GIỚ I THI Ệ U
Câu h ỏ i và m ụ c tiêu nghiên c ứ u
Nghiên cứu này nhằm mục đích xem xét mối liên hệ giữa quyền sở hữu tập trung và kiểm soát gia đình với việc lựa chọn công ty kiểm toán tại các doanh nghiệp ở Việt Nam, từ đó đóng góp vào tài liệu nghiên cứu về vấn đề này, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đang phát triển như Việt Nam.
Mục tiêu của bài viết là phân tích tác động của sự tập trung quyền sở hữu và kiểm soát của gia đình đến việc lựa chọn công ty kiểm toán, một vấn đề quan trọng trong thị trường vốn toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam.
Nghiên cứu về ảnh hưởng của quyền sở hữu tập trung và kiểm soát gia đình đối với lựa chọn công ty kiểm toán tại thị trường vốn Việt Nam là cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống pháp lý yếu và bảo vệ nhà đầu tư hạn chế Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế phát triển với môi trường pháp lý mạnh mẽ hơn, do đó, việc tìm hiểu sự khác biệt trong bối cảnh Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này Câu hỏi nghiên cứu được đặt ra nhằm khám phá những tác động cụ thể của sở hữu tập trung và kiểm soát gia đình đến sự lựa chọn công ty kiểm toán trong các công ty niêm yết tại Việt Nam.
Mối quan hệ giữa việc lựa chọn công ty kiểm toán của các công ty niêm yết và sự tập trung quyền sở hữu cùng với sự kiểm soát của gia đình là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính Các công ty có sự kiểm soát mạnh mẽ từ gia đình thường chọn những công ty kiểm toán có uy tín để đảm bảo rằng các báo cáo tài chính được kiểm tra một cách độc lập và khách quan Điều này không chỉ giúp tăng cường lòng tin của nhà đầu tư mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn kiểm toán tại các công ty Việt Nam có gì khác so với các công ty khác trên thế giới.
Phương pháp nghiên cứ u
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng dựa trên các mô hình và kết quả đã được công bố toàn cầu về sở hữu tập trung và kiểm soát gia đình Qua đó, luận văn xác định mô hình nghiên cứu phù hợp và tiến hành kiểm định tại thị trường Việt Nam.
Luận văn sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của các công ty niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán để kiểm định các giả thuyết và mô hình nghiên cứu Phân tích dữ liệu được thực hiện thông qua hồi quy đa biến, áp dụng mô hình hồi quy logistic gộp (pooled logistic regressions), tương tự như các nghiên cứu trước đó.
Đối tượ ng và ph ạ m vi nghiên c ứ u
Nghiên cứu này tập trung vào các doanh nghiệp Việt Nam niêm yết tại sàn giao dịch Chứng khoán Tp HCM, với việc công bố đầy đủ báo cáo thường niên và báo cáo tài chính trong giai đoạn từ 2011 đến 2015 Mục tiêu chính là phân tích ảnh hưởng của sở hữu tập trung và sự kiểm soát của gia đình đối với việc lựa chọn công ty kiểm toán.
1.5 Kết quả và hạn chế của luận văn
Nghiên cứu này phân tích tác động của sự tập trung sở hữu và kiểm soát gia đình đến lựa chọn công ty kiểm toán tại Việt Nam Kết quả cho thấy, các công ty có tỷ lệ sở hữu tập trung cao thường ưu tiên chọn các công ty kiểm toán thuộc nhóm Big 4 Ngược lại, các công ty có sự kiểm soát của gia đình lại có xu hướng lựa chọn các công ty kiểm toán có chất lượng thấp hơn.
Luận văn gặp phải hạn chế do kích thước mẫu nghiên cứu chưa đủ lớn và thời gian nghiên cứu không đủ dài, dẫn đến kết quả chưa thể đại diện cho các doanh nghiệp tại Việt Nam.
1.6 Cách trình bày và kết cấu của luận văn
Luận văn được chia làm 5 chương chính, được trình bày theo bố cục chặt chẽ và xuyên suốt như sau:
Trong phần này, bài nghiên cứu sẽ tổng quan các vấn đề chính như: lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu được áp dụng, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cũng như kết cấu của luận văn.
.Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây.
Bài viết này tổng hợp các nghiên cứu trước đây về tác động của sở hữu tập trung và sự kiểm soát của gia đình đối với việc lựa chọn công ty kiểm toán.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.
