Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Từ sau Đổi mới, tín ngưỡng thờ Mẫu, đặc biệt là thờ Mẫu Liễu Hạnh, đã trở thành một phần quan trọng trong đời sống văn hóa tinh thần của người dân Việt Nam Sự quan tâm nghiên cứu về tín ngưỡng này ngày càng tăng, với nhiều học giả thực hiện các nghiên cứu đa dạng về văn hóa và đời sống tâm linh Kể từ năm 1990, đặc biệt sau hội thảo quốc tế về Thánh Mẫu Liễu Hạnh do Viện nghiên cứu văn hóa Việt Nam tổ chức tại Văn Miếu vào năm 1991, hoạt động nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu và tín ngưỡng dân gian đã diễn ra sôi nổi, dẫn đến sự ra đời của nhiều tác phẩm và công trình nghiên cứu mới.
2.1 Các công trình nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu ở Việt Nam
Tín ngưỡng thờ Mẫu được hệ thống hóa một cách rõ ràng qua các nghiên cứu của tác giả Ngô Đức Thịnh, đặc biệt là trong cuốn sách Đạo Mẫu Việt Nam Tác phẩm này đã được tái bản và cập nhật liên tục vào các năm 2001, 2007, cung cấp cái nhìn tổng quan và sâu sắc về tín ngưỡng này.
Từ năm 2010, mỗi lần tái bản không chỉ đơn thuần là việc bổ sung tư liệu mà còn phản ánh sự thay đổi trong nhận thức và quan điểm nghiên cứu.
7 vậy, phiên bản năm 2010 của cuốn sách về cơ bản có nhiều điểm ưu việt so với các phiên bản trước đó;
Công trình Hát văn tập trung vào các vấn đề cơ bản liên quan đến tín ngưỡng thờ Mẫu, đặc biệt là nghi thức lên đồng/hầu đồng.
Cuốn sách "Công trình khác là Đạo Mẫu và các hình thức Shaman trong các tộc người ở Việt Nam và Châu Á" tập hợp nhiều bài viết từ các tác giả khác nhau, tập trung vào ba vấn đề chính: Đạo Mẫu ở Việt Nam, các hoạt động lên đồng của người Việt, và các shaman trong các tộc người thiểu số tại Việt Nam.
Công trình "Lên đồng: Hành trình của thần linh và thân phận" nghiên cứu sâu về nghi thức lên đồng trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ ở Việt Nam, đồng thời so sánh với các nghi thức tương tự của các tộc người thiểu số khác.
Công trình Tục thờ Mẫu của Đinh Gia Khánh phân tích nguồn gốc và điều kiện hình thành tâm thức tôn vinh người phụ nữ trong văn hóa Việt Nam, từ đó phát triển các tục thờ Nữ thần Bên cạnh đó, nghiên cứu của Đỗ Thị Hảo và Mai Thị Ngọc cũng đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về các nữ thần Việt Nam.
Chúc [12] là một nghiên cứu tổng hợp về các nữ thần ở Việt Nam, khám phá nguồn gốc, quá trình hình thành và sự thiêng hóa của họ, đồng thời phân tích vai trò và ảnh hưởng của những thần nữ này đối với đời sống tâm linh của cộng đồng người Việt.
Ngoài ra, có nhiều công trình nghiên cứu đáng chú ý về tín ngưỡng thờ Mẫu, bao gồm Tam tòa Thánh Mẫu và Văn hóa Thánh Mẫu, cùng với cuốn sách Nữ thần và thánh Mẫu Việt Nam.
Ngoài các công trình sách in, nhiều bài viết trên tạp chí cũng đề cập đến tín ngưỡng thờ Mẫu, như bài của Đinh Gia Khánh về Tục thờ Mẫu và các truyền thống văn hóa dân gian Việt Nam, được đăng trên Tạp chí Văn.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về Đạo Mẫu và hệ thống đền miếu cũng như thần tích liên quan đến tín ngưỡng này Các tài liệu như "Đạo Mẫu nước ta - nhìn từ hệ thống đền miếu và thần tích" của Nguyễn Minh San và "Quanh tục thờ Thánh Mẫu" của Hương Nguyên sẽ được phân tích để làm rõ vai trò và ý nghĩa của Đạo Mẫu trong văn hóa Việt Nam.
Tạp chí Di sản văn hóa, số 7/2004; Nguyễn Minh San (1993), Tứ pháp - tín ngưỡng độc đáo của người Việt, Tạp chí Nghiên cứu Văn hóa nghệ thuật, số 5, tr 62-64;
Nguyễn Kim Hiền đã nghiên cứu về lên đồng, một hoạt động tâm linh mang tính trị liệu, được trình bày trong Tạp chí Văn hóa dân gian số 4 năm 2001 Bên cạnh đó, Nguyễn Ngọc Mai đã phân tích mối quan hệ giữa múa đồng trong nghi lễ lên đồng của người Việt và múa bóng (Chăm) trong Tạp chí Văn hóa dân gian số 3 năm 2009, đóng góp thêm vào hiểu biết về văn hóa dân gian.
2.2 Các công trình nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh nói chung và ở Phủ Giầy nói riêng
Từ thế kỷ XVI, tục thờ Mẫu Liễu Hạnh ở Kẻ Dầy đã phát triển, gắn liền với lịch sử của Thánh Mẫu Liễu Hạnh, thường được gọi là Chúa Liễu Trong truyền thuyết dân gian Vụ Bản, Liễu Hạnh công chúa được coi là “Thiên Bản lục kỳ chi đệ nhất”, đứng đầu sáu nhân vật kỳ tài Thánh Mẫu Liễu Hạnh còn được tôn thờ là một trong “Tứ bất tử”, là vị nữ duy nhất trong bốn thánh bất tử của Việt Nam Nhiều tài liệu và truyền thuyết phong phú về Mẫu Liễu đã được ghi chép, phản ánh sự đa dạng trong văn hóa dân gian.
Các công trình nghiên cứu tiêu biểu như: Tục thờ Đức Mẫu Liễu Hạnh, Đức Thánh Trần của Vũ Ngọc Khánh [24]
Bài viết trên tạp chí Tín ngưỡng thờ Mẫu khám phá tâm thức của người Việt Nam qua lễ hội Phủ Giầy và vai trò của Phật Mẫu Man Nương đến Thánh Mẫu Liễu Hạnh Nó cũng nêu bật khát vọng của phụ nữ Việt Nam qua truyền thuyết về Thánh Mẫu Liễu Hạnh, đồng thời xem xét tín ngưỡng dân gian liên quan đến Mẫu Liễu và điện thờ.
Nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu và lễ hội tại Phủ Giầy, Nam Định đã được thể hiện qua nhiều công trình tiêu biểu, bao gồm "Lễ hội Phủ Giầy và việc quản lí lễ hội trên địa bàn tỉnh Nam Định" của Nguyễn Văn Xuyên và "Bức tranh văn hóa dân gian: Lễ hội Phủ Giầy" của Thang Ngọc Pho Phủ Giầy được coi là một trung tâm tín ngưỡng thờ Mẫu quan trọng trong khu vực.
Mẫu ở Việt Nam của Vũ Huy Toàn [61]; Mẫu Liễu - Phủ Giầy trong bối cảnh các trung tâm thờ Mẫu ở nước ta của Nguyễn Minh San [45]; …
Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu
Trong quá trình nghiên cứu đề tài này, sinh viên khai thác tư liệu từ nhiều nguồn khác nhau
- Tư liệu thành văn: Đây là nguồn tư liệu quan trọng, cung cấp hệ thống kiến thức cơ bản làm cơ sở nền tảng lý thuyết cho đề tài
Các sách chuyên ngành như "Đạo Mẫu ở Việt Nam" của Ngô Đức Thịnh, "Đạo Mẫu và các hình thức Shaman trong các tộc người ở Việt Nam và Châu Á" cũng của Ngô Đức Thịnh, "Mẫu Liễu sử thi" của Hồ Đức Thọ, và "Tam Tòa thánh Mẫu" của Đặng Văn Lung, đều cung cấp cái nhìn sâu sắc về tín ngưỡng Đạo Mẫu và các hình thức Shaman trong văn hóa Việt Nam và khu vực Châu Á.
Các bài viết như "Hình tượng phụ nữ Việt Nam trong nghệ thuật múa của Lê Ngọc Canh" và "Hầu đồng từ góc nhìn sân khấu của Đồ Hương" khám phá sâu sắc các khía cạnh văn hóa và nghệ thuật Việt Nam Bài viết "Tín ngưỡng thờ Mẫu trong tâm thức loài người và lễ hội Phủ Giầy của Trịnh Quang Khanh" làm nổi bật tầm quan trọng của tín ngưỡng thờ Mẫu trong đời sống tinh thần của người Việt Ngoài ra, "Những giá trị của lễ hội cổ truyền trong đời sống xã hội hiện nay của Ngô Đức Thịnh" cũng đề cập đến vai trò của lễ hội cổ truyền trong xã hội hiện đại, nhấn mạnh sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại.
Sinh viên đã thu thập tư liệu thực địa chủ yếu từ người dân địa phương, khách thập phương, và các bô lão có kinh nghiệm trong thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu, cùng với sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương Các tài liệu viết tay và thành văn được lưu giữ tại di tích cũng đóng vai trò quan trọng Những nguồn tư liệu này đã góp phần không nhỏ vào việc hoàn thành khóa luận của sinh viên.
5.2 Phương pháp nghiên cứu Để có thể thực hiện đề tài này, sinh viên đã sử dung những phương pháp chủ yếu sau:
- Trước hết, đề tài sử dụng phương pháp luận chung là chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử
Phương pháp điền dã và khảo sát thực địa là cách tiếp cận quan trọng nhất để thu thập thông tin về tín ngưỡng thờ Mẫu tại Phủ Giầy Tác giả đã trực tiếp đến di tích Phủ Giầy để quan sát, tham dự các hoạt động, mô tả và ghi chép, từ đó thu thập dữ liệu thực địa một cách chi tiết và chính xác.
Để đảm bảo tính xác thực, tác giả đã thực hiện phỏng vấn trực tiếp với các cán bộ quản lý văn hóa, di tích và cư dân xung quanh khu vực Phủ Giầy nhằm thu thập thông tin khách quan và khoa học về thực trạng tín ngưỡng thờ Mẫu tại đây.
Sinh viên đã áp dụng phương pháp phân tích và tổng hợp thông qua việc thu thập dữ liệu từ thực địa cùng với tài liệu nghiên cứu như sách, báo, tạp chí Họ sử dụng các phương pháp logic và lịch sử để khảo sát các hiện tượng, kết hợp với thống kê, mô tả, phân tích cho từng chương trong khóa luận Đặc biệt, khóa luận tham khảo tài liệu về tín ngưỡng thờ Mẫu, với trọng tâm là Mẫu Liễu Hạnh, nhằm cung cấp thông tin bổ trợ phong phú cho nghiên cứu.
Phương pháp so sánh và đối chiếu là cách hiệu quả để làm nổi bật đặc điểm của tín ngưỡng thờ Mẫu tại Phủ Giầy, Nam Định Sinh viên đã áp dụng phương pháp này để phân tích các giai đoạn thờ tự khác nhau, từ đó làm rõ sự phát triển và biến đổi của tín ngưỡng này theo thời gian.
Đóng góp của đề tài
Nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh tại Phủ Giầy, Nam Định, đóng góp quan trọng trong việc làm rõ tín ngưỡng thờ Mẫu tại địa phương, đồng thời làm phong phú thêm văn hóa tín ngưỡng của thành phố Khóa luận không chỉ chỉ ra thực trạng của tín ngưỡng này mà còn đề xuất các kiến nghị nhằm phát huy giá trị của tín ngưỡng thờ Mẫu trong đời sống văn hóa vật chất và tinh thần của Phủ Giầy, Nam Định.
6.2 Đóng góp về mặt thực tiễn
Nghiên cứu này giúp người dân hiểu rõ giá trị và ý nghĩa của tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh, từ đó nâng cao nhận thức về những giá trị tốt đẹp của tín ngưỡng này, thúc đẩy tinh thần dân tộc và lòng tự hào Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra tầm quan trọng của tín ngưỡng trong việc gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa Bên cạnh đó, bài viết đưa ra những nhận xét ban đầu về quy luật phát triển và đặc tính cơ bản của tín ngưỡng thờ Mẫu trong quá trình mở cõi về phía Nam của người Việt Kết quả nghiên cứu góp phần bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống tại một địa bàn cụ thể, giữ gìn di sản của thế hệ trước.
Đề tài này đóng góp vào việc làm phong phú các nguồn tư liệu tham khảo cho quá trình học tập và nghiên cứu về lịch sử - văn hóa địa phương Nó đặc biệt hữu ích cho những ai quan tâm đến tín ngưỡng thờ Mẫu tại Việt Nam, đặc biệt là về Mẫu Liễu Hạnh ở Phủ Giầy, Nam Định.
Chính là cơ sở để chính quyền có thể dựa vào đó ban hành các chính sách cho phù hợp với thực trạng của tín ngưỡng hiện nay.
