LÝ LUẬN VỀ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC THANH NIÊN
Lý luận về giáo dục đạo đức thanh niên
1.1.1 Đạo đức và giáo dục đạo đức thanh niên Đạo đức là một trong những hình thái ý thức xã hội, là điều kiện không thể thiếu để duy trì và phát triển đời sống xã hội loài người Vì vậy, ngay từ rất sớm, những vấn đề về đạo đức đã được đề cập đến ở cả phương đông và phương tây Ở phương Đông, trong triết học Trung Quốc cổ đại, các học thuyết về đạo đức được bắt nguồn từ cách hiểu về đạo và đức của họ Trong quan niệm của người phương Đông, đạo là một phạm trù rất quan trọng, là quy luật chi phối vạn vật trong vũ trụ; đức có nghĩa là đức tính, là đức nhân Đạo và đức có mối quan hệ với nhau, trong đó đức là sự biểu hiện ra bên ngoài của đạo, là đạo nghĩa, là nguyên tắc, là luân lý Nhìn chung, đạo đức chính là đạo làm người, là hệ thống những nguyên tắc, những yêu cầu mà xã hội đặt ra và con người phải tuân theo Theo Đào Duy Anh, nguyên lý tự nhiên là đạo, đưa vào trong lý người là đức Đạo đức là cái lý pháp người ta nên noi theo, tức là phép tắc, đúng với lẽ, hợp phép hay có tình, có lý, rất công bình Ở phương Tây, thuật ngữ đạo đức bắt nguồn từ tiếng Latinh là mos - moris có nghĩa là lề thói, moralis là liên quan với lề thói, thói quen Ngoài ra, luân lý cũng được xem là đồng nghĩa với đạo đức, có gốc từ chữ ethicos trong tiếng Hy Lạp, ethicos cũng có nghĩa là thói quen, tập tục Như vậy, cả hai từ moralis và ethicos đều được dùng để chỉ đạo đức, nhưng sau này, người ta thường phân biệt khái niệm moral là đạo đức, còn ethicos là đạo đức học Như vậy có nghĩa là đạo đức gắn liền với thói quen, phong tục, tập quán Do đó, ở mỗi cộng đồng, mỗi dân tộc khác nhau sẽ có những phong tục, tập quán, truyền thống khác nhau, thậm chí đối lập nhau Phong tục, tập quán, truyền thống được biểu hiện thông qua hành vi của con người, của cộng đồng các dân tộc Những hành vi của con người bị điều chỉnh, quy định bởi ý thức của chủ thể hành vi ấy Do đó, nói đến hành vi đạo đức là hành vi bị quy định bởi ý thức đạo đức
Đạo đức là một hình thức của ý thức xã hội, bao gồm các chuẩn mực và nguyên tắc được xã hội công nhận để điều chỉnh hành vi con người Quan niệm về đạo đức thay đổi theo điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội và văn hóa ở từng giai đoạn khác nhau Sự phát triển của xã hội cũng dẫn đến sự biến đổi và hoàn thiện liên tục trong những tư tưởng đạo đức.
Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, đạo đức được coi là một hình thái ý thức xã hội, bao gồm các nguyên tắc, qui tắc và chuẩn mực xã hội nhằm điều chỉnh và đánh giá hành vi con người trong mối quan hệ với nhau và với xã hội Những nguyên tắc này được hình thành từ niềm tin cá nhân, truyền thống và sức mạnh của dư luận xã hội.
C Mác và Ph Ăngghen đã lý giải một cách khoa học về nguồn gốc của đạo đức, cho rằng đạo đức là một hiện tượng xã hội, sản phẩm của sự phát triển xã hội và nhu cầu khách quan của đời sống con người, đặc biệt là từ lao động Lao động không chỉ là điều kiện cơ bản cho sự tồn tại mà còn là nguồn gốc đầu tiên của đạo đức, như Ph Ăngghen đã nhấn mạnh rằng lao động đã sáng tạo ra bản thân con người Trong quá trình lao động, con người nhận ra sự cần thiết của hợp tác và giúp đỡ lẫn nhau, từ đó hình thành thói quen, phong tục và nguyên tắc điều chỉnh hành vi xã hội, tức là đạo đức C Mác cũng khẳng định rằng phương thức sản xuất vật chất quyết định các quá trình sinh hoạt xã hội, chính trị và tinh thần, cho thấy tồn tại xã hội ảnh hưởng đến ý thức con người.
