1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán Việt Nam VN INDEX

61 25 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán vn-index
Tác giả Nguyễn Lê Thành Đạt
Người hướng dẫn TS. Lê Đức Thắng
Trường học Trường Đại Học Công Nghệ TP.HCM
Chuyên ngành Tài Chính
Thể loại Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2016
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 61
Dung lượng 594,3 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1: GIỚI THIỆU (7)
    • 1.1 Lý do chọn đề tài (7)
    • 1.2 Mục đính nghiên cứu (8)
    • 1.3 Câu hỏi nghiên cứu (8)
    • 1.4 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu (9)
    • 1.5 Phương pháp nghiên cứu (9)
    • 1.6 Bố cục đề tài (10)
  • Chương 2: Cơ sở lý luận và các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán (11)
    • 2.1 Thị trường chứng khoán (11)
      • 2.1.1 Khái niệm (11)
      • 2.1.2 Đặc điểm chủ yếu của thị trường chứng khoán (11)
      • 2.1.3 Phân loại thị trường chứng khoán (12)
      • 2.1.4 Chức năng và vai trò của thị trường chứng khoán (14)
      • 2.1.5 Các chủ thể tham gia trên thị trường chứng khoán (16)
    • 2.2 Chỉ số giá chứng khoán (19)
      • 2.2.1 Khái nhiệm (19)
      • 2.2.2 Phương pháp tính (20)
    • 2.3 Sơ lược về thị trường chứng khoán Việt Nam và chỉ số VN-INDEX (21)
      • 2.3.1 Thị trường chứng khoán Việt Nam (21)
      • 2.3.2 Chỉ số VN-INDEX (23)
    • 2.4 Cơ sở lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán (23)
      • 2.4.1 Ảnh hưởng của lạm phát đến chỉ số giá chứng khoán (24)
      • 2.4.2 Mức cung tiền M2 ảnh hưởng thế nào tới thị trường chứng khoán (25)
      • 2.4.3 Lãi suất cơ bản ảnh hưởng như thế nào tới thị trường chứng khoán (27)
      • 2.4.4 Ảnh hưởng của tỷ giá đô đến chỉ số giá chứng khoán (28)
      • 2.4.5 Ảnh hưởng của giá dầu tới thị trường chứng khoán (29)
    • 2.4 Một số nghiên cứu trước đây (30)
  • Chương 3: Mô hình nghiên cứu (32)
    • 3.1 Phương pháp nghiên cứu (32)
    • 3.2 Dữ liệu nghiên cứu và mô tả (33)
  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu (38)
    • 4.1 Thực hiện mô hình hồi quy (38)
      • 4.1.1 Kiểm định tính dừng (38)
      • 4.1.2 Kiểm định đa cộng tuyến (39)
      • 4.1.3 Kiểm định tự tương quan (41)
      • 4.1.4 Kết quả mô hình (42)
    • 4.2 Phân tích kết quả hồi quy (45)
  • Chương 5 Kết luận và giải pháp (51)
    • 5.1 Kết luận về các nhân tố ảnh hưởng tới chỏ số giá chứng khoán VN-INDEX (51)
    • 5.2 Một só gốp ý và để xuất về các chính sách nhằm giúp thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển bền vững và ổn định (51)
    • 5.3 Giới hạn của nghiên cứu (55)

Nội dung

Các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán Việt Nam VN INDEX Các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán Việt Nam VN INDEX Các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán Việt Nam VN INDEX luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp

GIỚI THIỆU

Lý do chọn đề tài

Thị trường chứng khoán là kênh huy động vốn hiệu quả, được đánh giá qua chỉ số giá chứng khoán, phản ánh sức khỏe của các công ty niêm yết và niềm tin của nhà đầu tư vào nền kinh tế Các công ty lớn, đầu ngành với giá trị vốn hóa cao chiếm thị phần lớn, khiến thị trường chứng khoán trở thành thước đo tiêu biểu của nền kinh tế Trong bối cảnh hiện nay, khi giá vàng thất thường, thị trường bất động sản đi ngang và lãi suất tiền gửi tiết kiệm thấp, thị trường chứng khoán đang trở thành một kênh đầu tư hấp dẫn và được nhiều người quan tâm.

Chỉ số giá chứng khoán tại Việt Nam thay đổi do nhiều nhân tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách nhằm phát triển bền vững thị trường chứng khoán như một đòn bẩy cho nền kinh tế Hiện nay, nhiều nhà đầu tư chứng khoán tại Việt Nam chủ yếu dựa vào tin đồn và thông tin ngắn hạn, thiếu cơ sở vững chắc để dự đoán xu hướng thị trường, dẫn đến cách đầu tư không hiệu quả và tiềm ẩn rủi ro lớn, tương tự như những gì đã xảy ra vào năm 2007.

2008 lên xuống không theo một quy luật nào Thực tế, đây là đề tài đã được nghiên cứu không chỉ một mà là rất nhiều lần trên thế giới

Các thị trường khác nhau cho thấy những kết quả khác nhau do đặc điểm kinh tế riêng biệt của từng quốc gia, ảnh hưởng bởi các yếu tố khác nhau Ví dụ, các quốc gia xuất khẩu và nhập khẩu dầu sẽ chịu tác động khác nhau từ giá dầu Hơn nữa, trong cùng một thị trường, kết quả có thể thay đổi theo thời gian Việc áp dụng các mô hình phân tích cũ để đánh giá thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay có thể dẫn đến những kết quả không chính xác.

Cần thiết phải sử dụng số liệu mới để đánh giá và nghiên cứu lại các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán tại Việt Nam trong bối cảnh hiện tại.

Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, giúp họ thiết lập các can thiệp thị trường hiệu quả Đối với nhà đầu tư, nghiên cứu cũng hỗ trợ trong việc dự đoán xu hướng thị trường trung và dài hạn, từ đó xây dựng danh mục đầu tư hiệu quả và đưa ra quyết định đầu tư hợp lý nhằm phát triển bền vững Do đó, tôi quyết định thực hiện nghiên cứu về “Các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán Việt Nam.”

