ĐIỀU KIỆN, TIỀN ĐỀ VÀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC PHẬT GIÁO THỜI TÙY - ĐƯỜNG
ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ - XÃ HỘI VÀ TIỀN ĐỀ VĂN HÓA TƯ TƯỞNG VỚI SỰ HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC PHẬT GIÁO THỜI TÙY - ĐƯỜNG
Tôn giáo là một hình thái ý thức xã hội, phản ánh sự tồn tại xã hội và bị chi phối bởi các điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa Đồng thời, tôn giáo cũng tiếp thu và kế thừa những tư tưởng trước đó C Mác và Ph Ăngghen cho rằng sản xuất vật chất và quan hệ kinh tế giữa con người là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của các hình thái ý thức xã hội, bao gồm cả tôn giáo Tôn giáo là sản phẩm của lịch sử.
C Mác đã khẳng định: “ Tôn giáo do con người tạo ra” [70, tr 438], và “bản thân “tình cảm tôn giáo” là m t sản phẩm xã h i” [71, tr 372] Như vậy tôn giáo là sản phẩm của con người, gắn với những điều kiện lịch sử xã h i xác định Khi những điều kiện lịch sử xã h i thay đổi thì tôn giáo cũng biến đổi theo Do vậy, nghiên cứu tư tưởng Phật giáo thời Tùy - Đường không thể không tìm hiểu điều kiện lịch sử xã h i và văn hóa Trung uốc từ đầu thế kỷ V đến cuối thế kỷ IX với sự hình thành tư tưởng Phật giáo đặc trưng của triết học Phật giáo thời Tùy - Đường
1.1.1 Điều kiện kinh tế, chính trị - h i Trung Quốc từ đầu thế kỷ V đến thế cuối kỷ IX với sự hình thành, phát triển tư tưởng triết học Phật giáo thời Tùy - Đường Điều kiện chính trị - hội Trung Quốc: Trước khi được nhà Tùy thống nhất, gần hai thế kỷ, điều kiện chính trị - xã h i Trung Quốc lâm vào lâm vào tình trạng rối ren, đất nước bị chia cắt, n i chiến liên miên, bị Ngũ hổ xây xé Các thế lực phong kiến cát cứ luôn chiến tranh thôn tính lẫn nhau, làm cho đời sống cua nhân dân vô cùng cực khổ Nhân dân Hán t c Bắc triều không ngừng đấu tranh chống lại sự áp bức, bóc l t của quý t c Tiên Ty và bọn cường hào ác bá Nhân dân Nam triều cũng luôn đứng dậy chống lại ách nô dịch của bọn hào gia thế t c phong kiến Bắt đầu từ năm 420 Viên quan đại thần của Đông Tấn là Lưu Dụ cướp ngôi vua Đông Tấn, tự lên làm vua, hiệu là Vũ Đế (420-422), đặt quốc hiệu là Tống, lịch sử gọi là Lưu Tống Sự kiện đó mở đầu cho thời kỳ Nam Bắc triều (420-581) ở Trung uốc Nam triều là khu vực miền Nam Trung uốc (lấy Trường Giang làm ranh giới) do bọn quý t c phong kiến Hán t c và m t số hào gia thế t c thống trị qua bốn triều đại đều đóng đô ở Kiến Khang, đó là: Tống (420-479), Tề (479-502), Lương (502-557), Trần (557-589) Còn Bắc triều là khu vực miền Bắc Trung uốc, do những quý t c thu c Tiên Ty và bọn địa chủ cường hào Hán t c cấu kết với nhau thống trị qua các triều đại Bắc Ngụy (439-535), lúc đầu đóng đô ở Bình Thành (Sơn Tây), năm 493 dời đô đến Lạc Dương Năm 534, Bắc Ngụy chia thành hai nước là Đông Ngụy (534-550) đóng đô ở đất Nghiệp (Hà Bắc), và Tây Ngụy (535-556) đóng đô ở Trường An Năm 550, triều Bắc Tề thay Đông Ngụy, vẫn đóng đô ở Nghiệp (550-577) Năm 557, triều Bắc Chu thay Tây Ngụy, vẫn đóng đô ở Trường An (557-581) Năm 557, Bắc Chu diệt Bắc Tề Năm 581, Dương Kiên giành ngôi Bắc Chu đổi tên nước là Tùy, đóng đô ở Trường An Năm 589, Tùy diệt Trần chấm dứt tình trạng chia cắt Nam Bắc Triều [xem: 14, tr 428-429]
