Nhiệm vụ
Chúng tôi sẽ thống kê, mô tả và phân tích các cách biểu đạt ý nghĩa quá khứ trong tiếng Anh để hệ thống hóa các đặc trưng của ngôn ngữ biến hình này Đồng thời, chúng tôi cũng sẽ tiến hành tương tự với tiếng Việt, nhằm tìm ra và hệ thống hóa các đặc trưng của ngôn ngữ đơn lập trong việc biểu đạt ý nghĩa quá khứ Sau khi hoàn thành hai nhiệm vụ này, chúng tôi sẽ so sánh và đối chiếu những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ.
Nguồn ngữ liệu
Chúng tôi đã thực hiện phân tích dựa trên các nguồn ngữ liệu quý giá từ những tác giả và dịch giả uy tín cả trong nước và quốc tế Thông tin chi tiết về nguồn ngữ liệu được trình bày ở phần cuối của bài viết.
Việc xây dựng bản đối chiếu Anh-Việt, Việt Anh được thực hiện một cách chi tiết nhằm minh chứng cho các nhận định trong luận văn Số lượng từ được chọn cho phân tích, dù ngẫu nhiên, nhưng khá phong phú, cho thấy sự nỗ lực lớn trong công việc này, mang lại kết quả sát với thực tế ngôn ngữ.
Lịch sử vấn đề
Lịch sử vấn đề phương thức biểu hiện ý nghĩa quá khứ trong tiếng Anh
4.1.1 Thời gian – Phạm trù tư duy
Thời gian là một khái niệm quan trọng trong nhận thức của con người, gắn liền với mọi giai đoạn trong cuộc sống từ lúc chào đời cho đến khi qua đời Theo Quirk và Greenbaum, thời gian được xem như một phổ niệm phi ngôn ngữ, trong khi Comrie (1985) nhấn mạnh rằng mỗi ngôn ngữ và văn hóa đều có cách thức riêng để ý niệm hóa thời gian, mặc dù không phải ngôn ngữ nào cũng có thì Lewis M (1986) cho rằng thời gian cũng liên quan đến kinh nghiệm của con người và có thể được hiểu qua khái niệm thời gian tâm lý, tức là cách mà con người nhận thức hành động thay vì sự kiện khách quan Michaelis (2006) cho rằng thời gian được tri nhận thông qua không gian, thể hiện qua ngôn ngữ mà chúng ta sử dụng để mô tả các mối quan hệ thời gian, như kéo dài hay nén một hoạt động, hướng đến tương lai hoặc trở về quá khứ Nhìn chung, thời gian được phân chia thành ba khúc đoạn chính: quá khứ, hiện tại và tương lai, và mỗi ngôn ngữ có cách thức riêng để xác định các biến cố trong thời gian, phản ánh đặc trưng của từng ngôn ngữ hoặc nhóm ngôn ngữ.
4.1.2 Thì – Phạm trù ngữ pháp của động từ
Thì (Tense) là công cụ ngôn ngữ học dùng để thể hiện mối quan hệ thời gian Trong các ngôn ngữ không có thì, mối quan hệ thời gian được diễn đạt qua từ vựng, ví dụ như tiếng Việt sử dụng các từ như hôm qua, trước đây, hay năm ngoái để chỉ quá khứ Ngược lại, nhiều ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Nga sử dụng hình thái học vị từ để biểu thị thông tin thời gian của các sự kiện.
Trong ngôn ngữ, thì được thể hiện qua sự thay đổi hình thái của động từ, cho phép xác định một biến cố trong thời gian Các mối quan hệ thời gian như thời gian quy chiếu, thời gian biến cố và thời gian phát ngôn được ngữ pháp hóa Hình thái động từ đóng vai trò như các tham số biểu thị thông tin thời gian của biến cố mà động từ diễn đạt Do đó, thì được coi là một phạm trù ngữ pháp của động từ, trong khi các tham tố danh ngữ không bị ảnh hưởng bởi thì, chỉ có động từ là chịu sự chi phối của yếu tố này.
Tiếng Anh là ngôn ngữ có tính linh hoạt, trong đó hình thái động từ cần phải thay đổi theo thời gian Do đó, việc nghiên cứu cách diễn đạt ý nghĩa thời gian, đặc biệt là ý nghĩa quá khứ, chủ yếu tập trung vào các hình thái của vị từ.
Ngữ pháp tiếng Anh thường được chia thành các thì như hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, quá khứ hoàn thành tiếp diễn, tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành, và tương lai hoàn thành tiếp diễn Tuy nhiên, ngữ pháp nhà trường không phân biệt rõ giữa hai khái niệm quan trọng là thì (Tense) và thể (Aspect) Các khái niệm như tiếp diễn và hoàn thành thực chất biểu thị giá trị thể, không phải là thì Điều này đã dẫn đến sự nhầm lẫn cho người học trong việc sử dụng các hình thái động từ tiếng Anh để diễn đạt các giá trị thời gian liên quan.
Phân đoạn thời gian thành quá khứ, hiện tại và tương lai thường ứng với ba hình thức biểu đạt: thì quá khứ, thì hiện tại và thì tương lai Thì được coi là phạm trù hình thái học của động từ, do đó cần dựa vào mức độ đánh dấu hình thái học để phân định các mối quan hệ thời gian Thì quá khứ của động từ tiếng Anh được đánh dấu hình thái học, đối lập với các hình thức không được đánh dấu như thì hiện tại và thì tương lai Nội dung ngữ nghĩa của các hình thái cũng giúp xác định sự đối lập giữa quá khứ và phi quá khứ Thì hiện tại có thể biểu thị thời gian tương lai, nhưng không thể diễn đạt thời gian quá khứ.
