Thùy Hương GDCD. 35.[r]
Trang 1TRƯỜNG THCS PHAN ĐÌNH PHÙNG
DANH SÁCH PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN SỐ 1
HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2010 – 2011
Áp dụng từ ngày 23 – 08 – 2010 đến 4 – 08 - 2010
BUỔI SÁNG (Khối 7,9)
TT HỌ VÀ TÊN MÔN DẠY LỚP LỚP CN NHIỆM KIÊM BDƯỠNG HSG CỘNG
1. Phạm An ToánLý 9/9 9/4;9/10 9/9
2. Trần Minh Tám Toán 9/4
NTT9 Toán 9
4. Cao Thị Thu Vân ToánLý 7 7 4,5 25 ; 9/5 7/4
5. Nguyễn Văn Tâm Toán 7 3
6. Phan Thị Kiều Loan Toán 9 1
7. Lê Văn Hiệp ToánTin 7 6 7,10 7,8,10 7/10
8. Nguyễn Văn Thương Toán 7 10 ; 9 8 Toán 7
9. Nguyễn Lương Điền ToánTin 7 9 6,2 6,10
Trang 228 Lưu Thị Vân Anh 9 1,3,5 9/3
; 9 1
Danh sách gồm: 54 giáo viên
Đà Nẵng, ngày 23 tháng 8 năm 2010
HIỆU TRƯỞNG
Trang 3TRƯỜNG THCS PHAN ĐÌNH PHÙNG
DANH SÁCH PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN SỐ 1
HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2010 – 2011
Áp dụng từ ngày 23 – 08 – 2010 đến 4 – 08 - 2010
BUỔI CHIỀU (Khối 6,8)
TT HỌ VÀ TÊN MÔN DẠY LỚP LỚP CN NHIỆM KIÊM BDƯỠNG HSG CỘNG
Trang 481 Lê Công Ân GDCDAnh 6 6 7 610 ; 8 7,9
84 Phạm T Diệp Thúy GDCDAnh 8 6 4,5 1,3,4,5 ;9 4
;
99. Nguyễn Thị Ngọc Thuý ĐịaSử 8 6 1,3 3,5,6,7,8,9,10 ; 6 8
Danh sách gồm: 51 giáo viên
Đà Nẵng, ngày 23 tháng 8 năm 2010
HIỆU TRƯỞNG