Thời kỳ Nam - Bắc triều chứng kiến một xã hội phức tạp với bốn tầng lớp chính: thứ nhất là thế tộc nắm giữ nhiều tài sản và không phải nộp thuế, ảnh hưởng lớn đến ngân sách triều đình; thứ hai là biên hộ tề dân, tự làm nông nghiệp và tiểu thủ công nghiệp; thứ ba là y phụ nhân phụ thuộc vào thế tộc và các quyền lực địa phương, chịu sự quản lý của chính quyền; và cuối cùng là nô lệ, bao gồm nô tì và những người bị bắt làm tù binh Những người trong tầng lớp này không có tự do nếu không thể tự chuộc thân hoặc được phóng thích Bộ khúc chủ yếu tham gia vào sản xuất do chiến sự giảm, trong khi nô lệ thường là nông dân phá sản hoặc lưu dân, họ là tài sản của địa chủ và có thể bị sử dụng làm vật thế chấp Để ngăn chặn nô lệ trốn thoát, họ thường bị đánh dấu, nhưng thông qua các phương thức như mi nam vi khách, nô lệ có thể trở thành điền khách hoặc binh sĩ.
Kinh tế Nam Bắc triều chủ yếu là kinh tế “trang viên” với sản xuất tự cấp tự túc, bao gồm trồng lúa, dâu, gai dầu, rau, cây ăn quả, nuôi cá và chăn nuôi gia súc Thủ công nghiệp phát triển với các nghề dệt sợi, nấu rượu và sản xuất công cụ Hoạt động sản xuất thường do điền khách, bộ khúc và nô lệ đảm nhiệm, trong khi trang viên tự viện chủ yếu do tăng lữ và dân địa phương sản xuất Địa chủ tập trung khai khẩn đất đai, thúc đẩy sự phát triển khu vực, nhưng cũng dẫn đến xung đột với Phật giáo và giữa các địa chủ Chiến tranh thường xuyên làm giảm lực lượng lao động, gây ra căng thẳng giữa các bên về đất đai và lao động Sự giao lưu kinh tế giữa các dân tộc tạo ra tiềm năng phát triển mới, đưa khu vực Giang Nam vào giai đoạn phát triển toàn diện, chuyển trọng tâm kinh tế Trung Quốc về phía Nam và thúc đẩy hình thành Đại Vận Hà Thương mại cũng phát triển mạnh mẽ, với sự ảnh hưởng của Phật giáo, dẫn đến sự thay đổi kỹ thuật thương mại như lập ngân hàng cho vay và cách cầm đồ, khiến Lạc Dương trở thành trung tâm thương mại sôi động với Trung Á và Tây Á, trong khi miền Nam phát triển thương mại qua đường Tứ Xuyên và đường biển với các nước Nam Hải như Phù Nam.
Năm 589, Tùy Văn Đế sau khi cướp ngôi vua Bắc Chu đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm xây dựng thể chế phong kiến vững mạnh, như trấn áp các thế lực phiến loạn, tôn trọng quý tộc Tiên Ty và hòa hoãn giải quyết mâu thuẫn Ông tiếp tục thi hành chế độ quân điền, phát triển nông nghiệp bằng cách chia lại ruộng đất và khuyến khích khẩn hoang, dẫn đến tăng diện tích cày cấy Bên cạnh đó, ông cải cách hệ thống pháp luật, trừng trị tham quan, xây dựng kho dự trữ để hỗ trợ nhân dân trong lúc đói kém Triều đình cũng chú trọng đến thủy lợi, đào kênh mương và nối các dòng sông để tạo điều kiện tưới tiêu và thông thương Một trong những tiêu chí quan trọng của nhà Tùy là khẩn điền và tăng nhân khẩu để bổ sung lực lượng lao động và quân đội, nhằm khắc phục tình trạng hao hụt dân số do chiến tranh kéo dài Những tài sản do nhân dân lao động tạo ra được phân phát bớt cho dân, từ đó củng cố lòng tin của nhân dân vào chính quyền.
