Pháp luật về hủy phán quyết trọng tài thương mại Pháp luật về hủy phán quyết trọng tài thương mại Pháp luật về hủy phán quyết trọng tài thương mại luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
So với phương thức giải quyết tranh chấp tại Toà án, Trọng tài thương mại đang dần mất ưu thế Khoá luận này sẽ nghiên cứu và phân tích các nguyên nhân cũng như bất cập liên quan đến việc huỷ phán quyết trọng tài Từ đó, đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao vị thế của phương thức giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài thương mại.
Phạm vi, đối tượng nghiên cứu của đề tài
Đề tài nghiên cứu tập trung vào các quy định pháp luật liên quan đến căn cứ, thủ tục và hậu quả của việc hủy phán quyết trọng tài, đồng thời nhấn mạnh tính ưu việt của phương thức giải quyết tranh chấp này qua thực tiễn.
Đề tài nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và so sánh các tài liệu liên quan, đồng thời đối chiếu với quy định pháp luật của một số quốc gia khác Với góc nhìn từ vị trí sinh viên, khoá luận rút ra những kết luận quan trọng liên quan đến nội dung nghiên cứu.
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu hay sách chuyên khảo nào đầy đủ về "Pháp luật về huỷ phán quyết trọng tài" Tuy nhiên, một số công trình đã đề cập đến vấn đề giải quyết tranh chấp bằng trọng tài và huỷ phán quyết trọng tài, như bài viết của Dương Thanh Mai về mối quan hệ giữa Toà án và Trọng tài trong giải quyết tranh chấp kinh tế, và bài viết của Dương Đăng Huệ về thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của trọng tài kinh tế phi chính phủ tại Việt Nam.
Gần đây, tác giả Đỗ Văn Đại đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực tư pháp, đặc biệt qua bài viết tham luận tại Hội thảo “Huỷ phán quyết trọng tài tại Việt Nam, bất cập và hướng hoàn thiện” Sự kiện này diễn ra vào ngày 20 tháng 01 năm 2015, do Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh phối hợp cùng Toà án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) tổ chức Bên cạnh đó, ông cũng là tác giả của bộ sách chuyên khảo “Pháp luật Trọng tài thương mại Việt Nam, bản án và bình luận án” gồm hai tập, cung cấp cái nhìn sâu sắc về pháp luật trọng tài thương mại tại Việt Nam.
Về việc huỷ phán quyết trọng tài, các nghiên cứu đã chỉ ra và phân tích lý luận, mục đích, ý nghĩa, căn cứ, thủ tục và quy trình liên quan đến huỷ phán quyết trọng tài, cũng như các vấn đề liên quan đến huỷ phán quyết trọng tài quốc tế Khoá luận này kế thừa những vấn đề từ các tác giả trước đó và nỗ lực tìm hiểu, phân tích sâu sắc các khía cạnh xoay quanh việc huỷ phán quyết trọng tài.
Phương pháp nghiên cứu
Áp dụng các phương pháp nghiên cứu đặc trưng của khoa học pháp lý:
Phương pháp này được sử dụng trong báo cáo nhằm phân tích các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến việc hủy phán quyết trọng tài, qua đó thể hiện tinh thần của nhà làm luật và sự kiểm soát của pháp luật đối với vấn đề này.
Phương pháp quy nạp và diễn dịch:
Nội dung khóa luận không chỉ phản ánh ý kiến và kiến thức cá nhân của tôi, mà còn tích hợp quan điểm và sự chuyên môn từ các luật sư, thạc sĩ luật, và tiến sĩ luật qua các tài liệu và bài giảng pháp luật Từ đó, tôi đã nghiên cứu và đưa ra những đánh giá, nhận định riêng về các vấn đề pháp lý.
Bài viết so sánh pháp luật trọng tài Việt Nam với các nước khác, nêu bật những tiến bộ và bài học cải cách từ pháp luật quốc tế Đồng thời, bài viết cũng chỉ ra những hạn chế mà Việt Nam gặp phải khi áp dụng các nguyên tắc quốc tế do ảnh hưởng của các quy định cơ bản trong pháp luật Việt Nam.
Kết cấu của khoá luận
Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, kết cấu của bài này gồm ba chương:
Chương 1: Tổng quan về phán quyết trọng tài và luật trọng tài thương mại
Chương 2: Pháp luật về huỷ phán quyết trọng tài
Chương 3: Thực trạng việc huỷ phán quyết trọng tài và kiến nghị hoàn thiện
NỘI DUNG CHÍNH CỦA ĐỀ TÀI KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP
TỔNG QUAN VỀ PHÁN QUYẾT TRỌNG TÀI VÀ LUẬT TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI 2010
Khái quát về phán quyết trọng tài
1.1.1 Khái niệm và đặc điểm của phán quyết trọng tài
Trọng tài thương mại được chia thành hai loại chính: Trọng tài Việt Nam và Trọng tài nước ngoài Phán quyết trọng tài cũng được phân loại thành phán quyết trong nước và phán quyết nước ngoài, phản ánh sự đa dạng trong hệ thống giải quyết tranh chấp thương mại.
