MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ THUYẾT CƠ SỞ
Các vấn đề lí thuyết về phong cách học
1.1.1.Khái niệm phong cách học
1.1.2.Đối tượng của phong cách học
1.1.3.Các khái niệm cơ bản của phong cách học
Phong cách khẩu ngữ
1.2.1.Khái niệm của phong cách khẩu ngữ
1.2.2.Đặc trưng của phong cách khẩu ngữ
1.2.3.Đặc điểm của phong các khẩu ngữ
Phong cách ngôn ngữ viết (phong cách ngôn ngữ văn chương)
1.3.1.Khái niệm phong cách ngôn ngữ văn chương.
Giới thiệu sơ lược về các tác giả và tác phẩm được chọn làm ngữ liệu để khảo cứu của đề tài
để khảo cứu của đề tài.
Đặc điểm về phong cách khẩu ngữ của tiếng Việt Nam Bộ cuối thế kỷ XIX
Xét về phương diện ngữ âm
Xét về phương diện từ vựng
Xét về phương diện ngữ pháp
2.3.1 Hiện tượng biến đổi thanh điệu
2.3.4 Hiện tượng rút gọn từ xưng hô.
Đặc điểm về phong cách ngôn ngữ viết của tiếng Việt Nam Bộ cuối thế kỷ XIX
Xét về phương diện ngữ âm
Xét về phương diện từ vựng
Xét về phương diện ngữ pháp
3.3.1 Hiện tượng biến đổi thanh điệu
CHƯƠNG I MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ THUYẾT CƠ SỞ
1.1.Các vấn đề lí thuyết về phong cách học
1.1.1.Khái niệm phong cách học
Phong cách học là khoa học nghiên cứu sự vận dụng ngôn ngữ, tập trung vào các quy luật nói và viết hiệu quả Hai yếu tố chi phối hiệu lực của lời nói bao gồm: yếu tố bên ngoài, tức lời nói phải hợp lý và chân thực, và yếu tố ngôn ngữ, bao gồm các phương tiện ngữ âm, từ vựng – ngữ nghĩa và ngữ pháp Theo Cù Đình Tú, phong cách học nghiên cứu nguyên tắc và quy luật lựa chọn các phương tiện ngôn ngữ để biểu hiện nội dung tư tưởng và tình cảm trong các phong cách chức năng ngôn ngữ cụ thể Tuy nhiên, phong cách học chỉ khảo sát các phương tiện ngôn ngữ ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp.
1.1.2.Đối tượng của phong cách học
Các nhà ngôn ngữ học đồng thuận rằng phong cách học cần tập trung vào ba vấn đề chính: nội dung biểu cảm của ngôn ngữ, quy luật lựa chọn và sử dụng các phương tiện ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp trong giao tiếp, và các phong cách chức năng của ngôn ngữ.
Yếu tố biểu cảm đóng vai trò quan trọng trong phong cách học và cần được nghiên cứu kỹ lưỡng Để áp dụng yếu tố này, trước tiên cần khai thác "nội lực" của ngôn ngữ thông qua các phương tiện biểu hiện như ngữ âm, từ vựng và cú pháp Việc lựa chọn chính xác các yếu tố biểu cảm là điều kiện tiên quyết để chúng có thể phát huy tác dụng Trong phong cách học, yếu tố biểu cảm là kết quả cuối cùng cần chỉ ra, trong khi lựa chọn lời nói là bước đầu tiên cần khảo sát.
Một số nhà ngôn ngữ học coi đối tượng của phong cách học là các phong cách chức năng ngôn ngữ Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu phong cách học có những quan điểm khác nhau, nhưng chung quy lại, họ đều xem đối tượng của phong cách học là sự lựa lời Trong giáo trình Phong cách học tiếng Việt, Đinh Trọng Lạc định nghĩa phong cách học là bộ môn nghiên cứu các nguồn phương tiện ngôn ngữ phong phú và nguyên tắc lựa chọn, sử dụng chúng để diễn đạt nội dung tư tưởng, tình cảm, nhằm đạt được hiệu quả mong muốn trong các điều kiện giao tiếp khác nhau.
1.1.3.Các khái niệm cơ bản của phong cách học
1.1.3.1.Đặc điểm tu từ Đặc điểm tu từ hay màu sắc tu từ là khái niệm của phong cách học chỉ phần nội dung có tính chất bổ sung cho phần thông tin cơ bản của một hình thức biểu đạt cùng nghĩa Phần tin này một mặt chỉ rõ thái độ đánh giá, tình cảm với đối tượng được nói đến, một mặt chỉ rõ giá trị sử dụng trong phong cách chức năng ngôn ngữ của hình thức biểu đạt cùng nghĩa Đặc điểm tu từ chính là nghĩa hàm ẩn chứa trong phần nội dung bổ sung
Phần nội dung bổ sung là phần tin riêng cho một hình thức biểu đạt cùng nghĩa, bao gồm:
Sắc thái biểu cảm là yếu tố quan trọng trong ngôn ngữ, thể hiện thái độ và cảm xúc của người nói đối với đối tượng được đề cập Nó bổ sung chiều sâu cho nội dung, giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về quan điểm và tình cảm của người giao tiếp.
