Nguyeãn Ngoïc Ñoan Trang. 39[r]
Trang 1DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5/1-
NĂM HỌC 2010- 2011
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ
1 Hồ Thái Lan Anh
2 Bùi Diệp Anh
4 Lê Ngọc Bích
5 Nguyễn Ngọc Hồng Châu
6 Nguyễn Hoàng Bảo Châu
7 Trần Nguyễn Trúc Duyên
9 Nguyễn Cao Hoài Hiệp
10 Nguyễn Thế Huy
11 Nguyễn Thị Thanh Huyền
13 Nguyễn Khánh
14 Nguyễn Đăng Khoa
15 Trần Đình Nguyên Khoa
16 Nguyễn Minh Khôi
17 Nguyễn Phan Bạch Kim
18 Phan Phi Long
19 Phạm Châu Xuân Mai
20 Nguyễn Lê Minh
21 Nguyễn Triệu Minh
22 Lê Hải Mỹ
23 Lê Thị Ngọc Ngân
24 Lê Minh Ngọc
25 Võ Sĩ Nguyên
26 Đinh Hoàng Nhân
27 Nguyễn Ngọc Minh Như
28 Lê Trúc Phương
29 Trần Ngọc Hồng Phúc
30 Nguyễn Mai Thuý Quỳnh
31 Lê Thị Thuý Sang
32 Võ Hoàng Tân
33 Ngô Thiên Thạch
34 Lê Nguyễn Anh Thư
35 Đoàn Anh Thư
36 Quảng Ngọc Thuận
37 Huỳnh Ngọc Minh Thy
38 Cao Bảo Trâm
39 Trần Thiện Mỹ Trân
40 Phan Trần Thảo Trang
41 Nguyễn Trọng Trí
42 Nguyễn Thị Thanh Trúc
43 Lê Hoàng Vinhø
HIỆU TRƯỞNG
Trang 2
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5/2
NĂM HỌC 2010-2011
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ
3 Nguyễn Huỳnh Nhựt Duy
6 Võ Thị Mỹ Hằng
8 Nguyễn Trọng Huy
10 Đặng Vĩnh Khang
11 Châu Nguyễn Thiên Lan
12 Nguyễn Trúc Thanh Lan
13 Lê Thị Mỹ Lan
14* Lê Hoàng Yến Linh
15 Đặng Huỳnh Gia Mẫn
16 Vũ Thị Kim Ngân
17 Võ Nguyễn Phương Nghi
18 Trịnh Bảo Nghi
19 Võ Phụng Nhi
20 Trần Nhi Ý Nhi
21 Trần Quang Nhựt
22 Nguyễn Lê Quỳnh Như
23 Lê Tấn Phát
24 Võ Tấn Phúc
25 Huỳnh Trọng Phúc
26 Dương Hồng Quang
27 Đặng Hoàng Quyên
28 Nguyễn Tuấn Quỳnh
29 Nguyễn Nhựt Tân
30 Trần Huỳnh Nguyên Thành
31 Đặng Thị Minh Thư
32 Võ Thị Anh Thư
33 Võ Trí Thông
34 Đinh Thoại Khánh Tiên
35 Bùi Phan Ngọc Trang
36 Lê Nhựt Trường
37 Lê Nguyễn Thạnh Trung
39 Nguyễn Lê Vương
40 Nguyễn Khương Hạ Vy
41 Nguyễn Thảo Vy
43 Nguyễn Thanh Xuân
Tổng cộng : 43 em 25 nữ
HIỆU TRƯỞNG
Trang 3
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5/3
NĂM HỌC 2010 - 2011
1* Nguyễn Thuý An
2 Nguyễn Quốc Anh
3 Nguyễn Hoàng Anh
6* Huỳnh Thái Thuỳ Dương
8 Trần Thị Mỹ Duyên
9 Nguyễn Ngọc Anh Đào
10 Nguyễn Thị Như Hảo
11 Trần Thị Nhựt Hiền
12 Nguyễn Đắc Hoàng
13* Trịnh Thiên Hương
