Mục tiêu
Xác định nội dung tích hợp GDMT cho từng chủ đề, từng bài trong phần “Các môi trường Địa lí” chương trình sách giáo khoa Địa lí 7
Để tích hợp giáo dục môi trường (GDMT) vào dạy học phần "Các môi trường Địa lí" trong chương trình Địa lí lớp 7, cần xác định các phương pháp và hình thức tổ chức dạy học phù hợp Việc sử dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, như thảo luận nhóm, dự án và học thực địa, sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về môi trường và các vấn đề liên quan Bên cạnh đó, tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế sẽ khuyến khích học sinh phát triển ý thức bảo vệ môi trường, từ đó nâng cao chất lượng dạy học và đáp ứng yêu cầu giáo dục hiện đại.
Nhiệm vụ
Để đạt được mục tiêu trên, đề tài cần phải giải quyết một số nhiệm vụ sau đây:
- Tổng quan tài liệu, phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa….các tài liệu liên quan
- Điều tra thực nghiệm về hiện trạng giáo dục môi trường trong dạy học Địa lí 7 trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
- Xây dựng một số giáo án cụ thể
- Thực nghiệm giảng dạy tích hợp GDMT trong một số bài giảng Địa lí lớp 7 ở trường THCS để đánh giá tính khả thi của đề tài
- Đánh giá kết quả của đề tài.
Giới hạn của đề tài
Về nội dung
Đề tài tập trung nghiên cứu tích hợp các vấn đề giáo dục môi trường trong phần Các môi trường địa lí của chương trình Địa lí 7.
Về không gian
Đề tài được thực nghiệm tại 2 trường THCS trong địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lịch sử nghiên cứu
Trên thế giới
Vấn đề GDMT đang là mối quan tâm của nhiều quốc gia trên thế giới
Một hội nghị quốc tế về môi trường con người được tổ chức từ ngày 05 đến ngày
Vào ngày 16 tháng 06 năm 1972 tại Stockholm, Thụy Điển, hội nghị đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của giáo dục môi trường (GDMT) trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề môi trường Kiến nghị 96 của hội nghị khẳng định GDMT là yếu tố quyết định trong nỗ lực đối phó với khủng hoảng môi trường toàn cầu Đặc biệt, hội nghị nhấn mạnh tầm quan trọng của GDMT trong hệ thống giáo dục: “Không có quốc gia nào có thể phớt lờ sự cần thiết phải tạo ra những nỗ lực có suy nghĩ nhằm khơi dậy sự quan tâm đến môi trường của học sinh.” Để thực hiện thành công GDMT, hội nghị đã đề xuất cần đào tạo, bồi dưỡng giáo viên, cũng như phát triển và thử nghiệm các chương trình, tài liệu và phương pháp GDMT.
Từ hội nghị Stốckhôm, chương trình môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) đã được thành lập, và sau đó UNEP đã hợp tác với UNESCO để ra mắt chương trình Giáo dục Môi trường Quốc tế (IEEP) IEEP đã tổ chức hội thảo quốc tế về Giáo dục Môi trường tại Bêôgrat, thuộc Nam Tư cũ, từ ngày 13 đến ngày
Vào ngày 22 tháng 10 năm 1975, cuộc hội thảo Bêôgrat đã diễn ra, đưa ra hiến chương Bêôgrat với các nguyên tắc và hướng dẫn cho chương trình giáo dục môi trường toàn cầu Sau hội thảo này, nhiều hội thảo khu vực đã được tổ chức tại các địa điểm như Brazil, Băng Cốc, Cô-oet, Bôgota và Henxinki Đặc biệt, vào tháng 11 năm 1976, một hội thảo tại Băng Cốc đã diễn ra, nơi các tham dự viên đã đưa ra 15 khuyến nghị tập trung vào bốn lĩnh vực chính.
+ Soạn thảo tài liệu, xây dựng các phương tiện giảng dạy GDMT
Từ ngày 14 đến 26 tháng 10 năm 1977, hội nghị quốc tế về giáo dục môi trường (GDMT) đã diễn ra tại Tbilisi, Cộng hòa Gruzia, với sự tham gia của 66 đại biểu từ 66 quốc gia thành viên của UNESCO Sự kiện này đánh dấu đỉnh cao trong quá trình xây dựng chương trình GDMT và thiết lập nền tảng cho sự phát triển của GDMT trên quy mô quốc tế.
Từ ngày 17 đến 21 tháng 8 năm 1987, một cuộc hội nghị quốc tế về Giáo dục Môi trường (GDMT) do UNESCO và UNEP tổ chức tại Matxcơva, với sự tham gia của 300 chuyên viên từ 100 nước cùng các quan sát viên của IUCN và các tổ chức quốc tế khác Hội nghị đã xác định 9 mục tiêu và chiến lược hành động quốc tế trong lĩnh vực GDMT và đào tạo giáo viên cho thập kỷ 90, nhấn mạnh mối quan hệ giữa con người và sinh quyển trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hóa và sinh thái Thập kỷ này được gọi là “Thập kỷ toàn thế giới cho GDMT” Từ năm 1985, IEEP đã liên quan trực tiếp đến 133 nước, với 25.000 học sinh từ các trường trung học, khoảng 10.000 giáo viên và khoảng 1.500.000 nhà giáo dục và nhà hành chính - giáo dục tham gia nghiên cứu về GDMT.