Đạo đức đã xuất hiện từ rất sớm và phát triển song song với hoạt động thực tiễn và nhận thức của con người Mỗi xã hội và thời đại đều có các chuẩn mực đạo đức riêng, phản ánh sự đa dạng trong ý thức xã hội Đạo đức, như một hình thái của ý thức xã hội, phát triển dựa trên các chế độ kinh tế - xã hội khác nhau, với đạo đức của xã hội cộng sản nguyên thủy được xem là hình thái đầu tiên Trong giai đoạn sơ khai này, con người chủ yếu sống bằng săn bắn và hái lượm, dẫn đến năng suất thấp và chưa có sự tư hữu hay bóc lột Do đó, đạo đức trong xã hội nguyên thủy mang tính "thơ mộng", "giản đơn" và "chất phác", thể hiện sự hợp tác, tương trợ và bình đẳng giữa các thành viên trong cộng đồng.
Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, đạo đức mang tính tích cực và tiến bộ Tuy nhiên, khi chuyển sang xã hội chiếm hữu nô lệ, sự phát triển và dư thừa của cải vật chất dẫn đến sự phân hóa xã hội thành kẻ giàu và người nghèo, khiến đạo đức bị “chững lại”.
Xã hội chiếm hữu nô lệ được cấu thành từ hai giai cấp chính là chủ nô và nô lệ, trong đó chỉ có chủ nô được công nhận là con người và chiếm ưu thế thống trị Nô lệ bị coi như những "công cụ biết nói", dẫn đến sự phân biệt giai cấp rõ rệt Điều này khiến đạo đức trong xã hội chiếm hữu nô lệ bị xem là một bước thụt lùi so với thời kỳ trước, thể hiện qua việc vi phạm nguyên tắc công bằng, bình đẳng và hợp tác, thay vào đó là sự tham lam, bạo lực và bóc lột từ phía chủ nô đối với nô lệ.
Xã hội phong kiến, mặc dù không còn xung đột như thời kỳ chiếm hữu nô lệ, vẫn kìm hãm con người, đặc biệt là nhân dân lao động Sự nghiệt ngã của đạo đức phong kiến đã dẫn đến sự hình thành cách mạng tư sản và đạo đức tư sản Đạo đức tư sản giai đoạn đầu mang tinh thần tiến bộ, nhưng theo sự phát triển của kinh tế tư bản, những khẩu hiệu “tự do” đã trở nên mâu thuẫn với thực tế.
Sự thay thế của "bình đẳng" và "bác ái" bằng lợi ích và lợi nhuận đã dẫn đến sự tha hóa nghiêm trọng trong đạo đức của giai cấp tư sản Ngược lại, đạo đức của người công nhân ngày càng phát triển mạnh mẽ trong cuộc đấu tranh cho tự do, bình đẳng và bác ái.
Trong bối cảnh xã hội tư bản, ngày càng nhiều cuộc cách mạng và đấu tranh diễn ra nhằm chống lại bất công và bảo vệ quyền lợi của người lao động Đây là thời điểm xuất hiện một nền đạo đức mới, đạo đức của giai cấp công nhân Ph Ăngghen nhấn mạnh rằng đạo đức tư sản sẽ bị diệt vong cùng với chế độ tư sản, và sự thắng lợi của đạo đức cộng sản chủ nghĩa là một tất yếu lịch sử.
Đạo đức cộng sản chủ nghĩa, theo Lênin, là những giá trị giúp phá hủy xã hội cũ của bọn bóc lột và đoàn kết người lao động xung quanh giai cấp vô sản, nhằm xây dựng một xã hội mới Ông khẳng định rằng những gì phục vụ cho sự thắng lợi của chủ nghĩa cộng sản là đạo đức, và đạo đức này sẽ trở thành tiêu chuẩn chung cho toàn nhân loại Đạo đức cộng sản chủ nghĩa không chỉ là đạo đức đấu tranh vì con người và hạnh phúc của nhân loại, mà còn đại diện cho sự tiến bộ xã hội Lênin nhấn mạnh rằng không có đạo đức nào là chân chính tuyệt đối, nhưng đạo đức vô sản hiện tại thể hiện lợi ích tương lai và có khả năng tồn tại lâu dài.
