Thiết kế chung cư Tân Hương Q Tân Phú TPHCM Thiết kế chung cư Tân Hương Q Tân Phú TPHCM Thiết kế chung cư Tân Hương Q Tân Phú TPHCM luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp
Trang 1Lời cảm ơn
- -
Kính thưa thầy cô!
Sau 15 tuần dưới sự huớng dẫn, giúp đỡ tận tình của các Thầy, Cô, em đã
hoàn thành đồ án tốt nghiệp của mình Đầu tiên em xin chân thành cám ơn nhà trường và khoa Xây Dựng đã tạo mọi điều kiện cho chúng em theo học đầy đủ các môn học của khoá học (2006 – 2010) Nhờ đó chúng em mới có đủ kiến thức để hoàn thành tốt bài đồ án tốt nghiệp của mình
Kế đến, em rất cám ơn Cô TRẦN THẠCH LINH đã tận tâm chỉ bảo em
nhiều điều bổ ích và đã giúp em làm tốt bài đồ án này.Khoảng thời gian qua là thời gian rất có ý nghĩa với em vì đã được làm việc chung với Cô, học hỏi được nhiều kinh nghiệm quý báu và củng cố lại kiến thức cho mình Một lần nữa em xin chân
thành cám ơn Cô!
Cuối lời, em chúc cho nhà trường luôn gặt hái được nhiều thành công Em xin chúc các thầy các cô ở khoa và đặc biệt là các thầy, cô đã giúp em hoàn thành bài đồ án tốt nghiệp luôn khoẻ mạnh để truyền đạt những kinh nghiệm quý báo cho các lớp đàn em sau này!
TP.Hồ Chí Minh, tháng 05 năm 2010
Sinh viên thực hiện VÕ HỮU LONG
Trang 2GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
3 KẾT QUẢ NỘI LỰC DƯỚI CHÂN CỘT C78, C82, C83, C39 ĐỂ TÍNH MÓNG
STORY1 C30 COMB1 0 -549.81 -2.33 -4.83 0.02 -5.184 -2.687 STORY1 C30 COMB2 0 -556.43 -3.25 -6.4 0.01 -6.642 -3.601 STORY1 C30 COMB3 0 -502.16 -0.39 -5.02 0.024 -5.259 4.388 STORY1 C30 COMB4 0 -517.89 -4.41 -5.06 0.01 -5.328 -9.818 STORY1 C30 COMB5 0 -499.07 -2.38 -1.29 0.026 14.078 -2.615 STORY1 C30 COMB6 0 -520.98 -2.52 -8.71 -0.001 -24.577 -2.919 STORY1 C30 COMB7 0 -596.21 -3.13 -6.19 0.015 -6.536 -3.525 STORY1 C30 COMB8 0 -538.75 -0.49 -4.83 0.028 -5.166 3.741 STORY1 C30 COMB9 0 -552.91 -4.1 -4.88 0.016 -5.228 -9.044 STORY1 C30 COMB10 0 -535.97 -2.28 -1.48 0.03 12.236 -2.562 STORY1 C30 COMB11 0 -555.69 -2.41 -8.16 0.005 -22.553 -2.835 STORY1 C30 COMB12 0 -544.71 -1.32 -6.24 0.018 -6.478 2.918 STORY1 C30 COMB13 0 -558.87 -4.93 -6.29 0.006 -6.54 -9.867 STORY1 C30 COMB14 0 -541.93 -3.11 -2.89 0.021 10.925 -3.385 STORY1 C30 COMB15 0 -561.65 -3.24 -9.57 -0.004 -23.864 -3.658 STORY1 C30 COMB16 0 -580.52 -1.21 -6.06 0.024 -6.383 2.987 STORY1 C30 COMB17 0 -594.67 -4.82 -6.1 0.011 -6.445 -9.799 STORY1 C30 COMB18 0 -577.73 -3 -2.7 0.026 11.02 -3.316 STORY1 C30 COMB19 0 -597.45 -3.13 -9.38 0.001 -23.769 -3.59 STORY1 C30 COMBBAO MAX 0 -499.07 -0.39 -1.29 0.03 14.078 4.388 STORY1 C30 COMBBAO MIN 0 -597.45 -4.93 -9.57 -0.004 -24.577 -9.867 STORY1 C78 COMB1 0 -698.63 -4.51 -10.65 0.004 -11.497 -5.024 STORY1 C78 COMB2 0 -708.66 -4.31 -13.25 -0.009 -14.006 -4.817 STORY1 C78 COMB3 0 -661.69 -2.32 -10.99 -0.006 -11.716 2.405 STORY1 C78 COMB4 0 -650.1 -6.46 -10.98 0 -11.695 -12.193 STORY1 C78 COMB5 0 -643.83 -4.37 -6.59 0 8.475 -4.845 STORY1 C78 COMB6 0 -667.96 -4.42 -15.21 -0.006 -31.75 -4.953 STORY1 C78 COMB7 0 -751.4 -4.43 -12.92 -0.002 -13.799 -4.942 STORY1 C78 COMB8 0 -699.57 -2.63 -10.69 0 -11.529 1.562 STORY1 C78 COMB9 0 -689.14 -6.36 -10.68 0.006 -11.51 -11.576 STORY1 C78 COMB10 0 -683.5 -4.47 -6.74 0.006 6.644 -4.963 STORY1 C78 COMB11 0 -705.22 -4.52 -14.49 0.001 -29.559 -5.06 STORY1 C78 COMB12 0 -708.6 -2.46 -13.03 -0.011 -13.787 1.749 STORY1 C78 COMB13 0 -698.17 -6.18 -13.02 -0.006 -13.768 -11.39 STORY1 C78 COMB14 0 -692.53 -4.29 -9.08 -0.006 4.385 -4.776 STORY1 C78 COMB15 0 -714.24 -4.34 -16.83 -0.011 -31.818 -4.874 STORY1 C78 COMB16 0 -747.07 -2.56 -12.74 -0.005 -13.601 1.636 STORY1 C78 COMB17 0 -736.64 -6.28 -12.72 0 -13.582 -11.502 STORY1 C78 COMB18 0 -731 -4.4 -8.78 0 4.572 -4.889 STORY1 C78 COMB19 0 -752.71 -4.45 -16.53 -0.005 -31.631 -4.986 STORY1 C78 COMBBAO MAX 0 -643.83 -2.32 -6.59 0.006 8.475 2.405 STORY1 C78 COMBBAO MIN 0 -752.71 -6.46 -16.83 -0.011 -31.818 -12.193 STORY1 C82 COMB1 0 -820.59 -6.06 8.71 0.001 9.359 -6.728
Trang 3GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
STORY1 C82 COMB2 0 -830.29 -6.15 10.87 0.003 11.594 -6.801 STORY1 C82 COMB3 0 -762.32 -3.91 9.1 0.002 9.747 0.68 STORY1 C82 COMB4 0 -756.78 -8.17 9.09 0.002 9.739 -14.068 STORY1 C82 COMB5 0 -733.24 -6.05 14.42 0.007 31.16 -6.698 STORY1 C82 COMB6 0 -785.86 -6.04 3.76 -0.003 -11.665 -6.7 STORY1 C82 COMB7 0 -891.33 -6.16 10.49 0.002 11.21 -6.83 STORY1 C82 COMB8 0 -816.98 -4.14 8.75 0.001 9.401 -0.083 STORY1 C82 COMB9 0 -811.99 -7.97 8.75 0.001 9.394 -13.357 STORY1 C82 COMB10 0 -790.8 -6.06 13.55 0.005 28.672 -6.724 STORY1 C82 COMB11 0 -838.16 -6.05 3.95 -0.003 -9.87 -6.726 STORY1 C82 COMB12 0 -825.72 -4.22 10.7 0.003 11.412 -0.15 STORY1 C82 COMB13 0 -820.72 -8.05 10.69 0.003 11.405 -13.423 STORY1 C82 COMB14 0 -799.54 -6.14 15.49 0.007 30.684 -6.79 STORY1 C82 COMB15 0 -846.9 -6.14 5.9 -0.001 -7.859 -6.792 STORY1 C82 COMB16 0 -880.65 -4.23 10.35 0.002 11.067 -0.175 STORY1 C82 COMB17 0 -875.65 -8.06 10.35 0.002 11.06 -13.449 STORY1 C82 COMB18 0 -854.47 -6.15 15.15 0.006 30.338 -6.816 STORY1 C82 COMB19 0 -901.83 -6.15 5.56 -0.002 -8.204 -6.818 STORY1 C82 COMBBAO MAX 0 -733.24 -3.91 15.49 0.007 31.16 0.68 STORY1 C82 COMBBAO MIN 0 -901.83 -8.17 3.76 -0.003 -11.665 -14.068 STORY1 C83 COMB18 0 -846.12 -4.09 -4.56 0.006 9.492 -4.556 STORY1 C83 COMBBAO MIN 0 -846.12 -6.13 -14.48 -0.003 -29.84 -11.813 