Nhìn chung, chương trình GDMT trong nhà trường trên thế giới đã tập trung vào bốn hướng chính:
Hướng thứ nhất là: Chiến lược tích hợp
Hướng thứ hai là: Các kiến thức đưa thành môn riêng
Hướng thứ ba là: Đưa thành các chủ đề
Hướng thứ tư là sự kết hợp linh hoạt cả ba phương thức giảng dạy, nhằm điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện giáo dục của từng quốc gia và từng cấp học khác nhau.
Trong những phương thức này, phương thức tích hợp được hầu hết các nước chấp nhận.
Việt Nam
Vấn đề GDMT đã và đang thu hút được sự quan tâm rất lớn của các nhà giáo dục Đã có một số nghiên cứu về vấn đề này:
Cuốn sách “Giáo dục môi trường thông qua môn Địa lí” của tác giả Nguyễn Phi Hạnh và Nguyễn Thị Thu Hằng, xuất bản năm 2004 bởi NXB Đại học sư phạm, nêu bật các vấn đề cốt lõi của giáo dục môi trường (GDMT) thông qua môn Địa lí Nội dung sách cung cấp những hiểu biết cơ bản về môi trường, bao gồm khái niệm, lý thuyết về bảo vệ môi trường (BVMT) và GDMT.
Bài viết trình bày tình hình khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên, cũng như hiện trạng môi trường trên toàn cầu và tại Việt Nam Nó cung cấp tài liệu hữu ích cho việc giảng dạy về môi trường liên quan đến nội dung bài học Bên cạnh đó, bài viết khái quát những nét chung về giáo dục môi trường (GDMT) trên thế giới và ở Việt Nam, đồng thời nêu rõ vai trò của GDMT trong môn Địa lí tại trường học Cuốn sách mang đến cái nhìn tổng quan về cơ sở bảo vệ môi trường (BVMT), hiện trạng môi trường hiện nay và các phương pháp BVMT hiệu quả.
Tác giả Đặng Văn Đức và Nguyễn Thị Thu Hằng đã nghiên cứu và thiết kế các môđun khai thác nội dung giáo dục môi trường trong sách giáo khoa Địa lí bậc Trung học, được xuất bản bởi NXB Đại học sư phạm.
2006, nghiên cứu về việc thiết kế những bài học khai thác nội dung GDMT trong sách giáo khoa Địa lí phổ thông
Chuyên đề “Tích hợp giáo dục môi trường trong dạy học địa lí 7” của Lê Thị Huyền
Sáng kiến kinh nghiệm “Phương pháp tích hợp GDMT trong môn Địa lý” của tác giả Nguyễn Thị Phi Nga, 2009 – 2010
Sáng kiến kinh nghiệm “Kinh nghiệm tích hợp giáo dục môi trường trong dạy học Địa lí 7”, của tác giả Văng Thị Thu Thủy, 2008
Sáng kiến kinh nghiệm “Tích hợp giáo dục môi trường trong dạy học Địa lí lớp 9”, của tác giả Nguyễn Thị Diệu, 2006
Ngoài ra, nhiều bài viết trong các tạp chí chuyên ngành, tạp chí nghiên cứu giáo dục và tạp chí thông tin khoa học giáo dục cũng đã đề cập đến vấn đề giáo dục môi trường (GDMT).
Các nghiên cứu hiện có đã đề cập đến nhiều khía cạnh của giáo dục môi trường (GDMT), nhưng vẫn chưa có sự trình bày chi tiết về cách tích hợp GDMT vào giảng dạy môn Địa lí lớp học.
7 phần hai “Các môi trường địa lí” Vì vậy nghiên cứu vấn đề tích hợp GDMT trong dạy học Địa lí lớp 7 là rất cần thiết.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp thu thập, phân tích, tổng hợp tài liệu
Phương pháp nghiên cứu này được thực hiện thông qua việc kế thừa và phân tích các tài liệu lý luận liên quan đến dạy học Địa lí, bao gồm luận văn, bài báo và các bài viết trong hội thảo giáo dục môi trường Quá trình kế thừa có tính chọn lọc nhằm phát hiện những vấn đề trọng tâm và những khía cạnh còn bỏ ngỏ, từ đó đáp ứng yêu cầu của đề tài nghiên cứu.
Phương pháp điều tra khảo sát
Đối tượng khảo sát bao gồm giáo viên Địa lí và học sinh từ một số trường THCS, nhằm điều tra thực trạng giáo dục môi trường (GDMT) qua môn Địa lí Sử dụng phiếu câu hỏi, nghiên cứu phân tích kết quả để đánh giá tính khả thi của việc tích hợp nội dung GDMT vào giảng dạy Địa lí lớp 7, đồng thời ghi nhận sự ủng hộ từ giáo viên và học sinh đối với đề tài này.
