NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TỔN THẤT KINH TẾ THUẦN TÚY
Tổn thất kinh tế thuần túy trong pháp luật một số quốc gia châu Âu về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
1.1.1 Khái niệm tổn thất kinh tế thuần túy
Tổn thất kinh tế thuần túy (Pure Economic Loss) là chủ đề được thảo luận nhiều trong giới học giả liên quan đến pháp luật châu Âu về BTTH ngoài hợp đồng Đây là vấn đề chính trong việc mở rộng pháp luật BTTH ngoài hợp đồng và là một chế định pháp lý truyền thống trong lập pháp và thực tiễn tư pháp ở châu Âu, mặc dù vẫn còn nhiều khía cạnh gây tranh cãi Các học giả, luật sư, tòa án và cơ quan lập pháp đã phải đối mặt với những thách thức từ hiện tượng tổn thất kinh tế thuần túy trong những thập kỷ qua Tuy nhiên, việc định nghĩa rõ ràng về tổn thất kinh tế thuần túy vẫn là một nhiệm vụ không đơn giản.
Theo Black’s Law Dictionary, tổn thất kinh tế được định nghĩa là một tổn thất tiền tệ, bao gồm tiền lương hoặc lợi nhuận bị mất Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các thiệt hại tài chính trong các vụ kiện và tranh chấp pháp lý.
Trong một số nghiên cứu, khái niệm "thiệt hại kinh tế thuần túy", "thiệt hại thuần kinh tế" và "tổn thất tài chính thuần túy" chỉ khác nhau về mặt thuật ngữ.
Mauro Bussani and Vernon Valentine Palmer (2003) highlight the growing significance of pure economic loss in Europe, as discussed in their work "Pure Economic Loss in Europe." Similarly, Xinbao Zhang emphasizes that pure economic loss has emerged as a prominent topic in recent years, particularly among European scholars, in his research on tort liability law in China (2018).
5 Wiliem H Van Boom, “Pure economic loss – A comparative perspective”, ResearchGate, [https:// www researchgate.net/publication/228140814_Pure_Economic_Loss_-_A_Comparative_Perspective] (truy cập ngày 29/04/2020)
Các tranh cãi về tổn thất kinh tế thuần túy liên quan đến việc xác định mức độ trách nhiệm dân sự mà không làm nặng gánh hoạt động cá nhân Luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng trong thế kỷ 21 và các quy định của dự luật châu Âu đang được xem xét để giải quyết vấn đề này Một câu hỏi quan trọng là liệu việc bồi thường cho tổn thất kinh tế thuần túy có phải là vấn đề chính của luật hợp đồng hay không Ngoài ra, các học giả cũng đặt ra câu hỏi về sự tồn tại của một yếu tố chung trong các nguyên tắc và quy tắc chi phối trách nhiệm ngoài hợp đồng đối với tổn thất kinh tế thuần túy ở châu Âu.
Trong nghiên cứu của mình, Wiliem H Van Boom chỉ ra rằng trong hai mươi lăm năm qua, tổn thất kinh tế thuần túy đã trở thành một vấn đề phức tạp trong lĩnh vực trách nhiệm dân sự Ông nhấn mạnh rằng tổn thất kinh tế có thể được xác định trong các vụ kiện, như trong trường hợp trách nhiệm sản phẩm, bao gồm chi phí sửa chữa hoặc thay thế tài sản bị lỗi, tổn thất thương mại và mất lợi nhuận Tương tự, Von Bar cũng ghi nhận rằng “tổn thất kinh tế” bao gồm mất thu nhập, gánh nặng phát sinh và giảm giá trị tài sản.