Kết cấu đề tài
Ngoài phần mở đầu, kết luận, phụ lục và tài liệu tham khảo, khóa luận chia ra làm 4 chương
Chương 1: Khái quát về tín ngưỡng thờ Mẫu ở Việt Nam và quần thể di tích văn hóa Phủ Giầy Nam Định
Chương 2: Tín ngưỡng thờ Mẫu ở Phủ Giầy
Chương 3: Thực trạng và giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị tín ngưỡng thờ Mẫu tại Phủ Giầy
KHÁI QUÁT VỀ TÍN NGƯỠNG THỜ MẪU Ở VIỆT NAM VÀ QUẦN THỂ DI TÍCH VĂN HÓA PHỦ GIẦY NAM ĐỊNH
Quần thể di tích văn hóa phủ Giầy, Nam Định
Nam Định, tỉnh nằm trong đồng bằng châu thổ sông Hồng, nổi bật với dân cư đông đúc và văn hóa phong phú Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đây là vùng đất văn hiến, đặc biệt là vùng văn hóa Thiên Bản (nay thuộc Vụ Bản) và Thiên Trường, cùng Quần Anh Thiên Bản không chỉ là vùng đất cổ mà còn lưu giữ những dấu ấn văn hóa tinh hoa của người Việt từ thời Vua Hùng, thể hiện đậm nét bản sắc dân tộc và phát triển mạnh mẽ qua các thời kỳ lịch sử.
Vụ Bản là một huyện thuộc tỉnh Nam Định, nằm cách thành phố Nam Định 15km về phía Tây Nam Huyện có tổng diện tích tự nhiên là 14.766,23 ha và bao gồm 17 xã cùng 1 thị trấn.
+ Phía Đông giáp thành phố Nam Định và huyện Nam Trực
+ Phía Tây giáp huyện Ý Yên
+ Phía Nam giáp huyện Ý Yên và Nghĩa Hưng
+ Phía Bắc giáp huyện Mỹ Lộc [48, tr.5]
Vào thời vua Hùng, huyện Vụ Bản có nhiều làng mang tên “Kẻ”, trong đó có Kẻ Dầy, nay là thôn Tiên Hương và Vân Cát thuộc xã Kim Thái Cả hai làng Tiên Hương và Vân Cát không chỉ có vị trí quan trọng về chính trị và kinh tế mà còn sở hữu vẻ đẹp thiên nhiên tuyệt vời Sông Sắt, một nhánh của sông Ninh Giang, chảy qua phía Tây làng, nối liền Châu Giang với sông Hồng, tạo nên tuyến giao thông thủy bộ thuận lợi tới hành cung Thiên.
Vụ Bản, vùng đất giàu văn hiến và lịch sử, đã ghi dấu ấn văn hóa qua các triều đại Lý - Trần khi các vua đi kinh lý Nơi đây không chỉ nổi bật với cảnh sắc thiên nhiên mà còn là quê hương của nhiều nhân tài, như trạng nguyên Lương Thế Vinh, nhà sử học Trần Huy Liệu, nhạc sĩ Văn Cao và nhà thơ Nguyễn Bính, cùng nhiều nhà khoa bảng, nhà khoa học, văn nghệ sĩ và chiến sĩ cách mạng nổi tiếng.
Quần thể Phủ Giầy, tọa lạc tại xã Kim Thái, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định, bao gồm khoảng 17 di tích liên quan đến truyền thuyết thánh Mẫu Liễu Hạnh Nơi đây sở hữu cảnh quan thiên nhiên phong phú với núi sông và đồng ruộng màu mỡ Vị trí của Phủ Giầy rất thuận lợi, nằm gần các trục đường lớn như quốc lộ 10, quốc lộ 21, tỉnh lộ 56 và tỉnh lộ 12, chỉ cách thành phố Nam Định hơn 10km, dễ dàng tiếp cận bằng đường bộ.
1.2.2 Lịch sử hình thành và phát triển của quần thể di tích Phủ Giầy, Nam Định
Khái niệm “phủ” trong văn hóa dân gian Việt Nam được hiểu là một cõi, có thể là cõi trời, cõi nước hoặc cõi mây Phủ có thể được thờ cúng tại một ban thờ nhỏ trong nhà hoặc thể hiện qua một khu kiến trúc tín ngưỡng lớn.
Phủ Giầy là quần thể di tích của Đạo Mẫu Tam phủ, Tứ phủ, với các di tích liên quan chặt chẽ, tạo thành một điện thờ hoàn chỉnh Nơi đây được coi như Bạch Vân Quán của Đạo giáo Trung Quốc, nằm trên đất “Thiên Bản lục kỳ” Phủ Giầy là nơi Mẫu Vân Hương, hay Mẫu Liễu Hạnh, giáng sinh lần thứ hai, do đó được gọi là Vân Hương Thánh Mẫu, với Vân là làng Vân Cát và Hương là quê hương của Mẫu.
Phủ Giầy, trước đây được biết đến với tên gọi Kẻ Dầy, đã được đổi tên khi bà Liễu Hạnh được phong làm Mẫu Nghi Thiên Hạ Từ "Phủ" chỉ địa điểm cư trú của các vương công, do đó, nơi thờ công chúa cũng mang tên Phủ Tên gọi Kẻ Giầy - Phủ Giầy xuất phát từ truyền thuyết về Bà Chúa Liễu Hạnh, người đã để lại một chiếc giầy trước khi trở về thượng giới vì nỗi nhớ gia đình, hoặc từ huyền thoại về việc vua nghỉ lại tại vùng đất này.
Phủ Giầy, nơi thờ tự của bà chúa Liễu Hạnh, được hình thành từ 24 quán hàng và nổi tiếng với món bánh dày giò Tên gọi Phủ Dày cũng có nguồn gốc từ một gò đất nổi lên hình bánh dày trước cửa phủ, tạo nên sự liên kết văn hóa đặc sắc với địa điểm này.
Phủ Giầy là một quần thể kiến trúc tín ngưỡng nổi bật tại Việt Nam, bao gồm ba di tích chính: phủ Tiên Hương, phủ Vân Cát và lăng Thánh Mẫu, nơi thờ Công chúa Liễu Hạnh Với mật độ di tích dày đặc trong bán kính 1km, Phủ Giầy không chỉ có giá trị lịch sử mà còn có giá trị nghệ thuật cao Các di tích này nằm rải rác trong ba thôn Tiên Hương, Vân Cát và Bảng Già, xen lẫn giữa những ngôi nhà và cánh đồng rộng lớn Mặc dù trước đây có khoảng 17 di tích, nhưng theo thời gian, một số đã bị phá hủy hoặc hư hại.
Trong quần thể di tích Phủ Giầy, nhiều người nhầm lẫn rằng Mẫu sinh ra ở Vân Cát và lấy chồng ở Tiên Hương Theo tác giả Bùi Văn Tam, Vân Cát và Tiên Hương trước đây là một, có tên nôm là Kẻ Dầy và tên chữ là An Thái Khi thành lập xã An Thái, khu vực này gồm bốn thôn: Vân Cát, Vân Đình, Tây Cầu (còn gọi là Tây La hay La Hào) và Nham Miếu, tương ứng với các Giáp Nhất, Giáp Nhì, Giáp Ba, Giáp Tư Thông tin này được ghi nhận từ thời Lê Cảnh Hưng.
