1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Phương pháp thuyết trình trong việc dạy và học môn khẩu ngữ tiếng hán trung cấp

45 11 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phương Pháp Thuyết Trình Trong Việc Dạy Và Học Môn Khẩu Ngữ Tiếng Hán Trung Cấp
Tác giả Nguyễn Thu Huyền
Người hướng dẫn Th.S. Nguyễn Thị Minh Thúy
Trường học Đại Học Quốc Gia Thành Phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Ngữ Văn Trung Quốc
Thể loại Đề Tài Sinh Viên Nghiên Cứu Khoa Học
Năm xuất bản 2008
Thành phố Thành Phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 45
Dung lượng 478,25 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG I: KHÁI QUÁT VỀ KHẨU NGỮ TRUNG CẤP VÀ PHƯƠNG PHÁP THUYẾT TRÌNH (7)
    • 1. Một số vấn đề về học khẩu ngữ (7)
      • 1.1. Đặc điểm của khẩu ngữ (7)
      • 1.2. Tác dụng và ý nghĩa của dạy và học khẩu ngữ (9)
      • 1.3. Nguyên tắc chủ yếu của dạy và học khẩu ngữ (10)
    • 2. Đặc điểm của dạy và học khẩu ngữ tiếng Hán trung cấp (10)
      • 2.1. Đặc điểm khẩu ngữ tiếng Hán trung cấp (11)
      • 2.2. Yêu cầu học khẩu ngữ tiếng Hán trung cấp (12)
      • 2.3. Một số phương pháp thường dùng trong dạy và học khẩu ngữ tiếng Hán (13)
    • 3. Khái quát về phương pháp thuyết trình (14)
      • 3.1. Định nghĩa (14)
      • 3.2. Đặc điểm của thuyết trình (14)
      • 3.4. Kết cấu cơ bản của một bài thuyết trình (15)
  • CHƯƠNG II: CÔNG TÁC CHUẨN BỊ VÀ QUÁ TRÌNH TIẾN HÀNH GIỜ THUYẾT TRÌNH TRÊN LỚP (17)
    • 1. Công việc của giáo viên (17)
      • 1.1. Xử lý giáo trình (17)
      • 1.2. Phân công sinh viên (17)
    • 2. Công tác chuẩn bị của sinh viên (18)
      • 2.1. Chọn chủ đề (18)
      • 2.2 Thu thập tài liệu và dụng cụ trực quan có liên quan đến chủ đề của bài thuyết trình (20)
      • 2.3. Chuẩn bị đề cương bài thuyết trình (21)
      • 2.4. Viết bài thuyết trình (22)
      • 2.5. Luyện tập (25)
    • 3. Tiến hành thực hiện thuyết trình ở trên lớp (26)
      • 3.1. Nhiệm vụ của người thuyết trình (26)
      • 3.2. Nhiệm vụ của giáo viên (28)
      • 3.3. Nhiệm vụ của người nghe (29)
    • 4. Giáo viên cho điểm bài thuyết trình của học sinh (30)
      • 4.1. Tác dụng và ý nghĩa của việc đánh giá và cho điểm (31)
      • 4.2. Tiêu chí chủ yếu của việc đánh giá và cho điểm bài thuyết trình (31)
  • CHƯƠNG III: MỘT SỐ KỸ NĂNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THUYẾT TRÌNH (32)
    • 1. Một số kỹ năng kết thúc và mở đầu thường dùng (32)
      • 1.1. Kỹ năng cho phần mở đầu (32)
      • 1.2. Kỹ năng kết thúc (34)
    • 2. Một số kỹ năng khi lên thuyết trình (35)
      • 2.2. Vận dụng ngôn ngữ hình thể (36)
      • 2.3. Vận dụng tính hài hước, dí dỏm (38)
      • 2.4. Kỹ năng xử lý tình huống ngoài ý muốn và trả lời câu hỏi của thính giả (39)
      • 2.5. Vận dụng phần mềm PowerPoint trong thuyết trình (40)
    • 3. Một số kiến nghị mở rộng phạm vi sử dụng phương pháp thuyết trình (41)
  • KẾT LUẬN (16)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (44)

Nội dung

KHÁI QUÁT VỀ KHẨU NGỮ TRUNG CẤP VÀ PHƯƠNG PHÁP THUYẾT TRÌNH

Một số vấn đề về học khẩu ngữ

1.1 Đặc điểm của khẩu ngữ

Miệng có hai chức năng chính: ăn và nói Để tồn tại, con người cần ăn, nhưng để sống một cuộc sống vui vẻ, thoải mái và có ý nghĩa, việc giao tiếp qua lời nói là vô cùng quan trọng.

Từ thời viễn cổ, nhu cầu giao tiếp đã thúc đẩy sự hoàn thiện của khí quản, dẫn đến sự hình thành và phát triển của khẩu ngữ như một công cụ giao tiếp quan trọng Con người không chỉ học để nói mà còn cần học cách nói sao cho dễ hiểu và hấp dẫn Để hiểu rõ hơn về khẩu ngữ, chúng ta cần tìm hiểu các đặc điểm của nó.

Khẩu ngữ, theo từ điển Wikipedia, là khả năng biểu đạt bằng lời nói, đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày trước khi con người sử dụng văn tự Khẩu ngữ được hình thành từ hai yếu tố chính: âm thanh và ý nghĩa Âm thanh là hình thức thể hiện, trong khi ý nghĩa là nội dung truyền đạt; nếu thiếu một trong hai yếu tố này, khẩu ngữ sẽ không tồn tại.

1.1.2 Đặc điểm của khẩu ngữ

* Sử dụng rộng rãi, giao lưu nhanh chóng

Việc sử dụng văn viết trong giao tiếp thường bị hạn chế bởi trình độ văn hóa và khả năng viết của người dân Dù chữ viết đã xuất hiện từ lâu, nhưng trong thời kỳ văn hóa lạc hậu, nhiều người vẫn mù chữ Hiện nay, mặc dù giáo dục văn hóa đã phát triển, nhưng không ít người vẫn chưa thành thạo văn viết Ngược lại, khẩu ngữ cho phép truyền đạt thông tin và giao lưu tư tưởng một cách nhanh chóng và cụ thể, giúp người nói thể hiện suy nghĩ của mình một cách tự nhiên Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, đặc trưng sử dụng rộng rãi và giao lưu nhanh chóng của khẩu ngữ ngày càng trở nên rõ ràng, dẫn đến tính phổ biến của nó trong xã hội.

* Lấy âm thanh để truyền đạt ý, giao lưu trực tiếp

Biểu đạt ngôn ngữ không chỉ là viết cho người xem mà còn là nói cho người nghe, vì vậy mỗi âm tiết và câu cần phải được phát âm chuẩn xác và rõ ràng để người nghe dễ dàng hiểu Việc sử dụng âm thanh để truyền đạt ý tưởng trở thành đặc trưng của khẩu ngữ Hơn nữa, giao tiếp bằng khẩu ngữ là hình thức giao lưu trực tiếp và mặt đối mặt, cho phép người nói nhận phản hồi ngay lập tức từ người nghe.

* Ngẫu hứng cấu tạo ý, ngôn từ tự phát

Nói khác với viết, đòi hỏi người nói phải suy nghĩ kỹ lưỡng và lựa chọn từ ngữ cẩn thận để tránh hiểu nhầm Trong giao tiếp, khả năng phản ứng nhanh và linh hoạt là rất quan trọng, vì người nói có thể thay đổi chủ đề bất cứ lúc nào Một khi đã phát ngôn, lời nói khó có thể rút lại, điều này thể hiện rõ qua câu tục ngữ của người Trung Quốc: “quân tử nhất ngôn, tứ mã nan truy”.