Phương pháp thống kê
Trong nghiên cứu này, chúng tôi áp dụng phương pháp thực nghiệm sư phạm kết hợp với lý thuyết xác suất và thống kê toán học để phân tích và xử lý kết quả thu được Mục tiêu là xác định xu hướng phát triển của đối tượng nghiên cứu và nâng cao tính chính xác khách quan cho kết quả nghiên cứu.
Phương pháp thực nghiệm
Tiến hành thực nghiệm sư phạm tại một số trường THCS nhằm kiểm chứng và đánh giá tính khả thi của việc tích hợp giáo dục môi trường (GDMT) vào môn Địa lý lớp 7 là một bước quan trọng Việc này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về môi trường cho học sinh mà còn góp phần cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập Kết quả từ các cuộc thực nghiệm sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá để điều chỉnh phương pháp giảng dạy, đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với chương trình giáo dục hiện hành.
Phương pháp chuyên gia
Nội dung nghiên cứu liên quan đến nhiều lĩnh vực như tự nhiên, kinh tế (khí hậu, nông nghiệp, công nghiệp) và các phương pháp dạy học Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã trao đổi và xin ý kiến từ giảng viên đại học cũng như các thầy cô trong tổ địa của các trường THCS.
Cấu trúc đề tài
Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài
Chương 2: Tích hợp giáo dục môi trường trong dạy học phần Các môi trường địa lí địa lí lớp 7 ở trường THCS
Chương 3: Thực nghiệm sư phạm
Kết luận và kiến nghị
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
Cơ sở lý luận
1.1.1.1 Khái niệm về môi trường
Môi trường được hiểu là tổng hợp các điều kiện bên ngoài ảnh hưởng đến vật thể hoặc sự kiện Đối với con người, môi trường sống bao gồm các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học xung quanh, tác động đến sự sống và sự phát triển của cá nhân cũng như cộng đồng.
Theo UNESCO (1981), môi trường được định nghĩa là toàn bộ các hệ thống tự nhiên và nhân tạo xung quanh con người, nơi con người sinh sống và lao động, khai thác tài nguyên để đáp ứng nhu cầu Luật Bảo Vệ Môi Trường Việt Nam (2005) cũng khẳng định rằng môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và vật chất nhân tạo có ảnh hưởng đến đời sống, sản xuất, và sự phát triển của con người và sinh vật Trong khoa học môi trường, khái niệm này được hiểu là môi trường sống của con người, bao gồm cả hệ thống tự nhiên và nhân tạo Môi trường con người có ba thành phần cấu trúc chính.
Môi trường tự nhiên là tập hợp các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học tồn tại độc lập với sự can thiệp của con người, bao gồm đất, đá, nước, không khí, động thực vật, nhiệt độ và ánh sáng.
Môi trường nhân tạo là sự kết hợp của các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học và xã hội do con người tạo ra và quản lý Con người đã thay đổi và cải tạo môi trường, tạo ra những đối tượng mới như làng mạc và hệ thống thủy lợi phục vụ cho nông nghiệp và sinh hoạt hàng ngày.
Môi trường xã hội bao gồm tổng thể các mối quan hệ giữa con người, có thể tạo điều kiện thuận lợi hoặc gây khó khăn cho sự tồn tại và phát triển của cá nhân cũng như cộng đồng.
Môi trường trong khoa học được hiểu rộng rãi là tổng hợp các yếu tố tự nhiên và kinh tế xã hội ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của con người cũng như các nguồn tài nguyên thiết yếu cho sự sống Trong nghĩa hẹp, môi trường chỉ đề cập đến các yếu tố tự nhiên và xã hội có liên quan trực tiếp đến cuộc sống con người, không tính đến các tài nguyên trong đó.
1.1.1.2 Khái niệm giáo dục môi trường
Giáo dục môi trường (GDMT) được định nghĩa là quá trình nhận diện giá trị và làm rõ quan điểm nhằm phát triển kỹ năng và thái độ cần thiết để hiểu và đánh giá mối quan hệ giữa con người, văn hóa và môi trường xung quanh GDMT yêu cầu thực hành trong việc ra quyết định và tự xây dựng quy tắc hành vi liên quan đến chất lượng môi trường, theo Uỷ ban giáo dục của IUCN tại hội nghị quốc tế về GDMT ở trường học, Paris, UNESCO, 1970.
Báo cáo của hội nghị GDMT tại Tbilisi năm 1977 nhấn mạnh rằng giáo dục môi trường là một phần thiết yếu trong quá trình giáo dục, cần tập trung vào các vấn đề thực tiễn và có tính liên thông Mục tiêu của GDMT là xây dựng giá trị, đóng góp vào sự phồn vinh của cộng đồng và liên quan đến sự sống còn của nhân loại Ảnh hưởng của GDMT nên bắt đầu từ giai đoạn đầu của người học và gắn liền với môi trường sống của họ trong các hoạt động.
