Dạy học môn trang bị điện theo quan điểm tích hợp tại trường Đại học công nghiệp Việt Hung Dạy học môn trang bị điện theo quan điểm tích hợp tại trường Đại học công nghiệp Việt Hung Dạy học môn trang bị điện theo quan điểm tích hợp tại trường Đại học công nghiệp Việt Hung luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp
Những yêu cầu và định hướng cơ bản đổi mới giáo dục kỹ thuật
1.1.1 Mục đích của đào tạo nghề
Hình thành ở người học kĩ năng nghề theo yêu cầu xã hội và phát triển toàn diện con người [7]
Kĩ năng hoạt động nghềđược hình thành trên cơ sở:
- Kĩ năng chuyên môn (A) : khảnăng thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn có hiệu quảcao trên cơ sở của việc sử dụng kỹ thuật và khảnăng chuyên môn
- Kĩ năng phương pháp (B) : khả năng sử dụng phương pháp và chiến lược thích hợp nhằm giải quyết nhiệm vụđề ra
Kỹ năng xã hội (C) là sự phát triển tích cực của cá nhân, đồng thời phản ánh khả năng giao tiếp hiệu quả, từ đó hình thành thái độ và hành vi hướng đến lợi ích chung trong cộng đồng xã hội.
1.1.2 Đổi mới tư duy giáo dục kỹ thuật trong phát triển nguồn nhân lực
Góp phần quan trọng vào phát triển nguồn nhân lực
Đáp ứng nhu cầu và liên kết chặt chẽ với thị trường lao động, bài viết nhấn mạnh mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội không chỉ ở quy mô toàn quốc mà còn tại từng địa phương cụ thể.
Phải do nhiều bên liên đới cùng thực hiện
1.1.3 Đổi mới về mục tiêu, nội dung giáo dục kỹ thuật a Những giá trị và phẩm chất đạo đức cần nhấn mạnh: đạo đức, lương tâm nghề nghiệp, tác phong công nghiệp, tinh thần hợp tác, làm việc theo nhóm, ý thức kỷ luật [7] b Hệ thống đào tạo kỹ thuật thực hành với ba cấp trình độ [7]:
- Bán lành nghề: Thực hiện những công việc cơ bản của nghề một cách độc lập
- Lành nghề: Thực hiện những công việc phức tạp của nghề một cách độc lập
Có thểđảm nhận trách nhiệm giám sát hay điều chỉnh quá trình làm việc và đánh giá được chất lượng sản phẩm
Trình độ cao trong nghề cho phép thực hiện các công việc phức tạp một cách độc lập và sáng tạo, đồng thời quản lý và chỉ đạo hoạt động của nhóm sản xuất Xây dựng nội dung chương trình theo mô đun giúp liên kết các kiến thức lý thuyết với kỹ năng thực hành, tạo ra năng lực chuyên môn Mô đun được đặc trưng bởi việc định hướng vào vấn đề cần giải quyết, tích hợp nội dung, phù hợp với nhịp độ học tập của người học, đánh giá hiệu quả liên tục và phát triển lắp ghép.
1.1.4 Yêu cầu về qui mô, chất lượng và hiệu quả giáo dục kỹ thuật
Qui mô, cơ cấu hợp lý ( cơ cấu trình độ, nghề nghiệp, vùng miền )
Chất lượng cao và khảnăng hành nghề
1.1.5 Đổi mới quản lý giáo dục kỹ thuật
Hệ thống giáo dục bảo đảm chất lượng
1.1.6 Hai lối tiếp cận trong đào tạo nghề
1.6.1.1 Tiếp cận truyền thống trong đào tạo nghề
Trong tiếp cận truyền thống, đào tạo được chia thành hai khối nội dung chính: kiến thức và kỹ năng, cùng với thái độ là thành phần thứ ba Kiến thức được đo bằng khái niệm, trong khi kỹ năng được đo bằng thao tác Hệ thống khái niệm cần thiết cho một nghề được thể hiện qua các môn học lý thuyết, trong khi hệ thống kỹ năng lao động kỹ thuật được phản ánh qua các môn học thực hành.
Các khối kiến thức thường được đào tạo tách biệt về địa điểm và trình tự Trong việc sắp xếp kế hoạch dạy học, ưu tiên được đặt cho logic của từng khối kiến thức, sau đó mới xem xét trật tự phối hợp giữa các khối này.
Trong phương pháp đào tạo truyền thống, mỗi khối kiến thức được phân chia thành hai loại bài học chính: bài học lý thuyết và bài học thực hành.
Cấu trúc dạy lý thuyết thường dựa trên các mô hình học tập về nhận thức, trong khi cấu trúc dạy thực hành lại dựa trên lý thuyết hành vi Gần đây, người ta đã cố gắng kết hợp các lý thuyết này với lý thuyết kiến tạo để tạo ra môi trường dạy học tích cực hơn Tuy nhiên, sự phân biệt giữa hai khối kiến thức và hai kiểu dạy học vẫn tồn tại.
Nội dung đào tạo sư phạm cho giáo viên dạy nghề cần phân biệt giữa cấu trúc bài học và phương pháp giảng dạy lý thuyết với thực hành.
Một nhược điểm lớn của phương pháp đào tạo truyền thống là sự tốn kém về thời gian và chi phí, dẫn đến năng lực nghề nghiệp của người học sau khi tốt nghiệp thường không đáp ứng được nhu cầu thực tế của xã hội, đồng thời việc đào tạo lại cũng tốn nhiều công sức.
1.1.6.2 Tiếp cận đào tạo theo năng lực thực hiện Đểngười học có thể nhanh chóng hòa nhập thực tế sản xuất, có năng lực đáp ứng với các tiêu chuẩn của doanh nghiệp/công ty, rút ngắn thời gian đào tạo v.v đa phần các hệ thống dạy nghề trên thế giới hiện nay chuyển sang tiếp cận theo năng lực thực hiện
Đào tạo theo năng lực thực hiện tập trung vào việc phát triển các kỹ năng cần thiết để giải quyết nhiệm vụ sản xuất tại vị trí làm việc trong doanh nghiệp Các thành tố năng lực được xác định bởi yêu cầu công việc của người lao động Để hoàn thành công việc hiệu quả, người lao động cần trang bị cho mình những kỹ năng và kiến thức phù hợp.
Khả năng sử dụng công cụ lao động và tư liệu sản xuất để tạo ra sản phẩm hoặc bán thành phẩm theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quy định là một yếu tố quan trọng trong quy trình thực hiện.
- Biết tại sao phải làm như thế cũng như tại sao làm khác sẽ hư hỏng (KNOWLEDGE) _ kiến thức
- Làm việc với đầy đủ ý thức, tinh thần trách nhiệm trong sự liên đới xã hội (ATTITUDE) _ thái độ
Nội dung đào tạo theo năng lực thực hiện không chỉ là tập hợp khái niệm hay kỹ năng, mà là hệ thống năng lực cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ sản xuất Địa điểm đào tạo này có thể diễn ra tại trường học hoặc ngay tại nơi làm việc.
