GIỚI THIỆU
Bối cảnh nghiên cứu
1.1.1 Sản xuất lúa tại Việt Nam và Đồng Bằng Sông Cửu Long
Lúa là cây trồng chủ yếu trong nông nghiệp Việt Nam, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng diện tích canh tác hàng năm Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê năm 2018, diện tích canh tác lúa vẫn duy trì vị thế quan trọng trong nền nông nghiệp quốc gia.
Từ năm 2013 đến 2018, diện tích trồng lúa tại Việt Nam luôn chiếm trên 65% tổng diện tích cây trồng hàng năm, với sản lượng lúa tăng nhẹ từ 43,74 triệu tấn năm 2012 lên gần 44 triệu tấn năm 2018 Năm 2017, Việt Nam xuất khẩu 5,887 triệu tấn gạo, đạt giá trị 2,661 tỷ USD, đứng thứ ba thế giới về sản lượng xuất khẩu gạo, sau Thái Lan và Ấn Độ Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vựa lúa lớn nhất Việt Nam, chiếm 54-55% tổng diện tích và 56-57% tổng sản lượng lúa của cả nước giai đoạn 2014-2019 Mặc dù diện tích và sản lượng lúa của ĐBSCL giảm lần lượt 0,86% và 0,77% hàng năm trong giai đoạn này, năng suất lúa vẫn tăng trung bình 0,09% mỗi năm.
2019, diện tích gieo trồng của ĐBSCL là 4.070 ngàn ha với sản lượng 24,28 triệu tấn.
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng có sản lượng xuất khẩu gạo lớn nhất Việt Nam, với 5,5 triệu tấn gạo xuất khẩu và kim ngạch 2,49 tỷ USD trong năm 2017, chiếm hơn 93% tổng kim ngạch xuất khẩu gạo cả nước (TCTK, 2018) Điều này khẳng định vị trí quan trọng của ĐBSCL trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam Nghiên cứu về canh tác lúa tại ĐBSCL không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có giá trị thực tiễn lớn Biểu đồ 1.1 và Biểu đồ 1.2 minh họa sự biến động về diện tích và sản lượng lúa trong năm của các vùng.
Trung du và miền núi phía Bắc
Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung
Tây Nguyên Đông Nam Bộ Đồng bằng sông Cửu Long
Biểu đồ 1.1 Diện tích lúa cả năm phân chia theo vùng
Nguồn: Tổng cục Thống kê, 2018
30,000.00 Đồng bằng sông Hồng Trung du và miền núi phía Bắc Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung
Tây Nguyên Đông Nam Bộ Đồng bằng sông Cửu Long
Biểu đồ 1.2 Sản lượng lúa cả năm phân theo vùng
Nguồn: Tổng cục Thống kê, 2018
1.1.2 Thực trạng sử dụng thuốc Bảo vệ thực vật tại Việt Nam và Đồng Bằng Sông Cửu Long
1.1.2.1 Tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại Việt Nam
Tại Việt Nam, thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) được sử dụng từ những năm
Trong giai đoạn từ năm 2013 đến 2015, Việt Nam đã nhập khẩu và sử dụng từ 70.000 đến 100.000 tấn thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) mỗi năm, tăng gấp hơn 10 lần so với trước năm 1985 (Tổng cục Môi trường, 2015) Nhiều loại thuốc BVTV hiện tại có độ độc cao và đã lạc hậu (Tổng cục Môi trường, 2015) Cụ thể, tỷ lệ các nhóm độc của thuốc BVTV được sử dụng tại Việt Nam bao gồm nhóm độc I (11,8-22%), nhóm độc II (40-58,8%), nhóm độc III (11-30%) và nhóm độc IV (10-17%) (Nguyên Khôi, 2016) Hầu hết các loại thuốc BVTV đều được nhập khẩu từ nước ngoài, chủ yếu từ Trung Quốc, Đức, Singapore, Ấn Độ, Thái Lan và một số quốc gia khác, như thể hiện trong Bảng 1.1.
Bảng 1.1 Nhập khẩu thuốc BVTV và nguyên liệu tại Việt Nam
Thuốc BVTV và nguyên liệu
Nguồn: Tổng cục Thống kê, 2018
Từ năm 2015 đến 2016, lượng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) nhập khẩu vào Việt Nam giảm dần, nhưng đã tăng mạnh vào năm 2017 Mặc dù năm 2018 ghi nhận sự giảm nhẹ trong lượng thuốc BVTV, nhưng vẫn cao hơn so với năm 2016, cho thấy xu hướng sử dụng thuốc BVTV tại Việt Nam đang gia tăng Sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam vẫn còn lạm dụng thuốc BVTV Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, nguồn gốc chủ yếu của thuốc BVTV tại Việt Nam là từ Trung Quốc.
1Trước 1985, lượng hóa chất BVTV sử dụng hàng năm khoảng 6.500 – 9.000 tấn
Vào tháng 11 năm 2017, giá trị thuốc bảo vệ thực vật và nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc đạt 461,443 ngàn USD, chiếm 52,6% tổng lượng thuốc nhập khẩu trong tháng này Số liệu này cho thấy sự gia tăng 48,9% so với cùng kỳ năm 2016, theo thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
Thông tư 03/2018/TT-BNNPTNT quy định 1.736 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam, tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy việc sử dụng thuốc BVTV chưa đúng phương pháp và thiếu quản lý từ chính quyền địa phương Khoảng 80% thuốc BVTV đang sử dụng không đúng cách, không cần thiết và gây lãng phí Do đó, cần tìm hiểu nhận thức và hành vi của nông dân trong việc sử dụng thuốc BVTV để đưa ra giải pháp giảm thiểu tình trạng lạm dụng, sử dụng sai cách và quá liều.
1.1.2.2 Tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại Đồng Bằng Sông Cửu Long
Tại ĐBSCL, nông dân thường xuyên sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), nhưng việc này gặp nhiều vấn đề nghiêm trọng Họ ít khi sử dụng thiết bị bảo hộ đầy đủ, chủ yếu chỉ đeo khẩu trang và đội nón, trong khi các biện pháp bảo hộ khác hầu như không được áp dụng Mặc dù nông dân nhận thức được tác hại của thuốc BVTV, họ vẫn không tuân thủ khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về việc mặc quần áo bảo hộ Nguyên nhân chính là do cảm giác không thoải mái khi mặc đồ bảo hộ trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của địa phương.
Nông dân ở ĐBSCL thường sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) có độ độc loại II và III theo phân loại của WHO, tuy nhiên, việc sử dụng thuốc không hợp lý về tần suất, thời gian và liều lượng cùng với việc bảo quản không an toàn đã dẫn đến nhiều vấn đề Chất thải rắn và lỏng từ quá trình sử dụng thuốc thường không được quản lý và xử lý đúng cách, gây ảnh hưởng không chỉ đến sức khỏe của người phun thuốc mà còn đến môi trường sống và các loại động thực vật có lợi khác.
Mỗi năm, nông dân ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) sử dụng hàng ngàn tấn thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), phun từ 5 đến 8 lần mỗi vụ, dẫn đến việc thải ra khoảng 4 đến 5 kg bao bì thuốc/ha Tình trạng vứt bỏ bừa bãi chai lọ thuốc BVTV đã qua sử dụng xuống kênh rạch và bờ sông gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng (Quốc Trung, 2018) Hơn nữa, việc sử dụng thuốc BVTV vượt mức cần thiết trở thành một vấn đề lớn, với khoảng 210 tấn thuốc diệt cỏ, 1.224 tấn thuốc trừ sâu và 4.245 tấn hoạt chất thuốc diệt nấm bị lãng phí hoặc sử dụng không hợp lý trong sản xuất lúa hàng năm tại ĐBSCL (World Bank).
2017 trích trong Dương Đình Tường, 2018).
1.1.3 Tình hình thực hiện IPM tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long
Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là phương pháp kết hợp các kỹ thuật phòng trừ dịch hại nhằm giảm mật độ dịch hại một cách hiệu quả và an toàn cho sức khỏe con người, động vật và môi trường Tại ĐBSCL, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã đầu tư 3,04 triệu USD từ nguồn vốn vay của Ngân hàng Thế giới để triển khai Chương trình IPM trên cây lúa tại 7 tỉnh trọng điểm, bao gồm An Giang, Hậu Giang, Kiên Giang, Cần Thơ, Sóc Trăng, Bạc Liêu và Cà Mau, với thời gian thực hiện từ cuối thập niên 1990 đến những năm tiếp theo.