Vương triều Tùy đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm củng cố chính quyền trung ương, như giảm nhẹ nghĩa vụ thuế và lao dịch cho nông dân, thống nhất tiền tệ và mở khoa thi để tuyển chọn nhân tài Nhờ đó, xã hội ổn định và kinh tế phát triển Để biện minh cho chính sách của mình, Văn Đế đã áp dụng triết lý Khổng giáo, miễn giảm thuế cho những người hiếu thảo và xây dựng trường học dạy Tứ thư, Ngũ kinh Đặc biệt, ông cũng dành ưu ái lớn cho Phật giáo, xác định đây là hệ tư tưởng chính để thống nhất và củng cố đất nước, khiến ông trở thành vị vua độc đáo trong lịch sử Trung Hoa.
Sau khi kiểm soát hoàn toàn hai miền Nam Bắc và lấy giáo lý Phật giáo làm nền tảng chính trị, Tùy Văn Đế bắt đầu chiến dịch thống nhất đất nước thông qua chính sách trung ương tập quyền Ông giải quyết vấn đề các di thần của các vương triều Hồ tộc, Bắc Tề, Bắc Chu, Hậu Lương và Trần, nhằm chấm dứt tình trạng bất hòa giữa hai tộc Hán - Hồ Chính sách hòa hoãn của triều đình Tùy tạo ra vẻ ngoài yên ổn, nhưng vẫn tiềm ẩn sự đa nguyên trong giới quan liêu Do đó, việc xác lập cơ cấu thống nhất quốc gia một cách uyển chuyển là nhiệm vụ bức thiết Tùy Văn Đế đã áp dụng tư tưởng Phật giáo như một nguyên tắc chỉ đạo cho chính sách mới, hướng toàn quốc và triều đình về sự nghiệp xây dựng và thống nhất đất nước Tuy nhiên, những tiến bộ này chỉ được duy trì dưới triều đại của ông, còn khi Tùy Dạng Đế lên ngôi, tình hình đã thay đổi.
Ngay sau khi lên ngôi, Tùy Dạng Đế thực hiện chính sách tàn bạo bằng việc xây dựng kinh đào nối liền Trường An và Lạc Dương với sông Dương Tử, gây thiệt hại lớn cho các trung tâm dân cư và tài sản quốc gia, khiến nhân dân rơi vào cảnh khốn khổ và nghèo đói Hơn nữa, lối sống xa hoa và phóng túng của vua quan nhà Tùy càng làm tăng thêm gánh nặng cho người dân.
Dương làm kinh đô và ra lệnh xây dựng nhiều đền đài tráng lệ tại Lạc Dương và vườn Tây Uyển, khiến hàng triệu người bị bắt đi làm phu phen nặng nhọc Đồng thời, Tùy Dạng Đế cũng nhiều lần đưa quân đi gây chiến với các nước lân cận, đặc biệt là trong cuộc chiến tranh Cao.
Thời kỳ Tùy Dạng Đế chứng kiến nhiều thất bại trong các cuộc chinh phạt Cao Ly, dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng của nền kinh tế quốc dân Tình trạng hỗn loạn và đói nghèo lan rộng đã tạo điều kiện cho các lực lượng nổi dậy tranh giành quyền lực Cuộc sống của nhân dân vốn đã khổ cực nay càng thêm khó khăn Do đó, nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân chống lại triều đại Tùy đã liên tiếp bùng nổ ở các khu vực như Sơn Đông, Bắc Hà, và lưu vực sông Trường Giang cùng Hoàng Hà.
