả các bài văn mẫu.
Kết quả khảo sát được thể hiện qua bảng thống kê, phân loại sau:
Lỗi về logic trình bày
Trình bày theo kiểu liệt kê thông tin 56 2.47
Diễn ðạt lủng củng, không rõ nghĩa 1531 67.74
Tổng các lỗi về logic trình bày 1789 79.15
Lỗi về logic phản ánh hiện thực khách quan
Thông tin sai hoặc không chính xác về ðối týợng miêu tả
Thông tin không chân thực 81 3.58
Thông tin không phù hợp với yêu cầu của ðề bài
Tổng các lỗi về logic phản ánh hiện thực khách quan 471 20.85
Nhận xét lỗi viết văn miêu tả của học sinh
Qua khảo sát 700 bài viết của học sinh lớp 4 tại các trường Tiểu học ở Đà Nẵng, chúng tôi đã phát hiện tổng cộng 2260 lỗi viết văn miêu tả, trung bình mỗi bài có 3.23 lỗi Điều này cho thấy học sinh gặp nhiều khó khăn trong việc viết văn miêu tả.
Có hai loại lỗi chính: lỗi về logic trình bày và lỗi về logic phản ánh hiện thực khách quan Tỷ lệ giữa các loại lỗi này không giống nhau.
- Lỗi về logic trình bày: học sinh mắc 1789 lỗi chiếm 79.15%
- Lỗi về logic phản ánh hiện thức khách quan: học sinh mắc 471 lỗi chiếm 20.85%
2.1.3.1 Lỗi về logic trình bày
Theo khảo sát tại Đà Nẵng, lỗi logic trong trình bày là lỗi phổ biến nhất của học sinh Tiểu học Trong 2260 lỗi viết văn miêu tả, có đến 1789 lỗi, chiếm 79.15% tổng số lỗi, với trung bình mỗi bài mắc 2.55 lỗi.
Theo bảng thống kê, chúng tôi xác định có 5 loại lỗi logic trong trình bày: trình bày theo kiểu liệt kê thông tin, mâu thuẫn về ý, lạc đề, lỗi bố cục, và diễn đạt lủng củng, không rõ nghĩa Học sinh lớp 4 thường gặp phải các lỗi như mâu thuẫn về ý, lỗi bố cục, và diễn đạt lủng củng Dưới đây, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết từng loại lỗi.
Theo kết quả khảo sát, lỗi về trình bày theo kiểu liệt kê thông tin có 56 lỗi chiếm 2.47 % Như vậy, bình quân hơn 12 bài mới mắc 1 lỗi
Học sinh thường mắc lỗi trong bài văn khi chỉ liệt kê và kể lể về đối tượng miêu tả mà không phân loại thông tin một cách rõ ràng Ngôn ngữ sử dụng chủ yếu mang tính chất tường thuật, thiếu đi đặc trưng của ngôn ngữ miêu tả.
(1) Tả một cây mà em thích trong khu vực trường em (hoặc nơi em ở)
Bồn hoa của lớp em có hình thoi, bên trong chứa đất và được trồng cây hoa thiên nhiên để làm đẹp Cây bàng mà em kể cao khoảng 2 mét, có nhiều cành và tán lá rộng Mỗi cành mang rất nhiều lá, trên lá có những dấu chấm màu đỏ vàng Vào buổi sáng, một số lá phải lìa cành, tạo nên dáng cây to và cứng cáp.
(Ngô Thị Minh Ánh, lớp 4/4, trường TH Nguyễn Văn Trỗi, quận Liên Chiểu)
“Cây bàng” trong đoạn văn trên, em học sinh mới chỉ liệt kê các bộ phận: cành, tán lá, lá, mà em chưa miêu tả các bộ phận đó
(2) Tả chiếc cặp sách của em
Chiếc cặp hình chữ nhật được làm từ vải có màu nâu đậm, nổi bật với hình ảnh chú kị sĩ trên bề mặt Cặp có dây đeo tiện lợi và bên trong được thiết kế với hai ngăn rộng để đựng sách vở và một ngăn hẹp để chứa đồ dùng học tập.
