1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Quan hệ giữa vật lý học hiện đại với triết học mác lê nin trong vấn đề không gian, thời gian

102 29 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Quan hệ giữa vật lý học hiện đại với triết học Mác - Lênin trong vấn đề không gian, thời gian
Tác giả Nguyễn Thị Nhung
Người hướng dẫn TS. Hồ Anh Dũng
Trường học Đại Học Quốc Gia Thành Phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Triết học
Thể loại Luận văn
Năm xuất bản 2015
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 102
Dung lượng 877,74 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT QUAN NIỆM KHÔNG GIAN, THỜI GIAN (13)
    • 1.1 Khái quát về vật lý học hiện đại và quan niệm không gian, thời gian trong vật lý học hiện đại (13)
      • 1.1.1 Khái quát về vật lý học và vật lý học hiện đại (13)
      • 1.1.2 Quan niệm không gian, thời gian trong vật lý học hiện đại (17)
    • 1.2 Khái quát về triết học Mác – Lênin và quan niệm về không gian, thời gian (37)
      • 1.2.1 Khái quát về triết học và triết học Mác – Lênin (37)
      • 1.2.2 Quan niệm không gian, thời gian trong triết học Mác – Lênin (39)
  • CHƯƠNG 2 TÁC ĐỘNG QUA LẠI GIỮA VẬT LÝ HỌC HIỆN ĐẠI VỚI TRIẾT HỌC MÁC – LÊNIN TRONG QUAN NIỆM KHÔNG GIAN, THỜI GIAN VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ (53)
    • 2.1 Tác động qua lại giữa vật lý học hiện đại với triết học Mác – Lênin trong (53)
      • 2.1.1 Tác động của triết học Mác – Lênin đối với vật lý học hiện đại trong quan niệm không gian, thời gian (53)
      • 2.1.2 Tác động của vật lý học hiện đại đối với triết học Mác – Lênin trong quan niệm không gian, thời gian (73)
    • 2.2 Ý nghĩa mối quan hệ giữa vật lý học hiện đại và triết học Mác – Lênin (87)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (98)

Nội dung

một số nhà vật lý hiện đại tập trung tìm hiểu về thế giới vĩ mô bao gồm: lỗ đen, thiên hà và vũ trụ…Dù hai hướng nghiên cứu là khác nhau nhưng kết quả của các công trình khoa học này đều

KHÁI QUÁT QUAN NIỆM KHÔNG GIAN, THỜI GIAN

Khái quát về vật lý học hiện đại và quan niệm không gian, thời gian trong vật lý học hiện đại

VÀ TRONG TRIẾT HỌC MÁC – LÊNIN 1.1 Khái quát về vật lý học hiện đại và quan niệm không gian, thời gian trong vật lý học hiện đại

1.1.1 Khái quát về vật lý học và vật lý học hiện đại

*Vật lý học là gì?

Vật lý học là khoa học nghiên cứu về vật chất và sự tương tác giữa các vật thể, hạt và trường vật chất Nó khám phá các quy luật vận động của tự nhiên từ cấp vi mô, như các hạt cấu tạo nên vật chất, đến cấp vĩ mô, bao gồm các hành tinh, thiên hà và vũ trụ Các đối tượng nghiên cứu chính của vật lý học hiện nay bao gồm vật chất, năng lượng, không gian và thời gian.

Vật lý học được coi là ngành khoa học cơ bản vì các định luật vật lý ảnh hưởng đến tất cả các lĩnh vực khoa học tự nhiên khác Các ngành như sinh học, hóa học, và địa lý học chỉ nghiên cứu các khía cạnh cụ thể của tự nhiên và phải tuân theo các quy tắc vật lý Chẳng hạn, tính chất hóa học của các chất bị chi phối bởi các định luật về cơ học lượng tử, nhiệt động lực học và điện từ học.

Vật lý học và toán học có mối quan hệ chặt chẽ, với các lý thuyết vật lý thường được biểu diễn qua các quan hệ toán học bất biến Sự xuất hiện của toán học trong vật lý thường phức tạp hơn so với các ngành khoa học khác Điểm khác biệt chính giữa hai lĩnh vực này là vật lý luôn liên quan đến thế giới tự nhiên, trong khi toán học thể hiện các mô hình trừu tượng không phụ thuộc vào thực tại Tuy nhiên, sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng.