Nó nên được hướng dẫn ở cả các môn học hiện đại và tương lai có liên quan”
Giáo dục môi trường (GDMT) thông qua môn địa lý trong nhà trường là quá trình phát triển nhận thức và sự quan tâm của học sinh đối với các vấn đề môi trường Điều này bao gồm việc trang bị kiến thức, thái độ, hành vi, trách nhiệm và kỹ năng cần thiết để cá nhân và tập thể có thể đề xuất giải pháp giải quyết các vấn đề môi trường hiện tại và lâu dài (Bộ GD/ĐT/UNDP, 1998).
Tích hợp hệ thống là quá trình phối hợp các thiết bị và công cụ khác nhau để chúng hoạt động đồng bộ trong một hệ thống nhằm giải quyết nhiệm vụ chung Trong lĩnh vực tin học, việc tích hợp hệ thống bao gồm lựa chọn máy tính, thiết bị phụ trợ, giải pháp mạng, thiết bị kết nối, cũng như phần mềm hệ thống và ứng dụng Quá trình này bao gồm cài đặt và kết nối các thành phần để thực hiện nhiệm vụ thu thập, lưu trữ, truyền tải và xử lý thông tin theo yêu cầu.
1.1.1.4 Khái niệm tích hợp giáo dục môi trường
Tích hợp giáo dục môi trường (GDMT) là quá trình kết hợp các yếu tố môi trường vào chương trình giáo dục chính quy, bao gồm việc lồng ghép nội dung liên quan đến các vấn đề môi trường vào các môn học tự nhiên như sinh vật, sinh thái, cũng như các môn khoa học xã hội như địa lý, lịch sử và kinh tế (Rcsharma, 1994).
Thuật ngữ “tích hợp” ngày càng trở nên phổ biến không chỉ trong khoa học kỹ thuật mà còn trong kinh tế, xã hội và giáo dục Cuộc sống hiện đại mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng yêu cầu sự phát triển cân bằng giữa các yếu tố như kinh tế, xã hội và tự nhiên Những yếu tố này thường xuyên tương tác và kết nối trong một hệ thống gọi là môi trường sống Do đó, khi thực hiện bất kỳ hành động nào, con người cần xem xét các mối quan hệ hữu cơ này Nói cách khác, chúng ta cần tích hợp các khía cạnh của cuộc sống để đảm bảo sự phát triển đúng hướng và bền vững.
1.1.2 Mục tiêu tích hợp giáo dục môi trường
GDMT được thiết lập để nâng cao nhận thức của cộng đồng về sự phức tạp của hệ thống môi trường tự nhiên và nhân tạo, từ đó khuyến khích con người có những hành vi thân thiện hơn với môi trường.
Mục tiêu của giáo dục môi trường là trang bị cho cộng đồng kỹ năng bảo vệ môi trường hiệu quả Phương pháp giáo dục môi trường hiệu quả nhất là cung cấp kiến thức về môi trường trong bối cảnh cụ thể, nhằm khuyến khích hành động bảo vệ môi trường từ các đối tượng học tập.
Nhận thức rõ tầm quan trọng của giáo dục môi trường (GDMT) trong bảo vệ môi trường (BVMT), Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách và chương trình hành động cụ thể, như chỉ thị 36/CT-TƯ ngày 25/6/1998, nhằm tăng cường công tác BVMT trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa BVMT không chỉ là vấn đề sống còn của đất nước mà còn gắn liền với cuộc chiến xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy hòa bình, tiến bộ xã hội toàn cầu Mặc dù đã có nhiều biện pháp giải quyết các vấn đề môi trường, nhưng tình trạng BVMT tại Việt Nam vẫn chưa đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn mới, với ô nhiễm và suy thoái môi trường diễn ra nghiêm trọng ở nhiều nơi Ý thức tự giác bảo vệ môi trường công cộng chưa trở thành thói quen trong đời sống của phần lớn người dân.
Cơ sở thực tiễn
1.2.1 Đặc điểm chương trình sách giáo khoa Địa lí lớp 7
Chương trình địa lí 7 gồm 3 phần:
Phần một: Thành phần nhân văn của môi trường
Phần hai: Các môi trường Địa lí gồm các chương:
Chương I – Môi trường đới nóng, hoạt động kinh tế của con người ở đới nóng Chương II – Môi trường đới ôn hòa Hoạt động kinh tế của con người ở đới ôn hòa
Chương III – Môi trường hoang mạc Hoạt động kinh tế của con người ở hoang mạc
Chương IV – Môi trường đới lạnh Hoạt động kinh tế của con người ở đới lạnh Chương V – Môi trường vùng núi Hoạt động kinh tế của con người ở vùng núi Phần ba: Thiên nhiên và con người ở các châu lục gồm các chương:
Chương VIII – Châu Nam Cực
Chương IX – Châu Đại Dương
Sách theo chương trình chuẩn bao gồm 61 bài, trong đó có 51 bài lý thuyết và 10 bài thực hành, tương ứng với tổng cộng 70 tiết học trong năm Cụ thể, học kỳ 1 có 36 tiết và học kỳ 2 có 34 tiết.
- Sách được trình bày dưới 2 hình thức: kênh hình và kênh chữ
Kênh chữ được trình bày đa dạng với nhiều hình thức như đoạn văn, câu hỏi giữa bài và cuối bài, kết hợp hài hòa giữa phương pháp quy nạp và diễn dịch.
