Giáo trình môn học Khuyến ngư và phát triển nông thôn gồm 4 chương, cung cấp cho người học những kiến thức như: Hiểu được vai trò, chức năng, nhiệm vụ của công tác khuyến ngư; hiểu và trình bày được đặc điểm của đối tượng khuyến ngư, các phương pháp khuyến nông, khuyến ngư. Mời các bạn cùng tham khảo để biết thêm các nội dung chi tiết.
KHÁI NIỆM KHUYẾN NGƢ
Khuyến ngư là một thuật ngữ khó định nghĩa chính xác, vì nó được tổ chức theo nhiều cách khác nhau và phục vụ cho nhiều mục đích đa dạng Theo từ nguyên, "khuyến" có nghĩa là khuyên nhủ, còn "ngư" chỉ người dân Do đó, khuyến ngư có thể hiểu là những khuyến cáo nhằm phát triển nghề ngư Tuy nhiên, khái niệm này tồn tại nhiều định nghĩa khác nhau.
1.2 Vai trò của khuyến ngƣ
Dựa vào các đặc điểm của khuyến ngư, người ta có thể phát biểu theo những cách sau:
Khuyến ngư (KN) là thuật ngữ chỉ các hoạt động phát triển ngư nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục ngoài nhà trường Trong khuyến ngư, cả người già và trẻ em đều học thông qua thực hành, từ đó cải thiện kỹ năng và kiến thức Mục tiêu cuối cùng của khuyến ngư là nâng cao chất lượng cuộc sống cho các gia đình ngư dân.
- KN là chương trình giáo dục cho ngư dân dựa trên nhu cầu của họ, giúp họ giải quyết các vấn đề trên cơ sở tự lực
Khuyến nông (KN) là những hoạt động hỗ trợ người dân và gia đình họ cải thiện đời sống Khuyến viên (KNV) có trách nhiệm chuyển giao kiến thức khoa học tự nhiên, giúp người dân quản lý trang trại và cơ sở sản xuất một cách hiệu quả hơn.
KN là một quá trình giáo dục linh hoạt, nhằm truyền đạt thông tin hữu ích cho ngư dân, giúp họ áp dụng kiến thức để cải thiện đời sống cá nhân, gia đình và cộng đồng.
KN là một phương pháp học tập độc đáo, cho phép cá nhân phát triển kỹ năng thông qua thực hành Quá trình này không chỉ giúp nâng cao thu nhập mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống của người tham gia.
KN là một hình thức đào tạo đặc biệt, tập trung vào việc hỗ trợ người dân nông thôn và ven biển bằng cách cung cấp thông tin và lời khuyên cần thiết để họ giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.
KN cam kết đồng hành cùng người sản xuất để nâng cao điều kiện sống và làm việc của họ Chúng tôi hỗ trợ ngư dân cải thiện hiệu quả sản xuất, từ đó giúp họ tự tin hơn vào tương lai phát triển của mình.
KN hỗ trợ ngư dân nâng cao kỹ thuật khai thác, nuôi trồng và chế biến thủy hải sản, từ đó cải thiện thu nhập và chất lượng cuộc sống Phương pháp này tận dụng các tài nguyên sẵn có như vốn, nhân lực và dụng cụ, với sự hỗ trợ tối thiểu từ nhà nước.
Tất cả các định nghĩa đều chỉ ra rằng kiến thức (KN) là một quá trình liên tục kéo dài trong một giai đoạn, chứ không phải là một hành động đơn lẻ thực hiện một lần.
MỤC TIÊU CỦA KHUYẾN NGƢ
Các yếu tố của mục tiêu
Để một chương trình KN đạt được mục tiêu cần phải có ít nhất là 3 yếu tố:
- Sự tham gia của quần chúng
- Sự thay đổi các tập quán theo ƣớc muốn
Trong bối cảnh phát triển thủy sản, KN nhằm hỗ trợ ngư dân tự giải quyết vấn đề của họ thông qua giáo dục, từ đó nâng cao năng suất lao động và cải thiện cuộc sống, góp phần phát triển sản xuất bền vững.
KN là hoạt động hợp tác chặt chẽ với cộng đồng ngư dân, không phải thay thế họ Chỉ có ngư dân mới quyết định phương thức sản xuất và lối sống phù hợp KNV hỗ trợ họ nhưng không thể thay thế vai trò của họ KNV thường xuyên trao đổi và thảo luận với ngư dân, giúp họ đánh giá thông tin và tìm ra giải pháp hiệu quả.
Mức độ của mục tiêu
Mục tiêu chính là nâng cao tri thức khoa học nghề nghiệp cho ngư dân, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của họ, đồng thời nâng cao phương pháp sản xuất trong ngành ngư nghiệp Ngoài ra, cần cải thiện tổ chức và sinh hoạt của ngư dân để họ có thể phát triển bền vững hơn.
Mục tiêu tổng quát là nâng cao hiệu quả sản xuất của ngư dân và trang trại, từ đó cải thiện thu nhập và nghĩa vụ của công dân.
Mục tiêu của hoạt động là thiết kế và quản lý việc triển khai thí điểm các mô hình sản xuất ngư nghiệp thông qua từng công việc cụ thể.
Thiết lập các mục tiêu
Một trong những thách thức lớn trong chương trình phát triển nông thôn là thiết lập và chấp nhận các mục tiêu hiệu quả Để khắc phục điều này, khuyến ngư viên cần xác định rõ nhu cầu và mong muốn của cộng đồng, đồng thời hỗ trợ họ trong suốt quá trình thực hiện những mục tiêu đó.
Trong khuyến ngư, việc hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của ngư dân là rất quan trọng để đạt được sự phù hợp giữa hai yếu tố này Thực tế cho thấy, khó khăn trong việc thiết lập mục tiêu xảy ra khi một bên chiếm ưu thế Những gì ngư dân mong muốn chưa chắc đã là những gì họ cần, và ngược lại, những gì các chuyên gia khuyến ngư (KNV) nghĩ cũng có thể không đúng với thực tế Các KNV có kinh nghiệm thường nhấn mạnh rằng các chương trình khuyến ngư thành công phải được xây dựng dựa trên những tình huống thực tiễn, với việc tìm hiểu kỹ lưỡng về mong muốn, nhu cầu và khó khăn của ngư dân trước khi xác định mục tiêu cho chương trình.
CÁC HÌNH THỨC TỔ CHỨC KHUYẾN NGƢ
Hệ thống tổ chức của nhà nước
Hệ thống tổ chức của nhà nước trong lĩnh vực khuyến ngư được thiết lập từ trung ương đến địa phương, với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn là cơ quan chủ trì Tại Bộ NN-PTNT, Trung tâm Khuyến ngư Quốc gia đóng vai trò quan trọng Mỗi tỉnh thành lập từ 2 đến 3 Sở và Trung tâm Khuyến ngư thuộc Sở Nông nghiệp hoặc Thuỷ sản để thực hiện nhiệm vụ khuyến ngư Trung tâm khuyến ngư tỉnh tổ chức các Trạm khuyến ngư theo cấp huyện, liên huyện hoặc cụm xã Tại cơ sở, mạng lưới khuyến ngư bao gồm xã, hợp tác xã, tổ liên kết, hội ngư dân, cùng với đội ngũ cán bộ khuyến ngư cơ sở, chỉ đạo viên và khuyến ngư viên địa phương.