* Tổn thất kinh tế thuần túy
Trong các hệ thống pháp lý công nhận khái niệm tổn thất kinh tế thuần túy, chỉ có Thụy Điển là quốc gia duy nhất ở châu Âu có định nghĩa pháp lý rõ ràng Cụ thể, Điều 2 của Luật trách nhiệm dân sự năm 1972 của Thụy Điển định nghĩa tổn thất kinh tế thuần túy là tổn thất kinh tế phát sinh mà không liên quan đến thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản Định nghĩa này làm rõ cả thuật ngữ lẫn nội hàm của khái niệm tổn thất kinh tế thuần túy.
Economic loss refers to monetary damages like lost wages or profits that can be claimed in a lawsuit In cases such as product liability, this type of loss encompasses expenses related to the repair or replacement of defective items, as well as any commercial losses stemming from the property's diminished value, leading to a loss of profits or utility.
9 Von Bar (2008), Principles, Definitions and Model Rules of European Private Law Draft Common Frame of Reference, European Law Publishers, tr.250, 396, 559
10 nghiên cứu so sánh chỉ ra sự khác biệt rõ rệt trong các định nghĩa về tổn thất kinh tế thuần túy Mặc dù không cần thiết phải có định nghĩa chính xác khi giải quyết các vấn đề trách nhiệm pháp lý cụ thể, việc nêu rõ các đặc điểm và phân biệt của tổn thất này sẽ cung cấp một cơ sở hữu ích.
11 Marta Silva Santos (2017), The Draft Common Frame of Reference as a “Toolbox” for Domestic Courts:
A Solution to the Pure Economic Loss Problem from a Comparative Perspective, Springer Nature, tr.139
Xinbao Zhang cho rằng không tồn tại một định nghĩa chính xác về tổn thất kinh tế thuần túy, điều này được nêu rõ trong tác phẩm của ông "Legislation of Tort Liability Law in China" (2018) xuất bản bởi Springer Singapore, trang 459.
Mauro Bussani và Vernon Valentine Palmer khẳng định rằng chưa có định nghĩa thống nhất về "tổn thất kinh tế thuần túy" Nhiều học giả cho rằng sự thiếu đồng thuận này xuất phát từ việc nhiều khu vực pháp lý không công nhận khái niệm này như một hình thức độc lập trong yêu cầu bồi thường thiệt hại Tuy nhiên, trong luật Đức và các khu vực pháp lý chung, khái niệm này được chấp nhận và có liên quan đến trách nhiệm không có lỗi, từ đó có thể xác định được định nghĩa của nó.
The term "pure economic loss" as defined in this Act refers to economic losses that occur independently of any bodily injury or property damage to individuals This definition is crucial for understanding the scope of liability in economic contexts For further details, refer to the official document.
Bussani và Palmer trong nghiên cứu của họ đã chỉ ra rằng ở Thụy Điển, các nhà lập pháp khẳng định chỉ những nạn nhân của tội phạm mới có khả năng phục hồi từ tổn thất kinh tế thuần túy Đạo luật Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, Điều 2, đã định nghĩa rõ ràng khái niệm này.
Tổn thất kinh tế thuần túy thường được định nghĩa là tổn thất tài chính không liên quan đến thương tích vật lý hoặc thiệt hại tài sản của nguyên đơn, cũng như không phải là kết quả từ các tổn thất vật chất trước đó Nó không phải là giá trị thay thế mà tòa án quy định cho những tổn thất vật chất.
Tổn thất kinh tế thuần túy được hiểu là thiệt hại tài chính do hành vi sơ suất của bên khác gây ra, mà không kèm theo thiệt hại vật chất nào đối với cá nhân hoặc tài sản Christian von Bar cũng chỉ ra rằng, khái niệm về tổn thất kinh tế thuần túy có sự khác biệt trong quy định giữa các quốc gia.
