ẢNH HƯỞNG CỦA ONLINE INFLUENCER TỚI NGƯỜI TIÊU DÙNG. ĐỀ XUẤT DỊCH VỤ CHO KHÁCH HÀNG. Influencer hay KOL (key opinion leader) được hiểu là những người ảnh hưởng hay những người định hướng dư luận. Họ có thể là những người nổi tiếng hay người có ngoại hình bắt mắt, hoặc có tài năng đặc biệt, hiểu biết sâu về một lĩnh vực nào đó,… Họ có thể là các ca sĩ, người mẫu, diễn viên, hoặc những người có chuyên môn cao như bác sĩ, giáo sư,… Nhờ tài năng và danh tiếng của mình họ thu hút được nhiều sự quan tâm, chú ý từ công chúng và những phát ngôn và hành động của họ có thể tác động đến hành vi và suy nghĩ của nhiều người. Trong chuyên đề này, người viết thống nhất sử dụng thuật ngữ “influencer” để thay thế cho các cụm từ KOL hay người ảnh hưởng, người đinh hướng dư luận.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Lí thuyết về mô hình tiếp nhận thông tin AIDA
Mô hình AIDA là một công cụ truyền thông phổ biến, giúp công chúng tiếp nhận thông tin qua bốn giai đoạn chính: Attention (chú ý), Interest (thích thú), Desire (mong muốn) và Action (hành động).
Mô hình AIDA, được khởi xướng bởi Elias St Elmo Lewis, một nhà tiên phong trong lĩnh vực quảng cáo và bán hàng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dẫn dắt công chúng qua ba giai đoạn: Attention (chú ý), Awake the interest (kích thích sự thích thú) và Convince (thuyết phục) Trong bài viết đăng trên cuốn The Banker’s Magazine vào tháng 4 năm 1909, ông khẳng định rằng để quảng cáo đạt hiệu quả, các nhà quảng cáo cần phải thu hút sự chú ý của khách hàng và dần dần kích thích sự quan tâm của họ trước khi thuyết phục họ hành động.
The AIDA model, which consists of four stages: Attention, Interest, Desire, and Action, was first introduced by C.P Russell in his article "How to Write a Sales-Making Letter," published in Printers’ Ink on June 2, 1921.
Dưới đây, người đọc xin diễn giải ý nghĩa và phân tích từng giai đoạn của mô hình AIDA:
Nguồn: C.P.Russell (1921) Giai đoạn 1: Attention - Chú ý
Theo mô hình AIDA, việc đầu tiên để truyền tải một thông điệp hiệu quả là thu hút sự chú ý của khách hàng hoặc đối tượng mà nhà truyền thông hướng đến.
Giai đoạn gây chú ý là rất quan trọng trong quá trình truyền thông, vì nó mở cửa cho công chúng bắt đầu lưu tâm đến thông điệp Để thu hút sự chú ý ngay từ ban đầu, nhà truyền thông cần áp dụng các chiến thuật và công cụ hiệu quả, đảm bảo rằng nội dung được truyền tải hấp dẫn Khi công chúng chú ý đến thông điệp, việc tiếp tục dẫn dắt và tác động đến họ trong các giai đoạn truyền thông sau sẽ trở nên khả thi hơn.
Giai đoạn 2: Interest - Thích thú
Sau khi thu hút sự chú ý của công chúng, nhiệm vụ tiếp theo của truyền thông là tạo ra sự thích thú Công chúng chỉ thực sự quan tâm khi họ cảm thấy hứng thú với thông điệp, sản phẩm hoặc dịch vụ được giới thiệu, từ đó thúc đẩy sự thay đổi trong hành vi và nhận thức Ở giai đoạn này, nhà truyền thông cần nhấn mạnh các giá trị, lợi ích và yếu tố nổi bật như tính năng mới của sản phẩm, dịch vụ hoặc sự xuất hiện của khách mời đặc biệt tại sự kiện Để tăng cường hiệu quả nhận thức, việc lựa chọn các phương tiện và kênh truyền thông sinh động, hấp dẫn và đáng tin cậy là rất quan trọng.