Tổ chức khuyến ngƣ tự nguyện
Tổ chức khuyến ngư tự nguyện là các tổ chức được thành lập bởi các cơ quan nghiên cứu, giảng dạy, đoàn thể, tổ chức kinh tế xã hội và cá nhân trong và ngoài nước nhằm thực hiện công tác khuyến ngư Những tổ chức này cần được cấp giấy phép hoạt động bởi cơ quan có thẩm quyền.
Các tổ chức Khuyến ngư tự nguyện có cơ hội tham gia vào các chương trình dự án Khuyến ngư Quốc gia và nhận đào tạo chuyên môn, nghiệp vụ Họ cũng có thể hợp tác thông qua các hợp đồng với tổ chức Khuyến ngư Quốc gia.
Sơ đồ hệ thống tổ chức của khuyến ngƣ
Phòng KN Xã Hợp tác xã Người nông dân
THÔNG TIN LIÊN LẠC TRONG KHUYẾN NGƢ
Sự ủng hộ tích cực từ các đoàn thể chính trị và lãnh đạo địa phương sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho mối quan hệ giữa khuyến ngư viên và người dân.
Các cơ sở dịch vụ cung cấp vật liệu cho sản xuất công nghiệp và các lĩnh vực khác, cũng như cho vay vốn và các dịch vụ thương mại Những dịch vụ này sẽ giúp người dân nâng cao sự hài lòng trong công việc sản xuất của họ.
Các dịch vụ sức khoẻ giúp khuyến ngư viên hiểu rõ tình trạng sức khoẻ và dinh dưỡng của người dân trong vùng, bởi vì dinh dưỡng có mối liên hệ chặt chẽ với phát triển ngư nghiệp Do đó, khuyến ngư viên cần theo dõi các chương trình và đề án liên quan, đồng thời nắm bắt nhu cầu của địa phương trong lĩnh vực này.
Khuyến ngư sử dụng các phương tiện thông tin đại chúng như loa, internet và điện thoại để thu thập thông tin từ ngư dân, đồng thời cung cấp hướng dẫn về kỹ thuật tiên tiến và định hướng cho vùng nuôi cũng như đối tượng nuôi một cách hợp lý.
CHỨC NĂNG VÀ CÔNG TÁC KHUYẾN NGƯ 1 ĐỐI TƢỢNG KHUYẾN NGƢ
Khái quát các đặc điểm kinh tế xã hội ở nông thôn hiện nay
Sự phát triển của xã hội đã thúc đẩy nền kinh tế nông thôn chuyển từ tự cung tự cấp sang kinh tế hàng hóa đa dạng, tạo ra những biến đổi đáng kể trong đời sống xã hội tại khu vực này.
Các chính sách của Nhà nước về đất đai, tín dụng và phát triển nông thôn đã góp phần tích cực vào sự phát triển kinh tế xã hội Những chính sách này tạo điều kiện cho nông dân vay vốn sản xuất và nhận hỗ trợ tài chính để áp dụng kỹ thuật mới trong nghề nghiệp Bên cạnh đó, nông dân còn được hỗ trợ về kỹ thuật nuôi trồng, khai thác và bảo quản sản phẩm sau thu hoạch từ Nhà nước.
Tầng lớp trung nông đóng vai trò ngày càng quan trọng trong sự phát triển kinh tế xã hội, đặc biệt tại miền Nam Việt Nam Họ có nền tảng kinh tế ổn định và đủ vốn để đầu tư vào sản xuất Thêm vào đó, trình độ học vấn của họ thường cao hơn so với nông dân nghèo, nhờ vào những cơ hội học tập tốt hơn.
Sự phát triển kinh tế của các hộ nông nghiệp ở nông thôn hiện nay đã chứng minh rằng làm nông nghiệp không chỉ đủ ăn mà còn có thể làm giàu Nhiều hộ gia đình đã thành công với các mô hình trang trại chăn nuôi và trồng trọt, đặc biệt là mô hình VAC Tuy nhiên, để đạt được thành công này, họ cần có đất rộng và sự chăm chỉ Những hộ không có nhiều đất đã tận dụng đất hiện có để chăn nuôi gia súc như gà, lợn, vịt Nhiều làng nghề truyền thống vẫn tồn tại, và nông dân đã biết kết hợp nghề nông với các làng nghề để tạo ra giá trị cao Ví dụ, ở làng Bá, huyện Đan Phượng, nông dân sản xuất rượu và đậu phụ, kết hợp với việc nuôi lợn Sau khi nấu rượu và làm đậu phụ, bã được sử dụng làm thức ăn cho lợn, giúp chúng phát triển nhanh chóng Mỗi hộ có thể nuôi từ 10 đến 50 con lợn, nhưng vẫn chưa tận dụng hết sản phẩm và gây ô nhiễm môi trường Gần đây, một số hộ đã xây dựng hầm Bioga để chuyển đổi phân lợn thành khí ga Nếu kết hợp thêm làm vườn và nuôi cá, hiệu quả kinh tế sẽ còn cao hơn nữa.
Sự phát triển nhanh chóng của các hệ thống khuyến nông và khuyến ngư đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế xã hội Những hệ thống này cung cấp cho nông dân những kỹ thuật mới, giúp họ cải thiện sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế.
17 cách làm ăn ít có sự tính toán của họ làm cho công việc của họ thu lại kết quả cao hơn
Xã hội nông thôn Việt Nam đang đứng trước những thử thách:
Mặc dù đã có các chương trình hỗ trợ như 135 và 120, tình trạng nghèo nàn và lạc hậu vẫn tồn tại, với khoảng 20% người dân nông thôn vẫn sống trong cảnh nghèo khó Chính phủ đã xác định nuôi trồng thuỷ sản là phương tiện giúp người dân thoát nghèo, nhưng hầu hết các chương trình khuyến ngư hiện nay tập trung vào tăng sản lượng thay vì mục tiêu xoá đói giảm nghèo Kết quả là, các nông ngư dân giàu có hơn thường nhận được nhiều lợi ích hơn từ các hoạt động khuyến ngư.
Cơ sở vật chất và hạ tầng xã hội ở nông thôn đang ở mức lạc hậu và thấp, không chỉ không đáp ứng nhu cầu phát triển mà còn cản trở sự tiến bộ kinh tế xã hội Điều này gây khó khăn cho việc ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất tại khu vực nông thôn.
Sự chênh lệch giữa người giàu và người nghèo ngày càng gia tăng, với người giàu có khả năng đầu tư và tư duy kinh doanh tốt hơn, trong khi người nghèo thiếu vốn và gặp khó khăn trong việc nâng cao kiến thức Để thu hẹp khoảng cách này, Nhà nước cần có những biện pháp tích cực hơn nhằm hỗ trợ và giúp đỡ người nghèo.
Đặc điểm tâm lý người nông dân Việt Nam
1.2.1 Một số đặc điểm chung của người nông dân Việt Nam
Người nông dân thường có quan niệm không rõ ràng về thời gian do tính chất công việc của họ không có giờ giấc cố định Họ làm việc theo sở thích, có thể nghỉ ngơi khi muốn và có thể dời công việc sang ngày hôm sau nếu không thực hiện trong ngày.
Quan niệm về con số và đơn vị đo lường ở Việt Nam thường không chính xác và khác nhau giữa các vùng miền Chẳng hạn, người dân miền Bắc coi một chục là mười, trong khi miền Trung và miền Nam lại tính chục bắp là 12 và chục đậu bắp là 14 Ngoài ra, để đo lường, họ sử dụng nhiều đơn vị khác nhau như ca, bát, giạ, thúng, tạo nên sự đa dạng trong cách hiểu và áp dụng.
