1. Trang chủ
  2. » Đề thi

DANH SACH HCC SINH

20 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 1,84 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nguyeãn Ngoïc Ñoan Trang. 39[r]

Trang 1

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5/1-

NĂM HỌC 2010- 2011

TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ

1 Hồ Thái Lan Anh

2 Bùi Diệp Anh

4 Lê Ngọc Bích

5 Nguyễn Ngọc Hồng Châu

6 Nguyễn Hoàng Bảo Châu

7 Trần Nguyễn Trúc Duyên

9 Nguyễn Cao Hoài Hiệp

10 Nguyễn Thế Huy

11 Nguyễn Thị Thanh Huyền

13 Nguyễn Khánh

14 Nguyễn Đăng Khoa

15 Trần Đình Nguyên Khoa

16 Nguyễn Minh Khôi

17 Nguyễn Phan Bạch Kim

18 Phan Phi Long

19 Phạm Châu Xuân Mai

20 Nguyễn Lê Minh

21 Nguyễn Triệu Minh

22 Lê Hải Mỹ

23 Lê Thị Ngọc Ngân

24 Lê Minh Ngọc

25 Võ Sĩ Nguyên

26 Đinh Hoàng Nhân

27 Nguyễn Ngọc Minh Như

28 Lê Trúc Phương

29 Trần Ngọc Hồng Phúc

30 Nguyễn Mai Thuý Quỳnh

31 Lê Thị Thuý Sang

32 Võ Hoàng Tân

33 Ngô Thiên Thạch

34 Lê Nguyễn Anh Thư

35 Đoàn Anh Thư

36 Quảng Ngọc Thuận

37 Huỳnh Ngọc Minh Thy

38 Cao Bảo Trâm

39 Trần Thiện Mỹ Trân

40 Phan Trần Thảo Trang

41 Nguyễn Trọng Trí

42 Nguyễn Thị Thanh Trúc

43 Lê Hoàng Vinhø

HIỆU TRƯỞNG

Trang 2

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5/2

NĂM HỌC 2010-2011

TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ

3 Nguyễn Huỳnh Nhựt Duy

6 Võ Thị Mỹ Hằng

8 Nguyễn Trọng Huy

10 Đặng Vĩnh Khang

11 Châu Nguyễn Thiên Lan

12 Nguyễn Trúc Thanh Lan

13 Lê Thị Mỹ Lan

14* Lê Hoàng Yến Linh

15 Đặng Huỳnh Gia Mẫn

16 Vũ Thị Kim Ngân

17 Võ Nguyễn Phương Nghi

18 Trịnh Bảo Nghi

19 Võ Phụng Nhi

20 Trần Nhi Ý Nhi

21 Trần Quang Nhựt

22 Nguyễn Lê Quỳnh Như

23 Lê Tấn Phát

24 Võ Tấn Phúc

25 Huỳnh Trọng Phúc

26 Dương Hồng Quang

27 Đặng Hoàng Quyên

28 Nguyễn Tuấn Quỳnh

29 Nguyễn Nhựt Tân

30 Trần Huỳnh Nguyên Thành

31 Đặng Thị Minh Thư

32 Võ Thị Anh Thư

33 Võ Trí Thông

34 Đinh Thoại Khánh Tiên

35 Bùi Phan Ngọc Trang

36 Lê Nhựt Trường

37 Lê Nguyễn Thạnh Trung

39 Nguyễn Lê Vương

40 Nguyễn Khương Hạ Vy

41 Nguyễn Thảo Vy

43 Nguyễn Thanh Xuân

