Xin giới thiệu tới các bạn học sinh lớp 7 tài liệu Đề thi học kì 2 môn Tin học lớp 7 năm 2019-2020 có đáp án - Trường THCS Nguyễn Tri Phương, giúp các bạn ôn tập dễ dàng hơn và nắm các phương pháp giải bài tập, củng cố kiến thức cơ bản. Mời các bạn cùng tham khảo!
Trang 1Th i gian làm bài: 45 phút (Không k th i gian giao đ ) ờ ể ờ ề
Câu 1: (2.0đ)
11 L c d li u là gì? Nêu các bọ ữ ệ ước đ l c d li u? ể ọ ữ ệ
12 Nêu các bước đ l c d li u các hàng có giá tr l n nh t (hay nh nh t)?ể ọ ữ ệ ị ớ ấ ỏ ấ
Câu 2: (1.5đ)
21 Em hãy nêu các d ng bi u đ thông d ng?ạ ể ồ ụ
22 Cho bi t u đi m c a t ng d ng bi u đ ?ế ư ể ủ ừ ạ ể ồ
Câu 3 (1.5đ)
31.Ph n m m Geogebra đầ ề ược dùng đ làm gì?ể
32.Nêu cách v đ th hàm s y=ax+1 (v i a #0)? ẽ ồ ị ố ớ
Câu 4: (2đ)
41 Em hãy nêu các bước đ thi t l p kích thể ế ậ ước gi y và hấ ướng gi y in. ấ
42 Gi i thích các tùy ch n trong h p tho i.ả ọ ộ ạ
Câu 5 (3.0đi m) Cho d li u sau: hãy nêu các bể ữ ệ ước đ th c hi n các công vi c dể ự ệ ệ ưới đây
DANH SÁCH ĐI M THÍ SINHỂ
1 TT Tên Ngày sinh Gi iớ
tính Toán Tin ĐTB X p vế
ị thứ
1
1
51 Hãy vi t công th c x p v th cho các h c sinh d a vào đi m TBế ứ ế ị ứ ọ ự ể
52.S p x p l i danh sách theo th t tăng d n c a đi m TB, n u trùng đi m TB thì ắ ế ạ ứ ự ầ ủ ể ế ể
s p x p tăng d n theo đi m Tinắ ế ầ ể
53 Nêu các bước đ l c ra 3 h c sinh có đi m TB th p nh t.ể ọ ọ ể ấ ấ
H tế
Trang 2MA TR N Đ KI M TRA H C KÌ II – MÔN TIN H C – L P 7 Ậ Ề Ể Ọ Ọ Ớ
TT Tên ch đủ ề Nh n bi tậ ế
Thông
hi uể
V n d ngậ ụ
th pấ
V n d ngậ ụ cao T ng số ổ
ý
Đi mể
S ýố ĐI MỂ Số
ý ĐI MỂ Số ý ĐI MỂ Số ý ĐI MỂ
1 Đ nh d ng trang tínhị ạ 1 0.500 1 0.500 2 1.00
2 Trình bày và in trang tính 1 0.500 1 0.500 2 1.00
3 S p x p và l c d li uắ ế ọ ữ ệ 2 1.000 1 1.500 2 1.500 5 4.00
4 Trình bày d li u b ng bi u để ồ ữ ệ ằ 1 1.000 1 0.500 2 1.50
5 Ph n m m h c t p, tính toánầ ề ọ ậ 1 0.500 1 1.000 1 1.000 3 2.50
Trang 3ĐÁP ÁN Đ THI H C KÌ II – MÔN TIN H C – L P 7 Ề Ọ Ọ Ớ
(Đáp án này có 2 trang)
11 L c d li u là ch n và ch hi n th các hàng th a mãn các tiêu ọ ữ ệ ọ ỉ ể ị ỏ
chu n nh t đ nh nào đó.ẩ ấ ị
0.5
Các bước đ l c d li u: ể ọ ữ ệ
+ B1: chu n b : nháy chu t ch n m t ô trong vùng có d li u c n ẩ ị ộ ọ ộ ữ ệ ầ
l c, ch n Data, Filter .ọ ọ
+B2: Nháy vào nút trên hàng tiêu đ c t c n l c và ch n m t giá trề ộ ầ ọ ọ ộ ị trên danh sách hi n ra.ệ
0.5
12 Các bước đ l c d li u các hàng có già tr l n nh t (nh nh t): ể ọ ữ ệ ị ớ ấ ỏ ấ
