1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Quan điểm tự do của john stuart mill trong tác phẩm bàn về tự do

132 28 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Quan điểm tự do của john stuart mill trong tác phẩm “bàn về tự do”
Tác giả Trần Ngọc Chung
Người hướng dẫn PGS.TS. Đinh Ngọc Thạch
Trường học Đại Học Quốc Gia Thành Phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Triết Học
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2013
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 132
Dung lượng 1,2 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1: ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ VÀ TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH QUAN ĐIỂM CỦA JOHN STUART MILLVỀ TỰ DO (19)
    • 1.1. Điều kiện lịch sử hình thành quan điểm của John Stuart Mill về tự do (19)
      • 1.1.1. Điều kiện kinh tế (19)
      • 1.1.2. Điều kiện chính trị, xã hội (25)
      • 1.1.3. Điều kiện văn hoá, khoa học (28)
    • 1.2. Tiền đề lý luận hình thành quan điểm của John Stuart Mill về tự do (32)
      • 1.2.1. Triết học chính trị thế kỷ XVII – XVIII (33)
      • 1.2.2. Thuyết vị lợi (42)
      • 1.2.3. Chủ nghĩa thực chứng (46)
      • 1.2.4. Kinh tế chính trị học cổ điển (49)
    • 1.3. Sự hình thành và phát triển tư tưởng của John Stuart Mill về tự do (52)
  • Chương 2: QUAN ĐIỂM TỰ DO TRONG TÁC PHẨM “BÀN VỀ TỰ DO” VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA QUAN ĐIỂM TỰ DO VỚI NHỮNG QUAN ĐIỂM KHÁC TRONG TRIẾT HỌC CỦA JOHN STUART MILL (60)
    • 2.1 Khái quát nội dung cơ bản của tác phẩm “Bàn về tự do” (60)
    • 2.2. Quan điểm tự do trong tác phẩm “Bàn về tự do” (65)
      • 2.2.1. Tự do tư tưởng và tự do thảo luận (65)
      • 2.2.2. Quan điểm về con người cá nhân (80)
      • 2.2.3. Quan hệ giữa quyền uy xã hội với tự do cá nhân và các ứng dụng của mối quan hệ đó (86)
    • 2.3. Mối quan hệ giữa quan điểm tự do trong tác phẩm “Bàn về tự do” với những (94)
      • 2.3.1. Tự do và dân chủ (94)
      • 2.3.2. Tự do và tiến bộ xã hội (96)
      • 2.4.1. Giá trị (103)
      • 2.4.2. Hạn chế (108)
    • 2.5. Quan điểm của John Stuart Mill về tự do với một số vấn đề thực tiễn ở Việt (0)
  • KẾT LUẬN (58)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (127)

Nội dung

ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ VÀ TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH QUAN ĐIỂM CỦA JOHN STUART MILLVỀ TỰ DO

Điều kiện lịch sử hình thành quan điểm của John Stuart Mill về tự do

John Stuart Mill (1806 – 1873) sống trong thời kỳ chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ, với những thành tựu vượt bậc mà con người chưa từng tưởng tượng Đầu thế kỷ XIX, sau gần ba thế kỷ phát triển, Anh quốc đã trở thành quốc gia công nghiệp hàng đầu thế giới Xã hội nông nghiệp truyền thống đã hoàn toàn được thay thế bởi một xã hội công nghiệp sôi động, nhờ vào cuộc cách mạng công nghiệp, nền kinh tế Anh đã đạt được những bước tiến thần kỳ, tạo ra tiền đề quan trọng cho sự biến đổi không chỉ ở Anh mà còn trên toàn thế giới trong những năm tiếp theo.

Vào thời kỳ trị vì của Nữ hoàng Victoria từ 1837 đến 1901, nước Anh trải qua một giai đoạn phát triển rực rỡ với sự gia tăng về giàu có, quyền lực và văn hóa Tuy nhiên, những đặc điểm như kiểu cách, sự đàn áp và sự lỗi thời của thời kỳ này vẫn được nhắc đến cho đến ngày nay, phản ánh một thời đại huy hoàng nhưng cũng chứa đựng nhiều phức tạp và nghịch lý Giống như Nữ hoàng Elizabeth, Victoria đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử nước Anh.

Trong thế kỷ XIX, sự phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa chủ yếu diễn ra thông qua việc thiết lập nền công nghiệp cơ giới hóa.

Vào cuối thế kỷ XVIII, "xưởng máy" lần đầu tiên xuất hiện ở Anh, và đến thế kỷ XIX, số lượng này đã gia tăng đáng kể, không chỉ ở Anh mà còn lan rộng ra nhiều quốc gia khác.