Nguồn gốc của đạo đức không phải là điều có sẵn mà được hình thành từ sự phát triển của xã hội loài người, cụ thể là sản phẩm của các điều kiện sinh hoạt vật chất và cơ sở kinh tế - xã hội Khi đánh giá một hiện tượng đạo đức, cần tìm hiểu nguồn gốc và cơ sở kinh tế - xã hội đã tạo ra nó, từ đó bác bỏ những quan niệm duy tâm, tôn giáo và phi lịch sử về nguồn gốc đạo đức Đạo đức được xem như một hình thái của ý thức xã hội, phản ánh tồn tại xã hội thông qua các nguyên tắc, quy tắc và chuẩn mực nhằm điều chỉnh hành vi con người, khẳng định rằng đạo đức mang bản chất xã hội chứ không phải do thiên định hay bất kỳ yếu tố nào khác.
Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, bản chất xã hội của đạo đức phản ánh tính thời đại, với các quan niệm và chuẩn mực đạo đức khác nhau ở mỗi thời kỳ Ph Ăngghen nhấn mạnh rằng mọi học thuyết đạo đức đều là sản phẩm của tình hình kinh tế xã hội tại thời điểm đó Ông lấy ví dụ về nguyên tắc không được ăn cắp, cho rằng đây không phải là chân lý vĩnh cửu mà có cơ sở kinh tế Nguyên tắc này chỉ xuất hiện khi sở hữu tư nhân ra đời, và sẽ mất ý nghĩa trong xã hội mà mọi động cơ trộm cắp bị loại trừ, như trong xã hội cộng sản chủ nghĩa.
Bản chất xã hội của đạo đức không chỉ thể hiện tính thời đại mà còn thể hiện tính dân tộc, với sự đa dạng trong quan niệm đạo đức của từng dân tộc Mỗi dân tộc có chuẩn mực và nguyên tắc đạo đức riêng, dẫn đến sự biến đổi lớn trong quan niệm về thiện ác giữa các dân tộc và thời đại khác nhau Trong xã hội có giai cấp, theo chủ nghĩa Mác - Lênin, đạo đức mang tính giai cấp, với mỗi giai cấp có hệ thống đạo đức phục vụ lợi ích của mình Không có đạo đức chung cho mọi giai cấp; mỗi giai cấp phát triển quan niệm đạo đức từ các mối quan hệ kinh tế thực tiễn Hơn nữa, quan niệm đạo đức chung thường bị áp đặt bởi giai cấp thống trị, mà tư tưởng của họ chiếm ưu thế trong xã hội, qua đó điều khiển cả tư liệu sản xuất vật chất và tinh thần.
Các hình thái kinh tế - xã hội thay thế nhau nhưng vẫn duy trì các điều kiện sinh hoạt và hình thức cộng đồng chung Trong xã hội có giai cấp, mặc dù đạo đức mang tính giai cấp, nó vẫn chứa đựng tính nhân loại chung Tính nhân loại chung của đạo đức được thể hiện qua những quy tắc và chuẩn mực cơ bản, tiến bộ đã được thừa nhận, có tính phổ quát và cần thiết cho đời sống con người Mọi xã hội và thời đại đều coi trọng những giá trị tốt đẹp như sự dũng cảm, cần cù, đồng thời lên án những hành vi xấu xa như tàn bạo, hèn nhát và lười biếng.
Đạo đức của thanh niên Việt Nam trong quá trình toàn cầu hóa
1.2.1 Toàn cầu hóa và tác động của nó đối với đạo đức thanh niên Việt Nam hiện nay
Toàn cầu hóa là gì? Đến nay, có hàng trăm quan niệm khác nhau về toàn cầu hóa dựa trên nhiều cách tiếp cận Vấn đề bản chất và vai trò của toàn cầu hóa vẫn thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và chưa có sự thống nhất Tuy nhiên, có thể chia các quan niệm về toàn cầu hóa thành hai nhóm chính: nhóm quan niệm hẹp và nhóm quan niệm rộng.
Toàn cầu hóa, trong quan niệm hẹp, được phân tích qua nhiều khía cạnh như kinh tế, chính trị và văn hóa Tuy nhiên, góc độ kinh tế là yếu tố nổi bật nhất trong các quan niệm này.