Mục đính nghiên cứu

Chỉ số giá chứng khoán tại Việt Nam bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau Trong ngắn hạn, các thông tư và thông tin được công bố có tác động đáng kể đến chỉ số này Trong khi đó, các yếu tố vĩ mô lại chi phối thị trường trong trung và dài hạn.

Mục đích của đề tài là:

-Hệ thống lại lý thuyết và phân tích xem yếu tố nào thật sự tác động trực tiếp lên chỉ số giá chứng khoán tại Việt Nam

-Thực nghiệm thống kê, phân tích các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán tại Việt Nam

-Đo lường và đánh giá được sự tác động của các yếu tố vĩ mô đến chỉ số giá chứng khoán tại Việt Nam

Để xây dựng thị trường chứng khoán Việt Nam trở thành kênh huy động vốn hiệu quả, cần đưa ra một số khuyến nghị nhằm phản ánh đúng giá trị thực của các công ty và sức khỏe của nền kinh tế Việc cải thiện tính minh bạch, nâng cao chất lượng thông tin và tăng cường quản lý nhà nước sẽ góp phần tạo niềm tin cho nhà đầu tư Bên cạnh đó, phát triển các sản phẩm tài chính đa dạng và khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài cũng là những yếu tố quan trọng giúp thị trường phát triển bền vững.

-Cung cấp cho nhà đầu tư một công cụ tham khảo để dự toán tình hình thị trường trong trung và dài hạn.

Câu hỏi nghiên cứu

Để nghiên cứu thành công các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán tại Việt Nam cần làm rõ các vấn đề sau:

Vấn đề 1: Yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số giá chứng khoán tại Việt Nam trong thời điểm hiện tại

Vấn đề 2: Yếu tố tác động theo chiều hướng nào và mức độ tác động như thế nào lên chỉ số giá chứng khoán Việt Nam

Vấn đề 3: Nên dùng những chính sách nào để ổn định TTCK Việt Nam, phát triển bền vững.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung vào chỉ số giá chứng khoán VN-INDEX tại Việt Nam và các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến nó, bao gồm chỉ số giá tiêu dùng (CPI), lãi suất cơ bản, mức cung tiền M2, giá dầu thế giới và tỷ giá hối đoái.

Nghiên cứu này tập trung vào giai đoạn 2009-2015, vì giai đoạn 2000-2008 là thời kỳ sơ khai của thị trường chứng khoán Việt Nam, với quy mô nhỏ và nhiều biến động Dữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy như Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), Tổng cục thống kê (GSO), Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban chứng khoán nhà nước.

 Nghiên cứu sử dụng giá cổ phiếu phổ thông niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán TP.HCM (HOSE)

 Lạm phát được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI của tháng này so với tháng liền kề trước đó

 Tỷ giá USD/VND được niêm yết bởi Ngân hàng nhà nước Việt Nam hằng tháng

 Giá dầu từ thị trường dầu thô thế giới

 Lãi suất cơ bản là lãi suất được Ngân hàng nhà nước Việt Nam công bố hằng tháng

Các yếu tố như tâm lý nhà đầu tư, tỷ lệ chi trả cổ tức, chỉ số giá chứng khoán tại các thị trường khác và quy mô thị trường không nằm trong phạm vi nghiên cứu của đề tài này.

Phương pháp nghiên cứu

Để nghiên cứu, thực hiện đề tài tôi sử dụng cả hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng

Phương pháp định tính là cách tổng hợp các nghiên cứu trước đây để xác định những yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến biến động của chỉ số giá chứng khoán Bằng cách thu thập và phân tích các dữ liệu thông tin liên quan, phương pháp này giúp quan sát rõ ràng sự tác động của các nhân tố đến thị trường chứng khoán.

Phân tích và đưa ra nhận xét tổng quan về mối tương quan của các yếu tố với chỉ số giá chứng khoán

Phương pháp định lượng được thực hiện bằng cách thu thập dữ liệu của các biến và sử dụng chương trình Eviews để chạy mô hình Vector hiệu chỉnh sai số (VECM) Quá trình này bao gồm các kiểm định như kiểm định tính dừng, kiểm định đồng liên kết và kiểm định tính tương quan Bên cạnh đó, phương pháp thống kê miêu tả cũng được áp dụng để phân tích các biểu đồ đã thu thập.

Bố cục đề tài

Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu

Chương 2: Cơ sở lý luận và các nhân tố ảnh hưởng đến giá chỉ số giá chứng khoán Chương 3: Mô hình nghiên cứu

Chương4: Kiểm định và đánh giá kết quả

Chương5: Kết luận và khuyến nghị

Xác định đề tài nghiên cứu mối quan hệ giữa các biến vĩ mô và giá cổ phiếu là rất quan trọng, với nhiều công trình nghiên cứu trên toàn cầu Tại Việt Nam, mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về vấn đề này, nhưng phần lớn chỉ tập trung vào giai đoạn từ năm 2000 trở đi.

Năm 2009, chương một đã chỉ ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu lại để đạt được kết quả chính xác hơn theo từng thời kỳ Chương này cũng nêu rõ các vấn đề và câu hỏi cần giải quyết, đồng thời tóm tắt phạm vi nghiên cứu nhằm tránh việc nghiên cứu lan man không đúng mục đích Những nội dung này tạo tiền đề và định hướng cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu.

Cơ sở lý luận và các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán

Thị trường chứng khoán

Thị trường chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong Thị trường vốn, giúp huy động nguồn vốn tiết kiệm nhỏ từ xã hội và tập trung thành nguồn tài chính lớn Nguồn vốn này được sử dụng để tài trợ cho doanh nghiệp, tổ chức kinh tế và Chính phủ, nhằm phát triển sản xuất, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hỗ trợ các dự án đầu tư.

Thị trường chứng khoán là nơi diễn ra các giao dịch mua bán chứng khoán, bao gồm cả thị trường sơ cấp và thứ cấp Tại đây, các loại chứng khoán được phát hành và trao đổi, tạo điều kiện cho nhà đầu tư tham gia vào các hoạt động đầu tư hiệu quả.