Sự phát triển mạnh mẽ của các quốc gia như Bỉ, Pháp, Thụy Sĩ, Đức và Hoa Kỳ trong các ngành công nghiệp như dệt và luyện kim đã dẫn đến việc các chủ công trường thủ công tận dụng nguồn lao động nhàn rỗi từ nông thôn, bao gồm cả người nhập cư và con cái của thợ thủ công Chính trong những điều kiện nghèo khổ và áp bức này, những hạt nhân đầu tiên của giai cấp công nhân đã được hình thành.

Sự phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa ở Anh đã bắt đầu từ thế kỷ trước, nhưng đến thế kỷ XIX, sự gia tăng này trở nên rõ rệt hơn, với sự tăng trưởng mạnh mẽ không chỉ ở Anh mà còn ở nhiều quốc gia khác Trong giai đoạn 1780 – 1880, ngành công nghiệp bông, đúc gang và đường ray xe lửa nổi bật với tỉ trọng và tỷ lệ tăng trưởng cao, được xem là “động lực” chính của thời kỳ này Anh là quốc gia tiên phong trong sự phát triển của ba ngành công nghiệp này, dẫn đầu về sự đổi mới và hiệu quả.

Việc áp dụng "than trắng" và động cơ hơi nước đã tạo ra điều kiện thuận lợi cho quá trình cơ giới hóa, đồng thời tận dụng nguồn nhân lực dồi dào và tiết kiệm chi phí, dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ trong sản lượng sản xuất Sự phát triển vượt bậc của nước Anh so với các quốc gia tư bản khác là một điểm nhấn nổi bật trong nửa đầu thế kỷ XIX, và điều này vẫn giữ vai trò quan trọng sau những năm 1850, mặc dù một số ngành sản xuất có sự suy giảm.

Sự phát triển công nghiệp đã thúc đẩy nhanh chóng sự chuyển mình từ sản xuất nông nghiệp, hoạt động chủ yếu của xã hội nông thôn trong hàng nghìn năm Tại các thành phố và quốc gia nhỏ, hoạt động chế biến và thương mại ngày càng trở nên quan trọng Những thay đổi này bắt đầu từ Anh, quốc gia tư bản lớn nhất thời bấy giờ, trước khi lan rộng sang các nước tư bản khác như Pháp và Đức.

Sức mạnh kinh tế của Anh vào giữa thế kỷ XIX được minh chứng qua những con số ấn tượng: năm 1848, Anh trở thành quốc gia sản xuất sắt hàng đầu thế giới, chiếm 2/3 sản lượng than toàn cầu và 1/2 sản lượng bông vải Những thống kê này thể hiện sự vượt trội của nền công nghiệp Anh, khẳng định vị thế kinh tế và sự giàu có của quốc gia này Cách mạng công nghiệp đã biến Anh thành trung tâm kinh tế toàn cầu, được mệnh danh là “Công xưởng của thế giới”, với hàng hóa chiếm ưu thế trên thị trường quốc tế Sự phát triển của công nghiệp đã làm thay đổi bộ mặt nước Anh, khi các thành phố công nghiệp với ống khói thay thế dần cảnh quan đồng ruộng xanh tươi trước kia.

Sự tăng trưởng dân số nhanh chóng trong thời kỳ cách mạng công nghiệp đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển sản xuất và mở rộng thị trường cho chủ nghĩa tư bản Thành công của cuộc cách mạng này thể hiện qua sự thống trị của các nhà máy công nghiệp, thay thế các công trường thủ công Nhờ vào sự tiến bộ của lực lượng sản xuất, giá thành sản phẩm công nghiệp giảm đáng kể, làm nổi bật ưu thế của công xưởng với hàng hóa giá rẻ K.Marx và F.Engels đã nhấn mạnh rằng giai cấp tư sản, trong thời gian ngắn, đã tạo ra những lực lượng sản xuất lớn hơn tất cả các thế hệ trước cộng lại, với những thành tựu như chinh phục lực lượng thiên nhiên, sản xuất bằng máy móc, và phát triển các phương tiện giao thông hiện đại.

Sự phát triển mạnh mẽ của đế quốc Anh chứng tỏ ưu thế vượt trội của chủ nghĩa tư bản so với chế độ phong kiến Đến những năm 1870, chủ nghĩa tư bản đã trở thành hiện tượng toàn cầu, với giai cấp tư sản không ngừng lớn mạnh và đạt được nhiều thành tựu lớn, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế Chế độ tư bản mới đã được thiết lập tại châu Âu, châu Mỹ và một số quốc gia châu Á, với ưu thế về kinh tế, thương mại và hàng hải, cùng với một hệ thống thuộc địa đang mở rộng, đã kéo gần như toàn bộ thế giới vào guồng quay của chủ nghĩa tư bản.