* Phán quyết trọng tài trong nước
Phán quyết, theo Từ điển Tiếng Việt, là "quyết định để mọi người phải tuân theo" Trong khi đó, Đại từ điển kinh tế thị trường định nghĩa "phán quyết trọng tài" là quyết định của trọng tài viên hoặc cơ quan trọng tài sau khi xét xử một vụ tranh chấp Hiện tại, không có định nghĩa chung về "phán quyết trọng tài" trong các công ước quốc tế như Công ước New York hay Luật mẫu UNCITRAL Tại Việt Nam, Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định rằng phán quyết trọng tài là quyết định của Hội đồng Trọng tài giải quyết toàn bộ nội dung vụ tranh chấp và chấm dứt tố tụng trọng tài Điều này có nghĩa là phán quyết trọng tài là bản án có giá trị chung thẩm, và quá trình tố tụng sẽ kết thúc khi phán quyết được đưa ra Tranh chấp sẽ được giải quyết khi có phán quyết trọng tài, sau khi các bên đã lựa chọn trọng tài và trình bày lập luận trước Hội đồng Trọng tài.
1 Trang 983, Hoàng Phê (2012) - Từ điển Tiếng Việt, Viện ngôn ngữ học, Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa Hà Nội
Trong tài liệu "Đại từ điển kinh tế thị trường" của Nguyễn Hữu Quỳnh (1998), được xuất bản bởi Viện nghiên cứu và phổ biến tri thức bách khoa, Hà Nội, thông tin đã được thu thập trước khi phiên họp hội đồng trọng tài đưa ra phán quyết cuối cùng.
Chúng ta cần có một cách hiểu chính xác để tránh nhầm lẫn với khái niệm
Quyết định trọng tài, theo khoản 9, Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010, là quyết định của hội đồng trọng tài trong quá trình giải quyết tranh chấp Phán quyết trọng tài là cơ sở chấm dứt tố tụng trọng tài khi vụ tranh chấp được giải quyết hoàn toàn, trong khi quyết định trọng tài phát sinh quyền và nghĩa vụ cho các bên, như áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Quyết định trọng tài cho phép quá trình giải quyết tranh chấp tiếp tục, còn phán quyết trọng tài có thể bị tòa án hủy nếu có bằng chứng hợp lệ Do đó, giá trị pháp lý của phán quyết trọng tài và quyết định trọng tài là khác nhau.
Phán quyết của trọng tài có giá trị chung thẩm và ràng buộc các bên, tạo nên một cơ chế giải quyết tranh chấp dứt điểm:
Căn cứ theo quy định tại khoản 5 Điều 61 Luật Trọng tài thương mại 2010
Phán quyết trọng tài mang tính chung thẩm và có hiệu lực ngay từ ngày được ban hành, điều này phản ánh nguyên tắc chung thẩm được công nhận rộng rãi trong nhiều hệ thống pháp luật quốc gia.
Theo quy định của nguyên tắc tố tụng trọng tài UNCITRAL (1976), quyết định trọng tài là chung thẩm và ràng buộc giữa các bên, với cam kết thực thi không chậm trễ Trong khi đó, khi xét xử tại Tòa án, một vụ tranh chấp có thể trải qua nhiều cấp sơ thẩm và phúc thẩm trước khi bản án có hiệu lực pháp luật, dẫn đến quá trình này kéo dài, phức tạp và tốn kém thời gian cũng như chi phí.
Phán quyết trọng tài thường được coi là cuối cùng và có tính ràng buộc pháp lý, giúp các bên giải quyết tranh chấp và tiếp tục hoạt động kinh doanh Các bên có nghĩa vụ thi hành phán quyết trọng tài, và không thể kháng cáo Việc tự nguyện lựa chọn trọng tài viên đồng nghĩa với việc các bên phải tôn trọng quyết định của họ Phán quyết sẽ được thi hành nếu hợp pháp, tức là không có yêu cầu hủy bỏ hoặc đã bị bác bỏ.
Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định các biện pháp nhằm hạn chế nguy cơ phán quyết của trọng tài bị Toà án tuyên huỷ, cụ thể được nêu rõ tại điều luật liên quan.
