Hiệu quả sản xuất kinh doanh
Khái niệm về hiệu quả sản xuất kinh doanh
Việc nâng cao hiệu quả hoạt động và hiệu quả kinh doanh là mối quan tâm hàng đầu của mọi xã hội và doanh nghiệp Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững mà còn phản ánh chất lượng quản lý kinh tế tổng thể Nâng cao hiệu quả kinh doanh là yếu tố then chốt trong mọi hoạt động kinh doanh.
Quản lý kinh tế nhằm đảm bảo đạt được kết quả và hiệu quả tối ưu cho tất cả các quy trình, giai đoạn và hoạt động kinh doanh Những đổi mới và cải tiến trong nội dung, phương pháp và biện pháp quản lý chỉ thực sự có giá trị khi chúng góp phần nâng cao kết quả kinh doanh.
Hiện nay có rất nhiều quan điểm khác nhau khi nói về hiệu quả sản xuất kinh doanh:
Theo quan điểm của nhà kinh tế học Adam Smith, hiệu quả trong hoạt động kinh tế được định nghĩa là kết quả đạt được từ doanh thu tiêu thụ hàng hóa Ông cho rằng hiệu quả đồng nhất với chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh, vì doanh thu có thể gia tăng nhờ vào việc giảm chi phí hoặc mở rộng sử dụng các nguồn sản xuất Nếu có hai mức chi phí khác nhau, quan niệm này vẫn cho rằng đó là hiệu quả.
Hiệu quả kinh doanh được định nghĩa là tỷ lệ giữa sự gia tăng kết quả và sự gia tăng chi phí Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa chi phí để đạt được kết quả tốt hơn trong hoạt động kinh doanh.
Hiệu quả kinh doanh được xác định thông qua sự chênh lệch giữa kết quả đạt được và chi phí đã bỏ ra để đạt được những kết quả đó.
Nguyễn Năng Phúc, Trần Quý Liên, 2001, Lập, đọc, kiểm tra và phân tích báo cáo tài chính).
Hiệu quả kinh doanh được coi là chỉ tiêu kinh tế xã hội tổng hợp, giúp lựa chọn các phương án và quyết định trong mọi lĩnh vực và thời điểm Mỗi quyết định cần hướng tới phương án tối ưu, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với quy luật khách quan trong từng điều kiện cụ thể (Nguồn: PGS TS Nguyễn Văn Công, 2005, chuyên khảo về báo cáo tài chính và lập, đọc, kiểm tra và phân tích BCTC, NXB tài chính Hà Nội).
Hiệu quả kinh doanh là chỉ số quan trọng trong lĩnh vực kinh tế, thể hiện khả năng tối ưu hóa nguồn lực nhân lực và vật lực của doanh nghiệp Mục tiêu là đạt được kết quả kinh doanh cao nhất với chi phí tổng thể thấp nhất, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Dựa trên các quan điểm đa dạng của các nhà kinh tế, chúng ta có thể định nghĩa một cách thống nhất về hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Hiệu quả sản xuất kinh doanh là một yếu tố kinh tế quan trọng, phản ánh mức độ khai thác và chi phí nguồn lực trong quá trình tái sản xuất Nó thể hiện sự phát triển kinh tế theo chiều sâu và đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá sự thực hiện các mục tiêu kinh tế của doanh nghiệp qua từng giai đoạn Sự hiệu quả này ngày càng trở nên cần thiết trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế.
C - Nguồn lực đầu vào gắn với kết quả đó
Chỉ tiêu này thể hiện tỷ lệ giữa nguồn lực đầu vào và kết quả đầu ra, với hệ số càng lớn cho thấy khả năng sinh lợi từ chi phí đầu vào cao hơn, đồng nghĩa với hiệu quả càng lớn.
Bản Chất của hiệu quả sản xuất kinh doanh
Hiệu quả sản xuất kinh doanh chủ yếu thể hiện qua việc nâng cao năng suất lao động xã hội và tiết kiệm lao động xã hội Hai yếu tố này có mối liên hệ chặt chẽ với hiệu quả kinh tế, đồng thời gắn liền với hai quy luật cơ bản trong sản xuất xã hội: quy luật tăng năng suất lao động và quy luật tiết kiệm thời gian.
Sự khan hiếm nguồn lực và cạnh tranh trong việc sử dụng chúng để đáp ứng nhu cầu xã hội ngày càng tăng đòi hỏi doanh nghiệp phải khai thác và tiết kiệm tối đa các nguồn lực Để đạt được mục tiêu kinh doanh, các doanh nghiệp cần chú trọng vào các điều kiện nội tại, phát huy hiệu quả sản xuất và tiết kiệm chi phí Do đó, nâng cao hiệu quả kinh doanh yêu cầu phải đạt được kết quả tối đa với chi phí tối thiểu, hoặc ít nhất là với chi phí nhất định.
Trong bối cảnh xã hội Việt Nam, hiệu quả kinh doanh được đánh giá dựa trên hai tiêu chí chính: tiêu chí hiệu quả kinh tế và tiêu chí hiệu quả xã hội.
Hiệu quả kinh tế là lợi ích mà doanh nghiệp thu được sau khi trừ đi các chi phí liên quan đến lao động xã hội.
Hiệu quả xã hội phản ánh mức độ tác động của kết quả đạt được đến đời sống và môi trường, bao gồm cải thiện điều kiện sống, nâng cao chất lượng lao động và bảo vệ môi trường Bên cạnh đó, an ninh quốc phòng và các yếu tố chính trị xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững và lành mạnh cho toàn xã hội.
Hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội là hai mặt không thể tách rời trong hoạt động sản xuất kinh doanh, phản ánh các khía cạnh khác nhau nhưng lại có mối quan hệ chặt chẽ với nhau Để đạt được hiệu quả tổng thể, cần xem xét đồng bộ cả hai yếu tố này, vì hiệu quả xã hội không thể tồn tại mà thiếu hiệu quả kinh tế và ngược lại Mỗi loại hình doanh nghiệp sẽ có sự nhấn mạnh khác nhau về hiệu quả kinh tế và xã hội, nhưng việc xử lý mối quan hệ này là chìa khóa để hiểu rõ bản chất của hiệu quả.
Vai trò của hiệu quả sản xuất kinh doanh
Tính hiệu quả trong sản xuất kinh doanh là yếu tố quan trọng cần được đánh giá từ ba khía cạnh: lợi ích cho doanh nghiệp, tác động đến nền kinh tế quốc dân và sự ảnh hưởng đến người lao động.
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng mở cửa và cạnh tranh trở nên khốc liệt, các doanh nghiệp cần chú trọng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh Hiệu quả cao không chỉ giúp doanh nghiệp tồn tại mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững.