Cách mạng công nghiệp không chỉ là sự phát triển của công cụ lao động mà còn mang lại những biến đổi sâu sắc trong quan hệ xã hội và cấu trúc giai cấp F Engels đã chỉ ra rằng, "Động cơ hơi nước và máy công cụ đã biến công trường thủ công thành đại công nghiệp hiện đại, từ đó cách mạng hóa toàn bộ nền tảng của xã hội tư sản."

Cách mạng công nghiệp đã làm biến đổi cấu trúc giai cấp xã hội ở Anh, dẫn đến sự thu hẹp của giai cấp nông dân và thợ thủ công, trong khi giai cấp vô sản mới nhanh chóng ra đời và gia tăng Việc thay thế sản xuất thủ công bằng máy móc hiện đại đã khiến nhiều thợ thủ công mất việc, rơi vào tình trạng thất nghiệp và khó khăn trong cuộc sống Đồng thời, nông dân cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi đất đai nông nghiệp bị thay thế bởi nhà xưởng, khiến họ mất nguồn sống và rơi vào cảnh khốn khổ, không có tư liệu sản xuất để mưu sinh.

Giai cấp vô sản, hình thành từ những thợ thủ công và nông dân mất việc, đã ra đời như một sản phẩm của nền đại công nghiệp tư bản Sự phát triển nhanh chóng của cách mạng công nghiệp đã làm gia tăng đáng kể số lượng và quy mô của giai cấp này Vào đầu thế kỷ XIX, công nhân phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, với thời gian lao động dài, tiền công thấp và môi trường không an toàn Tình trạng này đã dẫn đến những yêu cầu cấp bách về quyền lợi kinh tế và chính trị của giai cấp vô sản.

Trong bối cảnh xã hội tư bản, sự giàu có của giai cấp tư sản gia tăng nhanh chóng, trái ngược với sự bần cùng hóa của các tầng lớp khác Giai cấp tư sản, đặc biệt là tư sản công nghiệp, đã tận dụng địa vị kinh tế và chính trị để làm giàu thông qua việc bóc lột sức lao động của công nhân Từ đầu thế kỷ XIX, tư sản công nghiệp Anh đã khởi xướng cuộc đấu tranh đòi cải cách tuyển cử, nhằm giành quyền tham gia quản lý đất nước, vốn trước đây chỉ thuộc về quý tộc Ba cuộc cải cách tuyển cử (1832, 1867 và 1884) đã giúp giai cấp tư sản đạt được vị trí thống trị tại Anh, trong khi ở các nước châu Âu lục địa, giai cấp này cũng củng cố sức mạnh và thúc đẩy sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.

Tiền đề lý luận hình thành quan điểm của John Stuart Mill về tự do

Quan điểm tự do của John Stuart Mill được hình thành từ nhiều nguồn ảnh hưởng, bao gồm triết học chính trị thế kỷ XVII và XVIII, chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa thực chứng, và kinh tế chính trị học cổ điển Những yếu tố này đã góp phần định hình tư tưởng tự do của ông, nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền cá nhân và tự do trong xã hội.

1.2.1 Triết học chính trị thế kỷ XVII - XVIII

John Stuart Mill đã phát triển tư tưởng về tự do bằng cách kế thừa một cách phê phán và chọn lọc các lý thuyết từ những triết gia chính trị nổi tiếng thế kỷ XVII – XVIII, đặc biệt là Thomas Hobbes, John Locke, Humboldt và Tocqueville.

Thomas Hobbes (1588–1679) là một triết gia duy vật người Anh, nổi bật trong bối cảnh cuộc cách mạng tư sản Anh Ông đã phát triển chủ nghĩa duy vật máy móc, kế thừa và hệ thống hóa tư tưởng của F Bacon Theo Hobbes, thế giới bao gồm tất cả các vật thể tuân theo quy luật vận động cơ học, và đời sống tinh thần của cả động vật lẫn con người được coi là những vận động và ứng lực Ông cho rằng con người hoạt động như một cỗ máy, không ngừng tìm kiếm lợi ích cá nhân, luôn tránh né nỗi đau và theo đuổi niềm vui.