Sống tản mát và cô lập trong phạm vi làng xã, xóm ấp, ít giao lưu Điều này dẫn đến các đặc điểm khác nhƣ:
Tính bảo thủ và cục bộ trong các làng xã dẫn đến việc thiếu giao lưu với các cộng đồng xung quanh Nhiều xích mích cá nhân có thể gây ra bất hòa, thậm chí hận thù giữa các làng Một số thanh niên trong làng cấm đoán việc kết hôn với người ngoài, dẫn đến việc ngăn cản thanh niên từ các làng khác đến thăm Những quy tắc tự đặt ra không hợp lý của người nông dân đã dẫn đến những vụ án mạng đáng tiếc.
Sản xuất nông thôn hiện nay thiếu tính khoa học và tổ chức, dẫn đến tình trạng tự cung tự cấp và tùy tiện Những yếu tố này cản trở việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, gây ra sự kém phát triển cho nền kinh tế nông thôn.
Trình độ văn hóa thấp trong cộng đồng nông dân dẫn đến sự mê tín dị đoan, do họ ít được học hành và sống trong cảnh nghèo khó Điều này khiến người dân thường cầu xin may mắn thông qua các nghi lễ cúng bái, thay vì tin tưởng vào khả năng tự tạo ra vận may cho bản thân.
Lãng phí thời gian và tiền bạc vào những nghi lễ như ma chay, cưới xin, và cúng bái là điều không cần thiết, đặc biệt khi thu nhập không tương xứng với chi tiêu.
Trong bối cảnh đất nước đang trải qua nhiều biến chuyển về kinh tế, tâm lý và tính cách của nông dân Việt Nam cũng đã có sự thay đổi phù hợp với nhịp sống hiện đại.
Để cải thiện cuộc sống, việc tính toán trong kinh doanh và áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất là rất cần thiết.
Nông dân và ngư dân hiện nay chủ động tìm hiểu kỹ thuật sản xuất qua các phương tiện truyền thông đại chúng để nâng cao hiệu quả làm ăn Văn minh đô thị đã ảnh hưởng đến nếp sống của họ, tạo ra những phong trào và trào lưu mới trong đời sống Dù sống trong môi trường bảo thủ và truyền thống, họ vẫn khao khát một cuộc sống tốt đẹp hơn và nhận thức được rằng để đạt được điều đó, cần tiếp thu những phương pháp làm ăn mới.
1.2.2 Đặc điểm tâm lý riêng của người nông dân nghèo
Người dân nghèo thường chấp nhận số phận của mình, luôn mong muốn có cuộc sống tốt đẹp hơn và nỗ lực làm việc Tuy nhiên, họ thường thiếu kiến thức về cách tính toán và không biết lựa chọn công việc khác ngoài nông nghiệp và chăn nuôi nhỏ lẻ để cải thiện cuộc sống Dù cuộc sống vẫn khó khăn, họ không than phiền về số phận của mình.
Sống buông thả không chỉ đơn thuần là sự dễ dãi, mà còn là việc thiếu kế hoạch cho tương lai Điều này thể hiện qua việc chỉ làm theo sở thích mà không suy nghĩ đến hậu quả, dẫn đến lối sống không có định hướng.
Cần chú ý đến hậu quả của những hành động mình thực hiện Chẳng hạn, một gia đình nông dân nghèo chỉ đủ lúa gạo để sống trong một năm, nhưng khi có con cái tổ chức cưới xin hay tang lễ, họ lại chi tiêu phung phí cho cỗ bàn linh đình, dẫn đến tình trạng nợ nần khó trả.
Mặc cảm với xã hội thường xuất phát từ tình trạng nghèo khó, khi họ không đủ khả năng tài chính để tham gia các hoạt động xã hội hoặc để hòa nhập với bạn bè Điều này dẫn đến tâm lý tự ti và cảm giác mặc cảm, ảnh hưởng đến sự tự tin và mối quan hệ của họ với cộng đồng.
Người nông dân nghèo thường không quan tâm đến tiến bộ xã hội và trình độ học vấn của họ thường thấp Họ chỉ lo lắng về mùa màng và nỗi đói kém Kiến thức về tình hình thế giới và trong nước của họ rất hạn chế; họ chỉ hiểu rõ về gia đình và bà con trong làng, trong khi những vấn đề xa lạ khác gần như không nằm trong tầm hiểu biết và sự quan tâm của họ.
Cần cù chịu khó là đức tính nổi bật của người nông dân, giúp họ sản xuất lúa gạo và rau màu, đồng thời vượt qua những khó khăn trong cuộc sống Sống trong cộng đồng làng xã, người nông dân thể hiện tình đoàn kết và nghĩa xóm sâu sắc, tạo nên sự gắn bó chặt chẽ trong cuộc sống hàng ngày.
1.2.3 Tâm lý riêng của tầng lớp trung nông
Giải pháp tiếp cận với nông dân
Để tiếp cận người nông dân hiệu quả, trước tiên cần hiểu họ và thể hiện sự thân thiện, nhiệt tình Trong lần gặp gỡ đầu tiên, cán bộ khuyến ngư nên tự giới thiệu một cách tự nhiên, không khiêm tốn hay tự mãn Họ nên bắt đầu bằng những câu hỏi thăm hỏi để làm quen, tránh những câu hỏi khó trả lời Sau đó, cần nêu rõ mục đích gặp gỡ, thể hiện mong muốn giúp đỡ và đề nghị sự ủng hộ từ bà con Ở những lần tiếp theo, nên tiếp tục chào hỏi xã giao, nêu rõ mục đích và nội dung chuyến thăm, đồng thời trao đổi với bà con để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.
Những nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận khoa học kỹ thuật của nông ngƣ dân
Sự quan tâm của đảng và Nhà nước thông qua các chính sách hỗ trợ nông dân sẽ tạo điều kiện cho họ áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, từ đó nâng cao đời sống của bà con.
Sự ham học hỏi, ham làm giàu của bà con sẽ là nguồn động lực giúp cho sự tiếp thu khoa học kỹ thuật của bà con
1.4.2 Nhân tố cản trở đến việc tiếp nhận kiến thức khoa học kỹ thuật
Trình độ văn hoá của nông ngƣ dân thấp nên sẽ hạn chế trong nhận thức
Trình độ văn hoá không đồng đều nên rất khó để tổ chức những lớp tập huấn, huấn luyện…
Người nông dân thường phải đảm nhiệm nhiều công việc cùng lúc, đặc biệt là trong lĩnh vực đồng áng, khiến họ khó có thể tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể nào.
Tư tưởng bảo thủ, chần chừ, do dự không quyết đoán để áp dụng cái mới vào sản xuất
Một số nông dân nghèo còn tự ti, mặc cho số phận, không chịu tiếp thu khoa học kỹ thuật để làm cho cuộc sống tốt hơn
*Yếu tố khách quan ảnh hưởng đến quá trình tiếp nhận:
Lực lƣợng cán bộ khuyến ngƣ còn quá mỏng, nhất là cán bộ khuyến ngƣ cấp cơ sở
Kinh nghiệm hoạt động của cán bộ khuyến ngƣ chƣa nhiều do khuyến ngƣ là một ngành mới ra đời, cán bộ chƣa đƣợc chú trọng lắm
Các chính sách về khuyến ngƣ chƣa ổn định, chƣa có nhiều chính sách phù hợp thu hút sự quan tâm của bà con
Kinh nghiệm giảng dạy khuyến ngƣ thấp, chƣa đáp ứng nhu cầu của thực tiễn.