Ngày nay, vật lý học được định nghĩa là ngành khoa học nghiên cứu các thuộc tính và quy luật vận động của các đối tượng vật chất trong tự nhiên, từ nguyên tử và hạt cơ bản đến các hành tinh, sao, thiên hà và toàn bộ vũ trụ Ngành này sử dụng bốn khái niệm cơ bản: vật chất, vận động, không gian và thời gian.

*Các giai đoạn phát triển của vật lý học

Kiến thức vật lý học hiện nay rất phong phú và đa dạng, tạo nên một kho tàng kiến thức khổng lồ Lịch sử vật lý học đã được tích lũy qua nhiều thế kỷ, hình thành nên một di sản vĩ đại Để hỗ trợ cho công tác nghiên cứu, nhiều tác giả đã phân chia lịch sử phát triển của vật lý học thành các giai đoạn khác nhau Hai quan niệm chính trong việc phân chia này đã được đề xuất.

Thứ nhất, lịch sử vật lý học có bốn giai đoạn tương ứng với bốn giai đoạn phát triển của văn minh nhân loại

- Giai đoạn thứ nhất, nền văn minh cổ đại tương ứng với vật lý học cổ đại

- Giai đoạn thứ hai, nền văn minh cơ giới hóa tương ứng với vật lý học cận đại

- Giai đoạn thứ ba, nền văn minh công nghiệp, hậu công nghiệp tương ứng với vật lý học cổ điển

- Giai đoạn thứ tư, nền văn minh điện tử, tự động hóa tương ứng với vật lý học hiện đại

Thứ hai, lịch sử vật lý học có ba giai đoạn:

- Giai đoạn thứ nhất, vật lý học cổ đại

- Giai đoạn thứ hai, vật lý học cổ điển

- Giai đoạn thứ ba, vật lý học hiện đại

Theo tôi, cách phân chia thứ hai dựa trên trình độ phát triển của vật lý học là hợp lý hơn, vì nó phù hợp với các giai đoạn lịch sử xã hội theo học thuyết hình thái kinh tế - xã hội của Chủ nghĩa Mác Phân chia này không chỉ không bỏ qua những mầm mống vật lý học trong thời cổ đại mà còn tập trung vào các quan niệm không gian và thời gian trong vật lý học cổ điển và hiện đại Hơn nữa, nó giúp làm rõ mối quan hệ giữa vật lý học và triết học về quan niệm không gian, thời gian.

Dựa theo cách phân chia thứ hai, lịch sử phát triển vật lý học có ba giai đoạn:

Giai đoạn thứ nhất, vật lý học cổ đại bắt đầu từ thời cổ đại cho đến thế thế kỉ

XV Trong thời đại này, khoa học còn rất sơ khai Dưới thời cổ đại, dưới chế độ chiếm hữu nô lệ, sản xuất chủ yếu do những người nô lệ thực hiện với công cụ thủ công, dựa vào tri thức kinh nghiệm Người nô lệ cũng như người chủ nô không có nhu cầu nâng cao hiệu suất lao động Do đó, tri thức về khoa học tự nhiên phát triển hết sức chậm chạp, sự hiểu biết của con người về những lĩnh vực riêng lẻ của tự nhiên chưa đủ sức hình thành những bộ môn khoa học độc lập, do đó, những tri thức ấy thường tập trung nằm trong bộ môn triết học tự nhiên Triết học tự nhiên:

Hệ thống triết học tự nhiên bao gồm các quan điểm chung về thế giới và tri thức trong nhiều lĩnh vực như toán học, vật lý học và thiên văn học Dựa trên quan điểm duy vật chất phác và phép biện chứng ngây thơ, triết học này miêu tả bức tranh tổng thể của thế giới Các nhà triết học không chỉ nghiên cứu triết học mà còn tìm hiểu các lĩnh vực khoa học khác Nhờ vào quan điểm duy vật và phương pháp biện chứng, dù còn thô sơ, các nhà duy vật cổ đại đã đưa ra những phỏng đoán xuất sắc về thế giới vật chất Tuy nhiên, do hạn chế về trình độ, nhiều quan niệm và mối liên hệ thực sự về thế giới chưa được xác thực qua thực nghiệm mà chỉ dựa vào những phỏng đoán trừu tượng.