Trong học thuyết tri thức của Hobbes, ông nhấn mạnh rằng kinh nghiệm và hiểu biết về các sự kiện riêng lẻ chỉ mang lại những chân lý khả dĩ về mối liên hệ của sự vật Tuy nhiên, ông cũng thừa nhận rằng có thể đạt được sự hiểu biết chung xác thực thông qua ngôn ngữ.

Thomas Hobbes không chỉ là một nhà triết học duy vật mà còn là một nhà triết học chính trị nổi tiếng, với học thuyết về pháp luật và nhà nước có vị trí quan trọng trong lịch sử tư tưởng nhân loại Ông đã bác bỏ các thuyết cho rằng Thượng đế sắp đặt xã hội và bảo vệ lý thuyết khế ước xã hội Hobbes cho rằng chế độ quân chủ tuyệt đối là hình thức nhà nước tốt nhất, nhưng tư tưởng của ông chủ yếu nhấn mạnh vào tính chất vô hạn của quyền lực nhà nước Ông chứng minh rằng quyền lực vô biên và hung dữ của nhà nước được xác lập nhờ sự tán thành của mọi người.

Nhà nước ra đời nhằm khắc phục tình trạng "chiến tranh của tất cả chống lại tất cả", nơi con người luôn nghi kỵ và sẵn sàng xung đột Theo Hobbes, để đảm bảo ổn định và an ninh, mọi người cần tuân thủ lệnh của nhà nước, ngay cả khi cảm thấy bị đối xử bất công Nhà cầm quyền có quyền trấn áp, kết án, và thậm chí xử tử người vô tội nếu điều đó có lợi cho an ninh công cộng Hobbes ủng hộ chế độ quân chủ chuyên chế, cho rằng độc tài còn tốt hơn nguy cơ hỗn loạn vô chính phủ.

Theo Hobbes, pháp quyền của chính quyền nhà nước phải phù hợp với lợi ích của giai cấp đã thực hiện cuộc cách mạng tư sản Anh giữa thế kỷ XVII, thể hiện sự phát triển của quan niệm duy vật về các hiện tượng xã hội.

Tư tưởng của Hobbes về việc truy tìm hạnh phúc và sự ra đời của nhà nước từ trạng thái tự do đã ảnh hưởng đến nhiều triết gia Anh, đặc biệt là John Stuart Mill Mill nhấn mạnh rằng một xã hội ổn định và tiến bộ không thể được xây dựng trên hình thức quân chủ, mà cần có một chính thể đại diện, chấp nhận sự tồn tại của những bất đồng Theo ông, những bất đồng này chỉ nên dừng lại ở tư tưởng và ngôn luận Là một nhà dân chủ, Mill không thể chấp nhận sự tồn tại của một nhà nước chuyên chế và độc tài trong thời đại của mình.

John Locke (1634–1704) là một nhà triết học duy vật và nhà hoạt động chính trị nổi bật người Anh Ông đã đóng góp vào cuộc đấu tranh của các giai cấp và chính đảng ở Anh với vai trò là triết gia, nhà kinh tế học và nhà chính luận.

John Locke, kế thừa truyền thống chủ nghĩa kinh nghiệm Anh, khẳng định rằng kinh nghiệm là nguồn gốc duy nhất của mọi ý niệm Các ý niệm phát sinh từ sự tác động của các vật thể bên ngoài lên giác quan hoặc từ sự chú ý vào tình trạng và hoạt động của tâm hồn Tuy nhiên, ý niệm do kinh nghiệm mang lại chỉ là tài liệu cho tri thức, chưa phải là tri thức thực sự Để trở thành tri thức, tài liệu của ý niệm cần được xử lý qua hoạt động của lý trí Cùng với Thomas Hobbes, Locke cho rằng ngôn ngữ là điều kiện tiên quyết để đạt được tri thức chung.

John Locke không chỉ nổi tiếng với lý luận triết học về nhận thức mà còn với triết học chính trị, đặc biệt là trong học thuyết về quyền lực nhà nước và pháp luật Ông phát triển tư tưởng về sự chuyển biến từ trạng thái tự nhiên sang trạng thái công dân và các hình thức quản lý nhà nước Mục đích của nhà nước, theo Locke, là bảo vệ tự do và quyền sở hữu từ lao động, do đó quyền lực nhà nước không thể là sự tùy tiện Locke phân chia quyền lực nhà nước thành quyền lập pháp, quyền hành pháp và quyền liên minh, liên bang Học thuyết của ông là một thử nghiệm áp dụng lý luận vào hình thức quản lý chính trị tại Anh, kết quả của cuộc Cách mạng tư sản năm 1688 và sự thỏa hiệp giữa giai cấp tư sản và một bộ phận quý tộc tư sản hóa.