Vào năm 615, phong trào khởi nghĩa nông dân lan rộng khắp nước với hàng triệu người tham gia, nổi bật là cuộc khởi nghĩa của Lý Mật, Đậu Kiến Đức và Đỗ Thục Uy Đến năm 616, nhà Tùy sụp đổ, và năm 618, Lý Uyên cùng Lý Thế Dân đã thống nhất các lực lượng khởi nghĩa, lập nên đế quốc Đại Đường vào năm 628 Để củng cố quyền lực, triều đại nhà Đường đã duy trì sự thống nhất chính trị và phát triển kinh tế xã hội Dưới thời Đường Thái Tông, nhiều chính sách được thực hiện nhằm xoa dịu mâu thuẫn giai cấp, như chế độ quân điền, phân chia ruộng đất hoang cho nông dân Cùng với cải cách thuế khóa, giảm nhẹ lao dịch và hình phạt, tuyển chọn quan lại thanh liêm, thời kỳ Đường Thái Tông đánh dấu sự phát triển vượt bậc của chế độ phong kiến Trung Quốc.
Thái Tông được các sử gia Trung Quốc công nhận là một vĩ nhân, xuất sắc trong cả quân sự lẫn trị quốc, vượt trội hơn Hán Võ Đế với sự sáng suốt và tài năng Tuy nhiên, ông có một điều ân hận là phải giết anh trai để lên ngôi Đức tính nổi bật của ông là khả năng lựa chọn và sử dụng nhân tài, cũng như lắng nghe ý kiến can gián Ông đã mời những nhân vật kiệt xuất như Phòng Huyền Linh, Đỗ Như Hối, Ngụy Trưng và Tch ou Souei-liang vào triều đình, nơi họ có thể nói thẳng và ghi chép sự thật Thái Tông tổ chức triều đình dựa trên mô hình các triều đại trước, nhưng điều chỉnh chi tiết để hoàn thiện hơn, với quyền hành tập trung vào nhà vua Vua có ba vị Thái sư, Thái phó và Thái bảo làm cố vấn tối cao, mặc dù họ có chức vụ cao nhưng không nắm quyền lực thực sự Cơ quan hành chính được điều hành bởi Thượng thư tỉnh.
Trong thời kỳ này, triều đình Trung Hoa được chia thành 6 bộ: Lại, Hình, Lễ, Binh, Hình và Công, mỗi bộ có một Thượng thư và một Thị lang Ngoài ra, còn có các bộ quản lý lãnh thổ xa như Mông Cổ, Tân Cương, Tây Tạng, nhưng không có bộ ngoại giao do Trung Hoa tự xem mình vượt trội hơn các dân tộc khác Ngự sử đài được thành lập để giám sát hoạt động của chính quyền Toàn quốc được chia thành 10 đạo, tương đương với các tỉnh hiện nay, và các cấp hành chính như châu, huyện, hương, lí, thôn Cải cách hành chính của Thái Tông được đánh giá là quan trọng và bền vững Khi Thái Tông qua đời, Cao Tông lên ngôi và ban hành lệnh đại ân xá, chỉ có 50 người bị tù và 2 người bị xử tử, điều này khó tưởng tượng trong thời đại ngày nay Sử gia Trung Hoa ca ngợi thời kỳ Thái Tông thịnh trị như thời Nghiêu, Thuấn Tuy nhiên, Cao Tông (650-684) không có tài năng, triều đình loạn lạc vì Võ Hậu, chỉ duy trì được di sản của cha và giữ uy danh quốc tế, nhưng không thành công trong các cuộc chiến với Thổ Phồn và Triều Tiên, ngoại trừ việc chiếm được Bách Tế tại phía Nam Triều Tiên.