Tổng cộng : 43 em 25 nữ

HIỆU TRƯỞNG

Trang 3

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5/3

NĂM HỌC 2010 - 2011

1* Nguyễn Thuý An

2 Nguyễn Quốc Anh

3 Nguyễn Hoàng Anh

6* Huỳnh Thái Thuỳ Dương

8 Trần Thị Mỹ Duyên

9 Nguyễn Ngọc Anh Đào

10 Nguyễn Thị Như Hảo

11 Trần Thị Nhựt Hiền

12 Nguyễn Đắc Hoàng

13* Trịnh Thiên Hương

15 Nguyễn Hoàng Khang

16 Nguyễn Đình Khánh

18 Nguyễn Tấn Lộc

19 Đặng Lương Minh

20 Nguyễn Đỗ Hồng Ngân

21 Lê Thị Kim Ngân

22 Phạm Thị Bích Ngọc

23 Đỗ Thị Thanh Nhã

24 Châu Văn Pháp

25 Trần Xuân Phát

26 Võ Thanh Phương

27 Trần Huỳnh Phúc

28 Trương Hoàng Phúc

29 Huỳnh Phương Quỳnh

30 Nguyễn Thị Cẩm Quỳnh

31 Nguyễn Văn Thanh Tâm

33 Nguyễn Công Thành

34 Võ Phước Thành

35 Lê Nguyễn Minh Thư

36 Nguyễn Vũ Tiến

37 Phạm Nguyễn Ngọc Kim Tuyền

38 Lê Ngọc Kiều Uyên

39 Nguyễn Hoàng Việt

40 Phạm Quang Vinh

41 Phạm Hoàng Bảo Vy

43 Lê Mai Xuân Vy

44 Phạm Trần Ái Vy

HIỆU TRƯỞNG

Trang 4

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5 /4

NĂM HỌC 2010 - 2011

TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ

1. Võ Thị Chúc Bình

2 Phan Thành Đạt 09.03.2000

3 Phạm Tấn Đạt 17.04.2000

4 Trần Nguyễn Gia Hân

5 Phạm Trường Hải

6 Nguyễn Đức Hiền

7 Nguyễn Thị Kim Hoàn

8 Phạm Thái Hưng

9 Nguyễn Phước Hưng

10 Phạm Gia Huy

11 Vương Quang Huy

12 Nguyễn Hồ Anh Khoa

13 Nguyễn Thái Dũng Liêm

14 Nguyễn Thị Trúc Mai

15 Phạm Nhật Minh

16 Bùi Thị Thuỳ My

17 Lê Thị Thanh Ngân

18 Trần Thành Ngọc

19 Nguyễn Lương Bảo Ngọc

20 Võ Bích Ngọc

21 Nguyễn Hoài Nhân

22 Trần Thanh Nhật

23 Trang Huỳnh Thiên Nhi

24 Nguyễn Phương Quỳnh Như

25 Nguyễn Hoàng Oanh

26 Dương Phan Trọng Phát

27 Trần Đại Phát

28 Nguyễn Quốc Thiên Phúc

29 Cao Nhựt Tân

30 Lê Xuân Thanh

31 Nguyễn Thanh Thảo

32 Võ Thanh Thảo

33 Ngơ Ngọc Gia Thi

35 Trần Nguyễn Trí Thông

36 Lê Thị Cẩm Thu

38 Nguyễn Ngọc Đoan Trang

39 Nguyễn Hồ Thanh Trúc

40 Trần Thành Tuân

41 Bùi Quang Vinh

HIỆU TRƯỞNG

Trang 5

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4/1

NĂM HỌC 2010 - 2011

TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ

1 Dương Ngọc Thuỳ An

2 Đặng Phú Anh

3 Nguyễn Thái Bảo

4 Trần Duy Bảo

5 Trần Dương Bảo Duy

6 Ngô Ngọc Quế Hân

7 Nguyễn Phạm Sơn Hải

8 Hồ Nguyễn Trung Hiếu

9 Huỳnh Minh Hiếu

10 Lê Dương Trung Hiếu

11 Trần Chí Hiếu

12 Lê Thái Hoà

13 Khương Minh Hoàng

14 Nguyễn Hoàng Hùng

15 Lê Nhật Khánh

16 Nguyễn Lê Mạnh Khoa

17 Dư Chí Mẫn

18 Đặng Trương Cát Minh

19 Hà My

20 Lê Hồng Ngọc

21 Nguyễn Phước Hồng Ngọc

45 Nguyễn Lê Thành Nhân

22 Phan Lê Thiên Nhi

23 Võ Trần Tâm Nhi

24 Châu Thuận Phát

25 Nguyễn Ái Phương

26 Dương Vạn Phúc

27 Nguyễn Hiếu Phúc

28 Hồ Thanh Quang

29 Lê Minh Tân

30 Trần Nguyễn Minh Thanh

31 Nguyễn Hiếu Thiện

32 Phan Ngọc Anh Thư

33 Trần Nguyễn Minh Thư

34 Dương Vĩnh Tiến

35 Bùi Phan Thuỷ Tiên

36 Nguyễn Tấn Toàn

37 Nguyễn Trần Phú Toàn

38 Nguyễn Thiên Thuỳ Trang

39 Lê Hữu Minh Trí

40 Bùi Nguyễn Duy Tú

41 Nguyễn Đỗ Lêê Uyên

42 Dương Tường Vy

43 Trần Thuý Vy

44 Nguyễn Hoàng Hải Yến

Trang 6

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4/2 NĂM HỌC 2010 – 2011

TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ

1 Ngô Nguyễn Minh Anh

2 Nguyễn Vân Anh

3 Võ Thế Anvil

4 Phạm Nguyễn Xuân Bách

5 Nguyễn Đỗ Bảo Duy

6 Bùi Trần Hoàng Duy

7 Lê Ngọc Hân

8 Lê Trung Hậu

9 Nguyễn Thị Huỳnh Hoa

10 Phạm Xuân Hồng

11 Ngô Khánh Hưng

12 Nguyễn Phan Hoàng Khang

13 Lê Quốc Khánh

14 Trần Đăng Khoa

15 Trần Thành Kiên

16 Hồ Đắc Hoàng Kim

17 Nguyễn Võ Trúc Lam

18 Phạm Nguyên Châu Long

19 Trần Lương Hoài Ngọc

20 Tạ Phước Nguyên

21 Nguyễn Duy Hoài Nhi

22 Lê Nguyễn Vân Nhi

23 Lê Bảo Chấn Phát

25 Lê Trần Minh Quân

26 Võ Phú Quang

27 Nguyễn Ngọc Minh Tâm

28 Nguyễn Chiến Thắng

29 Nguyễn Ngọc Thạch

30* Trần Ngô Quốc Thái

32 Hồ Ngọc Anh Thư

33 Trần Minh Thu

34 Lê Minh Thuỳ

35 Trần Nguyễn Minh Tiến

36 Nguyễn Ngọc Trâm

37 Nguyễn Minh Trí

38 Nguyễn Hải Trọng

39 Nguyễn Gia Trọng

40 Nguyễn Chí Trường

42 Võ Trung Tuấn

43 Trịnh Hoàng Tuấn

41 Nguyễn Hồng Anh Tuấn

44 Phạm Thị Kim Tuyền

45 Hồ Tố Uyên

46 Lâm Thành Vinh

HIỆU TRƯỞNG

Trang 7

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4/3