Hiệu quả trong sản xuất kinh doanh là yếu tố then chốt để tái sản xuất, nâng cao sản lượng và chất lượng hàng hóa, từ đó củng cố vị trí của doanh nghiệp và cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động Đầu tư vào cơ sở vật chất và công nghệ mới không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà còn cho xã hội Ngược lại, nếu doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả và không bù đắp được chi phí, họ sẽ gặp khó khăn trong việc phát triển và có nguy cơ phá sản.
Hiệu quả sản xuất kinh doanh là yếu tố quyết định sự sống còn của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường Nó không chỉ giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị trường và đạt được thành công lớn, mà còn có thể dẫn đến sự phá hủy những gì đã được xây dựng, khiến doanh nghiệp có thể biến mất vĩnh viễn.
Đối với nền kinh tế quốc dân:
Một nền kinh tế quốc dân phát triển phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động của các thành phần kinh tế, điều này thể hiện qua việc đạt được những thuận lợi cao trong sản xuất và kinh doanh.
Doanh nghiệp hoạt động hiệu quả không chỉ tăng sản phẩm trong xã hội mà còn tạo ra việc làm và nâng cao đời sống dân cư, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế Khi doanh nghiệp có lãi, họ sẽ đầu tư nhiều hơn vào quá trình tái sản xuất mở rộng, từ đó tạo ra nguồn sản phẩm dồi dào, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Điều này giúp người dân có quyền lựa chọn sản phẩm phù hợp và tốt nhất, mang lại lợi ích cho cả họ và doanh nghiệp.
Các khoản thu ngân sách nhà nước chủ yếu đến từ doanh nghiệp, do đó, khi doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, chúng sẽ tạo ra nguồn thu thúc đẩy đầu tư xã hội Việc doanh nghiệp nộp thuế nhiều hơn giúp nhà nước xây dựng cơ sở hạ tầng, đào tạo nhân lực và mở rộng quan hệ kinh tế Đồng thời, văn hóa xã hội và trình độ dân trí cũng được cải thiện, tạo điều kiện nâng cao mức sống cho người lao động Điều này không chỉ tạo tâm lý ổn định và tin tưởng vào doanh nghiệp mà còn nâng cao năng suất và chất lượng công việc.
Đối với người lao động:
Hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến động lực làm việc của người lao động, khuyến khích họ cống hiến và quan tâm đến kết quả công việc Doanh nghiệp có hiệu quả cao sẽ tạo ra môi trường làm việc tích cực, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân viên Ngược lại, doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả sẽ khiến người lao động cảm thấy chán nản, dẫn đến tình trạng bất ổn và có thể rời bỏ công ty Điều này cho thấy rằng hiệu quả sản xuất kinh doanh không chỉ quyết định thu nhập mà còn ảnh hưởng lớn đến sự ổn định trong cuộc sống của người lao động Do đó, để đảm bảo thu nhập cao và việc làm ổn định, doanh nghiệp cần nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Ph ân loại hiệu quả sản xuất kinh doanh
Căn cứ theo yêu cầu của tổ chức xã hội và tổ chức quản lý kinh tế
Hiệu quả kinh tế cá biệt đề cập đến lợi ích kinh tế mà mỗi doanh nghiệp thu được từ hoạt động kinh doanh của mình Điều này được thể hiện rõ ràng qua lợi nhuận mà doanh nghiệp đạt được cùng với khả năng đáp ứng các yêu cầu của xã hội.
Hiệu quả kinh tế quốc dân đề cập đến hiệu quả kinh tế tổng thể của một quốc gia, được đo lường qua sản phẩm thặng dư, thu nhập quốc dân hoặc tổng sản phẩm xã hội Nó phản ánh giá trị mà đất nước thu được trong từng thời kỳ so với lượng vốn sản xuất, lao động xã hội và tài nguyên đã sử dụng.
Hiệu quả kinh tế cá biệt và hiệu quả kinh tế quốc dân có mối quan hệ tương hỗ, ảnh hưởng lẫn nhau trong cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước Để đạt được hiệu quả kinh doanh cho từng doanh nghiệp, cần phải xem xét đến hiệu quả của nền kinh tế quốc dân Mức độ hiệu quả kinh tế quốc dân phụ thuộc vào nỗ lực của người lao động và từng doanh nghiệp, cũng như sự can thiệp của cơ quan quản lý nhà nước Ngược lại, các chính sách không hợp lý có thể kìm hãm sự nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Căn cứ theo mục đích so sánh
Trong quản lý hiệu quả sản xuất kinh doanh, việc xác định hiệu quả có hai mục đích chính: đầu tiên, đánh giá trình độ quản lý và sử dụng chi phí trong hoạt động sản xuất; thứ hai, phân tích luận chứng kinh tế xã hội của các phương án khác nhau để lựa chọn phương án tối ưu nhất cho nhiệm vụ cụ thể.
Hiệu quả tuyệt đối là chỉ số đo lường chính xác cho từng hoạt động, thể hiện mức lợi ích đạt được so với chi phí đã bỏ ra.
Hiệu quả tương đối được xác định bằng cách so sánh các đại lượng chi phí hoặc kết quả giữa các phương án khác nhau Các chỉ tiêu so sánh này giúp đánh giá mức độ hiệu quả và lựa chọn phương án kinh tế tối ưu Để tính toán hiệu quả tương đối, có thể sử dụng các tỷ suất khác nhau.
Vốn VCĐ VLĐ Lao động Sản lượng Z
Căn cứ theo đối tượng đánh giá
Hiệu quả cuối cùng là chỉ số phản ánh mối liên hệ giữa kết quả đạt được và tổng chi phí đã đầu tư cho các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Hiệu quả trung gian thể hiện mối quan hệ giữa kết quả đạt được và chi phí của các yếu tố cần thiết như lao động, máy móc và nguyên vật liệu.
Việc tính toán hiệu quả cuối cùng phản ánh hiệu quả chung của doanh nghiệp và nền kinh tế quốc dân Phân tích hiệu quả trung gian cho thấy tác động của nền kinh tế đến doanh nghiệp Giảm chi phí trung gian sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí cuối cùng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh Do đó, các doanh nghiệp cần chú trọng xác định các biện pháp đồng bộ để đạt được hiệu quả toàn bộ dựa trên sự phối hợp giữa các bộ phận.
Nội dung phân tích và các phương pháp phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh
Nội dung phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh
Phù hợp với đối tượng nghiên cứu, nội dung chủ yếu của phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh như sau:
Phân tích các chỉ tiêu về kết quả kinh doanh như: Sản lượng sản phẩm, doanh thu bán hang, giá thành, lợi nhuận…
Các chỉ tiêu kết quả kinh doanh cần được phân tích trong mối liên hệ với các yếu tố sản xuất như lao động, vốn, vật tư và đất đai Phân tích này yêu cầu xác định các đặc trưng lượng của các giai đoạn và quá trình kinh doanh, bao gồm số lượng, cấu trúc, quan hệ và tỷ lệ, nhằm nhận diện xu hướng và nhịp độ phát triển Đồng thời, cần xác định nguyên nhân ảnh hưởng đến biến động của các quá trình kinh doanh và mức độ chặt chẽ của mối liên hệ giữa kết quả kinh doanh và các điều kiện sản xuất.