Từ năm 1740 đến 1786, dân thôn Vân Cát (Giáp Nhất) đã phát triển đông đúc về phía Bắc và tách thành một xã mới mang tên xã Vân Cát Xã An Thái vẫn giữ nguyên bốn giáp cũ trong năm Tự Đức.
Năm 1947, hai xã Vân Cát và Tiên Hương được hợp nhất thành xã Kim Thái, bao gồm ba thôn: Tiên Hương, Vân Cát và Bảng Già (Xuân Bảng) Trước đó, vào năm 1860, xã Tiên Hương đã được đổi tên.
Tấm bia “Khải Định lục niên xuân” (Mùa xuân niên hiệu Khải Định thứ 6 –
Năm 1921, Tiến sĩ đốc học Hải Phòng Nguyễn Văn Tính đã biên soạn một tài liệu tại phủ Vân Cát, trong đó có câu: “Vốn làng này trước chung nhau, sau mới chia ra (trước là thôn Vân Cát nằm trong xã An Thái) một là hai, hai cũng là một vậy.” Điều này cho thấy sự gắn bó và lịch sử phát triển của thôn Vân Cát trong bối cảnh xã An Thái.
Vân Cát hiện nay bao gồm hai phần: Vân Cát 1, là phần đất thôn Vân Cát cũ còn lại tại Giáp Nhất thôn Tiên Hương, và Vân Cát 2, là khu vực mới được phát triển về phía bắc.
Trong quần thể di tích Phủ Giầy bao gồm rất nhiều di tích nhưng trong đó quan trọng nhất là hai phủ: Phủ Tiên Hương và Phủ Vân Cát
- Phủ Vân Cát: Có khá nhiều tư liệu Hán Nôm mang nội dung: “Vân Cát Thiên
Cơ sở thờ tự
Phủ Giầy là một quần thể kiến trúc độc đáo nằm giữa vùng đồng bằng và sông nước, được bao bọc bởi dãy núi hình rồng, với núi Ngăm là đầu rồng và các núi Tiên Hương, Báng, Lê, Gôi, Thổ tạo nên khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp Mặc dù di tích Phủ Giầy không phải là công trình kiến trúc hoành tráng, nhưng sự độc đáo của nó đã được nhà nước công nhận Nguyên xưa, hai thôn Vân Cát và Tiên Hương từng là một, và ngôi phủ thờ "Tam tòa thánh mẫu" được xây dựng từ thời Lê Cảnh Trị Năm 1806, hai thôn tách ra và mỗi thôn xây dựng phủ thờ riêng cho bà chúa Liễu Hạnh, thể hiện nét văn hóa triều Nguyễn Hiện nay, bộ ba di tích Phủ Tiên Hương, Phủ Vân Cát và lăng Chúa Liễu cùng với các đền miếu xung quanh đã nâng cao sự tôn nghiêm và quy mô thờ phụng tại Phủ Giầy, trong đó Phủ Tiên Hương, Phủ Vân Cát và lăng Chúa Liễu là nổi bật nhất.
Phủ Tiên Hương, nằm trong thôn Tiên Hương, xã Kim Thái, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định, là phủ chính trong quần thể di tích Phủ Giầy và là nơi thờ cúng chính của Thánh Mẫu Liễu Hạnh.
Phủ chính Tiên Hương là một công trình kiến trúc cổ kính và ấn tượng, bao gồm 19 tòa nhà với 81 gian lớn nhỏ, có sự đa dạng về chiều cao Kiến trúc của phủ được quy hoạch rõ ràng, tạo ra không gian thoáng đãng nhưng vẫn giữ được vẻ trang nghiêm.
Phủ Tiên Hương, với kiến trúc “nội trùng thiềm, ngoại chữ quốc”, đã được chuyển đổi thành công trình gạch ngói vào năm 1841 Dù trải qua nhiều lần trùng tu, phủ vẫn giữ được dấu tích của kiến trúc cổ xưa Hiện nay, phủ chính Tiên Hương lưu giữ 15 đạo sắc phong thần cho Thánh Mẫu Liễu Hạnh, trong đó đạo sắc sớm nhất ghi ngày 10 tháng Chạp năm Vĩnh Khánh thứ 2 (1730) phong Thánh Mẫu là Mã Vàng Công Chúa thượng đẳng thần, và đạo sắc muộn nhất ghi ngày 25/7/1924, năm Khải Định cửu niên phong Đức Thánh đệ Tam - Ngọc nữ Quang cung Quế Anh Ngoài ra, phủ còn bảo tồn nhiều cổ vật, trong đó có chiếc ấn đồng cổ với hai chữ Hán “Phủ chính” và nhiều cổ vật sứ khắc chữ, chứng minh đây là nơi thờ Mẫu tại nơi Mẫu đầu thai.
Phủ xây trên khu đất rộng 1 mẫu 4 sào, bao quanh là nhà dân, đường cái và núi Tiên Hương che chắn mặt Tây Từ xa, phủ rất dễ nhận biết nhờ diện tích rộng lớn Ngay khi bước vào, du khách sẽ thấy một giếng tròn biểu trưng cho việc tụ thủy, giữa giếng có ụ đất cắm cờ vào mùa hội Cán cờ được làm từ tre hoặc gỗ cao, buộc lá hoặc một con quạ gỗ, biểu thị cho thiên sứ Tiếp theo là sân lớn nơi diễn ra các hoạt động biểu diễn và bán hàng lưu niệm trong mùa hội Sau sân là ba phương đình, với phương đình giữa và hai bên là nơi gác chuông, gác trống Dù kích thước khác nhau, ba tòa phương đình đều mang phong cách chồng diêm tám mái, kết cấu tương tự nhau, tạo nên sự hài hòa Trong nhà có các hành bia đá cân đối, không chỉ trang trí mà còn bảo vệ văn bia, di sản quý giá Tòa phương đình giữa có ba gian, được làm theo kiểu mê cốn, với các chi tiết tinh xảo như cặp nghê và các họa tiết tùng, cúc, trúc, mai Xung quanh phương đình được trang trí hoa song tiện, cửa phía Tây có rồng chầu, hai cửa phía Đông tạo nên cặp hồ sinh động, chào đón du khách.