Phần này trình bày chi tiết về việc thiết lập giả thuyết nghiên cứu, xây dựng mô hình nghiên cứu, mô tả cơ sở dữ liệu cho luận văn, xác định các biến số sử dụng trong luận văn, và phương pháp phân tích dữ liệu.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu.
Trong phần này, luận văn trình bày kết quả phân tích dữ liệu thông qua các phương pháp thống kê mô tả, phân tích tương quan và phân tích hồi quy.
Phần này tóm tắt kết quả nghiên cứu cũng như nêu lên những hạn chế của đề tài và những hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.
Cách trình bày và k ế t c ấ u c ủ a lu ận văn
Luận văn được chia làm 5 chương chính, được trình bày theo bố cục chặt chẽ và xuyên suốt như sau:
Trong phần này, bài nghiên cứu sẽ trình bày tổng quan về các vấn đề chính, bao gồm lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cũng như kết cấu của luận văn.
.Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây.
Trong phần này, luận văn tổng hợp các nghiên cứu trước đây về tác động của sở hữu tập trung và sự kiểm soát của gia đình đối với việc lựa chọn công ty kiểm toán.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.
Phần này trình bày chi tiết về cách thiết lập giả thuyết nghiên cứu, xây dựng mô hình nghiên cứu, mô tả cơ sở dữ liệu cho luận văn và xác định các biến số sử dụng trong nghiên cứu, đồng thời cung cấp phương pháp phân tích dữ liệu hiệu quả.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu.
Trong phần này, luận văn trình bày kết quả phân tích dữ liệu thông qua các phương pháp thống kê mô tả, phân tích tương quan và phân tích hồi quy.
Phần này tóm tắt kết quả nghiên cứu cũng như nêu lên những hạn chế của đề tài và những hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.
TỔ NG QUAN NGHIÊN C ỨU TRƯ ỚC ĐÂY
ổ ng T quan th ị trư ờ ng ki ểm toán độ c l ậ p t ạ i Vi ệ t Nam
Nghiên cứu này phân tích tác động của sự tập trung sở hữu và kiểm soát gia đình đến lựa chọn công ty kiểm toán tại Việt Nam Kết quả cho thấy, các công ty có tỷ lệ sở hữu tập trung cao thường ưu tiên chọn các công ty kiểm toán thuộc nhóm Big 4 Ngược lại, các công ty có sự kiểm soát của gia đình lại có xu hướng lựa chọn các công ty kiểm toán có chất lượng thấp hơn.
Luận văn gặp phải hạn chế do mẫu nghiên cứu chưa đủ lớn và thời gian nghiên cứu chưa kéo dài, điều này ảnh hưởng đến khả năng đại diện của kết quả nghiên cứu cho các doanh nghiệp tại Việt Nam.
1.6 Cách trình bày và kết cấu của luận văn
Luận văn được chia làm 5 chương chính, được trình bày theo bố cục chặt chẽ và xuyên suốt như sau:
Trong phần này, bài nghiên cứu sẽ trình bày tổng quan về các vấn đề chính như lý do chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cũng như kết cấu của luận văn.
.Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây.
Bài viết này tóm tắt các nghiên cứu trước đây về tác động của sở hữu tập trung và sự kiểm soát của gia đình đối với việc lựa chọn công ty kiểm toán.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.
Phần này trình bày chi tiết cách thiết lập giả thuyết nghiên cứu, xây dựng mô hình nghiên cứu, mô tả cơ sở dữ liệu cho luận văn, xác định các biến số và phương pháp phân tích dữ liệu được sử dụng trong luận văn.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu.
Trong phần này, luận văn trình bày kết quả phân tích dữ liệu thông qua các phương pháp thống kê mô tả, phân tích tương quan và phân tích hồi quy.
Phần này tóm tắt kết quả nghiên cứu cũng như nêu lên những hạn chế của đề tài và những hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.
CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY
2.1 Tổng quan các nghiên cứu trước đây.
Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quản lý cùng với sự hiện diện của cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số tạo ra bất cân xứng thông tin trên thị trường vốn, dẫn đến nhu cầu kiểm toán độc lập báo cáo tài chính để giám sát Kiểm toán bên ngoài cung cấp sự kiểm tra độc lập về thông tin tài chính từ nhà quản lý, củng cố niềm tin vào thông tin mà công ty công bố Do đó, kiểm toán độc lập được xem là một cơ chế quan trọng trong quản trị công ty nhằm giảm thiểu vấn đề đại diện và bất cân xứng thông tin Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn công ty kiểm toán, bao gồm môi trường thể chế, cơ cấu quản trị doanh nghiệp, sở hữu cổ phần và đặc điểm công ty, với một số nghiên cứu tiêu biểu như của Josephph Fan, Tjwong (2004) và các tác giả khác.
Nghiên cứu của Josephph Fan và Tjwong (2004) cho thấy rằng trong các thị trường mới nổi, vấn đề đại diện do xung đột giữa cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số rất khó giảm thiểu, đặc biệt với quyền sở hữu tập trung tại các công ty ở Đông Á Bài nghiên cứu này điều tra xem liệu kiểm toán viên độc lập bên ngoài có thể được sử dụng như một cơ chế giám sát để giảm thiểu các vấn đề đại diện hay không, thông qua mẫu hơn 40 nền kinh tế với 3,672 quan sát từ 1994-1996 Nghiên cứu cũng kiểm tra mối quan hệ giữa việc thuê các công ty kiểm toán Big 5 với sở hữu tập trung và nhu cầu vốn của công ty, sử dụng mô hình hồi quy logistic gộp để xác định mối liên hệ này.
Năm công ty kiểm toán chất lượng cao đã được nghiên cứu, trong đó ba biến chính ảnh hưởng đến lựa chọn công ty kiểm toán bao gồm giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu, đòn bẩy tài chính và vòng quay tài sản Nghiên cứu cũng xác định mức sở hữu 30% là ngưỡng để có quyền kiểm soát.
Kết quả hồi quy chỉ ra rằng doanh nghiệp với quyền sở hữu tập trung cao có xu hướng thuê kiểm toán viên Big 5 để nâng cao khả năng huy động vốn, đặc biệt là trong các doanh nghiệp thường xuyên huy động vốn cổ phần Hơn nữa, các công ty lớn và có lợi nhuận cao cũng có nhu cầu thuê Big 5 cao hơn, trong khi ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính không có ý nghĩa thống kê.
Nghiên cứu của W Robert Knechel, Lasse Niemi và Stefan Sundgren (2008) phân tích lựa chọn công ty kiểm toán của các công ty vừa và nhỏ tại Phần Lan, nơi có bốn loại công ty kiểm toán: quốc tế, quốc gia, địa phương và không có chứng chỉ Mục tiêu nghiên cứu là kiểm tra mối quan hệ giữa sự lựa chọn công ty kiểm toán và các yếu tố như sự phức tạp trong hoạt động, nhu cầu tài chính bên ngoài, đòn bẩy tài chính và việc sử dụng vốn chủ sở hữu bên ngoài Sử dụng hồi quy logistic, nghiên cứu so sánh ba trường hợp kiểm toán: có chứng chỉ và không có chứng chỉ, kiểm toán viên địa phương so với cấp quốc gia, Big 6 và các công ty ngoài Big 6, với mẫu gồm 2,333 công ty đã nộp báo cáo tài chính từ 1994 đến 1999 Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công ty kiểm toán, bao gồm quy mô công ty, tiền lương, đòn bẩy tài chính và sự phức tạp trong hoạt động.
Nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ phức tạp trong hoạt động của công ty có ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn kiểm toán viên Đối với các công ty nhỏ, việc chọn công ty kiểm toán phụ thuộc vào các vấn đề phức tạp và hoạt động nội bộ Các công ty cỡ trung thường lựa chọn kiểm toán viên dựa trên nhu cầu vay nợ Đối với các công ty lớn hơn, đòn bẩy tài chính, đặc biệt là nợ không có bảo đảm, cũng đóng vai trò quan trọng trong quyết định lựa chọn công ty kiểm toán.