15 Nguyễn Hoàng Khang
16 Nguyễn Đình Khánh
18 Nguyễn Tấn Lộc
19 Đặng Lương Minh
20 Nguyễn Đỗ Hồng Ngân
21 Lê Thị Kim Ngân
22 Phạm Thị Bích Ngọc
23 Đỗ Thị Thanh Nhã
24 Châu Văn Pháp
25 Trần Xuân Phát
26 Võ Thanh Phương
27 Trần Huỳnh Phúc
28 Trương Hoàng Phúc
29 Huỳnh Phương Quỳnh
30 Nguyễn Thị Cẩm Quỳnh
31 Nguyễn Văn Thanh Tâm
33 Nguyễn Công Thành
34 Võ Phước Thành
35 Lê Nguyễn Minh Thư
36 Nguyễn Vũ Tiến
37 Phạm Nguyễn Ngọc Kim Tuyền
38 Lê Ngọc Kiều Uyên
39 Nguyễn Hoàng Việt
40 Phạm Quang Vinh
41 Phạm Hoàng Bảo Vy
43 Lê Mai Xuân Vy
44 Phạm Trần Ái Vy
HIỆU TRƯỞNG
Trang 4DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5 /4
NĂM HỌC 2010 - 2011
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ
1. Võ Thị Chúc Bình
2 Phan Thành Đạt 09.03.2000
3 Phạm Tấn Đạt 17.04.2000
4 Trần Nguyễn Gia Hân
5 Phạm Trường Hải
6 Nguyễn Đức Hiền
7 Nguyễn Thị Kim Hoàn
8 Phạm Thái Hưng
9 Nguyễn Phước Hưng
10 Phạm Gia Huy
11 Vương Quang Huy
12 Nguyễn Hồ Anh Khoa
13 Nguyễn Thái Dũng Liêm
14 Nguyễn Thị Trúc Mai
15 Phạm Nhật Minh
16 Bùi Thị Thuỳ My
17 Lê Thị Thanh Ngân
18 Trần Thành Ngọc
19 Nguyễn Lương Bảo Ngọc
20 Võ Bích Ngọc
21 Nguyễn Hoài Nhân
22 Trần Thanh Nhật
23 Trang Huỳnh Thiên Nhi
24 Nguyễn Phương Quỳnh Như
25 Nguyễn Hoàng Oanh
26 Dương Phan Trọng Phát
27 Trần Đại Phát
28 Nguyễn Quốc Thiên Phúc
29 Cao Nhựt Tân
30 Lê Xuân Thanh
31 Nguyễn Thanh Thảo
32 Võ Thanh Thảo
33 Ngơ Ngọc Gia Thi
35 Trần Nguyễn Trí Thông
36 Lê Thị Cẩm Thu
38 Nguyễn Ngọc Đoan Trang
39 Nguyễn Hồ Thanh Trúc
40 Trần Thành Tuân
41 Bùi Quang Vinh
HIỆU TRƯỞNG
Trang 5DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4/1
NĂM HỌC 2010 - 2011
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ
1 Dương Ngọc Thuỳ An
2 Đặng Phú Anh
3 Nguyễn Thái Bảo
4 Trần Duy Bảo
5 Trần Dương Bảo Duy
6 Ngô Ngọc Quế Hân
7 Nguyễn Phạm Sơn Hải
8 Hồ Nguyễn Trung Hiếu
9 Huỳnh Minh Hiếu
10 Lê Dương Trung Hiếu
11 Trần Chí Hiếu
12 Lê Thái Hoà
13 Khương Minh Hoàng
14 Nguyễn Hoàng Hùng
15 Lê Nhật Khánh
16 Nguyễn Lê Mạnh Khoa
17 Dư Chí Mẫn
18 Đặng Trương Cát Minh
19 Hà My
20 Lê Hồng Ngọc
21 Nguyễn Phước Hồng Ngọc
45 Nguyễn Lê Thành Nhân
22 Phan Lê Thiên Nhi
23 Võ Trần Tâm Nhi
24 Châu Thuận Phát