Trước đây, khi nhắc đến toàn cầu hóa, các nhà nghiên cứu chủ yếu tập trung vào toàn cầu hóa kinh tế, điều này xuất phát từ sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất, kinh tế thị trường và khoa học - công nghệ Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) định nghĩa toàn cầu hóa là sự vận động tự do của các yếu tố sản xuất nhằm tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực toàn cầu Toàn cầu hóa không chỉ rút ngắn khoảng cách kinh tế giữa các quốc gia và khu vực, mà còn giữa các tác nhân kinh tế Đồng thời, nó có xu hướng làm mất ổn định các tổ chức độc quyền, thay đổi “luật chơi” trong cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp để giành lợi thế trên thị trường toàn cầu.
Toàn cầu hóa được định nghĩa là sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế ngày càng gia tăng giữa các quốc gia, thông qua việc gia tăng trao đổi sản phẩm, dịch vụ và luồng vốn quốc tế, cũng như sự phổ biến công nghệ Theo Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), toàn cầu hóa là quá trình kết nối kinh tế giữa các nước, trong khi tác giả Nguyễn Văn Thạo nhấn mạnh rằng đây là xu hướng hình thành nền kinh tế thống nhất toàn cầu với sự hội nhập của tất cả các quốc gia Các quốc gia liên kết chặt chẽ, phụ thuộc lẫn nhau trong hợp tác kinh tế, cho phép lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn, công nghệ và nhân lực trên toàn cầu, dưới sự điều tiết của các quy tắc chung.
Các định nghĩa về toàn cầu hóa thường giới hạn ở lĩnh vực kinh tế, đồng nhất toàn cầu hóa kinh tế với toàn cầu hóa tổng thể Mặc dù kinh tế đóng vai trò quan trọng và ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác trong xã hội, việc chỉ xem toàn cầu hóa dưới góc độ kinh tế không phản ánh đầy đủ bản chất của nó Gần đây, khái niệm toàn cầu hóa đã được mở rộng để bao gồm nhiều khía cạnh khác của đời sống như văn hóa, chính trị và xã hội.
Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), toàn cầu hóa là một khái niệm đa chiều, bao gồm các lĩnh vực kinh tế, xã hội và chính trị cùng với các hệ quả từ sự phân phối Tại Việt Nam, GS Lê Hữu Nghĩa nhấn mạnh rằng toàn cầu hóa thể hiện sự gia tăng mạnh mẽ trong mối liên hệ và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các lĩnh vực chính trị, kinh tế và xã hội của các quốc gia và dân tộc trên toàn cầu.
Toàn cầu hóa là một vấn đề phức tạp và toàn diện, liên quan đến nhiều lĩnh vực trong đời sống xã hội Nó có thể được nhìn nhận từ góc độ chung hoặc cụ thể của từng lĩnh vực Tóm lại, toàn cầu hóa được hiểu là quá trình gia tăng mối liên hệ, ảnh hưởng và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia và dân tộc trên toàn thế giới trong quá trình phát triển.
Toàn cầu hóa, một xu hướng nổi bật từ cuối thế kỷ XX, tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ XXI Mặc dù hiện nay được nhắc đến nhiều, toàn cầu hóa thực chất là một quá trình đã có từ lâu trong lịch sử nhân loại, bắt đầu từ những cuộc di cư và buôn bán sơ khai Tuy nhiên, với quy mô nhỏ và tính chất đơn giản, đó chỉ là quá trình quốc tế hóa Sự phát triển của kỹ thuật hàng hải và các cuộc phát kiến địa lý từ thế kỷ XV đã mở rộng quy mô toàn cầu hóa Những tiến bộ trong khoa học - kỹ thuật đã thúc đẩy nền công nghiệp tư bản phát triển, tạo ra nhiều sản phẩm phong phú với giá thành rẻ, đồng thời cải thiện giao thông vận tải và thông tin liên lạc, làm cho thương mại trở nên thuận tiện hơn Điều này đã giúp chủ nghĩa tư bản mở rộng thuộc địa và thị trường, dẫn đến sự thay đổi về chất trong quá trình quốc tế hóa.