Giai đoạn 3: Desire - Mong muốn
Sau khi công chúng cảm thấy hứng thú với thông điệp truyền thông, họ sẽ chuyển sang giai đoạn muốn sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ Tại giai đoạn này, các nhà truyền thông cần tiếp tục truyền tải giá trị và lợi ích mà sản phẩm mang lại Các hoạt động và thông điệp cần thể hiện rằng việc sử dụng sản phẩm sẽ giúp giải quyết những vấn đề cấp bách trong cuộc sống, đồng thời tạo ra sự khan hiếm nhất định để gia tăng mong muốn sở hữu và hành động từ phía công chúng.
Giai đoạn 4: Action - Hành động
Khi mong muốn của công chúng đạt đến mức nhất định sẽ trở thành động lực thực hiện hành động, suy nghĩ theo thông điệp truyền thông
Để khuyến khích công chúng hành động, nhà truyền thông cần tạo ra những giá trị và lợi ích hấp dẫn, chẳng hạn như giảm giá có thời hạn, quà tặng kèm theo, hoặc cơ hội tiếp xúc với người nổi tiếng Những chiến lược này sẽ gia tăng động lực cho công chúng tham gia và hành động ngay lập tức.
Khái niệm influencer, online influencer
Khái niệm Influencer, hay người ảnh hưởng, đề cập đến những cá nhân có khả năng tác động đến hành vi và suy nghĩ của người khác nhờ vào những yếu tố như sắc đẹp, tài năng, quyền lực, kiến thức và danh tiếng Thông qua các hành động và phát ngôn của mình, họ được cộng đồng công nhận và có sức ảnh hưởng lớn trong xã hội.
Người ảnh hưởng trực tuyến (online influencer) là những cá nhân có khả năng tác động đến suy nghĩ và hành động của đông đảo người khác thông qua internet, đặc biệt là trên các mạng xã hội Họ cho phép công chúng theo dõi và tương tác với những nội dung mà họ chia sẻ, từ đó tạo ra sự kết nối với những người thân, bạn bè hoặc các nhân vật nổi tiếng Với lượng người theo dõi đông đảo, thông điệp mà các online influencer truyền tải có thể nhanh chóng tiếp cận và lan tỏa đến nhiều người, góp phần định hình xu hướng và ý kiến trong cộng đồng.
Vai trò của việc sử dụng influencer và online influencer trong truyền thông
Sử dụng influencer trong marketing là một phương thức hiệu quả để tạo lập và truyền tải thông điệp truyền thông, đồng thời xây dựng và củng cố hình ảnh thương hiệu Dưới đây là những vai trò cụ thể của influencer trong chiến lược marketing.
Gia tăng sự tin tưởng cho thông điệp là điều quan trọng, bởi công chúng thường dành sự quan tâm và yêu mến cho các influencer Sự ngưỡng mộ này khiến họ đánh giá cao những thông điệp mà những người có ảnh hưởng truyền tải.
Người tiêu dùng thường tin tưởng vào những chia sẻ và phát ngôn từ influencer, điều này giúp gia tăng sự tin tưởng với thông điệp truyền thông Khi thông điệp được truyền tải qua influencer, nó trở nên đáng tin cậy hơn so với các công cụ truyền thông khác như quảng cáo truyền hình, banner hay xúc tiến bán, bởi vì những công cụ này thường gây ra sự nghi ngờ do tính thương mại của chúng.
Gia tăng khả năng tiếp cận chính xác công chúng thông qua việc hợp tác với các influencer, những người sở hữu cộng đồng người hâm mộ đặc trưng Mỗi influencer có phong cách riêng, dẫn đến việc cộng đồng của họ cũng mang những đặc điểm độc đáo Các nhà truyền thông có thể xác định đặc điểm của nhóm công chúng tiềm năng và tìm kiếm influencer phù hợp để truyền tải thông điệp, từ đó nâng cao độ chính xác trong việc tiếp cận đối tượng mục tiêu.
Xây dựng và củng cố thông điệp thương hiệu là một quá trình cần sự liên tưởng từ công chúng Influencer đóng vai trò cầu nối quan trọng, giúp công chúng ghi nhớ thông điệp và hình ảnh thương hiệu thông qua sự kết nối với những người họ quan tâm Khi influencer chia sẻ thông điệp, công chúng sẽ dễ dàng ghi nhớ chúng Để thể hiện đặc tính thương hiệu, việc lựa chọn influencer phù hợp là rất cần thiết; ví dụ, để thể hiện sự trẻ trung, có thể chọn ca sĩ trẻ năng động, trong khi để thể hiện sự trưởng thành, có thể chọn doanh nhân hoặc nghệ sĩ thành đạt Qua đó, công chúng sẽ hiểu và cảm nhận rõ ràng hơn về thông điệp và đặc tính thương hiệu.
