KHÁI LUẬN CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ, THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH XÃ HỘI TRONG QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA Ở VIỆT NAM
PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ CÁC TIÊU CHÍ CƠ BẢN ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN KINH TẾ
1.1.1 Khái niệm “phát triển kinh tế”
Phát triển kinh tế là trọng tâm trong chiến lược phát triển của mỗi quốc gia Do đó, các nhà nghiên cứu đã nỗ lực tìm kiếm giải pháp và phương hướng phù hợp nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế của đất nước.
Lý thuyết phát triển kinh tế tiền cổ điển trước thế kỷ XVII nhấn mạnh rằng sự phát triển kinh tế phụ thuộc vào nỗ lực phát triển cá nhân tự do, có trách nhiệm và lý trí, dưới sự điều tiết của các thiết chế hiện đại, đặc biệt là thị trường.
Lý thuyết cổ điển về phát triển kinh tế bắt đầu với tác phẩm "Của cải của các dân tộc" (1776) của Adam Smith và kết thúc với "Các nguyên lý của kinh tế học chính trị" (1848).
Theo Smith, sự phát triển kinh tế phụ thuộc vào nỗ lực sản xuất kết hợp với sự điều tiết của thị trường và nhà nước Ông nhấn mạnh rằng nguồn gốc của sự gia tăng của cải và phát triển quốc gia đến từ phân công lao động hợp lý và chuyên môn hóa của người lao động Lý thuyết của ông cho thấy vai trò quan trọng của thị trường trong việc điều chỉnh hành vi kinh tế và nâng cao phúc lợi xã hội Để phát triển kinh tế bền vững, cần có một nhà nước mạnh mẽ cùng với một thị trường phát triển.
Năm 1789, Malthus đã công bố bài luận về dân số, trong đó ông cảnh báo rằng sự phát triển kinh tế sẽ bị đe dọa bởi tốc độ tăng trưởng dân số theo cấp số nhân (2, 4, 8, 16, 32…) nhanh hơn so với sự tăng trưởng kinh tế theo cấp số cộng (2, 4, 6, 8…).
10, 12…) Vì khả năng sản xuất của cải vật chất của xã hội (ví dụ: lương thực) chậm hơn sự tăng trưởng của dân số
Tác phẩm "Các nguyên lý của kinh tế học chính trị và thuế" của David Ricardo năm 1817 trình bày nguyên lý so sánh trong phát triển kinh tế, nhấn mạnh rằng mỗi quốc gia nên tập trung vào sản xuất những hàng hóa mà họ có lợi thế so sánh cao hơn so với các quốc gia khác để đạt được sự phát triển bền vững.
Pareto, nhà kinh tế học và xã hội học người Italy, đã đề xuất nguyên lý phát triển kinh tế tối ưu liên quan đến chiếc bánh phúc lợi Nguyên lý này nhấn mạnh rằng phát triển kinh tế không chỉ là vấn đề phân phối tài sản mà còn là khuyến khích sản xuất để gia tăng tổng sản phẩm, từ đó nâng cao lợi ích cho mọi người trong xã hội Một nền kinh tế phát triển lành mạnh và tối ưu sẽ gia tăng lợi ích cho nhiều người mà không làm tổn hại đến lợi ích của bất kỳ ai Đồng thời, nguyên lý này cũng nhấn mạnh yếu tố nhân văn trong phát triển kinh tế, yêu cầu không được hy sinh lợi ích của bất kỳ cá nhân hay nhóm nào trong xã hội.
Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, phát triển kinh tế phụ thuộc vào lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, trong đó con người đóng vai trò quyết định Nhà kinh tế học Keynes cho rằng phát triển kinh tế là hàm số của cung - cầu, yêu cầu tiêu dùng phải cân bằng với sản xuất Kuznets, người nhận giải Nobel, định nghĩa phát triển kinh tế là sự tăng trưởng lâu dài về khả năng cung cấp hàng hóa đa dạng, dựa trên công nghệ tiên tiến và các điều chỉnh về thiết chế, tư tưởng Ông nhấn mạnh rằng phát triển kinh tế không chỉ là sự gia tăng ngẫu nhiên mà còn cần sự bền vững, nguồn gốc từ công nghệ tiên tiến, và yêu cầu điều chỉnh thiết chế và văn hóa để ứng dụng công nghệ hiệu quả.