Tiêu chuẩn đánh giá đào tạo theo năng lực thực hiện dựa trên khả năng của người lao động lành nghề trong sản xuất Sau khi hoàn thành khóa đào tạo, học viên sẽ có khả năng đảm nhận vị trí công việc tương ứng.
Đào tạo theo năng lực thực hiện
1.2.1 Khái niệm “ năng lực thực hiện”
Thuật ngữ“Năng lực thực hiện” được nhiều tác giả sử dụng khi trình bày các quan điểm về “Giáo dục – Đào tạo dựa trên NLTH”
Hiện nay, trên thế giới tồn tại nhiều quan niệm khác nhau về năng lực thực hành (NLTH) Tại Anh, NLTH được hiểu là phản ánh mong đợi trong công việc, tập trung vào vai trò của lao động hơn là chỉ đơn thuần là công việc Các tiêu chuẩn NLTH được kết hợp để tạo ra đơn vị đánh giá các hoạt động tại nơi làm việc Ngược lại, ở Mỹ, NLTH không chỉ là các công việc nghề nghiệp mà còn là yếu tố giúp con người thực hiện nhiệm vụ của công việc đó NLTH được coi là thuộc tính tâm lý cơ bản, dẫn đến hiệu quả trong việc thực hiện nghề nghiệp.
Theo tác giả Bernd Meikr, năng lực được định nghĩa là khả năng thực hiện các hành động một cách hiệu quả và có trách nhiệm, đồng thời giải quyết các nhiệm vụ và vấn đề trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
19 nghề nghiệp, xã hội hay cá nhân trên cơ sở hiểu biết kỹ năng, kỹ xảo và kinh nghiệm cũng như sự sẵn sàng hành động
Theo nghiên cứu về "Tiếp cận đào tạo nghề dựa trên NLTH trong việc xây dựng tiêu chuẩn nghề" (Mã số B93 – 38 – 24), các nhà nghiên cứu đã đưa ra định nghĩa về NLTH, nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực lao động trong việc phát triển tiêu chuẩn nghề nghiệp.
Năng lực thực hiện là khả năng hoàn thành các nhiệm vụ và công việc trong nghề theo tiêu chuẩn đã được xác định, phản ánh thực tiễn hoạt động nghề nghiệp.
Năng lực thực hiện bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để một người có thể thực hiện công việc hoặc nghề nghiệp một cách hiệu quả.
Năng lực thực hiện bao gồm các kỹ năng thực hành, giao tiếp, giải quyết vấn đề và trí tuệ, thể hiện đạo đức lao động nghề nghiệp tốt và khả năng thích ứng với sự thay đổi Người có năng lực thực hiện có khả năng áp dụng kiến thức vào công việc, khát vọng học tập và cải thiện, đồng thời có khả năng làm việc hiệu quả trong nhóm.
NLTH, hay Năng lực thực hành nghề, được định nghĩa là khả năng thực hiện các nhiệm vụ và công việc theo tiêu chuẩn đã đề ra Nó không chỉ bao gồm việc truyền tải kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo mà còn khả năng ứng phó với các tình huống mới trong môi trường nghề nghiệp Năng lực này được xây dựng dựa trên hiểu biết về kỹ năng, kinh nghiệm và các chiến lược tư duy, đồng thời thể hiện sự sẵn sàng hành động để tạo ra những sản phẩm đầu ra có giá trị.
1.2.2 Đào tạo theo Năng lực thực hiện Đào tạo theo năng lực thực hiện dựa chủ yếu vào những tiêu chuẩn qui định cho một nghềvà đào tạo theo các tiêu chuẩn đó chứ không dựa vào thời gian
Bốn loại kỹnăng chủ yếu trong năng lực thực hiện: o Kỹnăng thực hiện công việc cụ thể, riêng biệt
20 o Kỹnăng quản lý các công việc o Kỹnăng quản lý sự cố o Kỹnăng hoạt động trong môi trường làm việc
Các kỹ năng cốt lõi mà mọi người lao động cần có bao gồm kỹ năng thông tin, giao tiếp, lập kế hoạch và tổ chức, hợp tác, sử dụng toán học, giải quyết vấn đề và công nghệ Định hướng và nguyên tắc của đào tạo theo năng lực thực hiện là rất quan trọng để phát triển những kỹ năng này.
●Định hướng của đào tạo theo NLTH:
Để thành thạo nghề nghiệp và tăng cơ hội việc làm, việc học tập cần được gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường lao động Đào tạo theo năng lực thực hành không chỉ phản ánh sự cải cách trong giáo dục mà còn đáp ứng yêu cầu của người sử dụng lao động trong các ngành kinh tế.
Chuẩn nghề nghiệp là tiêu chí đánh giá sự thành thạo trong công việc, phản ánh kết quả của quá trình đào tạo Mục tiêu là đảm bảo mỗi học viên đạt được chuẩn đầu ra, có khả năng thực hiện công việc theo tiêu chuẩn đã đề ra và đạt hiệu quả như mong đợi.
- Để thành thạo những công việc cần có cũng như những điều kiện nhất định trong quá trình học tập
Người học cần đáp ứng các điều kiện cần thiết để tiến hành học tập hiệu quả, bao gồm việc tiếp cận các năng lực theo mô hình năng lực người học Mô hình này sẽ giúp bổ sung những thiếu hụt cá nhân, từ đó hỗ trợ người học thực hiện tốt các nhiệm vụ cụ thể của mình.
Chất lượng và thời gian giảng dạy cần đảm bảo cung cấp kiến thức lý thuyết đầy đủ, hỗ trợ việc hình thành và phát triển các năng lực thực hành Việc kết hợp lý thuyết với thực hành là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả học tập.
+ Mỗi người học phải luôn luôn có được các thông tin phản hồi về sự phát triển NLTH của mình trong quá trình thực hiện
● Nguyên tắc của đào tạo theo NLTH
Chương trình đào tạo cần phải đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường lao động, với các năng lực thực hành nghề (NLTH) được xác định dựa trên yêu cầu sản xuất Các NLTH này phải được các chuyên gia trong ngành xác định, thẩm định và công bố công khai để người học và các bên liên quan đều nắm rõ.
- Xây dựng nội dung chương trình phải đảm bảo tính khoa học và hệ thống tạo điều kiện cho người học học theo nhịp độ riêng
Nguyên tắc này yêu cầu cá nhân hóa các chương trình đào tạo, giúp mỗi người học có khả năng hình thành và phát triển những năng lực tự học quan trọng cho bản thân, mà không bị ràng buộc bởi tiến độ đào tạo chung.