Trong thời kì phong kiến, sự nhận thức thế giới bị xem là tội lỗi, khoa học kìm hãm, vật lý học không có bước tiến mới

Giai đoạn thứ hai của vật lý học cổ điển diễn ra từ cuối thế kỷ XV đến hết thế kỷ XIX, và có thể được chia thành hai thời kỳ chính.

Thời kỳ đầu của vật lý học, bắt đầu từ Nicolaus Copernicus (1473-1543) đến cơ học cổ điển của Newton, đặc trưng bởi sự tập trung vào nghiên cứu hiện tượng và đề cao thực nghiệm Các nhà vật lý học trong thời kỳ này đã bác bỏ giáo điều và hoài nghi những dự đoán chưa có căn cứ Cơ học cổ điển phát triển mạnh mẽ và chiếm ưu thế, dẫn đến việc phương pháp tư duy siêu hình trở thành phương pháp chủ đạo trong nghiên cứu.

Thời kỳ thứ hai đánh dấu sự bùng nổ của những khám phá mới trong điện động lực học và nhiệt động lực học, không chỉ mang lại hiểu biết sâu sắc mà còn có ứng dụng thực tiễn quan trọng Các phát minh của các nhà vật lý học đã được áp dụng trong sản xuất, cải tiến công cụ lao động và giảm thiểu hao phí, từ đó đạt được hiệu quả cao hơn trong sản xuất vật chất.

Giai đoạn thứ ba của vật lý học hiện đại, bắt đầu từ công trình thuyết tương đối của A Einstein vào thế kỷ XX, đã đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ trong nghiên cứu cấu trúc vật chất, bao gồm cấu trúc nguyên tử và các hạt cơ bản Vật lý học không chỉ xâm nhập sâu vào vũ trụ mà còn phát hiện ra những đặc tính và quy luật mới, mở ra nhiều triển vọng cho nhân loại Những phát hiện về không gian và thời gian trong giai đoạn này đã làm thay đổi hoàn toàn quan niệm của con người về thế giới xung quanh.

Vật lý học hiện đại không bác bỏ lý thuyết cổ điển mà mở rộng và bao gồm chúng như những trường hợp riêng Thuyết lượng tử, thuyết tương đối hẹp và thuyết tương đối rộng đều áp dụng lý thuyết cổ điển trong các điều kiện cụ thể, như khi năng lượng trao đổi lớn hơn lượng tử hoặc khi tốc độ chuyển động rất nhỏ so với tốc độ ánh sáng Như vậy, vật lý học hiện đại kế thừa và phát triển từ vật lý cổ điển.

Trong quá trình phát triển, vật lý học đã nghiên cứu sâu sắc các đối tượng vật chất, dẫn đến sự hình thành nhiều quan niệm khác nhau về không gian và thời gian.

1.1.2 Quan niệm không gian, thời gian trong vật lý học hiện đại

*Quan niệm không gian, thời gian trong Thuyết tương đối

Cuối thế kỉ XIX, khoa học được xây dựng trên hai trụ cột chính là cơ học cổ điển của Newton và thuyết điện từ của Maxwell Năm 1875, Max Planck, một chàng thanh niên đầy triển vọng, nhận được lời khuyên từ một giáo sư vật lý tại đại học Munich rằng không nên tiếp tục theo đuổi lĩnh vực vật lý, vì nhiều vấn đề trong lĩnh vực này đã gần như được giải quyết hoàn toàn.