Influencer truyền thống đã phát triển cùng với sự bùng nổ của internet, dẫn đến sự xuất hiện của online influencer Những online influencer không chỉ giữ các vai trò cơ bản mà còn mang lại hiệu quả vượt trội hơn trong các hoạt động truyền thông marketing.
Sử dụng influencer trực tuyến giúp gia tăng quy mô và tần suất truyền tải thông điệp một cách hiệu quả, đồng thời tiết kiệm chi phí Khác với phương pháp truyền thống, nơi thông điệp bị giới hạn bởi nhân lực và tài chính trong một khu vực cụ thể, influencer online có khả năng lan tỏa thông điệp ra toàn cầu thông qua internet với chi phí thấp hơn Việc sản xuất quảng cáo truyền hình hay banner thường tốn kém về thời gian và chi phí, làm giảm số lượng thông điệp có thể truyền tải Trong khi đó, với influencer trực tuyến và nền tảng internet, nhà truyền thông có thể dễ dàng tùy biến và liên tục sản xuất các thông điệp với chi phí tối ưu.
Sử dụng các công cụ truyền thông truyền thống như quảng cáo truyền hình, báo chí và banner quảng cáo thường gặp phải giới hạn về không gian và thời gian, dẫn đến việc nội dung bị lặp lại và khó khăn trong việc điều chỉnh Quảng cáo truyền hình có thời gian phát sóng ngắn và chi phí cao, trong khi banner quảng cáo có kích thước cố định, gây khó khăn trong việc lựa chọn thông tin Ngược lại, việc áp dụng online influencer và các công cụ kỹ thuật số cho phép nội dung truyền thông được điều chỉnh nhanh chóng và dễ dàng, giúp nhà truyền thông đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa thông điệp ngay lập tức, thậm chí cá nhân hóa thông điệp cho từng khách hàng.
Để tiếp cận công chúng hiệu quả hơn, các influencer truyền thống thường là những người nổi tiếng với lượng người theo dõi lớn Tuy nhiên, một thách thức lớn là cộng đồng người hâm mộ của mỗi influencer lại rất đa dạng, dẫn đến sự khác biệt trong sự quan tâm và tương tác.
Có 15 nhóm công chúng với sự khác biệt hạn chế giữa các cộng đồng mà influencer quan tâm Điều này dẫn đến việc các nhà truyền thông phải đầu tư vào những công chúng có tiềm năng thấp hơn.
Một số hình thức truyền thông kỹ thuật số
Trên internet nói chung và trên các mạng xã hội hiện nay nói riêng, nội dung truyền thông được thể hiện dưới một số hình thức như sau:
Chia sẻ bài viết là cách thức đơn giản nhất để truyền tải nội dung trên mạng xã hội và website, trong đó người viết diễn đạt thông điệp mong muốn thông qua một hoặc nhiều đoạn văn.
Chia sẻ hình ảnh là một phương thức hiệu quả để truyền đạt thông điệp, khi người đăng kết hợp hình ảnh liên quan với nội dung văn bản Hình thức này không chỉ làm cho thông điệp trở nên sinh động và cụ thể hơn, mà còn thu hút sự chú ý của người xem tốt hơn so với bài viết thông thường.
Chia sẻ video là một hình thức hiệu quả để truyền đạt thông điệp, với khả năng truyền thông tốt hơn so với hình ảnh và bài viết văn bản thông thường Người đăng thường sử dụng video/clip kèm theo các đoạn văn bản ngắn, giúp thông tin được truyền tải một cách nhạy bén và dễ hiểu.
Hình 2.2 Hình thức Video trên mạng xã hội Facebook
Livestream (video trực tiếp) là hình thức mà người đăng chia sẻ thông điệp thông qua video phát trực tiếp, cho phép người xem tương tác liên tục bằng cách đặt câu hỏi, khen ngợi và đánh giá Qua đó, người đăng cũng có thể tương tác ngay lập tức với khán giả, tạo ra một trải nghiệm giao tiếp sống động và gần gũi.