- Người học học thành thạo từng NLTH trước khi chuyển qua NLTH khác
Quan điểm tích hợp trong dạy học kỹ thuật định hướng năng lực thực hiện
1.3.1 Quan điểm tích hợp trong dạy học
Bước vào thế kỷ 21, sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật và công nghệ đã rút ngắn khoảng thời gian từ phát minh đến ứng dụng thực tiễn, phục vụ cho kinh tế - xã hội Lượng thông tin khoa học bùng nổ, tri thức nhân loại tăng lên đáng kể, với thông tin ngày càng phong phú và dễ tiếp cận qua các phương tiện truyền thông và internet Sự giao thoa giữa các ngành khoa học ngày càng gia tăng, nhấn mạnh tính ứng dụng Tuy nhiên, mâu thuẫn giữa thời gian đào tạo trong nhà trường và khối lượng kiến thức, kỹ năng ngày càng lớn đã dẫn đến sự phát triển của nhiều môn khoa học chú trọng vào tính thực tiễn.
Trong thời đại cách mạng khoa học công nghệ phát triển nhanh, xu thế tích hợp giữa các ngành và lĩnh vực khác nhau ngày càng rõ rệt Sản phẩm hiện nay không chỉ là kết quả của một ngành kỹ thuật đơn lẻ như cơ khí hay điện, mà là sự kết hợp của nhiều ứng dụng từ các ngành kỹ thuật khác nhau Điều này dẫn đến việc sản phẩm kỹ thuật ứng dụng ngày càng đa dạng, phong phú về tính năng và thân thiện với người dùng cũng như môi trường, nhưng đồng thời cũng trở nên phức tạp hơn Do đó, người sửa chữa và bảo dưỡng cần được đào tạo với kiến thức và kỹ năng đa ngành, bên cạnh chuyên môn chính của họ.
Tích hợp là một khía cạnh quan trọng trong quá trình phát triển, nhằm thống nhất các thành phần khác nhau của một hệ thống, bao gồm cả những thành phần từ hệ thống trước đó Quá trình này giúp tạo ra một hệ thống đồng nhất với đặc tính tổ chức cao hơn.
Tích hợp trong dạy học là quá trình liên kết các đối tượng nghiên cứu, giảng dạy và học tập từ cùng một lĩnh vực hoặc nhiều lĩnh vực khác nhau trong một kế hoạch dạy học thống nhất.
Tích hợp trong dạy học nghề là quá trình kết hợp lý thuyết và thực hành thành một hệ thống thống nhất, nhằm đáp ứng các yêu cầu của mục tiêu đào tạo.
Theo quan điểm tích hợp của D’HaiNaut [9, tr.47], tích hợp được chia làm 4 loại :
Quan điểm trong nội bộ môn học cho thấy rằng việc tích hợp nội dung trong một môn học nên được ưu tiên, tuy nhiên, quan điểm này vẫn duy trì sự tồn tại của các môn học riêng biệt.
Quan điểm đa môn cho phép đề xuất các tình huống và đề tài nghiên cứu từ nhiều góc nhìn khác nhau, tức là từ các môn học khác nhau Theo cách tiếp cận này, các môn học được nghiên cứu một cách riêng biệt và chỉ giao thoa ở một số thời điểm trong quá trình nghiên cứu, dẫn đến việc các môn học chưa thực sự được tích hợp một cách hiệu quả.
Quan điểm liên môn nhấn mạnh rằng một số tình huống chỉ có thể được hiểu và giải quyết hợp lý thông qua sự kết hợp của nhiều môn học Việc tích hợp các lĩnh vực kiến thức này giúp tạo ra một quá trình học tập liên kết, không bị rời rạc, mà tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể.
Quan điểm xuyên môn tập trung vào việc phát triển những kỹ năng mà học sinh có thể áp dụng trong mọi môn học và tình huống khác nhau Những kỹ năng này không chỉ giúp học sinh học tập hiệu quả hơn mà còn chuẩn bị cho các thách thức trong cuộc sống.
28 năng này gọi là kỹ năng xuyên môn, có thể lĩnh hội các kỹ năng trong từng môn học và có thể áp dụng ở mọi nơi.
Các chương trình tích hợp có thể được thực hiện ở nhiều mức độ khác nhau, từ phối hợp đơn giản đến tích hợp hoàn toàn Ở mức độ thấp, có sự phối hợp về nội dung và phương pháp giữa một số môn học liên quan, nhưng mỗi môn vẫn được giảng dạy riêng biệt Mức độ tích hợp cao hơn yêu cầu sự kết hợp chặt chẽ trong nội dung, đặc biệt là ở những điểm giao thoa giữa các môn học Tích hợp ở mức độ cao nhất xảy ra khi nội dung của các môn học hòa quyện thành một thể thống nhất, giúp đạt được mục tiêu một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian.
1.3.4 Đặc điểm của dạy học theo quan điểm tích hợp [6]
Tính khoa học, ứng dụng thực tiễn: vận dụng đúng quan điểm duy vật biện chứng đối với việc nhận thức các sự vật hiện tượng
Tính đa chức năng và đa phương án cho phép xác định rõ phạm vi ứng dụng và cách khai thác các chức năng của từng đối tượng kỹ thuật Bên cạnh đó, bài viết cũng hướng dẫn người học lựa chọn công nghệ phù hợp trong từng điều kiện cụ thể.
Tính tiêu chuẩn hóa trong giáo dục giúp người học hiểu và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình và thao tác thực hành Điều này không chỉ nâng cao kiến thức mà còn trang bị cho họ khả năng tra cứu các thông số kỹ thuật chuẩn, từ đó áp dụng vào thực tập sản xuất một cách hiệu quả và đúng quy trình.
Tính kinh tế trong đào tạo được nâng cao khi lý thuyết và thực hành tương tác chặt chẽ, giúp củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng vững chắc, từ đó tiết kiệm thời gian đào tạo Việc lựa chọn và sử dụng hợp lý vật tư, năng lượng và công cụ lao động cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chi phí.
Tính cụ thể trong giáo dục giúp học sinh trực tiếp tri giác các đối tượng nghiên cứu qua phương tiện trực quan hoặc thao tác mẫu của giáo viên Ngược lại, tính trừu tượng thể hiện qua hệ thống khái niệm kỹ thuật và nguyên lý kỹ thuật, tạo nền tảng cho việc hiểu sâu hơn về các vấn đề phức tạp.
Để tiếp thu tri thức, học sinh cần hình dung và tưởng tượng, điều này yêu cầu có nhận thức cảm tính để cung cấp dữ liệu cho tư duy Do đó, việc mô phỏng các nội dung trừu tượng bằng hình vẽ, ký hiệu và sơ đồ là rất quan trọng.
Ưu nhược điểm và khả năng ứng dụng dạy học tích hợp trong các trường kĩ thuật
1.4.1 Ưu nhược điểm của dạy học tích hợp trong các trường kĩ thuật
Dạy học tích hợp giúp người học nắm vững kiến thức lý thuyết và thực tiễn, đồng thời đáp ứng yêu cầu về kỹ năng công việc của nhà tuyển dụng.