Hệ thống thì trong tiếng Anh được phân chia thành hai loại chính: thì quá khứ và thì phi quá khứ Trong đó, thì hiện tại (present tense) thuộc về nhóm thì phi quá khứ, đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt thời gian và trạng thái hiện tại.
Thì hiện tại không được đánh dấu, ngoại trừ ngôi thứ ba số ít, trong khi thì quá khứ được đánh dấu rõ ràng cả về hình thái học và ngữ nghĩa học Các vị từ thường có hình thái quá khứ riêng biệt, cho thấy rằng thì quá khứ chỉ diễn tả những sự việc đã xảy ra trong quá khứ hoặc những tình huống không có thật.
[Nguyễn Hoàng Trung, So sánh thể hoàn thành trong tiếng Pháp và tiếng Việt, tr 66-67]
Theo Reichenbach (1947), mối quan hệ giữa thời điểm diễn ra sự tình (E) và thời điểm phát ngôn hoặc thời điểm hiện tại (S) được thể hiện rõ ràng Ông cũng bổ sung khái niệm thời điểm quy chiếu (R), từ đó giúp xác định mối quan hệ giữa sự tình và các thời điểm liên quan trên trục thời gian Điều này cho phép chúng ta hiểu cách các thì trong tiếng Anh, cũng như trong các ngôn ngữ khác, diễn đạt các mối quan hệ thời gian này.
Comrie (1985) cũng phân biệt các thì tuyệt đối (absolute tenses) và các thì tương đối (relative tenses) (trong thì tương đối có cả thì tương đối-tuyệt đối
Trong khảo sát các ngôn ngữ biến hình, khái niệm "tuyệt đối" được Comrie định nghĩa là mối tương quan với thời điểm hiện tại, trong khi "tương đối" ám chỉ mối tương quan với một điểm quy chiếu khác.
Laurent Gosselin định nghĩa quan hệ thời gian là “tuyệt đối”, thiết lập mối liên hệ giữa thời đoạn quy chiếu của mệnh đề và thời đoạn phát ngôn, điều này khác với quan niệm truyền thống khi mà quan hệ thời gian được xác định dựa vào sự tình và thời điểm phát ngôn Nhờ đó, cách diễn đạt ý nghĩa quá khứ trở nên rõ ràng hơn thông qua việc định vị sự tình trong thời gian, liên kết với thời điểm hiện tại và một hoặc nhiều điểm quy chiếu.
Lịch sử vấn đề phương thức biểu hiện ý nghĩa quá khứ trong tiếng Việt
Ý nghĩa quá khứ trong tiếng Việt là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu cách biểu đạt thời gian, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà Việt ngữ học Thời gian trong tiếng Việt khá phức tạp vì ngôn ngữ này không có sự biến đổi hình thái như các ngôn ngữ khác, mà chủ yếu diễn đạt ý nghĩa thời gian, bao gồm quá khứ, thông qua từ vựng và ngữ nghĩa.
4.2.1 Quan điểm cho rằng tiếng Việt có phạm trù thì (tense):
Lịch sử nghiên cứu thời gian trong tiếng Việt đã được nhiều học giả, bao gồm Cao Xuân Hạo, phân tích từ trước thời Alexandre de Rhobes cho đến nay Họ cho rằng việc sử dụng các thì trong ngôn ngữ như quá khứ, hiện tại và tương lai đã được xác định rõ ràng Hai học giả nổi bật trong lĩnh vực này là Alexandre de Rhobes và Trương Vĩnh, những người có ảnh hưởng lớn đến cách hiểu về thời gian trong tiếng Việt.
Ký, nhiều nhà nghiên cứu tiêu biểu khác, hoặc trực tiếp hoặc gián tiếp, đều cho rằng tiếng Việt có phạm trù thì (tense)- thể (aspect) như: G Aubaret (1864), Taberd
(1883), Trần Trọng Kim, Phạm Duy Khiêm, Bùi Kỷ (1940), M B Emeneau (1951), Nguyễn Kim Thản (1961), Trương Văn Chình, Nguyễn Hiến Lê (1963), Laurence
C Thompson (1965), Lê Biên (1999), Đinh Văn Đức (2001), Panfilov (2002), Nguyễn Minh Thuyết (2004),
G Aubaret viết: “Động từ tiếng Việt không có hình thức biến ngôi [ ] Thường thường khi người ta muốn nói đến sự hoàn thành của động tác, thời quá khứ được bổ sung bằng cách thêm hư từ rồi, có nghĩa đen là hoàn toàn, tuyệt đối
Thời tương lai được biểu thị bằng cách sử dụng hư từ "sẽ" trước động từ, thể hiện sự chắc chắn về hành động tương lai, tương tự như cách dùng "shall" trong tiếng Anh Thuật ngữ "thì" (tense) được nhắc đến trong bối cảnh này là một phần quan trọng trong ngữ pháp.
Trương Văn Chình và Nguyễn Hiến Lê trong nghiên cứu về ngữ pháp Việt Nam đã chỉ ra rằng ba trạng từ "đang," "đã," và "sẽ" được sử dụng để chỉ ra trạng thái liên quan đến thời gian.