Khái quát về triết học Mác – Lênin và quan niệm về không gian, thời gian

1.2.1 Khái quát về triết học và triết học Mác – Lênin

Triết học xuất hiện đồng thời ở phương Đông và phương Tây vào khoảng thế kỷ VIII đến VI trước Công nguyên tại các nền văn minh cổ như Trung Quốc, Ấn Độ và Hy Lạp Từ "triết học" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa "tình yêu sự thông thái", thể hiện một hình thức nhận thức đặc biệt nhằm xây dựng hệ thống tri thức về các nguyên tắc tồn tại và mối quan hệ giữa con người với nhau cũng như với tự nhiên Triết học không ngừng nỗ lực tạo ra cái nhìn tổng quát về thế giới và vị trí của con người trong đó, sử dụng lý tính làm công cụ chủ yếu Nó chính là hạt nhân lý luận của thế giới quan, dựa vào các phương pháp luận trong nhận thức thực tiễn để hiểu biết và biện luận cho các quan điểm của mình.

Triết học, qua quá trình phát triển, đã hình thành nhiều quan điểm khác nhau, nhưng có thể định nghĩa rằng nó là hệ thống tri thức lý luận sâu sắc nhất của con người về thế giới, bản thân con người và vị trí của con người trong thế giới đó.

Vào những năm 1840, triết học Mác ra đời như một kết quả tất yếu của quá trình phát triển lịch sử tư tưởng triết học nhân loại Sự hình thành của triết học Mác không phải là ngẫu nhiên, mà phản ánh các điều kiện kinh tế - xã hội và trình độ phát triển khoa học tự nhiên của thế kỷ XIX.

Vào giữa thế kỷ XIX, phương thức sản xuất Tư bản chủ nghĩa đã chiếm ưu thế ở Tây Âu, đặc biệt là ở Anh và Pháp, nhưng sự phát triển của nó đã bộc lộ nhiều khuyết điểm và mâu thuẫn, đặc biệt là giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản Mâu thuẫn này xuất phát từ sự phát triển cao của lực lượng sản xuất, nhưng vẫn duy trì quan hệ sản xuất tư nhân Hệ quả là nhiều phong trào công nhân đã diễn ra tại Anh, Pháp và Đức, cho thấy giai cấp vô sản là một lực lượng mạnh mẽ Tuy nhiên, do thiếu nhận thức về vai trò và vị trí của mình, các phong trào này thường mang tính tự phát và thiếu tổ chức, dẫn đến sự thoái trào Tình hình này yêu cầu một lý luận khoa học và cách mạng để dẫn dắt phong trào vô sản, và chính Karl Marx cùng F Engels đã phát triển hệ thống lý luận này để hỗ trợ giai cấp vô sản trong cuộc đấu tranh giải phóng.

Vào cuối thế kỷ XIX, những phát hiện mới trong hóa học, vật lý và sinh học như định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết cấu tạo tế bào và thuyết tiến hóa đã khẳng định tính đúng đắn của phép biện chứng và Chủ nghĩa duy vật Những phát hiện này cũng chứng minh sự tồn tại khách quan của sự vật và hiện tượng, đồng thời lật đổ các quan điểm siêu hình, máy móc và phiến diện Marx và Engels đã tổng hợp những thành tựu khoa học tự nhiên của thế kỷ XIX để xây dựng hệ thống triết học của mình.

Triết học Mác không xuất phát từ hư vô mà là kết quả của việc tiếp thu, kế thừa và phê phán các tư tưởng nhân loại trong lịch sử Marx và Engels đã cải tạo phép biện chứng duy tâm của Hegel thành phép biện chứng duy vật, đồng thời cải cách Chủ nghĩa duy vật của Feuerbach, biến nó thành Chủ nghĩa duy vật biện chứng Sự kết hợp giữa Chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng đã giúp Marx và Engels xây dựng một hệ thống triết học duy vật và biện chứng, áp dụng cho tự nhiên, xã hội và tư duy.

Trong triết học Mác, phép biện chứng duy vật được coi là hình thức cao nhất của biện chứng, thể hiện thế giới quan và phương pháp luận khoa học trong nhận thức và thực tiễn Nội dung chính của phép biện chứng duy vật bao gồm hai nguyên lý, các cặp phạm trù cơ bản, và ba quy luật về sự vận động và phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy.

Trong suốt 2000 năm phát triển, các quan niệm về không gian và thời gian trong lịch sử triết học đã trải qua sự tiến hóa liên tục Những quan niệm này không chỉ phản ánh thực tiễn xã hội và trình độ phát triển khoa học của từng thời kỳ mà còn thể hiện mối liên hệ chặt chẽ với vật lý học, đặc biệt là trong việc hình thành thế giới quan và phương pháp luận khi nghiên cứu các khái niệm này.