Người học và trường học tiết kiệm chi phí và thời gian tối đa trong khóa học nhờ vào việc tránh lặp lại những kiến thức trùng lặp giữa các môn học.
Dạy học tích hợp không chỉ giúp người học nắm vững kỹ năng và lý thuyết của một môn học hay nghề nghiệp, mà còn trang bị cho họ những kỹ năng và kiến thức cơ bản từ các lĩnh vực khác, tạo nên sự liên kết và phát triển toàn diện.
Dạy học tích hợp cung cấp kiến thức lý thuyết và kỹ năng cập nhật, giúp người học nắm bắt yêu cầu thực tế của công việc và dễ dàng chuyển đổi sang nghề nghiệp khác.
Để đảm bảo chất lượng giảng dạy, yêu cầu về trang thiết bị, cơ sở vật chất và nguồn nhân lực cần phải được đồng bộ và thực tế cao.
Yêu cầu đầu vào của người học đồng đều về kiến thức, khả năng tiếp thu cũng như kinh nghiệm
1.4.2 Khả năng ứng dụng dạy học tích hợp trong các trường kĩ thuật
1.4.2.1 Năng lực đội ngũ giáo viên
Phát triển một chương trình đào tạo bao gồm thiết kế và tổ chức dạy học, trong đó mục tiêu quan trọng không chỉ là "học cái gì" mà còn là "học như thế nào" Điều này nhấn mạnh việc học cách suy nghĩ và giải quyết vấn đề Để người học có thể phát triển những kỹ năng này, cần tạo điều kiện cho họ thực hành và áp dụng kiến thức Phương pháp học hiện đại không chỉ dựa vào việc nghe giảng, mà còn khuyến khích học nhóm, thực hiện dự án và giải quyết bài tập, đồng thời khuyến khích sự tương tác với giảng viên khi có thắc mắc.
Để nâng cao chất lượng giảng dạy, đội ngũ giáo viên cần được bồi dưỡng chuyên môn Chất lượng hướng dẫn của giáo viên là yếu tố then chốt trong việc hình thành kỹ năng cho người học Sự chuẩn bị kỹ lưỡng của giáo viên quyết định mức độ tích cực trong hoạt động học tập Đặc biệt, trong việc dạy kỹ năng nghề, giáo viên cần luôn trả lời rõ ràng các câu hỏi: Vì sao dạy, dạy cái gì, dạy ai, dạy ở đâu và dạy khi nào để đảm bảo hiệu quả giảng dạy.
Việc trả lời các câu hỏi liên quan đến bài dạy thực chất là lập kế hoạch giảng dạy hiệu quả Do đó, việc nâng cao và bồi dưỡng đội ngũ giáo viên là rất cần thiết trong quá trình cải thiện nghiệp vụ giảng dạy.
Giáo viên cần duy trì tinh thần tự học để nâng cao chuyên môn và nghiệp vụ, kết hợp lý thuyết với thực hành kỹ năng Các cơ sở đào tạo đã tạo điều kiện cho giáo viên tiếp cận thực tế, giúp giảng dạy kỹ thuật và công nghệ phù hợp với nhu cầu thị trường lao động Họ thường xuyên tham gia các khóa tập huấn về phương pháp giảng dạy mới và thực hiện nghiên cứu khoa học nhằm đổi mới phương pháp dạy học trong quá trình đào tạo.
1.4.2.2 Phương tiện và cơ sở vật chất
Trước đây, nhiều cơ sở đào tạo nghề sử dụng máy móc cũ kỹ, dẫn đến việc năng lực nghề nghiệp của học sinh không đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động hiện nay.
Để dạy học tích hợp hiệu quả, cần trang bị hệ thống thiết bị phù hợp với yêu cầu thực tế trong sản xuất và công việc Điều này giúp học sinh có thể làm việc ngay sau khi hoàn thành khóa học mà không gặp khó khăn Phương pháp giảng dạy kết hợp lý thuyết và thực hành tại xưởng là rất quan trọng.
Các trường học và cơ sở đào tạo kỹ thuật đã xây dựng phòng học đa năng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập, giúp học sinh tiếp thu kiến thức nhanh chóng và hiệu quả.
Phòng học chuyên môn cần trang bị đầy đủ phương tiện dạy và học để thực hiện hiệu quả phương pháp dạy học mới Các cơ sở đào tạo và trường học đã nhận thức rõ rằng phương tiện dạy học là yếu tố quan trọng, đặc biệt trong dạy học tích hợp Việc sử dụng phương tiện dạy học hiện đại sẽ hỗ trợ tốt cho việc truyền tải và tiếp thu kiến thức, đảm bảo hiệu quả trong quá trình dạy và học.
Hiện nay, các cơ sở đào tạo và trường học đã đầu tư trang bị đầy đủ phương tiện cho các phòng học, nhằm giảng dạy tích hợp lý thuyết và thực hành hiệu quả.
- Các phần mềm phục vụ cho dạy và học chuyên nghành
- Trang thiết bị phục vụ việc luyện tập kỹnăng thực hành cho học sinh
Khả năng ứng dụng dạy học tích hợp tại các trường kỹ thuật là khả thi và hiệu quả cao, mang lại lợi ích lớn cho người học và cơ sở đào tạo thông qua những kết quả tích cực từ phương pháp dạy học mới.
Trong chương 1 tác giả đã đề cập tới một số vấn đề về dạy học theo quan điểm tích hợp với những nội dung như sau :
- Những yêu cầu và định hướng cơ bản đổi mới giáo dục kĩ thuật, yêu cầu năng lực giáo viên kĩ thuật
- Tiếp cận truyền thống trong đào tạo nghề
- Đào tạo theo năng lực thực hiện
- Quan điểm tích hợp trong dạy học kỹ thuật định hướng dạy học năng lực thực hiện
- Ưu nhược điểm và khả năng ứng dụng dạy học tích hợp trong các trường kĩ thuật
Khái quát v ề trường Đạ i h ọ c công nghi ệ p Vi ệ t Hung
Thành lập năm 1977, xuất phát là Trường Công nhân kỹ thuật Việt Nam-
Trường Đại học Công nghiệp Việt – Hung, một cơ sở giáo dục công lập trực thuộc Bộ, đã trải qua nhiều năm phát triển và nâng cấp từ trung cấp lên cao đẳng.
Trường Công Thương đã có 34 năm truyền thống trong hoạt động đào tạo, được sự quan tâm đặc biệt từ chính phủ Việt Nam và Hungary Trong bối cảnh hội nhập giáo dục châu Âu, trường tập trung vào hợp tác với các đại học Hungary, với sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu cạnh tranh quốc tế và hỗ trợ cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước cũng như hội nhập kinh tế quốc tế.