Thị trường sơ cấp: người mua mua được chứng khoán lần đầu từ những người phát hành

Thị trường thứ cấp: nơi diễn ra sự mua đi bán lại các chứng khoán đã được phát hành ở Thị trường sơ cấp

Trên Thị trường chứng khoán, hàng hóa giao dịch chủ yếu bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ đầu tư và một số công cụ tài chính khác có thời hạn trên 1 năm.

Vị trí của Thị trường chứng khoán Trong thị trường Tài chính có hai thị trường lớn là:

Thị trường tài chính ngắn hạn, hay còn gọi là thị trường tiền tệ, là nơi diễn ra hoạt động phát hành và giao dịch các công cụ tài chính có thời hạn dưới 1 năm Các công cụ này bao gồm tín phiếu kho bạc, khoản vay ngắn hạn giữa các ngân hàng, thoả thuận mua lại, chứng chỉ tiền gửi và thương phiếu Thị trường tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thanh khoản và ổn định cho hệ thống tài chính.

Thị trường tài chính dài hạn (Thị trường vốn): bao gồm thị trường tín dụng dài hạn

(gồm thị trường cho vay thế chấp và thị trường cho thuê tài chính) và thị trường chứng khoán

2.1.2 Đặc điểm chủ yếu của thị trường chứng khoán:

Hình thức tài chính trực tiếp cho phép người cần vốn và người cung cấp vốn tham gia thị trường mà không cần trung gian tài chính.

Thị trường chứng khoán gần giống với thị trường cạnh tranh hoàn hảo, nơi mà mọi người đều có quyền tự do tham gia Giá cả trên thị trường không bị áp đặt mà được hình thành dựa vào mối quan hệ cung – cầu.

Thị trường chứng khoán là một thị trường liên tục, cho phép các chứng khoán được phát hành trên thị trường sơ cấp được mua bán nhiều lần trên thị trường thứ cấp Điều này đảm bảo rằng nhà đầu tư có khả năng chuyển đổi chứng khoán của họ thành tiền mặt bất kỳ lúc nào họ mong muốn.

Giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán (TTCK) đảm bảo tính minh bạch, cho phép tất cả người tham gia nắm bắt thông tin về giá cổ phiếu Nhờ vào tính minh bạch này, các nhà đầu tư có thể truy cập thông tin dễ dàng, từ đó thực hiện giao dịch một cách tự do và hiệu quả.

Thị trường chứng khoán (TTCK) mang lại cho nhà đầu tư sự an toàn nhờ vào sự giám sát chặt chẽ từ các tổ chức chuyên nghiệp, tạo nên một nền tảng giao dịch đáng tin cậy.

Thị trường chứng khoán (TTCK) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, được xem như kim chỉ nam giúp chính phủ thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô hiệu quả.

Thị trường chứng khoán là một môi trường nhạy cảm với thông tin, nơi mà mọi tin tức đều có thể tác động ngay lập tức đến giá trị cổ phiếu Sự biến động của thị trường diễn ra không chỉ theo tháng hay ngày mà còn từng giây Do đó, các nhà đầu tư cần chấp nhận rủi ro khi tham gia vào thị trường này nếu họ mong muốn đạt được lợi nhuận cao.

Thị trường chứng khoán Việt Nam, do tính rủi ro và ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế, chịu sự quản lý chặt chẽ từ nhà nước thông qua Ủy Ban Chứng khoán, có nhiệm vụ giám sát và thanh tra Hiện tại, do quy mô còn nhỏ, thị trường chưa phát triển đầy đủ các sản phẩm phái sinh như bán khống, quyền chọn mua và quyền chọn bán, và vẫn chưa được cấp phép hoạt động cho những sản phẩm này.

2.1.3 Phân loại thị trường chứng khoán a.Xét về phương diện pháp lý: thị trường chứng khoán được chia thành thị trường tập trung và thị trường phi tập trung

Thị trường chứng khoán tập trung là một môi trường hoạt động tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, nơi diễn ra việc mua bán các loại chứng khoán đã được đăng ký hoặc đặc biệt được phép giao dịch.

Chứng khoán đăng biểu là loại chứng khoán được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, cho phép đảm bảo, phân phối và giao dịch qua các trung gian và công ty kinh doanh chứng khoán, đảm bảo đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quy định.

Chứng khoán biệt lệ là loại chứng khoán được phát hành và bảo đảm bởi chính phủ hoặc các cơ quan công quyền, và đặc biệt được miễn giấy phép từ các cơ quan có thẩm quyền.

Chỉ số giá chứng khoán

Chỉ số giá chứng khoán phản ánh sự thay đổi giá cổ phiếu hiện tại so với thời điểm niêm yết đầu tiên Nó cung cấp thông tin quan trọng cho nhà đầu tư và các nhà hoạch định nhằm đưa ra quyết định chính xác Chỉ số này được tính bằng cách so sánh giá cổ phiếu bình quân trong kỳ nghiên cứu với giá bình quân của kỳ gốc, thường được quy ước là 100 hoặc 1000.

Chỉ số chứng khoán được hình thành từ hai yếu tố chính: loại chứng khoán (trọng số) và giá của từng chứng khoán Tại Việt Nam, VN-INDEX là chỉ số đầu tiên đại diện cho các cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán, được tính theo phương pháp trọng số giá thị trường và sau đó mở rộng cho các trung tâm giao dịch chứng khoán như Hà Nội (HA STC) Chỉ số giá chứng khoán có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho nhà đầu tư, giúp họ đánh giá và phân tích thị trường một cách tổng quát Nó phản ánh tình hình biến động giá chứng khoán và là cơ sở để đánh giá hoạt động của thị trường, đóng vai trò thiết yếu đối với các công ty niêm yết và nhà đầu tư.