CHỨC NĂNG CỦA KHUYẾN NGƢ
Giáo dục người lớn là cần thiết để trang bị cho ngư dân và gia đình họ những kiến thức và thực hành nhằm cải thiện phương pháp sản xuất và năng suất lao động KNV có trách nhiệm hướng dẫn ngư dân phân tích và cập nhật tình hình phát triển nghề nghiệp Trong quá trình đào tạo, KNV cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản: giảng viên cũng cần học hỏi, khuyến khích sự tự nguyện, và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao đổi và thực hành trong việc tiếp thu kiến thức, cũng như tập huấn và áp dụng thực tế.
Chuyển giao thông tin ( thông tin về kỹ thuật, thông tin giá cả thị trường, nguồn vốn có thể vay mƣợn, những yếu tố phát triển sản xuất )
Cán bộ kỹ thuật cần hỗ trợ ngư dân trong việc giải quyết vấn đề thông qua tư vấn kỹ thuật, dựa trên nghiên cứu khoa học Tuy nhiên, ngư dân cũng có thể tự trao đổi thông tin và góp ý cho nhau Do đó, việc tạo cơ hội cho các ngư dân giao lưu và hợp tác trực tiếp là rất quan trọng.
Phát triển đề tài và phương pháp khuyến ngư
Lập trình kế hoạch khuyến ngƣ
Giúp tồn trữ thủy sản và mua bán
Tham gia công tác nghiên cứu
Cải thiện cơ sở hạ tầng
Theo dõi chương trình tín dụng và thu hồi
Thu thập số liệu thông tin
PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY KHUYẾN NGƯ
Là một chuỗi các quan hệ giữa hoạt động học và hoạt động dạy
Hoạt động học là gì? Hoạt động học là sự nghe, quan sát, đặt câu hỏi, thí nghiệm, làm thử, đọc tài liệu , thảo luận…
Hoạt động dạy là gì ? Hoạt động dạy là hoạt động của giảng viên nhƣ: giảng chương, trình diễn, viết bảng, giám sát thảo luận, cho chương tập
3.1 Phân biệt các phương pháp giảng dạy
Giảng viên giảng chương, kể chuyện, trình diễn
Học viên nghe, ghi lại, quan sát
3.1.2 Phương pháp thảo luận, báo cáo chuyên đề
Giảng viên cùng với học viên, và các học viên nói với nhau, cùng làm việc với nhau, thảo luận giữa họ
Giảng viên cho chương tập và hành động như một giám sát viên, học viên thực tập, đọc tài liệu, tham khảo chuyên đề hoặc viết luận án
Có nhiều phương pháp giảng dạy:
Phương pháp chương giảng: là phương pháp lấy giáo viên làm trọng tâm
Phương pháp thảo luận: lấy học viên làm trọng tâm
Để tạo ra một lớp học sinh động và hấp dẫn, phương pháp tham gia cần tập trung vào nhóm Việc khuyến khích học viên hoạt động tích cực là rất quan trọng, vì vậy cần hạn chế tối đa vai trò của giáo viên Sự xen kẽ các phương pháp giảng dạy sẽ giúp buổi học đạt hiệu quả tối ưu.
3.2.1 Phương pháp chương giảng Đây là một trong phương pháp hết sức cơ bản và quan trọng không thể thiếu được trong quá trình giảng dạy Mà đòi hỏi người giảng viên cần phải thực hiện:
Giới thiệu chủ đề mới
Giải thích những khái niệm khó
Biết phân biệt giữa những ý chính và ý phụ
Kết hợp những chủ đề khác nhau
Có thể sử dụng trong một nhóm lớn các học viên
Dễ tổ chức thực hiện so với các phương pháp khác
Có thể truyền tải đƣợc nhiều nội dung trong thời gian ngắn
Có thể áp dụng đƣợc mọi nơi
Sự tiếp xúc giữa giảng viên và học viên bị giới hạn, thiếu sự phản hồi
Học viên thụ động hơn so với các phương pháp học năng động khác
Không đạt đƣợc hiệu quả và mục tiêu ở mức độ cao
Khi áp dụng phương pháp này giảng viên cần chú ý những điểm sau đây:
Nói lớn, rõ, không nói lẩm bẩm, nên thay đổi âm sắc
Vui vẻ, hoà nhã và cƣ xử một cách khéo léo
Nhiệt tình kích thích người khác nhiệt tình tham gia
Phán đoán và nắm bắt đƣợc những phản ứng của học viên
Nhìn thẳng vào học viên, không nói khi viết bảng
Quan sát học viên để nắm bắt được mức độ hiểu chương của học viên
Khuyến khích học viên phản ứng và phản hồi, yêu cầu học viên đặt câu hỏi và cố gắng tìm câu trả lời
Kích thích học viên trình bày những kinh nghiệm của mình và cho những ví dụ để minh hoạ
Phối hợp sử dụng trợ huấn cụ khác nhau cho chương giảng thêm phong phú
Nên có thí dụ và câu hỏi xen vào chương giảng và tránh giọng nói đều đều
3.2.2 Phương pháp đặt câu hỏi
Giảng dạy bằng phương pháp này nhằm:
Lôi cuốn sự tham gia các thành viên trong lớp
Khuyến khích những người rụt rè và những người ít nói
Giúp cho học viên trong lớp luôn tỉnh táo và động não
Chấm dứt những cuộc nói chuyện hoặc tránh những trường hợp lấn át người khác
Khuyến kích chia sẻ kinh nghiệm của các thành viên trong lớp
Kiểm tra sự hiểu vấn đề đó với học viên
Giảng dạy theo phương pháp này nhằm:
Giúp học viên suy nghĩ và phán xét vấn đề có logic
Giúp học viên hiểu rõ và giải thích đƣợc vấn đề
Dạy học viên biết cách nghe và nói với nhau
Kích thích học viên tham gia vào việc tranh luận
Cung cấp cơ hội cho học viên đặt câu hỏi làm sáng tỏ và giải thích chủ đề
Gia tăng sự tiếp xúc lẫn nhau giữa giáo viên và học viên, giữa học viên với nhau
Phương pháp này khuyến khích học viên chủ động và phát triển kỹ năng giao tiếp Giảng viên cần chuẩn bị nội dung kỹ lưỡng và dự đoán phản ứng của học viên để đảm bảo hiệu quả Mặc dù có những thách thức, phương pháp này mang lại sự hài lòng cho học viên và tăng cường trách nhiệm trong việc học tập.
Việc áp dụng phương pháp giảng dạy tương tác không chỉ giảm căng thẳng cho học viên và giảng viên mà còn tạo ra sự gần gũi hơn giữa hai bên, giúp buổi học trở nên sinh động và hiệu quả hơn.