Mặc dù chương trình IPM đã được triển khai từ lâu, nhưng hiệu quả của nó vẫn chưa được tối ưu hóa Thực tế cho thấy, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật vẫn diễn ra phổ biến.
2016) Một cuộc khảo sát nông dân và cửa hàng thuốc BVTV được thực hiện tại
Tại tỉnh Đồng Tháp, chỉ một phần nhỏ nông dân áp dụng phương pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), với 84% báo cáo không thực hiện, mặc dù đã tham gia các lớp học từ những năm 1990 Họ thường phun thuốc từ 7-10 lần mỗi vụ, chủ yếu để phòng ngừa bệnh hoặc khi phát hiện sâu hại, nhưng cách phun hiện tại không an toàn và không hiệu quả, với lượng thuốc vượt quá tiêu chuẩn quốc tế Khảo sát cho thấy chỉ khoảng 15% hộ nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long áp dụng IPM, cho thấy sự thiếu chú trọng từ phía nông dân Nguyên nhân chính là do họ không tham gia các lớp IPM chính thức, gặp rủi ro khi áp dụng kỹ thuật IPM mà không có sự đồng bộ từ các hộ xung quanh, và sự phụ thuộc vào hóa chất từ người bán thuốc Thêm vào đó, các chương trình IPM trước đây chưa chú trọng đến nhận thức và hiểu biết của nông dân, dẫn đến mức độ hiểu biết về thuốc bảo vệ thực vật còn thấp, góp phần vào việc họ không thực hiện IPM và vẫn sử dụng thuốc một cách không an toàn và không hiệu quả.
Phân tích tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) và áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) tại Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy nông dân vẫn lạm dụng thuốc BVTV, dẫn đến lãng phí, không an toàn và không hiệu quả Việc này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất mà còn gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho người sử dụng Do đó, nghiên cứu về tác động của sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro đến lượng thuốc BVTV được sử dụng, cũng như ảnh hưởng của lượng thuốc BVTV đến chi phí sức khỏe, là rất cần thiết để cải thiện tình hình.
1.1.4 Sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật của người nông dân
Nghiên cứu cho thấy sự ưa thích rủi ro ảnh hưởng đến quyết định của nông dân trong nông nghiệp, bao gồm lựa chọn giống cây trồng, lượng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) Cụ thể, những nông dân không ưa thích rủi ro có xu hướng sử dụng nhiều thuốc BVTV hơn, vì họ lo ngại rằng việc không sử dụng có thể làm giảm năng suất cây trồng và thu nhập (Nguyễn Thành Phú, 2016; Liu, 2013; Khor và cộng sự, 2018; Liu và Huang, 2013).
Phân tích khoảng trống nghiên cứu kinh tế về sử dụng thuốc bảo vệ thực vật 9 1 Đo lường sự ưa thích rủi ro của người nông dân
1.2.1 Đo lường sự ưa thích rủi ro của người nông dân
Rủi ro và sự không chắc chắn là yếu tố quan trọng trong quyết định kinh tế, đặc biệt trong sản xuất nông nghiệp (Dohmen, 2011) Sự ưa thích rủi ro của nông dân ảnh hưởng đến việc lựa chọn các yếu tố đầu vào, trong đó có thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) Họ thường phun thuốc BVTV để phòng ngừa dịch bệnh, tin rằng nếu không làm vậy, sâu bệnh sẽ phá hoại mùa màng và ảnh hưởng đến thu nhập Do đó, rủi ro mất mùa có thể dẫn đến việc nông dân sử dụng nhiều thuốc BVTV hơn Hiểu rõ về sự ưa thích rủi ro giúp chúng ta nắm bắt được quyết định của cá nhân trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp.
Có nhiều phương pháp để đo lường sự ưa thích rủi ro, bao gồm phương pháp danh sách giá tổng hợp, tự đánh giá, đầu tư và bong bóng hơi, được nghiên cứu bởi nhiều tác giả như Holt và Laury (2002), Dohmen và cộng sự (2011), Gneezy và Potters (1997) Ở Việt Nam, các phương pháp này vẫn còn mới mẻ và ít được nghiên cứu, với một số nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến nông dân như của Đức Anh (2012) và Nguyễn Thành Phú (2016) Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu về sự ưa thích rủi ro trong nông nghiệp vẫn hạn chế Mỗi phương pháp đo lường có ưu và nhược điểm riêng, do đó cần một nghiên cứu phù hợp với đặc điểm của nông dân Việt Nam để đo lường chính xác tác động của sự ưa thích rủi ro đến lượng thuốc BVTV sử dụng.
1.2.2 Đo lường nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật của người nông dân
Nhận thức của người nông dân về rủi ro khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) có ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi sử dụng thuốc trong các hộ gia đình Việc đo lường nhận thức này rất quan trọng, và các nghiên cứu của Wang (2017), Yassin và cộng sự (2002), Fan và cộng sự (2015), Zang và cộng sự (2016), cùng Ali và cộng sự (2018) đã sử dụng bảng câu hỏi để kiểm tra nhận thức của nông dân Phương pháp này là phù hợp để đánh giá mức độ nhận thức của họ về vấn đề liên quan Các câu hỏi chủ yếu là dạng đóng, giúp thu thập thông tin chính xác từ hộ nông dân.
Nghiên cứu của Huỳnh Việt Khải (2014) đã đo lường nhận thức của nông dân về các bệnh tật của cây lúa, nhưng chưa xem xét nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) Việc khảo sát chỉ dừng lại ở câu hỏi có biết hay không, thiếu các câu hỏi cụ thể để kiểm tra kiến thức liên quan Do đó, cần thiết phải thực hiện nghiên cứu tổng hợp để đánh giá đầy đủ các khía cạnh rủi ro về sức khỏe và môi trường, nhằm đo lường một cách khoa học nhận thức của nông dân về rủi ro liên quan đến việc sử dụng thuốc BVTV.
1.2.3 Tác động của sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV đối với việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật
Trên toàn cầu, nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau Các công cụ kinh tế lượng phổ biến bao gồm mô hình hồi quy tuyến tính OLS, như được đề cập bởi Dasgupta và cộng sự (2001) cũng như Arahata (2003), và mô hình Tobit, theo nghiên cứu của Rahman.
2003, Rahman, 2015); mô hình Probit (Abdoulaye và Sanders, 2005, Migheli,
In 2017, Abdoulaye and Sanders explored the Random Effect Model (REM) as proposed by Aubert and Enjolras (2014) and Andert et al (2015), alongside the Structural Equation Model (SEM) developed by Fan and colleagues.
(2015) nhằm phân tích được các biến thực sự có tác động đến lượng thuốc BVTV sử dụng.
Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến lượng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) được sử dụng, như nghiên cứu của Nguyễn Hữu Dũng (1999), Huỳnh Việt Khải (2014) và Migheli (2017) Những công trình này phân tích tác động của các yếu tố cá nhân và kinh tế xã hội đến hành vi sử dụng thuốc BVTV của nông dân Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa xem xét một yếu tố quan trọng trong quyết định sử dụng thuốc BVTV, đó là nhận thức của nông dân về ảnh hưởng của thuốc BVTV đối với sức khỏe và môi trường, cũng như tác động của tính ưa thích rủi ro trong quá trình ra quyết định.
Nghiên cứu về tác động của nhận thức về rủi ro và sự ưa thích rủi ro trong việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) của nông dân vẫn còn hạn chế Fan và cộng sự (2015) chỉ sử dụng mô hình cấu trúc (SEM) để xác định các yếu tố đo lường nhận thức mà chưa định lượng tác động của nhận thức đến lượng thuốc BVTV sử dụng Trong khi đó, Liu và Huang (2013) đã nghiên cứu sự ưa thích rủi ro nhưng không kết hợp yếu tố nhận thức về việc sử dụng thuốc BVTV Do đó, cần có một nghiên cứu tích hợp cả sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro trong cùng một mô hình để phân tích tác động của chúng đến lượng thuốc BVTV sử dụng.
1.2.4 Tác động của thuốc bảo vệ thực vật đến sức khỏe của người tiếp xúc
Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra tác động của thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đến sức khỏe, tiêu biểu như các công trình của Abdollahzadeh và cộng sự (2015), Athukarala và cộng sự (2012), và Alavanja & Bonner (2012) Các tác giả đã áp dụng nhiều phương pháp khác nhau để đo lường tình trạng sức khỏe và các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe của nông dân, bao gồm tiếp cận về rủi ro sức khỏe (Quiao và cộng sự, 2012; Nguyễn Hữu Dũng, 2007) và chi phí sức khỏe (Abdollahzadeh và cộng sự, 2015; Athukarala và cộng sự, 2012; Alavanja & Bonner, 2012) Tuy nhiên, kết quả đo lường tác động của lượng thuốc BVTV sử dụng đến sức khỏe thường khác nhau, phụ thuộc vào phạm vi, không gian nghiên cứu và chi phí y tế tại từng khu vực.