Các phương pháp phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh
Phân tích các hoạt động kinh tế là quá trình chia nhỏ các hiện tượng và kết quả kinh tế thành các bộ phận cấu thành Qua đó, sử dụng các phương pháp khoa học để xác định các nhân tố và xu thế ảnh hưởng của từng nhân tố đến quá trình kinh tế Từ những phân tích này, có thể đề xuất các biện pháp nhằm phát huy sức mạnh, khai thác tiềm năng, khắc phục điểm yếu và thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả.
So sánh là phương pháp phổ biến trong phân tích nhằm xác định xu hướng và mức độ biến động của các chỉ tiêu Phương pháp này bao gồm hai hình thức: Phương pháp so sánh tuyệt đối, trong đó biến động của một nhân tố được xác định bằng cách so sánh trực tiếp giữa chỉ tiêu ở kỳ nghiên cứu và kỳ gốc, phản ánh xu hướng và mức độ biến động; và phương pháp so sánh tương đối, nhằm thể hiện xu hướng và tốc độ biến động của các chỉ tiêu phân tích.
Phương pháp này so sánh chỉ tiêu (nhân tố) trong kỳ nghiên cứu với chỉ tiêu (nhân tố) ở kỳ gốc Kết quả có thể được thể hiện dưới dạng số tương đối động thái, chỉ số phát triển hoặc tốc độ tăng, với số tương đối động thái thường là cách biểu hiện phổ biến nhất.
Trong đó: C0: số liệu kỳ gốc
C1: Số liệu kỳ phân tích
Mọi kết quả kinh doanh đều có thể phân tích chi tiết theo nhiều hướng khác nhau, trong đó phương pháp chi tiết theo các bộ phận cấu thành là một trong những cách phổ biến.
Phương pháp phân tích này tập trung vào mối quan hệ cấu thành giữa nhiều yếu tố, thường được thể hiện qua một phương trình kinh tế với nhiều tích số Các yếu tố này không chỉ có tên gọi khác nhau mà còn có đơn vị tính khác nhau, tạo nên sự đa dạng trong việc nghiên cứu và ứng dụng.
Kết quả kinh doanh được thể hiện qua nhiều chỉ tiêu từ các bộ phận khác nhau Việc phân tích chi tiết các chỉ tiêu và lượng của từng bộ phận sẽ hỗ trợ trong việc đánh giá chính xác kết quả đạt được Do đó, phương pháp phân tích theo từng bộ phận cấu thành đang được áp dụng phổ biến trong việc đánh giá kết quả kinh doanh.
Trong phân tích kết quả sản xuất, chỉ tiêu giá trị sản lượng thường được phân tích chi tiết theo các bộ phận có ý nghĩa kinh tế khác nhau Phương pháp này cho phép đánh giá hiệu quả sản xuất theo từng khoảng thời gian cụ thể.
Nội dung phương pháp: chia chỉ tiêu phân tích trong một khoảng thời gian thành các bộ phận nhỏ hơn là tháng, quý.
Mục đích của phương pháp:
+ Đánh giá năng lực và việc tận dụng các năng lực theo thời gian.
+ Đánh giá việc hoàn thành chỉ tiêu về tính vững chắc, ổn định.
Để phát triển doanh nghiệp hiệu quả, cần phát hiện các nhân tố và nguyên nhân có tính quy luật theo thời gian, từ đó đưa ra giải pháp phù hợp Việc tận dụng tối đa năng lực sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế là rất quan trọng Phương pháp chi tiết cần được áp dụng theo từng địa điểm cụ thể để đạt được kết quả tốt nhất.
Nội dung phương pháp: Chia chỉ tiêu phân tích thành các bộ phận nhỏ hơn theo không gian như tổ, đội, phân xưởng…
Mục đích của phương pháp:
Đánh giá vai trò, tầm quan trọngcủa từng bộ phận không gian đối với kết quả và biến động của chỉ tiêu.
Đánh giá tính hợp lý và hiệu quả của các phương pháp tổ chức quản lý doanh nghiệp theo từng bộ phận không gian là cần thiết Qua đó, có thể đề xuất những giải pháp và biện pháp nhằm cải tiến và nâng cao liên tục chất lượng cũng như hiệu quả của các phương pháp quản lý hiện tại.
Xác định các tập thể và cá nhân tiêu biểu, tiên tiến trong sản xuất kinh doanh là cần thiết để rút ra những kinh nghiệm quý giá Những giải pháp phát triển và nhân rộng những mô hình thành công này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
1.3.2.3 Các phương pháp nhằm xác định ảnh hưởng, vai trò, tầm quan trọng của từng thành phần bộ phận đối với chỉ tiêu phân tích.
Mức độ ảnh hưởng của các phương pháp đến chỉ tiêu phân tích phụ thuộc vào các thành phần cấu thành của chúng Sự biến động của các yếu tố này sẽ tác động trực tiếp đến chỉ tiêu phân tích Bài viết sẽ đề cập đến bốn phương pháp, trong đó có phương pháp cân đối.
Trong hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp hình thành nhiều mối quan hệ cân đối giữa các yếu tố và quá trình Những mối quan hệ này giúp người phân tích xác định ảnh hưởng của các nhân tố đến sự biến động của chỉ tiêu Mức độ ảnh hưởng của từng thành phần bộ phận là độc lập và được xác định qua chênh lệch tuyệt đối giữa các thành phần đó Phương pháp thay thế liên hoàn cũng là một công cụ quan trọng trong phân tích này.
Trong phân tích kinh doanh, việc nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến kết quả sản xuất kinh doanh thường sử dụng phương pháp thay thế liên hoàn Phương pháp này cho phép xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố bằng cách loại trừ tác động của các yếu tố khác Mối quan hệ giữa các nhân tố và chỉ tiêu được thể hiện qua một phương trình kinh tế có quan hệ tích số, trong đó cần chú ý đến trật tự sắp xếp của các nhân tố theo nguyên tắc nhất định.
Nhân tố sản lượng đứng trước, nhân tố chất lượng đứng sau.