Nghiên cứu của Z Jun Lin và Ming Liu (2009) chỉ ra rằng quản trị doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn công ty kiểm toán tại Trung Quốc, với việc thuê kiểm toán chất lượng cao có thể giảm chi phí huy động vốn và ngược lại, chọn kiểm toán viên kém chất lượng có thể dẫn đến lợi ích cá nhân và giảm tính minh bạch Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các yếu tố quyết định trong việc lựa chọn công ty kiểm toán, với hai giả thuyết chính: (i) Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của cổ đông lớn nhất cao sẽ làm giảm khả năng thuê kiểm toán chất lượng cao (Top 10), và (ii) công ty có Giám đốc điều hành kiêm Chủ tịch HĐQT sẽ ít có khả năng chọn công ty kiểm toán chất lượng cao Mẫu nghiên cứu được thực hiện trên 184 công ty IPO niêm yết tại Sở giao dịch Thượng Hải và Thâm Quyến từ năm 2001-2004, sử dụng mô hình hồi quy Logistic để phân tích các quyết định lựa chọn công ty kiểm toán dựa trên ba biến đại diện cho cơ chế quản lý nội bộ: tỷ lệ sở hữu, kích thước ban giám sát, và sự kết hợp giữa Giám đốc điều hành với Chủ tịch hội đồng quản trị.
Kết quả hồi quy cho thấy tỷ lệ sở hữu lớn của cổ đông, kích thước nhỏ của ban giám sát, và Giám đốc điều hành kiêm nhiệm chức vụ chủ tịch hội đồng quản trị đều có ý nghĩa thống kê Các công ty với cổ đông kiểm soát lớn, ban giám sát ít thành viên, và Giám đốc điều hành kiêm nhiệm có xu hướng thuê kiểm toán viên chất lượng thấp, phản ánh cơ chế quản lý nội bộ yếu kém và dẫn đến sự không rõ ràng trong báo cáo tài chính.
Nghiên cứu của Omrane Guedhami, Jeffrey A Pittman và Walid Saffar (2009) phân tích ảnh hưởng của sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài đến việc lựa chọn công ty kiểm toán Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quốc tế về tầm quan trọng của minh bạch kế toán, tập trung vào việc các công ty có tỷ lệ sở hữu tập trung có chấp nhận giám sát từ các công ty kiểm toán chất lượng cao thuộc Big 4 hay không.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨ U
Mô hình nghiên c ứ u và các bi ế n trong mô hình
3.1.1 Các giả thuyết nghiên cứu.
Nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra mối quan hệ giữa tập trung sở hữu và lựa chọn công ty kiểm toán Ở các công ty có sở hữu tập trung, vấn đề đại diện có thể gia tăng hoặc giảm bớt Một cổ đông nắm quyền kiểm soát có thể lợi dụng vị trí của mình để chiếm dụng nguồn vốn công ty hoặc hành động vì lợi ích cá nhân, dẫn đến tình trạng báo cáo tài chính không minh bạch Điều này cho phép cổ đông kiểm soát tích lũy lợi ích cá nhân Để giảm thiểu sự giám sát và thực hiện hành vi tư lợi, các cổ đông này có thể lựa chọn công ty kiểm toán có chất lượng thấp hơn (Lin và Liu, 2009).
Các cổ đông kiểm soát có thể lo ngại về cơ chế giám sát, vì khả năng quản trị hạn chế có thể tác động tiêu cực đến lợi ích của họ.
Các cổ đông thiểu số và nhà đầu tư tiềm năng cần được thuyết phục về độ tin cậy của quản trị công ty và báo cáo tài chính để bảo vệ quyền lợi của họ Điều này có thể dẫn đến việc công ty bổ nhiệm các kiểm toán viên chất lượng cao để kiểm tra báo cáo tài chính Theo Fan và Wong (2005), những công ty có tỷ lệ sở hữu tập trung cao thường có xu hướng thuê các công ty kiểm toán Big 4, từ đó nâng cao sự tự tin của nhà đầu tư trên thị trường vốn.
Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra mối quan hệ giữa sở hữu và lựa chọn công ty kiểm toán Cụ thể, Gaetano Matonti et al (2016) cho thấy mức độ tập trung quyền sở hữu có liên quan ngược chiều với khả năng thuê công ty kiểm toán chất lượng cao Tương tự, Lin và Liu (2009) đã chứng minh rằng các công ty Trung Quốc với quyền sở hữu tập trung lớn hơn ít có khả năng thuê các công ty kiểm toán thuộc Big 10.
Môi trường thể chế và bảo vệ nhà đầu tư trên thị trường vốn tại Việt Nam còn yếu hơn so với các thị trường phát triển, dẫn đến việc các cổ đông kiểm soát trong các công ty niêm yết có nhiều cơ hội hơn để duy trì lợi ích không rõ ràng Chất lượng kiểm toán thấp có thể được sử dụng để bảo vệ lợi ích cá nhân, từ đó hình thành giả thuyết rằng sự yếu kém trong các cơ chế bảo vệ nhà đầu tư có thể tạo điều kiện cho hành vi không minh bạch.