Chỉ số giá là công cụ quan trọng để theo dõi sự biến động giá cả trong nền kinh tế theo thời gian Đặc biệt, chỉ số giá cổ phiếu phản ánh sự thay đổi của giá cổ phiếu, giúp nhà đầu tư nắm bắt xu hướng thị trường.

Có ba công thức phổ biến để tính chỉ số giá chứng khoán: phương pháp Passcher, phương pháp Laspeyres và phương pháp Fisher Hiện nay, chỉ số giá chứng khoán tại Việt Nam được tính theo phương pháp Passcher.

Chỉ số hiện tại được tính bằng công thức: (Tổng giá trị thị trường của các cổ phiếu niêm yết tại thời điểm hiện tại * 100) chia cho (Tổng giá trị thị trường của các cổ phiếu tại thời điểm niêm yết) Công thức này giúp đánh giá sự thay đổi giá trị thị trường của cổ phiếu theo thời gian.

Hay VNIndex (điểm) = [(P1i * Q1i ) * 100]/[(P0i * Q1i )] Trong đó: P1i : Giá giao dịch của cổ phiếu i tại thời điểm báo cáo

P0i: Giá giao dịch của cổ phiếu i tại thời điểm gốc,

Q1i:Số lượng cổ phiếu i tại thời điểm báo cáo,

Q0i: Số lượng cổ phiếu i tại thời điểm gốc,

N :Số lượng cổ phiếu đưa vào tính chỉ số

Trong quá trình tính toán chỉ số, không chỉ giá cổ phiếu mà còn các yếu tố như thay đổi cơ cấu cổ phiếu niêm yết (thêm, bớt, tách, gộp) cũng ảnh hưởng đến giá trị chỉ số Những thay đổi này có thể dẫn đến tính không liên tục của chỉ số, khiến chỉ số báo cáo không đồng nhất với chỉ số trước đó Do đó, cần điều chỉnh bằng hệ số chia trong công thức tính toán Đối với các cổ phiếu mới niêm yết hoặc khi tổ chức niêm yết nâng vốn, hệ số chia mới sẽ được tính toán để đảm bảo tính chính xác của chỉ số.

Hệ số chia mới (d) được tính bằng cách nhân hệ số chia cũ với tổng giá trị thị trường của các cổ phiếu niêm yết cũ, sau đó cộng với giá trị thị trường của các cổ phiếu niêm yết mới và chia cho tổng giá trị thị trường của các cổ phiếu niêm yết cũ Trong trường hợp có một số loại cổ phiếu niêm yết hoặc tổ chức niêm yết thực hiện giảm vốn, hệ số chia mới sẽ được điều chỉnh theo công thức này.

Hệ số chia mới (d) = Hệ số chia cũ x Tổng giá trị thị trường các CP niêm yết cũ

- Giá trị thị trường của các CP huỷ bỏ Tổng giá trị thị trường các CP niêm yết cũ

VNIndex (điểm) = 100 x Tổng giá trị thị trường các CP sau khi thay đổi Hệ số chia mới.

Sơ lược về thị trường chứng khoán Việt Nam và chỉ số VN-INDEX

2.3.1 Thị trường chứng khoán Việt Nam

Vào ngày 11/07/1998, sau nhiều năm chuẩn bị, Chính phủ Việt Nam đã ký quyết định số 48/CP, đánh dấu sự ra đời chính thức của thị trường chứng khoán Việt Nam.

Vào cùng ngày, chính phủ đã ký nghị định thành lập Trung Tâm giao dịch chứng khoán tại TP.HCM và Hà Nội Sự chuẩn bị cho sự ra đời của thị trường chứng khoán Việt Nam đã dẫn đến việc thành lập Ủy ban chứng khoán Việt Nam theo nghị định 75/CP ngày 28/11/1996.

Trung tâm giao dịch chứng khoán TP.HCM, được thành lập theo quyết định số 127/1998/QĐ-TTg vào ngày 17/07/1998, chính thức hoạt động từ ngày 28/07/2000 Khi mới khai trương, trung tâm chỉ có hai loại cổ phiếu là REE (Công ty cổ phần cơ điện lạnh) và SAM (Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Sacom) với tổng vốn 270 tỷ đồng, cùng một số trái phiếu chính phủ ít ỏi REE và SAM không chỉ là hai công ty đầu tiên niêm yết trên sàn HOSE mà còn mang ý nghĩa lịch sử quan trọng đối với thị trường chứng khoán Việt Nam.

Sau 5 năm thành lập thì trường chứnng khoán Việt Nam thu được kết quả rất khả quan

Bảng 2.1 : Tóm tắt tăng trưởng của thi trường chứng khoán 2000-2005

Nguồn: (Ủy ban chứng khoán Việt Nam)

Đến cuối năm 2005, tổng vốn hóa cổ phiếu đã vượt qua 4500 tỷ đồng Năm 2006 chứng kiến sự bùng nổ với mức tăng trưởng trên 60%, đưa Việt Nam đứng thứ hai thế giới, chỉ sau Zimbabwe.

Luật chứng khoán có hiệu lực từ ngày 01/01/2007 đã thúc đẩy sự tăng trưởng và hội nhập của thị trường chứng khoán Việt Nam Sự kiện này đã thu hút một lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài, đạt đỉnh cao trong giai đoạn này.

Năm 2008, nền kinh tế Việt Nam đã chịu ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu, cho thấy sự liên kết chặt chẽ với nền kinh tế thế giới.

Có mối liên quan mật thiết

Từ năm 2009 đến nay, thị trường chứng khoán Việt Nam đã vượt qua tâm lý khủng hoảng và phát triển bền vững Mặc dù có những giai đoạn dao động mạnh, nhưng không xuất hiện dấu hiệu của bong bóng hay khủng hoảng Đến nay, thị trường đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể.