NĂM HỌC 2010 -2011

TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ

1 Nguyễn Dương Nhật Anh

2 Nguyễn Ngọc Quế Anh

3 Nguyễn Huỳnh Trâm Anh

4 Đoàn Hồ Quốc Bảo

5 Nguyễn Đăng Danh

6 Nguyễn Phát Dương

7 Nguyễn Hữu Minh Dũng

9 Ngô Thị Diệu Hiền

10 Lê Tuấn Hùng

11 Huỳnh Bảo Huy

12 Lê Hoàng Khánh

14 Dương Anh Khoa

15 Võ Hoàng Lực

16 Phạm Nguyễn Minh Mẫn

17 Nguyễn Công Minh

18 Lâm Bùi Quang Minh

19 Nguyễn Ngọc Kiều My

20 Vũ Huỳnh Hoàn My

21 Nguyễn Đinh Thị Hoàng Mỹ

22 Nguyễn Hứa Hồng Ngân

23 Võ Thị Tuyết Ngân

24 Nguyễn Thành Nguyên

25 Lê Nguyễn Trọng Nhân

26 Bạch Huỳnh Nhi

27 Nguyễn Tuyết Như

28 Huỳnh Nguyễn Hoàng Như

29 Nguyễn Hoàng Phúc

30 Nguyễn Hải Quang

31* Trần Hoài Sơn

32 Hùynh Nguyễn Băng Tâm

33 Bùi Lê Thanh Thảo

34 Nguyễn Thị Mai Thi

35 Phạm Hoàng Bảo Thư

36 Võ Ngọc Bảo Trân

37 Nguyễn Cao Trí

38 Nguyễn Minh Trí

40 Nguyễn Sơn Tùng

41 Nguyễn Dương Trúc Vi

42 Lê Ngọc Hải Vy

43 Trần Thuý Vy

44 Nguyễn Thị Thanh Vy

45 Nguyễn Kim Bảo Yến

HIỆU TRƯỞNG

Trang 8

DANH SÁCH HỌC SINH ĐĨNG LỚp 4/4 NĂM HỌC 2010 - 2011

TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ

1 Vũ Điền Thái An

2 Nguyễn Ngọc Tuyết Anh

3 Võ Thị Uyên Anh

5 Nguyễn Phương Duy

6 Thái Thị Mỹ Hạnh

7 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

8 Nguyễn Khánh Hoàng

9 Nguyễn Stepher Bradley Huy

10 Nguyễn Ngọc Hải Đăng

11 Nguyễn Hoàng Nam

12 Nguyễn Tuyết Ngân

13 Phan Nguyễn Kim Ngân

14 Đặng Thị Bích Ngọc

15 Phan Bảo Ngọc

16 Võ Tấn Nguyên

17 Bùi Hữu Nhân

18 Trần Thị Tâm Như

19 Nguyễn Hoàng Phúc

20 Huỳnh Bá Phúc

21 Lê Minh Quân

22 Phan Nhật Quang

23 Lê trần Nhật Quang

24 Nguyễn Ngọc Quyên

25 Trần Ngọc Như Quỳnh

26 Lê Quang Sang

27 Đào Duy Tân

28 Lưu Đại Tài

29 Phan Đức Tài

30 Võ Hoài Thanh

31 Phan Thanh Thảo

32 Nguyễn Đức Thiện

33 Võ Thị Minh Thư

34 Thái Nhựt Tiến

35 Lê Ngọc Bích Trâm

36 Nguyễn Thanh Trúc

37 Lê Khánh Tuyên

38 Bùi Phương Uyên

40 Nguyễn Quốc Vũ

41 Bùi Quý Thanh Vy

42 Võ Nguyễn Tường vy

43 Lê Huỳnh Hải Yến

HIỆU TRƯỞNG

.

Trang 9

DANH SÁCH HS - LỚP 3.1 (2010 - 2011)