29 phương đình đã tạo cho mặt tiền Phủ Tiên Hương thêm ý nghĩa, hấp dẫn, gợi cảm cho ai đó mỗi khi đến hành hương
Trước sân là “nguyệt hồ” được thiết kế đối xứng, xung quanh có tường hoa trang trí đẹp mắt Cửa xuống hồ được chạm khắc hình rồng và có bia đá theo kiểu cuốn thư độc đáo, ghi lại việc xây dựng phủ Hồ không chỉ là điểm tụ thủy mà còn có một đảo nhỏ giữa hồ để đặt cột cờ bằng đá Hai cầu đá bán nguyệt đối xứng qua hồ, bên phải là nhà bia và lầu Cậu, bên trái là nhà bia và lầu Cô Kế tiếp là khoảng sân rộng nối với hệ thống nghi môn trụ, trên đỉnh trụ có đắp hình phượng, tượng trưng cho không gian, cùng với hình lân để kiểm soát khách hành hương.
Phủ Tiên Hương là một khu vực thờ cúng được cấu thành từ nhiều dãy nhà liên kết với nhau, tạo nên không gian nội thất rộng rãi và sâu hút Trong mỗi dãy nhà, các gian được phân chia thành những cung riêng biệt Cung đệ tứ, cung lớn nhất, có kích thước 22m dài và 8m rộng, với hai hồi bít đốc và mái lợp ngói âm dương Các cấu trúc kèo, xà ngang và xà dọc được gia công tinh xảo, với nhiều họa tiết chạm khắc sinh động như dơi, chim, cá, nho, lựu, trúc, hoa sen và hoa cúc Đặc biệt, giữa các cột chính và xà ngang có chạm hình cá hoa long mềm mại, cùng với các họa tiết vân mây và mặt hổ phù cách điệu trên phần trên của xà thượng.
“Ngũ phúc” và những trái đào lồng được chạm khắc tinh xảo gợi lên hình ảnh của cảnh “đào tiên trường thọ” và ước vọng “phúc, lộc, thọ” trong cuộc sống Các đề tài tứ quý, tứ linh tạo nên sự hấp dẫn cho tòa nhà, dù lớn nhưng vẫn thanh thoát và dễ chịu nhờ sử dụng gỗ tứ thiết Cung Đệ Tứ thờ Tứ phủ Công đồng, với nhang án thờ Tứ phủ Công đồng ở giữa, nổi bật với tòa cửu long và 36 ngọn đèn trang trí.
Trước khi tiến hành làm nhang án, người thợ cần khéo léo gia công và kết hợp tư duy vũ trụ để đạt được kết quả tốt nhất Trong không gian thờ cúng còn có các kiệu thờ Mẹ và kiệu võng, tạo nên sự trang nghiêm và linh thiêng.
Cung đệ tam có kích thước nhỏ hơn cung đệ tứ, với 5 gian, dài 13m và rộng 6m3 Trong cung, hai sập thờ được thiết kế chân uốn cong và chạm nổi hình hổ phù, hoa lá, cùng với các hình chạm “thao thiết” ở bốn góc Cung cũng có giá để bát bửu và hai giá chiêng, trống, với thanh giá được tạo hình hai con rồng quay đuôi vào mặt trời ở giữa, tượng trưng cho biểu tượng cầu mưa của cư dân nông nghiệp, với âm thanh từ trống được coi là sấm sét gọi mưa.
Cung đệ nhị được thiết kế hẹp với chiều rộng 2m5 và chiều dài 11m3, nối mái với cung đệ nhất và cung đệ tam Bên trong cung có ban thờ Tứ vị chầu Bà cùng ba bộ long ngai lớn trên ba sập thờ Cung đệ nhất, hay còn gọi là cung cấm, hoàn toàn tách biệt với bên ngoài nhờ hệ thống cửa ngăn và sử dụng ánh sáng điện hoặc nến, tạo không gian linh thiêng Cung này dài 10m và rộng 7m6, gồm ba gian, là nơi thờ Tam tòa Thánh Mẫu và Tổ Phụ, Tổ Mẫu Năm pho tượng được đặt trong năm khám nhỏ và một khám lớn khảm trai, với Mẫu đệ nhất ở giữa mặc áo đỏ, Mẫu đệ nhị Thượng Ngàn áo xanh và Mẫu đệ tam Thoải Phủ áo trắng ở hai bên Nhiều người tin rằng ba pho tượng này đều là Mẫu Liễu phân thân, thể hiện sự hòa quyện giữa đạo Phật, đạo Mẫu và đạo Thần tiên tại Việt Nam Hai pho tượng còn lại là Tổ Phụ và Tổ Mẫu.
Cấu trúc sâu và hẹp của bốn lớp cung tạo ấn tượng mạnh mẽ cho khách hành hương, dẫn dắt họ từ không gian trần tục đến nơi thâm nghiêm linh thiêng Ba cung sau chủ yếu được trang trí bằng các tán lọng, hoành phi câu đối, nón công đồng và đồ thờ tự, đặc biệt là các bức y môn chạm trổ cầu kỳ Y môn được chia thành ba ô với các gờ nổi trụ lửng kiểu dải lụa, trang trí hình lưỡng long chầu nhật, hoa lá và hình long mã trong tư thế chạy xô trên sóng nước Những bức y môn rực rỡ này không chỉ làm nổi bật kiến trúc của Phủ mà còn tạo thêm sự sáng sủa cho không gian.
Đằng sau Phủ Tiên Hương, có một khu vườn nhỏ gắn liền với sự tích về nơi học hành của Liễu Hạnh Nơi đây không chỉ có động Sơn Trang mà còn sở hữu cây chuối với hàng trăm nải và cây thị trăm tuổi, tạo nên không gian linh thiêng và đậm đà bản sắc văn hóa.
Năm 1986, Bảo tàng Nam Hà đã báo cáo có 230 hiện vật tại phủ Tiên Hương, bao gồm 63 hiện vật mộc, 51 hiện vật sành sứ và thủy tinh, cùng với 116 hiện vật kim loại Di tích này còn lưu giữ 31 đạo sắc phong từ năm Chính Hòa thứ tư (1688) đến năm Khải Định thứ chín (1924), 14 văn bia cổ, 3 quả chuông và 2 chiêng đồng, tuy nhiên, các sắc phong hiện nay đã bị thất lạc.
Cách bào trí trong các cung ở Phủ Tiên Hương được biểu hiện ở sơ đồ 2.1 (trang
Phủ Vân Cát là một trong những di tích quan trọng của Quần thể tâm linh Phủ Dầy, tọa lạc ở phía bắc thôn Vân Cát, xã Kim Thái, cách Phủ Tiên Hương khoảng 1km Để đến Phủ Vân Cát, từ Phủ Tiên Hương, bạn đi thẳng đến Ủy ban nhân dân xã Kim Thái, rẽ trái sẽ dẫn bạn đến di tích này, trong khi rẽ phải sẽ đưa bạn tới lăng mộ Thánh Mẫu.