Các nhân tố đứng liền kề nhau trong một mô hình kinh tế thể hiện mối quan hệ nhân quả và phản ánh nội dung kinh tế cụ thể Phương pháp số chênh lệch cho phép xác định ảnh hưởng tuyệt đối của một nhân tố đến chỉ tiêu phân tích thông qua tích số giữa chênh lệch của nhân tố đó với trị số của nhân tố đứng trước và trị số của kỳ gốc của các nhân tố đứng sau trong phương trình kinh tế Bên cạnh đó, phương pháp chỉ số cũng được sử dụng để phân tích các mối quan hệ này.
Phương pháp này được sử dụng để phân tích chỉ tiêu bình quân, nhằm chỉ ra sự biến động của kết cấu tổng thể hoặc các yếu tố mà số bình quân đại diện.
Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh
Công tác quản trị
Nhân tố quan trọng trong sản xuất kinh doanh là quản trị doanh nghiệp, giúp xác định hướng đi đúng đắn trong môi trường biến động Chất lượng chiến lược kinh doanh quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp Đội ngũ quản lý, đặc biệt là các nhà quản trị, có vai trò quyết định đến sự thành bại của doanh nghiệp nhờ phẩm chất và tài năng Hiệu quả hoạt động quản trị phụ thuộc vào trình độ chuyên môn của các nhà quản trị và cơ cấu tổ chức, bao gồm việc xác định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của từng bộ phận và thiết lập mối quan hệ giữa các bộ phận trong tổ chức.
Vốn kinh doanh
Vốn là yếu tố quan trọng tổng hợp sức mạnh của doanh nghiệp, bao gồm khả năng huy động nguồn vốn, phân phối và đầu tư hiệu quả Yếu tố này quyết định quy mô và cơ hội khai thác, phản ánh sự phát triển của doanh nghiệp và là cơ sở để đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Trong sản xuất kinh doanh, con người đóng vai trò quan trọng nhất để đạt được thành công Dù máy móc có hiện đại đến đâu, chúng vẫn cần phải phù hợp với trình độ tổ chức và kỹ thuật của người lao động Lực lượng lao động không chỉ sáng tạo ra công nghệ mới mà còn phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu tiêu dùng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh Hơn nữa, năng suất lao động và khả năng sử dụng các nguồn lực khác đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
1.4.2 Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp.
Môi trường văn hoá xã hội
Các yếu tố văn hoá xã hội có ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, với cả tác động tích cực và tiêu cực Những yếu tố như điều kiện xã hội, trình độ giáo dục, phong cách sống, tôn giáo, tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng đều đóng vai trò quan trọng Đặc biệt, trình độ giáo dục ảnh hưởng đến khả năng đào tạo đội ngũ lao động chuyên môn cao và khả năng tiếp thu kiến thức khoa học - kỹ thuật, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Môi trường kinh tế
Đây là nhân tố tác động rất lớn tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Chính sách đầu tư và phát triển kinh tế có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của từng ngành và doanh nghiệp Một môi trường kinh tế thuận lợi giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư chính xác Do đó, nhà nước cần điều tiết hoạt động đầu tư và xây dựng chính sách vĩ mô đồng bộ, phù hợp với thực tế, nhằm tránh phát triển không bền vững, hạn chế độc quyền, tạo điều kiện cho cạnh tranh công bằng, và đảm bảo không phân biệt đối xử giữa các doanh nghiệp Đồng thời, việc thiết lập mối quan hệ kinh tế đối ngoại và tỷ giá hối đoái hợp lý sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Môi trường chính trị, pháp luật
Môi trường chính trị - pháp luật ảnh hưởng mạnh mẽ đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, với sự ổn định chính trị là yếu tố then chốt cho sự phát triển Sự thay đổi trong môi trường chính trị có thể mang lại lợi ích cho một số doanh nghiệp trong khi lại kìm hãm những doanh nghiệp khác Hệ thống pháp luật hoàn thiện, không thiên vị, đóng vai trò quan trọng trong việc hoạch định và thực hiện chiến lược kinh doanh Môi trường pháp luật ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh qua việc quy định mặt hàng sản xuất, ngành nghề và phương thức kinh doanh, đồng thời tác động đến chi phí như chi phí lưu thông, vận chuyển và thuế Đặc biệt, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu còn phải tuân thủ các chính sách thương mại quốc tế và hạn ngạch do Nhà nước quy định Tóm lại, môi trường chính trị - pháp luật có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thông qua tác động đến hoạt động của họ.
Nhân tố môi trường tự nhiên
Môi trường tự nhiên, bao gồm các yếu tố như thời tiết, khí hậu, mùa vụ, tài nguyên thiên nhiên và vị trí địa lý, ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh Những yếu tố này tác động đến chi phí hoạt động và có thể làm thay đổi mức độ hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
1.4.2.5 Các yếu tố thuộc cơ sở hạ tầng.
Cơ sở hạ tầng như hệ thống đường giao thông, thông tin liên lạc, và cung cấp điện nước đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Doanh nghiệp hoạt động tại khu vực có giao thông thuận lợi, điện nước đầy đủ và dân cư đông đúc với trình độ dân trí cao sẽ có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển sản xuất, gia tăng tốc độ tiêu thụ sản phẩm, nâng cao doanh thu, giảm chi phí và cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh
hỉ tiêu về chi phí
Điều kiện thuận lợi sẽ thúc đẩy sản xuất, tăng tốc độ tiêu thụ sản phẩm, gia tăng doanh thu, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả trong hoạt động kinh doanh.
1.5 Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh. Để đánh giá chính xác và có cơ sở khoa học hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, cần phải xây dựng các chỉ tiêu phù hợp bao gồm các chỉ tiêu chi tiết Các chỉ tiêu chi tiết đó phải phản ánh được sức sản xuất, các hao phí cũng như sức sinh lời cùng từng yếu tố, từng loại vốn.
1.5.1 Chỉ tiêu về doanh thu.
Doanh thu là tổng số tiền mà doanh nghiệp thu được từ việc bán hàng và cung cấp dịch vụ, đóng vai trò quan trọng trong sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp, đặc biệt là công ty cổ phần giao nhận kho vận ngoại thương Hải Phòng.
Doanh thu là chỉ tiêu quan trọng phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, thể hiện quy mô và tổ chức hoạt động sản xuất Đây là điều kiện thiết yếu cho quá trình tái sản xuất giản đơn và mở rộng của doanh nghiệp.
Doanh thu đóng vai trò quan trọng trong việc bù đắp chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, giúp thanh toán nghĩa vụ với ngân sách và các khoản nợ, đồng thời tạo ra lợi nhuận.
1.5.2 Chỉ tiêu về chi phí.
Chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm tất cả các khoản hao phí về vật chất, lao động và thuế mà doanh nghiệp cần chi để thực hiện hoạt động sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định.
