[r]
Trang 1Phòng GD&ĐT TP Hà tĩnh
Trờng tiểu học đại nài
THễNG Báo Cụng khai thụng tin chất lượng giỏo dục tiểu học thực tế, năm học 2009-2010
Đơn vị: học sinh
Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
II Số học sinh học 2 buổi/ngày (tỷ lệ so với tổng số) 100 % 100 % 100 % 100 % 100 % 100 % III Số học sinh chia theo hạnh kiểm
1 Thực hiện đầy đủ (tỷ lệ so với tổng số) 100 % 100% 100% 100% 100% 100%
2 Thực hiện chưa đầy đủ (tỷ lệ so với tổng số) 0 % 0% 0% 0% 0% 0%
IV Số học sinh chia theo học lực 392 98 70 82 74 68
1 Tiếng Việt
a Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) 72 % 86% 60% 72% 47% 91%
b Khỏ (tỷ lệ so với tổng số) 23.5% 12% 37% 27% 35% 9%
c Trung bỡnh (tỷ lệ so với tổng số) 4.2 % 2% 2% 1% 16% 0%
d Yếu (tỷ lệ so với tổng số) 0.2 % 0% 1% 0% 0% 0%
2 Toỏn
a Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) 84 % 92% 83% 88% 79% 84%
b Khỏ (tỷ lệ so với tổng số) 15 % 7% 17% 10% 16% 15%
c Trung bỡnh (tỷ lệ so với tổng số) 1 % 1% 0% 2% 5% 1%
3 Khoa học
4 Lịch sử và Địa lớ
Trang 2(tỷ lệ so với tổng số)
5 Tiếng nước ngoài
c Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) 12 % 13% 14% 9%
6 Tiếng dân tộc
a Giỏi (tỷ lệ so với tổng số)
b Khá (tỷ lệ so với tổng số)
c Trung bình (tỷ lệ so với tổng số)
d Yếu (tỷ lệ so với tổng số)
7 Tin học
c Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) 8 % 9% 10% 5%
8 Đạo đức
a Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) 48 % 48% 46% 51% 49% 43%
b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 52 % 52% 54% 49% 51% 57%
c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số) 0 % 0% 0% 0% 0% 0%
9 Tự nhiên và Xã hội
a Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) 46% 48% 45% 44%
b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 54 % 52% 55% 56%
c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số) 0 % 0% 0% 0%
10 Âm nhạc
a Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) 40 % 42% 39% 43% 38% 41%
b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 60 % 58% 61% 57% 62% 59%
c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số) 0 % 0% 0% 0% 0% 0%
11 Mĩ thuật
Trang 3a Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) 48 % 48% 46% 51% 49% 43%
b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 52 % 52% 54% 49% 51% 57%
c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số) 0 % 0% 0% 0% 0% 0%
12 Thủ công (Kỹ thuật)
a Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) 45 % 48% 45% 44% 38% 41%
b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 55 % 52% 55% 56% 62% 59%
c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số) 0 % 0% 0% 0% 0% 0%
13 Thể dục
a Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) 40 % 42% 39% 43% 38% 41%
b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 60 % 58% 61% 57% 62% 59%
c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số) 0 % 0% 0% 0% 0% 0%
V Tổng hợp kết quả cuối năm
1 Lên lớp thẳng (tỷ lệ so với tổng số) 99.8 % 100% 99% 100% 100% 100% a
Trong đó:
Học sinh giỏi
(tỷ lệ so với tổng số) 64 % 85% 59% 72% 41% 53%
b Học sinh tiên tiến(tỷ lệ so với tổng số) 28 % 14% 39% 24% 36% 29%
2 Lên lớp(tỷ lệ so với tổng số) 99.8 % 100% 99% 100% 100% 100%
3 Kiểm tra lại(tỷ lệ so với tổng số) 0.2 % 0% 1% 0% 0% 0%
4 Lưu ban(tỷ lệ so với tổng số) 0.2 % 0% 1% 0% 0% 0%
5 Bỏ học(tỷ lệ so với tổng số) 0 % 0% 0% 0% 0% 0%
VI Số học sinh đã hoàn thành chương trình cấp tiểu học
., ngày tháng năm
Thủ trưởng đơn vị
(Ký tên và đóng dấu)