STORY1 C83 COMB7 0 -835.18 -4.11 -9.5 0.002 -9.926 -4.568 STORY1 C83 COMB16 0 -824.66 -2.17 -9.36 0.001 -9.779 2.089 STORY1 C83 COMB17 0 -819.6 -6.01 -9.35 0.002 -9.771 -11.19 STORY1 C83 COMB19 0 -798.13 -4.1 -14.16 -0.002 -29.051 -4.555 STORY1 C83 COMB14 0 -791.85 -4.08 -4.89 0.005 9.161 -4.524 STORY1 C83 COMB10 0 -782.87 -4.01 -2.97 0.007 11.176 -4.474 STORY1 C83 COMB2 0 -774.89 -4.09 -9.86 0.001 -10.295 -4.532 STORY1 C83 COMB12 0 -770.39 -2.16 -9.69 0.001 -10.111 2.121 STORY1 C83 COMB13 0 -765.33 -6 -9.68 0.002 -10.102 -11.158 STORY1 C83 COMB1 0 -764.91 -4.01 -7.73 0.002 -8.055 -4.477 STORY1 C83 COMB8 0 -761.41 -2.09 -7.77 0.002 -8.095 2.171 STORY1 C83 COMB9 0 -756.35 -5.93 -7.76 0.003 -8.087 -11.108 STORY1 C83 COMB15 0 -743.87 -4.08 -14.48 -0.003 -29.382 -4.523 STORY1 C83 COMB11 0 -734.89 -4.02 -12.56 -0.002 -27.367 -4.473 STORY1 C83 COMB5 0 -731.27 -3.99 -2.76 0.006 12.986 -4.442 STORY1 C83 COMB3 0 -707.43 -1.86 -8.09 0.001 -8.427 2.941 STORY1 C83 COMB4 0 -701.8 -6.13 -8.08 0.002 -8.418 -11.813 STORY1 C83 COMB6 0 -677.95 -4 -13.42 -0.003 -29.84 -4.441 STORY1 C83 COMBBAO MAX 0 -677.95 -1.86 -2.76 0.007 12.986 2.941
Trang 4GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
CHƯƠNG 3: BẢNG TÍNH TOÁN THÉP CỘT KHUNG TRỤC 4
P.tử Tải P(t) M3
(t.m)
M2 (t.m)
V2 (t)
V3 (t)
h (cm)
Trang 5GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 6GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 7GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 8GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 9GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 10GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 11GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 12GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 13GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 14GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 15GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 16GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 17GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 18GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 19GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 20GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 21GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 22GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 23GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 24GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 25GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 26GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 27GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 28GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 29GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 30GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 31GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 32GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 33GVHD KẾT CẤU : Th.S TRẦN THẠCH LINH