Chi phí hoạt động của doanh nghiệp trong một thời kỳ bao gồm chi phí sản xuất kinh doanh, chi phí tài chính và chi phí hoạt động khác Trong đó, chi phí hoạt động sản xuất kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
- Chi phí nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, động lực ( gọi tắt là chi phí vật tư)
- Chi phí khấu hao tài sản cố định
- Chi phí tiền lương và các khoản có tính chất theo lương( phụ cấp, tiền ăn ca…)
- Chi phí bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, kinh phí công đoàn
- Chi phí dịch vụ mua ngoài
- Chi phí bằng tiền khác b Chi phí hoạt động tài chính:
- Các khoản lỗ từ hoạt động đầu tư tài chính
- Các khoản chi phí của hoạt động tài chính như: hoạt động liên doanh, liên kết, mua bán chứng khoán.
- Các khoản lỗ do thanh lý các khoản đầu tư ngắn hạn
Các khoản lỗ do chênh lệch tỷ giá ngoại tệ phát sinh trong kỳ và chênh lệch tỷ giá từ việc đánh giá lại số dư cuối kỳ của các khoản phải thu và phải trả dài hạn có gốc ngoại tệ cần được ghi nhận và phân tích kỹ lưỡng.
- Dự phòng giảm giá đầu tư chứng khoán.
- Chi phí đất chuyển nhượng, cho thuê cơ sở hạ tầng được xác định là tiêu thu.
- Một số loại thuế đối với sản phẩm, dịch vụ thuộc hoạt động tài chính không chịu thuế GTGT… c Chi phí hoạt động khác:
- Chi phí thanh lý, nhượng bán tài sản cố định
- Giá trị còn lại của tài sản cố định khi thanh lý, nhượng bán
- Chênh lệch lỗ do đánh giá lại vật tư, TSCĐ đem đi góp vốn liên doanh, đầu tư vào công ty liên kết, đầu tư dài hạn khác…
- Tiền phạt do vi phạm hợp đồng, tiền bị phạt thuế hoặc truy nộp thuế
- Các khoản chi của năm trước bỏ sót ngoài sổ kế toán nay phát hiện ra
Hiệu quả sử dụng chi phí:
Hiệu quả sử dụng chi phí Doanh thu thuần
Tổng chi phí là chỉ tiêu quan trọng, cho biết mỗi đồng chi phí trong năm mang lại bao nhiêu đồng doanh thu thuần Chỉ tiêu này càng cao, chứng tỏ hiệu quả sử dụng chi phí của doanh nghiệp càng tốt, và ngược lại.
Tỷ suất lợi nhuận chi phí:
Tỷ suất lợi nhuận chi phí Lợi nhuận
Tổng chi phí là chỉ tiêu quan trọng thể hiện tỷ suất lợi nhuận chi phí, cho biết mỗi đồng chi phí đầu tư trong kỳ mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận Chỉ số này càng cao chứng tỏ hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp càng tốt.
Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động
Lao động đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, với số lượng và chất lượng lao động ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh Hiệu quả sử dụng lao động được thể hiện qua một số chỉ tiêu chủ yếu.
Năng suất lao động trong doanh nghiệp là chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả lao động trong quá trình sản xuất Mức năng suất này được đo bằng số lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn được sản xuất ra trong một đơn vị thời gian Chỉ tiêu năng suất lao động càng cao, hiệu quả sử dụng lao động trong doanh nghiệp càng lớn.
Tổng sản lượng trong kỳ và năng suất lao động là hai chỉ số quan trọng, phản ánh hiệu quả sản xuất của doanh nghiệp Số lao động bình quân trong năm cho thấy giá trị sản phẩm mà mỗi lao động tạo ra Tỷ số này càng cao chứng tỏ doanh nghiệp đang sử dụng lao động một cách hợp lý và khai thác hiệu quả sức lao động trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Mức sinh lời của lao động:
Mức sinh lời của lao động Lợi nhuận sau thuế
Số lao động bình quân trong năm là chỉ tiêu quan trọng, cho thấy mức lợi nhuận mà mỗi lao động trong doanh nghiệp tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định.
Doanh thu bình quân của lao động:
Thu nhập bình quân của LĐ Tổng quỹ lương
Số LĐ bình quân trong năm Ý nghĩa: Chỉ tiêu này phản ánh một lao động có thể tạo ra được bao nhiêu đồng doanh thu trong một kì.
Chỉ tiêu vốn kinh doanh
Hiệu quả sử dụng vốn là một chỉ số quan trọng trong kinh tế, thể hiện khả năng khai thác nguồn vốn của doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa kết quả kinh doanh với chi phí tổng thể thấp nhất.
Hiệu quả sử dụng vốn:
Hiệu quả sử dụng vốn Tổng doanh thu thuần
Tổng vốn sản xuất kinh doanh trong kỳ phản ánh khả năng sinh lời của mỗi đồng vốn đầu tư Chỉ tiêu này cho biết số doanh thu thu lại từ một đồng vốn, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn trong hoạt động sản xuất kinh doanh Hiệu quả càng cao, kết quả kinh tế càng lớn.
Sức sản xuất của vốn kinh doanh:
Sức sản xuất của VKD Tổng doanh thu thuần
Vốn sản xuất kinh doanh bình quân là chỉ tiêu quan trọng, cho biết mỗi đồng vốn đầu tư vào sản xuất tạo ra bao nhiêu doanh thu Chỉ số này thể hiện khả năng sinh lợi từ vốn, với sức sản xuất cao cho thấy hiệu quả sử dụng vốn tốt hơn Ngược lại, sức sản xuất thấp đồng nghĩa với hiệu quả sử dụng vốn kém.
Sức sinh lời của vốn kinh doanh
Sức sinh lời của VKD Lợi nhuận sau thuế
Vốn sản xuất bình quân là chỉ tiêu đo lường sức sinh lời của vốn kinh doanh, cho biết mỗi đồng vốn đầu tư mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế Chỉ tiêu này càng cao chứng tỏ hiệu quả sử dụng vốn càng tốt, trong khi chỉ số thấp cho thấy hiệu quả sử dụng vốn kém, dẫn đến giảm hiệu quả kinh doanh Nhóm chỉ tiêu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo ra giá trị sản phẩm hàng hóa, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.
Hiệu quả sử dụng vốn cố định ( VCĐ).
Hiệu quả sử dụng VCĐ Tổng doanh thu thuần
VCĐ bình quân trong năm Ý nghĩa: Chỉ tiêu này phản ánh cứ một đồng vốn cố định có thể tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu.
Hàm lượng vốn cố định (VCĐ).
Hàm lượng vốn cố định VCĐ bình quân
Doanh thu thuần là chỉ tiêu quan trọng, cho biết số lượng vốn và tài sản cố định cần thiết để tạo ra một đơn vị doanh thu thuần.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn cố định (VCĐ):
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn cố định (VCĐ) là chỉ tiêu quan trọng, cho biết một đồng vốn cố định bình quân tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế trong một thời kỳ nhất định Chỉ tiêu này càng cao thì hiệu quả sử dụng vốn càng tốt.