Có 2 phương pháp dạy bằng thảo luận:
Giáo viên là trọng tâm Học viên là trọng tâm
- Thảo luận đƣợc kiểm soát - Thảo luận tự do
- Thảo luận từng bước - Thảo luận giữa 2 người hoặc trong một nhóm nhỏ
- Thảo luận được định hướng theo vấn đề hoặc nhiệm vụ
- Công việc được giao hoặc chương tập
- Thảo luận toàn bộ các kết luận, tóm tắt Thí dụ: chương thực hành chung
Một số điểm cần chú ý khi dạy bằng phương pháp thảo luận:
Khuyến khích cho học viên tham gia phát biểu
Tạo không khí cởi mở, nhẹ nhàng
Cho chương tập rõ ràng giới thiệu những vấn đề được định nghĩa rõ
Giúp đỡ học viên có căn bản về kỹ năng giao tiếp với nhau
Kế hoạch chương giảng nên dựa vào vài kiến thức sẵn có của học viên để họ có thể tham gia thảo luận dễ dàng
Sử dụng những kinh nghiệm sẵn có của học viên
Mục đích cần rõ ràng
Số học viên nên giới hạn khoảng 15 đến 25 học viên là vừa
3.2.4 Phương pháp tham quan Đây là phương pháp phổ biến hiện nay, một trong những lợi ích của việc tham quan là nó giúp cho học viên có những ý nghĩ trực giác mà họ không thể có đƣợc nếu họ chỉ dự lớp học trong phòng Những cảm nghĩ trực quan này có tầm quan trọng riêng của nó và mang đặc tính của môi trường Tham quan cơ sở (khai thác, nuôi trồng, chế biến thủy sản) là tiến trình khái quát hóa, kết quả có thể áp dụng ra trong những điều kiện tương tự Tục ngữ Việt Nam có câu “ trăm nghe không bằng một thấy”, điều này cho thấy ích lợi của việc tham quan, có thể thúc đẩy tiến trình áp dụng những kỹ thuật mới
Tóm lại: Tham quan như là một phương pháp giảng dạy cũng có những ưu điểm và nhƣợc điểm
Cách hữu hiệu để truyền đạt kiến thức
Làm cho việc học trở nên dễ dàng
Có thể dẫn đến những địa điểm khác lý thú hơn cho việc khảo sát tới
Kích thích tình bạn giữa các thành viên của nhóm
Các thành viên học cách khảo sát hoặc làm việc theo nhóm
Gia tăng sự làm quen với những người ngoài nhóm
Tạo sự phổ biến; nâng đỡ địa vị xã hội cũng như khuynh hướng hợp tác của người được thăm viếng
Có thể không thích hợp cho mọi chủ đề
Tốn kém ( thời gian, tiền bạc, sức lực) nếu địa điểm thăm quan ở xa
Đòi hỏi chuẩn bị nhiều
Liên quan đến nhiều người
Một số điểm cần chú ý khi dạy bằng phương pháp tham quan:
Vui vẻ, hoà nhã và cƣ xử một cách khéo léo
Nhiệt tình kích thích người khác nhiệt tình tham gia
Khuyến khích học viên phản ứng và phản hồi, yêu cầu học viên đặt câu hỏi
Kích thích học viên trình bày những kinh nghiệm của mình
Kế hoạch chương giảng nên dựa vào vài kiến thức sẵn có của học viên
Sử dụng những kinh nghiệm sẵn có của học viên
3.2.5 Phương pháp hỏi và đáp
Trong buổi hỏi - đáp, giảng viên trình bày một chủ đề liên quan đến lĩnh vực chuyên môn của mình, điều này thu hút sự quan tâm của học viên và cộng đồng địa phương, những người đang gặp khó khăn trong lĩnh vực này.
Học viên được khuyến khích chia sẻ những vấn đề liên quan đến chủ đề khóa tập huấn mà họ quan tâm, nhằm tạo cơ hội để bộc lộ những khó khăn cá nhân và mục tiêu mà họ mong muốn đạt được trong quá trình học tập.
Giảng viên nên ghi lại các câu hỏi của học viên và phân tích chúng để sắp xếp theo các chủ đề khác nhau Việc này giúp trả lời những câu hỏi được quan tâm nhất trước lớp, đảm bảo rằng các vấn đề quan trọng được giải quyết kịp thời.
Để chuẩn bị cho buổi thảo luận tiếp theo, giảng viên khuyến khích học viên đặt câu hỏi Các câu trả lời có thể đến từ từng nhóm học viên hoặc giảng viên, cho thấy người trả lời có sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
31 nhiều, câu trả lời cũng có thể cho từ nhóm đƣợc mời đến dự nhƣng phát triển khả năng của học viên bị hạn chế
CÁN BỘ KHUYẾN NGƯ VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁN BỘ KHUYẾN NGƢ Mục tiêu
CÁN BỘ KHUYẾN NGƢ 32 2 VAI TRÒ VÀ PHẨM CHẤT CỦA CÁN BỘ KHUYẾN NGƢ
Sản xuất cần được phát triển liên tục, và để hỗ trợ điều này, các trung tâm nghiên cứu phải tạo ra những đổi mới Tuy nhiên, nhiều nông dân và ngư dân có trình độ văn hóa thấp và sống trong cảnh nghèo khó, khiến cho việc phát triển sản xuất như mong muốn trở nên khó khăn Mục tiêu của công tác khuyến ngư là truyền đạt các vấn đề kỹ thuật mới từ các trung tâm nghiên cứu đến tay nông dân và ngư dân, đáp ứng nhu cầu của họ Do đó, nhiệm vụ chính của công tác khuyến ngư là thuyết phục người dân áp dụng các giải pháp kỹ thuật và thực hành tốt hơn, đồng thời khuyến khích họ tiếp nhận những giá trị mới Người cán bộ khuyến ngư đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện nhiệm vụ này.
Cán bộ khuyến ngư đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện nhiệm vụ tổ chức và chuyên môn của công tác khuyến ngư Đây là một lĩnh vực khó khăn do đối tượng nghiên cứu là con người, bao gồm nông dân và ngư dân, cùng với các vấn đề phức tạp trong xã hội nông thôn Công tác khuyến ngư không chỉ là cầu nối giữa nghiên cứu và sản xuất mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và cải thiện đời sống cộng đồng.
Các khuyến ngư có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người dân sản xuất và truyền đạt các chính sách của Nhà nước liên quan đến ngành thủy sản Họ giúp người dân hiểu rõ về các nghị quyết, luật và quy định bảo vệ nguồn lợi thủy sản, đồng thời khuyến khích hoạt động nuôi trồng thủy sản, khai thác cá xa bờ và chế biến thủy sản xuất khẩu.
Cán bộ khuyến ngư là những nhân viên nhà nước được phân công thực hiện nhiệm vụ khuyến khích phát triển ngành thủy sản, bao gồm cả nuôi trồng và khai thác Họ có thể là những người có trình độ từ công nhân kỹ thuật đến đại học trong lĩnh vực thủy sản Ngoài ra, những nông dân và ngư dân có kinh nghiệm sản xuất cũng đóng vai trò quan trọng trong công tác khuyến ngư.
2 VAI TRÒ VÀ PHẨM CHẤT CỦA CÁN BỘ KHUYẾN NGƢ
2.1 Vai trò của cán bộ khuyến ngƣ là
Cán bộ khuyến ngư cần gắn bó với người dân, lắng nghe và hiểu rõ những nhu cầu, mong muốn của họ để có thể hỗ trợ hiệu quả Do đó, cán bộ khuyến ngư đóng vai trò như một người bạn thân thiết của nông dân.
Người thầy đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin khoa học kỹ thuật từ các nhà khoa học đến cộng đồng, giúp bà con tiếp cận những kiến thức cần thiết Họ cung cấp hướng dẫn về kỹ thuật nuôi trồng, đánh bắt và chế biến thủy sản, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và đời sống của người dân.