Lý luận của John Locke có ảnh hưởng sâu sắc đến chủ nghĩa tự do, cả về cá nhân lẫn thể chế Ông cho rằng, cộng đồng cần chấp nhận nhượng bộ một phần quyền tự nhiên để ủng hộ chính phủ, với mục tiêu chính là đảm bảo hạnh phúc cho xã hội Nếu chính phủ vi phạm khế ước này, nó có thể và nên bị thay thế Điều này giúp làm rõ các chức năng hợp pháp của các cơ quan chính phủ và xác định những lĩnh vực mà sự can thiệp của họ trở nên không phù hợp.

Nhà nước có trách nhiệm duy nhất là bảo đảm và bảo vệ các quyền tự nhiên, đồng thời tuyệt đối không được xâm phạm quyền tự do của cá nhân.

John Locke khẳng định rằng con người có quyền mưu cầu hạnh phúc và tồn tại, đồng thời được phép sở hữu những thứ cần thiết cho cuộc sống Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng không ai có quyền chiếm hữu của cải nếu điều đó gây hại cho người khác.

Quan điểm của Locke về cá nhân và chính quyền đã ảnh hưởng đến John Stuart Mill, người cũng tin tưởng vào sự khoan dung và sự tiến bộ chung của cá nhân và xã hội Mill khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa chính phủ và cá nhân, cho rằng chính phủ cần đảm bảo hạnh phúc cho xã hội Trong khi Locke cho rằng xã hội phát triển khi mỗi cá nhân hy sinh một phần quyền lợi cá nhân, Mill lại nhấn mạnh rằng sự phát triển của xã hội chỉ có thể đạt được khi cá nhân được tự do phát huy tối đa khả năng của mình.

Sự hình thành và phát triển tư tưởng của John Stuart Mill về tự do

John Stuart Mill là một trong những nhà tư tưởng hàng đầu và quan trọng nhất của thời đại Victoria, đồng thời cũng là một nhà hoạt động chính trị nổi tiếng, tích cực tham gia vào cuộc đấu tranh cải cách xã hội tại Anh.

John Stuart Mill, sinh ngày 20 tháng 5 năm 1806 tại Pentonville, London, là con trai của triết gia nổi tiếng James Mill, người tin rằng tâm trí trẻ em cần một chế độ giáo dục nghiêm ngặt Từ nhỏ, Mill đã bị tách khỏi bạn bè cùng lứa và luôn được giám sát chặt chẽ bởi cha mình Ông học tiếng Hy Lạp từ ba tuổi và thông thạo tiếng Latinh khi tám tuổi Một ngày của Mill chủ yếu dành cho việc học tập, với chỉ một giờ vui chơi, trong đó cha ông tận dụng thời gian để kiểm tra kiến thức của con Đến mười bốn tuổi, Mill đã sở hữu kiến thức sâu rộng về lịch sử, logic, toán học và lý thuyết kinh tế.

Khi mới mười lăm tuổi, John Stuart Mill đã bắt đầu nghiên cứu triết học dưới sự hướng dẫn của Jeremy Bentham, người sáng lập chủ nghĩa vị lợi Chủ nghĩa vị lợi là lý thuyết đánh giá hành động và pháp luật dựa trên tính hữu ích của chúng, tức là kết quả mà chúng tạo ra Theo quan điểm của các nhà triết học vị lợi, hành động hoặc pháp luật tốt nhất là những gì mang lại lợi ích cao nhất cho số đông, với lợi ích luôn vượt trội hơn nhiều so với những đau khổ có thể phát sinh Chủ nghĩa vị lợi đã có ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều lĩnh vực trong triết học và đạo đức.

John Stuart Mill, trong suốt cuộc đời ông, khi tham ông gia vào cải cách xã hội

Năm 1820, John Stuart Mill đã đến thăm Pháp và bị cuốn hút bởi lịch sử, văn hóa và văn học của quốc gia này, niềm đam mê này kéo dài suốt cuộc đời ông Khi mới mười bảy tuổi, cha của Mill đã giúp ông có được một vị trí tại Công ty Đông Ấn, nơi ông làm việc trong 35 năm cho đến khi nghỉ hưu vào năm 1858, trùng hợp với thời điểm công ty ngừng hoạt động.