*Thông dụng dễ hiểu, sinh động trực quan

Khẩu ngữ chủ yếu dựa vào âm thanh để truyền đạt thông tin, với âm tiết là đơn vị cơ bản Do âm tiết diễn ra nhanh chóng và có thể gây nhầm lẫn, nên khẩu ngữ cần phải thông dụng, dễ hiểu và sử dụng ngôn từ chính xác, rõ ràng Việc ngắt nghỉ đúng chỗ và có tiết tấu hợp lý là rất quan trọng, giúp người nghe dễ dàng tiếp thu và hiểu rõ ý nghĩa khi người nói diễn đạt.

Khẩu ngữ thường bị giới hạn bởi không gian và thời gian, dẫn đến việc người nói không thể diễn đạt đầy đủ ý nghĩa Để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả, người nói thường sử dụng cử chỉ, ánh mắt và biểu cảm, giúp tạo nên sự trực quan và sinh động Nhờ đó, người nghe không chỉ lắng nghe mà còn quan sát được biểu hiện của người nói, từ đó hiểu vấn đề một cách chính xác hơn.

1.2 Tác d ụng v à ý ngh ĩa của dạy v à h ọc khẩu ngữ

Dạy và học khẩu ngữ là phương pháp quan trọng giúp nâng cao khả năng đọc hiểu, đồng thời bổ sung kiến thức về ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng Điều này mang lại nhiều tác dụng và ý nghĩa thiết thực trong việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

1.2.1 Dạy và học khẩu ngữ là nhu cầu bức thiết của sự phát triển xã hội

Sự phát triển kinh tế và tiến bộ xã hội đã làm tăng nhu cầu cuộc sống của con người, dẫn đến nhịp sống nhanh hơn và giao tiếp ngày càng nhiều hơn Do đó, khẩu ngữ trở nên quan trọng trong giao tiếp Việc dạy và học khẩu ngữ một cách quy phạm là nhiệm vụ cần thiết để nâng cao trình độ khẩu ngữ cho sinh viên, đóng vai trò quan trọng đối với giáo viên và sinh viên khoa ngoại ngữ.

1.2.2 Dạy và học khẩu ngữ là nhu cầu nâng cao toàn diện về khả năng ngôn ngữ

Học ngoại ngữ cần chú trọng cả bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết Trong đó, kỹ năng nghe và nói có mối quan hệ mật thiết, với nghe là tiếp nhận thông tin và nói là biểu đạt ý kiến Không có sự tiếp nhận, việc biểu đạt trở nên vô nghĩa, và ngược lại Hai kỹ năng này bổ sung cho nhau và thúc đẩy sự phát triển của người học Do đó, hầu hết các giáo trình đều kết hợp dạy nghe và nói để nâng cao hiệu quả học tập.

Việc dạy khẩu ngữ không chỉ nâng cao kỹ năng biểu đạt mà còn cải thiện khả năng đọc hiểu và viết văn Để thảo luận về một lĩnh vực nào đó, người nói cần có kiến thức vững vàng, thường được tích lũy từ việc đọc sách, báo và tìm kiếm thông tin trực tuyến Để đạt được kết quả tốt nhất, việc chuẩn bị kỹ lưỡng như viết đề cương hoặc các nội dung chính là rất quan trọng Do đó, dạy và học khẩu ngữ có tác động tích cực đến việc phát triển các kỹ năng ngôn ngữ khác.

1.2.3 Dạy và học khẩu ngữ thúc đẩy sự phát triển năng lực về tư duy

Ngôn ngữ là công cụ quan trọng cho tư duy, và việc dạy học khẩu ngữ không chỉ nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn thúc đẩy sự phát triển tư duy Cụ thể, rèn luyện khẩu ngữ giúp bồi dưỡng tính logic và nhạy bén trong tư duy, từ đó cải thiện toàn diện khả năng giao tiếp và suy nghĩ.

1.3 Nguyên tắc chủ yếu của dạy và học khẩu ngữ

Để phát triển năng lực biểu đạt khẩu ngữ cho học sinh, việc rèn luyện phải đảm bảo tính khoa học, hệ thống và nghiêm túc Do đó, trong quá trình học khẩu ngữ, cần tuân thủ các nguyên tắc cụ thể để đạt hiệu quả cao nhất.

1 Luyện nói trên cơ sở nghe

2 Thông qua luyện nói để bồi dưỡng năng lực nghe

3 Nắm vững các mẫu câu, các loại câu

4 Khi nói cần có động tác, cử chỉ, biểu cảm đi cùng

5 Giáo viên cần phải cổ vũ học sinh nói, sửa lỗi cho học sinh

6 Chú ý nói đúng, chuẩn, không lạc đề

7 Kết hợp luyện tập giữa cá nhân và tập thể lớp

Đặc điểm của dạy và học khẩu ngữ tiếng Hán trung cấp

Người Việt Nam thường cần ít nhất bốn năm để học ngoại ngữ, với năm đầu tiên là giai đoạn sơ cấp, năm thứ hai là trung cấp, và hai năm tiếp theo là cao cấp Giai đoạn học này quyết định vai trò quan trọng của việc nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Nhiệm vụ dạy và học khẩu ngữ tiếng Hán ở giai đoạn trung cấp là cầu nối giữa sơ cấp và cao cấp, phát triển từ nền tảng sơ cấp và chuẩn bị cho giai đoạn cao cấp Mục tiêu chính là bồi dưỡng năng lực nói và rèn luyện kỹ năng giao tiếp, do đó, nội dung và đặc điểm của việc dạy và học khẩu ngữ tiếng Hán trung cấp có sự khác biệt rõ rệt so với hai giai đoạn trước và sau.

2.1 Đặc điểm khẩu ngữ tiếng Hán trung cấp

Giai đoạn bắt đầu học ngoại ngữ giống như trẻ em học nói, với việc nắm bắt nhanh chóng các kiến thức và kỹ năng mới Sau giai đoạn sơ cấp, sinh viên đã tích lũy được kiến thức và thời gian luyện tập ngôn ngữ đáng kể, giúp họ có kỹ năng nghe, nói, đọc, viết nhất định Khi bước vào giai đoạn trung cấp, sinh viên thể hiện mong muốn sáng tạo trong việc sử dụng ngôn ngữ, mặc dù xu hướng lặp lại mẫu câu đơn giản có thể hạn chế sự phát triển Với hơn 2500 từ và cấu trúc ngữ pháp cơ bản, sinh viên có khả năng tự tạo câu và diễn đạt ý tưởng Tuy nhiên, theo tiêu chuẩn “trắc nghiệm trình độ tiếng phổ thông”, không nhiều người đạt yêu cầu về ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp Do đó, việc rèn luyện nghiêm túc các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết vẫn là cần thiết để phát triển năng lực giao tiếp tiếng Hán ở giai đoạn trung cấp.

2.2 Yêu c ầu học khẩu ngữ tiếng Hán trung cấp

Giai đoạn trung cấp đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp của người học tiếng Hán Do đó, việc học khẩu ngữ ở trình độ này cần đáp ứng những yêu cầu cụ thể để nâng cao hiệu quả học tập.

Ngôn ngữ của sinh viên cần tuân thủ tiêu chuẩn tiếng phổ thông, với cách nói rõ ràng và âm lượng đủ lớn để truyền đạt nội dung một cách chính xác Điều này giúp người nghe tiếp nhận thông tin nhanh chóng và hiệu quả.

Diễn đạt lưu loát là khả năng giao tiếp một cách trôi chảy, không bị ngập ngừng hay lắp bắp Để đạt được sự lưu loát, câu cần có đầy đủ thành phần và cấu trúc hợp lý, tránh sự lộn xộn Chỉ khi biểu đạt mạch lạc và ngữ pháp được sử dụng một cách linh hoạt, giao tiếp mới đạt hiệu quả cao.