25 Nguyễn Ái Phương
26 Dương Vạn Phúc
27 Nguyễn Hiếu Phúc
28 Hồ Thanh Quang
29 Lê Minh Tân
30 Trần Nguyễn Minh Thanh
31 Nguyễn Hiếu Thiện
32 Phan Ngọc Anh Thư
33 Trần Nguyễn Minh Thư
34 Dương Vĩnh Tiến
35 Bùi Phan Thuỷ Tiên
36 Nguyễn Tấn Toàn
37 Nguyễn Trần Phú Toàn
38 Nguyễn Thiên Thuỳ Trang
39 Lê Hữu Minh Trí
40 Bùi Nguyễn Duy Tú
41 Nguyễn Đỗ Lêê Uyên
42 Dương Tường Vy
43 Trần Thuý Vy
44 Nguyễn Hoàng Hải Yến
Trang 6DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4/2 NĂM HỌC 2010 – 2011
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ
1 Ngô Nguyễn Minh Anh
2 Nguyễn Vân Anh
3 Võ Thế Anvil
4 Phạm Nguyễn Xuân Bách
5 Nguyễn Đỗ Bảo Duy
6 Bùi Trần Hoàng Duy
7 Lê Ngọc Hân
8 Lê Trung Hậu
9 Nguyễn Thị Huỳnh Hoa
10 Phạm Xuân Hồng
11 Ngô Khánh Hưng
12 Nguyễn Phan Hoàng Khang
13 Lê Quốc Khánh
14 Trần Đăng Khoa
15 Trần Thành Kiên
16 Hồ Đắc Hoàng Kim
17 Nguyễn Võ Trúc Lam
18 Phạm Nguyên Châu Long
19 Trần Lương Hoài Ngọc
20 Tạ Phước Nguyên
21 Nguyễn Duy Hoài Nhi
22 Lê Nguyễn Vân Nhi
23 Lê Bảo Chấn Phát
25 Lê Trần Minh Quân
26 Võ Phú Quang
27 Nguyễn Ngọc Minh Tâm
28 Nguyễn Chiến Thắng
29 Nguyễn Ngọc Thạch
30* Trần Ngô Quốc Thái
32 Hồ Ngọc Anh Thư
33 Trần Minh Thu
34 Lê Minh Thuỳ
35 Trần Nguyễn Minh Tiến
36 Nguyễn Ngọc Trâm
37 Nguyễn Minh Trí
38 Nguyễn Hải Trọng
39 Nguyễn Gia Trọng
40 Nguyễn Chí Trường
42 Võ Trung Tuấn
43 Trịnh Hoàng Tuấn
41 Nguyễn Hồng Anh Tuấn
44 Phạm Thị Kim Tuyền
45 Hồ Tố Uyên
46 Lâm Thành Vinh
HIỆU TRƯỞNG
Trang 7DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4/3
NĂM HỌC 2010 -2011
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ
1 Nguyễn Dương Nhật Anh
2 Nguyễn Ngọc Quế Anh
3 Nguyễn Huỳnh Trâm Anh
4 Đoàn Hồ Quốc Bảo
5 Nguyễn Đăng Danh
6 Nguyễn Phát Dương
7 Nguyễn Hữu Minh Dũng
9 Ngô Thị Diệu Hiền
10 Lê Tuấn Hùng
11 Huỳnh Bảo Huy
12 Lê Hoàng Khánh
14 Dương Anh Khoa
15 Võ Hoàng Lực
16 Phạm Nguyễn Minh Mẫn
17 Nguyễn Công Minh
18 Lâm Bùi Quang Minh
19 Nguyễn Ngọc Kiều My
20 Vũ Huỳnh Hoàn My
21 Nguyễn Đinh Thị Hoàng Mỹ
22 Nguyễn Hứa Hồng Ngân
23 Võ Thị Tuyết Ngân
24 Nguyễn Thành Nguyên
25 Lê Nguyễn Trọng Nhân
26 Bạch Huỳnh Nhi
27 Nguyễn Tuyết Như
28 Huỳnh Nguyễn Hoàng Như
29 Nguyễn Hoàng Phúc