Giả thiết H1 Có một mối tương quan âm giữa việc tập trung quyền sở hữu và khả năng để thuê các công ty kiểm toán chất lượng cao
Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của quyền sở hữu và kiểm soát tập trung trong tay một gia đình đối với cơ chế quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là khả năng lựa chọn kiểm toán viên bên ngoài có uy tín Kiểm soát gia đình có thể làm trầm trọng thêm hoặc giảm thiểu các vấn đề đại diện giữa gia đình kiểm soát và các cổ đông khác Theo Khan (2015), các công ty được gia đình kiểm soát thường dễ bị tổn thương hơn trước các vấn đề này Gia đình kiểm soát có thể khai thác lợi ích cá nhân và làm giảm tính minh bạch của công ty, dẫn đến việc các công ty này không muốn áp đặt giám sát bên ngoài và có khả năng cao thuê kiểm toán chất lượng thấp để bảo vệ lợi ích riêng tư của họ, như Salim Darmadi đã chỉ ra.
Nghiên cứu cho thấy các công ty gia đình thường chú trọng đến uy tín và thông tin tài chính chất lượng cao để duy trì niềm tin từ nhà đầu tư, như Khan (2015) đã chỉ ra Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trước đây lại chỉ ra rằng các công ty này thường có ít khả năng thuê kiểm toán viên chất lượng cao Salim và Darmadi (2014) đã cung cấp bằng chứng về mối quan hệ nghịch biến này tại Indonesia, trong khi Khan (2015) cũng ghi nhận kết quả tương tự ở Bangladesh Do đó, bài nghiên cứu tại Việt Nam đưa ra giả thuyết thứ hai phù hợp với những phát hiện từ các thị trường trước đó.
Giả thiết H2: Có một mối tương quan âm giữa sự kiểm soát của gia đình và khả năng để thuê các công ty kiểm toán chất lượng cao
Nghiên cứu chỉ ra rằng các đặc điểm của công ty có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn công ty kiểm toán Các công ty lớn thường ưu tiên thuê kiểm toán viên chất lượng cao để duy trì danh tiếng và vì họ có nguồn lực tài chính tốt hơn Các nghiên cứu trước đó đã xác nhận rằng quy mô doanh nghiệp liên quan đến nhu cầu về kiểm toán viên chất lượng cao (Knechel et al 2008) Ngoài ra, các công ty có đòn bẩy tài chính cao thường gặp phải vấn đề đại diện nặng nề hơn và trong môi trường thể chế yếu, khả năng bổ nhiệm kiểm toán viên chất lượng cao của họ có thể thấp hơn Cuối cùng, các doanh nghiệp có hiệu suất hoạt động cao thường có xu hướng thuê kiểm toán viên chất lượng cao (Lin và Liu, 2009).
Bài nghiên cứu này tập trung vào việc lựa chọn công ty kiểm toán chất lượng cao, với nhiều phương pháp khác nhau để xác định tiêu chí chất lượng Cụ thể, nghiên cứu của Lin và Liu (2009) đã sử dụng danh sách các công ty kiểm toán hàng đầu để đánh giá chất lượng.
Trong nghiên cứu này, chúng tôi xác định biến phụ thuộc AUD dựa trên việc lựa chọn công ty kiểm toán, với biến nhị phân được thiết lập là 1 nếu công ty được kiểm toán bởi một trong bốn công ty kiểm toán Big 4 (Price Waterhouse Coopers, Deloitte, Ernst & Young, và KPMG) và 0 nếu không Mô hình hồi quy logistic được sử dụng để phân tích, phù hợp với nhiều nghiên cứu trước đây Chúng tôi tham khảo các mô hình nghiên cứu toàn cầu về lựa chọn kiểm toán, đặc biệt là liên quan đến sở hữu tập trung và kiểm soát gia đình tại các thị trường mới nổi Hai biến độc lập chính trong mô hình là OWNCONC (sở hữu tập trung) và FAMCON (kiểm soát gia đình), cùng với các biến kiểm soát khác như quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, giám đốc điều hành, lợi nhuận và hiệu quả hoạt động, để xem xét tác động đến lựa chọn công ty kiểm toán Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa sở hữu tập trung và kiểm soát gia đình với biến phụ thuộc AUD.