Kuzunets đã chỉ ra sáu đặc trưng quan trọng của phát triển kinh tế, bao gồm: 1) Tỷ lệ tăng trưởng sản phẩm bình quân đầu người, thường được đo bằng GDP bình quân đầu người; 2) Tốc độ tăng năng suất lao động, thể hiện qua sản phẩm đầu ra trên mỗi đơn vị đầu vào, hiện nay được tính bằng hệ số vốn đầu tư ICOR; 3) Tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp, đặc biệt là công nghiệp và dịch vụ hiện đại; 4) Tốc độ đô thị hóa, thể hiện qua sự hình thành các giai tầng xã hội như doanh nhân và trí thức; 5) Tốc độ phát triển cơ sở hạ tầng giao thông và truyền thông; và 6) Tốc độ hội nhập kinh tế thế giới.
Khi xã hội ngày càng chú trọng đến lý luận phát triển kinh tế, các nhà khoa học, đặc biệt là các nhà kinh tế học nổi tiếng như Amartya Sen, Joseph Stiglitz và Elinor Ostrom, đã thu hút sự quan tâm lớn Amartya Sen, người đoạt giải Nobel Kinh tế năm 1998, đã đóng góp quan trọng trong việc xây dựng chỉ số phát triển con người (HDI), một công cụ đánh giá phát triển kinh tế và xã hội toàn cầu Từ chỉ số HDI, có thể phát triển nhiều chỉ số khác như chỉ số phát triển giới, chỉ số xóa đói giảm nghèo và chỉ số tham gia Sen cũng nhấn mạnh bốn nhóm quyền phát triển, bao gồm quyền tự do kinh tế, quyền học tập, quyền chăm sóc sức khỏe và quyền tham gia quản lý xã hội.
Joseph Stiglitz đã chỉ trích những lý thuyết phát triển kinh tế trước đây vì quá chú trọng vào vốn kinh tế và bỏ qua các nguồn vốn phi kinh tế Ông đề xuất một mô hình phát triển kinh tế toàn diện, nhấn mạnh tầm quan trọng của vốn tổ chức, vốn xã hội và sự tham gia công khai của người dân trong quản lý phát triển xã hội Dựa trên quan điểm của Amartya Sen, Stiglitz đã nêu ra nhiều yếu tố cần thiết cho sự phát triển kinh tế, bao gồm vốn đầu tư, trình độ khoa học kỹ thuật, trách nhiệm cộng đồng, phát triển nguồn nhân lực và quản lý xã hội trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, xã hội và văn hóa.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế ngày càng gia tăng, nhiều lý thuyết phát triển kinh tế dựa vào sự liên kết và hợp tác nghiên cứu đã xuất hiện, trong đó có "lý thuyết phát triển kinh tế dựa vào cộng đồng" của Elinor Ostrom, người đoạt giải Nobel Kinh tế năm 2009 Lý thuyết này nhấn mạnh rằng các cộng đồng địa phương có khả năng tự quản lý và sử dụng tài sản công, thay vì chỉ thụ động nhận lợi ích từ bên ngoài Quan điểm này phù hợp với xu hướng phát triển bền vững, khi mà tài sản công, hay còn gọi là cộng sản, bao gồm những nguồn lực chung như bãi cá, đồng cỏ, rừng, nước, không khí, đại dương và hạ tầng phát triển như giao thông, giáo dục, y tế, cần được quản lý một cách hiệu quả để đảm bảo sự phát triển lâu dài.