Nguyễn Minh Thuyết khẳng định rằng "thời và thể" là hai phạm trù ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt Điều này được thể hiện qua việc chúng bao gồm những ý nghĩa đối lập như tương lai và phi tương lai, hoàn thành và phi hoàn thành, cũng như tiếp diễn và phi tiếp diễn Mỗi ý nghĩa này được diễn đạt thông qua các tiền phó từ cụ thể, tạo thành một hệ thống ngữ pháp rõ ràng.
Trong Ngữ pháp tiếng Việt - Từ loại, Đinh Văn Đức nhấn mạnh rằng thời gian quá khứ xuất hiện như một yếu tố chỉ ra ý nghĩa so sánh và quy chiếu với thời điểm phát ngôn, mang ý nghĩa tuyệt đối và đối lập với nghĩa tương lai được diễn đạt qua ngữ pháp của "sẽ".
Trong tiếng Việt hiện đại, Lê Biên cho rằng các từ loại như “đã, đang, sẽ” mang ý nghĩa thời gian rõ rệt Cụ thể, từ “đã” chỉ thời gian ở quá khứ.
Từ "đang" chỉ thời gian hiện tại, trong khi "sẽ" thuộc về thời tương lai Mặc dù điều này đúng, nhưng chưa đủ rõ ràng và toàn diện Các từ này không chỉ mang ý nghĩa ngữ pháp về thời gian và thể, mà còn chứa đựng ý nghĩa tình thái.
Sự chuyển biến trong nhận thức về thì và thể trong ngôn ngữ học Việt Nam đã bắt đầu từ V S Panfilov (2002), người đầu tiên phân biệt giữa thuộc tính hữu đích (telicity) và thuộc tính vô đích (atelicity) của vị từ tiếng Việt Mặc dù trong bài viết “Một lần nữa về phạm trù thì trong tiếng Việt”, Panfilov vẫn khẳng định tiếng Việt có phạm trù thì.
4.2.2 Quan điểm cho rằng tiếng Việt không có thì ( tense )
Gần đây, các nhà ngôn ngữ học đã đồng thuận rằng tiếng Việt, với đặc điểm là ngôn ngữ đơn lập và không có sự biến đổi hình thái vị từ, không có khái niệm thì Điều này có nghĩa là không thể xác định thời gian như quá khứ, hiện tại hay tương lai chỉ qua sự biến đổi hình thái ngữ pháp của vị từ Việc công nhận rằng tiếng Việt không có phạm trù thì mà chỉ có phạm trù thể đánh dấu một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu cách biểu đạt thời gian trong tiếng Việt, đồng thời cung cấp nền tảng thiết yếu cho nghiên cứu về cách thể hiện ý nghĩa quá khứ trong ngôn ngữ này.
Robert B Jr Jones và Huỳnh Sanh Thông (1960) đã bác bỏ sự tồn tại của phạm trù thì trong tiếng Việt, cho rằng ngôn ngữ này sử dụng trật tự mệnh đề và các trợ động từ như "sẽ" để chỉ tương lai và "có" để chỉ quá khứ Tương tự, Nguyễn Đức Dân (1996) cũng khẳng định rằng tiếng Việt không có phạm trù thì, vì không có lớp từ riêng biệt để thể hiện thời gian như một phạm trù ngữ pháp Ông cho rằng việc sử dụng các từ như "đã", "đang", "sẽ", "rồi" để đánh dấu các thì quá khứ, hiện tại và tương lai là không thỏa đáng.
Cao Xuân Hạo (1998) và Nguyễn Hoàng Trung (2006) đã bác bỏ sự tồn tại của phạm trù thì trong tiếng Việt, đồng thời khẳng định sự hiện diện của phạm trù thể Họ chứng minh rằng các hình thức đã, đang, sẽ không biểu đạt ý nghĩa thì, nghĩa là chúng không nhất thiết phải được sử dụng để xác định sự việc trên trục thời gian.
Tiếng Việt không nhất thiết phải sử dụng các chỉ tố như "đã", "đang", hay "sẽ" để diễn đạt ý nghĩa về thời gian quá khứ, hiện tại hay tương lai Việc này cho thấy sự linh hoạt trong cách biểu đạt thời gian trong ngôn ngữ Việt.
4.2.3 Hướng nghiên cứu mà chúng tôi lựa chọn khi nghiên cứu ý nghĩa quá khứ trong tiếng Việt
Cao Xuân Hạo (1998) đã có những phát hiện quan trọng, giúp các nhà ngôn ngữ học tập trung nghiên cứu các phương tiện từ vựng-ngữ nghĩa trong việc biểu đạt ý nghĩa thời gian trong tiếng Việt, đặc biệt là ý nghĩa quá khứ Chúng tôi quyết định tiếp tục phát triển đề tài này dựa trên hướng nghiên cứu này.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp quan sát - miêu tả
Chúng tôi sẽ phân tích và mô tả các đặc trưng ngữ pháp và ngữ nghĩa của cách biểu đạt ý nghĩa quá khứ trong tiếng Anh và tiếng Việt Bài viết sẽ hệ thống hóa và chi tiết hóa các phương tiện như thì, thể và từ vựng để làm rõ cách thức diễn đạt ý nghĩa quá khứ trong hai ngôn ngữ này.
Phương pháp phân tích
Phân tích các đặc trưng biểu đạt ý nghĩa quá khứ trong tiếng Anh và tiếng Việt là một phần quan trọng trong việc hiểu ngôn ngữ Phương pháp phân tích giúp nhận diện chính xác những ý nghĩa biểu đạt thực sự từ bề mặt ngôn ngữ, từ đó làm rõ hơn các khía cạnh ngữ nghĩa trong cả hai ngôn ngữ.
