[r]
Trang 13381 Tài sản thừa chờ giải quyết
3382 Kinh phớ cụng đoàn
3383 Bảo hiểm xó hội
3384 Bảo hiểm y tế
3385 Phải trả về cổ phần húa
3386 Nhận ký qũy, ký cược ngắn hạn
3387 Doanh thu chưa thực hiện
3388 Phải trả, phải nộp khỏc
3389 Bảo hiểm thất nghiệp
50 343 Trỏi phiếu phỏt hành
3431 Mệnh giỏ trỏi phiếu
3432 Chiết khấu trỏi phiếu
3433 Phụ trội trỏi phiếu
353 Quỹ khen thưởng phỳc lợi
3531 Quỹ khen thưởng
3532 Quỹ phỳc lợi
3533 Quỹ phỳc lợi đó hỡnh thành TSCĐ
3534 Quỹ thưởng ban quản lý điều hành Cty
58 414 Qũy đầu tư phỏt triển
59 415 Qũy dự phũng tài chớnh
60 418 Cỏc qũy khỏc thuộc vốn chủ sở hữu
62 421 Lợi nhuận chưa phõn phối
4211 Lợi nhuận chưa phõn phối năm trước
4212 Lợi nhuận chưa phõn phối năm nay
63
64 441 Nguồn vốn đầu tư xõy dựng cơ bản
451 Quỹ quản lý cấp trờn
65 461 Nguồn kinh phớ sự nghiệp
4611 Nguồn kinh phớ sự nghiệp năm trước
4612 Nguồn kinh phớ sự nghiệp năm nay
66 466 Nguồn kinh phớ đó hỡnh thành TSCĐ
LOẠI TÀI KHOẢN 5 DOANH THU
67 511 Doanh thu bỏn hàng và cung cấp dịch vụ
5111 Doanh thu bỏn hàng húa
5112 Doanh thu bỏn cỏc thành phẩm
5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ
5114 Doanh thu trợ cấp, trợ giỏ
5117 Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
68 512 Doanh thu nội bộ
5121 Doanh thu bỏn hàng húa
5122 Doanh thu bỏn cỏc thành phẩm
5123 Doanh thu cung cấp dịch vụ
69 515 Doanh thu hoạt động tài chớnh
70 521 Chiết khấu thương mại
71 531 Hàng bỏn bị trả lại
72 532 Giảm giỏ hàng bỏn
LOẠI TÀI KHOẢN 6 CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
6111 Mua nguyờn liệu, vật liệu
6112 Mua hàng húa
74 621 Chi phớ nguyờn liệu, vật liệu trực tiếp
75 622 Chi phớ nhõn cụng trực tiếp
76 623 Chi phớ sử dụng mỏy thi cụng
6231 Chi phớ nhõn cụng
6232 Chi phớ vật liệu
6233 Chi phớ dụng cụ sản xuất
6234 Chi phớ khấu hao mỏy thi cụng
6272 Chi phớ vật liệu
6273 Chi phớ dụng cụ sản xuất
6274 Chi phớ khấu hao TSCĐ
6277 Chi phớ dịch vụ mua ngoài
6278 Chi phớ bằng tiền khỏc
77 627 Chi phớ sản xuất chung
6271 Chi phớ nhõn viờn phõn xưởng
6272 Chi phớ NVL
6273 Chi phớ CCDC
6274 Chi phớ khấu hao TSCĐ
6277 Chi phớ DV mua ngoài
6278 Chi phớ bằng tiền khỏc
78 631 Giỏ thành sản xuất
79 632 Giỏ vốn hàng bỏn
80 635 Chi phớ tài chớnh
81 641 Chi phớ bỏn hàng
6411 Chi phớ nhõn viờn
6412 Chi phớ vật liệu, bao bỡ
6413 Chi phớ dụng cụ, đồ dựng
6414 Chi phớ khấu hao TSCĐ
6415 Chi phớ bảo hành
6417 Chi phớ dịch vụ mua ngoài
6418 Chi phớ bằng tiền khỏc
82 642 Chi phớ quản lý doanh nghiệp
6421 Chi phớ nhõn viờn quản lý
6422 Chi phớ vật liệu quản lý
6423 Chi phớ đồ dựng văn phũng
6424 Chi phớ khấu hao TSCĐ
6425 Thuế, phớ và lệ phớ
6426 Chi phớ dự phũng
6427 Chi phớ dịch vụ mua ngoài
6428 Chi phớ bằng tiền khỏc
LOẠI TÀI KHOẢN 7 THU NHẬP KHÁC
LOẠI TÀI KHOẢN 8 CHI PHÍ KHÁC
84 811 Chi phớ khỏc
85 821 Chi phớ thuế thu nhập doanh nghiệp
8211 Chi phớ thuế TNDN hiện hành
8212 Chi phớ thuế TNDN hoón lại
LOẠI TÀI KHOẢN 9 XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
86 911 Xỏc định kết quả kinh doanh
LOẠI TÀI KHOẢN 0 TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG
001 Tài sản thuờ ngoài
002 Vật tư, hàng nhận giữ hộ, nhận gia cụng
003 Hàng nhận bỏn hộ, nhận ký gửi, ký cược
004 Nợ khú đũi đó xử lý
007 Ngoại tệ cỏc loại
008 Dự toỏn chi sự nghiệp, dự ỏn
Lê Thắng ( Calls : 098 526 8693 )
Photocoppy – chụp hình – nhận sát hạch bằng lái xe hạng
A1 – B1 – B2 – c - lắp đặt - bán - bảo hành - sửa chữa máy
tính máy in – máy photocopy