Theo các chuyên gia kinh tế của WB, tăng trưởng kinh tế không đồng nghĩa với phát triển kinh tế, nhưng lại là một yếu tố cơ bản để đạt được sự phát triển Phát triển kinh tế được hiểu đơn giản là sự kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống, đồng thời tạo cơ hội cho mọi người quyết định tương lai của chính mình Trong đó, tăng trưởng hay thu nhập bình quân đầu người là chỉ số quan trọng nhất phản ánh sự phát triển.
Tăng trưởng về lượng cần phải được duy trì bền vững và gắn liền với phúc lợi xã hội, bao gồm xóa đói giảm nghèo, nâng cao chất lượng giáo dục, chăm sóc sức khỏe, giải quyết việc làm và bảo vệ môi trường, để đạt được mục tiêu phát triển toàn diện.
Sự phát triển kinh tế được định nghĩa là sự phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững, thể hiện qua năng suất lao động, mức sống của người dân, và sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế phù hợp với từng giai đoạn phát triển Điều này bao gồm sản xuất cạnh tranh, tăng trưởng đi đôi với tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường, cùng với quản lý kinh tế nhà nước hiệu quả Phát triển kinh tế không chỉ là sự liên tục mà còn phải đảm bảo tính bền vững của các chỉ tiêu về quy mô và tốc độ tăng thu nhập bình quân đầu người, với nguồn nhân lực chất lượng, khoa học, công nghệ và tài nguyên thiên nhiên trong một cơ cấu hợp lý.
CHÍNH SÁCH XÃ HỘI VÀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH XÃ HỘI
1.2.1 Khái niệm “chính sách xã hội”
Hiện nay, thuật ngữ "chính sách xã hội" ngày càng phổ biến cả trên thế giới và tại Việt Nam Tuy nhiên, khái niệm, bản chất và nội dung của chính sách xã hội vẫn còn gây tranh cãi với nhiều quan điểm khác nhau Sự khác biệt này phụ thuộc vào góc độ tiếp cận, dẫn đến những lý giải đa dạng về nội hàm của "chính sách xã hội".
Chính sách xã hội lần đầu tiên được ghi nhận qua đạo luật “đảm bảo xã hội” của thủ tướng Otto von Bismarck, được thực thi tại Phổ vào cuối thế kỷ XIX Mô hình này đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong việc xây dựng hệ thống phúc lợi xã hội.
Mô hình "đảm bảo xã hội" của Bismarck, với bảo hiểm xã hội làm trụ cột, đã hình thành một hệ thống các đạo luật về bảo hiểm y tế, bảo hiểm rủi ro nghề nghiệp và bảo hiểm tuổi già, nhằm cung cấp sự bảo đảm cho các tầng lớp xã hội, đặc biệt là công nhân Mô hình này đã trở thành điểm khởi đầu cho quá trình hình thành nhà nước phúc lợi hiện nay ở Cộng hòa Liên bang Đức.
Năm 1941, Hiến chương Đại Tây Dương và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã công nhận chính sách xã hội là một quyền con người, khẳng định rằng nó đảm bảo quyền sống trong hòa bình, tự do kinh doanh, cư trú, di chuyển, và phát biểu trong khuôn khổ pháp luật Chính sách xã hội bảo vệ quyền bình đẳng trước pháp luật, quyền học tập, làm việc, nghỉ ngơi, có nhà ở, chăm sóc y tế, và đảm bảo thu nhập cho những nhu cầu thiết yếu khi gặp rủi ro, thai sản, ốm đau, hay tuổi già Nó được hiểu là hệ thống chính sách hỗ trợ nhóm người có thu nhập không đủ đáp ứng điều kiện tối thiểu, yêu cầu xã hội thực hiện các biện pháp phân phối lại thu nhập và dịch vụ xã hội Chính sách xã hội không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân từ khi chưa sinh ra cho đến khi qua đời, mà còn tác động đến toàn bộ xã hội Tại Việt Nam, mặc dù còn mới mẻ, chính sách xã hội đã thu hút sự quan tâm của nhiều học giả và nhà quản lý.