Nghi lễ và lễ hội
2.3.1 Thời gian tiến hành và lễ vật
Tháng Ba Âm lịch là dịp giỗ Mẹ, nhằm tưởng nhớ công đức của Thánh Mẫu Liễu Hạnh, thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn và truyền thống tôn kính cha mẹ trong văn hóa dân gian.
Hội Phủ Giầy là một lễ hội truyền thống của Việt Nam, diễn ra hàng năm vào tháng 3 âm lịch tại làng Vân Cát và Tiên Hương, xã Kim Thái, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định Lễ hội này nhằm tổ chức nghi lễ và thắp hương để tỏ lòng biết ơn Thánh Mẫu Liễu Hạnh, một trong bốn vị thánh bất tử của dân tộc.
Lễ hội ở Phủ Giầy được tổ chức kéo dài 10 ngày: Từ mồng 1 đến mồng 10 tháng 3 âm lịch và theo các phong tục sau :
- Ngày mồng 1, hai phủ Tiên Hương và Vân Cát tế cáo mở cửa phủ người ta gọi là tế khai hội
- Ngày mồng 2, phủ Tiên Hương rước nước ở Giếng về “mộc dục” Thánh tượng, sau đó làm lễ bái yết cáo
Ngày mồng 3 là một ngày lễ quốc tế quan trọng, thường được tổ chức bởi quan tổng đốc Nam Định hoặc các quan lại triều đình Trong lễ hội này, các lễ vật bao gồm bánh dầy, lợn sống, xôi, rượu và hoa quả được chuẩn bị để thể hiện sự trang trọng của buổi lễ.
Vào ngày mồng 4 tháng Giêng, lễ giỗ chính thức được tổ chức tại phủ Vân Cát, với sự tham gia của các quan chức triều đình từ huyện, tổng, xã cùng với con nhang đệ tử và đông đảo nhân dân, tất cả đều túc trực để thực hiện lễ tế một cách chu đáo và trang trọng.
- Ngày mồng 5, phủ Vân Cát rước Thánh Mẫu lên Chùa Dần (Vân Tháp Tự) ở xã Trung Thành lễ Phật rồi rước về
- Ngày Mồng 6, phủ Tiên Hương rước Thánh Mẫu xuống chùa Gôi (Tiên Sơn Tự), nhưng gần đây rước lên chùa Báng (chùa Linh Sơn)
- Vào các ngày mồng 7,8,9, còn có hội “Kéo Chữ” hay còn gọi là hội hoa trượng rất đẹp mắt và độc đáo so với các hội khác
Lễ hội khai hội diễn ra vào ngày 1 tháng 3 âm lịch, khi người dân hai làng Tiên Hương và Vân Cát tổ chức lễ tế mở cửa Phủ Truyền thống này yêu cầu sự có mặt của các tiên chỉ, thứ chỉ, hương lý, kỳ mục địa phương và vẫn được duy trì cho đến ngày nay với sự tham gia của các quan chức cấp xã thôn.
Ngày 2 tháng 3, phủ Tiên Hương tiến hành lễ rước nước và mộc dục Trong lễ này, 8 cô gái đồng trinh khiêng kiệu bát cống Trên kiệu có bình sứ, miệng bình phủ vải đỏ, được buộc bằng giải lụa xanh Đoàn rước nước đi từ phủ Tiên Hương ra đến đền Giếng Găng Sau khi làm lễ xong, cụ cao niên nhất làng (xưa là ông Tiên chỉ) xuống giếng lấy nước vào bình, đặt lên kiệu rồi rước về phủ Tiên Hương làm lễ mộc dục Bốn cô gái đồng trinh dùng khăn lụa đỏ nhúng nước lau mình tượng
Mùng 3 tháng 3, là ngày giỗ Mẫu, nghi lễ được tổ chức ở cả hai phủ Tiên Hương và Vân Cát (phủ Vân Cát thường giỗ sau Tiên Hương 1 ngày, vào 4 tháng 3) Các hoạt động tế lễ diễn ra đối với các quan chức từ cấp tỉnh (tổng đốc) đến chánh, phó tổng… Mỗi tuần tế thường diễn ra khoảng 2 tiếng đồng hồ Lễ vật dâng thánh ngoài hương, hoa, oản quả còn có nhiều lễ vật khác Theo như người xưa tương truyền lại, xưa kia mỗi phủ (Tiên Hương, Vân Cát) đều có ruộng để cầy cấy Người được giao
Trong năm, 46 ruộng này phải được cầy cấy, và vào ngày giỗ kỵ Mẫu, cần chuẩn bị 10 mâm cỗ lễ, mỗi mâm gồm 100 chiếc bánh dầy có chữ thọ bằng giấy trang kim Ngoài ra, lễ vật còn bao gồm một con lợn mổ, một hương án chuối tiêu, một cỗ xôi trị giá 20 quan tiền, 30kg gạo nếp thơm, một con lợn quay và một mâm cau tươi, thường do các hội hào hàng huyện đóng góp.
Ngày 5 tháng 3, diễn ra lễ rước thỉnh kinh ở phủ Vân Cát lên chùa Dần (chùa Pháp Vân) thuộc xã Trung Thành, Vụ Bản Ngày 6 tháng 3, rước Thánh Mẫu từ phủ Tiên Hương lên chùa Gôi, thuộc thị trấn Gôi, Vụ Bản Trong đó lễ rước thỉnh kinh được coi là quy mô hoành tráng nhất, thời gian diễn ra từ 6 giờ sáng đến 4h chiều ngày
Vào ngày 6 tháng 3, lễ hội trở nên ý nghĩa và thiêng liêng nhờ sự tham gia của hàng vạn khách hành hương Đặc biệt trong những ngày diễn ra lễ rước, đoàn rước được trang trí với đầy đủ nghi trượng như cờ phướn, kiệu bát cống, kiệu võng, và các đội múa rồng, lân Đoàn rước bắt đầu với các cụ cao niên niệm kinh Phật, tiếp theo là các nhà sư cùng hàng trăm tăng ni phật tử Kiệu long đình rước lư nhang Thánh Mẫu và bát cống rước sắc phong được khiêng bởi nam thanh niên, trong khi các kiệu võng do các cô gái chưa chồng đảm nhận Đoàn rước còn có sự tham gia của các con công/nhang, đệ tử trong trang phục truyền thống, thể hiện lòng tôn kính đối với Thánh Mẫu.
Lễ hội Phủ Giầy nổi bật với nghi thức “kéo chữ” (Hoa Trượng Hội), diễn ra vào ngày 7 tháng 3 hàng năm Đây là ngày hội kéo chữ, mang đậm nét độc đáo của lễ hội Nghi thức này gắn liền với vương phi Trịnh Thị Ngọc Đài, một nhân vật lịch sử quan trọng Trước đây, vào ngày này, các tổng trong huyện Vụ đều tham gia vào hoạt động này, tạo nên không khí lễ hội đặc sắc.