71, quy định thủ tục Toà án xét đơn yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài, qua đó đảm bảo các phán quyết của trọng tài được thực thi
Phán quyết trọng tài quốc tế được công nhận rộng rãi là một lợi thế quan trọng, đặc biệt đối với các quyết định có yếu tố nước ngoài Nhờ vào các điều ước quốc tế, bao gồm Công ước New York 1958, các quyết định trọng tài nước ngoài sẽ được công nhận và thi hành tại 142 quốc gia trên toàn cầu.
* Phán quyết trọng tài nước ngoài:
Trọng tài nước ngoài là trọng tài được thành lập theo quy định của pháp luật
Công ước 1958, được thông qua vào ngày 10/6/1958 và có hiệu lực từ ngày 7/6/1959, bao gồm 16 điều Trong đó, 9 điều đầu tiên quy định về thủ tục gia nhập, ký kết và phê chuẩn của các quốc gia thành viên, cũng như hiệu lực của công ước Các điều còn lại đề cập đến thủ tục công nhận và thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài, việc từ bỏ tham gia công ước, cách sử dụng công ước của các quốc gia và trách nhiệm của Liên Hợp Quốc trong việc triển khai thi hành công ước.
Theo tài liệu học tập Khoa Luật-HUTECH “Pháp luật về phá sản, giải thể và giải quyết tranh chấp trong kinh doanh” (ấn bản 2016), các bên có thể thỏa thuận lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp, bao gồm cả việc thực hiện ngoài lãnh thổ Việt Nam hoặc trong lãnh thổ Việt Nam.
Theo pháp luật Việt Nam, phán quyết trọng tài nước ngoài là phán quyết do Trọng tài nước ngoài tuyên bố, diễn ra ngoài lãnh thổ Việt Nam hoặc trong lãnh thổ Việt Nam, nhằm giải quyết tranh chấp theo thỏa thuận của các bên Theo Khoản 1 Điều I Công ước New York 1958, phán quyết trọng tài nước ngoài được định nghĩa là phán quyết được ban hành tại lãnh thổ của một quốc gia khác với quốc gia yêu cầu công nhận và thi hành phán quyết đó, và không được coi là phán quyết trong nước tại quốc gia nơi yêu cầu công nhận và thi hành.
Phán quyết của trọng tài nước ngoài, được thành lập theo pháp luật trọng tài quốc tế, có hiệu lực bất kể nơi tuyên bố, trong hoặc ngoài lãnh thổ Việt Nam Các tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài phải phát sinh từ hoạt động thương mại, hoặc ít nhất một bên tham gia có hoạt động thương mại, hoặc thuộc các loại tranh chấp khác được pháp luật quy định cho phép giải quyết bằng trọng tài.
Công nhận và thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài là quá trình thừa nhận và cho phép thực hiện các phán quyết này theo các nguyên tắc và quy trình pháp lý cụ thể, như được định nghĩa trong Từ điển Luật học.
Phạm vi phán quyết của Trọng tài nước ngoài được công nhận và thi hành tại Việt Nam được quy định tại Điều 424 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Khái quát về Luật Trọng tài thương mại 2010
1.2.1 Quá trình hình thành và phát triển của pháp luật Việt Nam về huỷ phán quyết trọng tài
Pháp luật về huỷ phán quyết trọng tài ở Việt Nam có thể chia làm ba giai đoạn: Giai đoạn 1: Trước khi có Pháp lệnh trọng tài thương mại
Giai đoạn 2: Từ khi có Pháp lệnh trọng tài thương mại đến khi có Luật trọng tài thương mại
Giai đoạn 3: Từ khi có Luật trọng tài thương mại đến nay
Sơ lược qua từng giai đoạn:
Giai đoạn 1: Trước khi có Pháp lệnh trọng tài thương mại
Trọng tài thương mại là hình thức giải quyết tranh chấp mà các bên lựa chọn, bắt đầu xuất hiện ở Việt Nam vào những năm 1960 Sự hình thành này gắn liền với việc thành lập Hội đồng trọng tài ngoại thương và Hội đồng trọng tài hàng hải.
Nghị định số 59/CP ngày 30/4/1963 và số 153/CP ngày 05/10/1964 của Hội đồng Chính phủ 8
Vào ngày 28/4/1993, Thủ tướng Chính phủ Việt Nam đã ban hành Quyết định số 204/TTg cho phép thành lập Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam, có nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp kinh tế có yếu tố nước ngoài Đến ngày 16/02/1996, theo Quyết định số 114/TTg, Trung tâm này được mở rộng thẩm quyền để giải quyết các tranh chấp kinh tế giữa các tổ chức và cá nhân trong nước.