Mill bắt đầu cho xuất bản những bài viết đầu tiên của mình vào năm

Năm 1822, John Stuart Mill đã tham gia thành lập hiệp hội Utilitarian Society, nơi các thành viên thường xuyên gặp gỡ tại nhà Jeremy Bentham Ông cũng tích cực tham gia Hội London Debating Society Trong giai đoạn này, Mill tiếp cận quan điểm của Thomas Malthus, người đã cảnh báo rằng dân số con người có thể vượt quá khả năng cung cấp thực phẩm, dẫn đến những hiểm họa nghiêm trọng.

1824, Mill đã từng bị bắt vì phân phát những tài liệu cho những người nghèo ở London về việc kiểm soát việc sinh đẻ

Năm 1826, John Stuart Mill trải qua cơn trầm cảm nghiêm trọng do cuộc sống tình cảm bị hạn chế từ khi còn nhỏ Ông tự hỏi liệu mình có hạnh phúc hơn nếu những cải cách mà ông và cha tin tưởng thành hiện thực, và nhận ra rằng câu trả lời là “không”, điều này khiến ông cảm thấy cần có những lối thoát riêng tư hơn Cuộc khủng hoảng tinh thần kéo dài nhiều tháng, trong khi ông vẫn tiếp tục công việc nhưng cảm thấy mục tiêu cũ không còn giá trị Chỉ khi đọc thơ của Wordsworth, Mill mới tìm thấy phương thuốc cho chứng trầm cảm, giúp ông phục hồi tinh thần và bắt đầu cuộc sống mới với trí tuệ năng động và triển vọng thay đổi.

Vào năm 1830, khi 24 tuổi, John Stuart Mill đã gặp Harriet Taylor, người phụ nữ mà ông yêu thương suốt đời Mặc dù Harriet đã kết hôn với một thương gia giàu có, cả hai đã kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi chồng bà qua đời vào năm 1849, và họ kết hôn vào năm 1851 Harriet luôn hỗ trợ và quan tâm đến các tác phẩm của Mill, nhưng hạnh phúc của họ ngắn ngủi khi bà qua đời vào năm 1858 Sau đó, con gái của Harriet từ cuộc hôn nhân đầu tiên, Helen, trở thành bạn đồng hành của Mill.

John Stuart Mill đã dành cả cuộc đời mình cho việc cải cách xã hội, và vào năm 1865, ông được bầu vào Quốc hội, nơi ông tích cực vận động cho quyền của phụ nữ và quyền bỏ phiếu Là một thành viên Quốc hội trong ba năm, Mill nổi bật nhờ những nỗ lực của mình trong việc đề xuất quyền bầu cử cho phụ nữ Ông không chi tiền cho chiến dịch tranh cử của mình và đã thẳng thắn chỉ trích giai cấp lao động trong một hội nghị Dù gặp phải nhiều thách thức, những thành công của ông trong Quốc hội là đáng kể, đặc biệt là việc sửa đổi Dự luật Cải cách 1867, khi ông thay từ “người (đàn ông)” bằng “người”, mở đường cho quyền bầu cử của phụ nữ 50 năm trước khi họ thực sự đạt được quyền này.

John Stuart Mill đã trải qua những năm cuối đời tại Avignon, Pháp, cùng với vợ là Helen, và ông qua đời ở đây vào năm 1873 Theo nguyện vọng của ông, Mill được chôn cất bên cạnh người vợ của mình.

Sự hình thành quan điểm về tự do của John Stuart Mill trải qua hai giai đoạn chính Giai đoạn đầu là thời kỳ phát triển tư tưởng triết học chính trị, trong đó Mill tiếp nhận và phát triển chủ nghĩa thực chứng, được giáo dục bài bản và chịu ảnh hưởng từ các nhà tư tưởng nổi tiếng như Locke, Bentham và Comte Giai đoạn thứ hai bắt đầu với việc công bố tác phẩm "Bàn về tự do" vào năm 1859, đánh dấu sự hoàn thiện triết học chính trị của ông và kéo dài đến cuối đời Trong giai đoạn này, Mill nổi bật với những công trình khoa học xuất sắc và hoạt động chính trị xã hội sôi nổi.

John Stuart Mill, mặc dù chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa vị lợi, không chỉ tập trung vào việc mang lại hạnh phúc cho số đông mà còn bảo vệ quyền cá nhân, đặc biệt là quyền của phụ nữ Ông tin rằng xã hội thường từ chối tự do của cá nhân, điều này xảy ra thông qua pháp luật và đánh giá đạo đức xã hội Tự do cá nhân là một chủ đề quan trọng trong các tác phẩm của Mill, người cho rằng mỗi cá nhân có quyền làm bất cứ điều gì miễn là không gây hại cho người khác Ông khẳng định rằng chính phủ không có quyền can thiệp vào cuộc sống của cá nhân, ngay cả khi luật pháp được ban hành nhằm bảo vệ lợi ích cá nhân.