Chỉ ngữ điệu tự nhiên, tiết tấu hợp lý, biểu ý chính xác, cấu tứ chặt chẽ, câu từ, phương pháp biểu đạt đa dạng, có sức thu hút cao

Để diễn đạt tư tưởng và tình cảm một cách thuần thục qua khẩu ngữ, trước tiên cần bổ sung kiến thức và hiểu sâu về chủ đề cần nói Đây là nền tảng quan trọng để lựa chọn hình thức tư duy và ngôn từ phù hợp Bên cạnh đó, sự tự tin vào bản thân cũng đóng vai trò quyết định, giúp việc giao tiếp trở nên thành công hơn.

Các yêu cầu và mục tiêu được xác định rõ ràng từ bốn khía cạnh cơ bản đã nêu Việc học khẩu ngữ nhằm mục đích đáp ứng những yêu cầu và mục tiêu này.

2.3 M ột số phương pháp thường d ùng trong d ạy v à h ọc khẩu ngữ tiếng Hán

Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, sinh viên tham gia thảo luận để trình bày ý kiến và quan điểm của mình về một vấn đề trung tâm Hình thức thảo luận trên lớp giúp học sinh rèn luyện khả năng sử dụng tiếng Hán để diễn đạt tư tưởng và quan điểm cá nhân.

Biện luận khẩu ngữ trên lớp giúp sinh viên phát triển khả năng biểu đạt, nghe hiểu và nắm bắt trọng điểm vấn đề Qua việc đưa ra nhiều ý kiến khác nhau và chứng minh cho quan điểm của mình, sinh viên cũng rèn luyện được khả năng phản ứng nhanh trong các buổi thảo luận.

Sinh viên thường phải trình bày các vấn đề trước lớp, với cách viết tự sự có nhân vật, tình tiết và hoàn cảnh rõ ràng Trong khi đó, thuyết trình yêu cầu tính logic cao trong các luận điểm và luận cứ, đòi hỏi tư duy chặt chẽ Phương pháp này giúp người học phát triển khả năng tư duy bằng tiếng Hán, từ đó nâng cao khả năng phán đoán và tổng hợp vấn đề.

Thuyết trình là một phương pháp học tập ngày càng phổ biến, không chỉ trong lĩnh vực ngoại ngữ mà còn được nhiều người yêu thích Phương pháp này có tính ứng dụng cao và mang lại nhiều lợi ích cho người học Dưới đây là nghiên cứu sâu hơn về thuyết trình và những ưu điểm nổi bật của nó.

Khái quát về phương pháp thuyết trình

Theo từ điển tiếng việt của Hồ Ngọc Đức định nghĩa: thuyết trình là trình bày một cách hệ thống và sáng tỏ một vấn đề trước đông người

Thuyết trình bao gồm hai yếu tố chính: “thuyết” và “trình” “Thuyết” đại diện cho việc nói, trong khi “trình” bao gồm các cử chỉ, hành động và ngữ điệu hỗ trợ cho việc nói, nhằm nâng cao hiệu quả biểu đạt Trong thuyết trình, “thuyết” giữ vai trò chủ đạo, còn “trình” là yếu tố bổ trợ.

Thuyết trình không chỉ là phương tiện giao lưu tư tưởng và tình cảm, mà còn là cách giới thiệu tình huống và truyền bá kiến thức Nó có vai trò quan trọng trong giáo dục và tuyên truyền Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu giao tiếp bằng lời nói ngày càng cao, thay thế cho văn bản Do đó, việc luyện tập thuyết trình và nâng cao khả năng biểu đạt bằng lời nói trở nên vô cùng quan trọng cho giao tiếp, sinh hoạt, công việc và học tập của chúng ta.

3.2 Đặc điểm của thuyết tr ình

Thuyết trình là một hoạt động xã hội, không chỉ đơn thuần là nói cho bản thân mà là giao tiếp trước một nhóm người Nội dung thuyết trình thường bị chi phối bởi những vấn đề mà xã hội đang quan tâm và phản ánh những mối bận tâm của cộng đồng.

Thuyết trình là hình thức giao tiếp bằng lời nhằm truyền đạt ý tưởng, yêu cầu người nói phải thể hiện tự nhiên và gần gũi như trong cuộc trò chuyện hàng ngày Điều này đảm bảo rằng người nghe có thể tiếp nhận thông tin một cách dễ dàng và thoải mái, giống như khi họ nghe một cuộc đối thoại thông thường.

Ngôn ngữ thuyết trình có sức mạnh cổ vũ mạnh mẽ, có khả năng làm người nghe cảm xúc mạnh mẽ như khóc, tức giận hay phấn chấn Để đạt được điều này, người thuyết trình cần lựa chọn những ví dụ có tác động lớn đến tâm trạng, đồng thời khái quát rõ ràng bản chất của vấn đề và chỉ ra mối quan hệ tích cực với người nghe.

Thuyết trình là việc nói trước đám đông, đòi hỏi người thuyết trình phải chú ý đến hoàn cảnh ngôn ngữ Trước khi thuyết trình, cần hình dung tình huống buổi thuyết trình và khi đối diện với phản ứng của khán giả, người thuyết trình nên điều chỉnh lời nói của mình dựa trên những phản hồi đó.

3.4 K ết cấu cơ bản của một b ài thuy ết tr ình

Một bài nói thường bao gồm ba phần chính: mở đầu, nội dung và kết luận Việc sắp xếp nội dung một cách hợp lý và khoa học giúp người nghe dễ dàng tiếp nhận và hiểu bài thuyết trình Bài viết này sẽ giới thiệu tác dụng và chức năng chủ yếu của từng bộ phận trong một bài thuyết trình, trong khi cách viết và quá trình thực hiện sẽ được trình bày chi tiết ở chương tiếp theo.

Mở đầu một bài thuyết trình có thể thực hiện theo nhiều cách khác nhau, như nói trực tiếp về chủ đề, giới thiệu bối cảnh, kể một câu chuyện cá nhân, đặt giả thiết để kích thích suy nghĩ, hoặc trích dẫn một câu danh ngôn Quan trọng nhất là phương pháp mở đầu phải tạo ra sự kết nối về tư tưởng và cảm xúc với người nghe, thu hút sự chú ý và khơi gợi hứng thú để họ tiếp tục lắng nghe.

Bộ phận này là phần quan trọng nhất của bài thuyết trình, có nhiệm vụ làm rõ và phân tích các quan điểm đã được trình bày ở phần mở đầu Mục tiêu chính là giải quyết vấn đề, làm rõ quan điểm và thuyết phục người nghe.

Kết luận là phần quan trọng trong một bài thuyết trình, giúp tổng kết nội dung chính và làm rõ vấn đề cho người nghe Sau khi trình bày kết luận, người thuyết trình cần sẵn sàng trả lời câu hỏi và giao lưu với khán giả, chia sẻ quan điểm và ý kiến của mình về chủ đề đã thuyết trình.

CÔNG TÁC CHUẨN BỊ VÀ QUÁ TRÌNH TIẾN HÀNH GIỜ THUYẾT TRÌNH TRÊN LỚP

Công việc của giáo viên

Dạy kỹ năng khẩu ngữ tiếng Hán diễn ra qua hai giai đoạn: đầu tiên là dạy cách đọc tiếng Hán, sau đó mới dạy khẩu ngữ khi học sinh đã có vốn từ nhất định Khi học sinh đạt trình độ trung cấp, họ đã có kiến thức và kỹ năng nói cơ bản, vì vậy việc áp dụng phương pháp thuyết trình vào dạy khẩu ngữ là hợp lý Thuyết trình là một phương pháp tương đối mới với sinh viên giai đoạn này, do đó giáo viên cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi áp dụng Để đạt hiệu quả mong muốn, giáo viên cần thực hiện tốt hai công việc quan trọng.