Vào ngày 05/09/1994, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 116/CP, quy định về tổ chức và hoạt động của trọng tài kinh tế Nghị định này xác định trung tâm trọng tài kinh tế là một tổ chức xã hội - nghề nghiệp, có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp kinh tế giữa các bên không phân biệt quốc tịch, bao gồm cả các tranh chấp phát sinh từ quan hệ kinh doanh trong nước và các tranh chấp có yếu tố nước ngoài.
Trong giai đoạn hiện nay, pháp luật Việt Nam không quy định về việc hủy phán quyết trọng tài Theo Điều 31, Nghị định số 116/CP, nếu một bên không chấp hành quyết định trọng tài, bên còn lại có quyền yêu cầu Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết Do đó, nếu trọng tài viên xét xử sai hoặc phán quyết không khách quan, các bên tranh chấp không thể yêu cầu tòa án hủy phán quyết mà chỉ có thể lựa chọn thi hành quyết định hoặc khởi kiện lại tại tòa án.
Giai đoạn 2: Từ khi có Pháp lệnh Trọng tài thương mại đến khi có Luật Trọng tài thương mại
Trong giai đoạn hiện nay, việc hủy quyết định trọng tài được quy định bởi Pháp lệnh Trọng tài thương mại, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 cùng với các văn bản hướng dẫn thi hành Pháp lệnh này, được Ủy ban thường vụ Quốc hội ban hành vào ngày 25/02/2003, đã chính thức có hiệu lực từ ngày 01/07/2003, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của hệ thống trọng tài thương mại tại Việt Nam.
Luật Trọng tài thương mại 2010, theo Nguyễn Thị Dung và Lê Hương Giang (2011), là văn bản pháp luật đầu tiên tại Việt Nam quy định về việc hủy phán quyết trọng tài Bài viết trên Tạp chí luật học (tháng 6/2011) đã bình luận về những nội dung mới trong luật này, đóng góp vào sự phát triển của pháp luật Việt Nam liên quan đến vấn đề hủy phán quyết trọng tài.
Pháp lệnh Trọng tài thương mại quy định tại Chương VI về việc hủy quyết định trọng tài, tuy nhiên sau hơn sáu năm áp dụng, một số quy định đã bộc lộ hạn chế Nguyên nhân chính dẫn đến gia tăng yêu cầu hủy quyết định trọng tài là do cơ chế hủy quá đơn giản Theo Điều 50, bên không đồng ý với quyết định trọng tài có quyền yêu cầu hủy trong vòng 30 ngày, điều này khuyến khích các bên làm đơn yêu cầu hủy với nhiều mục đích, như kéo dài thời gian thi hành quyết định Thủ tục giải quyết yêu cầu hủy tại Tòa án cũng mất nhiều thời gian và trải qua hai cấp xét xử, làm giảm hiệu quả của trọng tài, vốn được kỳ vọng là nhanh chóng và đơn giản.
Giai đoạn 3 đánh dấu sự ra đời của Luật Trọng tài thương mại, quy định về việc huỷ phán quyết trọng tài theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 và các sửa đổi, bổ sung liên quan.
Bộ luật Tố tụng dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành
Luật Trọng tài thương mại, được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua vào ngày 17/06/2010 và có hiệu lực từ 01/01/2011, kế thừa và hoàn thiện các quy định về huỷ phán quyết trọng tài theo Pháp lệnh Trọng tài thương mại Luật này quy định rõ ràng về quyền yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài, thời hạn yêu cầu, căn cứ huỷ phán quyết, thủ tục huỷ phán quyết, và hậu quả của việc huỷ phán quyết trọng tài.
1.2.2 Bản chất và ý nghĩa về huỷ phán quyết trọng tài thương mại theo Luật trọng tài thương mại 2010
Khi lựa chọn phương thức trọng tài, các bên tranh chấp mong muốn có một quyết định chung thẩm và ràng buộc Tố tụng trọng tài không có nhiều giai đoạn xét xử và không có thủ tục phúc thẩm Việc huỷ phán quyết trọng tài có thể dẫn đến quyết định không có hiệu lực thi hành, buộc Toà án phải xem xét kỹ lưỡng các căn cứ huỷ Mặc dù việc huỷ phán quyết có thể đảm bảo tính hợp pháp, nhưng nó cũng gây tác động tiêu cực, đặc biệt đối với bên thắng kiện, khi họ phải khởi kiện lại tại Toà án, dẫn đến tốn kém thời gian và công sức, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, chiến lược và uy tín của doanh nghiệp.
Trọng tài thương mại đã tồn tại lâu đời trên thế giới và tại Việt Nam, với quy trình giải quyết tranh chấp kết thúc bằng phán quyết trọng tài Các bên tranh chấp lựa chọn trọng tài nhằm đạt được quyết định chung thẩm, ràng buộc các bên Tố tụng trọng tài có ít giai đoạn xét xử và không bao gồm thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm hay tái thẩm.