Trường là một cơ sở giáo dục đa cấp, đa ngành, chuyên đào tạo nguồn nhân lực từ sơ cấp nghề đến đại học, phục vụ cho ngành công nghiệp và phát triển kinh tế - xã hội Ngoài ra, trường còn hợp tác với các trường đại học và cao đẳng trong và ngoài nước để mở lớp đào tạo đại học, cao đẳng, cũng như chương trình đào tạo ngắn hạn và xuất khẩu lao động.
Nhà trường hướng tới việc phát triển thành một đại học tiên tiến với cơ sở khoa học công nghệ hiện đại, không ngừng cải tiến phương pháp giảng dạy và nâng cao chất lượng đào tạo Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và tận tâm sẽ hỗ trợ người học, trong khi nhà trường cũng chú trọng đầu tư vào cơ sở hạ tầng và trang thiết bị hiện đại, nhằm đáp ứng nhu cầu đào tạo quy mô lớn.
Tổng số giáo viên tại cơ sở là 320 người, trong đó có 220 giáo viên cơ hữu Đội ngũ giáo viên bao gồm 16 Tiến sĩ, 112 Thạc sĩ và 92 người có trình độ Đại học Tỷ lệ giáo viên có trình độ đại học và sau đại học đạt 100%, với 58,2% trong số đó có trình độ sau đại học.
Đội ngũ giảng viên trẻ tại trường, với sự nhiệt huyết, năng động và tư duy sáng tạo, luôn cập nhật những yêu cầu của thời đại Tuy nhiên, họ còn thiếu kinh nghiệm trong giảng dạy do sự nghỉ chế độ của các giảng viên có kinh nghiệm.
Hàng trăm doanh nghiệp hợp tác chặt chẽ với nhà trường không chỉ cung cấp môi trường thực tập cho sinh viên trong quá trình học tập mà còn là điểm đến tiếp nhận sinh viên sau khi tốt nghiệp.
Các ngành nghềđào tạo trong trường (bảng 2.1):
Bậc Đại Học Bậc Cao Đẳng Bậc Trung Cấp
Tài chính – Ngân hàng Điện công nghiệp
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Quản trị kinh doanh Điện dân dụng Điện công nghiệp và dân dụng
3 Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Quản lý xây dựng Điện tử dân dụng
Công nghệ kỹ thuật điện tử
4 Công nghệ kỹ thuật điện-điện tử
Công nghệ kỹ thuật điện-điện tử
Công nghệ ôtô Bảo trì và sửa chữa ôtô
5 Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Kỹ thuật s/c, lắp ráp máy tính
6 Công nghệ thông Tin học ứng dụng Quản trị mạng Sửa chữa,lắp ráp
38 tin máy tính thiết bị công nghiệp
7 Công nghệ kỹ thuật ôtô
Hệ thống thông tin quản lý
8 Kinh tế Việt Nam học Cắt gọt kim loại Tin học-kế toán
9 Kế toán Hàn Cơ-điện tử
10 Công nghệcơ điện tử Điện tử công nghiệp
11 Công nghệ kỹ thuật ôtô
Kỹ thuật chế biên món ăn
12 Công nghệ kỹ thuật điện tử truyền thông
Hệ thống mạng máy tính
13 Công nghệ kỹ thuật xây dựng
14 Công nghệ kỹ thuật nhiệt
Kếtoán thương mại-dịch vụ
15 Sư phạm kỹ thuật công nghiệp
Nghiệp vụ lễ tân- ngoại giao
16 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tựđộng hóa
17 Công nghệ hàn Nghiệp vụhướng dẫn du lịch
Chủ trương và biện pháp của nhà trường về đổi mới phương pháp dạy học
2.2.1 Chủ trương của nhà trường về đổi mới phương pháp dạy học
Năm 2008, Bộ LĐTB&XH đã ban hành chương trình khung cho đào tạo nghề ở trình độ Cao đẳng và Trung cấp theo mô đun, nhằm thực hiện chủ trương dạy học định hướng năng lực thực hiện Đây là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc triển khai dạy học tích hợp theo quan điểm này.
Lãnh đạo trường cam kết hỗ trợ giáo viên đổi mới phương pháp dạy học, thực hiện đào tạo theo hướng tích hợp và năng lực thực hiện Chủ trương này đang được triển khai đồng bộ tại các khoa và bộ môn trong trường.
Nhà trường đã và đang khuyến khích sự đổi mới trong công tác giảng dạy ở tất cả các môn học nói chung và môn trang bịđiện nói riêng
2.2.2 Một số biện pháp của nhà trường về đổi mới phương pháp dạy học Đểđáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động nhất là trong lĩnh vực của ngành Điện, đòi hỏi cần nâng cao chất lượng dạy và học, nhà trường luôn chú trọng việc đầu tư trang thiết bị phục vụ cho thực tập đáp ứng yêu cầu đặt ra, trang thiết bị được bổ xung mới tiên tiến cơ bản đáp ứng phục vụ cho thực tập cơ bản và thực tập sản xuất
Trường đang xây dựng khu nhà đa năng với các phòng học chuyên môn, kết hợp lý thuyết và thực hành cho nhiều môn học khác nhau.
Mục tiêu và nội dung chương trình đào tạo nghề điện công nghiệp (Trình độ Cao đẳng nghề)
bị điện, Điện tử công nghiệp, Đo lường điện, Máy điện… với đầy đủ các thiết bị phục vụ cho việc giảng dạy
Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và Internet, nhiều phần mềm hỗ trợ soạn giáo án điện tử đã ra đời Hiện nay, các trường học đang khuyến khích việc sử dụng giáo án điện tử và giáo án tích hợp để dạy học theo định hướng năng lực thực hiện.
2.3 Mục tiêu và nội dung chương trình đào tạo nghề điện công nghiệp
(Trình độ Cao đẳng nghề)
2.3.1 Mục tiêu đào tạo Đào tạo người lao động có kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp, có đạo đức, lương tâm nghề nghiệp, có ý thức kỷ luật, tác phong công nghiệp, có sức khoẻ nhằm tạo điều kiện cho người lao động có khảnăng đáp ứng thị trường lao động, dễ dàng tìm kiếm việc làm Cụ thểnhư sau: a) Ki ến thức, kỹ năng nghề nghiệp:
Nguyên lý, cấu tạo và các tính năng của thiết bị điện trong ngành Điện công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết và áp dụng công nghệ Các thiết bị này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc mà còn đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng Khái niệm cơ bản và qui ước sử dụng trong ngành này cũng cần được nắm vững để nâng cao hiệu quả vận hành và bảo trì thiết bị.
Có khả năng đọc và phân tích các bản vẽ thiết kế điện, bao gồm bản vẽ cấp điện và bản vẽ nguyên lý mạch điều khiển.