Phương pháp so sánh, đối chiếu
Phương pháp này được chú trọng để làm rõ sự tương đồng và khác biệt trong cách diễn đạt ý nghĩa quá khứ giữa tiếng Anh và tiếng Việt Mặc dù hai ngôn ngữ này thuộc loại hình khác nhau và có nhiều điểm khác biệt rõ rệt, nhưng chúng cũng chia sẻ nhiều nét tương đồng.
Đóng góp mới
Chúng tôi trình bày các cách biểu đạt ý nghĩa quá khứ trong tiếng Anh và tiếng Việt một cách chuyên biệt, nhằm cung cấp một nghiên cứu tổng quát và chi tiết Kết quả nghiên cứu này hy vọng sẽ là tài liệu hữu ích cho người học và nhà nghiên cứu, đồng thời củng cố các khẳng định mới về thì, thể và sự định vị sự tình trên trục thời gian của ngôn ngữ trong cả hai thứ tiếng Điều này góp phần nâng cao độ chính xác trong công tác nghiên cứu và dịch thuật.
Bố cục công trình
Định vị thời gian của sự tình
Thông tin thời gian được chuyển tải trong ngôn ngữ bằng hai phương thức:
Trong các ngôn ngữ có thì, thời gian được truyền tải trực tiếp, cho phép người đọc và người nghe dễ dàng xác định vị trí của sự việc trên trục thời gian Ngược lại, trong các ngôn ngữ không có thì, người sử dụng phải dựa vào nhiều yếu tố khác nhau để nắm bắt thông tin thời gian Câu hay phát ngôn trong bất kỳ ngôn ngữ nào cũng cung cấp thông tin cần thiết để lý giải thời gian của sự tình, với các ngôn ngữ có thì cung cấp thông tin trực tiếp, trong khi các ngôn ngữ không có thì yêu cầu người nghe suy luận qua các phương thức gián tiếp.
Mỗi ngôn ngữ đều có cách xác định vị trí của sự kiện trên trục thời gian, liên quan đến các điểm hoặc đoạn thời gian khác Khái niệm "thời điểm" là một khái niệm trừu tượng, có thể phản ánh trên một đoạn thời gian nhất định Do đó, cả thời điểm và thời đoạn đều thể hiện các loại thời gian được xác định trong thời gian Ví dụ, câu "Chúng tôi tìm thấy bức thư lúc 12 giờ trưa" cho thấy sự kiện xảy ra tại một thời điểm cụ thể, trong khi câu "Chúng tôi tìm thấy bức thư hôm qua" xác định thời gian theo cách khác.
(Chúng tôi tìm thấy-quá khứ mạo từ x.đ thư hôm qua) Chúng tôi tìm thấy bức thư (này) hôm qua
Trong câu (a), "twelve noon" chỉ một thời điểm cụ thể khi "chúng tôi tìm thấy bức thư", trong khi câu (b) "yesterday" thể hiện một khoảng thời gian mà sự kiện diễn ra, được xác định bởi động từ trong câu.
Theo Reichenbach (1947), việc định vị trong thời gian bao gồm ba loại thời gian: thời gian phát ngôn (Speech Time), thời gian sự tình (Event Time) và thời gian quy chiếu (Reference Time), cùng với ba kiểu quan hệ thời gian tương ứng.
Thời gian mà người nói hoặc người viết thực hiện một phát ngôn được thể hiện qua động từ trung tâm, tạo thành sự tình phát ngôn (utterance event) Từ góc độ sự tình, thời gian này liên quan đến cách thức định vị sự tình trong thời gian theo quan điểm của người phát ngôn Do đó, thời gian phát ngôn được xem là thời gian chỉ xuất (deictic times), chủ yếu gắn liền với các thì đơn (simple tenses) hoặc thì tuyệt đối (absolute tenses).
Hình 1 Thời gian phát ngôn thường được đánh dấu bằng “now” trong tiếng Anh,
“Bây giờ” trong tiếng Việt là một khái niệm quan trọng, giúp xác định thời gian hiện tại, quá khứ và tương lai Nó đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp mốc thời gian để theo dõi diễn tiến của các sự việc trong thời gian.
1 We are stuck here Đt, ngôi 1, số nhiều be kẹt p.từ nơi chốn Chúng tôi đang kẹt ở đây
Trong ví dụ (1), thời gian phát ngôn trùng với thời gian của sự tình
Một sự tình cụ thể diễn ra trong một khoảng thời gian tâm lý, được gọi là thời gian sự tình (event time) Yếu tố quan trọng trong khoảng thời gian này chính là thời gian diễn tiến của sự tình liên quan.
2 I had lunch at twelve Đt, ngôi 1, số ít have (past) bữa trưa g.từ (thời điểm) 12 Tôi ăn trưa lúc 12 giờ
Từ thời điểm hiện tại, người nói hồi tưởng lại một sự kiện đã xảy ra vào một thời gian cụ thể, được xác định bởi giới từ "at twelve".
Thời gian tâm lý thường được thể hiện qua góc nhìn của người nói hoặc người viết, thường ở hiện tại Tuy nhiên, góc nhìn này có thể được dịch chuyển về quá khứ hoặc tương lai, và thời gian của góc nhìn “di động” này được gọi là thời gian quy chiếu.