Quan điểm của một số quốc gia châu Âu về tổn thất kinh tế thuần túy
Đánh giá quan điểm của các quốc gia châu Âu về tổn thất kinh tế thuần túy nhằm làm rõ mối quan hệ lập pháp và ảnh hưởng giữa các quốc gia Nghiên cứu này giúp xác định nguồn gốc quy tắc hoạt động của các quốc gia và khám phá khả năng tồn tại một “cốt lõi chung” về vấn đề này ở cấp độ châu Âu Mục tiêu là cung cấp khung pháp lý rõ ràng để người đọc hiểu các giải pháp trong thực tiễn tư pháp của các quốc gia châu Âu Phân tích này sẽ tóm tắt phong cách của từng quốc gia trong việc nhìn nhận tổn thất kinh tế thuần túy.
Theo truyền thống, các hệ thống pháp lý xác định tổn thất kinh tế thuần túy bằng việc sử dụng hai cách tiếp cận chủ yếu:
Tiếp cận tổn thất kinh tế thuần túy theo “định hướng thiệt hại” có nghĩa là mọi tổn thất không liên quan đến thiệt hại của tài sản hữu hình hoặc thương tích cá nhân.
Tiếp cận tổn thất kinh tế thuần túy theo "định hướng lợi ích" có nghĩa là tổn thất này phản ánh tác hại gây ra mà không xâm phạm quyền tuyệt đối hoặc quyền theo luật định Phương pháp này được áp dụng để đánh giá thiệt hại một cách công bằng và hợp lý.
Bồ Đào Nha và Đức, cùng những nước khác 32
Một tổn thất kinh tế thuần túy, mặc dù hiếm gặp trong thực tiễn tư pháp châu Âu, có thể xảy ra do những sơ suất bất cẩn Tổn thất này không liên quan đến thiệt hại vật chất đối với tài sản hoặc con người, mà là kết quả của những hành động thiếu cẩn trọng Nhiều tài liệu đã được nghiên cứu nhằm xác định rõ ràng khái niệm tổn thất kinh tế thuần túy, với ý tưởng chính là nó xuất phát từ sự sơ suất.
31 Marta Silva Santos, tlđd (11), tr.139
Khái niệm tổn thất kinh tế thuần túy đặt ra câu hỏi về “quyền lợi được bảo vệ”, đặc biệt trong bối cảnh các mối quan hệ hợp đồng được bảo vệ chống lại sự xâm phạm của bên thứ ba Điều này cho thấy rằng ngay cả lợi ích kinh tế thuần túy cũng nhận được một mức độ bảo vệ nhất định Theo định nghĩa của von Bar, sự khác biệt giữa tổn thất kinh tế thuần túy và tổn thất tài sản khác có thể không có nhiều ý nghĩa, vì luôn tồn tại một số biện pháp bảo vệ cho lợi ích kinh tế Những trường hợp thú vị nằm ngoài phạm vi tổn thất kinh tế thuần túy, do đó “quyền lợi được bảo vệ” cần được định nghĩa hạn chế hơn, như được nêu bởi Helmut Koziol trong nghiên cứu của ông.
Trong cả hai quan điểm, tổn thất không liên quan đến thương tích hay thiệt hại tài sản của người chịu tổn thất kinh tế Các quốc gia Bắc Âu, đặc biệt là Thụy Điển và Phần Lan, phân biệt giữa tổn thất kinh tế thuần túy và tổn thất kinh tế chung.
Hiện nay, các quốc gia châu Âu có ba quan điểm chính về việc phục hồi tổn thất kinh tế Thứ nhất, một số quốc gia cam kết với nguyên tắc phục hồi rộng rãi, trong khi một số khác áp dụng quy tắc không phục hồi với một số ngoại lệ Thứ ba, có những quốc gia kiên quyết phản đối việc phục hồi, coi tổn thất kinh tế thuần túy là một lợi ích không được bảo vệ Sự phân kỳ này có thể phân loại thành ba nhóm cơ chế: cơ chế tự do, cơ chế thực dụng và cơ chế bảo thủ.