TT Họ và chữ lót HS Tên HS Ngày sinh nữ

1 Nguyễn Khánh Ân 01.12.2002

2 Phạm Ngọc Vân Anh 11.10.2002 1

3 Châu Ngọc Minh Anh 21.09.2002 1

4 Mạch Vân Anh 20.05.2002 1

5 Đinh Hữu Bằng 22.08.2002

6 Nguyễn Tường Di 12.04.2002 1

7 Nguyễn Trần Việt Dũng 09.11.2002

8 Nguyễn Công Đạt 24.09.2002

9 Đào Hữu Tài Đức 04.02.2002

10 Trần Vân Hà 28.04.2002 1

11 Nguyễn Kế Hào 04.10.2002

12 Hùynh Kim Khoa 25.05.2002

13 Nguyễn Ngọc Ánh Liên 01.02.2002 1

14 Kiều Diễm Thúy Linh 16.09.2002 1

15 Nguyễn Lê Khương Mân 30.08.2002 1

16 Phan Văn Mạnh 10.09.2002

17 Nguyễn Thành Minh 18.02.2002

18 Trần Tín Nghĩa 29.03.2002

19 Nguyễn Hồng Ngọc 26.08.2002 1

20 Lê Trần Bảo Ngọc 01.04.2002 1

21 Phạm Huỳnh Như Ngọc 05.09.2002 1

22 Huỳnh Ngọc Thảo Nhi 18.01.2002 1

23 Đặng Minh Phát 14.03.2002

24 Nguyễn Phạm Hoàng Phúc 07.04.2002

25 Lê Thị Trúc Phương 15.05.2002 1

26 Võ Minh Quân 01.01.2002

27 Nguyễn Xuân Quang 09.07.2002

28 Lê Ngọc Phương Quyên 20.11.2002 1

29 Cao Thị Xuân Quỳnh 24.01.2002 1

30 Trần Nguyễn Xuân Tâm 24.10.2002 1

31 Đặng Xuân Thanh 28.03.2002 1

32 Phạm Thanh Thiên 07.03.2002 1

33 Trần Hùynh Trường Thịnh 06.07.2002

34 Hồ Minh Thư 25.08.2002 1

35 Phan Nguyễn Diệp Thy 18.07.2002 1

36 Nguyễn Phan Ngọc Tiên 21.11.2002 1

37 Phạm Hùynh Việt Tiến 22.07.2002

38 Nguyễn Trọng Tín 23.02.2002

39 Lê Công Toại 20.10.2002

40 Lê Nguyễn Bảo Trân 19.06.2002 1

41 Lê Nguyễn Đoan Trang 03.11.2002 1

42 Phạm Trần Thanh Trúc 22.01.2002 1

43 Trần Đặng Thảo Vân 14.06.2002 1

44 Nguyễn Thị Tường Vi 22.04.2002 1

45 Lê Khả Vĩ 20.11.2002

46 Quách Thảo Vy 30.40.2002 1

47 Nguyễn Huỳnh Nhật Xuân 08.06.2002 1

48 Nguyễn Hải Yến 01.01.2002 1

HIỆU TRƯỞNG

Trang 10

DANH SÁCH HS - LỚP 3.2 (2010 - 2011)

TT Họ và chữ lót HS Tên HS Ngày sinh nữ

1 Trần Mai Gia Anh 09.11.2002

2 Trương Gia Bảo 22.08.2002

3 Bùi Hoàng Tiến Dũng 06.05.2002

4 Đinh Lưu Quang Duy 02.10.2002

5 Lê Mỹ Duyên 14.10.2002

6 Lê Thị Ngân Đài 20.10.2002

7 Phạm Ngô Tấn Đạt 05.02.2002

8 Đoàn Vy Trúc Giang 05.11.2002

9 Phạm Trần Phước Hậu 30.04.2002

10 Lê Gia Huấn 21.08.2002

11 Trần Hồ Gia Huy 22.08.2002

12 Nguyễn Huỳnh Duy Huỳnh 20.01.2002

13 Nguyễn Phúc Khải 13.10.2002

14 Võ Hồng Khanh 22.03.2002

15 Lê Minh Khôi 17.01.2002

16 Nguyễn Minh Hữu Lộc 08.11.2002

17 Đỗ Trần Huệ Mẫn 27.08.2002

18 Trần Lâm Bình Minh 24.11.2002

19 Phan Ngọc Đông Minh 15.10.2002

20 Nguyễn Phú Năng 04.05.2002

21 Ngô Bùi Thu Ngân 01.01.2002

22 Nguyễn Thị Thảo Ngọc 09.06.2002

23 Trần Bảo Ngọc 25.04.2002

24 Dương Phạm Hồng Ngọc 24.10.2002

25 Lê Ngọc Thảo Nguyên 27.11.2002

26 Đỗ Khôi Nguyên 11.12.2002

27 Trương Nguyễn Khôi Nguyên 09.11.2002

28 Nguyễn Nam Nguyễn 07.10.2002

29 Nguyễn Phan Minh Nguyệt 12.01.2002

31 Lê Bách Thiên Nhi 12.03.2002

32 Trần Đình Nhiệm 25.02.2002

33 Lưu Minh Phương 28.03.2002

34 Phan Phước Tân 30.05.2002

35 Nguyễn Phúc Tăng 27.8.2002

36 Bùi Minh Thư 20.06.2002

37 Trần Ngọc Phương Thủy 18.02.2002

38 Nguyễn Duy Tiến 25.07.2002

39 Thái Ngọc Tiền 31.07.2002

40 Phạm trần Bảo Trân 25.02.2002

41 Võ Ngọc Trinh 29.12.2002

42 Lê Hồng Thanh Trúc 11.08.2002

43 Ngô Hoàng Trung 29.12.2002

44 Phạm Lê Thảo Uyên 22.07.2002

45 Nguyễn Hùynh Khánh Vy 05.09.2002

46 Nguyễn Thị Kiều Vy 10.09.2002

47 Võ Thị Trường Vy 15.09.2002

HIỆU TRƯỞNG

Trang 11

DANH SÁCH HS - LỚP 3/3 (2010 - 2011)