Tại Việt Nam, Phan Bích Ngân và Đinh Xuân Thắng (2006); Nguyễn Tuấn Khanh (2010); Phan Thị Phẩm (2010); Nguyễn Hữu Dũng và cộng sự
Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Dũng và cộng sự (1999) chỉ ra rằng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) có tác động tiêu cực đến sức khỏe của nông dân, gây ra triệu chứng ngộ độc và các bệnh lý khác Mặc dù nghiên cứu này áp dụng phương pháp hồi quy OLS để đo lường tác động của thuốc BVTV, nhưng dữ liệu phân tích chưa cập nhật chi phí chăm sóc sức khỏe và biến động giá cả Các nghiên cứu trước đó, như của Quiao và cộng sự (2012) hay Abdollahzadeh và cộng sự (2015), cũng chủ yếu sử dụng hồi quy OLS, trong khi hồi quy Tobit sẽ là lựa chọn phù hợp hơn do dữ liệu biến phụ thuộc bị kiểm duyệt Hơn nữa, các biến trong mô hình hồi quy như hút thuốc, uống rượu hay biện pháp bảo vệ chủ yếu được phân tích bằng biến dummy, thiếu sự sử dụng biến định lượng.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra sự ưa thích và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) tại Việt Nam và thế giới, nhưng chưa có nghiên cứu nào phân tích tác động của những yếu tố này đến lượng thuốc BVTV sử dụng Các nghiên cứu như của Quiao và cộng sự (2012), Nguyễn Hữu Dũng (2007), Abdollahzadeh và cộng sự (2015), Athukarala và cộng sự (2012), và Alavanja và Bonner (2012) chủ yếu áp dụng hồi quy OLS mà không sử dụng hồi quy Tobit Hơn nữa, các biến như hút thuốc, uống rượu bia, và biện pháp bảo vệ được đo lường bằng biến dummy thay vì biến định lượng Những lý do này đã thúc đẩy tác giả xây dựng mục tiêu nghiên cứu cho luận án của mình.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là đo lường và phân tích tác động của sự ưa thích rủi ro cũng như nhận thức về rủi ro của nông dân khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đến lượng thuốc BVTV mà họ sử dụng, cũng như ảnh hưởng của việc sử dụng thuốc BVTV đến sức khỏe của những người tiếp xúc Dựa trên những phân tích này, luận án sẽ đưa ra khuyến nghị cho nông dân và các cơ quan quản lý về cách thức quản lý và sử dụng thuốc BVTV một cách hiệu quả hơn.
Mục tiêu cụ thể 1: Đo lường sự ưa thích rủi ro, nhận thức vể rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV của người nông dân.
Mục tiêu cụ thể 2 là đánh giá tác động của sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đến lượng thuốc BVTV được sử dụng Việc hiểu rõ mối quan hệ này sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng thuốc BVTV, đồng thời nâng cao nhận thức của người sử dụng về các rủi ro liên quan.
Mục tiêu cụ thể 3: Đo lường, đánh giá mức độ tác động của lượng thuốc
BVTV được sử dụng tới chi phí sức khỏe người nông dân tiếp xúc với thuốc BVTV tại ĐBSCL.
1.3.2 Câu hỏi nghiên cứu Đề tài nghiên cứu nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:
1) Sự ưa thích rủi ro của nông dân trồng lúa ở ĐBSCL như thế nào?
2) Nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV của nông dân trồng lúa ở ĐBSCL như thế nào?
3) Sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV của người nông dân có tác động đến lượng thuốc BVTV sử dụng hay không?
4) Lượng thuốc BVTV được áp dụng tác động đến chi phí sức khỏe của người tiếp xúc với thuốc BVTV tại ĐBSCL như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là việc sử dụng thuốc BVTV của các hộ nông dân trồng lúa tại các tỉnh ĐBSCL Đối tượng khảo sát là các hộ nông dân có tham gia trồng lúa trong vòng ba năm tính đến ngày phỏng vấn Nghiên cứu lựa chọn những người nông dân trực tiếp trồng lúa và trực tiếp ra các quyết định trong quy trình sản xuất lúa: chọn giống, phân bón, thuốc BVTV, lao động Điều này giúp cho số liệu điều tra đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy hơn.
Không gian nghiên cứu: ĐBSCL là nơi có diện tích trồng lúa lớn nhất cả nước, chiếm hơn 54% tổng diện tích trồng lúa cả nước Từ năm 2012 đến năm
Năm 2018, Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đã đóng góp hơn 55% sản lượng lúa của toàn quốc (TCTK, 2018) Vì vậy, nghiên cứu sẽ tập trung vào các vấn đề liên quan đến đề tài trong khu vực ĐBSCL.
Nghiên cứu này tập trung khảo sát ba tỉnh An Giang, Vĩnh Long và Kiên Giang, được lựa chọn dựa trên tiêu chí diện tích trồng lúa lớn và điều kiện khí hậu điển hình của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) An Giang và Kiên Giang là hai tỉnh có diện tích trồng lúa lớn nhất trong ĐBSCL, trong khi Vĩnh Long cũng đóng góp một diện tích đáng kể Các tỉnh này sở hữu điều kiện đất đai, địa hình và khí hậu đặc trưng, đại diện cho đặc điểm nông nghiệp của khu vực ĐBSCL.
Thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu tiến hành thu thập, phân tích số liệu vụ mùa canh tác lúa năm 2018 - 2019.
Nghiên cứu này tập trung vào việc đo lường sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) Nó cũng xem xét ảnh hưởng của sự ưa thích và nhận thức này đến lượng thuốc BVTV được sử dụng Bên cạnh đó, nghiên cứu phân tích tác động của việc sử dụng thuốc BVTV đối với sức khỏe của người tiếp xúc.
Đóng góp của đề tài nghiên cứu
- Đóng góp mới về học thuật:
Nghiên cứu này đóng góp bốn điểm chính cho lĩnh vực khoa học liên quan Đầu tiên, nó cải tiến việc đo lường nhận thức về rủi ro của nông dân khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, với phân tích sâu sắc hơn về hai khía cạnh quan trọng: rủi ro sức khỏe con người và rủi ro đối với môi trường.
Nghiên cứu đã đồng thời xem xét ảnh hưởng của sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro liên quan đến việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đến lượng thuốc BVTV được sử dụng trong cùng một mô hình.
Mô hình hồi quy tác động của lượng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đến chi phí sức khỏe đã được cập nhật và hoàn thiện hơn so với các nghiên cứu trước, chi tiết hóa tác động của thuốc BVTV đến chi phí sức khỏe của người tiếp xúc Nghiên cứu phân tích cụ thể theo ba nhóm thuốc: thuốc sâu, thuốc bệnh, và thuốc khác Trong khi các nghiên cứu trước sử dụng hồi quy OLS, nghiên cứu này áp dụng mô hình hồi quy Tobit, phù hợp hơn với dữ liệu nghiên cứu do biến phụ thuộc bị kiểm duyệt bởi giá trị 0.
Việc phân tích tác động của các biện pháp bảo vệ được thực hiện bằng cách lượng hóa số lượng các biện pháp thay vì sử dụng biến số dummy như trong các nghiên cứu trước Đồng thời, tác động của các hoạt động ảnh hưởng đến sức khỏe như hút thuốc và uống rượu bia cũng được phân tích chi tiết hơn thông qua việc lượng hóa mức độ sử dụng.
- Đóng góp mới về thực tiễn:
Nghiên cứu này cung cấp phân tích thực nghiệm về sự ưa thích rủi ro của nông dân tại ĐBSCL, dựa trên lý thuyết lợi ích kỳ vọng và trò chơi xổ số của Holt và Laury (2002) Kết quả cho thấy sự khác biệt trong mức độ ưa thích và nhận thức về rủi ro giữa các tỉnh ĐBSCL và so với các quốc gia khác Thông tin này sẽ hỗ trợ các cơ quan quản lý và khuyến nông như Sở Nông nghiệp và các trung tâm khuyến nông trong việc phát triển các chiến lược tuyên truyền phù hợp với từng nhóm nông dân, đồng thời thiết kế chương trình tập huấn nhằm nâng cao nhận thức về rủi ro trong việc sử dụng thuốc BVTV.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự ưa thích và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV, cùng với mức giá của chúng, ảnh hưởng đến lượng thuốc BVTV được sử dụng Kết quả này sẽ hỗ trợ các cơ quan quản lý và khuyến nông trong việc đánh giá hiệu quả của các hoạt động tuyên truyền và nâng cao nhận thức Từ đó, các cơ quan chức năng có thể phát triển các chương trình tập huấn nhằm nâng cao nhận thức cho nông dân và điều chỉnh giá thuốc BVTV một cách hợp lý, giúp tối ưu hóa việc sử dụng thuốc BVTV.