3 When I got to the station the train had left liên từ tôi get (past) g.từ q.từ x.định nhà ga q.từ x.định xe lửa trợ đ.từ leave (past)
Khi tôi đến được ga thì tàu đã chạy mất rồi
Người nói chuyển hướng nhìn về quá khứ, cụ thể là khoảnh khắc "đến được ga", và từ thời điểm này, anh ta nhìn lại để xác định một sự kiện khác đã xảy ra trước khi đến được ga.
1.1.4 Quan hệ thời gian trong ngôn ngữ không có thì
Các khái niệm thời gian phát ngôn, thời gian sự tình và thời gian quy chiếu đều đóng vai trò quan trọng trong cả ngôn ngữ có thì lẫn ngôn ngữ không có thì Đặc biệt, trong các ngôn ngữ không có sự đánh dấu thời gian trực tiếp, các giác độ thể vẫn giúp xác định mối quan hệ thời gian một cách hiệu quả.
Mã hóa quan hệ giữa thời gian quy chiếu và thời gian sự tình là rất quan trọng trong việc xác định thời gian của sự tình Mối quan hệ này được suy ra từ các yếu tố như từ vựng, ngữ dụng và tình thái, giúp định vị chính xác thời gian giữa thời gian quy chiếu và thời gian phát ngôn.
Trong tiếng Việt, một ngôn ngữ không có thì, việc xác định mối quan hệ thời gian trong câu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó từ vựng và tình thái đóng vai trò quan trọng nhất.
1 Hồi trẻ, tôi rất khỏe
2 Tôi gặp lại Hà hôm sinh nhật Hải
Trong đoạn (1), danh ngữ "hồi trẻ" đóng vai trò là yếu tố thời gian quy chiếu, giúp xác định sự tình "tôi rất khỏe" trước thời điểm phát ngôn Người nói sử dụng thời gian "trở lại thời trẻ" để định vị sự tình liên quan Tương tự, trong đoạn (2), danh ngữ "hôm sinh nhật Hải" cũng xác định sự tình "Tôi gặp lại Hà" diễn ra trước thời điểm phát ngôn Do đó, cả hai sự tình trong (1) và (2) đều được xem là những sự tình được định vị trong quá khứ.
Các thuộc tính thể như [±hữu đích] kết hợp với các phó từ tình thái chỉ mức độ như rất, quá, lắm, khá đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự tình trong mối quan hệ với thời gian phát ngôn và thời gian quy chiếu.
3 Nam vẽ tranh rất đẹp
4 Nam vẽ một bức tranh rất đẹp
Quan hệ thời gian và khái niệm ý nghĩa quá khứ
1.2.1 Mối quan hệ giữa thời gian quy chiếu, thời gian phát ngôn, và thời gian sự tình Để xem xét vấn đề này, chúng ta áp dụng phương pháp truyền thống trong việc thể hiện sự tình trên trục thời gian Bernard Comrie và các nhà ngôn ngữ học truyền thống đều dựa vào biểu đồ sau:
Thời gian có thể được hình dung như một đường thẳng, trong đó quá khứ nằm ở bên trái và tương lai ở bên phải Điểm hiện tại được đánh dấu là 0 trên đường thẳng này.
Cách biểu diễn này cho phép chúng ta thể hiện các nhận định về thời gian qua biểu đồ Chẳng hạn, một sự kiện trong quá khứ được định vị bên trái của điểm 0, trong khi một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác sẽ nằm bên phải của sự kiện đó Đối với những sự kiện diễn ra trong suốt một tiến trình, vị trí của sự kiện đầu tiên sẽ nằm trong khoảng thời gian của tiến trình thứ hai, với tiến trình được biểu diễn như một đoạn trên đường thời gian thay vì chỉ là một điểm.
Các sự tình điểm tính được thể hiện trên trục thời gian, trong khi các sự tình chiếm khoảng thời gian được trình bày dưới dạng đoạn Trong hình 3, sự tình A xảy ra trước B, và C theo sau B; D và E, F và G, H và I xảy ra đồng thời, mặc dù tính chất trùng nhau có sự khác biệt Cụ thể, D và E xảy ra trong cùng một khoảng thời gian, F nằm hoàn toàn trong G, và một phần của H trùng với I, trong khi một phần khác của H không thuộc I Để dễ hình dung, các sự tình được đặt trên và dưới trục thời gian, nhưng thực tế nên được xem là nằm trên cùng một đường kẻ.
Trong hình 3, thời điểm hiện tại không được xác định rõ ràng, do đó việc định vị các sự tình (A-I) phụ thuộc vào mối liên hệ giữa chúng Những mối quan hệ này được biểu thị bằng khái niệm tương đối, khác với việc định vị sự tình dựa trên thời gian phát ngôn Trong ngữ pháp học, khái niệm “tuyệt đối” được sử dụng để chỉ các mối quan hệ thời gian theo cách này.
Hình 4 thêm vào sự định rõ thời điểm hiện tại, do đó ta có thể nói rằng A, B,
C, D và E ở trong quá khứ; F, H ở trong tương lai; trong khi đó G bao gồm cả thời điểm hiện tại, có nghĩa là đang tiến triển
Comrie chỉ ra rằng có hai cách cơ bản để liên hệ một sự tình với đường thời gian Sự định vị thời gian là cần thiết cho phạm trù ngôn ngữ học về thì, và nó thường được thực hiện bằng cách liên hệ sự tình với một điểm hoặc đoạn thời gian được định rõ Tuy nhiên, sự định vị thời gian này là tương đối, không có điểm thời gian nào được định vị một cách tuyệt đối, và việc sử dụng thuật ngữ "tuyệt đối" để chỉ sự định vị sự kiện trong mối liên hệ đến thời điểm hiện tại chỉ là một quy ước về mặt thuật ngữ.