Theo Mạc Văn Tiến, trong tiếng Anh, chính sách xã hội được gọi là Social Security, và khi dịch sang tiếng Việt, thuật ngữ này còn có thể hiểu là đảm bảo xã hội, an sinh xã hội, bảo trợ xã hội, an toàn xã hội, với những ý nghĩa không hoàn toàn giống nhau PGS TS Mai Ngọc Cường đồng tình với quan điểm của Mạc Văn Tiến, cho rằng chính sách xã hội là một khái niệm mở, có thể được tiếp cận theo cả nghĩa rộng và nghĩa hẹp.
Chính sách xã hội được hiểu rộng rãi là việc đảm bảo thực hiện các quyền của con người, nhằm mang lại sự an bình và an ninh trong xã hội Trong nghĩa hẹp, chính sách xã hội tập trung vào việc bảo đảm thu nhập và các điều kiện thiết yếu cho cá nhân, gia đình và cộng đồng, đặc biệt khi họ đối mặt với việc giảm hoặc mất thu nhập do mất khả năng lao động hoặc thất nghiệp Điều này bao gồm sự hỗ trợ cho những người già cô đơn, trẻ em mồ côi, người tàn tật, những người yếu thế, cũng như những nạn nhân của thiên tai và dịch họa.
Chính sách xã hội, theo Lê Sĩ Thắng, là sự cụ thể hóa và thể chế hóa bằng pháp luật các chủ trương và biện pháp nhằm giải quyết các vấn đề xã hội Nó dựa trên tư tưởng của các nhà lãnh đạo và quản lý, phù hợp với bản chất chế độ xã hội - chính trị Chính sách này phản ánh lợi ích và trách nhiệm của cộng đồng xã hội, với mục tiêu cao nhất là thỏa mãn nhu cầu ngày càng tăng của nhân dân về đời sống vật chất và văn hóa.
GS Hoàng Chí Bảo nhấn mạnh rằng chính sách xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho cuộc sống con người, từ cấp độ cá nhân đến cộng đồng Điều này tạo ra nền tảng và động lực cần thiết cho sự phát triển bền vững của con người và xã hội.
Chính sách xã hội là một phần quan trọng trong chính sách chung của chính đảng và chính quyền, nhằm giải quyết các vấn đề xã hội liên quan đến đời sống con người, lao động, giáo dục, văn hóa, và các mối quan hệ xã hội Theo Viện Khoa học Lao động và Xã hội, chính sách xã hội bao gồm hệ thống can thiệp của nhà nước và tư nhân, với mục tiêu giảm nghèo, nâng cao khả năng tự bảo vệ của người dân trước rủi ro thu nhập, đồng thời đảm bảo sự ổn định và công bằng xã hội.
Chính sách xã hội phải thống nhất biện chứng với chính sách kinh tế, trong đó sự phát triển kinh tế tạo điều kiện thực hiện chính sách xã hội Ngược lại, chính sách xã hội hợp lý và công bằng sẽ thúc đẩy các mục tiêu kinh tế, góp phần nâng cao đời sống và đảm bảo công bằng, dân chủ cho mọi người Trong nền kinh tế hàng hóa đa thành phần, chính sách xã hội cần hướng tới công bằng xã hội, bảo đảm quyền lợi và nghĩa vụ bình đẳng giữa các thành phần kinh tế Đồng thời, chính sách này cũng cần củng cố và phát triển các giai cấp như công nhân, nông dân, đồng thời quan tâm đến lợi ích và tiềm năng của các nhóm dân cư khác.
Hồ Chí Minh, trong bối cảnh một đất nước nghèo nàn và lạc hậu vừa thoát khỏi thực dân, đã đề ra những quan điểm và chính sách phù hợp nhằm khắc phục hậu quả nặng nề của nạn đói Ông nhấn mạnh rằng phát triển kinh tế cần gắn liền với chính sách xã hội, từ đó tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam.