Phương trình hồi quy logistic được trình bày như sau:
• AUD là sự lựa chọn kiểm toán công ty kiểm toán.
• OWNCONC là tập trung quyền sở hữu.
• FAMCON là sự hiện diện của gia đình kiểm soát.
• BOARD là giám đốc kiêm nhiệm.
• FSIZE là quy mô doanh nghiệp.
• LEVER là Đòn bẩy tài chính.
• TOBINQ là Hiệu suất hoạt động dựa trên thị trường.
• i, t : Mẫu công ty thứ i vào năm t.
3.1.3 Đo lường các biến trong mô hình.
Trong phần này, nghiên cứu sẽ trình bày cách đo lường các biến trong mô hình dựa trên kết quả của các nghiên cứu trước đây.
Lựa chọn công ty kiểm toán chất lượng cao phụ thuộc vào nhiều yếu tố và cách đo lường khác nhau Nhiều nghiên cứu gần đây xác định các công ty kiểm toán Big 4, bao gồm Price Waterhouse Coopers, Deloitte, Ernst & Young và KPMG, là những đơn vị hàng đầu trong ngành Theo số liệu của VACPA năm 2015, Big 4 dẫn đầu thị trường kiểm toán độc lập tại Việt Nam với doanh thu ấn tượng.
Biến phụ thuộc (AUD) lựa chọn công ty kiểm toán là biến nhị phân, tức bằng
1 nếu công ty được kiểm toán bởi một trong bốn công ty kiểm toán Big 4 và bằng 0 nếu không phải kiểm toán bởi Big 4.
Biến Tập trung quyền sở hữu (OWNCONC)
Biến này được xác định bởi tỷ lệ phần trăm cổ phần phổ thông mà cổ đông lớn nhất sở hữu, tính theo đơn vị % Tỷ lệ này phản ánh mức độ sở hữu của cổ đông lớn nhất trong công ty vào cuối năm thứ t.
Nghiên cứu của Lin và Liu (2009) cùng với Xianjie He et al (2014) đã chỉ ra rằng việc đo lường mức độ sở hữu tập trung có ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn công ty kiểm toán Cụ thể, theo Lin và Liu, mức độ chi phối trong sở hữu cổ phần phản ánh sự ảnh hưởng trong việc ra quyết định này Tại Việt Nam, việc chọn công ty kiểm toán cần được hội đồng cổ đông thông qua, trong đó những cổ đông nắm giữ tỷ lệ cổ phần lớn nhất sẽ có ảnh hưởng quyết định hơn Để thu thập dữ liệu liên quan, nghiên cứu sử dụng thông tin về tỷ lệ phần trăm cổ đông nắm giữ cổ phần phổ thông lớn nhất từ các báo cáo thường niên của công ty.
Biến Sự kiểm soát của gia đình (FAMCON)
FAMCON là một biến nhị phân, bằng 1 nếu công ty được gia đình kiểm soát và 0 nếu ngược lại.
Công ty gia đình kiểm soát được định nghĩa qua nhiều tiêu chí khác nhau Morck và Yeung (2004) cho rằng, công ty này có hai đặc điểm chính: cổ đông lớn nhất là một gia đình cụ thể và gia đình đó nắm giữ hơn 10 hoặc 20% cổ phần có quyền biểu quyết Chrisman et al (2004) bổ sung rằng, sự tham gia của các thành viên gia đình trong quản lý hoặc hội đồng quản trị, cùng với việc chuyển giao quyền quản lý hoặc sở hữu trong gia đình, cũng là yếu tố quan trọng Khan (2005) định nghĩa công ty gia đình là công ty có 20% cổ phần thuộc về một nhóm cổ đông trong gia đình, với ít nhất một thành viên giữ vị trí quản lý Tuy nhiên, tại Việt Nam, thông tin về các công ty gia đình kiểm soát vẫn chưa được công bố rõ ràng trong báo cáo thường niên.
Để đo lường sự kiểm soát gia đình tại các công ty niêm yết ở Việt Nam, bài nghiên cứu xác định công ty bị gia đình kiểm soát theo định nghĩa của Salim Darmadi (2014) là công ty có sở hữu từ 20% trở lên bởi một tổ chức, cá nhân hoặc nhóm cá nhân có liên quan Mức sở hữu 20% này cho phép các cổ đông lớn kiểm soát hiệu quả công ty, như đã được nêu trong các nghiên cứu trước đó của Claessens et al (2000) và Setia-Atmaja et al (2009).