Vận dụng phương pháp thuyết trình không có nghĩa là phủ nhận những ưu điểm của các phương pháp khác Phương pháp này có thể kết hợp với các phương pháp khác để vừa hoàn thành nhiệm vụ dạy học theo giáo trình, vừa bồi dưỡng kỹ năng tổng hợp cho người học Thực tế cho thấy, thời gian thuyết trình chỉ chiếm khoảng 1/3 đến 1/2 tổng thời gian học môn khẩu ngữ.

Công việc xử lý giáo trình của giáo viên là việc dựa trên các chủ đề có trong giáo trình và giáo án để đề xuất chủ đề thuyết trình cho sinh viên Mặc dù sinh viên có thể tự chọn chủ đề theo giáo trình, nhưng việc lựa chọn đề tài dưới sự hướng dẫn của giáo viên sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất.

Phân công sinh viên trong khoa NVTQ- ĐHKHXH&NV rất quan trọng, với mỗi lớp khoảng 40 sinh viên và mỗi học kỳ kéo dài 15 tuần Trong thời gian này, hai đến ba tuần đầu sẽ được sử dụng để giới thiệu phương pháp dạy mới, cụ thể là phương pháp thuyết trình Sau đó, mỗi tuần sẽ có ba đến bốn sinh viên thực hiện thuyết trình, hoặc có thể chia thành các nhóm từ ba đến bốn sinh viên để thuyết trình.

Sinh viên sẽ được gọi theo danh sách lớp hoặc tự xung phong để quyết định đề tài và thời gian thuyết trình Trước khi thực hiện thuyết trình, sinh viên cần chuẩn bị một số công việc liên quan để đảm bảo sự hiệu quả và chất lượng cho buổi thuyết trình.

Công tác chuẩn bị của sinh viên

Chuẩn bị là một bước quan trọng không thể thiếu trong bất kỳ công việc nào, đặc biệt là trong việc thuyết trình Việc chuẩn bị kỹ lưỡng góp phần quyết định đến sự thành công của bài thuyết trình, theo các chuyên gia, có bốn nguyên tắc chính: kế hoạch (plan), chuẩn bị (prepare), luyện tập (practice) và thuyết trình (present) Nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác chuẩn bị, và nhiều người cho rằng “chuẩn bị là tất cả”, một quan điểm không hề quá lời Chuẩn bị tốt không chỉ giúp giảm áp lực cho người thuyết trình mà còn tăng cường sự tự tin của họ.

Khi chọn chủ đề cho bài thuyết trình, sinh viên nên được giáo viên hướng dẫn để lựa chọn theo sở thích và sở trường của mình, nhằm đảm bảo tính chủ động và sáng tạo Bài thuyết trình cần bám sát đề cương của giáo viên và có trọng điểm để nâng cao hiệu quả và chất lượng Mặc dù chọn chủ đề mới có thể tăng sự hiếu kỳ và thu hút người nghe, nhưng người thuyết trình cần có bản lĩnh và kiên định để vượt qua thử thách Nếu thành công, bài thuyết trình sẽ có sức thuyết phục mạnh mẽ.

Dưới đây là một số vấn đề mà khi chọn đề tài phải lưu tâm:

* Bạn có hứng thú với vấn đề gì?

* Bạn có tự tin nhất với chủ đề nào?

* Vấn đề nào mà đến bây giờ bạn vẫn chưa hiểu rõ, cần tìm hiểu thêm?

* Thâm nhập vào tìm hiểu vấn đề này có tác dụng gì?

* Bạn hiểu về vấn đề này như thế nào?

* Bạn chọn đề tài có phải thuộc vấn đề nhạy cảm?

Chọn một đề tài thuyết trình phù hợp là rất quan trọng, nhưng không hề đơn giản Nếu chủ đề quá rộng, nội dung sẽ thiếu chiều sâu và không toàn diện, khiến người nghe khó tiếp thu thông tin.

Khi có chủ đề thuyết trình, việc đặt một tiêu đề hấp dẫn là rất quan trọng Dù chuẩn bị tốt đến đâu, một tiêu đề kém sẽ làm giảm giá trị bài thuyết trình Để có một tiêu đề ấn tượng, cần đảm bảo ba yếu tố: ngắn gọn, khái quát nội dung và thu hút sự chú ý Một tiêu đề rõ ràng và sâu sắc sẽ kích thích sự tò mò của người nghe.

Tiêu đề thông thường Tiêu đề hay

Cuộc sống của người câm điếc Thế giới yên lặng

Chiến tranh Irắc ảnh hưởng đối với nền kinh tế Mỹ

Chiến tranh Irắc đánh vào túi tiền của Mỹ như thế nào?

Trường học có nên cho phép học sinh sử dụng điện thoại

Học sinh sử dụng điện thoại, tác hại và lợi ích

Tình hình ô nhiễm môi trường ở tp.HCM

Người Sài Gòn sống chung với rác

2.2 Thu th ập t ài li ệu v à d ụng cụ trực quan có liên quan đến chủ đề của bài thuy ết tr ình

Thành công của một bài thuyết trình phụ thuộc vào chất lượng và số lượng thông tin được trình bày Trong thời đại công nghệ hiện nay, việc tìm kiếm tài liệu không còn khó khăn, với nhiều nguồn như sách, báo, thư viện, truyền hình và internet Tuy nhiên, không phải tất cả thông tin trên mạng đều đáng tin cậy Do đó, sau khi thu thập, cần phải xử lý và chọn lọc thông tin kỹ lưỡng Để tăng tính thuyết phục và độ tin cậy của bài thuyết trình, việc sử dụng ví dụ, bảng thống kê và trích dẫn là rất cần thiết, giúp nội dung trở nên dễ hiểu và dễ nhớ hơn.

2.2.2 Chuẩn bị dụng cụ trực quan

Nghiên cứu cho thấy, 83% thông tin được tiếp nhận qua thị giác, trong khi chỉ 11% qua thính giác, điều này chứng tỏ vai trò quan trọng của dụng cụ trực quan trong việc truyền đạt thông tin Dụng cụ trực quan không chỉ thu hút sự chú ý mà còn giúp người nghe dễ dàng ghi nhớ nội dung Do đó, bên cạnh việc thu thập tài liệu, việc chuẩn bị các dụng cụ như tranh, hình ảnh, vật mẫu, máy chiếu và máy tính là cần thiết để nâng cao hiệu quả thuyết trình.

2.3 Chu ẩn bị đề cương bài thuyết tr ình

2.3.1 Tính quan trọng của đề cương Đề cương thuyết trình là nội dung quan trọng trong thuyết trình Lucas 1 đã so sánh đề cương thuyết trình giống như bản thiết kế của kiến trúc sư Ông ta nói, bản thiết kế quan trọng như thế nào đối với kiến trúc sư, thì đề cương cũng quan trọng như vậy đối với người thuyết trình Viết đề cương là công việc liên kết những hạng mục, tin tức có quan hệ lại với nhau, như thế có thể đảm bảo được kết cấu chặt chẽ của một bài thuyết trình Dựa vào đề cương người thuyết trình sẽ biết nói nội dung nào trước, nội dung nào sau, không bị trùng lặp một vấn đề, không lãng phí thời gian Ngoài ra vừa xem đề cương vừa nghe thuyết trình sẽ làm cho người nghe dễ nắm bắt được nội dung

2.3.2 Viết đề cương như thế nào?

Trong phần 3.4 của chương I, chúng ta đã tìm hiểu về cấu trúc cơ bản của một bài thuyết trình, bao gồm ba phần chính: mở đầu, nội dung và kết luận Việc viết đề cương là cách để tóm tắt ý chính của từng phần này Để chuẩn bị hiệu quả, nên tạo hai loại đề cương: một để chia sẻ với người nghe và một đề cương chi tiết dành riêng cho bản thân.