Kết quả thực nghiệm cho thấy hành vi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) ảnh hưởng đáng kể đến chi phí sức khỏe của nông dân, minh chứng cho tác động của từng nhóm thuốc và các biện pháp bảo vệ Điều này mở ra cơ hội cho các cơ quan chức năng lồng ghép yêu cầu về biện pháp bảo vệ vào các chương trình tập huấn, đồng thời khuyến khích nông dân chuyển sang sử dụng thuốc BVTV theo hướng sinh học và an toàn, đặc biệt là đối với nhóm thuốc sâu.
Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng mà người dân tin tưởng, giúp chính quyền địa phương và Chi cục trồng trọt và BVTV lựa chọn kênh tuyên truyền hiệu quả trong quản lý và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.
Kết cấu luận án
Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục, luận án được kết cấu thành 6 chương, cụ thể như sau:
Chương 1: Giới thiệu Chương này sẽ trình bày tổng quan nghiên cứu, làm rõ khoảng trống nghiên cứu và các mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu cũng như phương pháp nghiên cứu sẽ sử dụng đối với từng mục tiêu nghiên cứu Bên cạnh đó trình bày những đóng góp của luận án cũng như kết cấu luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương này sẽ trình bày cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước về các vấn đề nghiên cứu của luận án Bên cạnh đó chương này cũng trình bày khung phân tích và phương pháp thu thập dữ liệu của luận án.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương này trình bày toàn bộ phương pháp nghiên cứu được sử dụng thực hiện các mục tiêu của luận án Bao gồm khung phân tích, mô hình nghiên cứu, quy trình nghiên cứu, cách thức chọn mẫu và xác định cỡ mẫu.
Chương 4: Thực trạng sản xuất lúa và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại khu vực nghiên cứu Chương này sẽ trình bày tổng quan về tình hình sản xuất lúa cũng như việc sử dụng thuốc BVTV tại đồng bằng sông Cửu Long để cho người đọc thấy được bức tranh tổng quan về điều kiện tự nhiên, điều kiện kinh tế xã hội cũng như việc sản xuất lúa và sử dụng thuốc BVTV tại đồng bằng sông Cửu Long Hiểu được khu vực nghiên cứu sẽ cho chúng ta cái nhìn rõ ràng và dễ hiểu hơn kết quả nghiên cứu của luận án.
Chương 5: Kết quả nghiên cứu Chương này trình bày kết quả của ba mục tiêu nghiên cứu bao gồm kết quả đo lường sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV của người nông dân, hành vi sử dụng thuốc BVTV của các hộ gia đình Kết quả đánh giá tác động của sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV của người nông dân đến lượng thuốcBVTV sử dụng Cuối cùng là kết quả đánh giá mức độ tác động của lượng thuốcBVTV sử dụng đến chi phí sức khỏe của người tiếp xúc với thuốc BVTV.
Chương 6: Kết luận và hàm ý chính sách Chương này dựa trên kết quả nghiên cứu của các nội dung trong bài nghiên cứu sẽ trình bày tổng hợp những phát hiện chính của nghiên cứu Trên cơ sở các phát hiện chính của đề tài, tác giả đưa ra các hàm ý chính sách để giúp cho các nhà quản lý cũng như các hộ dân sử dụng và quản lý thuốc BVTV một cách hợp lý và mang lại hiệu quả tối ưu nhất.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Khái niệm
2.1.1 Thuốc BVTV và phân loại thuốc BVTV
Theo luật bảo vệ thực vật, thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là chất hoặc hỗn hợp các chất có tác dụng phòng ngừa, ngăn chặn, tiêu diệt hoặc kiểm soát sinh vật gây hại cho cây trồng Thuốc BVTV bao gồm hợp chất hóa học, chế phẩm sinh học và các chất có nguồn gốc động vật, thực vật, nhằm bảo vệ cây trồng và nông sản khỏi sự phá hoại của côn trùng, nấm, vi khuẩn và cỏ dại Ngoài việc phòng trừ sinh vật gây hại, thuốc BVTV còn có tác dụng điều tiết sinh trưởng thực vật và thu hút hoặc xua đuổi các sinh vật gây hại Nghiên cứu này tập trung vào các loại thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh cho cây lúa, thuốc diệt côn trùng, thuốc trừ cỏ, thuốc xử lý hạt giống và các loại thuốc điều hòa sinh trưởng mà nông dân sử dụng để bảo vệ cây lúa khỏi sâu bệnh.
Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) được phân loại dựa trên hai tiêu chí chính: công dụng và độ độc Theo công dụng, thuốc BVTV bao gồm các loại như thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ chuột ốc, thuốc điều hòa sinh trưởng và thuốc xử lý hạt giống Về độ độc, thuốc BVTV được chia thành bốn cấp độ từ độc I đến độc IV theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Bảng 2.2 Bảng phân chia độ độc của thuốc BVTV theo WHO
Nhóm - Mức độ độc Biểu hiện trên bao bì
LD 50 2 (trên chuột) cấp tính của thành phẩm (mg/kg)
Thể rắn Thể lỏng Thể rắn Thể lỏng
I - Rất độc Màu đỏ, hình đầu lâu xương chéo ≤ 50 ≤ 200 ≤ 100 ≤ 400
II - Độc cao Màu vàng, chữ thập chéo trong hình thoi vuông >50-500 >200-2000 >100-1000 >400-
4000 III - Nguy hiểm Màu xanh nước biển, đường chéo hình thoi vuông không liền nét
IV - Cẩn thận Màu xanh lá cây, không có biểu tượng >2000 >3000 >1000 >4000
Nguồn: Hội Khoa học kỹ thuật Bảo vệ thực vật Việt Nam, 2005
Trong nghiên cứu này, thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) được phân loại theo công dụng và độ độc Tác giả phân tích tác động của lượng thuốc BVTV đến chi phí sức khỏe bằng cách phân loại theo công dụng Để thuận tiện cho việc phân tích, thuốc BVTV được chia thành ba nhóm chính.
Chỉ số 2 LD 50 là thước đo độ độc cấp tính của chất độc và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đối với động vật máu nóng, xác định liều lượng gây tử vong cho 50% số lượng mẫu thử nghiệm như chuột bạch và thỏ Chỉ số này được tính bằng số miligam hoạt chất trên một kg trọng lượng cơ thể của động vật thí nghiệm Các loại thuốc BVTV bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh, và các loại thuốc khác như thuốc trừ cỏ, thuốc trừ chuột ốc, thuốc điều hòa sinh trưởng, và thuốc xử lý hạt giống.
2.1.2 Rủi ro và sự ưa thích rủi ro
Risk refers to measurable incidents or uncertainties, as defined by Frank Knight in 1964 Irving Preffer (1956) elaborates that risk encompasses a collection of random events that can be quantified or have known probabilities of occurrence.
Theo (1951), rủi ro được định nghĩa là một bất trắc cụ thể liên quan đến một biến cố không mong đợi Rủi ro có thể hiểu là sự không chắc chắn, với khả năng xảy ra của các biến cố có thể đo lường được Trong nghiên cứu này, rủi ro được xem là những biến cố ngẫu nhiên mà xác suất xảy ra của chúng có thể được xác định.
Trong sản xuất nông nghiệp, rủi ro được hiểu là những biến cố có thể xảy ra, nhưng xác suất xảy ra không hoàn toàn khách quan mà phụ thuộc vào quan điểm của từng nông dân về khả năng thực tế của các sự kiện này Điều này có nghĩa là rủi ro trong phân tích nông nghiệp liên quan đến xác suất chủ quan mà người ra quyết định trong nông trại đánh giá Những rủi ro mà nông dân có thể đối mặt rất đa dạng và có thể ảnh hưởng đến sản xuất và thu nhập của họ.