Comrie đề xuất một khả năng liên hệ sự tình với trục thời gian, trong đó người ta có thể xem xét điệu hình thời gian nội tại của sự tình đó Ví dụ, điều này có thể bao gồm việc xác định xem sự tình được trình bày như một điểm hay một đoạn trên trục thời gian Cấu trúc thời gian nội tại này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành khái niệm thể.
1.2.2 Khái niệm ý nghĩa quá khứ:
1.2.2.1 Cơ sở lý thuyết để phân tích ý nghĩa quá khứ: Ý nghĩa quá khứ thể hiện quan hệ giữa thời điểm diễn ra sự tình (E) và thời điểm phát ngôn (S): ý nghĩa quá khứ biểu hiện thời điểm sự tình xảy ra trước thời điểm phát ngôn (E trước S)
Chúng tôi dựa vào khái niệm quá khứ xuyên suốt luận văn để phân tích các vấn đề quy chiếu phức tạp Việc khẳng định này là cần thiết do sự xuất hiện của các vấn đề như quá khứ trong quá khứ và quá khứ trong tương lai Chúng tôi chỉ tập trung vào các định vị thời gian có hình thức E trước S, được xem là quá khứ - vấn đề trọng tâm của đề tài Thuật ngữ quá khứ trong luận văn này được hiểu là E xảy ra trước S, trừ khi có giải thích khác.
Ý nghĩa quá khứ của một sự tình cần được hiểu là nó đã bắt đầu và hoàn toàn kết thúc trước thời điểm phát ngôn Nếu một sự tình bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp diễn tại thời điểm phát ngôn, thì không thể coi đó là sự tình được định vị trong quá khứ.
8 (Trước đây) tôi học tiếng Nga 6 tháng
9 Tôi học tiếng Nga 6 tháng rồi
Sự tình trong (8) được xác định là sự tình quá khứ, trong khi sự tình trong (9) mặc dù khởi đầu từ quá khứ nhưng vẫn tiếp diễn tại thời điểm phát ngôn, do đó không thể coi là sự tình quá khứ Thuộc tính này có tính xuyên ngôn ngữ và tương tự cũng xuất hiện trong tiếng Anh và tiếng Pháp.
10 a I studied Frenh for six months (Tôi có học tiếng Pháp 6 tháng) b I have been studied French for six months (Tôi học tiếng Pháp 6 tháng rồi)
11 a J’ai étudié le Francais pendant six mois (Tôi có học tiếng Pháp 6 tháng) b J’étudie le Francais depuis six mois (Tôi học tiếng Pháp 6 tháng rồi)
1.2.2.1 Sự khác biệt giữa ý nghĩa quá khứ với ý nghĩa hoàn thành và các ý nghĩa thể liên quan khác a Sự khác biệt giữa ý nghĩa quá khứ và ý nghĩa hoàn thành
Một sự tình quá khứ được xác định trước thời gian phát ngôn, thể hiện qua thì quá khứ trong các ngôn ngữ hữu thì Ngược lại, một sự tình hoàn thành (perfective situation) được nhìn nhận một cách toàn cục với khởi điểm và kết điểm, không bị ràng buộc bởi trục thời gian như sự tình quá khứ Ví dụ tiếng Anh minh họa sự khác biệt này.
(Mary ăn –quá khứ một –mạo từ táo) Mary có ăn một trái táo b Mary ate apples
(Mary ăn-quá khứ táo-số phức) Mary có ăn táo
13 a Mary was eating an apple
(Mary be-quá khứ ăn-prog một-mạo từ táo)
Lúc ấy Mary đang ăn một trái táo. b Mary was eating apples
(Mary be-quá khứ ăn-prog táo-số phức)
Lúc ấy Mary đang ăn táo
Trong các câu (12), tất cả các sự tình đều được diễn đạt bằng thì quá khứ, nhưng (12a) thể hiện một sự tình hoàn thành, trong khi (12b) không Câu (12b) cho thấy Mary không ăn nữa, chứ không phải là Mary đã ăn hết số táo Tương tự, trong (13), mặc dù cũng sử dụng thì quá khứ, nhưng (13a) chỉ ra một sự tình có khả năng hoàn thành với một kết điểm cụ thể (một trái táo), trong khi (13b) mô tả một hoạt động không có kết điểm rõ ràng, do đó không tương hợp với khái niệm hoàn thành Do đó, trong các ngôn ngữ có thì, các hình thái thì là công cụ để biểu thị giá trị thể, phản ánh cấu trúc thời gian bên trong của sự tình, trong khi thì lại được xem như thời gian nhìn từ bên ngoài Ý nghĩa của hai hình thái vị từ này tương đồng ở chỗ đều mô tả những sự tình diễn ra trước thời gian phát ngôn.
(mạo từ x.định taxi đến-quá khứ đơn) Taxi có đến đây b The taxi has arrived
(mạo từ x.định taxi aux –have quá khứ phân từ arrive) Taxi đã đến rồi
Trong (14a), taxi đến trước thời gian phát ngôn nhưng không xác định liệu taxi còn ở đó hay không, trong khi (14b) cho thấy taxi đã đến và ngụ ý rằng taxi vẫn còn ở đó Sự khác biệt giữa ý nghĩa quá khứ và ý nghĩa dĩ thành nằm ở hàm ý của ý nghĩa dĩ thành Ý nghĩa khởi phát miêu tả sự bắt đầu của một sự tình động, mặc dù được đánh dấu bằng thì quá khứ, nhưng không cho biết sự tình đã hoàn thành hay chưa.