Sức sản xuất của vốn lưu động ( VLĐ).
Sức sản xuất của VLĐ
VLĐ bình quân trong năm là chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng vốn lưu động, cho biết số tiền doanh thu thuần mà một đồng vốn lưu động tạo ra trong kỳ Nếu sức sản xuất của vốn lưu động cao, hiệu quả sử dụng vốn sẽ tăng, ngược lại, nếu sức sản xuất thấp, hiệu quả sử dụng sẽ giảm.
Sức sinh lời của vốn lưu động ( VLĐ)
Sức sinh lời của VLĐ Lợi nhuận sau thuế
VLĐ bình quân trong năm là chỉ tiêu quan trọng cho biết mỗi đồng vốn lưu động bình quân mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận thuần sau thuế Sức sinh lời cao của vốn lưu động cho thấy hiệu quả sử dụng vốn tốt hơn và ngược lại.
Trong sản xuất kinh doanh, vốn lưu động thường xuyên thay đổi qua các giai đoạn tái sản xuất Việc tăng tốc độ luân chuyển vốn lưu động giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn Để xác định tốc độ luân chuyển của vốn lưu động, người ta thường sử dụng các chỉ tiêu cụ thể.
Số vòng luân chuyển vốn lưu động.
Số vòng luân chuyển VLĐ Tổng doanh thu thuần
Vốn lưu động bình quân trong năm cho biết số lần quay của vốn lưu động trong một năm Số vòng quay càng cao cho thấy hiệu quả sử dụng vốn lưu động càng lớn; ngược lại, nếu số vòng luân chuyển giảm, hiệu quả sử dụng vốn lưu động sẽ bị giảm theo.
Số ngày 1 vòng luân chuyển VLĐ.
Số ngày luân chuyển VLĐ 360
Số vòng luân chuyển vốn lưu động (VLĐ) phản ánh thời gian cần thiết để vốn lưu động quay được một vòng Thời gian một vòng luân chuyển càng ngắn, tốc độ luân chuyển vốn lưu động càng cao, giúp rút ngắn chu kỳ kinh doanh và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động.
Hệ số đảm nhiệm VLĐ
VLĐ bình quân trong năm
Tổng doanh thu thuần là chỉ tiêu quan trọng cho biết số vốn lưu động cần thiết để tạo ra 1 đồng doanh thu Trị số càng nhỏ cho thấy hiệu quả sử dụng vốn càng cao, đồng nghĩa với việc tiết kiệm được nhiều vốn hơn.
Hệ thống các chỉ tiêu về tài chính
Các hệ số về khả năng thanh toán
Hệ số khả năng thanh toán tổng quát.
Là mối quan hệ giữa tổng tài sản mà doanh nghiệp đang quản lý và sử dụng với tổng số nợ phải trả.
Hệ số thanh toán tổng quát
Hệ số nợ phải trả dưới 1 cho thấy doanh nghiệp có nguy cơ phá sản, với vốn chủ sở hữu có thể bị mất hoàn toàn Điều này chỉ ra rằng tổng tài sản của doanh nghiệp không đủ để thanh toán toàn bộ nợ phải trả.
Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn.
Là mối quan hệ giữa tài sản ngắn hạn mà doanh nghiệp đang quản lý và sử dụng với các khoản nợ ngắn hạn.
Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn là chỉ tiêu đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp dựa trên tổng giá trị thuần của tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn Nếu trị số của chỉ tiêu này cao, doanh nghiệp có khả năng thanh toán nợ ngắn hạn tốt hơn, ngược lại, trị số thấp cho thấy rủi ro trong khả năng thanh toán.
Hệ số khả năng thanh toán nhanh.
Hệ số thanh toán nhanh là chỉ số quan trọng đánh giá khả năng thanh toán nợ ngay của doanh nghiệp mà không cần phải bán vật tư, hàng hóa Trước khi thanh toán cho chủ nợ, tài sản lưu động cần được chuyển đổi thành tiền, nhưng vật tư và hàng hóa không thể chuyển đổi ngay lập tức, dẫn đến khả năng thanh toán kém Công thức tính hệ số thanh toán nhanh giúp doanh nghiệp xác định khả năng tài chính của mình trong việc thanh toán nợ.
Khả năng thanh toán nhanh Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho
Hệ số thanh toán cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng thanh toán tốt, trong khi hệ số thấp có thể chỉ ra rằng doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ.
Hệ số thanh toán tức thời.
Hệ số thanh toán tức thời Tiền + Các khoản tương đương tiền
Hệ số này phản ánh khả năng thanh toán ngay lập tức của doanh nghiệp bằng tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển.
Hệ số thanh toán nợ dài hạn.
Nợ dài hạn là các khoản nợ có thời gian đáo hạn trên một năm, thường được doanh nghiệp sử dụng để đầu tư vào tài sản cố định (TSCĐ) Số dư nợ dài hạn phản ánh số tiền mà doanh nghiệp vẫn còn nợ chủ nợ Nguồn trả nợ dài hạn chủ yếu đến từ giá trị của TSCĐ được hình thành từ vốn vay mà doanh nghiệp chưa thu hồi.
Giá trị còn lại của TSCĐ được hình thành từ vốn vay hoặc nợ dài hạn
Hệ số thanh toán nợ dài hạn
Hệ số nợ phải thu và nợ phải trả
Mỗi doanh nghiệp đều có một khoản vốn bị khách hàng chiếm dụng, đồng thời cũng chiếm dụng vốn từ doanh nghiệp khác Việc so sánh phần vốn bị chiếm dụng và phần vốn đi chiếm dụng sẽ cung cấp cái nhìn rõ hơn về tình hình công nợ của doanh nghiệp.
Hệ số nợ phải thu và phải trả
Hệ số thanh toán lãi vay
Hệ số thanh toán lãi vay Lợi nhuận trước thuế và lãi vay
Hệ số thanh toán lãi vay là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn vay trong việc tạo ra lợi nhuận Nó cho biết mức độ lợi nhuận đạt được từ vốn vay có đủ để bù đắp chi phí lãi vay hay không Thông qua hệ số này, doanh nghiệp có thể xác định khả năng trả nợ và quản lý tài chính hiệu quả hơn.
Các hệ số phản ánh cơ cấu nguồn vốn
Phân tích cơ cấu nguồn vốn là quá trình đánh giá tỷ lệ từng loại vốn trong tổng nguồn vốn và xu hướng biến động của chúng Qua đó, chúng ta có thể đánh giá khả năng tự đảm bảo tài chính và mức độ độc lập tài chính của doanh nghiệp.