Võ Tắc Thiên, thống trị từ năm 684 đến 705, đã tập trung xây dựng nền tảng quyền lực cá nhân, nhưng cuộc sống của nhân dân lao động Trung Quốc trở nên khổ cực hơn với nghĩa vụ lao dịch, binh dịch và thuế khóa gia tăng Dưới triều đại Đường Huyền Tông, nhiều chính sách được thi hành nhằm ổn định xã hội, bao gồm việc cải cách bộ máy chính quyền và chú trọng đến sản xuất, tiết kiệm Những biện pháp này đã tạo ra một xã hội trật tự, vững mạnh, đồng thời phát triển nền kinh tế phong kiến và kinh tế nhà chùa, dẫn đến thời kỳ phồn thịnh được gọi là “nền thịnh trị thời Khai Nguyên, Thiên Bảo”.
TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN TƢ TƯỞNG TRIẾT HỌC PHẬT GIÁO THỜI TÙY - ĐƯỜNG
Để được gọi là Phật giáo Trung Quốc, cần có hai yếu tố thiết yếu: thứ nhất, phải chứa đựng tư tưởng giáo lý căn bản của Phật giáo; thứ hai, phải mang sắc thái văn hóa Trung Quốc Để hiểu rõ quá trình hình thành và phát triển tư tưởng triết học Phật giáo Tùy - Đường, cần nghiên cứu những tiền đề lý luận làm cơ sở cho quá trình Trung Quốc hóa Phật giáo Trước hết, cần tìm hiểu tư tưởng triết lý căn bản của Phật giáo Ấn Độ.
1.2.1 Tư tưởng Phật giáo của Ấn Đ với việc hình thành tư tưởng triết học Phật giáo thời Tùy - Đường
Phật giáo Trung Quốc là sự bản địa hóa của Phật giáo khi du nhập từ Ấn Độ, cần khái quát nội dung cơ bản của triết học Phật giáo Ấn Độ cổ đại để nghiên cứu quá trình phát triển của Phật giáo Trung Quốc, đặc biệt là tư tưởng triết học thời Tùy - Đường Phật giáo, xuất hiện vào khoảng thế kỷ VI trước CN ở miền Bắc Ấn Độ, đã ra đời trong bối cảnh phản đối đạo Bàlamôn và chế độ phân biệt đẳng cấp Với triết lý đạo đức nhân sinh sâu sắc, Phật giáo đã trở thành biểu tượng cho phong trào đòi tự do tư tưởng và bình đẳng xã hội tại Ấn Độ thời kỳ đó Đạo Phật được xây dựng dựa trên cuộc đời và tư tưởng của Thích Ca Mâu Ni, hay còn gọi là Bouddha trong tiếng Phạn, có nghĩa là Đấng giác ngộ và giác ngộ người khác.
Thích Ca Mâu Ni, tên thật là Tất Đạt Đa, thuộc dòng họ Cù Đàm, là thái tử của vua Tịnh Phạn ở Bắc Ấn Độ, sinh ngày 8 tháng 4 năm 563 trước Công Nguyên và mất năm 483 trước Công Nguyên Ông đã khám phá ra rằng tu khổ hạnh và lối sống vật chất đều không mang lại sự tiến bộ cho đạo đức và tâm trí Sau 48 ngày đêm thiền định, Tất Đạt Đa đã đạt được giác ngộ, nhận thức rõ nguồn gốc của nỗi khổ và tìm ra phương pháp giải thoát thông qua học thuyết Nhân duyên sinh và triết lý Tứ diệu đế, Thập nhị nhân duyên, Bát chính đạo Từ đó, ông trở thành Buddha và truyền bá tư tưởng của mình, sáng lập ra đạo Phật, được biết đến với nhiều danh hiệu như Đức Phật, Thích Ca Mâu Ni, Đức Thế Tôn và Như Lai.