+ Kênh hình: Phong phú và đa dạng bao gồm nhiều loại: hình vẽ, bản đồ, tranh ảnh, sơ đồ, biểu đồ, bảng số liệu…
- Nội dung sách giáo khoa có sự tích hợp giáo dục môi trường, dân số và sức khỏe sinh sản…
1.2.2 Đặc điểm tâm lí lứa tuổi và trình độ nhận thức của học sinh lớp 7 THCS
Học sinh lớp 7, ở độ tuổi thiếu niên, trải qua giai đoạn chuyển tiếp từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành, thường được gọi là “thời kỳ quá độ”.
Tuổi vị thành niên là giai đoạn có sự phát triển mạnh mẽ về tinh thần và thể chất, dẫn đến nhiều sự khác biệt trong trí tuệ, tình cảm và đạo đức Học sinh THCS đã trưởng thành hơn so với học sinh tiểu học, với khả năng nhận thức, tư duy và giao tiếp được nâng cao Các em đang ở trong giai đoạn nhạy cảm, thích khám phá cái mới và thể hiện bản thân Sự hình thành ý thức cá nhân, giao tiếp với bạn bè và phát triển tư duy, lý luận, sáng tạo và tính phê phán là rất rõ ràng Do đó, khi giáo viên tổ chức các hoạt động tự chiếm lĩnh tri thức trong giờ học địa lý, học sinh sẽ dễ dàng đáp ứng các yêu cầu đặt ra.
Chương trình địa lí THCS đã có nhiều thay đổi, dẫn đến việc nâng cao đặc điểm học tập của học sinh Các em giờ đây nghiên cứu có hệ thống hơn về các khoa học và phân môn, với những khái niệm và quy luật được sắp xếp thành hệ thống sâu sắc Điều này đòi hỏi học sinh phải có tinh thần tự giác và độc lập cao Thái độ của các em đối với môn học bị ảnh hưởng bởi nội dung và yêu cầu mở rộng kiến thức, dẫn đến sự phân hóa trong việc đánh giá các môn học Học sinh lớp 7 đã phát triển khả năng quan sát, phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa và khái quát hóa tốt hơn, đồng thời tính tích cực và độc lập nhận thức cũng được hình thành Đây là cơ hội quan trọng để giáo viên tích hợp giáo dục môi trường vào quá trình dạy học lớp 7.
Dạy tích hợp Giáo dục môi trường và phát triển bền vững (GDMT) trong môn địa lý lớp 7 sẽ giúp tăng cường sự quan tâm và hứng thú học tập của học sinh đối với bộ môn này.
Học sinh THCS đang trải qua giai đoạn phát triển trí tuệ mạnh mẽ, với các đặc điểm nổi bật như tính chủ động, chủ định, tích cực và tự giác trong quá trình nhận thức Năng lực tư duy và tưởng tượng của các em được hình thành và phát triển tốt, trong đó ghi nhớ có chủ định đóng vai trò chủ đạo Đồng thời, vai trò của ghi nhớ logic trừu tượng và ghi nhớ có ý nghĩa ngày càng được khẳng định rõ rệt.
Khả năng tư duy logic và trừu tượng của học sinh được thể hiện rõ rệt, cho phép các em tiếp nhận kiến thức một cách sáng tạo và phân tích vấn đề nhanh chóng Học sinh có khả năng thực hiện các thao tác tư duy phức tạp, như phân tích mối quan hệ nhân quả giữa các thành phần tự nhiên và giữa tự nhiên với kinh tế - xã hội Ở bậc học này, các em đã có những kiến thức địa lý cơ bản và hình thành một số kỹ năng như đọc bản đồ, so sánh và phân tích bảng số liệu Do đó, giáo viên cần nâng cao yêu cầu của câu hỏi và bài tập để học sinh tự lực chiếm lĩnh tri thức và tự đánh giá quá trình học tập của mình.
Năng lực tư duy của học sinh chưa hoàn thiện như người trưởng thành, thường vội vàng và thiếu chính xác, vì vậy cần có sự hướng dẫn của giáo viên để phát triển khả năng nhận thức Nhiệm vụ quan trọng của giáo viên là giúp học sinh nâng cao chất lượng học tập, điều này yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học, trong đó việc áp dụng dạy học tích hợp là giải pháp hiệu quả để thực hiện nhiệm vụ này.