1.2.1 Quan điểm về tổn thất kinh tế thuần túy của nhóm các quốc gia châu Âu theo cơ chế tự do
Nhóm cơ chế này đề cập đến các quốc gia Bỉ, Pháp, Hy Lạp, Ý và Tây Ban Nha với ba đặc điểm cơ bản:
Theo tài liệu của Marta Silva Santos, có hai cách tiếp cận để đánh giá tổn thất kinh tế Cách tiếp cận đầu tiên tập trung vào thiệt hại kinh tế thuần túy, không liên quan đến tử vong hay thương tích cá nhân, trong khi cách tiếp cận thứ hai xem xét tổn thất danh nghĩa sinh thái thuần túy khi không có sự xâm phạm quyền lợi hợp pháp Tuy nhiên, cả hai phương pháp đều yêu cầu bên bị thương phải chứng minh sức khỏe hoặc tài sản của họ không bị thiệt hại Điều này cho thấy rằng, ngay cả khi có thiệt hại vật lý, bên bị thương vẫn không thể yêu cầu bồi thường từ người khác.
34 Christian von Bar (2008), tlđd (9), tr 3051
35 Mauro Bussani và Vernon Valentine Palmer (2003), tlđd (4), tr.3
Sự phân loại về quan điểm của các quốc gia châu Âu đối với tổn thất kinh tế thuần túy thể hiện rõ nét qua nghiên cứu của Mauro Bussani và Vernon Valentine Palmer (2003), cung cấp cái nhìn toàn diện về lĩnh vực lập pháp và thực tiễn tư pháp Phân chia các chế độ tự do, thực dụng và bảo thủ trong nghiên cứu này được giữ nguyên theo cách của Bussani và Palmer, phản ánh sự khác biệt trong phản hồi của các quốc gia về tổn thất kinh tế thuần túy Theo European Centre of Tort and Insurance Law (ECTIL), các quốc gia thường được chia thành ba nhóm chính: (1) cấm hoàn toàn yêu cầu bồi thường tổn thất kinh tế thuần túy; (2) xử lý khiếu nại về tổn thất kinh tế thuần túy như các khiếu nại khác; và (3) các quy định khác liên quan đến thiệt hại.
Về nguyên tắc, yêu cầu bồi thường cho tổn thất kinh tế thuần túy là hợp lệ Tuy nhiên, thực tế cho thấy rằng các ngưỡng bồi thường này thường cao hơn so với các trường hợp liên quan đến tử vong, thương tích cá nhân hoặc thiệt hại đối với tài sản Điều này chỉ ra rằng mức độ gây thiệt hại cần thiết để được bồi thường trong trường hợp tổn thất kinh tế thuần túy có vẻ cao hơn so với các loại thiệt hại khác.
Sự hiện diện của một điều khoản chung thống nhất trong luật hệ thống hóa không loại trừ tổn thất kinh tế thuần túy, và nguyên tắc này không phản đối việc cho phép bồi thường thiệt hại kinh tế riêng lẻ.
Các quốc gia trong nhóm cơ chế tự do giải quyết các vấn đề về tổn thất kinh tế thuần túy chủ yếu thông qua trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, thay vì dựa vào các nguyên tắc hợp đồng Nhóm này xử lý tổn thất kinh tế một cách độc lập trong khuôn khổ bồi thường ngoài hợp đồng, khác với cơ chế bảo thủ yêu cầu phải có các giải pháp theo hợp đồng và theo luật định để kiểm soát tính cứng nhắc của luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Việc áp dụng các kỹ thuật kiểm soát trách nhiệm pháp lý thường khó nhận diện và chứng minh Theo đánh giá của các thẩm phán, trong cơ chế tự do, không có chính sách nào hạn chế khả năng phục hồi đối với tổn thất kinh tế thuần túy.
Trong số năm quốc gia được đề cập, tác giả tập trung nghiên cứu và phân tích hai quốc gia tiêu biểu của nhóm cơ chế tự do, đó là Pháp và Ý.