+ Thiên tai, dịch bệnh hoặc bị mất mùa
+ Biến động của thị trường làm thay đổi giá cả
Trong nền kinh tế nông thôn, người nông dân phải đối mặt với nhiều rủi ro phát sinh từ các mối quan hệ xã hội, đặc biệt là giữa chủ sở hữu đất và nông dân, cũng như giữa những người cung cấp tín dụng và nông dân Những mối quan hệ này có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tài nguyên và hỗ trợ tài chính, từ đó tác động đến sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.
+ Những rủi ro do các hoạt động của nhà nước và chiến tranh
Sự ưa thích rủi ro, hay thái độ đối với rủi ro, được định nghĩa là mức độ mà một cá nhân sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được lợi nhuận kỳ vọng lớn hơn Điều này thể hiện sự sẵn sàng chịu đựng rủi ro trong quá trình theo đuổi các mục tiêu cá nhân.
Trong nghiên cứu này, sự ưa thích rủi ro được định nghĩa là mức độ chấp nhận rủi ro của các hộ nông dân để đạt được mục tiêu mong đợi Sự ưa thích rủi ro được phân loại thành ba nhóm chính: nhóm ưa thích rủi ro, nhóm bàng quan với rủi ro và nhóm không ưa thích rủi ro.
2.1.3 Nhận thức và nhận thức về rủi ro
Nhận thức (Cognition) là quá trình phản ánh thế giới khách quan trong ý thức con người, giúp con người tư duy và tiến gần hơn đến khách thể Quá trình này diễn ra từ việc cảm nhận trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, và từ tư duy trừu tượng quay trở lại thực tiễn.
Nhận thức được định nghĩa là các hoạt động liên quan đến suy nghĩ và hình ảnh mà một cá nhân lưu giữ bên trong (Dobson và Dozois, 2010).
Nhận thức về rủi ro liên quan đến việc hiểu biết về những nguy cơ có thể xảy ra trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể Trong nghiên cứu này, nhận thức về rủi ro được định nghĩa là kiến thức và hiểu biết của người dùng về các rủi ro khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, bao gồm cả rủi ro đối với sức khỏe cá nhân và tác động đến môi trường xung quanh.
2.1.4 Người tiếp xúc với thuốc BVTV
Trong nghiên cứu này, người tiếp xúc với thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) được xác định là những người trực tiếp pha chế thuốc mà không thực hiện phun, hoặc những người vừa pha chế vừa phun thuốc Những cá nhân không tham gia vào quá trình pha chế hoặc phun thuốc sẽ không được coi là người tiếp xúc và sẽ không được xem xét trong việc phân tích tác động của thuốc BVTV đối với sức khỏe của những người tiếp xúc.
Cơ sở lý thuyết về đo lường sự ưa thích rủi ro
Đo lường sự ưa thích rủi ro dựa trên hai lý thuyết chính: lý thuyết lợi ích kỳ vọng và lý thuyết lợi ích triển vọng Những lý thuyết này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp đo lường sự ưa thích rủi ro.
2.2.1 Lý thuyết lợi ích kỳ vọng và đo lường hệ số sự ưa thích rủi ro
Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng, được đề xuất bởi John Von Neumann và Oskar Morgenstern vào năm 1945, cung cấp một khuôn khổ lý thuyết để hiểu các hành vi hợp lý của con người trong những tình huống không chắc chắn Lý thuyết này giúp giải thích cách mà con người đưa ra quyết định khi đối mặt với rủi ro và sự không chắc chắn trong cuộc sống.
Lợi ích, hay còn gọi là hữu dụng, là sự thỏa mãn và hài lòng mà con người cảm nhận khi tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ, ký hiệu là U Lợi ích kỳ vọng là tổng hợp các lợi ích, trong đó mỗi lợi ích được tính bằng tích của kỳ vọng và xác suất xảy ra Giá trị kỳ vọng thể hiện giá trị cuối cùng bằng tiền của kỳ vọng đó.
Sự ưa thích rủi ro của cá nhân được xác định qua hàm lợi ích, trong đó cá nhân có xu hướng ưa thích thu nhập cố định hơn thu nhập không cố định với cùng giá trị kỳ vọng sẽ e ngại rủi ro, biểu hiện qua hàm lợi ích dạng lõm Ngược lại, nếu cá nhân trung lập với rủi ro, lợi ích từ thu nhập cố định và thu nhập không cố định sẽ tương đương, dẫn đến hàm lợi ích tuyến tính Cuối cùng, cá nhân yêu thích rủi ro khi lợi ích từ thu nhập không cố định vượt trội hơn so với thu nhập cố định, thể hiện qua hàm lợi ích dạng lồi.
Hàm lợi ích được biểu diễn như Phương trình 2.1:
The Coefficient of Relative Risk Aversion (CRRA) is a key metric that measures an individual's risk preference A CRRA value less than 0 indicates a preference for risk, while a CRRA of 0 signifies risk neutrality, and a CRRA greater than 0 reflects risk aversion.
Đối với những người không thích rủi ro, phần thu nhập mà người nông dân nhận được là Y Lợi ích kỳ vọng được tính dựa trên xác suất thanh toán với mức Y1 là p1 và mức Y2 là p2, theo Phương trình 2.2.
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp trò chơi xổ số để tính toán hệ số sự ưa thích rủi ro, bao gồm hai lựa chọn: phương án A (an toàn) và phương án B (rủi ro) với xác suất và mức thưởng đã xác định Hệ số sự ưa thích rủi ro được xác định dựa vào số lượng lựa chọn phương án A, theo nguyên tắc rằng người chơi sẽ chọn A khi EU(A) > EU(B), trong đó EU(A) là lợi ích kỳ vọng của phương án A và EU(B) là lợi ích kỳ vọng của phương án B Từ nguyên tắc lựa chọn và hàm lợi ích trong lý thuyết lợi ích, chúng ta có thể xác định khoảng giá trị của hệ số sự ưa thích rủi ro.
Nghiên cứu về sự ưa thích rủi ro đã được thực hiện trong nhiều công trình, bao gồm nghiên cứu của Holt và Laury (2002) cũng như Khor và cộng sự (2018) Trong các nghiên cứu này, lý thuyết hữu dụng kỳ vọng được áp dụng để đo lường mức độ ưa thích rủi ro của các cá nhân.
Lý thuyết triển vọng, do D Kahneman và A Tversky đề xuất vào năm 1979, nghiên cứu hành vi con người đối với rủi ro Lý thuyết này bổ sung những khía cạnh mới so với lý thuyết lợi ích kỳ vọng, cụ thể là: i) Con người không luôn e ngại rủi ro, mà sự lựa chọn phụ thuộc vào triển vọng; họ thường chọn sự chắc chắn trong các tình huống tích cực và lựa chọn rủi ro khi đối mặt với tình huống tiêu cực; ii) Cảm xúc đối với mất mát mạnh hơn so với nhận được, dẫn đến việc con người ngại rủi ro; iii) Cá nhân đánh giá giá trị nhận được và mất mát trong bối cảnh cụ thể; iv) Hàm lợi ích của lý thuyết triển vọng thể hiện tính lõm ở phần nhận được và lồi ở phần mất mát, với độ dốc lớn hơn ở phần mất mát.
Hình 2.2 Hàm giá trị giả thuyết
Trong lý thuyết triển vọng, trọng số ra quyết định π được xác định từ sự lựa chọn giữa các triển vọng, nhưng không phải là xác suất Nó không tuân theo các quy luật xác suất và không được hiểu là đo lường khả năng hay độ tin cậy Hàm trọng số có dạng phi tuyến tính lồi trong khoảng (0;1), với độ dốc trong khoảng này phản ánh sự nhạy cảm của sở thích rủi ro đối với sự thay đổi xác suất.
Hàm π(p) biểu diễn tác động của xác suất ρ với tất cả các giá trị của triển vọng, trong khi v(x) là giá trị của kết quả mang lại Từ đó, chúng ta có thể xây dựng phương trình cơ bản của lý thuyết.
U(x,p;y,q)= π(p)v(x) + π(q)v(y) với xy0 (2.4) Trong đó: v(x) = ¿ (2.5) và π(p) = e ¿¿
Trong trò chơi xổ số, x và y đại diện cho các khoản tiền đầu ra, trong khi p và q là xác suất nhận được các khoản tiền này Hệ số σ thể hiện độ lõm của hàm lợi ích, cho thấy rằng cá nhân được xem là ưa thích rủi ro khi σ < 0.