1.2.3 Tình hình giáo dục môi trường trong giáo dục phổ thông ở nước ta
GDMT đã được đề cập trong chương trình nhà trường từ những năm 60 của thế kỷ
XX Việc GDMT đã được tích hợp vào toàn bộ hệ thống giáo dục ở tất cả các cấp từ tiểu học đến trung học phổ thông ở nhiều nước trên thế giới trong đó có Việt Nam GDMT ở nước ta được lồng ghép từ những năm 1960 nhưng mức độ còn hạn chế Từ đầu thập kỷ 80 đến nay nội dung GDMT đã được tích hợp vào chương trình giảng dạy các môn có nhiều khả năng tích hợp GDMT như địa lý, sinh học, giáo dục công dân ở cấp độ này, nội dung giáo dục phải được coi là nội dung chính thống, có hệ thống, có chất lượng và có hiệu quả Cần phải giúp cho các em có thể tự mình chiếm lĩnh được tri thức, kỹ năng và tự thân các học sinh xác định các thái độ đối xử đúng đắn với thiên nhiên như chính ngôi nhà của mình
Còn ở bậc tiểu học và trung học cơ sở mới được thử nghiệm ban đầu ở một số địa phương, tuy nhiên chương trình này còn chưa thống nhất
GDMT đã được lồng ghép và biên soạn thử nghiệm tích hợp từ năm 1985 trong bậc mầm non, thông qua các môn học hoặc các môn riêng như "Làm quen với môi trường xung quanh".
Trong chương trình giáo dục hiện nay, việc giáo dục môi trường cho học sinh đã được chú trọng; tuy nhiên, các phương pháp giáo dục vẫn thiên về việc truyền đạt kiến thức hơn là phát triển thái độ, cảm xúc và hành vi tích cực đối với môi trường.
Theo khảo sát, đa số giáo viên và học sinh nhận thấy việc tích hợp Giáo dục môi trường (GDMT) là cần thiết và có nhu cầu học tập về lĩnh vực này Do đó, giáo viên cần lồng ghép GDMT vào quá trình giảng dạy Tuy nhiên, việc tích hợp GDMT trong dạy học địa lý hiện nay chưa được coi trọng và hiệu quả chưa cao.
1.2.4 Tình hình giáo dục môi trường trong giáo dục phổ thông ở thành phố Đà Nẵng
TÍCH HỢP GIÁO DỤC MÔI TRƯỜNG TRONG DẠY HỌC PHẦN “CÁC MÔI TRƯỜNG ĐỊA LÍ” ĐỊA LÍ LỚP 7
Các nội dung có thể tích hợp giáo dục môi trường trong dạy học phần “Các môi trường địa lí” địa lí lớp 7
Bảo vệ môi trường (BVMT) là một nhiệm vụ quan trọng của nhân loại, đòi hỏi nhiều biện pháp từ các lĩnh vực pháp luật, kinh tế và giáo dục Trong đó, giáo dục môi trường (GDMT) đóng vai trò then chốt, giúp người học không chỉ tiếp thu kiến thức và kỹ năng mà còn hình thành thái độ, hành vi và lối sống tích cực trong việc bảo vệ môi trường.
Môn Địa lí lớp 7 tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp giáo dục môi trường (GDMT) cho học sinh Dưới đây là bảng thống kê nội dung tích hợp GDMT trong phần 2 – Các môi trường địa lí, giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa con người và môi trường.
Bảng 2.1 Thống kê các bài Địa lí lớp 7 phần hai có tích hợp GDMT
Tên bài Địa chỉ tích hợp
Nội dung giáo dục môi trường Phương thức tích hợp
Kiến thức Kĩ năng Thái độ, hành vi
Các đặc điểm khác của môi trường
- Biết đặc điểm của đất và biện pháp bảo vệ đất ở MT nhiệt đới
Hoạt động kinh tế của con người là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự thoái hóa đất, khiến diện tích xa van và nửa hoang mạc ở khu vực đới nóng ngày càng gia tăng.
Phân tích mối quan hệ giữa các thành phần tự nhiên(đất và rừng), giữa hoạt động kinh tế của con người và MT ở đới nóng
Có ý thức giữ gìn, BVMT tự nhiên; phê phán các hoạt động làm ảnh hưởng xấu đến MT
Hoạt động sản xuất nông nghiệp ở đới nóng
Mục 1: Đặc điểm sản xuất nông nghiệp
- Biết những thuận lợi và khó khăn của
MT đới nóng đ/v sản xuất nông nghiệp
- Biết một số vấn đề đặt ra đ/v MT ở đới nóng và những biện pháp nhằm BVMT trong quá trình sản xuất nông nghiệp
Phân tích mối quan hệ giữa các thành phần tự nhiên ở
MT đới nóng, giữa hoạt động kinh tế của con người và
- Ý thức được sự cần thiết phải BVMT trong quá trình sản xuất nông nghiệp ở đới nóng và BVMT để phát triển sản xuất
Bộ phận giúp mọi người xung quanh hiểu được quan hệ tương hỗ giữa sản xuất nông nghiệp và
Dân số và sức ép dân số tới tài nguyên, môi trường ở đới nóng
Sức ép của dân số tới tài nguyên, môi trường
- Hiểu được sự gia tăng dân số nhanh và bùng nổ dân số đã có những tác động tiêu cực tới tài nguyên và MT ở đới nóng
- Biết được một số biện pháp nhằm hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực của dân số đ/v tài nguyên và MT ở đới nóng
Phân tích biểu đồ, bảng số liệu về mối quan hệ giữa dân số với tài nguyên ở đới nóng
Có hành động tích cực góp phần giải quyết các vấn đề MT ở đới nóng Toàn phần
Di dân và sự bùng nổ đô thị ở đới nóng
Hậu quả của di dân tự do và đô thị hóa tự phát đối với môi trường ở đới nóng là rất nghiêm trọng Do đó, cần thiết phải tiến hành đô thị hóa một cách hợp lý, kết hợp với phát triển kinh tế và phân bố dân cư hợp lý để đảm bảo sự bền vững cho môi trường.