Luật pháp Pháp có cách tiếp cận cởi mở, cho phép bồi thường cho tổn thất kinh tế trên cơ sở chung Tuy nhiên, các cơ chế kiểm soát được áp dụng thông qua các yêu cầu về trách nhiệm pháp lý, bao gồm lỗi, nguyên nhân và thiệt hại Cụ thể, Điều 1240 BLDS năm 2016 quy định rằng bất kỳ hành động nào gây tổn hại cho người khác đều tạo ra nghĩa vụ bồi thường cho người bị thiệt hại.
Sự cần thiết phải xác định tổn thất kinh tế thuần túy trong chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Việt Nam
Trong Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2005, nguyên tắc bồi thường thiệt hại được ghi nhận là "thiệt hại phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời" Tuy nhiên, BLDS năm 2015 đã điều chỉnh quy định này thành "thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời", cho thấy rằng chỉ những thiệt hại thực tế mới đủ điều kiện để được bồi thường Điều này đồng nghĩa với việc những thiệt hại suy đoán hoặc không có căn cứ xác định sẽ không được bồi thường Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có một khái niệm cụ thể nào về "thiệt hại thực tế" trong BLDS.
114 Mauro Bussani và Vernon Valentine Palmer (2003), tlđd (4), tr.421
115 Mauro Bussani và Vernon Valentine Palmer (2003), tlđd (4), tr.422
116 Marta Silva Santos (2017), tlđd (11), tr.147
Mục đích của quy định trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là bảo vệ lợi ích hợp pháp khi bị xâm hại Trách nhiệm bồi thường chỉ phát sinh khi có thiệt hại thực tế; nếu không có thiệt hại thực tế, vấn đề trách nhiệm bồi thường sẽ không được xem xét.
Bộ luật dân sự năm 2015 của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, theo Nguyễn Văn Cừ và Trần Thị Huệ (2017), không cung cấp hướng dẫn cụ thể về khái niệm thiệt hại thực tế và cơ sở xác định thiệt hại này Tuy nhiên, trong từng vụ án, Tòa án thường đưa ra những đánh giá chứng cứ khác nhau để quyết định.
Thiệt hại thực tế được hiểu là những thiệt hại khách quan, xảy ra và tồn tại trong thực tế, không thể chỉ dựa vào ý chí chủ quan để xác định Việc xác định thiệt hại cần kết hợp nhiều yếu tố để đảm bảo tính khách quan và tránh sai sót Thiệt hại về tài sản liên quan đến thời giá, không gian và thời gian cụ thể Do đó, thiệt hại thực tế là những hậu quả bất lợi về tài sản và nhân thân do hành vi xâm phạm quyền gây ra đối với các chủ thể bị xâm phạm.
Theo tác giả, quy định về thiệt hại thực tế vẫn mang tính khái quát cao và còn nhiều vấn đề chưa hợp lý.
Thứ nhất, qua nghiên cứu pháp luật về BTTH ngoài hợp đồng theo pháp luật
Tác giả nhận thấy rằng hạn chế lớn nhất của chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Việt Nam là sự thiếu hụt quy định cụ thể, đặc biệt trong việc xác định thiệt hại Các quy định hiện tại còn quá chung chung, gây khó khăn cho cơ quan có thẩm quyền trong việc áp dụng pháp luật Hơn nữa, giải thích tư pháp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng còn rất hạn chế Khi xảy ra thiệt hại mà pháp luật không quy định rõ ràng, việc giải quyết chỉ có thể dựa vào các quy định chung, trong khi những quy định này không thể đáp ứng mọi trường hợp Điều này dẫn đến việc xác định thiệt hại trở nên khó khăn hơn, khi thực tiễn tư pháp thường “đi trước đón đầu” so với các quy định thành văn.
Theo tiến trình lịch sử phát triển của chế định bảo tồn tài sản ngoài hợp đồng, các khoản bồi thường thiệt hại (BTTH) ngày càng được mở rộng Thiệt hại không chỉ bao gồm thiệt hại trực tiếp mà còn cả thiệt hại gián tiếp và tổn thất kinh tế thuần túy.