Nguyên tắc xét xử của trọng tài bao gồm tính độc lập, phán quyết chung thẩm và hiệu lực thi hành, nhưng chỉ áp dụng cho những phán quyết hợp pháp dựa trên căn cứ pháp luật Không có gì đảm bảo rằng phán quyết trọng tài luôn chính xác, dẫn đến khả năng bị huỷ bỏ và gây ra nhiều hệ quả pháp lý cho các bên liên quan Chương 1 đã làm rõ khái niệm và đặc điểm của phán quyết trọng tài cũng như lý do huỷ phán quyết Câu hỏi đặt ra là căn cứ nào để huỷ phán quyết trọng tài và quy trình thực hiện việc này diễn ra như thế nào?
QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ HUỶ PHÁN QUYẾT TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI
Căn cứ huỷ phán quyết trọng tài theo Luật Trọng tài thương mại 2010 14
2.1.1 Nguyên nhân của việc huỷ phán quyết trọng tài thương mại
Trong việc giải quyết tranh chấp, trọng tài mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với tòa án, bao gồm quyền lựa chọn trọng tài viên, địa điểm và ngôn ngữ giải quyết Thời gian tiến hành thủ tục cũng nhanh chóng hơn Tuy nhiên, các bên vẫn lo ngại về khả năng phán quyết trọng tài bị tuyên huỷ, điều này có thể xảy ra vì nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có một số nguyên nhân quan trọng cần được lưu ý.
Nguyên nhân thứ nhất là do bất cập của pháp luật:
Các quy định pháp luật về huỷ phán quyết trọng tài có vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu lực của phán quyết, căn cứ và thủ tục huỷ Những quy định này liên quan chặt chẽ đến thẩm quyền của trọng tài, Hội đồng trọng tài, cũng như hình thức và nội dung của tố tụng trọng tài Sự không rõ ràng, thiếu đầy đủ hoặc không cụ thể trong các quy định này có thể dẫn đến gia tăng yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài và làm cho Toà án dễ dàng tuyên huỷ phán quyết, do khó khăn trong việc áp dụng căn cứ huỷ.
Nguyên nhân thứ hai do xung đột lợi ích của các bên tranh chấp:
Trong nhiều trường hợp, bên thua kiện không tự nguyện thi hành phán quyết trọng tài và thay vào đó, họ tìm cách yêu cầu Toà án huỷ phán quyết với hy vọng tránh được nghĩa vụ thi hành Đồng thời, bên thắng kiện cũng có thể muốn huỷ phán quyết nếu họ cảm thấy lợi ích của mình chưa được bù đắp thỏa đáng Thậm chí, cả hai bên đều có thể không hài lòng với phán quyết và cùng tìm cách yêu cầu huỷ để bảo vệ lợi ích của mình tốt hơn Do đó, xung đột lợi ích giữa các bên tranh chấp là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến việc yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài.
Nguyên nhân thứ ba chính là do năng lực chuyên môn của thẩm phán và trọng tài viên:
Năng lực chuyên môn của trọng tài viên đóng vai trò quan trọng trong chất lượng phán quyết trọng tài, được đánh giá qua các tiêu chuẩn đạo đức, trình độ, kỹ năng và kinh nghiệm Trọng tài viên cần phải đáp ứng những tiêu chuẩn này để thực hiện nhiệm vụ của mình Nếu không đảm bảo các tiêu chuẩn về đạo đức, tính độc lập và sự vô tư, hoặc không thực hiện nghĩa vụ giải trình về tính khách quan, điều này có thể dẫn đến việc huỷ phán quyết trọng tài, tạo ra nguyên nhân chủ quan từ chính trọng tài viên.
Năng lực chuyên môn của thẩm phán là một yếu tố quan trọng dẫn đến việc hủy phán quyết trọng tài Nếu thẩm phán không có kiến thức sâu về lĩnh vực trọng tài, pháp luật liên quan và đặc thù trong giải quyết tranh chấp, việc hủy phán quyết có thể bị đánh giá không công bằng.
Khi bên thua kiện trong phán quyết trọng tài cố tình yêu cầu huỷ bỏ những phán quyết bất lợi, họ thường tìm mọi cách tiếp cận với thẩm phán và có thể sử dụng những chiêu trò để đạt được mục đích của mình.