(John viết-quá khứ này thư) John viết bức thư này b John wrote this letter at nine o’clock
(John viết-quá khứ này thư lúc chín giờ)
John viết bức thư này lúc 9 giờ
Cả hai sự tình đều xảy ra trước thời điểm phát ngôn, tuy nhiên, câu (15b) chỉ cho biết rằng sự việc "viết bức thư này" bắt đầu lúc 9 giờ mà không xác định được thời điểm kết thúc của nó Điều này có nghĩa là mặc dù bức thư có thể vẫn chưa hoàn thành, nhưng người phát ngôn vẫn có thể nhận thức rằng đó là một bức thư.
Cách biểu đạt ý nghĩa quá khứ bằng phương tiện hình thái (morphology) trong tiếng Anh
Chúng tôi nghiên cứu cách biểu đạt ý nghĩa quá khứ trong tiếng Anh thông qua hình thái học, tập trung vào hai khía cạnh: cách các hình thái vị từ thì quá khứ và phi quá khứ thể hiện sự định vị của sự tình so với thời điểm hiện tại hoặc thời điểm phát ngôn.
2.1.1 Thì quá khứ (past tense) biểu đạt ý nghĩa quá khứ
2.1.1.1 Hình thái simple past (quá khứ đơn)
Hình thái quá khứ đơn trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một sự việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ, thường trùng với thời gian quy chiếu Sự việc này diễn ra trước thời gian được đề cập.
16 I took notes, the elements of the story
(Tôi ghi chép các chi tiết của câu chuyện)
[Yann Martel, Life of Pi, tr x]
Vị từ "took (note)" là quá khứ đơn của động từ "to take (note)", thể hiện một hành động đã xảy ra trước thời điểm phát ngôn Câu ví dụ minh họa cho việc ghi chép thông tin trong quá khứ, nằm bên trái trục thời gian.
Việc sử dụng các hình thái thì quá khứ, đặc biệt là quá khứ đơn, cho thấy sự kiện không còn diễn ra tại thời điểm phát ngôn Comrie đã minh họa điều này bằng một ví dụ cụ thể.
17 John used to live in London
(John từng sống ở Luân Đôn)
Ông Comrie nhận định rằng nếu câu này được sử dụng mà không có sự phủ nhận, nó có thể thông báo rằng John không còn sống ở London Đây chỉ là một hàm ngôn, không phải là phần nghĩa của hình thái simple past, điều này dễ nhận ra khi thông tin hàm ngôn có thể bị hủy bỏ Ông cũng đưa ra một ví dụ trong ngữ cảnh mới để minh họa cho quan điểm này.
18 John used to live in London and he still does
(John từng sống ở London và hiện giờ anh ấy vẫn sống ở đó.) hay như ví dụ trong (19) dưới đây:
19 John used to live in London and as far as I am aware he still does
(John từng sống ở London và theo chỗ tôi biết thì anh ta vẫn sống ở đó.)
Theo hai ví dụ mới này thì hàm ngôn “John không còn sống ở London” đã không thể tồn tại
Theo Comrie, hình thái simple past chỉ thể hiện sự việc (E) xảy ra trước thời điểm nói (TS) mà không cho biết liệu sự việc đó còn tồn tại ở hiện tại hoặc tương lai hay không Điều này có nghĩa là ý nghĩa của hình thái simple past không bao gồm thông tin về tình trạng hiện tại của sự việc Ví dụ, câu "She was married" cho biết rằng trong quá khứ, người phụ nữ này đã kết hôn, nhưng hình thái simple past không cho biết liệu cô ấy còn đang trong tình trạng hôn nhân đó hay không.
Hình thái simple past có đặc trưng là sự kiện được đánh dấu thường tách biệt với thời gian hiện tại, khác với hình thái present perfect, miêu tả trạng thái kết quả vẫn còn liên quan đến hiện tại Sự cách ly này của simple past có thể được thể hiện rõ trong cấu trúc câu.
20 Last year, I travelled to Japan
(Năm ngoái tôi đi du lịch ở Nhật)
Sơ đồ trên minh họa quá trình diễn ra của sự tình E trong quá khứ, được chỉ rõ qua phó từ "last year" (năm trước) và được đánh dấu bằng vạch màu đỏ Thời gian này hoàn toàn tách biệt với thời điểm phát ngôn, tức là không liên quan đến thời gian hiện tại.
Hình thái simple past không chỉ đánh dấu thời gian quá khứ cho một sự kiện riêng lẻ, mà còn biểu thị thời gian quá khứ cho một chuỗi hành động diễn ra theo trật tự tuyến tính Mặc dù các hành động xảy ra tuần tự, nhưng chúng không tạo ra khoảng thời gian "trống" giữa các sự kiện, do đó các sự kiện liên quan được xem là diễn ra cùng một thời điểm trước thời gian phát ngôn.
21 They smiled at me (1), shook my hand (2), patted me on the head (3), left gifts of food and clothing on my bed (4)
Trong tác phẩm "Life of Pi" của Yann Martel, nhân vật trải qua những khoảnh khắc ấm áp khi được mọi người mỉm cười, bắt tay và vỗ về, đồng thời nhận những món quà, thức ăn và quần áo đặt trên giường của mình.