TT Họ và chữ lót HS Tên HS Ngày sinh nữ

1 Đào Nguyễn Hoàng An 03.05.2002

2 Cao Trường Gia Bảo 06.11.2002

3 Nguyễn Đình Bin 26.05.2002

4 Lê Ngọc Bảo Châu 12.04.2002 1

5 Đinh Huỳnh Minh Châu 23.09.2002 1

6 Nguyễn Anh Dũng 09.12.2002

7 Lê Thanh Duy 19.11.2002

8 Nguyễn Đức Duy 17.11.2002

9 Mai Trung Hậu 18.04.2002

10 Phạm Ngọc Minh Hiếu 09.01.2002 1

11 Hồ Ngọc Gia Huy 04.11.2002

12 Đặng Châu Duy Khánh 28.09.2002

13 Trương Thiên Lạc 13.10.2002

14 Phạm Gia Long 14.12.2002

15 Trần Nhựt Minh 11.02.2002

16 Lê Nguyễn Quỳnh Nga 16.08.2002 1

17 Nguyễn Ngọc Kim Nga 01.11.2002 1

18 Trần Phương Ngân 07.02.2002 1

19 Phan Thị Kim Ngân 23.01.2002 1

20 Nguyễn Hồng Ngọc 25.9.2002 1

21 Dư Thọai Ngọc 16.04.2002 1

22 Nguyễn Kim Ngọc 26.10.2002 1

23 Đòan Lê Vân Ngọc 08.04.2002 1

24 Huỳnh Hạnh Nhi 29.10.2002 1

25 Lê Hoàng Gia Phối 02.10.2002

26 Dưong Hùynh Minh Phúc 07.01.2002

27 Phạm Hoàng Phúc 01.07.2002

28 Nguyễn Tấn Phúc 01.01.2002

29 Đặng Chí Phúc 04.06.2002

30 Ngô Việt Phúc 21.05.2002

31 Nguyễn Yến Phương 29.03.2002 1

32 Đặng Tuấn Sơn 04.10.2002

33 Nguyễn Tấn Tài 05.04.2002

34 Đặng Thị Thanh Tâm 30.05.2002 1

35 Lê Minh Thành 12.08.2002

36 Võ Phạm Minh Thư 21.12.2002 1

37 Nguyễn Hữu Tín 17.7.2002

38 Thân Ngọc Trâm 14.03.2002 1

39 Vương Lê Ngọc Trân 12.08.2002 1

40 Trương Minh Trí 27.05.2002

41 Nguyễn Hữu Trí 21.02.2002

42 Mai Nguyễn Phát Triển 12.11.2002

43 Nguyễn Huệ Trinh 02.06.2002 1

44 Cao Hoài Trọng 06.07.2002

45 Võ Văn Vinh 07.09.2002

46 Phạm Thị Như Ý 21.05.2002 1

47 Nguyễn Ngọc Như Ý 27.08.2002 1

Tổng cộng: 47 em 22 nữ

HIỆU TRƯỞNG

Trang 12

DANH SÁCH HS LỚP 3/4 (2010 - 2011)