(Huỳnh Tấn Đạt, lớp 4/2, trường TH Trần Cao Vân, quận Thanh Khê)
Trong bài văn miêu tả chiếc cặp, em Đạt đã liệt kê các bộ phận theo trình tự từ ngoài vào trong, tương tự như ví dụ về cây bàng Tuy nhiên, cách trình bày này không phù hợp với yêu cầu của bài văn miêu tả đồ vật.
(3) Tả loài hoa hoặc thứ quả mà em thích
Quả cam tròn với vỏ màu cam đặc trưng, chứa nhiều múi lớn bên trong Mỗi múi cam lại có nhiều tép nhỏ, tạo nên hương vị vừa chua vừa ngọt rất đặc biệt Khi thưởng thức, cam mang lại cảm giác ngon miệng và hấp dẫn.
(Lê Nguyễn Văn Thành Đạt, lớp 4/3, trường TH Nguyễn Văn Trỗi, quận Liên Chiểu)
Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng trên là học sinh chưa nắm vững đặc điểm và yêu cầu của từng loại bài văn miêu tả, dẫn đến việc chỉ đơn thuần liệt kê các bộ phận của đối tượng mà không có sự liên kết chặt chẽ Điều này tạo ra mâu thuẫn trong ý tưởng và nội dung bài viết.
Lỗi mâu thuẫn về ý có 67 lỗi, chiếm 2.96% tổng số lỗi Nó chiếm tỉ lệ cao thứ 2 trong các lỗi về logic trình bày
Lỗi này biểu hiện ở nội dung các ý của các câu trong đoạn mâu thuẫn với nhau, không phù hợp với những mối quan hệ logic
Lỗi này xảy ra khi học sinh không hiểu rõ mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế câu và các thành phần trong câu, cũng như cách sử dụng các quan hệ từ phù hợp.
(1) Tả cây mà em thích
Nhìn từ xa, tán lá phượng đỏ rực cả một góc sân trường, cây phượng cao khoảng năm, sáu mét với gốc phình ra và các nhánh rễ uốn khúc trên mặt đất Thân cây to lớn, em không thể ôm xuể, và khi chạm vào, vỏ cây xù xì nhưng rất êm tay Hoa phượng có năm cánh với nhụy vàng đẹp mắt, đặc biệt chỉ nở vào mùa hè.
(Hoàng Thị Thu Thảo, lớp 4/1, trường TH Hải Vân, quận Liên Chiểu)
Từ "xù xì" mô tả bề mặt có nhiều nốt nhỏ không đều, gây cảm giác sần sùi khi chạm vào Trong ngữ cảnh này, học sinh đã sử dụng từ "xù xì" không phù hợp với cụm từ "êm tay", vì vỏ cây xù xì không thể mang lại cảm giác êm ái Sự hiểu sai nghĩa của từ "xù xì" đã dẫn đến mâu thuẫn trong câu văn và bài viết.
(2) Mở bài trong bài văn tả cái bàn học của em
Trong gia đình em có ba, mẹ, em và em của em, tất cả đều là những người em yêu thương nhất Tuy nhiên, món đồ em quý giá nhất lại chính là cái bàn của mình.
Nguyễn Văn Tài, lớp 4/1, trường TH Hải Vân, quận Liên Chiểu, cho rằng hai câu trong đoạn mở bài mâu thuẫn do thiếu mối quan hệ logic Việc chuyển từ chủ đề về con người sang đồ dùng và sử dụng từ "nhưng" là không hợp lý.
(3) Tả lá, thân hay gốc của một cây mà em thích
…Vào mùa xuân, thân cây đã thay đổi rất nhiều Cây đã khô còn vết sẹo nhiều nữa Cây đã xanh tốt