Cơ cấu nguồn vốn thể hiện tỷ lệ giữa vốn vay nợ và vốn chủ sở hữu trong mỗi đồng vốn kinh doanh của doanh nghiệp.
Hệ số nợ và hệ số vốn chủ sở hữu là hai tỷ số quan trọng nhất phản ánh cơ cấu nguồn vốn.
Hệ số nợ là chỉ tiêu phản ánh tỷ lệ nợ phải trả trong tổng nguồn vốn của doanh nghiệp, cho thấy số đồng vốn vay nợ mà doanh nghiệp đang sử dụng Công thức tính hệ số nợ như sau:
Hệ số nợ = = 1 - hệ số nguồn vốn chủ sở hữu Tổng nguồn vốn
Hệ số này càng lớn chứng tỏ khả năng tự chủ về tài chính của doanh nghiệp càng thấp.
Hệ số nguồn vốn chủ sở hữu ( tỷ suất tự tài trợ)
Nguồn vốn chủ sở hữu
Hệ số nguồn vốn = 1 - hệ số nợ chủ sở hữu Tổng nguồn vốn
Hệ số nợ phản ánh tỷ lệ vốn kinh doanh được hình thành từ vay nợ bên ngoài, trong khi hệ số vốn chủ sở hữu đo lường tỷ lệ đóng góp của vốn chủ sở hữu vào tổng nguồn vốn của doanh nghiệp Hệ số vốn chủ sở hữu còn được biết đến với tên gọi hệ số tự tài trợ.
Phân tích hai chỉ tiêu tài chính giúp đánh giá mức độ độc lập hay phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ và khả năng tự tài trợ cho nguồn vốn kinh doanh Tỷ suất tự tài trợ cao cho thấy doanh nghiệp có vốn tự có dồi dào, từ đó giảm thiểu áp lực từ các khoản nợ Ngược lại, hệ số nợ cao có thể mang lại lợi ích cho doanh nghiệp, cho phép sử dụng nhiều tài sản với mức đầu tư vốn thấp, điều này thường được các nhà tài chính xem như một cách để cải thiện lợi nhuận.
1.6.4.2 Cơ cấu tài sản Đây là một dạng tỷ số, phản ánh khi doanh nghiệp sử dụng bình quân một đồng vốn kinh doanh thì dành ra bao nhiêu hình thành tài sản lưu động, còn bao nhiêu để đầu tư vào tài sản cố định
TSCĐ và đầu tư dài hạn
Tỷ suất đầu tư vào tài sản dài hạn được tính bằng công thức: (Tài sản dài hạn / Tổng tài sản) x 100 Một tỷ lệ cao cho thấy tầm quan trọng của tài sản cố định trong tổng tài sản của doanh nghiệp, đồng thời phản ánh chất lượng trang thiết bị, năng lực sản xuất và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Các doanh nghiệp thường hướng đến việc tối ưu hóa cơ cấu tài sản, nhằm xác định tỷ lệ hợp lý giữa đầu tư vào tài sản dài hạn và tài sản ngắn hạn.
TSLĐ và đầu tư ngắn hạn
= TSCĐ và đầu tư dài hạn
1.6.4.3 Tỷ suất tự tài trợ TSCĐ
Tỷ suất này cho biết mức độ vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp được sử dụng để đầu tư vào tài sản cố định (TSCĐ) và các dự án dài hạn.
Nguồn vốn chủ sở hữu
Tỷ suất tự tài trợ TSCĐ = x 100
TSCĐ và đầu tư dài hạn
Tỷ suất tài chính lớn hơn 1 cho thấy khả năng tài chính vững mạnh và lành mạnh, trong khi tỷ suất nhỏ hơn 1 cho thấy một phần tài sản cố định được tài trợ bằng vốn vay, đặc biệt là vốn vay ngắn hạn.
Nhóm chỉ tiêu sinh lời
Tỷ số về khả năng sinh lời là chỉ số tổng hợp, phản ánh hiệu quả sản xuất kinh doanh và hiệu năng quản lý doanh nghiệp, trong khi các nhóm chỉ số khác chỉ thể hiện hiệu quả của từng hoạt động riêng biệt.
Doanh lợi là chỉ tiêu tương đối biểu hiện quan hệ so sánh giữa mức lợi nhuận đạt được với mức chi phí để đạt được lợi nhuận đó.
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu LNST ( LNTT)
Lợi nhuận sau thuế trên mỗi trăm đồng doanh thu là chỉ tiêu tổng hợp quan trọng, phản ánh hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Doanh lợi tài sản: ROA
Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một đồng vốn đầu tư Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) được tính bằng cách chia lợi nhuận sau thuế (LNST) cho tổng tài sản Chỉ số ROA cung cấp cái nhìn tổng quát về hiệu quả sử dụng tài sản trong doanh nghiệp Việc lựa chọn giữa lợi nhuận trước thuế và lãi hoặc lợi nhuận sau thuế để so sánh với tổng tài sản phụ thuộc vào tình hình cụ thể của doanh nghiệp và phạm vi so sánh.
Doanh lợi vốn chủ sở hữu: ROE
LNST ROE Vốn chủ sở hữu
Chỉ tiêu sinh lợi trên vốn chủ sở hữu là yếu tố quan trọng mà các nhà đầu tư xem xét khi quyết định đầu tư vào doanh nghiệp Tăng cường doanh lợi vốn chủ sở hữu là một trong những mục tiêu hàng đầu trong quản lý tài chính doanh nghiệp.
Tỷ suất lợi nhuận vốn kinh doanh.
Tỷ suất lợi nhuận vốn kinh doanh LNTT (LNST)
Vốn kinh doanh bình quân
Các biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh
Thúc đẩy chiến lược kinh doanh và phát triển doanh nghiệp
Chiến lược kinh doanh là nghệ thuật tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, theo E Porter Doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều hiểm họa và rủi ro như biến động môi trường kinh doanh, nền kinh tế, chính sách và sự cạnh tranh khốc liệt Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với nguồn lực, chu kỳ sống và môi trường kinh doanh, bao gồm đối thủ cạnh tranh và nhu cầu khách hàng.
Khi xây dựng chiến lược kinh doanh cần quán triệt:
Chiến lược kinh doanh tập trung vào các nhân tố then chốt.
Chiến lược kinh doanh hiệu quả dựa trên việc phát huy ưu thế tương đối giúp doanh nghiệp xác định và khai thác lợi thế trong sản xuất sản phẩm và dịch vụ so với đối thủ cạnh tranh Điều này bao gồm việc cải thiện chủng loại, nâng cao chất lượng, điều chỉnh giá cả và ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Chiến lược kinh doanh hiệu quả cần dựa trên những ý tưởng sáng tạo, khám phá các vấn đề mới và tạo ra những đột phá trong sản xuất Đồng thời, việc chấp nhận rủi ro là yếu tố quan trọng để đạt được thành công bền vững.