TT Họ và chữ lót HS Tên HS Ngày sinh Nữ

1 Nguyễn Đoàn Nhựt Băng 17.12.2002 1

2 Nguyễn Lâm Gia Bảo 19.12.2002

3 Lê Nguyên Chương 16.08.2002

4 Nguyễn Tiến Dũng 12.02.2002

5 Nguyễn Tấn Dương 15/01 2002

6 Hồ Nguyễn Duy 08.12.2002

7 Hồ Hải Đăng 10.12.2002

8 Đinh Tiến Đạt 18.06.2002

9 Huỳnh Võ Điền 13.03.2002

10 Nguyễn Trí Đức 14.11.2002

11 Huỳnh Lê Tuấn Hải 18.11.2002

12 Nguyễn Phước Hải 25.07.2002

13 Ngô Gia Hân 03.05.2002 1

14 Trần Nguyễn Thể Hào 31.08.2002

15 Phạm Trần Phước Hậu 30.04.2002

16 Võ Minh Huy 05.09.2002

17 Phạm Quốc Khánh 02.09.2002

18 Bùi Lê Đăng Khoa 18.4.2002

19 Lê Nguyễn An Lạc 14.06.2002 1

20 Trương Mỹ Lợi 06.08.2002 1

21 Thiệu Hoàng Long 25.12.2002

22 Nguyễn Thị Xuân Mai 03.07.2002 1

23 Nguyễn Văn Nghĩa 11.04.2002

24 Đòan Phan Tuyết Nhi 04.03.2002 1

25 Phạm Thị Kiều Oanh 15.07.2002 1

26 Nguyễn Hoàng Oanh 08.09.2002 1

27 Hồ Tấn Phát 07.03.2002

28 Nguyễn Tấn Phát 07.02.2002

29 Bùi Gia Phúc 03.09.2002

30 Ngô Ngọc Minh Tâm 12.10.2002

31 Trần Minh Tân 04.05.2002

32 Nguyễn Minh Tân 08.08.2002

33 Nguyễn Lê Thắng 16.08.2002

34 Nguyễn Hòang Thanh 03.07.2002

35 Đào Sinh Thành 20.06.2002

36 Quách Lê Trường Thiên 07.06.2002

37 Võ Ngọc Minh Thư 08.04.2002 1

38 Lê Thị Hồng Thương 22.03.2002 1

39 Trần Võ Anh Tiến 20.06.2002

40 Huỳnh Ngân Trâm 08.08.220

41 Nguyễn Hồ Cao Trí 09.01.2002

42 Dương Xuân Tùng 08.07.2002

43 Trịnh Phạm Phương Uyên 01.12.2002 1

44 Nguyễn Phước Vinh 14.2.2002

45 Lê Tường Vy 01.05.2002 1

Tổng cộng: 45 em 13 nữ

HIỆU TRƯỞNG

Trang 13

DANH SÁCH HS LỚP 2/1 ( 2010 – 2011 )

TT Họ và chữ lót HS Tên HS Ngày sinh nữ

1 Lâm Thuý Anh

2 Lê Nguyễn Phương Anh

4 Phan Nguyễn Ngọc Duyên

6 Phan Tấn Hiếu

7 Nguyễn Trung Hoàng

8 Lê Nguyễn Nhật Huy

9 Kathy Mỹ Ngọc Huỳnh

10 Nguyễn Trang Như Huỳnh

11 Nguyễn Hùng Anh Khoa

12 Trần Minh Khôi

13 Trần Nguyễn Thanh Liêm

14 Nguyễn Phúc Lợi

15 Trương Cát Luân

16 Nguyễn Xuân Mai

17 Dương Huỳnh Mai

18 Trương Huệ Mẫn

19 Nguyễn Ngọc Bình Minh

20 Lê Minh Ngà

21 Nguyễn Đỗ Bảo Ngân

22 Dương Ngọc Kim Ngân

23 Nguyễn Kim Ngân

24 Võ Trung Nghĩa

25 Ngô Hồng Ngọc

26 Nguyễn Chí Nhân

27 Nguyễn Ngọc Yến Nhi

28 Lương Nguyễn Phát

29 Võ Thanh Phúc

30 Lê Hoàng Tiến Phương

31 Ngô Bách Phương

32 Dương Nguyệt Quang

34 Huỳnh Hải Sơn

35 Châu Thuận Tài

36 Phạm Hồng Huệ Thi

37 Nguyễn Trường Thọ

38 Lê Nguyễn Minh Thư

39 Dương Thị Thuỳ Trang

40 Nguyễn Phú Trọng

41 Phan Phương Trúc

42 Lê Nguyễn Hải Uyên

43 Lê Thị Phương Uyên

44 Võ Thị Thảo Vân

45 Nguyễn Hùng Anh Vũ

46 Dương Đông Vy

47 Bùi Ngọc Thanh Xuân

48 Phan Ngọc Thanh Xuân

49

Ngày đăng: 30/04/2021, 19:34

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w