Cán bộ khuyến ngư cần liên tục học hỏi từ các trường học, Trung tâm cấp huyện, cấp tỉnh, cũng như từ các nguồn tài liệu như sách báo và các chương trình của Nhà nước Việc cập nhật kiến thức và kỹ thuật mới là rất quan trọng để họ có thể truyền đạt hiệu quả đến người dân.
Người nghe cần lắng nghe ý kiến và nguyện vọng của nông ngư dân để hỗ trợ họ cải thiện cuộc sống Đồng thời, họ cũng cần tiếp thu các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, cũng như của các cấp trên, nhằm phổ biến thông tin này cho nông ngư dân, giúp họ không đi chệch hướng trong phát triển.
Cán bộ khuyến ngư đóng vai trò quan trọng như người lãnh đạo, tổ chức và chỉ đạo nông dân, ngư dân trong các hoạt động nuôi trồng, đánh bắt và chế biến thủy sản Họ dẫn dắt các cuộc họp nhóm và câu lạc bộ khuyến ngư, góp phần nâng cao hiệu quả trong ngành thủy sản.
Cán bộ khuyến ngư đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và quản lý các hoạt động khuyến ngư tại địa phương, bao gồm việc tổ chức các buổi họp nhóm, các chuyến tham quan học tập, và triển khai các mô hình trình diễn hiệu quả.
Nhà trạng sư là cán bộ khuyến ngư, có nhiệm vụ hỗ trợ người dân trong việc kiện tụng, giải quyết tranh chấp và tranh luận liên quan đến nuôi trồng, chế biến và khai thác thủy sản.
Cán bộ khuyến ngư đóng vai trò quan trọng như người môi giới, giúp kết nối nông dân và ngư dân với các nhà tiêu thụ sản phẩm Họ giới thiệu sản phẩm của người sản xuất đến thị trường, tạo điều kiện thuận lợi để nông dân và ngư dân tiêu thụ hàng hóa hiệu quả hơn.
Cán bộ khuyến ngư cần cung cấp cho nông ngư dân thông tin cập nhật về kỹ thuật nuôi, chế biến và khai thác thủy sản, cùng với các chủ trương, chính sách của nhà nước liên quan đến lĩnh vực này.
Nhà cố vấn: Cán bộ khuyến ngƣ cố vấn về kỹ thuật cho nông ngƣ dân
Người cung cấp: Cán bộ khuyến ngư cung cấp thông tin, kỹ thuật, con giống, phương tiện cho đánh bắt, nuôi trồng thuỷ sản
2.2 Phẩm chất của cán bộ khuyến ngƣ
Phẩm chất của cán bộ khuyến ngƣ cần có để có thể thực hiện tốt công tác khuyến ngƣ là:
Để thành công trong công tác khuyến ngư, việc tự nguyện yêu mến nghề là điều kiện tiên quyết Niềm say mê sẽ giúp cán bộ khuyến ngư vượt qua những khó khăn khi làm việc với nông ngư dân, những người có trình độ thấp và tâm lý bảo thủ Sự nhiệt tình và hứng thú trong công việc không chỉ tạo ra sự đồng cảm mà còn góp phần quan trọng vào việc đạt được kết quả tốt trong các hoạt động khuyến ngư.
Để trở thành một cán bộ khuyến ngư hiệu quả, cần có kiến thức toàn diện về nghề cá và nông nghiệp, bao gồm cả kỹ thuật khai thác và nuôi trồng Cán bộ khuyến ngư phải nắm vững các kỹ thuật liên quan để hỗ trợ nông dân và ngư dân Bên cạnh đó, việc hiểu tâm lý và mong muốn của người nông dân, ngư dân là rất quan trọng, giúp họ nhận được sự hỗ trợ phù hợp và hiệu quả hơn trong công việc của mình.
– Có kỹ năng và kỹ xảo cá nhân để làm việc đạt hiệu quả tốt
+ Có khả năng giao tiếp khéo léo và khả năng nói chuyện trước đám đông
+ Biết cách sáng tạo, biết cách truyền bá thông tin
+ Biết tổ chức và lập kế hoạch
+ Biết phân tích tình huống để thực hiện kế hoạch đề ra
PHƯƠNG PHÁP KHUYẾN NGƯ
Một KNV cần tạo ra những tình huống hỗ trợ học viên phát triển giáo dục, vì học là một quá trình hoạt động Nếu học viên không có sự quan tâm cao, họ sẽ không nỗ lực về thể chất và tinh thần để đạt được kiến thức, dẫn đến việc giảng dạy không đạt mục tiêu Do đó, KNV cần chú trọng vào việc khơi dậy sự hứng thú và động lực học tập cho học viên.
Tạo ra cơ hội để mọi người được học
Kích thích sự ham học của học viên để đạt đƣợc kết quả mong muốn
Nghiên cứu chỉ ra rằng mọi người có nhiều cách học khác nhau, bao gồm học qua nghe, quan sát người khác, tự thực hành và tham gia thảo luận Việc áp dụng nhiều phương pháp khuyến khích khác nhau giúp nhiều người tiếp thu tốt hơn và làm quen với kỹ thuật mới, từ đó tạo ra cơ hội tìm ra phương pháp học hiệu quả hơn.
Các phương pháp khuyến ngư có thể được chia ra làm 3 nhóm:
1.1 Phương pháp tiếp xúc cá nhân
Trong phương pháp này, việc tiếp xúc cá nhân cho phép đạt được một số lớn những mục tiêu đặc biệt
Ảnh hưởng cá nhân của khuyến ngư viên (KNV) đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được sự hợp tác và tham gia của ngư dân vào các hoạt động khuyến ngư, cũng như giúp họ chấp nhận các kỹ thuật mới Ngư dân thường dễ lắng nghe và đánh giá cao những KNV mà họ quen biết, đồng thời tôn trọng kiến thức của họ Sự thật thà của KNV là yếu tố cần thiết; nếu không biết câu trả lời cho câu hỏi của ngư dân, hãy thừa nhận điều đó và cam kết tìm kiếm thông tin để giải đáp trong lần gặp sau Việc giữ lời hứa cũng rất quan trọng trong mối quan hệ này Các hình thức tiếp xúc cá nhân là một phần không thể thiếu trong quá trình tương tác với ngư dân.
1.1.1 Tiếp xúc với ngư dân tại nhà hay ngoài đầm ao, cơ sở: Đây là phương pháp giảng dạy đặc biệt trong khuyến ngư, nhằm tạo điều kiện để đối thoại trực tiếp với gia đình ngƣ dân và những KNV trong một nơi mà họ có thể thảo luận những vấn đề liên quan Các cuộc tiếp xúc này nhằm mục đích:
Giải đáp những thắc mắc của ngƣ dân một cách chính xác
Giúp KNV làm quen với ngƣ dân
Hiểu rõ các vấn đề ở địa phương mà ngư dân gặp phải
Giải thích kỹ một vần đề đƣợc đề nghị
Theo dõi và quan - sát thành - quả và sinh hoạt gia đình
Mời ngƣ dân tham gia các hoạt động khuyến ngƣ
Tổ chức hoạt động, trình diễn, hội họp…
Để đạt được thành công trong việc thảo luận với ngư dân về phương pháp và chương trình hợp tác, việc chuẩn bị kỹ lưỡng là rất quan trọng Phương pháp này có thể tốn kém về chi phí di chuyển và thời gian Bạn cần xác định rõ vai trò của mình là người đào tạo, vì ngư dân mong đợi nhận được thông tin kỹ thuật liên quan đến vấn đề sản xuất của họ trong các cuộc thảo luận không chính thức.