“cửa sau”, điều này phần nào làm ảnh hưởng đến quyết định của thẩm phán
2.1.2 Căn cứ huỷ phán quyết trọng tài thương mại
Căn cứ vào khoản 1 và khoản 2 Điều 68 Luật trọng tài thương mại 2010, quy định về các trường hợp để một phán quyết trọng tài bị huỷ:
9 Khoản 5 điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010
10 Về tiêu chuẩn; quyền và nghĩa vụ của trọng tài viên được quy định tại điều 20,21 Luật trọng tài thương mại 2010
“1 Toà án xem xét việc huỷ phán quyết trọng tài khi có đơn yêu cầu của một bên
2 Phán quyết trọng tài bị hủy nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Không có thoả thuận trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu; b) Thành phần Hội đồng trọng tài, thủ tục tố tụng trọng tài không phù hợp với thoả thuận của các bên hoặc trái với các quy định của Luật này; c) Vụ tranh chấp không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài; trường hợp phán quyết trọng tài có nội dung không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài thì nội dung đó bị huỷ; d) Chứng cứ do các bên cung cấp mà Hội đồng trọng tài căn cứ vào đó để ra phán quyết là giả mạo; Trọng tài viên nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác của một bên tranh chấp làm ảnh hưởng đến tính khách quan, công bằng của phán quyết trọng tài; đ) Phán quyết trọng tài trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.”
Toà án có thẩm quyền xem xét việc huỷ phán quyết trọng tài, nhưng không đánh giá lại nội dung vụ tranh chấp mà chỉ xem xét các yếu tố tố tụng như thẩm quyền, thủ tục và thành phần Hội đồng trọng tài Nếu bên yêu cầu cho rằng phán quyết vi phạm các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 68, họ phải chứng minh rõ ràng sự vi phạm; nếu không, yêu cầu huỷ phán quyết sẽ không được chấp nhận Các nhà làm luật đã sử dụng phương pháp liệt kê để xác định các trường hợp phán quyết trọng tài có thể bị huỷ.
Căn cứ thứ nhất theo điểm a khoản 2 điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định rằng "không có thoả thuận trọng tài hoặc thoả thuận trọng tài vô hiệu".
Theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, tranh chấp chỉ được giải quyết bằng trọng tài nếu các bên có thoả thuận trọng tài Tuy nhiên, sự tồn tại của thoả thuận này phải hợp lệ; nếu thoả thuận vô hiệu, trọng tài không có thẩm quyền giải quyết Thuật ngữ "thoả thuận trọng tài" đề cập đến sự đồng ý giữa các bên về việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, và đây là điều kiện tiên quyết để tiến hành Trong trường hợp có thoả thuận trọng tài hợp lệ, Toà án sẽ từ chối thụ lý vụ án, trừ khi thoả thuận đó vô hiệu hoặc không thể thực hiện Nếu không có thoả thuận trọng tài, bất kỳ phán quyết nào của hội đồng trọng tài cũng có thể bị Toà án tuyên vô hiệu.
Thoả thuận trọng tài vô hiệu là một trong những căn cứ để huỷ phán quyết trọng tài, được quy định tại điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010 Điều này liệt kê sáu trường hợp cụ thể dẫn đến thoả thuận trọng tài vô hiệu.
“1 Tranh chấp phát sinh trong các lĩnh vực không thuộc thẩm quyền của Trọng tài quy định tại Điều 2 của Luật này
2 Người xác lập thoả thuận trọng tài không có thẩm quyền theo quy định của pháp luật
3 Người xác lập thoả thuận trọng tài không có năng lực hành vi dân sự theo quy định của Bộ luật dân sự
4 Hình thức của thoả thuận trọng tài không phù hợp với quy định tại Điều 16 của Luật này
5 Một trong các bên bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép trong quá trình xác lập thoả thuận trọng tài và có yêu cầu tuyên bố thoả thuận trọng tài đó là vô hiệu
6 Thỏa thuận trọng tài vi phạm điều cấm của pháp luật.”
Các quy định về thoả thuận trọng tài vô hiệu tại điều 18 Luật Trọng tài thương mại vẫn còn một số điểm hạn chế, chẳng hạn như:
11 Khoản 2 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010
12 Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010
Các nhà làm luật đã sử dụng phương pháp liệt kê để xác định các trường hợp thoả thuận trọng tài vô hiệu, nhưng danh sách này vẫn chưa đầy đủ Điều này tạo ra sự không rõ ràng về việc các trường hợp không được quy định tại Điều 18 của Luật Trọng tài thương mại có bị coi là vô hiệu hay không Theo Điều 18, thoả thuận trọng tài sẽ vô hiệu nếu có một bên bị lừa dối, đe doạ hoặc cưỡng ép Tuy nhiên, nếu một bên bị nhầm lẫn, như trong trường hợp các bên chọn ông A làm trọng tài viên nhưng sau đó phát hiện ông không phải là chuyên gia trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, thì thoả thuận này có thể bị coi là vô hiệu Theo Điều 126 Bộ luật dân sự 2015, trong trường hợp này, thoả thuận trọng tài sẽ bị vô hiệu do được xác lập trong tình trạng nhầm lẫn Do đó, một thoả thuận trọng tài vô hiệu theo Bộ luật dân sự 2015 sẽ vẫn không có giá trị pháp lý, mặc dù Luật Trọng tài thương mại không quy định điều này.