Chuỗi sự tình quá khứ trong ví dụ trên có thể được miêu tả như sau qua sơ đồ dưới đây:
Hình 10 Như vậy, có thể chuỗi bốn sự tình động trên được xem như diễn ra trong
Cụm từ "cùng" một khoảng thời gian trước thời điểm phát ngôn có thể được hiểu như những sự tình nhỏ tạo thành một sự tình lớn hơn (macro-event) Bốn sự tình này có thể được xem là một phần của sự tình "đón tiếp": "Họ đã tiếp đón tôi rất nồng nhiệt." Giá trị của thì quá khứ đơn thường được sử dụng trong văn tự sự.
• Mối quan hệ giữa ý nghĩa quá khứ và ý nghĩa phi thực
Trong tiếng Anh, ý nghĩa phi thực thường được thể hiện qua hình thái quá khứ, cho thấy mối liên hệ giữa hai loại ý nghĩa này Fleischman (1989) cho rằng khoảng thời gian từ điểm "now" của người nói được hoán đổi thành khoảng cách trong một miền trừu tượng hơn, dẫn đến việc ý nghĩa quá khứ được mã hóa thành ý nghĩa phi thực Ngược lại, Givón (1994) nhấn mạnh rằng cơ chế ngữ pháp hóa cần một điểm xuyên nhập, và người nói không thể nhận biết hoàn toàn sự tương đồng giữa hai miền Sự mở rộng nghĩa ẩn dụ xảy ra khi sự tương đồng với miền xuất phát rõ rệt nhất, từ đó sự dịch chuyển từ ý nghĩa quá khứ sang ý nghĩa phi thực phát sinh từ "suy giảm niềm tin" vào tính hiện thực của sự kiện được biểu đạt.
22 If I were young, I would be happier
Trong câu này, ý nghĩa phi thực được thể hiện qua hình thái simple past "were", cho thấy rằng ý nghĩa quá khứ không được nhấn mạnh và bị đẩy vào hậu cảnh Câu này ngụ ý rằng “Tôi đã già rồi”.
Câu nói "Tôi đã già rồi" hay "Tôi không còn trẻ nữa" đều thể hiện rằng trạng thái trẻ trung không còn tồn tại tại thời điểm phát ngôn, cho thấy sự kết thúc của tuổi trẻ Do đó, câu "Nếu tôi còn trẻ " mang tính chất giả định và không có thực.
2.1.1.2 Ý nghĩa quá khứ và hình thái past progressive (quá khứ tiếp diễn)
Thì quá khứ tiếp diễn (past progressive) được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc tạo bối cảnh cho một hành động khác xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
23 He was eating the hyena by great chunks, voraciously
(Lúc ấy, nó đang ngấu nghiến từng miếng thịt lớn của con linh cẩu.)
[Yann Martel, Life of Pi, tr 193]
Quan hệ giữa vị từ với các thành tố mang ý nghĩa thời gian trong việc biểu đạt ý nghĩa quá khứ
Trong tiếng Anh, hình thái của vị từ đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện ý nghĩa thời gian Thông thường, các thành phần thể hiện thời gian quá khứ cần phải liên kết chặt chẽ với hình thái vị từ mang nghĩa quá khứ.
(Họ đến ngày hôm qua)
52 “That was a very long time ago,” he said
(“Chuyện đã lâu lắm rồi,” anh nói.)
(Yann Martel, Life of Pi, tr X)
53 In February 1976, the Tamil Nadu government was brought down by
(Tháng Hai 1976, Dehli giải tán chính quyền vùng Tamil Nadu.)
(Yann Martel, Life of Pi, tr 98)
54 And I arrived on the coast of Mexico, the sole human surviwor of the
(Và tôi, người duy nhất trên tàu Tsimtsum còn sống sót, đến bờ biển Mexico ngày 14 tháng 2 năm 1978.)
(Yann Martel, Life of Pi, tr 398)
Các thành tố mang ý nghĩa thời gian yesterday, a very long time ago, in
Vào tháng 2 năm 1976 và ngày 14 tháng 2 năm 1978, thời gian này được xác định trước thời điểm phát ngôn, dẫn đến sự nhầm lẫn về vai trò của nó trong việc biểu đạt ý nghĩa quá khứ Sự hiện diện của các chỉ tố thời gian quá khứ đóng vai trò quan trọng trong việc quy định hình thái quá khứ của vị từ.
Tiếng Anh là một ngôn ngữ linh hoạt, trong đó các hình thái của vị từ đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý nghĩa thời gian, đặc biệt là ý nghĩa quá khứ Không chỉ các thì có hình thái quá khứ mà ngay cả các thì phi quá khứ cũng góp phần vào việc thể hiện ý nghĩa này.
Quan hệ giữa hình thái vị từ và các thành tố ngữ nghĩa khác trong việc biểu đạt ý nghĩa thời gian là một mối liên hệ chặt chẽ trong tiếng Anh Khi các từ ngữ chỉ thời gian quá khứ thiết lập khung thời gian, vị từ cũng cần có hình thái phù hợp để biểu đạt ý nghĩa quá khứ Nếu hình thái vị từ đã ở thì quá khứ, các phương tiện ngữ nghĩa khác chỉ cần bổ sung và làm rõ thêm ý nghĩa đó Ngay cả khi các phương tiện ngữ nghĩa khác bị loại bỏ, câu vẫn giữ được ý nghĩa quá khứ nhờ vào hình thái vị từ đã được xác định.