Hồ Chí Minh nhận thấy rằng sự phát triển kinh tế không thể tách rời khỏi các vấn đề xã hội Ngay sau khi giành được chính quyền, Người đã xác định nhiệm vụ "diệt giặc đói, diệt giặc dốt, diệt giặc ngoại xâm" Tiếp theo, Người đã đề ra các mục tiêu cơ bản cho cuộc kiến quốc.
"Làm cho dân có ăn, có mặc, có chỗ ở và có học hành" thể hiện rõ quan điểm phát triển kinh tế kết hợp với thực hiện chính sách xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao đời sống người dân.
Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng chính sách xã hội cần thực hiện theo nguyên tắc công bằng giữa nghĩa vụ và quyền lợi, cống hiến và hưởng thụ Ông khẳng định sự nhân đạo và khoan dung trong việc đảm bảo điều kiện sống cho mọi người, không phân biệt thành phần hay hoàn cảnh Đối với người nghèo, cần lo lắng về cơm ăn, áo mặc, và học hành; trong khi đối với người có tài sản, cần hỗ trợ họ phát triển sản xuất và góp phần vào xây dựng đất nước Chính sách xã hội cần đảm bảo rằng người nghèo đủ ăn, người đủ ăn thì khá giả, và người khá giả thì giàu thêm Đồng thời, công bằng trong thực hiện chính sách là yêu cầu thiết yếu, với hai điều quan trọng cần nhớ trong công tác phân phối.
Không sợ thiếu, chỉ sợ không công bằng;
Không sợ nghèo, chỉ sợ lòng dân không yên” [60; tr 185]
Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng chính sách xã hội phải đảm bảo bình đẳng, đặc biệt trong phân phối theo lao động, với nguyên tắc “ai làm nhiều thì ăn nhiều, ai làm ít thì ăn ít, ai không làm thì không ăn” Đảng Cộng sản Việt Nam xác định chính sách xã hội bao trùm mọi mặt đời sống con người, từ điều kiện lao động, giáo dục, văn hóa đến quan hệ gia đình và giai cấp Trong chủ nghĩa tư bản, chính sách xã hội nhằm giảm thiểu khó khăn cho nhân dân lao động và duy trì sự ổn định cho giai cấp tư sản, trong khi trong chủ nghĩa xã hội, chính sách xã hội tập trung vào con người, cải thiện điều kiện sống và lao động, tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện của cá nhân Mục tiêu cuối cùng của chính sách xã hội trong chủ nghĩa xã hội là vì sự phát triển toàn diện của mỗi con người, từ đó thúc đẩy mọi tiềm năng sáng tạo của nhân dân và phát triển xã hội trên con đường đổi mới đất nước.
MỐI QUAN HỆ BIỆN CHỨNG GIỮA PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH XÃ HỘI TRONG QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA
1.3.1 Phát triển kinh tế - cơ sở vật chất và là tiền đề tiên quyết để thực hiện tốt chính sách xã hội
Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và thực hiện chính sách xã hội là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển của nhiều quốc gia, đặc biệt là Việt Nam, nơi đang trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa Sự kết hợp hiệu quả giữa hai yếu tố này không chỉ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn đảm bảo an sinh xã hội, đáp ứng nhu cầu của người dân và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
Phát triển kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện điều kiện sống vật chất, đảm bảo sự tồn tại và phát triển của con người, đồng thời thực hiện hiệu quả các chính sách xã hội.
Khi xây dựng học thuyết duy vật về lịch sử, Các Mác khẳng định rằng sản xuất vật chất là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của xã hội Ông nhấn mạnh rằng để con người có thể "làm ra lịch sử", trước tiên họ phải đáp ứng nhu cầu sống cơ bản như thức ăn, nước uống, nhà ở và quần áo Quan điểm này cho thấy mọi hoạt động của con người, từ sinh hoạt hàng ngày đến văn hóa, chính trị, xã hội, nghiên cứu khoa học và tôn giáo, đều dựa trên nền tảng sản xuất vật chất Do đó, việc phát triển sản xuất vật chất, hay phát triển kinh tế, là điều kiện tiên quyết cho đời sống xã hội và việc thực thi các chính sách của nhà nước cũng như các tổ chức xã hội.