+ Vận dụng được các nguyên tắc trong thiết kế cấp điện và đặt phụ tải cho các hộ dùng điện xác định (1 phân xưởng, một hộdùng điện)
+ Vận dụng được các nguyên tắc trong lắp ráp và sửa chữa các thiết bịđiện
+ Phân tích được phương pháp xác định các dạng hư hỏng thường gặp của các thiết bịđiện
+ Nắm vững các kiến thức về quản lý kỹ thuật, quản lý sản xuất, điều khiển các trạm điện, lưới điện,
+ Vận dụng được những kiến thức cơ sở và chuyên môn đã học để giải thích các tình huống trong lĩnh vực điện công nghiệp
+ Đạt trình độ A Tiếng Anh , trình độ B Tin học hoặc tương đương
+ Lắp đặt được hệ thống cấp điện của một xí nghiệp, một phân xưởng vừa và nhỏ đúng yêu cầu kỹ thuật
+ Sửa chữa, bảo trì và chỉnh định được các thiết bị điện trên các dây chuyền sản xuất, đảm bảo đúng trình tự và yêu cầu kỹ thuật
+ Phán đoán đúng và sửa chữa được các hư hỏng thường gặp trong các hệ thống điều khiển tựđộng cơ bản
+ Vận hành được những hệ thống điều tốc tựđộng
+ Đọc, hiểu, lắp đặt và vận hành được các thiết bị điện có công nghệ hiện đại theo tài liệu hướng dẫn
+ Lắp đặt và vận hành được các thiết bịđiện đảm bảo an toàn
+ Hướng dẫn, giám sát kỹ thuật được các tổ, nhóm lắp đặt mạng điện hạ áp và mạch điện điều khiển trong hệ thống điện
+ Tự học tập, nghiên cứu khoa học theo đúng chuyên ngành đào tạo
+ Có kỹnăng giao tiếp, tổ chức và làm việc nhóm b) Chính tr ị, đạo đức, thể chất và quốc phòng:
+ Nhận thức: Có hiểu biết một số kiến thức phổ thông về Chủ nghĩa Mác-Lênin,
Hiến pháp và pháp luật của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc định hình đường lối phát triển kinh tế của Đảng Hiểu biết về những thành tựu và định hướng phát triển công nghiệp tại các địa phương, khu vực và vùng miền sẽ giúp nâng cao hiệu quả trong việc thực hiện các chính sách phát triển kinh tế bền vững.
Đạo đức và tác phong làm việc là yếu tố quan trọng trong môi trường công nghiệp, bao gồm phẩm chất đạo đức tốt, thái độ hợp tác với đồng nghiệp, và tôn trọng pháp luật Người lao động cần trung thực, kỷ luật cao, tỉ mỉ và chính xác trong công việc, sẵn sàng đảm nhận nhiệm vụ tại các nhà máy, xí nghiệp trong lĩnh vực điện Họ cũng cần trung thành với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa, thực hiện đầy đủ trách nhiệm và nghĩa vụ công dân, sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật Yêu nghề, có ý thức cộng đồng, và thói quen lao động lành mạnh phù hợp với văn hóa dân tộc là điều cần thiết Cuối cùng, việc không ngừng học tập và rèn luyện để nâng cao trình độ đáp ứng nhu cầu công việc cũng rất quan trọng.
-Thể chất và quốc phòng:
Để làm việc hiệu quả trong môi trường năng động của các xí nghiệp công nghiệp, người lao động cần có thể chất tốt, đạt sức khỏe loại I hoặc II theo phân loại của Bộ Y tế Họ cũng cần nắm vững các phương pháp rèn luyện thể chất và có ý thức trong việc xây dựng và bảo vệ tổ quốc.
Quốc phòng là lĩnh vực quan trọng, yêu cầu người học nắm vững kiến thức và kỹ năng cơ bản trong chương trình giáo dục quốc phòng, đồng thời phát triển ý thức tổ chức kỷ luật và tinh thần cảnh giác cách mạng Sau khi tốt nghiệp, sinh viên sẽ có cơ hội việc làm với vai trò Kỹ thuật viên chuyên ngành Điện công nghiệp, sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc.
- Làm việc được ởcác Công ty Điện lực: Tổ vận hành và quản lý đường dây, tổ bảo trì và sửa chữa đường dây
- Làm việc trong các trạm truyền tải và phân phối điện năng.
- Làm việc trong các công ty xây lắp công trình điện
- Làm việc trong các công ty, xí nghiệp sản xuất công nghiệp trong các thành phần kinh tế xã hội
2.3.2 Nội dung chương trình đào tạo (bảng 2.2)
MH, MĐ Tên môn học, mô đun
Thời gian đào tạo (giờ)
MH 03 Giáo dục thể chất 60 4 52 4
MH 04 Giáo dục quốc phòng - An ninh 75 58 13 4
MĐ 15 Thiết bịđiện gia dụng 120 30 81 9
MH 20 Kỹ thuật xung- số 90 45 42 3
MH 21 Tổ chức sản xuất 30 20 8 2
MĐ 22 Kỹ thuật cảm biến 60 45 12 3
MĐ 25 Điện tử công suất 105 45 56 4
MĐ 27 Thực tập tốt nghiệp 440 0 397 43 MĐ28 Kỹ thuật lắp đặt điện 150 30 112 8 MĐ29 Chuyên đềĐiều khiển lập trình cỡ nhỏ 90 30 55 5
MĐ32 Điều khiển điện khi nén 120 45 70 5
MĐ33 Quấn dây máy điện nâng cao 90 10 77 3
Vị trí, tính chất, đặc điểm, mục tiêu và nội dung chương trình môn học
Môn học này cần phải học sau khi đã học xong các môn học: Máy điện, Cung cấp điện, Truyền động điện, Điện tửcơ bản
Môn học này là nền tảng quan trọng trong ngành Điện công nghiệp, cung cấp kiến thức cơ bản về lựa chọn, điều khiển và bảo vệ thiết bị điện Học sinh sẽ được trang bị khả năng vận hành máy móc theo quy trình đúng đắn và sửa chữa các hư hỏng phát sinh trong quá trình sử dụng.
+ Tính cụ thể: biểu hiện ở chỗ nội dung môn học phản ánh những đối tượng cụ thể:
Học sinh có thể trực tiếp trải nghiệm và hiểu rõ về sự làm việc của động cơ, công tắc tơ và rơ le thông qua các mô hình trực quan.
Tính trừu tượng trong lĩnh vực điện tử được thể hiện qua các nguyên lý như nguyên lý hoạt động của sơ đồ mạch điện và nguyên lý thay đổi tốc độ của động cơ Để nắm bắt được những kiến thức này, người học cần phát triển tư duy, khả năng hình dung và tưởng tượng.
Trong môn trang bị điện, tính thực tiễn đóng vai trò quan trọng, thể hiện qua nhu cầu điều khiển thiết bị điện, vận hành máy móc một cách hợp lý và khả năng sửa chữa mạch điện khi gặp sự cố.
Môn học được xây dựng trên nguyên tắc kỹ thuật tổng hợp, kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khoa học như máy điện, khí cụ điện, truyền động điện và vẽ điện Tính tổng hợp này cũng thể hiện qua việc môn học là kỹ thuật ứng dụng, bao gồm lý thuyết và thực hành gắn kết với nhau, với 45 tiết lý thuyết và 210 giờ học thực hành.