Hình 2.3 Hình thức livestream trên mạng xã hội Facebook
Quảng cáo trên Internet là hình thức quảng bá sản phẩm và dịch vụ thông qua các mạng xã hội và trang báo điện tử có lượng truy cập cao Các nhà truyền thông chi trả cho các nền tảng trực tuyến như Facebook, Google và các trang báo điện tử để hiển thị thông điệp quảng cáo của họ.
Hình 2.4 Mẫu quảng cáo trên Facebook
Hình 2.5 Mẫu quảng cáo trên mạng tìm kiếm Google
(được phân biệt bằng kí hiệu “QC” bên cạnh đường dẫn)
Hình 2.6 Mẫu quảng cáo dạng banner trên website dantri.com.vn
Phễu truyền thông trong truyền thông kỹ thuật số
Truyền thông qua các nền tảng Internet (truyền thông kỹ thuật số) mang lại tiềm năng lớn với khả năng tiếp cận đông đảo công chúng và chi phí thấp hơn so với các kênh truyền thống như quảng cáo tivi hay báo đài Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất là khó khăn trong việc xác định và tác động đến đúng đối tượng tiềm năng, dẫn đến nguy cơ lãng phí nguồn lực Để khắc phục vấn đề này, các nhà truyền thông đã áp dụng thiết kế phễu truyền thông nhằm tối ưu hóa hiệu quả tiếp cận.
Phễu truyền thông là phương pháp giúp nhà truyền thông sàng lọc công chúng và kích thích chuyển đổi hành vi, suy nghĩ Quá trình bắt đầu bằng việc thiết kế hành trình tiếp nhận thông tin và hành động của công chúng qua các giai đoạn Dựa trên hành trình này, nhà truyền thông phát triển chiến lược để lựa chọn chính xác công chúng tiềm năng Hiện nay, nhiều nền tảng và công cụ như Facebook pixel, Google Display Network, và Chatbot hỗ trợ lưu trữ thông tin và sàng lọc công chúng cho phễu truyền thông.
Sơ đồ 2.7 Mô hình phễu truyền thông AIDA
Nguồn: Website www.marketingchienluoc.com
Một nhà truyền thông áp dụng mô hình AIDA để thiết kế phễu truyền thông nhằm thúc đẩy doanh số cho sản phẩm làm đẹp da, giúp mô phỏng hành trình tiếp nhận thông tin và hành động của công chúng.
Trong giai đoạn đầu tiên, nhà truyền thông tập trung vào việc thu hút sự chú ý của công chúng bằng cách đăng tải nội dung liên quan đến làm đẹp qua online influencer hoặc tiêu đề gây sự chú ý Nếu khéo léo lồng ghép sản phẩm vào thông điệp, công chúng sẽ dễ dàng chú ý đến sản phẩm đó Để tăng cường khả năng tiếp cận, nhà truyền thông sử dụng các công cụ quảng cáo có độ phủ cao như Facebook Qua đó, họ sẽ thu hút được một tập khách hàng đã xem và tương tác với nội dung, từ đó tạo ra những người quan tâm đến vấn đề làm đẹp và "lọt vào phễu truyền thông".
Trong giai đoạn tiếp theo, để kích thích sự quan tâm của công chúng đối với sản phẩm và tiết kiệm chi phí, nhà truyền thông sẽ chuyển tải thông điệp đến nhóm khách hàng đã được chú ý trước đó, cùng với những người có hành vi tương tự Thông điệp này sẽ tập trung vào việc chia sẻ công dụng và ưu điểm của sản phẩm Khi người tiêu dùng lướt web hoặc mạng xã hội, họ sẽ thấy các quảng cáo và banner liên quan đến sản phẩm đã được thiết kế riêng cho họ Sau giai đoạn này, nhà truyền thông sẽ thu thập một nhóm công chúng đã tương tác với thông điệp, nhóm này sẽ nhỏ hơn so với nhóm ở giai đoạn Chú ý.