Hàm trọng số lý thuyết rủi ro cho thấy mối quan hệ giữa sự e ngại rủi ro và trọng số xác suất Khi σ = 0, hàm này phản ánh mức độ e ngại mất mát, với λ càng cao cho thấy cá nhân càng ghét mất mát Ngoài ra, α đại diện cho trọng số xác suất, với α < 1 tạo ra hàm trọng số có dạng chữ S ngược, trong khi α > 1 sẽ cho ra hình dạng chữ S.
Các hệ số λ, σ, α được xác định dựa trên sự chuyển đổi giữa phương án A và phương án B của người chơi trong trò chơi xổ số, như đã trình bày trong nghiên cứu của Tanaka và cộng sự (2010) Người chơi sẽ chọn phương án A nếu lợi ích của nó vượt trội hơn phương án B, và ngược lại, theo hàm lợi ích trong lý thuyết triển vọng thể hiện qua các phương trình 2.3 và 2.4 Đặc biệt, λ đại diện cho sự e ngại mất mát, được ước tính dựa trên lựa chọn của người chơi trong cả hai miền lợi nhuận và tổn thất.
Mặc dù lý thuyết triển vọng của D.Kahneman và Tversky (1979) đã giải thích hành vi con người đối với rủi ro, luận án này sử dụng hàm lợi ích kỳ vọng để xây dựng trò chơi và tính toán hệ số sự ưa thích rủi ro Nghiên cứu tập trung vào sự ưa thích rủi ro liên quan đến sản lượng lúa, với kết quả phỏng vấn cho thấy nông dân chủ yếu sử dụng thuốc BVTV để đảm bảo năng suất, do lo ngại sâu bệnh làm giảm sản lượng Do đó, nghiên cứu chỉ xem xét miền nhận được mà không so sánh với mất mát Thiết kế trò chơi được thực hiện đơn giản và ngắn gọn, chỉ tập trung vào việc nhận được tiền mà không gây khó khăn cho người chơi, đồng thời hạn chế những người không tham gia vì sợ mất tiền.
Lý thuyết hành vi người nông dân
2.3.1 Người nông dân với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận
Lý thuyết hành vi người sản xuất cho thấy rằng các nhà sản xuất luôn lựa chọn đầu vào nhằm tối đa hóa lợi nhuận Trong lĩnh vực nông nghiệp, quyết định về lượng đầu vào cần sử dụng cũng dựa trên nguyên tắc này Để tối ưu hóa nguồn lực, giá trị sản phẩm biên của nguồn lực phải tương đương với giá của nguồn lực đó, tức là giá trị sản phẩm biên phải bằng với chi phí cận biên Sản lượng đạt hiệu quả kinh tế tối ưu khi giá trị biên tế của nguồn lực bằng giá của nguồn lực Điều này có nghĩa là đầu vào đạt tối ưu tại điểm mà đường song song với đường tổng chi phí tiếp xúc với đường cong tổng sản lượng của nguồn lực.
Theo Frank Ellis (1993), khi phân tích hành vi sản xuất của nông dân, cần phân biệt giữa hiệu quả kinh tế, hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân phối Hiệu quả kỹ thuật được xác định khi nông dân tối đa hóa sản lượng từ nguồn lực nhất định Trong khi đó, hiệu quả phân phối đạt được khi chi phí biên của nguồn lực tương đương với sản phẩm biên mà nó tạo ra, tức là tại điểm giao nhau của các đường cung và cầu.
Giá trị sản lượng lúa Đầu vào X 1
Hình 2.4 minh họa việc sử dụng tối ưu một yếu tố đầu vào song song với tổng chi phí, thể hiện qua tiếp tuyến với đường cong tổng sản lượng Hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân phối được thể hiện rõ ràng trong Hình 2.5.
Theo Hình 2.5, điểm A là điểm duy nhất đạt cả hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân phối, trong khi điểm D không đạt hiệu quả nào, điểm C chỉ đạt hiệu quả phân phối, và điểm B chỉ đạt hiệu quả kỹ thuật Để đạt hiệu quả kinh tế, nông dân cần sản xuất tại điểm A Tuy nhiên, việc này gặp khó khăn do các yếu tố bên ngoài như biến động giá cả thị trường, thời tiết và dịch bệnh ảnh hưởng đến năng suất và lợi nhuận Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của nông dân được thể hiện trong Phương trình 2.6.
Hình 2.5 Hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân phối
Giá trị sản lượng lúa Đầu vào X 1
Trong bài viết này, p đại diện cho giá sản phẩm đầu ra, Y là lượng sản phẩm đầu ra, wp là giá thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), P là lượng thuốc BVTV sử dụng, và wz là giá của các yếu tố đầu vào khác.
Y là hàm phụ thuộc vào lượng thuốc BVTV (P), các đầu vào khác (Z), tình trạng đất đai (A) và đặc điểm kinh tế xã hội của hộ (Huỳnh Việt Khải, 2014) Đạo hàm Phương trình 2.6 cho phép xác định lượng cầu thuốc BVTV.
Để tối đa hóa lợi nhuận, lượng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) phụ thuộc vào giá thuốc, giá lúa đầu ra, điều kiện đất đai và đặc điểm kinh tế xã hội của người ra quyết định Tuy nhiên, điều này chỉ đúng khi người nông dân không quan tâm đến rủi ro Nếu họ ưa thích hoặc ghét rủi ro, họ sẽ phải cân nhắc giữa lợi nhuận và an toàn sản xuất Khi đó, mục tiêu của người nông dân không còn là tối đa hóa lợi nhuận mà là tối đa hóa lợi ích.
2.3.2 Nông dân tối đa hóa lợi ích
Người nông dân thường e ngại rủi ro và có xu hướng tối đa hóa lợi ích thay vì lợi nhuận, như Frank Ellis (1993) đã chỉ ra Họ xây dựng cơ cấu cây trồng nhằm đảm bảo đời sống gia đình, dẫn đến việc sử dụng nguồn lực không hiệu quả và sản lượng thấp hơn mức tối đa hóa lợi nhuận Khor và cộng sự (2018) cho thấy nông dân Việt Nam có sự ưa thích rủi ro tương đối thấp, ủng hộ quan điểm rằng họ tối đa hóa lợi ích cá nhân Lợi ích này phụ thuộc vào đặc điểm cá nhân và sự ưa thích rủi ro của từng hộ nông dân, ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thuốc BVTV Do đó, lượng thuốc BVTV được xác định dựa trên mức độ ưa thích rủi ro, đặc điểm cá nhân và giá cả của thuốc Lý thuyết này sẽ được áp dụng để xây dựng mô hình đánh giá tác động của sự ưa thích rủi ro đến lượng thuốc BVTV.
Lý thuyết nhận thức - hành vi
Hành vi được định nghĩa là "xử sự của con người trong một hoàn cảnh cụ thể, biểu hiện ra bên ngoài bằng lời nói, cử chỉ nhất định" Theo quan điểm truyền thống trong tâm lý học, hành vi xuất phát từ ý thức, nghĩa là nó phản ánh những suy nghĩ và ý thức của con người Lý thuyết nhận thức - hành vi của các tác giả như Beck và Ellis cho rằng nhận thức và cách lý giải trong quá trình học hỏi có thể ảnh hưởng đến hành vi, cho thấy rằng hành vi không phù hợp thường là kết quả của sự hiểu sai và lý giải sai.
Thuyết nhận thức hành vi nhấn mạnh rằng tư duy và nhận thức của con người quyết định phản ứng của họ, thay vì các tác nhân kích thích bên ngoài Những hành vi và cảm xúc lệch chuẩn thường xuất phát từ những suy nghĩ không phù hợp Do đó, để thay đổi những hành vi không đúng chuẩn, cần phải điều chỉnh những suy nghĩ này Mô hình hành vi của mỗi cá nhân được thể hiện rõ trong lý thuyết nhận thức hành vi.
Nguồn: Tác giả tự tổng hợp
Theo Hình 2.6, tác nhân kích thích (S) không luôn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hành vi, mà nhận thức (C) về tác nhân và kết quả hành vi sẽ ảnh hưởng đến phản ứng (R) của con người Lý thuyết nhận thức hành vi nhấn mạnh rằng hoạt động nhận thức có tác động lớn đến hành vi, và việc theo dõi cùng thay đổi nhận thức có thể dẫn đến sự thay đổi trong hành vi (Dobson và Dozois, 2001).
Lý thuyết nhận thức hành vi nhấn mạnh rằng cách suy nghĩ và nhìn nhận vấn đề là nền tảng cho cảm xúc và hành vi của con người Quan điểm và suy nghĩ của mỗi cá nhân về một vấn đề phụ thuộc vào những gì họ quan sát, ghi nhớ và trải nghiệm trong cuộc sống Điều này khẳng định vai trò quan trọng của chủ thể con người trong việc thực hiện hành vi của mình.
Nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) của nông dân có thể ảnh hưởng đáng kể đến lượng thuốc BVTV mà họ sử dụng Khi nông dân hiểu rằng việc sử dụng thuốc BVTV có thể gây hại cho sức khỏe của họ, gia đình và môi trường, họ có xu hướng giảm lượng thuốc sử dụng Điều này cho thấy rằng nhận thức về rủi ro là yếu tố quan trọng trong hành vi sử dụng thuốc BVTV Lý thuyết này đã được áp dụng để xây dựng mô hình đánh giá tác động của nhận thức về rủi ro đến lượng thuốc BVTV sử dụng (xem Mục 3.4).
Hình 2.6 Lý thuyết nhận thức hành vi
Tác động của thuốc BVTV đến chi phí sức khỏe người tiếp xúc và ứng dụng của hàm chi phí sức khỏe
Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) không chỉ có tác dụng diệt trừ dịch hại mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của người tiếp xúc Nhiều vụ ngộ độc đã xảy ra do tiếp xúc với thuốc BVTV, và nó được xem là nguyên nhân của một số căn bệnh (Tổng cục Môi trường, 2015) Các triệu chứng ngộ độc bao gồm hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi, và đau đầu (Đỗ Tuấn Khanh, 2010) Hóa chất trong thuốc BVTV xâm nhập vào cơ thể chủ yếu qua đường tiêu hóa (97,3%), trong khi tiếp xúc qua da và hô hấp chỉ chiếm 1,9% (Tổng cục Môi trường).
Theo Tổng cục Môi trường (2015) và Đỗ Tuấn Khanh (2010), các bệnh liên quan đến thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) thường do nhiễm độc từ các chất như thủy ngân, lân, nicotine, các-bonat, cũng như các hóa chất chứa đồng, lưu huỳnh và clo hữu cơ.
Bệnh liên quan đến thần kinh đau đầu, suy giảm khả năng ghi nhớ, rối loạn thần kinh trung ương, nếu nặng có thể gây ảnh hưởng đến não;
Bệnh về đường hô hấp gồm khó thở, suy hô hấp, viêm phổi;
Bệnh tim mạch gồm rối loạn nhịp tim, suy tim do độc lân, clo hữu cơ;
Bệnh tiêu hóa gồm tiêu hóa, gan, mật như viêm dạ dày, viêm gan, viêm túi mật;
Bệnh liên quan đến mũi họng;
Bệnh liên quan đến cơ xương khớp;
Bệnh da liễu và bệnh liên quan đến mắt có thể bị ảnh hưởng bởi thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), và để đánh giá tác động này đến chi phí sức khỏe của người tiếp xúc, các nghiên cứu gần đây đã sử dụng hàm sản xuất sức khỏe Hàm sản xuất này thể hiện mối quan hệ giữa đầu ra (sức khỏe con người) và đầu vào (các yếu tố ảnh hưởng) Do đó, sức khỏe có thể được diễn đạt dưới dạng hàm sản xuất, phản ánh sự tương tác giữa các yếu tố đầu vào và kết quả đầu ra trong lĩnh vực sức khỏe.
Ouputij = fi (Input1ij, Input2ij, Zij) (2.8)
Trong nghiên cứu sức khỏe, Ouputij đại diện cho sản lượng đầu ra của cá nhân j, trong khi Input1ij và Input2ij là hai yếu tố đầu vào quan trọng Cụ thể, đầu ra có thể là tình trạng bệnh tật, như bệnh cao huyết áp, và đầu vào thứ nhất có thể là số bữa ăn kiêng ít muối trong một năm Đầu vào thứ hai là số ngày sử dụng thuốc chống tăng huyết áp trong năm Biến Z thể hiện các đặc điểm di truyền cá nhân, những yếu tố không thể thay đổi và ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe.
Hàm sản xuất sức khỏe được ứng dụng rộng rãi trong phân tích kinh tế sức khỏe, như trong mô hình nghiên cứu của Kenkel (1995), đã trình bày hàm sản xuất sức khỏe theo dạng Phương trình 2.9.
H là đầu ra sức khỏe, phụ thuộc vào ba yếu tố chính: hành vi (L), giáo dục (S) và các yếu tố khác (X) Hành vi có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến sức khỏe Nghiên cứu của Kenkel (1995) cho thấy những thói quen như ăn sáng đều đặn, duy trì cân nặng hợp lý, không ăn vặt, không hút thuốc, hạn chế uống rượu bia, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi ngày có tác động tích cực đến sức khỏe Ngược lại, những hành vi như ngủ quá nhiều hoặc quá ít, không tập thể dục và tiêu thụ rượu bia quá mức sẽ làm giảm sức khỏe cá nhân.
Chi phí sức khỏe là chỉ số phản ánh mức đầu tư cho sức khỏe cá nhân của các hộ gia đình và tình trạng sức khỏe của họ Tác động của thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đến sức khỏe được đánh giá qua rủi ro và chi phí sức khỏe Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Dũng (2007) và Qiao cùng cộng sự (2012) đã chỉ ra rằng chi phí sức khỏe cao cho thấy tình trạng sức khỏe kém và mức độ nghiêm trọng của bệnh tật Chi phí này phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào liên quan đến bệnh tật, bao gồm tổng lượng sử dụng, tần suất tiếp xúc, mức độ nguy hiểm của thuốc BVTV, các biện pháp bảo vệ và đặc điểm cá nhân.
Các hành vi như hút thuốc và uống rượu bia có tác động đến sức khỏe, từ đó ảnh hưởng đến chi phí y tế Lý thuyết này được áp dụng để phát triển mô hình đánh giá tác động của thuốc bảo vệ thực vật đối với chi phí sức khỏe của nông dân.
Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến đề tài
2.6.1 Các phương pháp đo lường sự ưa thích rủi ro
2.6.1.1 Phương pháp sử dụng bong bóng hơi
Phương pháp sử dụng bong bóng hơi (Balloon Analogue Risk Task - BART) được Lejuez và cộng sự (2002) áp dụng để đo lường sự ưa thích rủi ro Trong trò chơi này, người tham gia sẽ bơm những quả bong bóng giả định có ba màu khác nhau (xanh, vàng và cam) trên máy tính, mỗi màu có xác suất nổ khác nhau Khi bơm bong bóng, số tiền dự trữ sẽ tăng lên, nhưng người chơi không biết số tiền tối đa có thể đạt được Họ có quyền dừng bơm bất cứ lúc nào để bảo toàn số tiền, tuy nhiên, việc bơm bong bóng lớn hơn đồng nghĩa với việc nhận được nhiều tiền hơn nhưng cũng đối mặt với nguy cơ bong bóng nổ và mất hết số tiền dự trữ.
Những người ưa thích rủi ro thường bơm quả bóng lớn, trong khi những người không thích rủi ro chỉ bơm ở mức nhỏ Mức độ ưa thích rủi ro được đo lường qua số tiền trung bình của các quả bóng được bơm, không tính các quả bóng bị nổ Phương pháp này giúp người chơi thể hiện rõ ràng sở thích rủi ro, nhưng yêu cầu người tham gia phải biết sử dụng máy tính và có thiết bị để chơi Hơn nữa, việc tham gia trò chơi tốn nhiều thời gian và chi phí, nên chỉ phù hợp với số lượng mẫu vừa phải.
2.6.1.2 Phương pháp trò chơi đầu tư
Phương pháp trò chơi đầu tư, được Gneezy và Potters (1997) cùng Charness và Gneezy (2010) áp dụng, nhằm đo lường sự ưa thích rủi ro của người chơi Trong trò chơi, người chơi được cấp một số tiền X đồng và tự quyết định mức đầu tư dựa trên xác suất lãi và lỗ đã được cung cấp Thông tin về mức lỗ và lãi cũng được công bố, với mục tiêu là giá trị kỳ vọng của việc đầu tư phải lớn hơn giá trị kỳ vọng của việc không đầu tư Những người ưa thích rủi ro có xu hướng đầu tư nhiều hơn, trong khi những người không ưa thích rủi ro sẽ đầu tư ít hơn Mức đầu tư cao hơn phản ánh sự ưa thích rủi ro lớn hơn Tuy nhiên, một nhược điểm của phương pháp này là không thể phân biệt rõ ràng giữa người trung lập với rủi ro và người ưa thích rủi ro, vì cả hai nhóm đều có thể đầu tư toàn bộ số tiền được cấp (Charness và cộng sự, 2013).