C Mác và Ph Ăngghen cũng đã từng dự báo về điều này, trong tác phẩm “Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản”, hai ông đã chỉ rõ về một xu hướng toàn cầu sẽ tác động mạnh mẽ đến tất cả các quốc gia dân tộc - cái mà ngày nay chúng ta gọi là toàn cầu hóa: “do bóp nặn thị trường thế giới, giai cấp tư sản đã làm cho sản xuất và tiêu dùng của tất cả các nước mang tính chất thế giới thay cho tình trạng cô lập trước kia của các địa phương và dân tộc vẫn tự cung tự cấp, ta thấy phát triển những quan hệ phổ biến, sự phụ thuộc phổ biến giữa các dân tộc Mà sản xuất vật chất đã như thế thì sản xuất tinh thần cũng không kém như thế Những thành quả của hoạt động tinh thần của một dân tộc trở thành tài sản chung của tất cả các dân tộc Tính chất đơn phương và phiến diện dân tộc ngày càng không thể tồn tại được nữa, và từ những nền văn hóa dân tộc địa phương muôn hình muôn vẻ, đang nảy nở ra một nền văn học toàn thế giới” [60, tr.601-602]
Thuật ngữ toàn cầu hóa lần đầu tiên xuất hiện trong từ điển tiếng Anh của Webster vào năm 1961 và trở nên phổ biến vào cuối thập niên 80 của thế kỷ XX, đánh dấu sự phát triển mới từ quá trình quốc tế hóa trước đó Toàn cầu hóa hiện nay là sự liên kết và hội nhập toàn cầu trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, từ kinh tế, chính trị, quân sự đến văn hóa và khoa học, khác biệt so với quốc tế hóa Trong khi quốc tế hóa tập trung vào việc thiết lập quan hệ giữa các quốc gia dựa trên tiêu chuẩn chung, toàn cầu hóa chuyển hóa các yếu tố riêng biệt của mỗi quốc gia thành những yếu tố mang tính phổ quát, được mọi quốc gia và dân tộc chấp nhận.
Toàn cầu hóa không phải là một hiện tượng mới, mà đã tồn tại từ lâu trong lịch sử Tuy nhiên, toàn cầu hóa hiện nay mang một đặc điểm hoàn toàn khác, thể hiện ở tính hệ thống và sự phụ thuộc ngày càng cao giữa các quốc gia.
Ngày nay, sự phát triển bùng nổ của khoa học - công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin, đã tạo ra một xã hội thông tin, làm thay đổi sâu sắc tình hình toàn cầu Công nghệ thông tin với các sách, báo điện tử, bản tin, website và email cung cấp một lượng thông tin khổng lồ với tốc độ nhanh chóng và thường xuyên được cập nhật Điều này đã làm cho các mối liên hệ trở nên dễ dàng và thuận lợi hơn, góp phần thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa diễn ra nhanh chóng.
Toàn cầu hóa hiện nay chủ yếu do các nước tư bản phát triển chi phối thông qua các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) Mặc dù toàn cầu hóa mang lại cơ hội hợp tác và phát triển, nhưng nó cũng tạo ra nhiều mâu thuẫn, như sự phân hóa giàu nghèo và mất bản sắc dân tộc Các nước đang phát triển thường phải chịu thiệt thòi trong quá trình này, dẫn đến phong trào chống toàn cầu hóa ở nhiều quốc gia Những cuộc đấu tranh này không chỉ phản ánh sự bất công mà còn nhắm đến các tổ chức kinh tế và tài chính quốc tế, bị coi là công cụ khai thác tài nguyên và lợi ích cho các nước giàu Mặc dù đã đạt được một số kết quả, nhưng các tổ chức phi chính phủ (NGO) vẫn còn yếu thế trong việc đối phó với các tập đoàn xuyên quốc gia Do đó, các nước nghèo cần nỗ lực hơn nữa để bảo vệ quyền lợi của mình trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Toàn cầu hóa đang mở ra cơ hội cho các nước nghèo phát triển, mặc dù cũng mang đến nhiều thách thức Trong bối cảnh hiện nay, toàn cầu hóa trở thành xu thế tất yếu, phản ánh sự tiến bộ của xã hội Vì vậy, các quốc gia cần nhanh chóng thích ứng và tận dụng tối đa những lợi ích mà toàn cầu hóa mang lại để đạt được kết quả cao nhất trong phát triển kinh tế.
Toàn cầu hóa mang lại cơ hội giao lưu và hội nhập với các quốc gia trên thế giới, tạo điều kiện cho sự phát triển Tuy nhiên, việc hội nhập không hề dễ dàng và không thể vì thế mà trở nên bảo thủ Đóng cửa với thế giới sẽ kìm hãm sự phát triển, dẫn đến nghèo đói và lạc hậu về văn hóa, khoa học, công nghệ Lịch sử đã chứng minh rằng việc biệt lập chỉ đem lại sai lầm, do đó, hội nhập vào toàn cầu hóa là con đường tốt nhất cho sự phát triển bền vững, đáp ứng xu thế tất yếu của thời đại.