Để cuộc đối thoại với ngư dân hiệu quả, cần định hướng rõ ràng vào các vấn đề cần giải quyết, đồng thời nhấn mạnh mục đích đã được xác định trong chuyến thăm Điều này không chỉ tạo cơ hội để thu hút sự quan tâm của gia đình ngư dân mà còn giúp triển khai các chương trình khuyến khích ngư nghiệp một cách thuận lợi hơn.
Thời gian của cuộc thăm viếng phụ thuộc vào sự quan tâm và thái độ của người dân Nếu họ quá bận rộn, cuộc thăm viếng sẽ diễn ra nhanh chóng và sẽ kết thúc khi đạt được mục đích.
Cuối cùng, việc lập hồ sơ về cuộc thăm viếng là rất quan trọng Hồ sơ này không chỉ giúp bạn ghi nhớ những khuyến cáo đã đưa ra trước đó mà còn theo dõi tình trạng của nông hộ, từ đó chuẩn bị tốt hơn cho lần thăm viếng tiếp theo.
Nhân viên khuyến ngƣ có thể trực tiếp thu thập mọi thông tin về nông hộ và trao đổi ý kiến ngay với ngƣ dân
Trong quá trình tiếp xúc, KNV có thể giới thiệu những kiến thức mới và giải quyết riêng biệt những vấn đề đặc biệt cho ngƣ dân
Khi phỏng vấn, có thể lưu ý tuyển chọn những chỉ đạo viên tình nguyện hoặc trình diễn viên ƣu tú
Gây sự tin tưởng của ngư dân đối với các nhân viên khuyến ngư
Có dịp tiếp xúc thường xuyên với những ngư dân chưa hề tham dự các công tác khuyến ngƣ
Nghiên cứu hiệu quả và phản ứng của ngư dân đối với các phương pháp giáo dục khuyến ngư nhằm cải thiện các phương pháp giáo dục hiện tại.
Tốn tiền xe cộ đi lại
Thời gian tiếp xúc thường hay bất lợi đối với ngư dân
Bỏ sót hoặc không đến những ngƣ dân nơi xa xôi hẻo lánh
1.1.2 Ngƣ dân tiếp xúc với KNV tại cơ quan: Đối với phương pháp này, KNV ít tốn thời gian và chi phí di chuyển Tuy nhiên, đa số ngư dân khi đến cơ quan họ rất e ngại Nhiều người có vẻ nhút nhát, hoặc họ khó khăn trong việc giải thích những khó khăn mà họ gặp phải, hoặc những yêu cầu cho cán bộ KN Luôn tạo không khí dễ chịu, một cuộc nói chuyện thân thiện và đặc những câu hỏi để giúp họ xác định đƣợc vấn đề hoặc những yêu cầu họ mong muốn
Nhân viên khuyến ngƣ tiết kiệm đƣợc nhiều thì giờ
Có thể ước đoán được ngành giáo dục khuyến ngư tại địa phương
Ngƣ dân sẵn sàng chấp nhận mọi sự chỉ đạo của nhân viên khuyến ngƣ, do đó hiệu quả học tập tốt hơn
Nhiều khi không thể phản ánh được thực trạng địa phương
Chỉ có những người đã tham gia công tác khuyến ngư mới thường lui tới cơ quan hỏi thăm
1.1.3 Ngƣ dân tiếp xúc với KNV bằng điện thoại:
Mặc dù không có chỉ dẫn trực tiếp, việc hướng dẫn xử lý bệnh, sử dụng hóa chất, và tìm hiểu thông tin về các chương trình truyền hình là cần thiết trong những trường hợp đặc biệt Tuy nhiên, ở nông thôn Việt Nam, mạng lưới thông tin còn hạn chế, điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận kiến thức và hỗ trợ cho người dân.
48 điện thoại chƣa đƣợc phổ biến rộng rãi, giá cao nên rất ít ngƣ dân sử dụng dịch vụ này
Truyền đạt thông tin nhanh chóng tới ngƣ dân
Dễ gây cảm tình giữa ngƣ dân với chỉ đạo viên
Giải quyết kịp thời trước các tình hình khẩn cấp
Chí phi cho một cuộc gặp cao
Một số vùng, ngƣ dân không thể sử dụng hình thức này
Nhiều khi thông tin trao đổi thiếu sự chính xác
Thông tin giải thích khó tường tận và thiếu sự hấp dẫn
1.1.4 Liên lạc bằng thƣ tín:
Hình thức này mang lại sự tiện lợi trong việc giải quyết các vấn đề sản xuất cho ngư dân, đặc biệt là những người sống xa Tuy nhiên, nó gặp phải một số hạn chế, nhất là trong các tình huống khẩn cấp, do tốn thời gian Điều này càng trở nên khó khăn hơn ở những vùng nông thôn sâu, nơi dịch vụ bưu điện chưa phát triển Thêm vào đó, nhiều ngư dân có trình độ viết kém, khiến họ gặp khó khăn trong việc diễn đạt câu hỏi của mình.
Chúng ta thấy có bốn ưu điểm trong phương pháp này :
Cuộc thảo luận tay đôi là phương pháp hiệu quả để cung cấp thông tin cần thiết cho việc giải quyết các vấn đề cụ thể, chẳng hạn như đầu tư Qua đó, người làm khuyến ngư có cơ hội hiểu rõ hơn về đối tượng mà họ đang hỗ trợ.
Người làm khuyến ngư có thể thu thập thông tin quan trọng về cơ sở, vật nuôi và trang trại thông qua việc quan sát và thăm hỏi gia đình Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về các vấn đề và nguyên nhân có thể xảy ra trong quá trình nuôi trồng.
Có thể tổng hợp các thông tin từ người ngư dân với các thông tin của người làm khuyến ngƣ
Người làm khuyến ngư có thể giúp ngư dân làm rõ các cảm nhận và lựa chọn khi có các mục tiêu trái ngƣợc nhau
Người làm khuyến ngư có thể chiếm được lòng tin của ngư dân bằng việc quan tâm đến ngƣ dân, đến tình cảm và quan điểm của họ
Chi phí thời gian và đi lại cao
Một cán bộ khuyến ngƣ chỉ tiếp cận đƣợc một tỉ lệ nhỏ của nhóm mục tiêu
Người làm khuyến ngư có thể đưa ra các thông tin chủ quan và thiếu chính xác
Người dân sẽ không tìm kiếm sự hỗ trợ và không xác nhận thông tin về họ nếu họ thiếu lòng tin vào các khuyến nghị.
PHƯƠNG TIỆN GIẢNG DẠY KHUYẾN NGƯ
Việc sử dụng trang thiết bị giảng dạy trong khuyến ngư nhằm nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin, với hai phương tiện chính là nghe và nhìn Chương giảng của cán bộ khuyến ngư vẫn là nguồn thông tin chủ yếu Sử dụng thiết bị nghe và nhìn không chỉ tăng cường khả năng thuyết phục mà còn giúp người học đạt được kết quả tốt nhất.