Trong quá trình xây dựng đất nước theo chủ nghĩa xã hội, phát triển kinh tế gắn liền với chính sách xã hội là nhiệm vụ quan trọng, thể hiện bản chất ưu việt của chế độ Chủ nghĩa xã hội mang đến sự giải phóng cho con người khỏi áp bức và bất công, tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện cá nhân, từ đó góp phần vào sự phát triển của xã hội Theo Văn kiện Đại hội XI của Đảng Cộng sản Việt Nam, xã hội xã hội chủ nghĩa mà nhân dân xây dựng là một xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh, với nền kinh tế phát triển dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại, văn hóa tiên tiến, và cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc cho mọi người Các dân tộc trong cộng đồng Việt Nam cần bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng lẫn nhau và phát triển cùng nhau, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản và một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Đảng ta xác định phát triển kinh tế là nhiệm vụ trung tâm, trong khi ổn định chính trị và xây dựng Đảng là nhiệm vụ then chốt trong giai đoạn quá độ Đồng thời, cần gắn phát triển kinh tế với công nghiệp hóa, hiện đại hóa và bảo vệ tài nguyên, môi trường Điều này bao gồm xây dựng cơ cấu kinh tế hợp lý, hiện đại, kết nối chặt chẽ giữa công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ, đồng thời đảm bảo phát triển bền vững giữa các vùng miền Đặc biệt, cần phát triển nhanh các vùng kinh tế trọng điểm và tạo điều kiện cho các vùng khó khăn Mục tiêu là xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, có sức cạnh tranh cao để chủ động hội nhập kinh tế quốc tế.
Thứ hai, phát triển kinh tế là môi trường để thực hiện chính sách xã hội nhanh chóng và hiệu quả
Trong mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và thực hiện chính sách xã hội, Đảng ta nhấn mạnh rằng trình độ phát triển kinh tế là điều kiện vật chất cần thiết, trong khi mục tiêu xã hội lại là động lực chính cho hoạt động kinh tế Chính sách xã hội có tác động trực tiếp đến năng suất lao động và chất lượng cuộc sống của người dân, như tuổi thọ, trình độ học vấn và chăm sóc sức khỏe, qua đó đóng vai trò quan trọng trong phát triển lực lượng sản xuất Vì vậy, cần xây dựng chính sách xã hội cơ bản, lâu dài, xác định rõ nhiệm vụ, mục tiêu, phương hướng và biện pháp thực hiện phù hợp với từng giai đoạn phát triển của đất nước.
Trong lĩnh vực kinh tế, sản xuất tư liệu sản xuất và tư liệu tiêu dùng là rất quan trọng, trong khi lĩnh vực xã hội tiêu dùng những tư liệu này Tại Việt Nam, từ một quốc gia nông nghiệp lạc hậu và chịu ảnh hưởng nặng nề của chiến tranh, việc phát triển kinh tế phải gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội Sự phát triển kinh tế không chỉ tạo cơ hội việc làm và tăng thu nhập, mà còn góp phần giải quyết vấn đề thất nghiệp Các giá trị từ phát triển kinh tế sẽ được tái đầu tư vào lĩnh vực xã hội thông qua sự điều tiết của nhà nước, cho thấy vai trò quan trọng của nhà nước trong quá trình này Hơn nữa, sự kết nối giữa phát triển kinh tế và chính sách xã hội còn phản ánh truyền thống nhân đạo và kinh nghiệm thực tiễn của nhân dân trong quá trình đấu tranh xây dựng và bảo vệ đất nước.
Phát triển kinh tế là nền tảng quan trọng để xây dựng và thực hiện các chính sách xã hội phù hợp với chiến lược phát triển quốc gia.