Phương pháp này cũng không phù hợp với những người nông dân vì yêu cầu trò chơi này là mọi người phải am hiểu về lãi suất, đầu tư.
2.6.1.3 Phương pháp tự đánh giá
Phương pháp tự đánh giá (self-assessment) được áp dụng để đo lường sự ưa thích rủi ro trong các cuộc điều tra kinh tế - xã hội tại Đức, cụ thể là trong Khảo sát Kinh tế - Xã hội Đức (German Socio-Economic Panel - SOEP) Dữ liệu về sự ưa thích rủi ro được thu thập thông qua một câu hỏi về mức độ sẵn sàng chấp nhận rủi ro của các đáp viên, trong đó người được điều tra được yêu cầu tự đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro của mình bằng cách cho điểm từ 0 đến mức tối đa.
Phương pháp đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro được Dohmen và cộng sự (2011) kiểm định, sử dụng thang điểm từ 0 đến 10, trong đó 0 là không chấp nhận rủi ro và 10 là hoàn toàn chấp nhận rủi ro Kết quả cho thấy sự ưa thích rủi ro qua trò chơi xổ số tương đương với câu trả lời của người tham gia trong khảo sát tự đánh giá Điều này chứng minh rằng câu hỏi tự đánh giá có thể được sử dụng hiệu quả để đo lường thái độ rủi ro của cá nhân, cũng như để đánh giá sự ưa thích rủi ro trong các tình huống cụ thể.
Dohmen và cộng sự (2011) đã áp dụng câu hỏi tự đánh giá để đo lường sự ưa thích rủi ro trong các lĩnh vực như lái xe, tài chính, thể thao, giải trí, sức khỏe và nghề nghiệp Tương tự, Nielsen (2013) cũng sử dụng phương pháp này để đánh giá thái độ rủi ro với hai câu hỏi Câu hỏi đầu tiên yêu cầu người trả lời đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro từ 0 đến 10, trong đó 0 là không rủi ro và 10 là hoàn toàn rủi ro Câu hỏi thứ hai được thiết kế theo cách ngược lại, với 0 là hoàn toàn rủi ro và 10 là không rủi ro, nhằm đảm bảo độ tin cậy của các câu trả lời.
Coppola (2014) áp dụng phương pháp tự đánh giá để đo lường khả năng tham gia của các hộ gia đình vào các hoạt động rủi ro liên quan đến sức khỏe, đầu tư, cờ bạc và giải trí Các hộ gia đình được khảo sát về khả năng tham gia vào bốn tình huống cụ thể: đi bộ một mình vào ban đêm đến nơi không quen biết, đầu tư 5% thu nhập hàng năm vào chứng khoán, sử dụng toàn bộ thu nhập trong ngày để cá cược, và leo lên mỏm đá Họ sẽ đánh giá khả năng tham gia từ 0 đến 10, với 0 là cực kỳ không có khả năng và 10 là cực kỳ có khả năng Đồng thời, các hộ gia đình cũng được hỏi về nhận thức rủi ro của bốn tình huống này, từ 0 là hoàn toàn không rủi ro đến 10 là cực kỳ rủi ro.
2.6.1.4 Phương pháp các kịch bản giả thuyết
Phương pháp kịch bản giả thuyết (hypothetical scenarios gambles) cho phép phỏng vấn viên đưa ra các tình huống giả định để người tham gia lựa chọn giải pháp Ưu điểm của phương pháp này là không cần tập hợp mọi người để tổ chức trò chơi, đồng thời cũng không yêu cầu tham gia vào các trò chơi xổ số, giúp tránh tình trạng một số cá nhân không thích hoặc không sẵn sàng tham gia.
Anderson và Mellor (2008) đã thực hiện các tình huống giả định để đo lường sự ưa thích rủi ro và kiểm tra sự thay đổi của nó theo phương pháp đo lường Tiếp theo, Nielsen (2013) dựa trên các câu hỏi của Anderson và Mellor để xác định mức độ ưa thích rủi ro của nông dân Việt Nam thông qua Bảng câu hỏi Người nông dân được yêu cầu chọn giữa hai phương án: một công việc đảm bảo thu nhập hiện tại và một công việc có 50% cơ hội tăng gấp đôi thu nhập hoặc giảm xuống 75% Tình huống này được lặp lại với xác suất giảm thu nhập khác nhau Một tình huống giả định khác là việc thừa kế một trạm xăng, nơi họ có thể chọn bán ngay với giá 336 triệu đồng hoặc chờ một tháng với 50/50 cơ hội tăng hoặc giảm giá trị thừa kế Mức độ ưa thích rủi ro được xác định dựa vào lựa chọn của họ; những người chọn công việc ổn định hoặc bán ngay được xem là không ưa thích rủi ro, trong khi những người chấp nhận rủi ro cao hơn là những người chờ đợi để bán trạm xăng.
Nielsen (2013) đã đưa ra một số tình huống giả định cho nông dân lựa chọn, trong đó có việc xem xét sản lượng hoặc giá ổn định Cụ thể, nông dân sẽ phải quyết định giữa phương án đầu tiên với sản lượng (hoặc giá) ổn định hàng năm bằng mức trung bình, và các phương án tiếp theo có sự dao động tăng dần Mỗi lần dao động sẽ tăng hoặc giảm 15% so với mức trước đó Những tình huống này cũng có thể được áp dụng thông qua giả định về các cơ hội nhận tiền với xác suất thay đổi.
Trong cuộc điều tra VARHS về nguồn lực hộ gia đình nông thôn Việt Nam, một tình huống giả định với 50% xác suất nhận tiền và 50% xác suất mất tiền được sử dụng để đo lường sự ưa thích rủi ro Mặc dù phương pháp này dựa trên cơ sở trò chơi xổ số và có thể đo lường mức độ ưa thích rủi ro của nông dân một cách đơn giản, nhưng do không có tiền thật, người nông dân có thể không bộc lộ chính xác thái độ của mình.
2.6.1.5 Phương pháp danh sách giá tổng hợp
Phương pháp danh sách giá tổng hợp (Multiple Price List - MLP) được giới thiệu bởi Binswanger (1980) và phát triển bởi Holt và Laury (2002) nhằm đo lường mức độ ưa thích rủi ro của cá nhân thông qua các tình huống lựa chọn giữa hai tùy chọn A (an toàn) và B (rủi ro) Mỗi tùy chọn đi kèm với các khoản tiền thanh toán có xác suất khác nhau, thường là 10 tình huống, trong đó các lựa chọn đầu tiên cho thấy lựa chọn A có giá trị kỳ vọng cao hơn Mức độ rủi ro của phương án B giảm dần, đạt gần như chắc chắn ở tình huống cuối cùng Điểm chuyển đổi từ lựa chọn A sang B giúp đo lường thái độ rủi ro: người trung lập chuyển ở câu thứ 5, người ưa thích rủi ro chuyển trước câu thứ 5, trong khi người không thích rủi ro chuyển sau câu thứ 5.
Trò chơi do Holt và Laury (2002) thiết kế gặp phải nhược điểm khi cho phép người chơi chuyển đổi giữa phương án an toàn và rủi ro, dẫn đến kết quả đo lường không đáng tin cậy Để khắc phục, Tanaka và cộng sự (2010) đã cải tiến trò chơi bằng cách giới hạn việc chuyển từ phương án an toàn sang rủi ro chỉ một lần, đồng thời không thay đổi xác suất thưởng mà chỉ điều chỉnh số tiền nhận được Phương pháp này đã được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về rủi ro, như Dohmen (2011), Nielsen (2013), Liu và Huang (2013), và Nguyễn Thành Phú (2016) Tuy nhiên, thiết kế trò chơi có thể khác nhau tùy thuộc vào từng đối tượng nghiên cứu, với một số nghiên cứu giữ nguyên xác suất và số tiền ở phương án an toàn, trong khi chỉ thay đổi số tiền thanh toán ở phương án rủi ro.
Nghiên cứu của Thành Phú (2016) cho thấy rằng việc thiết kế các tình huống với số tiền trả cho cả hai phương án an toàn và rủi ro là như nhau có thể làm thay đổi xác suất xảy ra của từng phương án, như được chỉ ra trong nghiên cứu của Nielsen (2013).
Phương pháp này giữ nguyên các phương án rủi ro và thay đổi các phương án an toàn, như được thể hiện trong thiết kế của Dohmen.