Phân tích ảnh địa lí về vấn đề MT đô thị ở đới nóng
Không đồng tình với hiện tượng di dân tự do làm tăng dân số đô thị quá nhanh và dẫn đến những hậu quả nặng nề cho MT
Hoạt động công nghiệp ở đới ôn hòa
Hiểu được nền CN hiện đại cùng với các cảnh quan CN hóa có thể gây nên sự ô nhiễm MT do các chất thải CN
Phân tích ảnh địa lí về hoạt động sản xuất CN với MT ở đới ôn hòa
Không ủng hộ các hoạt động kinh tế có ảnh hưởng xấu đến MT
Bài 16 Đô thị hóa ở đới ôn hòa
Các vấn đề đô thị
Hiểu được sự phát triển, mở rộng quá nhanh của các đô thị đã gây ra những hậu quả xấu đ/v MT ở đới ôn hòa
Ô nhiễm không khí và ô nhiễm nước là hai vấn đề nghiêm trọng tại các đô thị hiện nay Phân tích ảnh địa lý giúp nhận diện các nguồn ô nhiễm và tác động của chúng đến môi trường sống Để giảm thiểu sức ép từ các đô thị lên môi trường, cần ủng hộ các chủ trương và biện pháp bảo vệ môi trường, như cải thiện hệ thống giao thông công cộng, tăng cường cây xanh và quản lý chất thải hiệu quả.
Bài 17 Ô nhiễm môi trường ở đới ôn hòa
- Biết được các nguyên nhân gây ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước ở đới ôn hòa và hậu quả của nó
- Biết nội dung Nghị định thư Ki-ô-tô về cắt giảm lượng khí thải gây ô nhiễm, bảo vệ bầu khí quyển của TĐ
- Phân tích ảnh địa lí về ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước ở đới ôn hòa
- Vẽ biểu đồ về một số vấn đề MT ở đới ôn hòa
- Ủng hộ các biện pháp BVMT, chống ô nhiễm không khí và ô nhiễm nước
- Không có hành động tiêu cực làm ảnh hưởng xấu đến MT không khí và MT nước
Bài tập 3 Biết lượng khí thải
Sự gia tăng CO2 (điôxit cacbon) trong không khí là nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng trái đất nóng lên Lượng CO2 không ngừng tăng cao, và việc tìm hiểu nguyên nhân của sự gia tăng này là rất quan trọng để có những biện pháp ứng phó hiệu quả.
Vẽ biểu đồ về sự gia tăng lượng CO2 trong không khí Ủng hộ các biện pháp nhằm hạn chế lượng
Hoạt động kinh tế của con người ở hoang mạc
Hoang mạc đang ngày càng mở rộng
- Biết hoạt động của con người là một trong những tác động chủ yếu làm cho diện tích hoang mạc ngày càng mở rộng
- Biết một số biện pháp nhằm cải tạo
Phân tích ảnh địa lí về một số biện pháp cải tạo hoang mạc và ngăn chặn sự phát triển của hoang mạc
Bộ phận và ngăn chặn sự phát triển của hoang mạc
Hoạt động kinh tế của con người ở đới lạnh
Việc nghiên cứu và khai thác môi trường
- Hiểu được mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động kinh tế của con người và sự suy giảm các loài động vật ở đới lạnh
- Thấy được sự cần thiết phải bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Phân tích mối quan hệ giữa hoạt động kinh tế của con người với nguồn tài nguyên sinh vật ở MT đới lạnh Bộ phận
Hoạt động kinh tế của con người ở vùng núi
Mục 2: Sự thay đổi kinh tê-xã hội
Biết được những tác động xấu đến MT do sự phát triển kinh tế ở các vùng núi gây nên và hậu quả của nó
Phân tích mối quan hệ giữa hoạt động kinh tế của con người với MT ở vùng núi Bộ phận
Phương thức và phương pháp tích hợp giáo dục môi trường vào dạy học địa lí lớp 7
Tích hợp giáo dục môi trường (GDMT) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong các trường trung học, là cầu nối chuyển giao văn hóa và kinh nghiệm sống cho thế hệ trẻ Nội dung GDMT cần được chú trọng như một phần thiết yếu trong chương trình giáo dục tại các trường THCS Phương pháp hiệu quả nhất là tích hợp GDMT vào một số môn học có liên quan và tổ chức các hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp, giúp không làm tăng số môn học, khai thác sâu hơn nội dung giáo dục và nâng cao tính thực tiễn của các môn học.
Việc tích hợp GDMT có thể được thể hiện ở 3 mức độ:
Mức độ toàn phần trong giáo dục môi trường (GDMT) thể hiện sự phù hợp hoàn toàn giữa mục tiêu và nội dung của bài học hoặc chương trong sách giáo khoa (SGK).