Sự tác động giữa phát triển kinh tế và thực hiện chính sách xã hội thể hiện sự bền vững của nền kinh tế, giữ ổn định kinh tế vĩ mô và bảo đảm an ninh kinh tế Cần đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế và mô hình tăng trưởng, với chất lượng, năng suất, hiệu quả và sức cạnh tranh là ưu tiên hàng đầu, đồng thời chú trọng phát triển kinh tế tri thức Phát triển kinh tế phải kết hợp hài hòa với phát triển văn hóa, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân Bảo vệ và cải thiện môi trường, cũng như ứng phó với biến đổi khí hậu, là yếu tố quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội Nước ta cần phát triển nhanh, và phát triển bền vững sẽ là nền tảng cho sự phát triển nhanh chóng; cả hai luôn gắn kết chặt chẽ trong quy hoạch và chính sách phát triển.
Việc kết hợp phát triển kinh tế và thực hiện chính sách xã hội không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực cho sự phát triển bền vững Đây là đặc trưng của định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam hiện nay, thể hiện bản chất nhân văn cao cả của chủ nghĩa xã hội Sự kết hợp này nhất quán với quan điểm của Đảng và Nhà nước từ khi thành lập, coi con người là trung tâm và mục đích của sự phát triển, với việc phục vụ con người là mục tiêu chính của các chương trình phát triển kinh tế - xã hội.
1.3.2 Thực hiện tốt chính sách xã hội là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế và thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Đảng Cộng sản Việt Nam xác định: chính sách xã hội là một bộ phận quan trọng trong đường lối, chủ trương, hướng tới giải quyết các vấn đề xã hội phù hợp với mục tiêu, lý tưởng của Đảng và bản chất của chế độ xã hội chủ nghĩa mà nhân dân ta đang xây dựng Vì vậy, sự tác động trở lại của chính sách xã hội đối với phát triển kinh tế được thể hiện ở những nội dung chủ yếu sau:
Thực hiện hiệu quả chính sách xã hội sẽ tạo ra ảnh hưởng tích cực đối với chiến lược phát triển kinh tế quốc gia, với mục tiêu đặt con người làm trung tâm cho sự phát triển.
Giải quyết các vấn đề xã hội và đảm bảo lợi ích cho người dân là yếu tố then chốt cho sự vận hành lành mạnh của xã hội và sự bền vững của chế độ chính trị Để đạt được điều này, cần hoàn thiện dần dần các giải pháp xã hội phù hợp với nhu cầu của nhân dân, thông qua việc đa dạng hóa hình thức phân phối và thực hiện phương châm “nhà nước và nhân dân cùng làm” Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội nhấn mạnh vai trò của con người, đảm bảo công bằng và bình đẳng về quyền lợi và nghĩa vụ, đồng thời kết hợp tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội và chăm lo cho lợi ích lâu dài của cộng đồng.
Phát triển kinh tế cần hướng tới mục tiêu xã hội, tạo điều kiện vật chất để giải quyết các vấn đề xã hội và tìm động lực từ các nhân tố xã hội Hiệu quả phục vụ xã hội là thước đo quan trọng để xác định phương án và kết quả hoạt động kinh tế Chính sách xã hội phải thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển và khuyến khích các yếu tố động lực xã hội Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI nhấn mạnh rằng chính sách xã hội công bằng là động lực mạnh mẽ cho sự sáng tạo của nhân dân, bảo đảm công bằng và bình đẳng về quyền lợi và nghĩa vụ công dân Cần kết hợp phát triển kinh tế với phát triển văn hóa, xã hội, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội trong từng bước và chính sách, đồng thời nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của mọi thành viên trong xã hội.
Chính sách xã hội phù hợp không chỉ tái tạo nguồn nhân lực cho xã hội mà còn tạo động lực cho sự phát triển kinh tế, đồng thời duy trì trật tự và kỷ cương trong xã hội.