Luật Trọng tài thương mại 2010 thiếu khái niệm về "hoạt động thương mại", gây khó khăn trong việc xác định tranh chấp thuộc thẩm quyền của trọng tài Việc không rõ ràng về tranh chấp ngoài thẩm quyền đã làm phức tạp quy trình xác định tính hợp lệ của thoả thuận trọng tài theo khoản 1 điều 18 của luật này.
Theo khoản 1 điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010, thoả thuận trọng tài sẽ bị coi là vô hiệu nếu tranh chấp phát sinh trong các lĩnh vực không thuộc thẩm quyền của trọng tài, như đã quy định tại điều 2 của Luật này Điều 2 nêu rõ các lĩnh vực mà trọng tài có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp.
“1 Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại
2 Tranh chấp phát sinh giữa các bên trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại
3 Tranh chấp khác giữa các bên mà pháp luật quy định được giải quyết bằng Trọng tài.”
Trình tự, thủ tục huỷ phán quyết trọng tài thương mại
2.2.1 Trình tự, thủ tục yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài thương mại
Hình 1: Sơ đồ trình tự thủ tục yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài
Một bên nộp đơn yêu cầu hủy Tòa án thụ lý và thông báo cho các bên liên quan
* Người có quyền yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài
Theo quy định tại Điều 68 và Điều 69 của Luật Trọng tài thương mại 2010, quyền yêu cầu tòa án tuyên hủy phán quyết trọng tài chỉ dành cho các bên tranh chấp, tức là nguyên đơn và bị đơn Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề cần được xem xét.
Trong các vụ tranh chấp được giải quyết tại trọng tài, không chỉ nguyên đơn và bị đơn tham gia mà còn có các chủ thể khác có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan Vì vậy, cần bổ sung thêm một chủ thể nữa có quyền yêu cầu tòa án tuyên hủy phán quyết trọng tài, đó là những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ tranh chấp.
Pháp luật trọng tài thương mại hiện hành tại Việt Nam chưa có quy định cụ thể về thoả thuận tự nguyện “hạn chế” quyền yêu cầu hủy phán quyết trọng tài Do đó, Việt Nam nên xem xét cho phép các bên thỏa thuận “không được” yêu cầu hủy phán quyết trọng tài trong trường hợp phán quyết đó không cần thi hành tại Việt Nam.
* Đơn yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài
Khoản 1 Điều 70 Luật Trọng tài thương mại 2010 22 quy định đơn yêu cầu tòa án hủy phán quyết trọng tài phải có 03 nội dung (ngày, tháng, năm làm đơn; tên và địa chỉ của bên có yêu cầu; yêu cầu và căn cứ hủy phán quyết trọng tài) Một đơn yêu cầu phù hợp, ngoài việc phải có 03 nội dung như trên còn cần bổ sung những nội dung thiết yếu sau đây:
- Tên tòa án có thẩm quyền giải quyết đơn yêu cầu
- Tên, địa chỉ của những người có liên quan đến việc giải quyết đơn yêu cầu (nếu có)
Người yêu cầu cần phải ký tên hoặc điểm chỉ; đối với doanh nghiệp, đại diện hợp pháp của tổ chức đó phải thực hiện việc ký tên; trong trường hợp là cơ quan hoặc tổ chức khác, cũng cần có sự ký xác nhận từ đại diện có thẩm quyền.
22 Khoản 1 điều 70 Luật Trọng tài thương mại 2010 có quy định:
Đơn yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài cần có các thông tin cơ bản như ngày tháng năm làm đơn, tên và địa chỉ của bên yêu cầu, cùng với yêu cầu và căn cứ để huỷ phán quyết Đại diện hợp pháp của cơ quan, tổ chức phải ký tên và đóng dấu vào đơn Theo Điều 70 Luật Trọng tài thương mại 2010, bên yêu cầu phải nộp kèm theo bản chính hoặc bản sao phán quyết trọng tài đã được chứng thực Luật không quy định trường hợp bên tranh chấp chưa nhận phán quyết nhưng vẫn biết về nó; do đó, tòa án sẽ không thụ lý đơn yêu cầu nếu không có phán quyết kèm theo Trong thực tế, có thể xảy ra tình huống bên tranh chấp không nhận được phán quyết do thay đổi địa chỉ mà không thông báo, nhưng vẫn biết về quyết định thông qua các kênh thông tin khác.