Mô tả cơ sở dữ liệu
Lựa chọn mẫu và dữ liệu
Luận văn này dựa trên dữ liệu từ 415 quan sát hàng năm của 83 công ty phi tài chính niêm yết, với mỗi công ty có 5 quan sát trong giai đoạn từ năm 2011.
Năm 2015, dữ liệu cho mẫu nghiên cứu được thu thập từ danh sách các công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.Hồ Chí Minh, với tổng cộng 308 công ty tính đến cuối năm 2015 Nghiên cứu áp dụng các tiêu chí nhất định để loại bỏ một số công ty khỏi mẫu quan sát.
Các công ty tài chính đã bị loại trừ khỏi mẫu nghiên cứu do cấu trúc vốn và tính chất đòn bẩy của chúng khác biệt so với các công ty phi tài chính Điều này cũng liên quan đến các yêu cầu quản trị đặc thù mà Fama và French (1992) đã chỉ ra.
Các công ty có giá trị sổ sách âm của vốn chủ sở hữu và những công ty có dữ liệu không đầy đủ sẽ bị loại trừ khỏi mẫu nghiên cứu, theo Salim Darmadi (2016).
(iii) Với phiên giao dịch đầu tiên được khai trương tại Sở GDCK Thành
Luận văn này tập trung vào giai đoạn nghiên cứu từ năm 2011 đến 2015 tại Phố Hồ Chí Minh, nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu Các doanh nghiệp mới niêm yết trong khoảng thời gian này đã được loại trừ khỏi mẫu để đảm bảo rằng dữ liệu thu thập được có độ dài phù hợp và bảng dữ liệu được cân đối.
Liên quan đến dữ liệu ngành, luận văn tham khảo phân ngành 4 cấp theo chuẩn ICB (Industry Classification Benchmark), trong đó cổ phiếu mã ngành 8000 thuộc nhóm Tài chính (Financials) được loại trừ khỏi mẫu.
Sau khi loại bỏ các công ty không phù hợp theo tiêu chí đã đề ra, nghiên cứu đã thu thập được mẫu gồm 83 công ty, với 5 quan sát cho mỗi công ty trong giai đoạn 2011-2015 Các công ty này đại diện cho hầu hết các ngành nghề, ngoại trừ ngành tài chính Tác giả đã tiến hành thu thập dữ liệu tương ứng cho từng công ty trong mẫu nghiên cứu.
Dữ liệu kế toán hàng năm, bao gồm Bảng Cân Đối Kế Toán và Kết quả Hoạt Động Kinh Doanh, được thu thập trực tiếp từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán Những thông tin này được công bố rộng rãi trên website của các công ty và trên trang web của Sở Giao Dịch Chứng Khoán TP.HCM.
Dữ liệu trong báo cáo thường niên liên quan đến quan hệ sở hữu được thu thập trực tiếp từ các tài liệu như báo cáo thường niên và bảng cáo bạch, được công bố công khai trên website của công ty cũng như trên website của Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM.
Dữ liệu thị trường được thu thập từ Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT, sử dụng giá cổ phiếu đóng cửa đã được điều chỉnh theo các sự kiện như chia, tách cổ phiếu và trả cổ tức trong các ngày giao dịch không hưởng quyền Giá cổ phiếu này đã được so sánh với các nguồn dữ liệu đáng tin cậy khác như Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn SSI và Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt, cho thấy không có sự sai lệch.
Phương pháp phân tích
Thống kê mô tả (Descriptive statistics) là phương pháp thu thập, tóm tắt và trình bày số liệu để phản ánh các đặc trưng của đối tượng nghiên cứu Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), thống kê mô tả sử dụng các phép tính số học đơn giản và biểu đồ để khám phá ý nghĩa của dữ liệu, giúp tóm tắt thông tin nghiên cứu một cách hiệu quả.
Các đại lượng thống kê mô tả thường được dung là:
• Sum: tổng cộng (cộng tất cả các giá trị trong tập dữ liệu quan sát)
• Std Deviation: Độ lệch chuẩn.
• Minimun (min): Giá trị nhỏ nhất.
• Maximun (max): Giá trị lớn nhất.