Chiến lược kinh doanh hiệu quả dựa vào việc khai thác các nhân tố hỗ trợ xung quanh nhân tố then chốt, nhằm thúc đẩy sự phát triển của chúng Để đạt được lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp cần hoạt động với hiệu suất cao hơn, cung cấp chất lượng tốt hơn, đổi mới nhanh chóng và đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách kịp thời.
TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA CÔNG
Cơ cấu tổ chức
Một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại công ty cổ phần giao nhận kho vận ngoại thương Hải Phòng
Phòng hành chínhPhòng đoàn xe vận tải
Phòng ngoại quanPhòng tổ chức Phòng kế toán tài vụ Phòng giao nhận quốc tế Phòng vận tải quốc tếPhòng kiến thiết cơ bản
Trần Phú Kho Lach Tray, Hoàng
Sinh viên: Vũ Thị Hà Thu – QT902N 36
Hiện nay, công ty có tổng số lao động là 256 người, giảm mạnh so với con số 700 người vào cuối thời kỳ bao cấp Từ năm 1991 đến nay, công ty đã liên tục thực hiện chế độ nghỉ hưu cho cán bộ công nhân viên và tổ chức lại bộ máy quản lý để phù hợp với cơ chế quản lý mới.
Công ty cam kết điều chỉnh bộ máy quản lý để trở nên gọn nhẹ, hợp lý, với đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn cao, năng động và thích ứng tốt với điều kiện hoạt động Việc phân cấp theo nhóm khối nghiệp vụ giúp tạo ra thế chủ động trong kinh doanh Hệ thống tổ chức quản lý của công ty được sắp xếp một cách hiệu quả.
Đại hội đồng Cổ đông là cơ quan quyền lực tối cao trong Công ty, có trách nhiệm quyết định về định hướng phát triển ngắn hạn và dài hạn, cũng như lập kế hoạch kinh doanh và tài chính hàng năm Đồng thời, Đại hội đồng Cổ đông cũng thực hiện việc bầu ra Hội đồng Quản trị và Ban Kiểm soát.
Hội đồng Quản trị có trách nhiệm quản lý và chỉ đạo các hoạt động kinh doanh của Công ty, nắm giữ quyền hạn đầy đủ để thực hiện mọi quyền lợi nhân danh Công ty, ngoại trừ những quyền hạn thuộc về Đại hội đồng cổ đông.
Ban kiểm soát đại diện cho cổ đông nhằm đảm bảo tính hợp lý và hợp pháp trong việc quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh của Công ty.
- Ban giám đốc: Giám đốc + 2 phó giám đốc
Giám đốc là đại diện pháp nhân của chi nhánh công ty, chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động kinh doanh trước pháp luật Giám đốc có quyền quyết định mọi vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh và tổ chức bộ máy của công ty.
Giám đốc phụ trách chỉ đạo trực tiếp các phòng quản lý và nghiệp vụ: tổ chức kinh tế tài vụ, vận tải quốc tế, giao nhận quốc tế.
Phó giám đốc 1 hỗ trợ giám đốc trong việc quản lý các phòng ban hành chính, điều hành đoàn xe vận tải, giám sát hoạt động ngoại quan, xếp dỡ cơ giới và quản lý kho bãi.
+ phó giám đốc 2: giúp việc cho giám đốc, phụ trách điều hành kho (gồm các
Sinh viên: Vũ Thị Hà Thu – QT902N 43 khu vực kho) và các phòng thiết kế cơ bản.
Các phòng ban trong tổ chức bao gồm các khối quản lý và khối nghiệp vụ kinh doanh Khối quản lý bao gồm các phòng như phòng tổ chức cán bộ, phòng kế toán nghiệp vụ và phòng thiết kế cơ bản.
Khối nghiệp vụ kinh doanh bao gồm các phòng ban như phòng ngoại quan, phòng vận tải quốc tế, và phòng giao nhận quốc tế Ngoài ra, còn có ba khu vực kho, đội vận tải, xếp dỡ, cùng với đại lý tàu biển.
+ Khối khu vực chung có phòng hành chính quản trị.
2.4 Các hoạt động dịch vụ kinh doanh và đặc điểm của từng loại hình dịch vụ kinh doanh.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ cho thuê kho và bảo quản hàng hóa theo yêu cầu của khách hàng, bao gồm thu phí cho việc thuê kho và các dịch vụ đi kèm như giao nhận, vận tải, giao hàng và chia lô từ cảng đến kho cũng như từ kho đến nơi tiêu thụ.
Thuê kho m²/tháng là hình thức thuê diện tích kho hoặc nhiều kho trong một khoảng thời gian mà khách hàng tự quản lý việc nhập và xuất hàng hóa, hoặc có thể thuê chủ kho thực hiện các dịch vụ này Chi phí thuê được tính dựa trên số m² đã thỏa thuận trong hợp đồng Trong khi đó, thuê kho theo tấn/ngày là hình thức thuê dựa trên số lượng tấn hàng lưu trữ trong kho trong một khoảng thời gian nhất định, được tính theo số ngày thực tế mà hàng hóa lưu chuyển tại kho.
Thuê bao dài hạn m2 kho là dịch vụ dành cho khách hàng cần không gian kho để tổ chức liên doanh liên kết trong lĩnh vực gia công và chế biến hàng hóa, với thời gian thuê từ 2 đến 7 năm Nghiệp vụ này không chỉ mang lại lợi nhuận cao mà còn đóng góp hơn 50% vào doanh thu toàn công ty, cho thấy tầm quan trọng của nó trong hoạt động kinh doanh.
2.4.2 kinh doanh giao nhận,vận tải, dịch vụ a/ P.Ngoại quan Đây là dịch vụ đặc biệt cho phép người mua và người bán có thể tiếp cận hàng hoá ngay trong kho ngoại quan trước khi tiến hành các thủ tục mua bán ngoại quản trước khi tiến hành các thủ tục mua bán ngoại thương bắt buộc
Dịch vụ bao gồm giao nhận, vận chuyển, bốc dỡ, lưu kho, bảo quản và kiểm hoá ngoại quan Nguồn thu chủ yếu bằng ngoại tệ (USD) với mức giá quốc tế thường gấp 2 đến 3 lần giá nội địa Đây là dịch vụ hiệu quả cao và có tiềm năng phát triển, được công ty liên tục cải tiến và nâng cao chất lượng.
Giao nhận quốc tế là một quy trình quan trọng trong ngành logistics, cho phép tổ chức vận chuyển hàng hóa đến các địa chỉ toàn cầu Quá trình này sử dụng nhiều phương thức vận chuyển khác nhau như đường biển, hàng không, đường sắt, đường bộ và bưu chính để đảm bảo hàng hóa được giao đến đúng nơi, đúng thời gian.