-Màu sắc phong cách: phần chỉ rõ phạm vi sử dụng tức giá trị phong cách chức năng của hình thức biểu đạt cùng nghĩa
Chuẩn mực ngôn ngữ là khái niệm bao gồm tất cả các phương tiện ngôn ngữ được xã hội thừa nhận và coi là đúng trong một thời đại nhất định Chuẩn mực này không cố định mà luôn thay đổi, phản ánh những quy ước và chỉ dẫn của xã hội đối với ngôn ngữ Điều quan trọng là khái niệm không chuẩn mực không đồng nghĩa với việc sai Sự nhầm lẫn trong phát âm hoặc lẫn lộn nghĩa có thể được xem là lệch chuẩn mực, nhưng việc sử dụng từ địa phương hay tạo ra từ mới chỉ là sự khác biệt chứ không phải là sai.
1.1.3.3.Phong cách chức năng ngôn ngữ
Phong cách chức năng ngôn ngữ là một khái niệm cơ bản trong lĩnh vực học ngôn ngữ Thường được gọi tắt là “phong cách ngôn ngữ” hoặc đơn giản là “phong cách”, nó đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và phân tích cách sử dụng ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Phong cách chức năng ngôn ngữ là cách mà ngôn ngữ dân tộc tồn tại, phản ánh quy luật lựa chọn và sử dụng các phương tiện biểu hiện Điều này phụ thuộc vào các yếu tố ngoài ngôn ngữ như hoàn cảnh giao tiếp, đề tài và mục đích giao tiếp.
Trong lĩnh vực phân loại phong cách chức năng ngôn ngữ, nhiều nhà ngôn ngữ học và phong cách học đã đề xuất các phương pháp phân loại khác nhau Sự đa dạng này phụ thuộc vào tiêu chí phân loại mà mỗi nhà nghiên cứu nhấn mạnh Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng một cách phân loại cụ thể là hợp lý và phù hợp nhất.
-Phong cách ngôn ngữ khẩu ngữ tự nhiên
-Phong cách ngôn ngữ gọt giũa:
+Phong cách ngôn ngữ hành chính
+Phong cách ngôn ngữ báo chí
+Phong cách ngôn ngữ chính luận
+Phong cách ngôn ngữ khoa học
+Phong cách ngôn ngữ nghệ thuật
Bài viết này tập trung vào việc miêu tả phong cách tiếng Việt Nam Bộ vào cuối thế kỷ XIX, đặc biệt nhấn mạnh vào phong cách ngôn ngữ khẩu ngữ tự nhiên và phong cách ngôn ngữ nghệ thuật Chúng tôi sẽ phân tích sự khác biệt giữa phong cách khẩu ngữ và phong cách ngôn ngữ viết, từ đó làm nổi bật đặc trưng ngôn ngữ của thời kỳ này.
1.2.1.Khái niệm phong cách khẩu ngữ
Theo Đinh Trọng Lạc, phong cách khẩu ngữ là khuôn mẫu lý tưởng để xây dựng các văn bản thể hiện vai trò của người tham gia giao tiếp trong đời sống hàng ngày Nó cụ thể hóa vai trò của từng cá nhân trong việc trao đổi tư tưởng và tình cảm với người khác.
Phong cách khẩu ngữ được chia ra hai biến thể: khẩu ngữ tự nhiên và khẩu ngữ văn hóa
Phong cách khẩu ngữ bao gồm cả dạng nói và viết, với dạng nói là chủ yếu, thể hiện qua các cuộc trò chuyện, tâm sự, thăm hỏi, và đánh giá Dạng viết chủ yếu là những dòng thư ngắn và nhật ký Bài viết này sẽ tập trung nghiên cứu phong cách khẩu ngữ ở dạng nói, đặc biệt qua các cuộc hội thoại của nhân vật trong văn học Nam Bộ cuối thế kỷ XIX.
Chức năng của ngôn ngữ được thực hiện trong phong cách khẩu ngữ là chức năng giao tiếp lí trí, chức năng cảm xúc và chức năng tạo tiếp
1.2.2.Đặc trưng của phong cách khẩu ngữ
Trong giáo trình Phong cách học tiếng Việt, Đinh Trọng Lạc đã nêu ra những đặc trưng cơ bản sau đây của phong cách khẩu ngữ:
Phong cách khẩu ngữ cá thể thể hiện sự độc đáo trong ngôn ngữ của mỗi người khi giao tiếp Mỗi lời nói phản ánh đặc điểm sinh lý, tâm lý và xã hội riêng biệt, tạo nên sự khác biệt giữa từng cá nhân.
Phong cách khẩu ngữ nổi bật với tính cụ thể, giúp tránh lối nói trừu tượng và chung chung Việc sử dụng ngôn ngữ cụ thể và nổi bật làm cho giao tiếp trong sinh hoạt hằng ngày trở nên dễ dàng và nhanh chóng, ngay cả trong những vấn đề trừu tượng.