119 Ngô Thu Trang, “Vướng mắc trong áp dụng pháp luật về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng”, Tạp chí
Tòa án nhân dân điện tử là một hệ thống pháp lý quan trọng, giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Hệ thống này mang lại nhiều lợi ích cho người dân và doanh nghiệp trong việc tiếp cận công lý một cách nhanh chóng và hiệu quả Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số vướng mắc trong việc áp dụng pháp luật liên quan đến bồi thường thiệt hại, cần được giải quyết để nâng cao tính hiệu quả của hệ thống này.
Trong cuốn sách "Luật dân sự Việt Nam bình giảng và áp dụng trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng" của Phùng Trung Tập (2017), tác giả phân tích sâu sắc các quy định pháp lý liên quan đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Nội dung sách cung cấp cái nhìn toàn diện về cách áp dụng luật dân sự trong bối cảnh thực tiễn, giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan trong các vụ việc bồi thường thiệt hại.
Trong luận văn thạc sĩ của Nguyễn Chí Việt (2016), tác giả đã tiến hành so sánh chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật Trung Quốc Nghiên cứu này thuộc Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội và được trình bày trên trang 13.
Các quy định về xác định thiệt hại trong chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Việt Nam hiện nay rất quan trọng nhưng còn thiếu sót Chúng không phân tách rõ ràng từng loại chi phí bồi thường và chưa cung cấp công thức tính mức bồi thường hợp lý Điều này dẫn đến việc chi phí bồi thường không đảm bảo nguyên tắc bồi thường toàn bộ, gây mất cân bằng quyền lợi giữa các bên liên quan Hơn nữa, những thiếu sót này còn gây khó khăn cho việc giải quyết tranh chấp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng của Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền khác.
Quy định hiện tại không đảm bảo tính công bằng và không đáp ứng nguyên tắc bồi thường toàn bộ, dẫn đến việc áp đặt trách nhiệm quá mức cho người vi phạm Điều này xảy ra do thiếu sự phân định rõ ràng giữa tổn thất kinh tế thuần túy và các loại thiệt hại khác, khiến nhiều yêu cầu bồi thường hiện nay không hợp lý.
Nghiên cứu quy định về tổn thất kinh tế thuần túy là rất quan trọng để hoàn thiện việc xác định thiệt hại trong chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Việt Nam Điều này cũng giúp loại trừ các tổn thất không chính xác, từ đó thúc đẩy nguyên tắc bồi thường toàn bộ và đảm bảo tính công bằng trong pháp luật dân sự.
123 Nguyễn Chí Việt (2016), tlđd (121), tr.13
Chương 1 của nghiên cứu về tổn thất kinh tế thuần túy trong pháp luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng ở một số quốc gia châu Âu đã đưa ra những kết luận quan trọng, nhấn mạnh sự cần thiết phải hiểu rõ các vấn đề cơ bản liên quan đến bồi thường thiệt hại Các kết luận này góp phần làm sáng tỏ cách thức áp dụng pháp luật và thực tiễn bồi thường thiệt hại trong bối cảnh kinh tế hiện đại.
Tổn thất kinh tế thuần túy là loại tổn thất không liên quan đến thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản, và mặc dù các quốc gia châu Âu chưa đạt được sự đồng thuận về khái niệm này, vai trò của nó trong việc xác định thiệt hại ngoài hợp đồng là không thể phủ nhận Các tranh luận tại châu Âu tập trung vào ba vấn đề chính: thứ nhất, liệu tổn thất kinh tế thuần túy có được bồi thường theo pháp luật của các quốc gia châu Âu; thứ hai, mức độ cho phép phạm vi bồi thường; và thứ ba, có tồn tại một cốt lõi chung về vấn đề này giữa các quốc gia châu Âu hay không.