2.1 Chuẩn bị chương giảng khuyến ngư
Phương pháp chuẩn bị chương giảng khuyến ngư bao gồm các phần chính sau:
+ Xác định tên chương giảng dựa vào nội dung của chương giảng + Xác định nội dung chương giảng
+ Xác định phương pháp giảng dạy: Đọc giảng hoặc nghe nhìn
+ Chuẩn bị tài liệu tham khảo và hình ảnh minh hoạ để viết chương giảng (sách giáo khoa, tạp chí, ảnh chụp …)
Mở đầu: Giới thiệu tổng quát về chủ đề chương giảng
Nội dung chương giảng: Trình bày nội dung cần giảng (quy trình thực hiện) Trình bày theo cách vừa viết vừa có tranh ảnh minh hoạ
Những điều cần ghi nhớ lúc giảng
Chuẩn bị tài liệu tham khảo cho khuyến ngƣ
2.3 Khuyến ngư bằng phương pháp nghe nhìn (phương tiện thông tin đại chúng)
Phương pháp này cung cấp những hiểu biết, quan niệm mới về thực tiễn trong ngành thuỷ sản cho nhiều người biết trong thời gian ngắn
Thông tin này truyền đi những thông tin trong phạm vi nhất định nhằm tạo ra sự say mê, hiểu biết và kích thích mọi người
Phương pháp này có khả năng phục vụ nhiều người cùng lúc với nguồn thông tin phong phú, giúp truyền tải nhanh chóng và tiết kiệm chi phí Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế, như không thể cung cấp lời khuyên cá nhân hóa, đào tạo các kỹ năng chuyên môn, và đưa ra giải pháp cho những vấn đề khẩn cấp.
Phương pháp truyền thông đại chúng thông thường truyền tải những nội dung cơ bản sau:
+ Đƣa ra những thông báo định kỳ và biện pháp phòng tránh về thời tiết, dịch bệnh và các phương pháp xử lý
+ Công bố hiệu quả khuyến ngƣ bằng cách dẫn ra kết quả thực nghiệm
+ Chia sẻ những kinh nghiệm của các hoạt động thủy sản kể cả những thành công, thất bại, những khó khăn và cách giải quyết
+ Thông báo về khả năng dịch vụ khuyến ngƣ, vốn vay, chính sách và kế hoạch nhà nước…
Biên soạn và phát hành sách khuyến ngƣ giống thuỷ sản: Kỹ thuật nuôi, kỹ thuật sinh sản nhân tạo, giới thiệu một số đối tƣợng thuỷ sản mới
Kỹ thuật khai thác thuỷ sản, kỹ thuật sơ chế và quản lý sản phẩm sau thu hoạch…
Xây dựng phim kỹ thuật, phóng sự: Cùng nông dân bàn cách làm giàu
Ban hành các tờ gấp, tờ rơi về thuỷ sản
Chúng tôi hợp tác với các báo và tạp chí như Báo Nông nghiệp Việt Nam, bản tin Con Tôm, tạp chí thuỷ sản, và bản tin khoa học và kinh tế thuỷ sản để đăng tải các chương báo, phóng sự và kỹ thuật.
2.5 Lập kế hoạch của chương trình khuyến ngư
Lập kế hoạch hiệu quả yêu cầu sự tham gia của các chuyên gia như chuyên viên kế hoạch, nhà xã hội học, chuyên viên thông tin và chuyên viên khuyến ngư Cơ quan khuyến ngư thường chỉ mời những người có liên quan vào ban lập kế hoạch để nêu rõ mục đích và yêu cầu, từ đó nhận được sự tư vấn cần thiết Việc này không chỉ giúp xây dựng kế hoạch mà còn hỗ trợ cán bộ khuyến ngư trong công việc của họ.
Nhưng sự thành công của một chương trình khuyến ngư cần chú ý các yếu tố sau:
Mục tiêu xác thực, rõ ràng, phù hợp với ngƣ dân và điều kiện, hoàn cảnh địa phương
Có một kế hoạch thích hợp
Được sự ủng hộ nhiệt tình của lãnh đạo địa phương
Có biện pháp cụ thể thực hiện kế hoạch đề ra
Có đội ngũ khuyến ngƣ mạnh, nhiệt tình, có năng lực
2.5.2 Các bước lập kế hoạch
2.1 Điều tra nghiên cứu và phân tích tình hình:
Điều tra các điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa và tín ngưỡng giúp nắm bắt các thế mạnh, ưu điểm cũng như những thuận lợi và khó khăn cần được giải quyết.
Nắm đƣợc yêu cầu bức xúc của ngƣ dân, nhu cầu của họ, khó khăn của họ để thoát ra khỏi cuộc sống nghèo nàn đang đeo đuổi họ
Dựa trên kết quả điều tra và tài liệu liên quan, chúng ta có thể xác định mục tiêu cho công tác khuyến ngư Mục tiêu này sẽ là định hướng cho chương trình khuyến ngư, từ đó cần đề ra các biện pháp cụ thể nhằm đạt được mục tiêu đã xác định.
Mục tiêu phát triển sản xuất cần chú trọng khai thác hiệu quả các điều kiện và tiềm năng hiện có, đồng thời tận dụng sự hỗ trợ từ bên ngoài nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân.
Phải thực sự cụ thể từ đầu đến cuối, có trọng tâm, từng công việc và biện pháp đi kèm để thực hiện
Để đạt được hiệu quả cao trong chiến dịch, cần phối hợp chặt chẽ với các tổ chức khác, đặc biệt là các ban ngành và đoàn thể địa phương Việc này không chỉ giúp tranh thủ sự hỗ trợ mà còn đảm bảo kế hoạch được tuyên truyền rộng rãi, nhằm nâng cao nhận thức về nội dung và mục tiêu của chiến dịch.
Cần có kế hoạch đánh giá và tổng kết rút kinh nghiệm:
Kế hoạch cần đảm bảo phù hợp với chủ trương và chính sách của Đảng, Nhà nước, cũng như các tổ chức đoàn thể khác, đồng thời tránh xung đột với các quan niệm tôn giáo trừ khi thật sự cần thiết.
Nên cho thảo luận và lấy ý kiến thảo luận của ngƣ dân để tham khảo khi xác định mục tiêu
2.4 Đánh giá một chương trình khuyến ngư Đánh giá một chương trình khuyến ngư nhằm mục đích chứng tỏ vai trò hoạt động của cơ quan khuyến ngƣ, hiệu quả của hoạt động khuyến ngƣ, biết đƣợc sự đầu tư của nhà nước cho ngư dân sử dụng ra sao? Có hiệu quả không ?
Mức độ đánh giá có thể căn cứ vào:
Hiệu quả chung của sản xuất, mức tăng thu nhập về đời sống
Việc thực hiện của chương trình khuyến ngư, cơ quan khuyến ngư và của từng cán bộ khuyến ngƣ
Căn cứ vào chất lƣợng của buổi tập huấn, hội thảo, các điểm trình diễn, số lượng ngư dân tham gia vào chương trình
Mục tiêu của chương trình có phù hợp với kế hoạch đề ra không?
Kế hoạch tiến hành có phù hợp với kế hoạch đề ra
Việc thu thập dữ kiện và số liệu là cần thiết để đánh giá hiệu quả của các chương trình khuyến ngư, cũng như để so sánh tình hình trước và sau khi thực hiện các chương trình này.
So sánh kết quả này với kết quả dự đoán sắp tới
Có nhiều cách thu thập thông tin để đánh giá:
Từ báo cáo của người làm công tác khuyến ngư
Từ ý kiến của người làm công tác giám sát cơ quan khuyến ngư
Thảo luận trao đổi trực tiếp với ngƣ dân để lấy ý kiến đánh giá của chính họ
Quan sát những thay đổi của địa phương sau khi tiến hành chiến dịch.