- Mức độ bộ phận: Chỉ có một phần của bào học có mục tiêu và nội dung gắn với GDMT
Mức độ liên hệ giữa kiến thức giáo dục môi trường (GDMT) và nội dung bài học không được thể hiện rõ ràng, nhưng các kiến thức trong bài học có khả năng kết nối chặt chẽ với những kiến thức về GDMT.
2.2.2 Nguyên tắc tích hợp Để có thể tích hợp GDMT vào trong dạy học cần phải đảm bảo những nguyên tắc sau:
Mục tiêu giáo dục môi trường (GDMT) cần phải đồng nhất với mục tiêu giáo dục cấp THCS, nhằm hỗ trợ thực hiện các mục tiêu giáo dục tổng thể cũng như mục tiêu của chương trình môn Địa lí lớp 7.
Việc tích hợp giáo dục môi trường (GDMT) cần tập trung vào việc trang bị cho học sinh lớp 7 những kiến thức về môi trường, ô nhiễm môi trường và kỹ năng bảo vệ môi trường phù hợp với tâm lý và sinh lý của các em.
Nội dung tích hợp giáo dục môi trường (GDMT) cần tập trung vào thực hành, nhằm phát triển kỹ năng và phương pháp hành động cụ thể Điều này giúp học sinh tham gia hiệu quả vào các hoạt động bảo vệ môi trường (BVMT) tại địa phương và đất nước, phù hợp với độ tuổi của các em.
Phương pháp tích hợp giáo dục môi trường (GDMT) khuyến khích học sinh chủ động tham gia vào quá trình học tập, giúp các em nhận diện và giải quyết các vấn đề môi trường với sự hướng dẫn của giáo viên.
Tận dụng các cơ hội giáo dục môi trường (GDMT) cần đảm bảo kiến thức cơ bản của môn học, duy trì tính logic trong nội dung và tránh làm quá tải thông tin, đồng thời không gia tăng thời gian bài học.
2.2.3 Một số hình thức và phương pháp tích hợp
2.2.3.1 Hình thức dạy học nội khóa
Hình thức dạy học nội khóa trong môn Địa lí được quy định rõ ràng trong kế hoạch và chương trình của Bộ Giáo Dục và Đào Tạo Các hoạt động này mang tính bắt buộc cho tất cả học sinh trong lớp, và giáo viên có trách nhiệm nhận xét, kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của học sinh.
Trong các giờ học nội khóa, giáo viên thường tích hợp nội dung giáo dục môi trường (GDMT) thông qua nhiều hình thức như dạy học đồng loạt cả lớp, dạy học cá nhân và dạy học theo nhóm.
- Dạy học đồng thời cả lớp
Hình thức dạy học đồng loạt cả lớp thường được sử dụng trong tiết học, cho phép giáo viên quan sát và điều hành lớp học hiệu quả mà không cần di chuyển nhiều Điều này giúp giáo viên nắm bắt được hoạt động học tập của học sinh, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình giảng dạy.
Trong quá trình dạy học, giáo viên cần chú ý đảm bảo sự chú ý của toàn bộ học sinh trong suốt giờ học Tất cả lời nói và câu hỏi của giáo viên phải được phát ra sao cho học sinh ở mọi vị trí đều có thể nghe rõ Ngoài ra, các tranh ảnh, bảng biểu, sơ đồ và vật thật cần được đặt ở vị trí mà tất cả học sinh trong lớp đều có thể nhìn thấy.
Hình thức dạy học theo nhóm không chỉ rèn luyện kỹ năng hợp tác cho học sinh mà còn khuyến khích các em bộc lộ ý kiến và lắng nghe lẫn nhau Qua đó, các thành viên trong nhóm có cơ hội hiểu rõ hơn về nhau, giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt là những em khá giỏi hỗ trợ các bạn yếu hơn Điều này tạo ra không khí hợp tác và phát huy tính chủ động, sáng tạo trong quá trình học tập.
Trong hình thức dạy học theo nhóm, giáo viên đóng vai trò hướng dẫn và điều phối các hoạt động học tập, đồng thời phát triển kỹ năng làm việc nhóm cho học sinh Giáo viên có thể giao cho mỗi nhóm một vấn đề thảo luận riêng hoặc tổ chức thảo luận chung cho tất cả các nhóm Sau khi kết thúc thảo luận, giáo viên cần tổng kết và đưa ra những thông điệp giáo dục môi trường (GDMT) phù hợp cho học sinh.
Dạy học cá nhân là hình thức giáo viên trực tiếp hỗ trợ từng học sinh, đặc biệt là những em cá biệt hoặc yếu kém, đồng thời bồi dưỡng cho học sinh khá giỏi Trong quá trình dạy học cá nhân, giáo viên cần khéo léo điều phối lớp học để đảm bảo các hoạt động học tập diễn ra bình thường, và thời gian dành cho dạy học cá nhân không nên kéo dài quá lâu.
Trong các giờ học nội khóa, thường giáo viên phải tích hợp các nội dung GDMT bằng các phương pháp: a Sử dụng tranh ảnh, video