 Quy mô đạt 54% GDP (1,121,000 tỷ đồng) trong đó vốn hóa cổ phiếu chiếm 31% GDP

 Có 675 công ty được niêm yết

 81 công ty chứng khoán hoạt động ổn định

 27 quỹ đầu tư, 41 công ty quản lý quỹ

 Gần 1.5 triệu tài khoản đầu tư

(Số liệu tham khảo từ Ủy ban chứng khoán đến cuối năm 2015)

Chỉ số VN-INDEX phản ánh sự biến động giá của cổ phiếu giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM Công thức tính chỉ số này được áp dụng cho tất cả các cổ phiếu niêm yết tại trung tâm, nhằm thể hiện xu hướng giá cổ phiếu hàng ngày.

Chỉ số giá VN-INDEX so sánh giá thị trường hiện tại với giá thị trường cơ sở tính từ ngày 28/07/2000, đánh dấu thời điểm thị trường chứng khoán chính thức hoạt động.

Giá trị thị trường cơ sở trong công thức tính chỉ số sẽ được điều chỉnh trong các tình huống như niêm yết mới, hủy niêm yết, cũng như khi có thay đổi về vốn niêm yết, bao gồm chia tách cổ phiếu, phát thưởng cổ phiếu, trả cổ tức bằng cổ phiếu và chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu.

Có thể xem chỉ só VN-INDEX có ba giai đoạn chính: trước 2006, 2006-2008, 2009 đến nay

Trước 2006 : số lượng công ty niêm yết ít Đến cuối năm 2006 trên sàn đạt 32 công ty niêm yết Thị trường cũng không có nhiều chuyển biến tích cực

Từ năm 2006 đến 2008, thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển nhanh chóng, tạo thành bong bóng khi gia nhập WTO, nhưng đã sụp đổ cùng với khủng hoảng tài chính toàn cầu Năm 2006, chỉ số đạt 809.86 điểm, và vào ngày 12/03/2007, thị trường đạt đỉnh 1170.6 điểm, nhưng sau đó lao dốc không phanh Năm 2008, thị trường có sự hồi phục ngắn hạn trước khi tiếp tục xu hướng giảm.

2009 đến nay: Sau khi tạo đáy vào tháng 03/2009 thị trường bắt đầu phục hồi và phát triển ổn định, phản ánh được nền kinh tế Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán

Trong nền kinh tế toàn cầu hóa hiện nay, mọi thông tin và số liệu đều có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu, dù là nhỏ hay lớn Qua quá trình tổng hợp và nghiên cứu, có thể xác định những nhân tố chính tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế.

18 thông qua chỉ số giá chứng khoán : lạm phát, lãi suất, tỷ lệ tăng trưởng cung tiền M2, tỷ giá đô, giá dầu

2.4.1 Ảnh hưởng của lạm phát đến chỉ số giá chứng khoán

TTCK thường hoạt động mạnh khi có tăng trưởng kinh tế cao và lạm phát thấp Tuy nhiên, nếu lạm phát tăng cao trong bối cảnh nền kinh tế phát triển, điều này có thể gây lo ngại cho các nhà phân tích đầu tư về sự bền vững của nền kinh tế Họ có thể nghi ngờ rằng lạm phát cao báo hiệu một sự bùng nổ không bền vững, do tín dụng dễ dãi và thâm hụt ngân sách của chính phủ Mối quan hệ giữa lạm phát và giá cổ phiếu là một vấn đề phức tạp và có thể thay đổi theo thời gian.

Lạm phát và giá cổ phiếu có mối tương quan nghịch, với lạm phát cao thường báo hiệu nền kinh tế nóng và sự tăng trưởng kém bền vững Khi lạm phát tăng, người dân có xu hướng chuyển đổi tiền mặt sang tài sản như vàng, bất động sản, và ngoại tệ mạnh, dẫn đến tình trạng vốn nhàn rỗi và thiếu đầu tư Điều này làm chậm lại sự phát triển của doanh nghiệp và nền kinh tế Dù doanh nghiệp có lãi và chia cổ tức cao, nhưng tỉ lệ cổ tức trở nên kém hấp dẫn khi lạm phát cao, khiến đầu tư chứng khoán không còn sinh lợi Các yếu tố kinh tế vĩ mô, đặc biệt là lạm phát, ảnh hưởng đến dòng tiền tương lai và lợi suất yêu cầu, từ đó tác động đến giá cổ phiếu Thông tin về lạm phát và các yếu tố vĩ mô liên quan rất quan trọng cho nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư, và công ty niêm yết.

Nhiều nhà nghiên cứu đã tham gia vào việc dự báo mối quan hệ giữa lạm phát, các biến kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán thông qua việc sử dụng các phương pháp phân tích khác nhau.

Có 19 mô hình nghiên cứu cho thấy lạm phát và thị trường chứng khoán có mối liên hệ chặt chẽ Trong ngắn hạn, thị trường chứng khoán thường tăng cùng với lạm phát, trong khi trong dài hạn, lạm phát có thể kéo thị trường đi xuống khi nhà đầu tư tìm kiếm các tài sản an toàn hơn Dù nghiên cứu nào cũng cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa lạm phát và thị trường chứng khoán.

2.4.2 Mức cung tiền M2 ảnh hưởng thế nào tới thị trường chứng khoán

Một tài sản đầu tư có giá trị nhưng nếu không có dòng tiền chảy vào, giá trị của nó sẽ không thay đổi Dòng tiền được bơm vào hoặc rút ra sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá của tài sản đầu tư, dẫn đến sự tăng hoặc giảm giá tương ứng.

Và một yếu tố quan trọng bậc nhất tác động tới dòng tiền chảy vào các loại tài sản đầu tư đó chính là Mức cung tiền M2

Sự gia tăng của M2 cho thấy chính sách tiền tệ mở rộng, dẫn đến nguồn cung tiền trên thị trường tăng lên Điều này tạo cơ hội cho doanh nghiệp và nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận vốn, từ đó doanh nghiệp có khả năng vay vốn để mở rộng kinh doanh và tăng thu nhập Đồng thời, nhà đầu tư cũng có thêm nguồn vốn để tham gia vào các hoạt động đầu tư, làm tăng cầu về chứng khoán Hơn nữa, khi M2 tăng, lãi suất trên thị trường tiền tệ có xu hướng giảm, khiến lượng tiền nhàn rỗi chuyển từ thị trường tiền tệ sang thị trường chứng khoán để tìm kiếm lợi suất cao hơn.