+ B1: chu n b : nháy chu t ch n m t ô trong vùng có d li u c n ẩ ị ộ ọ ộ ữ ệ ầ
l c, ch n Data, Filter. ọ ọ
+B2: Nháy vào nút trên hàng tiêu đ c t c n l c ch n Number ề ộ ầ ọ ọ
Filter và ch n Top 10, xu t hi n h p tho i:ọ ấ ệ ộ ạ
Nháy chu t vào ô đ u tiên đ ch n Top (Bottom), nháy nút vào ô ộ ầ ể ọ
bên c nh đ ch n s lạ ể ọ ố ượng hàng c n hi n thầ ể ị
1
21 M t s d ng bi u đ thông d ng: Bi u đ d ng c t, bi u đ d ngộ ố ạ ể ồ ụ ể ồ ạ ộ ể ồ ạ
đường g p khúc, bi u đ d ng hình tròn.ấ ể ồ ạ
0.5
22 Bi u đ d ng c t thích h p đ so sánh d li u có trong nhi u c t.ể ồ ạ ộ ợ ể ữ ệ ề ộ
Bi u đ d ng để ồ ạ ường g p khúc dùng đ so sánh d li u, đ c bi t ấ ể ữ ệ ặ ệ
là mô t xu th tăng hay gi m c a d li u.ả ế ả ủ ữ ệ
Bi u đ d ng hình tròn thích h p đ mô t t l c a giá tr d li u ể ồ ạ ợ ể ả ỉ ệ ủ ị ữ ệ
so v i t ng th ớ ổ ể
1
31 Ph n m m Geogebra giúp em h c toán đ i s và v hình m t cách ầ ề ọ ạ ố ẽ ộ
thu n l i và d dàng. Có th tính toán nhanh chóng và tr c quan ậ ợ ễ ể ự
trong gi i bài toán đ i s và hình h c.ả ạ ố ọ
0.5
32 T i dòng Nh p l nh em nh p a=2 (a#0), b m Enterạ ậ ệ ậ ấ
Sau đó nh p ti p y=ax+1, b m Enter.ậ ế ấ
Lúc này trên vùng làm vi c xu t hi n đ th c a hàm s y, ta có ệ ấ ệ ồ ị ủ ố
th thay đ i giá tr a trên thanh trể ổ ị ược thì đ th hàm s y cũng thay ồ ị ố
đ i theo.ổ
1
41 Các bước thi t l p kích thế ậ ước gi y và hấ ướng gi y in:ấ
+ Ch n tab Page Layout, ch n page setup), trong h p tho i Page ọ ọ ộ ạ
setup:
+ Ch n l p Page, r i ch n kh gi y in và họ ớ ồ ọ ổ ấ ướng c a gi y in.ủ ấ
+Ch n OK đ thi t l p các thông s v a ch nọ ể ế ậ ố ừ ọ
1
Trang 451 Di chuy n ô tr đ n ô H2: Gõ công th c sau ể ỏ ế ứ
=Rank(G2,$G$2:$G$11,0)
Sao chép công th c đ n các ô còn l i trong c tứ ế ạ ộ
1
52 Ch n toàn b vùng d li u c n s p x p, ch n Data, Sort, xu t ọ ộ ữ ệ ầ ắ ế ọ ấ
hi n h p tho i:ệ ộ ạ
+ Khung Sort by: ch n c t đi m TB, m c Order ch n Smallest to ọ ộ ể ụ ọ Largest. Ch n m c Add Level thêm khung Then by,ọ ụ
+ Khung Then by: ch n c t đi m Tin, m c Order ch n Smallest to ọ ộ ể ụ ọ Largest
+Ch n OK đ s p x p.ọ ể ắ ế
1
53 +Ch n toàn b vùng d li u c n l c. Ch n Data, Filter, xu t hi n ọ ộ ữ ệ ầ ọ ọ ấ ệ
các nút mũi tên s xu ng.ổ ố
+Kích ch n vào mũi tên c t đi m TB, ch n Number Filter, ch n ọ ở ộ ể ọ ọ
m c Top 10, xu t hi n h p tho i.ụ ấ ệ ộ ạ
+ Ô đ u tiên ch n m c Bottom, và ô bên c nh gõ s 3.ầ ọ ụ ạ ố
+ Ch n OK đ th c hi n.ọ ể ự ệ
1