Trang 34GVHD KẾT CẤU: Th.S TRẦN THẠCH LINH
CHƯƠNG 1: CÁC TRƯỜNG HỢP TẢI TRỌNG VÀ CẤU TRÚC TỔ HỢP
1 HÌNH VẼ CÁC TRƯỜNG HỢP TẢI TRỌNG
SƠ ĐỒ KHÔNG GIAN MÔ HÌNH HÓA CÔNG TRÌNH
CÁC TRƯỜNG HỢP TẢI:
1) Tĩnh tải gồm gạch lát,vữa trát, tường, tải cầu thang và hồ nước… và tải bản thân phần bêtông các cấu kiện cho Sap tự tính :TT
- Sơ đồ chất tải như sau:
Trang 36GVHD KẾT CẤU: Th.S TRẦN THẠCH LINH
HOẠT TẢI TẦNG LẺ
GIO X
Trang 37GVHD KẾT CẤU: Th.S TRẦN THẠCH LINH
GIO XX
GIO Y
Trang 38GVHD KẾT CẤU: Th.S TRẦN THẠCH LINH
GIO YY
2 CẤU TRÚC TỔ HỢP:
- Tổ hợp nội lực được tiến hành theo TCVN2737-1995 Tùy theo thành phần tải trọng tính đến, tổ hợp tải trọng gồm có tổ hợp cơ bản và tổ hợp đặc biệt Cụ thể được thể hiện trong bảng như sau:
BẢNG CẤU TRÚC TỔ HỢP
Trang 40CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ NỘI LỰC
- Nhập các trường hợp tải và cấu trúc tổ hợp, điều chính các thông số cần thiết, chạy chương trình ta có nội lực của các phần tử Các kết quả nội lực cần thiết được xuất ra trong bảng dưới
LỰC DỌC P (COMBOBAO)
Trang 41GVHD KẾT CẤU: Th.S TRẦN THẠCH LINH
LỰC CẮT V2 (COMBOBAO)
MOMENT V3 (COMBOBAO)
Trang 42GVHD KẾT CẤU :Th.S TRẦN THẠCH LINH
1 KẾT QUẢ NỘI LỰC DẦM TRỤC 4
STORY12 B350 COMBBAO MAX 0.30 0.96 -4.15 0.00 -0.63 0.01 -4.54 STORY12 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.96 -3.53 0.00 -0.63 0.01 -2.82 STORY12 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.28 -3.49 -0.04 -0.51 -0.02 -2.72 STORY12 B350 COMBBAO MAX 1.13 0.28 -2.97 -0.04 -0.51 -0.01 -1.51 STORY12 B350 COMBBAO MAX 1.50 0.28 -2.45 -0.04 -0.51 0.01 -0.49 STORY12 B350 COMBBAO MIN 0.30 0.86 -4.25 0.00 -0.66 0.00 -4.64 STORY12 B350 COMBBAO MIN 0.75 0.86 -3.63 0.00 -0.66 0.00 -2.87 STORY12 B350 COMBBAO MIN 0.75 0.25 -3.56 -0.05 -0.53 -0.03 -2.77 STORY12 B350 COMBBAO MIN 1.13 0.25 -3.04 -0.05 -0.53 -0.01 -1.54 STORY12 B350 COMBBAO MIN 1.50 0.25 -2.52 -0.05 -0.53 0.01 -0.50 STORY11 B350 COMBBAO MAX 0.30 -0.23 -3.99 0.01 -0.63 0.00 -4.37 STORY11 B350 COMBBAO MAX 0.75 -0.23 -3.36 0.01 -0.63 0.00 -2.72 STORY11 B350 COMBBAO MAX 0.75 -0.06 -3.37 0.02 -0.50 0.01 -2.63 STORY11 B350 COMBBAO MAX 1.13 -0.06 -2.85 0.02 -0.50 0.00 -1.46 STORY11 B350 COMBBAO MAX 1.50 -0.06 -2.33 0.02 -0.50 0.00 -0.48 STORY11 B350 COMBBAO MIN 0.30 -0.40 -4.35 0.00 -0.71 0.00 -4.76 STORY11 B350 COMBBAO MIN 0.75 -0.40 -3.73 0.00 -0.71 -0.01 -2.94 STORY11 B350 