Dàn ý có tác dụng quan trọng trong việc giúp người nghe nắm bắt được thứ tự và cấu trúc của nội dung bài thuyết trình Chỉ cần nhìn vào bản dàn ý, người nghe có thể nhận biết các vấn đề mà người thuyết trình sẽ đề cập, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp thu thông tin.

Nếu bạn có thể sử dụng chương trình PowerPoint, chỉ cần viết một dàn ý khoảng một trang A4 Nếu không có điều kiện sử dụng PowerPoint, bạn có thể ghi nội dung lên bảng.

* Đề cương chi tiết : người thuyết trình dựa vào bản đề cương này để trình bày bài thuyết trình của mình, nhưng tuyệt đối không được nhìn chăm

Tác giả cuốn sách “The Art of Public Speaking” (McGraw-Hill, Inc, 1998) nhấn mạnh rằng người thuyết trình cần nắm vững nội dung và cấu trúc bài thuyết trình Họ nên biết cách bắt đầu, sắp xếp các ý chính và nhấn mạnh những điểm quan trọng Việc viết đề cương chi tiết không chỉ giúp người thuyết trình tổ chức nội dung mà còn xác định rõ các luận điểm và luận cứ cho từng điểm.

Một đề cương chi tiết rõ ràng không chỉ thể hiện kết cấu cụ thể của nội dung thuyết trình mà còn phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa các luận điểm Thuyết trình không phải là việc học thuộc lòng, mà là khả năng triển khai nội dung dựa trên cấu trúc đã xác định Sinh viên nên hạn chế số lượng luận điểm chính, vì như Lucas đã nói: “tất cả đều quan trọng có nghĩa là không có gì quan trọng cả.” Do đó, người thuyết trình nên chỉ giữ lại những luận điểm quan trọng và nổi bật nhất.

Việc sắp xếp các luận điểm trong bài thuyết trình là rất quan trọng, mỗi cá nhân cần dựa vào nội dung chính để tổ chức trình tự một cách hợp lý và thích hợp nhất.

Sắp xếp thời gian là một nhiệm vụ quan trọng không thể xem nhẹ Lucas khuyến nghị việc phân bổ thời gian hợp lý cho các luận điểm tương đương, nhằm tránh tình trạng tập trung quá mức vào một luận điểm và bỏ qua hoặc không đủ thời gian cho những luận điểm khác.

2.4 Vi ết b ài thuy ết tr ình

Diễn đạt khẩu ngữ, mặc dù chỉ là hình thức nói miệng, nhưng có mối quan hệ chặt chẽ với văn bản trong nhiều trường hợp Người thuyết trình cần dành thời gian để chuẩn bị bài thuyết trình, bởi khả năng diễn đạt khẩu ngữ của sinh viên trung cấp còn hạn chế Do đó, việc viết bài là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng thuyết trình.

Tiến hành thực hiện thuyết trình ở trên lớp

Thời gian thuyết trình trong giờ khẩu ngữ chỉ chiếm từ 1/2 đến 1/3 tổng thời gian, vì vậy "giờ thuyết trình" đề cập đến thời gian thực hiện thuyết trình trong lớp học Điều này có nghĩa là chúng ta chỉ tập trung vào cách sắp xếp sinh viên thực hiện thuyết trình, không bàn về toàn bộ tiến trình của giờ học khẩu ngữ.

Trong một buổi thuyết trình, không chỉ người thuyết trình mà cả sinh viên khác cũng có vai trò quan trọng Mặc dù người thuyết trình là trung tâm của sự kiện, nhưng sự tham gia của người nghe góp phần tạo nên hiệu quả của buổi thuyết trình Bài viết sẽ làm rõ nhiệm vụ cụ thể của từng bên trong quá trình này.

3.1 Nhi ệm vụ của người thuyết tr ình

Người thuyết trình có nhiệm vụ quan trọng trong việc trình bày toàn bộ nội dung đã chuẩn bị trong khoảng thời gian từ 15 đến 20 phút cho giáo viên và các sinh viên khác.

Dựa theo bản đề cương, bước đầu tiên là mở đầu Mở đầu bao gồm chào khán giả, tự giới thiệu, giới thiệu về chủ đề thuyết trình

Ấn tượng ban đầu là yếu tố quan trọng trong một bài thuyết trình, vì nếu mở đầu không thu hút, người nghe sẽ mất hứng thú, ảnh hưởng đến chất lượng nội dung Như Clarence Darrow đã nói: “trừ phi người thuyết trình khi bắt đầu đã có thể làm cho người nghe chú ý, nếu không mọi nỗ lực chỉ còn lại kết cục thất bại”.

Mở đầu hay thì người thuyết trình rất thuận lợi để tiếp tục trình bày

* Giới thiệu đề tài thuyết trình và kết cấu của nó

Sau khi giới thiệu về bản thân, người thuyết trình nên nhập đề một cách rõ ràng để khán giả hiểu được nội dung sắp được trình bày, tránh cảm giác mơ hồ Để giúp người nghe dễ dàng theo dõi, người thuyết trình cần giới thiệu cấu trúc bài thuyết trình, bao gồm các phần và luận điểm chính Việc nhập đề gián tiếp thường mang lại hiệu quả cao hơn, và sẽ có nhiều phương pháp khác nhau để thực hiện điều này, sẽ được trình bày chi tiết trong chương thứ tư.

Kết thúc của một bài thuyết trình đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng sâu sắc cho người nghe Một kết thúc hiệu quả không chỉ giúp người nghe nhận biết rằng bài thuyết trình sắp kết thúc thông qua các cụm từ như "cuối cùng", "tóm lại" hay "trước khi kết thúc", mà còn tạo cơ hội để nhấn mạnh lại những điểm chính của nội dung, từ đó khắc sâu ấn tượng về bài thuyết trình trong tâm trí họ.

Nhiệm vụ của người thuyết trình không chỉ dừng lại ở việc trình bày nội dung Người nghe không thể nắm bắt mọi chi tiết như người thuyết trình, vì vậy cần có sự hỗ trợ để giúp họ hiểu rõ hơn.

1 Là một luật sư người Mỹ (April 18, 1857 Kinsman Township, Trumbull County, Ohio - March 13,

Khi kết thúc bài thuyết trình, câu hỏi từ khán giả thường xuất hiện, cho thấy sự quan tâm của họ đối với chủ đề Đây là cơ hội cho người thuyết trình thể hiện kiến thức và khả năng thuyết phục của mình Để đáp ứng mong đợi của người nghe, người thuyết trình cần giải thích rõ ràng và thuyết phục, từ đó tạo ra những câu trả lời hài lòng Sự quan tâm của khán giả không chỉ phản ánh sự hứng thú mà còn cho thấy người thuyết trình đã thành công trong việc thu hút sự chú ý và tò mò của họ.

Kết thúc một bài thuyết trình cũng là một nghệ thuật Ở chương thứ tư sẽ giới thiệu cho người đọc một số cách kết thúc hay

3.2 Nhi ệm vụ của giáo vi ên

Trong giờ thuyết trình, giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Hán của sinh viên Nhiệm vụ của họ không chỉ là giám sát mà còn là hỗ trợ sinh viên phát triển kỹ năng nói thông qua các phương pháp giảng dạy hiệu quả Bằng cách dựa vào nội dung bài thuyết trình, giáo viên có thể nhận diện điểm mạnh và điểm yếu trong khả năng biểu đạt khẩu ngữ của sinh viên, từ đó kịp thời đưa ra các biện pháp chỉnh sửa và cải thiện.