Ta có thể hình dung r hơn qua bản sau

20 Đồ thị 2.1: Tương quan giữa tốc độ cung tiền M2 và VN-INDEX

Từ đồ thị này ta có thể thấy được sự tương quan r nét giữa cung tiền M2 và chỉ số giá chứng khoán VN-INDEX như sau:

Từ năm 2002 đến 2007, cung tiền M2 tăng trưởng liên tục và nhanh chóng, đạt đỉnh 47%/năm vào năm 2007 Sự gia tăng này đã dẫn đến một lượng lớn tiền được đầu tư vào thị trường cổ phiếu, tạo ra bong bóng trên thị trường Trong giai đoạn này, VN-Index đã tăng hơn 5 lần so với mức ban đầu.

200 điểm tới hơn 1,000 điểm, tương ứng với thời điểm tăng trưởng cung tiền M2 đạt cực đại

Vào năm 2008, sự giảm mạnh trong tốc độ tăng trưởng cung tiền đã dẫn đến một cuộc tháo chạy khỏi thị trường cổ phiếu, khiến điểm số của VN-INDEX giảm nhanh chóng.

Vào năm 2009 và 2011, nguồn cung tiền tăng mạnh chủ yếu được đầu tư vào thị trường bất động sản, dẫn đến việc hình thành bong bóng trong lĩnh vực này.

Tỉ lệ dự trữ bắt buộc thường ít thay đổi, do đó sự biến động của M2 chủ yếu phụ thuộc vào thị trường tín dụng Cần nghiên cứu để xác định liệu thị trường có ảnh hưởng đến M2 hay ngược lại, M2 tác động đến thị trường.

2.4.3 Lãi suất cơ bản ảnh hưởng như thế nào tới thị trường chứng khoán

Lãi suất ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của nền kinh tế, không chỉ là dịch vụ của ngân hàng và tổ chức tín dụng mà còn là công cụ điều tiết của chính phủ Nó có khả năng điều chỉnh dòng tiền và định hướng sự phát triển kinh tế Các loại lãi suất khác nhau, như lãi suất cho vay, lãi suất huy động, lãi suất tái cấp vốn và lãi suất cơ bản, đều có tác động riêng biệt đến thị trường.

Trong nghiên cứu này, chúng tôi sẽ tập trung vào lãi suất tái cơ bản, vì đây là công cụ điều tiết của nhà nước có tác động trực tiếp đến lãi suất huy động và lãi suất cho vay.

Ngân hàng Nhà nước thực hiện chính sách tiền tệ qua việc điều chỉnh lãi suất cơ bản Để thúc đẩy tăng trưởng và đầu tư, ngân hàng sẽ hạ lãi suất cơ bản, trong khi để kiềm chế lạm phát và hạn chế dòng tiền, lãi suất này sẽ được tăng lên Lãi suất cơ bản được ấn định bởi Ngân hàng Nhà nước.

Khi ngân hàng nhà nước tăng lãi suất, tác động đầu tiên không diễn ra ngay lập tức trên thị trường chứng khoán mà chủ yếu ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư, dẫn đến biến động ngắn hạn trong giá cổ phiếu Việc nâng lãi suất cơ bản buộc các ngân hàng phải điều chỉnh lãi suất huy động và cho vay, từ đó ảnh hưởng đến các cá nhân có khoản vay, đặc biệt là những người vay với lãi suất thả nổi Hệ quả là chi phí vay cao hơn khiến người tiêu dùng hạn chế chi tiêu, đồng thời doanh thu của các doanh nghiệp cũng bị ảnh hưởng tiêu cực Do đó, các công ty và doanh nghiệp phải đối mặt với tác động gián tiếp từ việc tăng lãi suất, dẫn đến những khó khăn trong hoạt động kinh doanh.

Một số nghiên cứu trước đây

Christopher Gan, Minsoo Lee, Hua Hwa Au Yong, và Jun Zhang đã nghiên cứu tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát (CPI), tỷ giá hối đoái (EX), lãi suất ngắn hạn (SR), lãi suất dài hạn (LR), tăng trưởng kinh tế (GDP) và cung tiền (M2) đến chỉ số giá chứng khoán NZSE40 trên thị trường chứng khoán New Zealand Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự liên kết rõ ràng giữa lãi suất ngắn hạn, cung tiền và tăng trưởng kinh tế với chỉ số giá chứng khoán NZSE40 trong giai đoạn từ 1990 đến 2003.

Md Mohiuddin, Md Didarul Alam và Abdullah Ibneyy Shahid (2008) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa các yếu tố vĩ mô như tỷ lệ lạm phát, tỷ giá, lãi suất, cung tiền và chỉ số sản lượng công nghiệp với chỉ số giá chứng khoán Bangladesh Kết quả cho thấy không có nhiều mối tương quan đáng kể giữa chỉ số giá chứng khoán Bangladesh và các yếu tố vĩ mô trong mức ý nghĩa thống kê.

Nghiên cứu của Suliaman D Mohammad, Adnan Hussain và Adnan Ali (2009) đã phân tích tác động của các yếu tố vĩ mô đến thị trường chứng khoán Karachi từ năm 1986 đến 2007, sử dụng số liệu hằng quý Các yếu tố vĩ mô được xem xét bao gồm tỷ giá hối đoái, dự trữ ngoại hối, chỉ số sản xuất công nghiệp, tổng tài sản cố định, cung tiền M2 và chỉ số giá bán buôn Kết quả cho thấy chỉ số sản xuất công nghiệp, dự trữ ngoại hối và chỉ số giá bán buôn có tác động tích cực đến chỉ số giá chứng khoán Karachi, trong khi tỷ giá hối đoái, tổng tài sản cố định, lãi suất và cung tiền M2 lại có tác động tiêu cực Tất cả các hệ số tương quan đều có ý nghĩa thống kê, ngoại trừ biến tổng tài sản cố định.