30 Nguyễn Hải Quang
31* Trần Hoài Sơn
32 Hùynh Nguyễn Băng Tâm
33 Bùi Lê Thanh Thảo
34 Nguyễn Thị Mai Thi
35 Phạm Hoàng Bảo Thư
36 Võ Ngọc Bảo Trân
37 Nguyễn Cao Trí
38 Nguyễn Minh Trí
40 Nguyễn Sơn Tùng
41 Nguyễn Dương Trúc Vi
42 Lê Ngọc Hải Vy
43 Trần Thuý Vy
44 Nguyễn Thị Thanh Vy
45 Nguyễn Kim Bảo Yến
HIỆU TRƯỞNG
Trang 8
DANH SÁCH HỌC SINH ĐĨNG LỚp 4/4 NĂM HỌC 2010 - 2011
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Ngày sinh nữ
1 Vũ Điền Thái An
2 Nguyễn Ngọc Tuyết Anh
3 Võ Thị Uyên Anh
5 Nguyễn Phương Duy
6 Thái Thị Mỹ Hạnh
7 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
8 Nguyễn Khánh Hoàng
9 Nguyễn Stepher Bradley Huy
10 Nguyễn Ngọc Hải Đăng
11 Nguyễn Hoàng Nam
12 Nguyễn Tuyết Ngân
13 Phan Nguyễn Kim Ngân
14 Đặng Thị Bích Ngọc
15 Phan Bảo Ngọc
16 Võ Tấn Nguyên
17 Bùi Hữu Nhân
18 Trần Thị Tâm Như
19 Nguyễn Hoàng Phúc
20 Huỳnh Bá Phúc
21 Lê Minh Quân
22 Phan Nhật Quang
23 Lê trần Nhật Quang
24 Nguyễn Ngọc Quyên
25 Trần Ngọc Như Quỳnh
26 Lê Quang Sang
27 Đào Duy Tân
28 Lưu Đại Tài
29 Phan Đức Tài
30 Võ Hoài Thanh
31 Phan Thanh Thảo
32 Nguyễn Đức Thiện
33 Võ Thị Minh Thư
34 Thái Nhựt Tiến
35 Lê Ngọc Bích Trâm
36 Nguyễn Thanh Trúc
37 Lê Khánh Tuyên
38 Bùi Phương Uyên
40 Nguyễn Quốc Vũ
41 Bùi Quý Thanh Vy
42 Võ Nguyễn Tường vy
43 Lê Huỳnh Hải Yến
HIỆU TRƯỞNG
.
Trang 9DANH SÁCH HS - LỚP 3.1 (2010 - 2011)
TT Họ và chữ lót HS Tên HS Ngày sinh nữ
1 Nguyễn Khánh Ân 01.12.2002
2 Phạm Ngọc Vân Anh 11.10.2002 1
3 Châu Ngọc Minh Anh 21.09.2002 1
4 Mạch Vân Anh 20.05.2002 1
5 Đinh Hữu Bằng 22.08.2002
6 Nguyễn Tường Di 12.04.2002 1
7 Nguyễn Trần Việt Dũng 09.11.2002
8 Nguyễn Công Đạt 24.09.2002
9 Đào Hữu Tài Đức 04.02.2002
10 Trần Vân Hà 28.04.2002 1
11 Nguyễn Kế Hào 04.10.2002
12 Hùynh Kim Khoa 25.05.2002
13 Nguyễn Ngọc Ánh Liên 01.02.2002 1
14 Kiều Diễm Thúy Linh 16.09.2002 1
15 Nguyễn Lê Khương Mân 30.08.2002 1
16 Phan Văn Mạnh 10.09.2002
17 Nguyễn Thành Minh 18.02.2002
18 Trần Tín Nghĩa 29.03.2002
19 Nguyễn Hồng Ngọc 26.08.2002 1
20 Lê Trần Bảo Ngọc 01.04.2002 1
21 Phạm Huỳnh Như Ngọc 05.09.2002 1
22 Huỳnh Ngọc Thảo Nhi 18.01.2002 1
23 Đặng Minh Phát 14.03.2002
24 Nguyễn Phạm Hoàng Phúc 07.04.2002