Hội làm phu cờ thu hút 10 người từ 20 đến 35 tuổi, tạo thành một đội ngũ 100 phu cờ từ mười tổng trong huyện, cùng với sự tham gia của một số tổng như Mỹ Lộc và Bình Lục Phu cờ mặc đồng phục gồm áo cánh vàng, quần trắng, khăn đen và đi chân đất, mỗi người cầm gậy dài có trang trí bằng lông gà và vòng giấy màu Tổng cờ chỉ huy đoàn phu cờ, tổ chức họp mặt tại một địa điểm trước phủ Chính Vào buổi trưa, khi có lệnh từ Tổng cờ, các phu cờ sẽ xếp chữ dưới tiếng trống rộn ràng, thực hiện các động tác theo chỉ huy để tạo thành hình chữ, thường là những câu như “Mẫu nghi thiên hạ” hay “Thiên hạ thái bình”, nhằm tái hiện truyền thống văn hóa của dân phu.
Một người dân ở xã Kim Thái tham gia vào lễ hội Phủ Giầy cho biết:
Ngày xưa, vào dịp chính hội, nhà đền thường huy động người dân xã Kim Thái tham gia các nghi lễ như rước kiệu và tế lễ Tuy nhiên, từ năm 1994, do thiếu hụt nhân lực địa phương, nhà đền đã bắt đầu thuê người từ các xã lân cận và cả những người ở nơi khác để tham gia các nghi lễ này Những người được thuê không chỉ có thêm thu nhập mà còn cảm thấy hạnh phúc khi được tham gia vào các hoạt động tâm linh, nhiều người tin rằng việc này sẽ mang lại may mắn cho bản thân và gia đình.
Người dân cho biết thêm:
Việc thuê mướn người tham gia lễ hội thường được thực hiện bởi cá nhân trong xã hoặc từ các xã lân cận Những người này sẽ nhận tiền từ nhà đền để tổ chức, thuê người và tập huấn cho họ trước ngày lễ hội Tại phủ Giầy, người đứng ra thầu công việc này có thể là một cá nhân từ xã hoặc xã khác.
48 đại diện Đoàn Thanh niên hoặc các tổ chức đoàn hội của xã Kim Thái đứng ra”[chị
Trong các dịp lễ hội tại đền Phủ Tiên Hương và Phủ Vân Cát, nghi lễ hầu đồng là một phần không thể thiếu, kết hợp giữa hát văn chầu và lên đồng, thể hiện sự hòa quyện của âm nhạc, hát, thờ cúng và nhảy múa Trang phục trong nghi lễ rất đặc sắc, như áo trắng và quạt trắng của Chầu Đệ tam, hay trang phục uy nghi của các Quan Lớn, Quan Hoàng Mười, Hoàng Bảy, cùng với trang sức và vật dụng truyền thống như quạt, khăn đội đầu Nghệ thuật trang điểm và sự khéo léo trong việc thay đổi trang phục của thanh đồng góp phần quan trọng vào thành công của nghi lễ Âm nhạc và lời hát văn mượt mà tạo nên không khí rộn ràng, với dàn nhạc bao gồm đàn nguyệt, sáo, trống ban và thanh la, trong đó đàn nguyệt giữ vai trò quyết định trong việc chuyển điệu Hát văn ở Phủ Dầy đòi hỏi kỹ thuật cao, với sự kết hợp nhịp nhàng giữa hát và nhạc cụ, mang đến những điệu hát hào hùng và thanh thoát, cùng với những điệu múa đa dạng thể hiện sự linh hoạt của thanh đồng.
Giá trị của tín ngưỡng thờ Mẫu ở Phủ Giầy
Tại hội Phủ Giầy, du khách có thể tìm thấy nhiều sản phẩm từ làng mộc La Xuyên, bao gồm các công cụ đánh bắt cá như lưới, vó, và các món đồ nội thất như giường, tủ, bàn, ghế Ngoài ra, hội còn nổi bật với các mặt hàng thủ công truyền thống như dày, dép, áo tơi, và đồ sơn mài, cùng với các sản phẩm gỗ khảm trai và hoành phi, câu đối Đặc biệt, ẩm thực địa phương cũng là điểm nhấn không thể bỏ qua, với món thịt bò thui chấm tương gừng và bánh dày giò, rất phù hợp với không khí tháng ba Chính những trải nghiệm phong phú này khiến ai đã từng tham gia hội Phủ Giầy đều muốn quay lại lần nữa.
2.5 Giá trị của tín ngƣỡng thờ Mẫu ở Phủ Giầy
2.5.1 Giá trị tín ngưỡng, tâm linh
Tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh là một phần quan trọng trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, đặc biệt là tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ Qua các nghi thức và lễ hội, tín ngưỡng này đã hình thành những đặc trưng và sức sống riêng trong văn hóa cộng đồng Giá trị của tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh chính là giá trị của tín ngưỡng thờ Mẫu, nhưng do có cơ chế vận hành riêng, nó cũng tạo ra những giá trị đặc thù và riêng biệt.
Tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh đã xây dựng niềm tin thiêng liêng trong cộng đồng, đặc biệt là đối với phụ nữ, những người phải gánh chịu áp lực và lo toan trong gia đình Họ thường gặp khó khăn trong cuộc sống, phải chịu đựng nỗi đau trong thai nghén và sinh nở, dẫn đến sự bi quan về sức khỏe Vì vậy, họ đặt hy vọng vào Thánh Mẫu Liễu Hạnh và các quan Trần để cầu mong sự bình an và sức khỏe Tục thờ Mẫu - Thần tứ phủ đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, và lễ hội Phủ Giầy đã tạo ra không gian “diễn xướng tâm linh” đặc sắc, phản ánh giá trị văn hóa sâu sắc của dân tộc.
Nội dung của mình không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh của một nhóm hay thế hệ cụ thể, mà còn thỏa mãn nhu cầu tâm linh của nhiều lứa tuổi và thế hệ khác nhau trong cộng đồng.
Tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh, giống như nhiều tín ngưỡng bản địa khác của Việt Nam, đã trải qua quá trình giao thoa với các tôn giáo khác, đặc biệt là Đạo, Phật và Nho Sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ Mẫu của dân gian Việt Nam và Đạo giáo đã giúp hoàn thiện thần điện và nghi lễ của tín ngưỡng này Hơn nữa, Phật giáo cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh, minh chứng qua việc Phật Bà Quan Âm đã cứu giúp sau khi thánh Mẫu Liễu Hạnh thất bại trong cuộc chiến tại Sòng Sơn.