Bị đơn có quyền yêu cầu tòa án hủy phán quyết của hội đồng trọng tài Trong trường hợp không nhận được phán quyết trọng tài, nếu chờ đợi để có phán quyết trước khi nộp đơn yêu cầu, thời hạn nộp đơn sẽ hết hiệu lực.
* Thời hạn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài
Trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận được phán quyết trọng tài, bên nào có cơ sở chứng minh rằng phán quyết đó thuộc các trường hợp quy định tại khoản 2 điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010 có quyền yêu cầu huỷ phán quyết Đơn yêu cầu huỷ phải kèm theo chứng cứ hợp pháp chứng minh cho yêu cầu Nếu các bên chưa nhận được phán quyết nhưng có căn cứ cho rằng phán quyết có thể bị huỷ, họ vẫn phải nộp đơn trong thời hạn 30 ngày Tuy nhiên, nhiều trường hợp yêu cầu huỷ đã bị Toà án từ chối do không tuân thủ thủ tục tố tụng, bởi vì đơn yêu cầu phải kèm theo phán quyết trọng tài để được chấp nhận, theo quy định tại khoản 1 Điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010.
Luật Trọng tài thương mại 2010 sử dụng cụm từ “làm đơn gửi tòa án có thẩm quyền” không rõ ràng Do đó, nên điều chỉnh thành “gửi đơn” để phù hợp hơn Về mặt ngữ nghĩa, đơn sẽ được chuẩn bị trước khi gửi đến Tòa án, vì vậy việc sử dụng từ “làm” là không cần thiết.
Luật Trọng tài thương mại 2010 và Nghị quyết 01/2014 không quy định rõ ràng về cách thức gửi đơn đến tòa án Theo Điều 190 Bộ luật tố tụng dân sự, cần có sự hướng dẫn cụ thể để đảm bảo quy trình này được thực hiện đúng đắn và hiệu quả.
Năm 2015, quy định đã được thiết lập một cách rõ ràng và hợp lý Tuy nhiên, cần mở rộng phạm vi áp dụng để phương thức này cũng có thể được áp dụng cho các đơn yêu cầu trong lĩnh vực dân sự Cụ thể, đơn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài nên được xem như một vấn đề dân sự, từ đó áp dụng quy chế chung theo Bộ luật dân sự.
Theo khoản 1 điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010, thời gian yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài tại Việt Nam là 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết Trong khi đó, Luật mẫu UNCITRAL và nhiều quốc gia như Singapore, Đức, Nhật Bản quy định thời hạn này là 3 tháng Điều này đặt ra câu hỏi liệu thời gian yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài tại Việt Nam có quá ngắn và khác biệt so với các nước khác hay không Việt Nam nên tham khảo các thông lệ quốc tế phù hợp với điều kiện của doanh nghiệp trong nước và nước ngoài, vì 30 ngày là khoảng thời gian không đủ để các doanh nghiệp và cá nhân chuẩn bị đơn yêu cầu huỷ phán quyết cùng với các tài liệu và chứng cứ cần thiết.
Theo Khoản 1 Điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010, trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận phán quyết trọng tài, bên có quyền yêu cầu Tòa án có thẩm quyền hủy phán quyết nếu có đủ chứng cứ chứng minh rằng Hội đồng trọng tài đã ra phán quyết thuộc các trường hợp quy định tại Khoản 2 Điều 68 Đơn yêu cầu hủy phán quyết phải kèm theo tài liệu và chứng cứ hợp pháp để chứng minh tính hợp lý của yêu cầu.
24 Đỗ Văn Đại, Pháp luật trọng tài thương mại – Bản án và bình luận án tập 2
* Các giấy tờ, tài liệu kèm theo đơn yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài
Theo khoản 2 Điều 70 Luật Trọng tài thương mại 2010, có quy định rõ về các tài liệu và chứng cứ cần gửi kèm theo đơn yêu cầu Quy định này nêu rõ các vấn đề quan trọng liên quan đến việc chuẩn bị và trình bày hồ sơ trong quá trình giải quyết tranh chấp thương mại.
Quy định hiện tại chỉ yêu cầu dịch các giấy tờ từ tiếng nước ngoài sang tiếng Việt, mà không yêu cầu dịch ngược lại Đồng thời, không có yêu cầu về các thủ tục hợp thức hóa lãnh sự cho các loại giấy tờ này Do đó, cần sửa đổi và bổ sung quy định để bảo vệ quyền lợi cho tất cả các bên liên quan.