Nghiên cứu nổi tiếng của Chen, Roll và Ross về mô hình đa nhân tố đã đánh giá tác động của các biến kinh tế vĩ mô đối với thị trường Mỹ Các biến vĩ mô được xem xét trong nghiên cứu bao gồm chỉ số sản xuất công nghiệp và lạm phát.

Inflation, risk premia, the term structure, market indices, real consumption levels, and oil prices are key factors influencing the stock price index The findings indicate that industrial production and inflation have a significant impact on stock market indices.

Trong chương 2, tôi đã trình bày cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán Việt Nam và chỉ số giá chứng khoán, đồng thời phân tích sự tương quan giữa các nhân tố vĩ mô và thị trường chứng khoán cũng như chỉ số VN-INDEX Bên cạnh đó, tôi đã tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trước đây trên thế giới để làm rõ sự tác động và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố vĩ mô, qua đó chỉ ra sự khác biệt và tương đồng tùy theo đặc điểm kinh tế của từng quốc gia trong các giai đoạn kinh tế khác nhau.

Dựa trên kiến thức và nghiên cứu từ nhiều nguồn, tôi đã xác định được 5 nhân tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số giá chứng khoán VN-INDEX, bao gồm: lãi suất cơ bản (BR), tỷ giá hối đoái (EX), tỷ lệ tăng trưởng cung tiền M2 (M2), giá dầu (OL) và chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

Sau khi áp dụng phương pháp định tính để xác định 5 yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán VN-INDEX, tôi tiếp tục thực hiện phương pháp định lượng Tôi tiến hành hồi quy để xây dựng phương trình thể hiện mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến VN-INDEX, đồng thời kiểm tra lại các lập luận định tính Để đảm bảo tính ổn định và chính xác cho mô hình, tôi đã lựa chọn phương pháp hồi quy theo mô hình VECM, phù hợp với chuỗi thời gian không dừng.

Trong bài viết này, tôi sẽ hướng dẫn từng bước xây dựng mô hình VECM và phân tích kết quả đạt được Bên cạnh đó, tôi cũng sẽ đưa ra một số kiến nghị về chính sách vĩ mô nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

Mô hình nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Để đánh giá tác động của các yếu tố như lạm phát, chỉ số giá tiêu dùng, giá dầu, tỷ giá hối đoái và lãi suất cơ bản lên chỉ số VN-INDEX, tôi đã xây dựng mô hình VECM (Vector Error Correction Model) Phương pháp OLS không phù hợp do chuỗi dữ liệu không dừng, trong khi VECM cho phép hồi quy các biến không dừng nhưng có quan hệ đồng liên kết Các bước xây dựng mô hình VECM được thực hiện theo quy trình cụ thể để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong phân tích.

Bước 1: Tôi thực hiện việc kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu theo thời gian được sử dụng làm biến trong mô hình

Theo Gujarati (2003), một chuỗi thời gian được coi là dừng khi giá trị trung bình, phương sai và hiệp phương sai giữ nguyên không đổi theo thời gian Chuỗi dừng có xu hướng trở về giá trị trung bình, với các dao động quanh giá trị này là đồng nhất Ngược lại, một chuỗi thời gian không dừng sẽ có giá trị trung bình và phương sai thay đổi theo thời gian, hoặc cả hai yếu tố này đều biến động.

Có nhiều phương pháp để kiểm tra tính dừng của chuỗi thời gian, bao gồm kiểm định Dickey-Fuller (DF), kiểm định Phillip-Person (PP), kiểm định Dickey and Fuller mở rộng (ADF) và kiểm tra bằng giản đồ tự tương quan.

Bước 2: Sau khi kiểm định tính dừng Tôi sử kiểm định đồng liên kết nhằm xác định khả năng tồn tại mối liên hệ của các biến

Việc hồi quy các chuỗi thời gian không dừng thường dẫn đến kết quả hồi quy giả mạo giữa các biến

Có nhiều phương pháp kiểm định đồng liên kết như kiểm định CRDW, kiểm định VAR của Johansen,…

Bước 3: Tôi sẽ thực hiện khảo sát mối quan hệ giữa các biến với nhau bằng mô hình hiệu chỉnh sai số VECM

Nếu các biến trong mô hình nghiên cứu không chỉ dừng lại ở dữ liệu gốc mà còn dừng ở phương sai bậc 1, và sự kết hợp tuyến tính giữa các biến tạo thành một chuỗi dừng, điều này cho thấy có mối quan hệ đồng liên kết giữa các biến Trong trường hợp này, mô hình hiệu chỉnh sai số VECM có thể được áp dụng.

Bước 4: kiểm định sự phù hợp của mô hình

 Kiểm định quan hệ Granger

 Kiểm định tự tương quan

Bước 5: Đưa ra mô hình hoàn chỉnh và diễn dãi.

Dữ liệu nghiên cứu và mô tả

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ tháng 1/2009 đến tháng 12/2015 từ các nguồn công khai đáng tin cậy như IMF, Tổng cục thống kê, Ngân hàng nhà nước Việt Nam, Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM và sàn giao dịch NASDAQ Với dữ liệu theo tháng, mô hình nghiên cứu có số quan sát n tương ứng.

Tóm tắt bảng dữ liệu như sau :

Bảng 3.1 : Tóm tắt dữ liệu nghiên cứu

Biến Ký hiệu Nguồn thu thập dữ liệu

Tăng trưởng CPI CPI GSO

Giá dầu quốc tế OL NASDAQ

Tỷ giá hối đoái EX NHNN

Lãi suất cơ bản BR IMF

Chỉ số VNI đại diện cho thị trường chứng khoán Việt Nam, được tính toán dựa trên giá đóng cửa trung bình của các ngày giao dịch trong tháng Hầu hết các công ty lớn và đầu ngành đều niêm yết trên sàn HOSE, do đó VNI phản ánh chính xác tình hình của sàn này Việc tính trung bình theo số ngày giao dịch giúp giảm thiểu sự biến động do thông tin nhiễu, đặc biệt vào đầu và cuối tháng.