Sự kết hợp hài hòa giữa tín ngưỡng dân gian và Phật giáo đã tạo nên nét đặc trưng của đạo Mẫu Việt Nam, định hướng đời sống tâm linh của cộng đồng Tín ngưỡng này không chỉ giúp cư dân hướng về cội nguồn mà còn nuôi dưỡng đức tin và cuộc sống thánh thiện Nhờ đó, con người trong cộng đồng hình thành cuộc sống an vui, làm việc thiện, tìm đến hạnh phúc và tránh xa bi lụy Cộng đồng tin tưởng vào cuộc sống thực tại với sự phù trợ của các Mẫu và thần linh, khiến tín ngưỡng thờ Mẫu trở thành một thành tố quan trọng trong văn hóa và là một “hiện tượng tín ngưỡng tâm linh” không thể thiếu ở Việt Nam.
Giá trị tín ngưỡng tâm linh của tín ngưỡng thờ Mẫu ở Phủ Giầy được thể hiện qua các nghi thức hành lễ trong lễ hội, đảm bảo tính chuẩn mực và thiêng liêng Các thành viên tham gia lễ hội được tuyển chọn kỹ lưỡng và nghi thức được tập dượt cẩn trọng Sự hiện diện của văn tế bằng chữ Hán và hoạt động kéo chữ thể hiện ảnh hưởng của Nho giáo trong nội dung lễ hội Bên cạnh đó, các hoạt động rước xách và nghi thức hầu đồng cũng góp phần giao tiếp với thần linh, làm phong phú thêm trải nghiệm tâm linh của người tham gia.
Lễ hội Phủ Giầy mang trong mình sức sống và giá trị thiêng liêng độc đáo, nhờ vào sự giao tiếp với thần linh, tạo nên giá trị tín ngưỡng đặc trưng Ông Nguyễn Văn Ngọc, một người tham dự lễ hội, đã chia sẻ về trải nghiệm của mình tại sự kiện này.
Là một người học ngành khoa học xã hội, tôi nhận thấy tính thiêng liêng của Thánh Mẫu Liễu Hạnh đã hình thành và tồn tại hàng trăm năm trong văn hóa Việt Nam Tính thiêng liêng này mang đến sự tôn nghiêm và thành kính, phản ánh giá trị lịch sử hơn là giá trị huyền bí Hàng năm, tôi tham gia lễ hội Phủ Giầy chủ yếu để cầu mong bình an và thanh tịnh trong tâm hồn, giúp tôi đưa ra những quyết định đúng đắn và giảm áp lực trong cuộc sống Đôi khi, tôi chỉ thắp hương vái Thánh Mẫu mà không dâng lễ, bởi tôi hiểu rằng không thể chỉ cầu xin mà không hành động Dù thế giới tâm linh còn nhiều điều bí ẩn mà khoa học chưa giải thích, tôi vẫn tiếp tục đi lễ để cầu mong sức khỏe và bình an, vì "có thờ có thiêng, có kiêng có lành."
Giá trị tín ngưỡng tâm linh của tín ngưỡng thờ Mẫu ở Phủ Dầy là sự kết hợp giữa tín ngưỡng bản địa cổ truyền của người Việt và các tôn giáo ngoại lai Tín ngưỡng này diễn ra trong không gian thiêng như đền, phủ, miếu và thời gian thiêng, tạo nên một bầu không khí linh thiêng Đặc biệt, hoạt động lễ hội tại Phủ Dầy gắn liền với các nghi thức tế lễ, kéo chữ và lên đồng/hầu đồng, thể hiện sự phong phú và sâu sắc của tín ngưỡng thờ Mẫu.
2.5.2 Giá trị giáo dục truyền thống lịch sử
Văn hóa không chỉ chứa đựng tính lịch sử mà còn đại diện cho một dân tộc cụ thể Tín ngưỡng thờ Mẫu ở Việt Nam, đặc biệt là tại Phủ Giầy, là một phần quan trọng của văn hóa, phản ánh sự kế thừa và phát triển qua các giai đoạn lịch sử khác nhau Tín ngưỡng này vừa giữ lại những giá trị truyền thống quý báu từ quá khứ, vừa thích ứng với nhu cầu của cộng đồng trong bối cảnh hiện đại, thể hiện sự hòa quyện giữa di sản văn hóa và thời đại mới.
Tín ngưỡng thờ Mẫu tại Phủ Giầy khẳng định giá trị lịch sử và văn hóa dân tộc Việt Nam, đồng thời định hướng tâm linh cho cộng đồng hướng về cội nguồn Hàng năm, người dân tề tựu tại đây để ca ngợi công đức của tổ tiên, tái hiện sự tích và tính cách của thánh Mẫu cùng các thần linh Việc tái hiện các sự tích này giúp duy trì sự tiếp nối văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác, từ người già đến người trẻ, góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa Hiểu biết về giá trị quá khứ chính là hiểu biết về bản thân và cộng đồng Tín ngưỡng thờ Mẫu tại Phủ Giầy đóng vai trò kết nối giữa quá khứ và hiện tại, chuyển giao giá trị truyền thống vào đời sống hiện đại, đồng thời giáo dục truyền thống cội nguồn cho thế hệ trẻ.
Thông qua các hoạt động tín ngưỡng, giáo dục truyền thống lịch sử được truyền tải hiệu quả và sinh động đến đời sống văn hóa cộng đồng Điều này giúp duy trì và trao truyền những giá trị truyền thống lịch sử cho các thế hệ sau.
Việc phục dựng tín ngưỡng thờ Mẫu tại Phủ Giầy từ năm 1994 đến nay đã khẳng định sức sống mãnh liệt của truyền thống lịch sử trong lòng người dân, sau một thời gian dài gián đoạn Các bài bản và nghi thức được thực hiện đầy đủ, giúp người dân ghi nhớ, gìn giữ và phát huy giá trị văn hóa này Tín ngưỡng thờ Mẫu không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh của cộng đồng mà còn góp phần tạo dựng giá trị truyền thống trong bối cảnh văn hóa đương đại.
2.5.3 Giá trị thẩm mỹ nghệ thuật
Tín ngưỡng thờ Mẫu, đặc biệt là thờ Mẫu Liễu Hạnh ở Phủ Giầy, là một hiện tượng văn hóa dân gian phong phú, thể hiện sự kết hợp của nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống như trang phục, trang điểm, âm nhạc, ca từ và vũ đạo Trong tín ngưỡng này, các nghi thức tế lễ cũng được tổ chức song song với các hoạt động nghệ thuật diễn xướng, nổi bật là trò kéo chữ (hoa trượng hội), thể hiện sự kết hợp giữa tính hàn lâm trong việc sử dụng Hán tự và nghệ thuật sắp đặt công phu, yêu cầu người tham gia phải có sự luyện tập chăm chỉ, kiến thức sâu sắc và tính kỷ luật cao.