25 Lê Thị Trúc Phương 15.05.2002 1
26 Võ Minh Quân 01.01.2002
27 Nguyễn Xuân Quang 09.07.2002
28 Lê Ngọc Phương Quyên 20.11.2002 1
29 Cao Thị Xuân Quỳnh 24.01.2002 1
30 Trần Nguyễn Xuân Tâm 24.10.2002 1
31 Đặng Xuân Thanh 28.03.2002 1
32 Phạm Thanh Thiên 07.03.2002 1
33 Trần Hùynh Trường Thịnh 06.07.2002
34 Hồ Minh Thư 25.08.2002 1
35 Phan Nguyễn Diệp Thy 18.07.2002 1
36 Nguyễn Phan Ngọc Tiên 21.11.2002 1
37 Phạm Hùynh Việt Tiến 22.07.2002
38 Nguyễn Trọng Tín 23.02.2002
39 Lê Công Toại 20.10.2002
40 Lê Nguyễn Bảo Trân 19.06.2002 1
41 Lê Nguyễn Đoan Trang 03.11.2002 1
42 Phạm Trần Thanh Trúc 22.01.2002 1
43 Trần Đặng Thảo Vân 14.06.2002 1
44 Nguyễn Thị Tường Vi 22.04.2002 1
45 Lê Khả Vĩ 20.11.2002
46 Quách Thảo Vy 30.40.2002 1
47 Nguyễn Huỳnh Nhật Xuân 08.06.2002 1
48 Nguyễn Hải Yến 01.01.2002 1
HIỆU TRƯỞNG
Trang 10DANH SÁCH HS - LỚP 3.2 (2010 - 2011)
TT Họ và chữ lót HS Tên HS Ngày sinh nữ
1 Trần Mai Gia Anh 09.11.2002
2 Trương Gia Bảo 22.08.2002
3 Bùi Hoàng Tiến Dũng 06.05.2002
4 Đinh Lưu Quang Duy 02.10.2002
5 Lê Mỹ Duyên 14.10.2002
6 Lê Thị Ngân Đài 20.10.2002
7 Phạm Ngô Tấn Đạt 05.02.2002
8 Đoàn Vy Trúc Giang 05.11.2002
9 Phạm Trần Phước Hậu 30.04.2002
10 Lê Gia Huấn 21.08.2002
11 Trần Hồ Gia Huy 22.08.2002
12 Nguyễn Huỳnh Duy Huỳnh 20.01.2002
13 Nguyễn Phúc Khải 13.10.2002
14 Võ Hồng Khanh 22.03.2002
15 Lê Minh Khôi 17.01.2002
16 Nguyễn Minh Hữu Lộc 08.11.2002
17 Đỗ Trần Huệ Mẫn 27.08.2002
18 Trần Lâm Bình Minh 24.11.2002
19 Phan Ngọc Đông Minh 15.10.2002
20 Nguyễn Phú Năng 04.05.2002
21 Ngô Bùi Thu Ngân 01.01.2002
22 Nguyễn Thị Thảo Ngọc 09.06.2002
23 Trần Bảo Ngọc 25.04.2002
24 Dương Phạm Hồng Ngọc 24.10.2002
25 Lê Ngọc Thảo Nguyên 27.11.2002
26 Đỗ Khôi Nguyên 11.12.2002
27 Trương Nguyễn Khôi Nguyên 09.11.2002
28 Nguyễn Nam Nguyễn 07.10.2002
29 Nguyễn Phan Minh Nguyệt 12.01.2002
31 Lê Bách Thiên Nhi 12.03.2002
32 Trần Đình Nhiệm 25.02.2002
33 Lưu Minh Phương 28.03.2002
34 Phan Phước Tân 30.05.2002
35 Nguyễn Phúc Tăng 27.8.2002
36 Bùi Minh Thư 20.06.2002
37 Trần Ngọc Phương Thủy 18.02.2002
38 Nguyễn Duy Tiến 25.07.2002
39 Thái Ngọc Tiền 31.07.2002
40 Phạm trần Bảo Trân 25.02.2002
41 Võ Ngọc Trinh 29.12.2002