Tư tưởng triết lý của Phật giáo ban đầu được truyền miệng và sau đó được ghi chép thành sách, tạo thành một khối lượng kinh điển lớn Hai loại văn tự chính ghi các sách kinh điển của Phật giáo là Bắc Phạn (Sanskrit) và Nam Phạn (Pàli), được tổ chức thành ba bộ kinh lớn gọi là Tam tạng: Tạng kinh, Tạng luật, và Tạng luận Tạng Bắc Phạn được truyền vào Tây Tạng qua Trung Á, sau đó lan rộng sang Trung Hoa, Triều Tiên, Nhật Bản, và Việt Nam, trong khi Tạng Nam Phạn được truyền vào các nước Đông Nam Á Kinh điển Nam tông (phái Tiểu thừa Hinayàna) giữ nguyên tính truyền thống của lời Phật dạy Ban đầu, Tam tạng chỉ gồm Tạng kinh và Tạng luật; Tạng luận được hình thành sau này qua quá trình bình chú và giải thích giáo pháp của Đức Phật.
Tạng Luật (Vinaya pitaka) gồm toàn b những giới luật của Phật giáo qui định cho cả năm b phái Phật giáo như: Tứ phần luật của Thượng toạ b
Sthavirah, Maha tăng kỷ luật của Đại chúng b (Mahàsamghikàh), và Căn bản nhất thiết hữu bộ luật (Milàsavàssetivàdah) là những hệ thống luật quan trọng trong Phật giáo Ngoài ra, còn có các bộ luật của Đại thừa như An lạc và Phạm Võng, góp phần làm phong phú thêm nền tảng pháp lý trong giáo lý Phật giáo.
Tạng kinh (Sutra pitaka) ghi lại lời dạy của Đức Phật và bao gồm nhiều tập hợp ban đầu dưới dạng các tiền đề, được gọi là A hàm Cuốn kinh điển đầu tiên, A Hàm (àgama hay nikaya), chứa các ký lục về những bài thuyết pháp và hoạt động của Đức Phật khi còn sống, cũng như sinh hoạt của các đệ tử của Ngài.
Tạng luận (Abhidharma pitaka)), gồm những bài bình chú, giải thích về giáo pháp của Phật giáo các thế hệ sau Tạng luận bằng văn Pàli có bảy b :
Dhamma sangani, Vabhanga, Puggala pânnatti,Yamaka, Dhattu vibhanga, Kathavatthu, Patthana thể hiện m t cách toàn diện các quan điểm về giáo pháp của Phật giáo
Trong triết học của Đức Phật, ngài chủ yếu giữ im lặng về các vấn đề bản thể luận, tập trung vào mục đích giải thoát chúng sinh khỏi khổ đau Trong Trung A Hàm, Đức Phật nhấn mạnh rằng ngài chỉ dạy về khổ và cách chấm dứt đau khổ Mục tiêu tối cao của triết lý Phật giáo là giải thoát, mang ý nghĩa đạo đức và tâm linh Ngài so sánh rằng pháp và luật chỉ có một vị duy nhất là vị giải thoát Bên cạnh đó, triết lý Phật giáo cũng phản ánh những vấn đề bản thể luận qua tư tưởng về vô thường và vô ngã.
(anatta), qua học thuyết về nhân quả hay nhân duyên sinh
Phật giáo khác biệt với tư tưởng Veda và Upanishad, cũng như giáo lý Bàlamôn, khi không công nhận sự tồn tại của một thực thể siêu nhiên sáng tạo vũ trụ như Brahmâ Theo Phật giáo, mọi sự vật và hiện tượng trong vũ trụ đều vô thuỷ, vô chung và đang trong quá trình biến đổi liên tục, không có vị thần nào tạo ra chúng Tất cả đều thuộc về một giới gọi là Pháp giới, nơi mỗi hiện tượng ảnh hưởng lẫn nhau và bị chi phối bởi luật nhân quả Không có bản ngã cố định hay thực thể vĩnh cửu; mọi thứ đều biến đổi theo quy luật nhân quả Nhân và quả liên tục sinh ra lẫn nhau trong một chu trình vô tận, gạt bỏ vai trò sáng tạo của các đấng tối cao Bản thể của thế giới tồn tại khách quan, không bị giới hạn bởi hình thức nào, tuân theo luật nhân quả trong quá trình biến đổi không ngừng Quá trình này có thể diễn ra trong khoảnh khắc hoặc qua các giai đoạn lớn hơn Kinh Pháp cú đã nhấn mạnh: “Các hành đều vô thường Khi đem trí tuệ soi xét được như thế thì sẽ nhằm lìa thống khổ.”