Trong giai đoạn Mong muốn, nhà truyền thông tiếp tục truyền tải thông điệp tới những người quan tâm đến sản phẩm ở giai đoạn Thích thú Thông điệp này có thể bao gồm các bài chia sẻ hiệu quả từ người dùng khác, cùng với những lợi ích bổ sung ngoài những gì đã được đề cập trước đó Công chúng, khi đã có sự quan tâm đến sản phẩm, sẽ tiếp tục nhận thấy các thông điệp liên quan, và nếu họ thực sự có mong muốn, sẽ tìm hiểu thêm về sản phẩm.
Người dùng sẽ tương tác với nội dung bằng cách nhấn xem và bình luận, tạo ra một nhóm công chúng mới Nhóm này tuy nhỏ hơn so với giai đoạn Thích thú nhưng có mức độ mong muốn sản phẩm cao hơn.
Trong giai đoạn Hành động cuối cùng, các thông điệp quảng cáo nên bao gồm những ưu đãi có thời hạn hoặc cơ hội tiếp xúc với influencer để khuyến khích hành động mua sắm Những thông điệp này sẽ được nhắm tới đối tượng công chúng đã thể hiện sự quan tâm và mong muốn sản phẩm từ giai đoạn trước, dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi thành hành động mua cao hơn nhiều so với nhóm công chúng rộng hơn.
Việc áp dụng phễu truyền thông giúp nhà truyền thông không chỉ xác định chính xác công chúng mục tiêu mà còn thu thập dữ liệu quý giá về công chúng tiềm năng cho các chiến dịch sau này Nhờ vào những thông tin này, nhà truyền thông có thể tiết kiệm đáng kể chi phí cho các hoạt động truyền thông trong tương lai.
Khái niệm "Phễu truyền thông" được nêu trong khóa luận, nhấn mạnh rằng hầu hết các chiến dịch truyền thông trực tuyến hiện nay đều áp dụng hình thức này để nâng cao hiệu quả Lí thuyết về phễu truyền thông sẽ là cơ sở để phân tích tác động của các online influencer đến công chúng trong quá trình tiếp nhận thông tin Hơn nữa, Công ty CP Công nghệ và Tư vấn CIC đang cung cấp dịch vụ tư vấn và truyền thông trên Internet, vì vậy, phễu truyền thông sẽ là phương pháp tư duy để đưa ra các đề xuất cho dịch vụ liên quan đến online influencer của công ty.
Mô hình nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu của báo cáo được xây dựng dựa trên 4 bước của mô hình tiếp nhận thông tin AIDA
Bài viết sẽ đánh giá định lượng thị hiếu của công chúng đối với online influencer và mức độ ảnh hưởng của họ thông qua phản hồi của công chúng về cảm nhận và phản ứng trên bảng hỏi theo mô hình AIDA Dựa trên thông tin thu thập, tác giả sẽ tiến hành phân tích và đánh giá để hiểu rõ hơn về thị hiếu của công chúng cũng như tác động của online influencer trong từng giai đoạn truyền thông.
Mô hình nghiên cứu của đề tài có cấu trúc như sau:
Trong quá trình tiếp nhận thông tin, công chúng không chỉ bị ảnh hưởng một chiều từ các online influencer, mà còn có những phản ứng dựa trên đặc điểm nhân khẩu học và sở thích cá nhân Do đó, tác giả đề cập đến mối quan hệ tương tác hai chiều giữa online influencer và quá trình tiếp nhận thông tin của công chúng.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu đã đề ra, người viết thực hiện các hoạt động nghiên cứu theo các bước cụ thể.
- Bước 1: Xác định các thông tin cần thu thập;
- Bước 2: Thu thập và xử lí dữ liệu thứ cấp;
- Bước 3: Thiết kế mô hình, bảng hỏi sau đó tiến hành thu thập và xử lí dữ liệu sơ cấp;
- Bước 4: Đưa ra các kết luận và đề xuất.
Thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp
3.2.1 Thông tin và cách thu thập
Các nhóm thông tin thứ cấp người viết cần thu thập bao gồm:
- Các thông tin về hoạt động, sản phẩm, dịch vụ của Công ty CP Công nghệ và Tư vấn CIC;
Hiện nay, các số liệu liên quan đến hoạt động truyền thông cho thấy tần suất sử dụng và hiệu quả của các công cụ truyền thông đang gia tăng Đồng thời, mức độ tin tưởng của công chúng vào các hoạt động truyền thông cũng đang được chú trọng Việc nắm bắt những thông tin này là rất quan trọng để cải thiện chiến lược truyền thông và tăng cường sự tương tác với khán giả.