Giáo viên sẽ đánh giá sinh viên thông qua quá trình thuyết trình, trong đó họ đóng vai trò là người nghe nghiêm khắc và công bằng, không chỉ đơn thuần là một khán giả thông thường.

Việc nghiêm khắc trong việc theo dõi bài nói của sinh viên là cần thiết để kịp thời phát hiện và uốn nắn lỗi sai Thông thường, giáo viên không cần sửa từng câu chữ ngay lập tức, trừ khi sinh viên mắc lỗi quy tắc ảnh hưởng đến diễn đạt Thay vào đó, giáo viên nên chờ đến khi sinh viên hoàn thành bài nói để đưa ra đánh giá và ý kiến, nhằm bảo vệ tính tích cực và lòng tự trọng của sinh viên.

Công bằng trong giáo dục không chỉ là chỉ ra những lỗi sai mà còn là việc giáo viên cần biểu dương những ưu điểm của sinh viên Điều này giúp khuyến khích họ tiếp tục nỗ lực và phát huy khả năng Ví dụ, giáo viên có thể nhấn mạnh rằng "các bạn khác nên học tập bạn ở điểm này" hoặc "bài thuyết trình của bạn có những điểm đáng khen ngợi như " Những lời khen ngợi này sẽ tạo động lực lớn cho sinh viên.

Giáo viên không chỉ cần sửa cách diễn đạt của sinh viên mà còn phải kiểm tra nội dung thuyết trình để đảm bảo sinh viên nắm vững chủ đề Cách hiệu quả nhất để thực hiện điều này là đặt ra một số câu hỏi liên quan đến đề tài thuyết trình Nếu sinh viên đã chuẩn bị tốt, họ sẽ có khả năng trả lời một cách lưu loát.

Sau mỗi buổi thuyết trình, giáo viên nên tổng kết những lỗi và khuyết điểm thường gặp của sinh viên, kèm theo các phương pháp khắc phục Điều này giúp các sinh viên khác tránh được những sai lầm tương tự trong các buổi thuyết trình tiếp theo Các tiêu chí đánh giá cho bài thuyết trình của học sinh sẽ được làm rõ trong chương sau.

3.3 Nhi ệm vụ của người nghe

Thuyết trình là một phần quan trọng trong việc dạy và học môn khẩu ngữ, nơi sự tương tác giữa người thuyết trình và người nghe không thể tách rời Để thu hút sự chú ý của thính giả, người thuyết trình cần phải có kỹ năng, trong khi người nghe cũng phải trở thành những thính giả tích cực để tạo ra một môi trường học tập hiệu quả.

Giáo viên cho điểm bài thuyết trình của học sinh

Đánh giá và cho điểm bài thuyết trình của học sinh là một trong những nhiệm vụ quan trọng của giáo viên trong giờ thuyết trình Tương tự như các phương pháp dạy học khác, phương pháp thuyết trình cũng cần có các tiêu chuẩn đánh giá và cho điểm riêng Việc đánh giá và cho điểm không chỉ giúp giáo viên theo dõi sự tiến bộ của học sinh mà còn mang lại ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng thuyết trình của họ.

4.1 Tác d ụng v à ý ngh ĩa của việc đánh giá và cho điểm Đối với dạy học mà nói, việc đánh giá và cho điểm của giáo viên có ý nghĩa rất quan trọng Nó có tác dụng thúc đẩy việc học của sinh viên Để thuyết trình tốt và đạt được điểm cao, sinh viên phải có thái độ nghiêm túc với nhiệm vụ của mình và bỏ ra công sức tương ứng Như vậy, có nghĩa là họ cần phải chuẩn bị tốt bài thuyết trình, đồng thời ôn tập lại những kỹ năng và kiến thức đã học, cho nên đánh giá và cho điểm giúp củng cố và nâng cao kỹ năng và kiến thức cho sinh viên

Phương pháp dạy và học môn khẩu ngữ chú trọng vào đánh giá và chỉnh sửa của giáo viên thay vì điểm số Sinh viên ở trình độ Hán ngữ trung cấp thường gặp nhiều lỗi trong biểu đạt khẩu ngữ, nhưng những lỗi này sẽ được khắc phục dần dần nhờ vào sự hướng dẫn và chỉnh sửa từ giáo viên.

Trong dạy học môn khẩu ngữ, giáo viên cần chú trọng đến việc đánh giá và sửa lỗi cho sinh viên, vì đánh giá hợp lý có tác dụng tích cực Thủ thuật sửa lỗi và đánh giá cần được giáo viên lưu ý, đồng thời việc chấm điểm phải đảm bảo công bằng, chính xác và khách quan để tránh kết quả phản tác dụng.

4.2 Tiêu chí ch ủ yếu của v i ệc đánh giá và cho điểm b ài thuy ết tr ình

Vương Quần đã xác định ba tiêu chí quan trọng cho kỹ năng biểu đạt của học sinh học tiếng Hán trung cấp, được trình bày trong trang 268 của cuốn “Giáo trình dạy giao tiếp khẩu ngữ”.

* Có thể lặp lại một cách chuẩn xác, không lắp bắp nội dung của bài nói

* Biết kết hợp giữa bài nói và các động tác của mình, tạo ra phong thái tự nhiên

* Có khả năng ứng biến nhất định, có thể xử lý tốt những sự việc ngoài ý muốn.

MỘT SỐ KỸ NĂNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THUYẾT TRÌNH

Một số kỹ năng kết thúc và mở đầu thường dùng

1.1 K ỹ năng cho phần mở đầu Ở chương II đã nói qua về việc mở đầu hay có tác dụng lớn đối với sự thành công của một bài thuyết trình Như vậy làm sao để lấy lòng được người nghe? Người thuyết trình có thể dựa vào sự khác nhau về thời gian, địa điểm, thính giả, đề tài để chọn một trong những cách mở đầu sau:

1.1.1 Mở đầu bằng cách đặt câu hỏi

Mở đầu bài thuyết trình bằng một câu hỏi dẫn đường không chỉ đơn giản mà còn rất hiệu quả trong việc thu hút sự chú ý của người nghe Khi người thuyết trình đặt câu hỏi, họ hướng dẫn suy nghĩ của khán giả, giúp họ tập trung và suy nghĩ một cách nhanh chóng Phương pháp này không chỉ giúp kiểm soát không gian thuyết trình mà còn làm tăng độ sâu và độ rộng trong việc tiếp nhận nội dung.

Trước khi bắt đầu thuyết trình về "tác dụng và tác hại của máy vi tính," tôi muốn hỏi các bạn: "Có ai trong số các bạn chưa từng sử dụng máy vi tính không?" Rõ ràng là không có ai giơ tay, điều này cho thấy máy vi tính đã trở nên quen thuộc với sinh viên Tuy nhiên, chúng ta cần cùng nhau khám phá những tác dụng và tác hại của nó đối với cuộc sống và học tập của chúng ta trong bài thuyết trình hôm nay.

1.1.2 Mở đầu bằng cách kể một câu chuyện

Mở đầu bằng một câu chuyện hấp dẫn và độc đáo, với những tình tiết ly kỳ sẽ thu hút sự chú ý của người đọc, khiến họ quan tâm đến diễn biến và số phận của nhân vật Điều này tạo ra sự hứng thú và khiến mọi người chăm chú lắng nghe tiếp câu chuyện.