42 Lê Hồng Thanh Trúc 11.08.2002
43 Ngô Hoàng Trung 29.12.2002
44 Phạm Lê Thảo Uyên 22.07.2002
45 Nguyễn Hùynh Khánh Vy 05.09.2002
46 Nguyễn Thị Kiều Vy 10.09.2002
47 Võ Thị Trường Vy 15.09.2002
HIỆU TRƯỞNG
Trang 11DANH SÁCH HS - LỚP 3/3 (2010 - 2011)
TT Họ và chữ lót HS Tên HS Ngày sinh nữ
1 Đào Nguyễn Hoàng An 03.05.2002
2 Cao Trường Gia Bảo 06.11.2002
3 Nguyễn Đình Bin 26.05.2002
4 Lê Ngọc Bảo Châu 12.04.2002 1
5 Đinh Huỳnh Minh Châu 23.09.2002 1
6 Nguyễn Anh Dũng 09.12.2002
7 Lê Thanh Duy 19.11.2002
8 Nguyễn Đức Duy 17.11.2002
9 Mai Trung Hậu 18.04.2002
10 Phạm Ngọc Minh Hiếu 09.01.2002 1
11 Hồ Ngọc Gia Huy 04.11.2002
12 Đặng Châu Duy Khánh 28.09.2002
13 Trương Thiên Lạc 13.10.2002
14 Phạm Gia Long 14.12.2002
15 Trần Nhựt Minh 11.02.2002
16 Lê Nguyễn Quỳnh Nga 16.08.2002 1
17 Nguyễn Ngọc Kim Nga 01.11.2002 1
18 Trần Phương Ngân 07.02.2002 1
19 Phan Thị Kim Ngân 23.01.2002 1
20 Nguyễn Hồng Ngọc 25.9.2002 1
21 Dư Thọai Ngọc 16.04.2002 1
22 Nguyễn Kim Ngọc 26.10.2002 1
23 Đòan Lê Vân Ngọc 08.04.2002 1
24 Huỳnh Hạnh Nhi 29.10.2002 1
25 Lê Hoàng Gia Phối 02.10.2002
26 Dưong Hùynh Minh Phúc 07.01.2002
27 Phạm Hoàng Phúc 01.07.2002
28 Nguyễn Tấn Phúc 01.01.2002
29 Đặng Chí Phúc 04.06.2002
30 Ngô Việt Phúc 21.05.2002
31 Nguyễn Yến Phương 29.03.2002 1
32 Đặng Tuấn Sơn 04.10.2002
33 Nguyễn Tấn Tài 05.04.2002
34 Đặng Thị Thanh Tâm 30.05.2002 1
35 Lê Minh Thành 12.08.2002
36 Võ Phạm Minh Thư 21.12.2002 1
37 Nguyễn Hữu Tín 17.7.2002
38 Thân Ngọc Trâm 14.03.2002 1
39 Vương Lê Ngọc Trân 12.08.2002 1
40 Trương Minh Trí 27.05.2002
41 Nguyễn Hữu Trí 21.02.2002
42 Mai Nguyễn Phát Triển 12.11.2002
43 Nguyễn Huệ Trinh 02.06.2002 1
44 Cao Hoài Trọng 06.07.2002
45 Võ Văn Vinh 07.09.2002
46 Phạm Thị Như Ý 21.05.2002 1
47 Nguyễn Ngọc Như Ý 27.08.2002 1
Tổng cộng: 47 em 22 nữ
HIỆU TRƯỞNG
Trang 12DANH SÁCH HS LỚP 3/4 (2010 - 2011)
TT Họ và chữ lót HS Tên HS Ngày sinh Nữ
1 Nguyễn Đoàn Nhựt Băng 17.12.2002 1
2 Nguyễn Lâm Gia Bảo 19.12.2002
3 Lê Nguyên Chương 16.08.2002
4 Nguyễn Tiến Dũng 12.02.2002
5 Nguyễn Tấn Dương 15/01 2002
6 Hồ Nguyễn Duy 08.12.2002
7 Hồ Hải Đăng 10.12.2002
8 Đinh Tiến Đạt 18.06.2002
9 Huỳnh Võ Điền 13.03.2002
10 Nguyễn Trí Đức 14.11.2002