Các case study truyền thông nổi bật đã sử dụng influencer và online influencer cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc tăng cường nhận diện thương hiệu Nhiều chuyên gia và tổ chức uy tín đã đánh giá cao các chiến dịch này, nhấn mạnh khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả Những kết quả tích cực từ các case study này chứng minh rằng việc hợp tác với influencer không chỉ nâng cao sự tương tác mà còn tạo ra giá trị thực cho thương hiệu.
Hai nhóm thông tin thứ cấp trên được người viết thu thập và tổng hợp qua các nguồn như sau:
- Các trang tìm kiếm Google, Google Scholar;
- Các hội nhóm về bán hàng và thương mại điện tử trên các mạng xã hội;
- Các trang web thông tin về kinh doanh, marketing, truyền thông nổi tiếng như Brandsvietnam, Nielsen, ;
- Các tài liệu, giáo trình về marketing, truyền thông, ;
- Số liệu hoạt động thực tế của một số hoạt động truyền thông trên internet và mạng xã hội
3.2.2 Cách thức xử lí dữ liệu thứ cấp
Bài viết sẽ phân tích và so sánh các số liệu về hoạt động truyền thông hiện nay theo logic và trình tự thời gian, nhằm làm rõ thực trạng và các xu hướng truyền thông hiện tại.
Các case study truyền thông sử dụng online influencer và phân tích hiện có sẽ được xem xét để đánh giá hiệu quả của online influencer trong lĩnh vực truyền thông.
Các thông tin thứ cấp sẽ được phân tích một cách logic để làm rõ bối cảnh nghiên cứu, từ đó nhấn mạnh sự cần thiết của đề tài và định hướng cho các vấn đề nghiên cứu cũng như các đề xuất tiếp theo.
Thu thập và xử lí dữ liệu sơ cấp
3.3.1 Đối tượng và mẫu nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của cuộc khảo sát là những người Việt Nam có độ tuổi từ 20 - 40 tuổi, có thói quen sử dụng các mạng xã hội Thời gian thực hiện nghiên cứu từ 01/10/2020 đến hết ngày 01/01/2020
Phương pháp chọn mẫu: Phi ngẫu nhiên - Chọn mẫu đánh giá
Khung lấy mẫu được thực hiện với những người tham gia trong các nhóm Facebook "Hiệp Hội Xây Dựng Việt Nam" (146.000 thành viên) và "Hội Kiến Trúc Sư Việt Nam" (56.900 thành viên) Đây là những nhóm có đông đảo thành viên, hoạt động chủ yếu nhằm tìm kiếm và trao đổi thông tin về kinh nghiệm cũng như bản quyền phần mềm trên Internet.
Kích thức mẫu thực hiện nghiên cứu: 153 mẫu
Khi chọn khung lấy mẫu cho cuộc khảo sát, điều kiện về thời gian, tài chính và nhân lực thường rất hạn chế, do đó việc sử dụng bảng hỏi online và tiếp cận người trả lời qua internet là giải pháp hiệu quả để đảm bảo kích thước mẫu phù hợp Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện và độ chính xác của mẫu khảo sát.
Thang đo lường biểu danh được áp dụng trong các khảo sát nhằm thu thập thông tin về đặc điểm cá nhân của người trả lời Mục đích của việc sử dụng thang đo này là để liệt kê và tổng hợp dữ liệu, từ đó xác định các đặc điểm nhân khẩu học và phân loại mẫu Qua đó, có thể so sánh các đặc điểm hành vi và phản ứng của người dùng đối với influencer trực tuyến giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
Thang điểm Likert là công cụ được sử dụng để đánh giá mức độ ưa thích của người trả lời đối với các yếu tố liên quan đến online influencer, cũng như cảm nhận của họ về ảnh hưởng của những người này trong việc tiếp nhận thông điệp truyền thông Người tham gia sẽ phản hồi dựa trên cảm xúc cá nhân về các yếu tố được đề cập Kết quả thu được sẽ phản ánh một cách tương đối cảm nhận của người trả lời và cho phép so sánh mức độ cảm nhận giữa các yếu tố khác nhau.