Một sinh viên thuyết trình về chủ đề "hạnh phúc là gì?" đã mở đầu bằng câu chuyện cảm động về một chú lợn con hỏi mẹ: “Mẹ ơi! Hạnh phúc là gì hả mẹ?” Mẹ lợn đáp rằng hạnh phúc nằm ở chiếc đuôi phía sau Chú lợn con quay lại và cố gắng bắt lấy chiếc đuôi của mình nhưng không thành công Sau nhiều lần thất bại, chú lợn con tỏ ra thất vọng và chia sẻ với mẹ về nỗi buồn của mình.

“Mẹ ơi! Con không nắm được hạnh phúc.” Mẹ cười và an ủi: “Lợn con ngốc nghếch, đừng lo, chỉ cần con đi thẳng về phía trước, hạnh phúc sẽ theo con.” Câu chuyện này mang ý nghĩa sâu sắc và cách mở đầu đầy thu hút.

1.1.3 Mở đầu bằng cách biểu dương, khen ngợi

Con người thường thích nhận lời khen ngợi, và chỉ cần vài câu nói tạo cảm giác thoải mái cho người khác có thể mang lại hiệu quả lớn Khi người thuyết trình bắt đầu bằng những lời khen, họ có thể nhanh chóng chinh phục cảm tình của thính giả Việc áp dụng cách này sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho người thuyết trình.

Để học tốt môn ngoại ngữ, sinh viên cần áp dụng những phương pháp hiệu quả Mỗi sinh viên đều có cách học riêng, phản ánh sự sáng tạo và khát khao học hỏi của họ Hôm nay, tôi muốn chia sẻ với các bạn những phương pháp hữu ích để cải thiện kỹ năng ngoại ngữ của mình.

1.1.5 Mở đầu bằng cách đưa tin tức

Để thu hút sự chú ý và tập trung của người nghe, mở đầu bài viết bằng một tin tức hấp dẫn là rất quan trọng Tin tức này cần phải đảm bảo tính chân thật và đáng tin cậy, đồng thời phải liên quan đến một sự kiện nóng hổi, mới mẻ.

Vào chiều qua, vào lúc 17h, tình hình giao thông tại xa lộ Hà Nội, cửa ngõ vào Tp.HCM, trở nên tắc nghẽn nghiêm trọng khi hàng đoàn xe nối đuôi nhau không thể di chuyển trong hơn ba tiếng đồng hồ Người dân đã chứng kiến cảnh tài xế mắc võng ngủ dưới gầm xe trong lúc chờ đợi Đến 21h, nhờ nỗ lực của lực lượng cảnh sát giao thông, các phương tiện mới có thể tiếp tục lăn bánh vào thành phố Đây là một tình huống nổi bật liên quan đến chủ đề thuyết trình của tôi hôm nay về “tình hình giao thông tại Tp.HCM.” Xin mời các bạn cùng lắng nghe!

Kết thúc là phần quan trọng không thể thiếu trong một bài thuyết trình, ảnh hưởng lớn đến ấn tượng của thính giả Việc viết kết thúc không hề đơn giản và cần được chú trọng Giống như phần mở đầu, có nhiều cách để kết thúc bài thuyết trình, và dưới đây là một số phương pháp thường được sử dụng.

1.2.1 Lấy tổng kết để kết thúc bài thuyết trình

Kết thúc bài thuyết trình bằng tổng kết là phương pháp phổ biến, giúp người thuyết trình tóm lược ngắn gọn và xúc tích những ý chính đã trình bày.

Như vậy, ấn tượng của người nghe về bài thuyết trình sẽ càng sâu hơn

Ly hôn không chỉ tác động đến vợ chồng và con cái mà còn ảnh hưởng đến toàn xã hội, làm suy giảm đạo đức luân lý Tuy nhiên, ly hôn cũng có thể là sự giải thoát cho mỗi cá nhân, giúp họ đóng góp nhiều hơn cho công việc và xã hội Do đó, trước khi quyết định ly hôn, các cặp vợ chồng cần suy nghĩ kỹ lưỡng và xem xét lại tình cảm của mình để đưa ra quyết định đúng đắn.

1.2.2 Dùng những lời chúc, khen ngợi để kết thúc bài thuyết trình

Mọi người đều yêu thích lời khen ngợi, vì vậy, sử dụng những lời khen chân thành là một cách hiệu quả trong giao tiếp Khi chúc mừng người khác một cách chân thành, bạn dễ dàng tạo được thiện cảm Kết thúc bài thuyết trình bằng những lời chúc và khen ngợi không chỉ giúp không khí lớp học trở nên sôi nổi mà còn thu hẹp khoảng cách giữa người thuyết trình và khán giả, để lại ấn tượng tốt đẹp Tuy nhiên, cần lưu ý rằng lời khen phải phù hợp và tự nhiên, tránh sử dụng lời lẽ quá hoa mỹ, vì điều này có thể khiến người khác nghi ngờ về sự chân thành của bạn.

Khi kết thúc bài thuyết trình về Tết Nguyên Đán của người Trung Quốc, người thuyết trình đã gửi lời chúc tốt đẹp tới mọi người, mong rằng họ sẽ có một năm mới sức khỏe dồi dào và thành công trong học tập Câu kết này đã để lại ấn tượng mạnh mẽ và sự hưởng ứng nhiệt liệt từ khán giả.

Một số kỹ năng khi lên thuyết trình

Mặc dù công việc chuẩn bị cho buổi thuyết trình đã được thực hiện rất tốt, nhưng khi lên bục, nhiều người vẫn gặp khó khăn và không đạt được kết quả mong muốn Có nhiều nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả của bài nói trong quá trình thuyết trình Chương ba của bản khóa luận đã đề cập đến vấn đề này, và dưới đây sẽ chỉ nêu ra một số yếu tố có ảnh hưởng lớn đến sự thành công hay thất bại của giai đoạn này.

2.1 K ỹ năng khắc phục trở ngại về tâm lý và phương pháp rèn luyện tâm lý

Khi giao tiếp với bạn bè và người thân, chúng ta thường cảm thấy thoải mái, nhưng khi phải phát biểu trước lớp, nhiều người lại cảm thấy hồi hộp và ngại ngùng Tâm trạng này được gọi là trở ngại tâm lý trong diễn đạt khẩu ngữ.

Khi thuyết trình, tâm lý có thể gặp nhiều trở ngại do thiếu luyện tập Nguyên nhân chính gây ra khó khăn này là sự thiếu chuẩn bị về tâm lý khi đứng trước khán giả Để thuyết trình thành công, người thuyết trình cần chuẩn bị tốt về tâm lý, tập trung vào hai yếu tố quan trọng: sự tự tin và lòng kiên định.

2.2 V ận dụng ngôn ngữ h ình th ể

Trong mỗi khoảnh khắc, chúng ta gửi đi những thông điệp không lời thể hiện cảm xúc và ý định, đặc biệt trong thuyết trình Ngôn ngữ hình thể, với sự kết hợp giữa dáng vẻ và phong thái, đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố thông điệp truyền tải Nó không chỉ bổ sung cho lời nói mà còn ảnh hưởng đến tâm lý người nghe Để đạt hiệu quả, ngôn ngữ hình thể cần được thể hiện một cách tự nhiên và hài hòa với lời nói.

Ngôn ngữ hình thể bao gồm ba yếu tố chính: dáng vẻ, phong độ và tư thái Bài nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc áp dụng ngôn ngữ hình thể để nâng cao chất lượng thuyết trình.