Phật giáo giải thích sự biến hoá vô thường của vạn vật thông qua thuyết “nhân duyên”, bao gồm ba khái niệm chính: nhân (hetu), quả (phala) và duyên (pratitya) Nhân là yếu tố phát sinh ra sự biến đổi của vật, dẫn đến một hoặc nhiều kết quả Quả là kết quả được hình thành từ một hoặc nhiều nhân Duyên là điều kiện và mối liên hệ giúp nhân tạo ra quả, không phải là một thực thể cụ thể mà là sự tương hợp cần thiết cho sự biến chuyển của vạn pháp.
Trong thế giới sinh vật, Phật giáo đã giải thích nguyên nhân biến hoá vô thường thông qua thuyết “Thập nhị nhân duyên” (Dvadasanidânas) hay Pàli (Paticca Samuppâda), được xem là nền tảng cho mọi biến đổi trong thế giới hiện sinh Thuyết này nhấn mạnh sự liên kết tất yếu của nghiệp quả, phản ánh mối quan hệ nhân duyên giữa quá khứ, hiện tại và tương lai.
Thập nhị nhân duyên trong Phật giáo giải thích nguồn gốc của sinh tử luân hồi và nỗi khổ của chúng sinh, đồng thời cung cấp con đường giúp chúng sinh thoát khỏi phiền não trong cuộc sống.
Phật giáo cho rằng nổi khổ não của con người là do mười hai nguyên nhân:
Vô minh (avidyà) là trạng thái không sáng suốt, che lấp bản chất sáng tỏ của sự vật Hành (samskàra) là suy nghĩ và hành động, tạo ra kết quả và nghiệp Thức (vijnàna) là ý thức, giúp nhận biết bản thân, từ đó hình thành danh sắc Danh sắc (nàmarùpa) bao gồm tên và hình dáng, phản ánh bản chất của chúng ta Lục căn (sadindriya) là sáu giác quan (nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân, ý) tiếp xúc với thế giới xung quanh và lục trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp) Xúc (sparsa) xảy ra khi lục căn tương tác với lục trần và thức Thụ (vedàna) là quá trình tiếp nhận tác động từ các đối tượng qua giác quan Cuối cùng, ái (trsna) là những cảm xúc yêu thương, khát vọng và mong muốn.
Thủ (upàdàna) là hành động chiếm đoạt, giữ lấy cho mình; Hữu (bhava) thể hiện sự tồn tại và ham muốn, tạo ra ái dục dẫn đến nghiệp; Sinh (jàti) liên quan đến việc hiện hữu và nghiệp đã tạo ra sẽ sinh ra quả báo; Lão tử (jarāmarana) chỉ ra rằng sự sống sẽ dẫn đến sự già yếu và cái chết Trong mười hai nguyên nhân này, vô minh được xem là nguyên nhân căn bản nhất, trực tiếp gây ra đau khổ cho con người.
Do nhân duyên, mọi vật đều sinh ra và diệt vong; khi duyên hợp thì sinh, khi duyên tan thì diệt Sự sinh hóa của vạn vật phụ thuộc vào quá trình tan hợp và hợp tan liên tục Vì vậy, thế giới với muôn hình vạn trạng chỉ là hư ảo (maya), không có gì là thường định hay thực thể, không tồn tại bản ngã, và không có cảnh vật thực sự.
Kinh Pháp cú khẳng định rằng “Các pháp đều vô ngã”, và khi trí tuệ được soi sáng, chúng ta có thể thoát khỏi thống khổ Điều này phản ánh chân lý về bản chất tuyệt đối của vũ trụ và bản tính con người Nhận thức được điều này được gọi là “Chân như” (satya), dẫn đến hạnh phúc, cực lạc, không sinh, không diệt, tức Niết bàn (Nirvàna).