John Stuart Mill là một nhân vật nổi bật trong các cuộc tranh đấu chính trị lớn của thời đại ông, luôn đứng về phía chính nghĩa Ông tích cực đấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ, người Ireland, và ủng hộ các Đạo luật Cải cách năm 1832 và 1867 cũng như cách mạng năm 1848 Mill cũng hỗ trợ miền Bắc trong cuộc nội chiến Mỹ và thúc đẩy việc thành lập các hợp tác xã Ông kiên quyết chống lại chế độ quý tộc, phản đối thu nhập không do lao động, và lên án sự tàn nhẫn, bất công ở bất kỳ đâu và dưới bất kỳ hình thức nào Mill không chỉ là một nhà tư tưởng mà còn là một con người hành động.

Tầm trí tuệ của John Stuart Mill thật ấn tượng, phản ánh nền giáo dục mà ông nhận được Các tác phẩm nổi bật như "Các hệ thống logic" (1843) và "Những nguyên lý của kinh tế chính trị" (1848) đã trở thành sách bán chạy, mỗi cuốn được tái bản đến bảy lần Đặc biệt, tác phẩm "Bàn về Tự do" (1859) vẫn giữ vị trí là cuốn sách chính trị nổi tiếng nhất tại Anh cho đến ngày nay.

Hiện tại, chỉ có hai tác phẩm nổi bật của John Stuart Mill được dịch sang tiếng Việt, trong đó có "Bàn về tự do" do Nxb Tri thức phát hành tại Hà Nội.

2006, tái bản lần thứ nhất, Nguyễn Văn Trọng dịch) và tác phẩm Chính thể đại diện (Nxb Tri thức, Hà Nội, 2008, Nguyễn Văn Trọng và Bùi Văn Nam

Sơn dịch, giới thiệu và chú thích)

"Bàn về tự do" là tác phẩm nổi tiếng của John Stuart Mill, viết năm 1859, tập trung vào quyền tự do cá nhân trong mối quan hệ với cộng đồng Mặc dù không phải là triết gia đầu tiên đề cập đến quyền tự do, Mill đã đưa ra định nghĩa thuyết phục nhất về vấn đề này Tác phẩm nhanh chóng trở nên nổi bật ngay sau khi xuất bản và đã trở thành "bài nhập môn" cho những ai quan tâm đến tư duy lý luận và tư tưởng phương Tây trong suốt hơn 150 năm qua.

QUAN ĐIỂM TỰ DO TRONG TÁC PHẨM “BÀN VỀ TỰ DO” VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA QUAN ĐIỂM TỰ DO VỚI NHỮNG QUAN ĐIỂM KHÁC TRONG TRIẾT HỌC CỦA JOHN STUART MILL