11 Huỳnh Lê Tuấn Hải 18.11.2002
12 Nguyễn Phước Hải 25.07.2002
13 Ngô Gia Hân 03.05.2002 1
14 Trần Nguyễn Thể Hào 31.08.2002
15 Phạm Trần Phước Hậu 30.04.2002
16 Võ Minh Huy 05.09.2002
17 Phạm Quốc Khánh 02.09.2002
18 Bùi Lê Đăng Khoa 18.4.2002
19 Lê Nguyễn An Lạc 14.06.2002 1
20 Trương Mỹ Lợi 06.08.2002 1
21 Thiệu Hoàng Long 25.12.2002
22 Nguyễn Thị Xuân Mai 03.07.2002 1
23 Nguyễn Văn Nghĩa 11.04.2002
24 Đòan Phan Tuyết Nhi 04.03.2002 1
25 Phạm Thị Kiều Oanh 15.07.2002 1
26 Nguyễn Hoàng Oanh 08.09.2002 1
27 Hồ Tấn Phát 07.03.2002
28 Nguyễn Tấn Phát 07.02.2002
29 Bùi Gia Phúc 03.09.2002
30 Ngô Ngọc Minh Tâm 12.10.2002
31 Trần Minh Tân 04.05.2002
32 Nguyễn Minh Tân 08.08.2002
33 Nguyễn Lê Thắng 16.08.2002
34 Nguyễn Hòang Thanh 03.07.2002
35 Đào Sinh Thành 20.06.2002
36 Quách Lê Trường Thiên 07.06.2002
37 Võ Ngọc Minh Thư 08.04.2002 1
38 Lê Thị Hồng Thương 22.03.2002 1
39 Trần Võ Anh Tiến 20.06.2002
40 Huỳnh Ngân Trâm 08.08.220
41 Nguyễn Hồ Cao Trí 09.01.2002
42 Dương Xuân Tùng 08.07.2002
43 Trịnh Phạm Phương Uyên 01.12.2002 1
44 Nguyễn Phước Vinh 14.2.2002
45 Lê Tường Vy 01.05.2002 1
Tổng cộng: 45 em 13 nữ
HIỆU TRƯỞNG
Trang 13DANH SÁCH HS LỚP 2/1 ( 2010 – 2011 )
TT Họ và chữ lót HS Tên HS Ngày sinh nữ
1 Lâm Thuý Anh
2 Lê Nguyễn Phương Anh
4 Phan Nguyễn Ngọc Duyên
6 Phan Tấn Hiếu
7 Nguyễn Trung Hoàng
8 Lê Nguyễn Nhật Huy
9 Kathy Mỹ Ngọc Huỳnh
10 Nguyễn Trang Như Huỳnh
11 Nguyễn Hùng Anh Khoa
12 Trần Minh Khôi
13 Trần Nguyễn Thanh Liêm
14 Nguyễn Phúc Lợi
15 Trương Cát Luân
16 Nguyễn Xuân Mai
17 Dương Huỳnh Mai
18 Trương Huệ Mẫn
19 Nguyễn Ngọc Bình Minh
20 Lê Minh Ngà
21 Nguyễn Đỗ Bảo Ngân
22 Dương Ngọc Kim Ngân
23 Nguyễn Kim Ngân
24 Võ Trung Nghĩa
25 Ngô Hồng Ngọc
26 Nguyễn Chí Nhân
27 Nguyễn Ngọc Yến Nhi
28 Lương Nguyễn Phát
29 Võ Thanh Phúc
30 Lê Hoàng Tiến Phương
31 Ngô Bách Phương
32 Dương Nguyệt Quang
34 Huỳnh Hải Sơn
35 Châu Thuận Tài
36 Phạm Hồng Huệ Thi
37 Nguyễn Trường Thọ
38 Lê Nguyễn Minh Thư
39 Dương Thị Thuỳ Trang
40 Nguyễn Phú Trọng
41 Phan Phương Trúc
42 Lê Nguyễn Hải Uyên
43 Lê Thị Phương Uyên
44 Võ Thị Thảo Vân
45 Nguyễn Hùng Anh Vũ
46 Dương Đông Vy
47 Bùi Ngọc Thanh Xuân
48 Phan Ngọc Thanh Xuân
49