Biến CPI đại diện cho tăng trưởng CPI hàng tháng của cả nước và được coi là chỉ số lạm phát quốc gia Dữ liệu này được lấy từ tổng cục thống kê, và do sự thay đổi năm gốc trong cách tính, chỉ số tăng trưởng CPI được sử dụng để đồng bộ hóa chuỗi dữ liệu Nghiên cứu cho thấy CPI có tác động ngược chiều với chỉ số giá chứng khoán, như đã chỉ ra bởi Fama (1991) và các tác giả khác Tuy nhiên, một số nghiên cứu, chẳng hạn như của Ibrahim (2003) tại Malaysia, cho rằng mức tăng trưởng CPI vừa phải có thể mang lại ảnh hưởng tích cực cho thị trường chứng khoán Tại Việt Nam, mức lạm phát từ 3% đến 9% được xem là vừa phải và có tác động tích cực đến nền kinh tế.

Biến OL là chỉ số đại diện cho giá dầu thế giới, được lấy từ sàn giao dịch NASDAQ Giá dầu thường xuyên biến động, do đó, để giảm thiểu sự chênh lệch và nâng cao tính ổn định, các nhà phân tích sử dụng bình quân giá đóng cửa trong tháng Đơn vị tính của biến OL là USD/thùng Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tác động trái chiều của giá dầu đối với thị trường, đặc biệt là các nghiên cứu trước đây của Gan, Lee, Yong và Zang.

Nghiên cứu năm 2006 cho thấy mối quan hệ đồng biến giữa giá dầu và chỉ số giá chứng khoán, với tác động mạnh trong ngắn hạn nhưng giảm dần trong dài hạn Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, các công ty dầu lớn có ảnh hưởng lớn đến ngân sách nhà nước, do đó sự biến động của giá dầu thế giới sẽ tác động đáng kể đến thị trường này.

Biến EX là tỷ giá hối đoái VND/USD được ngân hàng nhà nước công bố theo phương thức yết giá trực tiếp Tỷ giá này được xác định vào ngày đầu tháng và có biên độ dao động không cao do sự quản lý của nhà nước EX có chu kỳ biến động chủ yếu trong khoảng thời gian này.

Cuối năm là thời điểm quan trọng khi các đơn hàng nước ngoài được thanh toán và ký kết mới Nghiên cứu của Bilson, Braisford và Hooper (2001) cho thấy có mối quan hệ nghịch biến giữa tỷ giá hối đoái và chỉ số giá chứng khoán Ngược lại, Aggarwal (1981) phát hiện ra mối quan hệ đồng biến giữa hai yếu tố này, với sự mạnh mẽ trong ngắn hạn và yếu hơn trong dài hạn.

Biến BR là lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam niêm yết, lấy từ thông tin của Quỹ Tiền tệ Quốc tế IMF Biến này ít thay đổi trong tháng và được coi là công cụ chính sách quan trọng, ảnh hưởng không chỉ ngắn hạn mà còn dài hạn đến thị trường Nhiều nghiên cứu trước đây, như của Fama (1981), Menike (2006) và Sohail và Hussain (2011), đã chỉ ra rằng lãi suất có tác động nghịch biến với chỉ số giá chứng khoán Gần đây, mỗi khi Fed điều chỉnh lãi suất, thị trường chứng khoán cũng bị ảnh hưởng đáng kể.

Mỹ mà thị trường chứng khoán toàn cầu đều đi xuống

M2 đại diện cho tăng trưởng cung tiền, bao gồm tổng lượng tiền mặt và tiền gửi tại ngân hàng trung ương (M1) cùng với tiền gửi tiết kiệm và có kỳ hạn Tốc độ tăng trưởng M2 được tính bằng phần trăm so với tháng trước, cho thấy sự phát triển của nền kinh tế Nghiên cứu của Chen, Roll và Ross (1986) cùng với Wong (2005) khẳng định rằng M2 tăng đồng nghĩa với việc nền kinh tế được kích thích phát triển Trước đây, khi hệ thống ngân hàng Việt Nam chưa phát triển, người dân chủ yếu sử dụng tiền mặt Tuy nhiên, trong giai đoạn hiện nay, M2 dự kiến sẽ có tác động lớn đến thị trường chứng khoán Việt Nam.

Bảng 3.2 : Tóm tắt kỳ vọng tương quan của các nhân tố tới VN-INDEX

Biến Kỳ vọng/dấu Cơ sở lý thuyết và thực nghiệm

-Fama (1991) -Mohamed và cộng sự (2009) -Francis và Tewari (2000) -Khil và Lee (2010) -Ibrahim (2003)

-Fama (1981) -Menike (2006) -Sohail và Hussain (2011) -Solnik (1987)

-Bilson, Braisford và Hooper (2001) -Mukherjee và Nake (1995)

OP Nghịch chiều (-) Đồng chiều (+)

-Gan, Lee, Yong và Zang (2006) -Ibrahim (2003)

-Chen, Roll và Ross (1986) -Wong (2005)

Trong chương ba, tôi đã tổng hợp các nghiên cứu trước đây để hỗ trợ cho nghiên cứu của mình Các nghiên cứu này cho thấy lãi suất (BR) có tác động nghịch biến đến chỉ số giá chứng khoán, trong khi lượng cung tiền M2 (M2) lại có tác động cùng chiều với chỉ số giá chứng khoán Ngoài ra, các yếu tố khác sẽ phụ thuộc vào thời gian và địa điểm phân tích.

Trong chương ba, tôi trình bày phương pháp nghiên cứu và các bước thực hiện mô hình, nhằm giúp người đọc dễ dàng hình dung và định hướng cho quá trình nghiên cứu của mình.

Ngoài ra người đọc có thể tham khảo thêm số liệu tại các nguồn mà tôi đã tóm tắt nếu cần

Kết quả nghiên cứu

Ngày đăng: 04/05/2021, 12:47

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w