Môn học này có tính thực tiễn cao và cấu trúc lý thuyết gắn liền với thực hành, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng phương pháp dạy học theo quan điểm tích hợp.
Sau khi học xong môn học này người học có khảnăng :
- Phân tích được nguyên lý, cách thực hiện, phạm vi ứng dụng của các phương pháp điều chỉnh tốc độđộng cơ 3 pha, động cơ một chiều
- Đọc, vẽ và phân tích được các sơ đồ mạch điều khiển dùng rơle, công tắc tơ dùng trong khống chếđộng cơ 3 pha, động cơ một chiều
Đọc, vẽ và phân tích quy trình làm việc cùng yêu cầu trang bị điện cho các loại máy cắt gọt kim loại như máy khoan, tiện, phay, bào và mài Đồng thời, nắm vững các yêu cầu điện cho các thiết bị sản xuất như băng tải, cầu trục, thang máy và lò điện.
- Tính chọn được công suất động cơ điện dùng trang bị cho máy sản xuất
- Lắp đặt, sửa chữa được các mạch mở máy, dừng máy cho động cơ 1 pha, 3 pha, động cơ một chiều
- Phân tích được nguyên lý làm việc của sơ đồ điện làm cơ sở cho việc phát hiện hư hỏng và chọn phương án cải tiến mới
- Lắp ráp và sửa chữa được các mạch điện máy cắt gọt kim loại như: mạch điện máy khoan, máy tiện, phay, bào, mài
- Vận hành và sửa chữa được hư hỏng trong các máy sản suất như băng tải, cầu trục, thang máy, lò điện
Vận hành mạch theo nguyên tắc và quy trình đã được xác định giúp xây dựng kế hoạch bảo trì hợp lý, từ đó đảm bảo an toàn và vệ sinh công nghiệp.
2.4.6 Nội dung môn học (đã được cấu trúc thành mô đun)
+ N ội dung tổng quát và phân bố thời gian(bảng 2.3):
Tên các bài trong mô đun
Thời gian (giờ) Tổng số
1 Bài mởđầu: Khái quát chung về hệ thống trang bịđiện – điện tử 2 2
2 Các phần tửđiều khiển trong hệ thống trang bịđiện - điện tử 12 8 3 1
3 Tựđộng khống chế truyền động điện 136 17 112 7
4 Trang bịđiện máy cắt kim loại 120 18 95 7
* Ghi chú: Thời gian kiểm tra được tích hợp giữa lý thuyết với thực hành và được tính vào giờ thực hành.
Th ự c tr ạ ng v ề điề u ki ện, phương tiệ n d ạ y h ọ c môn trang b ị điệ n t ạ i trườ n g Đạ i h ọ c công nghi ệ p Vi ệ t Hung
2.5.1 Năng lực của giáo viên
Hiện nay khoa điện của trường Đại học Công nghiệp Việt – Hung có tổng số
+ Đang theo học cao học: 17 người
+ Đại học: 01 người (chuẩn bịnghi hưu).
- Thâm niên gi ảng dạy:
+ Dưới 5 năm: 02 người + Trên 25 năm: 00 người
Các giáo viên trong khoa có độ tuổi trung bình trẻ, thể hiện sự nhiệt huyết trong giảng dạy Họ tích cực tìm hiểu và ứng dụng công nghệ cũng như các phương pháp giảng dạy mới, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.
Tất cả giáo viên đều có kinh nghiệm giảng dạy các môn học lý thuyết và thực hành, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai phương pháp giảng dạy tích hợp, nhằm phát triển năng lực thực hiện của học sinh.
Hàng năm, giáo viên tham gia các lớp tập huấn nhằm nâng cao chuyên môn và cập nhật phương pháp dạy học tích cực cũng như công nghệ hiện đại.
Cần tổ chức thêm các khóa bồi dưỡng cho giáo viên nhằm nâng cao trình độ và năng lực trong việc áp dụng phương pháp dạy học tích hợp định hướng năng lực thực hiện, giúp giáo viên thích nghi với cách tiếp cận mới này.
- Giáo viên d ạy môn trang bị điện:
Tất cả giáo viên trong khoa đều được đào tạo nghiệp vụ sư phạm và được hỗ trợ cập nhật kiến thức tin học Trong số 26 giáo viên có thâm niên từ 6 năm trở lên, tất cả đều có khả năng giảng dạy môn học trang bị điện theo định hướng tích hợp năng lực thực hiện nhờ kinh nghiệm giảng dạy lý thuyết và thực hành Tuy nhiên, 2 giáo viên mới có dưới 5 năm kinh nghiệm chưa đủ khả năng giảng dạy môn học này theo quan điểm tích hợp do thiếu kinh nghiệm trong giảng dạy thực hành.
2.5.2 Điều kiện cơ sở vật chất để dạy học môn trang bị điện
Trường hiện có 6 xưởng thực hành và 4 phòng thí nghiệm điện phục vụ cho các môn học như Truyền động điện, Trang bị điện, Máy điện, Cung cấp điện và Đo điện Ngoài ra, trường còn có 2 phòng máy với 84 máy tính, cùng với các phòng học đang được xây dựng theo hướng đa phương tiện để phục vụ đào tạo tín chỉ Tất cả các cơ sở vật chất này rất thuận lợi cho việc dạy và học theo phương pháp tích hợp.
Hàng năm, nhà trường đầu tư vào việc mua sắm vật tư thiết bị theo kế hoạch, cung cấp các phương tiện dạy học cần thiết như máy tính xách tay, máy chiếu và các thiết bị nghe nhìn khác cho từng khoa Để nâng cao chất lượng thực tập, nhà trường đã chi hàng trăm triệu đồng để bổ sung vật tư và trang thiết bị phục vụ cho quá trình thực tập của sinh viên.
Thực trạng về phương pháp dạy học môn trang bị điện tại nhà trường 49
Để dạy học theo quan điểm tích hợp hiệu quả, giáo viên cần có nhận thức đúng đắn về vấn đề này và hiểu rõ ưu nhược điểm của phương pháp tích hợp Việc kết hợp các phương pháp dạy học khác nhau sẽ nâng cao chất lượng giáo dục Để khảo sát thực trạng phương pháp dạy học tại trường Đại học Công nghiệp Việt – Hung, tác giả đã tiến hành điều tra ý kiến từ lãnh đạo, cán bộ quản lý và giáo viên, hầu hết đều có trình độ đại học và kinh nghiệm trong giảng dạy Điều này cho phép họ đánh giá tính hiệu quả của việc dạy học theo quan điểm tích hợp, đặc biệt là trong môn trang bị điện.
Nhiều giáo viên đã chú ý đến việc dạy học theo quan điểm tích hợp, nhưng để đạt hiệu quả cao, cần phải khéo léo kết hợp các phương pháp dạy học khác nhau.