Ngày đăng: 07/05/2021, 17:42

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Dr.Mortimer J.Adler (2006), Những tư tưởng lớn từ những tác phẩm vĩ đại, Nxb. Văn hoá thông tin, Hà Nội, (Phạm Viêm Phương và Mai Sơn biên dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Những tư tưởng lớn từ những tác phẩm vĩ đại
Tác giả: Dr.Mortimer J.Adler
Nhà XB: Nxb. Văn hoá thông tin
Năm: 2006
2. Vĩnh An (2006), Hỏi đáp triết học Phương Tây, Nxb. Trẻ, Tp.HCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hỏi đáp triết học Phương Tây
Tác giả: Vĩnh An
Nhà XB: Nxb. Trẻ
Năm: 2006
3. Michel Beaud (2002), Lịch sử chủ nghĩa tư bản từ năm 1500 đến 2000, Nxb. Thế giới, Hà Nội, (Huyền Giang dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử chủ nghĩa tư bản từ năm 1500 đến 2000
Tác giả: Michel Beaud
Nhà XB: Nxb. Thế giới
Năm: 2002
4. Toda G.Buchholz (2008), Ý tưởng mới từ các kinh tế gia tiền bối, Nxb. Tri thức, Hà Nội, (Phạm Hồng Bắc, Bùi Ngọc Sơn dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ý tưởng mới từ các kinh tế gia tiền bối
Tác giả: Toda G.Buchholz
Nhà XB: Nxb. Tri thức
Năm: 2008
5. Trịnh Doãn Chính, Đinh Ngọc Thạch (1999), Triết học trung cổ Tây Âu, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Triết học trung cổ Tây Âu
Tác giả: Trịnh Doãn Chính, Đinh Ngọc Thạch
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 1999
6. Trịnh Doãn Chính, Đinh Ngọc Thạch (chủ biên, 2003), Vấn đề triết học trong tác phẩm của C.Mác – Ph.Ăngghen – V.I.Lênin, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Vấn đề triết học trong tác phẩm của C.Mác – Ph.Ăngghen – V.I.Lênin
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
7. Trịnh Doãn Chính, Đinh Ngọc Thạch (đồng chủ nhiệm, 2001), Triết học chính trị, Đề tài NCKH cấp Đại học Quốc gia Tp.HCM, Tp.HCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Triết học chính trị
8. Nguyễn D ũng, Nguyễn Xuân Xanh (2006), Trong ngần bóng gương, Nxb. Tri thức, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Trong ngần bóng gương
Tác giả: Nguyễn D ũng, Nguyễn Xuân Xanh
Nhà XB: Nxb. Tri thức
Năm: 2006
9. Giáo trình Nhà nước và pháp luật đại cương (2000), Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Nhà nước và pháp luật đại cương
Tác giả: Giáo trình Nhà nước và pháp luật đại cương
Nhà XB: Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội
Năm: 2000
10. Nguyễn Quang Điển (chủ biên, 2003), C.Mác – Ph.Ăngghen – V.I.Lênin: Về những vấn đề triết học, Nxb. Đại học Quốc gia Tp.HCM, Tp.HCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: C.Mác – Ph.Ăngghen – V.I.Lênin: Về những vấn đề triết học
Nhà XB: Nxb. Đại học Quốc gia Tp.HCM
11. Trần Thái Đỉnh, Triết học Kant (2005), Nxb. Văn hoá thông tin, Tp.HCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Triết học Kant
Tác giả: Trần Thái Đỉnh, Triết học Kant
Nhà XB: Nxb. Văn hoá thông tin
Năm: 2005
12. Trần Thái Đỉnh, Triết học Decartes (2005), Nxb. Văn hoá thông tin, Tp.HCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Triết học Decartes
Tác giả: Trần Thái Đỉnh, Triết học Decartes
Nhà XB: Nxb. Văn hoá thông tin
Năm: 2005
13. S.E.Frost, JR., Ph.D (2008), Những vấn đề cơ bản của Triết học, Nxb. Từ điển bách khoa, Hà Nội, (Đông Hương và Kiến Văn biên dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Những vấn đề cơ bản của Triết học
Tác giả: S.E.Frost, JR., Ph.D
Nhà XB: Nxb. Từ điển bách khoa
Năm: 2008
14. Martin Heidegger (1973), Hữu thể và thời gian, Nxb Quê Hương, Sài Gòn, Tập 1, (Trần Công Tiến dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hữu thể và thời gian
Tác giả: Martin Heidegger
Nhà XB: Nxb Quê Hương
Năm: 1973
15. Ted Honderich (chủ biên, 2006), Hành trình cùng Triết học, Nxb. Văn hoá thông tin, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hành trình cùng Triết học
Nhà XB: Nxb. Văn hoá thông tin
16. John Locke (2007), Khảo Luận Thứ Hai Về Chính Quyền - Chính Quyền Dân Sự, Nxb. Tri thức, Hà Nội, (Lê Tuấn Huy dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Khảo Luận Thứ Hai Về Chính Quyền - Chính Quyền Dân Sự
Tác giả: John Locke
Nhà XB: Nxb. Tri thức
Năm: 2007
17. Bryan Magee (2003), Câu chuyện Triết học, Nxb. Thống kê, Hà Nội, (Huỳnh Phan Anh và Mai Sơn dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Câu chuyện Triết học
Tác giả: Bryan Magee
Nhà XB: Nxb. Thống kê
Năm: 2003
18. C.Mác và Ph.Ăng ghen (1980), Tuyển tập, Nxb.Sự Thật, Hà Nội, tập 1 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tuyển tập
Tác giả: C.Mác và Ph.Ăng ghen
Nhà XB: Nxb.Sự Thật
Năm: 1980
19. C.Mác và Ph.Ăng ghen (2001), Toàn tập, Nxb.CTQG, Hà Nội, tập 3 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn tập
Tác giả: C.Mác và Ph.Ăng ghen
Nhà XB: Nxb.CTQG
Năm: 2001
20. C.Mác và Ph.Ăng ghen (2001), Toàn tập, Nxb.CTQG, Hà Nội, tập 4 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn tập
Tác giả: C.Mác và Ph.Ăng ghen
Nhà XB: Nxb.CTQG
Năm: 2001

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w