COMBBAO MIN 0.75 -0.11 -3.65 0.01 -0.55 0.01 -2.84 STORY11 B350 COMBBAO MIN 1.13 -0.11 -3.13 0.01 -0.55 0.00 -1.57 STORY11 B350 COMBBAO MIN 1.50 -0.11 -2.61 0.01 -0.55 -0.01 -0.50 STORY10 B350 COMBBAO MAX 0.30 0.05 -4.01 0.00 -0.61 0.00 -4.40 STORY10 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.05 -3.38 0.00 -0.61 0.00 -2.73 STORY10 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.01 -3.39 0.00 -0.49 0.00 -2.64 STORY10 B350 COMBBAO MAX 1.13 0.01 -2.87 0.00 -0.49 0.00 -1.46 STORY10 B350 COMBBAO MAX 1.50 0.01 -2.35 0.00 -0.49 0.00 -0.47 STORY10 B350 COMBBAO MIN 0.30 -0.08 -4.39 -0.01 -0.72 0.00 -4.79 STORY10 B350 COMBBAO MIN 0.75 -0.08 -3.76 -0.01 -0.72 0.00 -2.96 STORY10 B350 COMBBAO MIN 0.75 -0.02 -3.68 0.00 -0.56 0.00 -2.86 STORY10 B350 COMBBAO MIN 1.13 -0.02 -3.16 0.00 -0.56 0.00 -1.58 STORY10 B350 COMBBAO MIN 1.50 -0.02 -2.63 0.00 -0.56 0.00 -0.50 STORY9 B350 COMBBAO MAX 0.35 0.20 -3.88 0.02 -0.62 0.00 -4.15 STORY9 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.20 -3.33 0.02 -0.62 0.00 -2.70 STORY9 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.06 -3.35 0.00 -0.50 0.00 -2.62 STORY9 B350 COMBBAO MAX 1.13 0.06 -2.83 0.00 -0.50 0.00 -1.45 STORY9 B350 COMBBAO MAX 1.50 0.06 -2.31 0.00 -0.50 0.00 -0.48 STORY9 B350 COMBBAO MIN 0.35 0.03 -4.25 0.00 -0.76 0.00 -4.52 STORY9 B350 COMBBAO MIN 0.75 0.03 -3.69 0.00 -0.76 0.00 -2.93 STORY9 B350 COMBBAO MIN 0.75 0.01 -3.63 -0.01 -0.59 -0.01 -2.83 STORY9 B350 COMBBAO MIN 1.13 0.01 -3.11 -0.01 -0.59 0.00 -1.57 STORY9 B350 COMBBAO MIN 1.50 0.01 -2.58 -0.01 -0.59 0.00 -0.52 STORY8 B350 COMBBAO MAX 0.35 0.01 -3.85 0.00 -0.62 0.00 -4.12 STORY8 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.01 -3.29 0.00 -0.62 0.00 -2.69 STORY8 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.00 -3.33 0.01 -0.50 0.00 -2.60 STORY8 B350 COMBBAO MAX 1.13 0.00 -2.81 0.01 -0.50 0.00 -1.45 STORY8 B350 COMBBAO MAX 1.50 0.00 -2.29 0.01 -0.50 0.00 -0.48
Trang 43GVHD KẾT CẤU :Th.S TRẦN THẠCH LINH
STORY8 B350 COMBBAO MIN 0.35 -0.12 -4.21 -0.01 -0.78 0.00 -4.49 STORY8 B350 COMBBAO MIN 0.75 -0.12 -3.66 -0.01 -0.78 0.00 -2.91 STORY8 B350 COMBBAO MIN 0.75 -0.04 -3.60 0.00 -0.61 0.00 -2.82 STORY8 B350 COMBBAO MIN 1.13 -0.04 -3.08 0.00 -0.61 0.00 -1.57 STORY8 B350 COMBBAO MIN 1.50 -0.04 -2.56 0.00 -0.61 0.00 -0.52 STORY7 B350 COMBBAO MAX 0.35 0.02 -3.86 0.00 -0.61 0.00 -4.12 STORY7 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.02 -3.30 0.00 -0.61 0.00 -2.69 STORY7 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.00 -3.33 0.01 -0.49 0.00 -2.60 STORY7 B350 COMBBAO MAX 1.13 0.00 -2.81 0.01 -0.49 0.00 -1.45 STORY7 B350 COMBBAO MAX 1.50 0.00 -2.29 0.01 -0.49 0.00 -0.47 STORY7 B350 COMBBAO MIN 0.35 -0.11 -4.22 -0.01 -0.79 0.00 -4.50 STORY7 B350 COMBBAO MIN 0.75 -0.11 -3.67 -0.01 -0.79 0.00 -2.92 STORY7 B350 COMBBAO MIN 0.75 -0.03 -3.61 0.00 -0.61 0.00 -2.82 STORY7 B350 COMBBAO MIN 1.13 -0.03 -3.09 0.00 -0.61 0.00 -1.57 STORY7 B350 COMBBAO MIN 1.50 -0.03 -2.56 0.00 -0.61 0.00 -0.53 STORY6 B350 COMBBAO MAX 0.40 0.18 -3.76 0.02 -0.61 0.00 -3.91 STORY6 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.18 -3.27 0.02 -0.61 0.00 -2.68 STORY6 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.05 -3.32 0.00 -0.49 0.00 -2.59 STORY6 B350 COMBBAO MAX 1.13 0.05 -2.79 0.00 -0.49 0.00 -1.44 STORY6 B350 COMBBAO MAX 1.50 0.05 -2.27 0.00 -0.49 0.00 -0.47 STORY6 B350 COMBBAO MIN 0.40 0.00 -4.13 0.00 -0.81 0.00 -4.27 STORY6 B350 COMBBAO MIN 0.75 0.00 -3.64 0.00 -0.81 0.00 -2.91 STORY6 B350 COMBBAO MIN 0.75 0.00 -3.58 -0.01 -0.63 -0.01 -2.81 STORY6 B350 COMBBAO MIN 1.13 0.00 -3.06 -0.01 -0.63 0.00 -1.57 STORY6 B350 COMBBAO MIN 1.50 0.00 -2.54 -0.01 -0.63 0.00 -0.53 STORY5 B350 COMBBAO MAX 0.40 0.02 -3.74 0.00 -0.60 0.00 -3.90 STORY5 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.02 -3.26 0.00 -0.60 0.00 -2.67 STORY5 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.00 -3.30 0.01 -0.49 0.00 -2.58 STORY5 B350 COMBBAO MAX 1.13 0.00 -2.78 0.01 -0.49 0.00 -1.44 STORY5 B350 COMBBAO MAX 1.50 0.00 -2.26 0.01 -0.49 0.00 -0.47 STORY5 B350 COMBBAO MIN 0.40 -0.10 -4.11 -0.01 -0.83 0.00 -4.26 STORY5 B350 COMBBAO MIN 0.75 -0.10 -3.63 -0.01 -0.83 0.00 -2.90 STORY5 B350 COMBBAO MIN 0.75 -0.03 -3.57 0.00 -0.65 0.00 -2.80 STORY5 B350 COMBBAO MIN 1.13 -0.03 -3.05 0.00 -0.65 0.00 -1.56 STORY5 B350 COMBBAO MIN 1.50 -0.03 -2.53 0.00 -0.65 0.00 -0.54 STORY4 B350 COMBBAO MAX 0.40 -0.01 -3.74 0.01 -0.59 0.00 -3.90 STORY4 B350 COMBBAO MAX 0.75 -0.01 -3.26 0.01 -0.59 0.00 -2.67 STORY4 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.00 -3.30 0.00 -0.48 0.00 -2.58 STORY4 B350 COMBBAO MAX 1.13 0.00 -2.78 0.00 -0.48 0.00 -1.44 STORY4 B350 COMBBAO MAX 1.50 0.00 -2.26 0.00 -0.48 0.00 -0.47 STORY4 B350 COMBBAO MIN 0.40 -0.15 -4.12 0.00 -0.84 0.00 -4.26 STORY4 B350 COMBBAO MIN 0.75 -0.15 -3.64 0.00 -0.84 0.00 -2.91 STORY4 B350 COMBBAO MIN 0.75 -0.04 -3.57 0.00 -0.65 0.00 -2.81 STORY4 B350 COMBBAO MIN 1.13 -0.04 -3.05 0.00 -0.65 0.00 -1.57 STORY4 B350 COMBBAO MIN 1.50 -0.04 -2.53 0.00 -0.65 0.00 -0.54 STORY3 B350 COMBBAO MAX 0.45 0.32 -3.68 -0.04 -0.56 0.00 -3.71 STORY3 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.32 -3.26 -0.04 -0.56 0.02 -2.66 STORY3 B350 COMBBAO MAX 0.75 0.06 -3.31 0.01 -0.45 0.01 -2.58 STORY3 B350 COMBBAO MAX 1.13 0.06 -2.78 0.01 -0.45 0.01 -1.43