2.6.1 Những nguyên nhân ảnh hưởng đến việc dạy học theo quan điểm tích hợp Để tìm hiểu về những nguyên nhân ảnh hưởng tới việc dạy học theo quan điểm tích hợp, tác giả luận văn tiến hành cập nhật số liệu điều tra, trao đổi trực tiếp với lãnh đạo, cán bộ quản lý và giáo viên đã tham gia giảng dạy các mô đun nghề tại trường cũng như trực tiếp tại khoa Điện và thu được một số kết quả như sau (bảng 2.4) :
Lãnh đạo, CBQL Giáo viên
Số phiếu Tỉ lệ % Số phiếu Tỉ lệ %
Phương tiện và cơ sở vật chất chưa phù hợp, chưa trang bịđầy đủ 3/17 17.64% 40/164 24.39% Năng lực chuyên môn và nghiệp vụsư phạm của giáo viên còn hạn chế 5/17 29.41% 15/164 9.15%
Cấu trúc chương trình môn học chưa tích hợp được giữa lý thuyết với thực hành 3/17 17.64% 37/164 22.56%
Trình độ học sinh thấp, không có khả năng vừa học lý thuyết vừa thực hành 1/17 5.88% 32/164 19.51%
Thói quen sử dụng các phương pháp dạy học truyền thống 5/17 29.41% 40/164 24.39%
Từ kết quảthu được như trên, tác giảđưa ra một số nguyên nhân chính sau:
2.6.1.1 Phương tiện vàcơ sở vật chất chưa phù hợp, chưa trang bị đầy đủ Đối với dạy học theo quan điểm tích hợp, việc dạy học lý thuyết song song với thực hành đóng vai trò quan trọng quyết định hiệu quả của bài giảng Để đáp
Kết quả Đối tượ ng
Các phòng học cần được thiết kế với không gian rộng rãi để phục vụ cho cả việc giảng dạy lý thuyết và thực hành Trong quá trình dạy học, giáo viên sẽ kết hợp giữa lý thuyết và mô hình thực tế, giúp học sinh hiểu sâu hơn và hình dung rõ ràng hơn về kiến thức ngay trong giờ học.
Tại trường Đại học Công nghiệp Việt Hưng, nhiều phòng học vẫn sử dụng từ những năm đầu xây dựng và theo phương pháp giảng dạy truyền thống, dẫn đến việc tách biệt giữa phòng học và xưởng thực hành, gây khó khăn cho việc dạy học tích hợp Để cải thiện tình hình này, nhà trường đã đầu tư vào trang thiết bị hiện đại như máy chiếu, máy vi tính và mạng internet, nhằm hỗ trợ giáo viên trong việc sử dụng phần mềm mô phỏng hoạt động thực tế thay thế cho mô hình thực.
Do nguồn vốn hạn chế và sự đa dạng của các ngành nghề, các phòng học thường được sử dụng chung cho nhiều bộ môn, gây khó khăn trong việc thiết kế phòng học riêng biệt cho từng môn học.
Để đối phó với những thách thức hiện tại, ban lãnh đạo đã tập trung phát triển mô hình phòng học đa phương tiện, đa mục đích nhằm nâng cao chất lượng dạy và học Hiện tại, các phòng học này đang trong quá trình xây dựng và cải tiến cơ sở vật chất của trường, dự kiến sẽ sớm được đưa vào sử dụng.
2.6.1.2 Năng lực chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm chưa đồng đều a Năng lực chuyên môn
Do hạn chế về cơ sở vật chất, giáo viên cần có trình độ tin học nhất định để áp dụng phương pháp mô phỏng trong dạy học Tuy nhiên, trình độ tin học của giáo viên, đặc biệt trong thiết kế bài giảng điện tử và sử dụng phần mềm chuyên ngành, còn hạn chế Điều này đặt ra yêu cầu cho nhà trường về việc bồi dưỡng nâng cao kỹ năng tin học cho giáo viên.
52 phổ biến các phần mềm chuyên ngành cho thiết kế bài giảng và giảng dạy phù hợp nhận thức của giáo viên hiện nay
Nhiều bài giảng hiện nay vẫn chủ yếu tập trung vào “kênh chữ”, dẫn đến việc chưa khai thác hiệu quả “kênh hình” Điều này khiến học sinh khó nắm bắt được các hoạt động thực tế và chưa tận dụng triệt để kiến thức thực hành từ giáo viên.
Trình độ ngoại ngữ của giáo viên không đồng đều và khả năng khai thác kiến thức từ internet còn hạn chế, dẫn đến khó khăn trong việc dịch thuật tài liệu nước ngoài Sự thiếu phong phú trong tư liệu giảng dạy cũng như khả năng nâng cao chuyên môn và cập nhật kiến thức mới không thuận lợi, ảnh hưởng lớn đến quá trình dạy học.
Thời gian lên lớp của giáo viên hạn chế khả năng tự nghiên cứu và bồi dưỡng chuyên môn, dẫn đến việc cập nhật kiến thức và phương pháp giảng dạy mới chưa theo kịp xu hướng Nghiệp vụ sư phạm, mặc dù ảnh hưởng lớn đến chất lượng đào tạo, vẫn chưa được đổi mới Nhiều giáo viên vẫn ngại khó, không muốn áp dụng những phương pháp giảng dạy mới, dẫn đến việc duy trì cách dạy một chiều, thiếu tính đối thoại Bên cạnh đó, cơ sở vật chất và môi trường học cũng không hỗ trợ cho quá trình sư phạm hiệu quả.
Kinh nghiệm nghề nghiệp khác nhau ảnh hưởng đến khả năng áp dụng nghiệp vụ sư phạm trong giảng dạy, dẫn đến việc lựa chọn phương pháp giảng dạy không đồng nhất Việc nắm bắt tâm lý học sinh và khuyến khích đối thoại cởi mở trong lớp học chưa đạt hiệu quả cao Chẳng hạn, một số giáo viên có xu hướng tập trung vào việc trình bày bài giảng một cách công phu với giáo án điện tử và hình ảnh sống động, nhưng lại không kết hợp hiệu quả các hoạt động nghe, đọc, viết; điều này khiến tốc độ truyền đạt quá nhanh, làm học sinh khó theo kịp và không nắm bắt được nội dung bài học.
Nhiều giáo viên chưa thực sự tâm huyết trong việc ứng dụng bài giảng điện tử, dẫn đến việc chỉ sử dụng chúng như một công cụ trình chiếu một chiều, không tạo được sự hứng thú cho học sinh Việc này ảnh hưởng đến chất lượng bài học và sự tiếp thu kiến thức của học sinh.
Nâng cao nghiệp vụ sư phạm là điều cần thiết, có thể thực hiện thông qua các lớp đào tạo tại trường, cũng như việc giao lưu và trao đổi kinh nghiệm giữa các giáo viên kỳ cựu và các trường khác.
2.6.1.3 Trình độ học tập của học sinh