• SE mean: Sai số chuẩn khi ước lượng trị trung bình.
Mô hình hồi quy xác suất tuyến tính giả định rằng xác suất xảy ra của một sự kiện, ký hiệu là Pi, là một hàm tuyến tính của các biến giải thích.
Mô hình hồi quy tuyến tính được biểu diễn bằng công thức Pi = P(yi=1)= β1 + β2 + β3 + + βk, trong đó giá trị ước lượng được xác định thông qua phương pháp bình phương sai số bé nhất (Ordinary Least Squares – OLS) Những giá trị ước lượng này phản ánh xác suất cho yi=1 tương ứng với từng quan sát i và được thể hiện trong hình 3.1.
Hình 3.1: Mô tả kết quả hồi quy với mô hình hồi quy xác suất tuyến tính
Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Hồng Ngọc (2008), khi biến phụ thuộc là nhị phân, không thể áp dụng hồi quy thông thường do vi phạm giả định của OLS, bao gồm phân phối phần dư không chuẩn và phương sai thay đổi Do đó, mô hình Logistic đã thay thế mô hình hồi quy xác suất tuyến tính, sử dụng hàm số chuyển đổi hiệu quả để đảm bảo các giá trị ước lượng nằm trong khoảng (0, 1) Mô hình này cung cấp giá trị ước lượng được uốn cong theo hình chữ S thay vì đường thẳng như trong hồi quy xác suất tuyến tính.
Hình 3.2: Mô tả kết quả hồi quy với mô hình hồi quy nhị phân
Mô hình hồi quy Logistic
Mô hình hồi quy Logistic áp dụng phân phối Logistic tích lũy để chuyển đổi, giúp các giá trị xác suất ước lượng tuân theo hình dạng chữ S đặc trưng.
P(zi) Với e là cơ số mũ tự nhiên tương ứng với phân phối Logistic, z là biểu thức
Sau khi áp dụng biến đổi logarit, mô hình Logistic sẽ có dạng hàm đặc trưng Độ phù hợp của mô hình hồi quy Logistic được đánh giá thông qua chỉ số Log likelihood function, thay vì tối thiểu hóa RSS (residual sum of squares), dẫn đến việc các tiêu chuẩn như RSS và R² không còn phù hợp Để đo lường sức mạnh dự báo của mô hình với biến phụ thuộc bị giới hạn, có hai phương pháp chính Luận văn này sử dụng hệ số Pseudo-R², trong đó L0 là likelihood của mô hình chỉ có hệ số chặn và LM là likelihood của mô hình Logistic.
Các giá trị Pseudo-R 2 đo lường sự cải thiện trong khả năng dự đoán của mô hình khi bổ sung các biến độc lập, so với mô hình chỉ sử dụng tung độ gốc Chúng có ý nghĩa tương tự như R 2 trong hồi quy tuyến tính.
Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), điểm khác biệt chính giữa hồi quy Logistic và hồi quy bội thông thường là biến phụ thuộc trong hồi quy Logistic là dạng nhị phân Hồi quy Logistic tối đa hóa khả năng xảy ra của hiện tượng thông qua ước lượng thích hợp cực đại (Maximum Likelihood Estimation), trong khi hồi quy bội thông thường tối thiểu hóa độ lệch bình phương Mặc dù có sự khác biệt này, cả hai phương pháp vẫn tương đồng trong việc kiểm định ý nghĩa của các hệ số hồi quy.
Trong nghiên cứu này, biến phụ thuộc (AUD) là biến nhị phân, do đó, hồi quy logistic gộp được áp dụng để kiểm định giả thuyết, tương tự như các nghiên cứu trước Các biến giả theo năm và nhóm ngành được xây dựng để kiểm soát sự khác biệt giữa các giai đoạn thời gian và đặc tính ngành nghề Để đánh giá khả năng giải thích của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc, hồi quy logistic sử dụng hệ số Pseudo-R² (hay McFadden’s R²) thay vì R² như trong hồi quy tuyến tính cổ điển Cuối cùng, thống kê z với sai số chuẩn mạnh cũng được áp dụng để đảm bảo tính chính xác của kết quả.
Trong bài, nghiên cứu lần lượt thực hiện các phép hồi quy sau đây:
(i) hồi quy trên toàn mẫu,
(ii) hồi quy với biến tương tác.
(iii) các phép hồi quy kiểm định tính vững (robustness check).