2.2.1 Yêu cầu ứng dụng dáng vẻ

Dáng vẻ con người bao gồm trang phục và dung mạo, và khi thuyết trình, việc ăn mặc sạch sẽ, chỉnh tề, và có đầu tóc gọn gàng là rất cần thiết Hình ảnh đẹp sẽ tạo ấn tượng tốt ban đầu cho thính giả, góp phần vào sự thành công của người thuyết trình Dù chỉ là một yếu tố nhỏ, nhưng dáng vẻ lại có vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý của người khác, do đó, cần chú ý ăn mặc phù hợp với hoàn cảnh.

2.2.2 Yêu cầu ứng dụng phong thái

Phong thái là sự biểu hiện tinh thần và cử chỉ của con người, phản ánh nhân cách qua dáng vẻ đoan trang, lời nói lịch sự và hành vi khiêm tốn Nó bao gồm tinh thần khoan dung, lòng thông cảm, tri thức phong phú, và sự chân thành trong cách đối đãi với người khác Một phong thái tốt cũng thể hiện sự tôn trọng, dũng cảm đối mặt với khó khăn, cùng với tinh thần phấn chấn và không nịnh bợ.

2.2.3 Yêu cầu vận dụng về tư thế, trạng thái

Tư thái là biểu hiện bên ngoài của trạng thái nội tâm, chịu ảnh hưởng bởi tâm trạng, cảm xúc và hứng thú Nó bao gồm các khía cạnh như biểu cảm, động tác và ánh mắt, và cần được thể hiện một cách chân thật, linh hoạt và tự nhiên Tư thái đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bài nói của người thuyết trình.

Để tránh làm buổi thuyết trình trở nên nhàm chán, bạn cần tránh đứng yên một chỗ với dáng vẻ cứng nhắc Khán giả sẽ cảm thấy khó chịu nếu bạn lặp lại những động tác và cử chỉ một cách đơn điệu Hãy linh hoạt di chuyển trong không gian, tiếp cận người nghe khi cần và đa dạng hóa các cử chỉ, điệu bộ để tạo sự hấp dẫn cho buổi thuyết trình.

Biểu cảm của người thuyết trình, thể hiện qua sắc mặt và giọng nói, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý của người nghe Sự biểu cảm này mang lại hiệu ứng mạnh mẽ mà ngôn ngữ không thể đạt được Chẳng hạn, một nụ cười từ người thuyết trình không chỉ giúp người nghe cảm thấy thoải mái hơn mà còn tạo ra sự gần gũi và thân thiết.

Điều chỉnh giọng nói là rất quan trọng, ngay cả khi thời gian hạn chế Nói quá nhanh có thể khiến người nghe khó theo dõi và tạo cảm giác thiếu trung thực Tốc độ nói vừa phải, giọng điệu tự tin và phát âm rõ ràng sẽ giúp bạn thuyết phục và lôi cuốn người nghe hơn Hãy nhấn mạnh từng từ và sử dụng khoảng lặng để tăng cường sự chú ý của khán giả.

Giao tiếp bằng ánh mắt là một phương thức biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ và không lời, cho phép chúng ta truyền tải tình cảm và tâm hồn một cách sâu sắc Trong ngôn ngữ hình thể, ánh mắt đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối giữa người thuyết trình và thính giả Sử dụng giao tiếp bằng ánh mắt một cách hợp lý trong thuyết trình không chỉ giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn mà còn nâng cao hiệu quả biểu đạt thông điệp.

2.3 V ận dụng tính hài hước, dí dỏm

Sử dụng tính hài hước trong giao tiếp giúp tăng cường mối quan hệ giữa người thuyết trình và thính giả, làm cho không khí trở nên dễ chịu và giảm bớt căng thẳng Những câu nói hài hước có khả năng chạm đến trái tim của người nghe, từ đó làm cho thông điệp dễ tiếp cận hơn Theo khảo sát, tác động của hài hước trong việc nâng cao chất lượng bài thuyết trình chỉ đứng sau tâm lý và trình độ của người thuyết trình Việc áp dụng tính hóm hỉnh đúng lúc, ngay cả trong những buổi thuyết trình trang trọng, sẽ mang lại hiệu quả tích cực.

Tính hài hước trong thuyết trình không chỉ giúp giảm bớt căng thẳng cho người thuyết trình mà còn tạo điều kiện để họ truyền đạt ý tưởng một cách uyển chuyển Sử dụng hài hước một cách khéo léo có thể giúp xua tan những tình huống khó khăn và thuyết phục người nghe hiệu quả hơn Do đó, việc vận dụng tính hài hước trong bài thuyết trình sẽ làm cho nội dung trở nên thú vị và hấp dẫn hơn.

2.4 K ỹ năng x ử lý tình hu ống ngo ài ý mu ốn v à tr ả lời câu hỏi của thính gi ả

Trong các tình huống thuyết trình, người thuyết trình thường đã chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung và hiểu biết về đối tượng thính giả Tuy nhiên, khi lên bục, nhiều tình huống bất ngờ có thể phát sinh, yêu cầu người thuyết trình phải linh hoạt trong việc dẫn dắt tâm trạng của người nghe Việc xử lý câu hỏi từ thính giả là một kỹ năng quan trọng, và người thuyết trình cần chuẩn bị tinh thần để trả lời một cách tự tin Sau khi thuyết trình, thính giả sẽ đặt ra những câu hỏi liên quan, và người thuyết trình nên trả lời từng câu một cách bình tĩnh Đôi khi, câu hỏi không chỉ nhằm tìm kiếm đáp án mà còn để thể hiện kiến thức của thính giả, trong trường hợp đó, người thuyết trình có thể sử dụng kỹ thuật hỏi lại hoặc nhờ sự hỗ trợ từ người khác.

2.5 V ận dụng phần mềm PowerPoint trong thuyết tr ình

Ngày đăng: 28/04/2021, 23:21

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Bùi Hiển (1999) “Phương pháp hiện đại học ngoại ngữ” Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phương pháp hiện đại học ngoại ngữ
Nhà XB: Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội
2. Lê Bình Thu (2003)“Kỹ năng thuyết trình”, Nxb Thanh Niên Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kỹ năng thuyết trình
Nhà XB: Nxb Thanh Niên
3. Tôn Thất Sam (2003) “Học sinh với kỹ năng thuyết trình và diễn đạt ý tưởng”, Nxb trẻ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Học sinh với kỹ năng thuyết trình và diễn đạt ý tưởng
Nhà XB: Nxb trẻ
4. Carnegie.D. (2005) “Nghệ thuật nói trước công chúng” (Song Hà dịch), Nxb văn hóa thông tinTiếng Anh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghệ thuật nói trước công chúng
Nhà XB: Nxb văn hóa thông tin Tiếng Anh
8. Goldman,R. (1998) “Virtual Presentation Assistant”, Kansas University Press.Tiếng Trung Sách, tạp chí
Tiêu đề: Virtual Presentation Assistant
9. 崔永华 (1997), 《对外汉语课堂教学技巧》 ,北京语言文化大学出版 社。 Khác
10. 李忆民(1994),《关于中级汉语(第 二语言)教材编写的 几个问题》 ,语言文字应用。 Khác
11. 刘德联(1997) , 《中级汉语口语》上,下册,北京大学出版 社。 Khác
12. 刘丽瑛(1996) , 《中高级汉语口语教学的技巧》 ,北京语言 学院出版社。 Khác
13. 刘桂传(2002) , 《口语训练》 ,山东大学出版社。 Khác
14. 商务印书馆辞书研究中心(2002) ,《英用汉语词典》,商务 印书馆。 Khác
15. 王群(2002) , 《口语交际训练教程》 ,汉语大词典出版社。 Khác
16. 杨元(1997), 《汉语听力说话教学法》,北京语言文化大学 出版社。 Khác
17. 赵元任(2001) , 《汉语口语与法》 ,商务印书馆。 Mạng Internet Khác

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w