Bảng hỏi được xây dựng dựa trên mô hình AIDA với 4 bước tiếp nhận thông tin Nội dung câu hỏi được phân chia theo từng bước của mô hình, chuyển đổi thành các mệnh đề đơn giản và dễ hiểu cho người đọc Tất cả các câu hỏi trong bảng đều là câu hỏi đóng.
Bảng hỏi có 4 phần như sau:
(1) Tiêu đề, lời chào, lời giới thiệu
(2) Các câu hỏi về cảm nhận với các yếu tố liên quan tới online influencer
(3) Các câu hỏi về Các yếu tố nhân khẩu học
Nội dung bảng hỏi chi tiết đã được người viết đính kèm ở phụ lục của khóa luận này
Sau khi thiết kế bảng hỏi, nó sẽ được in ra hoặc chuyển đổi sang hình thức online qua nền tảng “Google biểu mẫu” để dễ dàng tiếp cận Link bảng hỏi online sẽ được gửi đến các thành viên trong nhóm Facebook đã chọn Để đảm bảo bảng hỏi dễ sử dụng và người trả lời hiểu đúng ý nghĩa, sẽ tiến hành khảo sát bảng hỏi cứng trên 15 người Kết quả từ khảo sát này sẽ được nhập vào hệ thống bảng hỏi online để tổng hợp kết quả Thời gian tiến hành khảo sát từ ngày 01 tháng 10 năm 2020 đến hết ngày 01 tháng 01 năm 2021.
2021 Thực hiện điều tra song song với sàng lọc bảng hỏi tránh làm giảm chất lượng nghiên cứu
Sau khi hoàn tất quá trình điều tra dữ liệu, thông tin sẽ được xuất từ Google vào Microsoft Excel để thực hiện mã hóa thô Tiếp theo, dữ liệu này sẽ được sao chép vào phần mềm SPSS 20.0 nhằm tiến hành phân tích định lượng.
Mô tả mẫu nghiên cứu
Cuộc khảo sát đã thu thập 157 bảng hỏi, trong đó có 153 bảng hỏi hợp lệ, tạo thành mẫu nghiên cứu gồm 153 người Việt Nam từ 20 đến 40 tuổi, sử dụng mạng xã hội và được phân loại theo các tiêu chí nhân khẩu học khác nhau Đặc điểm của mẫu nghiên cứu được trình bày trong bảng 3.1.
Bảng 3.1 Đặc điểm mẫu nghiên cứu
Tiêu chí Đặc Điểm Số lượng Tỷ lệ
Nguồn: Kết quả khảo sát (2020)
Dựa trên số liệu thống kê từ bảng 3.1, mẫu nghiên cứu cho thấy số lượng nữ giới vượt trội so với nam giới Các nhóm tuổi và thu nhập cao hơn có số lượng người tham gia khảo sát ít hơn Thời gian truy cập mạng xã hội chủ yếu dưới 5 giờ mỗi ngày Mẫu nghiên cứu này được đánh giá là tương đối đại diện do các yếu tố trên.
Người cao tuổi thường ít nhạy cảm với công nghệ, dẫn đến số lượng người tiếp xúc với mạng xã hội và các influencer trực tuyến giảm dần theo độ tuổi.
Công chúng có thu nhập cao thường bận rộn hơn, dẫn đến việc họ ít có thời gian sử dụng mạng xã hội và tiếp xúc với các influencer trực tuyến.
Theo thống kê của WeAreSocial, tính đến tháng 07 năm 2019, Việt Nam có 64 triệu người dùng Internet trong tổng số 97 triệu dân, với thời gian trung bình mỗi người dành cho Internet là 6 giờ 42 phút mỗi ngày Trong đó, thời gian truy cập mạng xã hội chiếm 2 giờ 32 phút, cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của việc sử dụng Internet và mạng xã hội tại Việt Nam.
Tỷ lệ các chỉ tiêu nhân khẩu học trong mẫu nghiên cứu phù hợp với thực tế, cho thấy tính đại diện của mẫu là tương đối tốt Điều này tạo điều kiện thuận lợi để kỳ vọng vào việc thu được các kết quả có ý nghĩa.
Thu nhập cá nhân theo tháng
Thời lượng truy cập mạng xã hội trong ngày