1.2.2 Quan niệm không gian, thời gian trong triết học Mác – Lênin

Trong lịch sử triết học, quan niệm về không gian và thời gian đã thay đổi qua các thời kỳ Ở thời kỳ cổ đại, các nhà triết học duy vật Hy Lạp như Ackhit đã thừa nhận không gian và thời gian tồn tại độc lập với ý thức, nhưng lại tách rời khỏi vật chất Ackhit, thuộc trường phái Pitago, cho rằng không gian giống như một ngăn kéo lớn chứa đựng sự vật và các con số riêng biệt, cho thấy không gian có tính khách quan và tồn tại trước ý thức Tuy nhiên, sai lầm của ông là coi không gian là cái có trước sự vật và gắn liền với chúng.

Khác với quan niệm của Ackhit, Democritus đã đưa ra khái niệm không gian trong học thuyết nguyên tử luận Ông cho rằng không gian là khoảng “chân không rộng lớn”, nơi các nguyên tử vận động liên tục Không gian được hiểu là những khoảng trống giữa các vật thể, cho phép chúng tụ lại hoặc giãn ra Hơn nữa, không gian có tính gián đoạn và có thể được phân chia vô tận.

Democritus cho rằng không gian là một dạng hư vô chứa đựng các nguyên tử đang chuyển động Ông nhận thức được tính khách quan của không gian và thời gian, nhưng lại xem chúng như một dạng hư vô có trước các sự vật và nguyên tử Tuy nhiên, quan điểm này cho rằng không gian và thời gian không phải là thuộc tính vốn có của các sự vật và nguyên tử là một sai lầm.

Theo Aristoteles, không gian là vị trí mà các vật chiếm chỗ, nhưng quan niệm này sai lầm khi coi không gian tồn tại khách quan bên ngoài sự vật Trong thế kỷ XVII - XVIII, các nhà duy vật siêu hình tách rời không gian và thời gian khỏi vật chất, trong khi những người theo chủ nghĩa duy tâm phủ nhận tính khách quan của chúng Họ xem không gian và thời gian chỉ là hình thức cảm nhận của con người, không phản ánh bản chất thực tại Quan điểm siêu hình cho rằng không gian và thời gian là sự tồn tại trống rỗng không liên quan đến vật chất (Descartes, Newton), hoặc là yếu tố trong sự phát triển của ý niệm tuyệt đối (Hegel), hoặc là chuỗi cảm giác liên kết (Mach).

Trong lịch sử triết học, cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật về không gian và thời gian đã diễn ra liên tục Chủ nghĩa duy tâm, đại diện bởi G Berkeley, D Hume, và E Mach, phủ nhận tính khách quan của không gian và thời gian, coi chúng phụ thuộc vào ý thức cá nhân Ngược lại, chủ nghĩa duy vật nhấn mạnh tính khách quan của không gian và thời gian Trong một thời gian dài, quan niệm siêu hình cho rằng không gian và thời gian độc lập với nhau và với vật chất đã chiếm ưu thế, nhưng sự phát triển của khoa học tự nhiên đã bác bỏ những quan niệm duy tâm này Mặc dù có nhiều sai lầm trong quan niệm về không gian và thời gian trước Mác, nhưng chúng cũng chứa đựng những yếu tố hợp lý, tạo nền tảng cho những quan niệm tiến bộ hơn trong triết học và vật lý học.

Triết học phương Tây hiện đại khởi đầu từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX, kéo dài suốt thế kỉ XX Đây là giai đoạn chuyển mình của chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa tư bản độc quyền, đồng thời chứng kiến sự xuất hiện của chủ nghĩa xã hội và những biến động mạnh mẽ trong lĩnh vực khoa học.

Bức tranh triết học phương Tây thể hiện sự đa dạng và phong phú với nhiều trường phái và trào lưu khác nhau, phản ánh những mâu thuẫn trong xã hội tư bản.

TÁC ĐỘNG QUA LẠI GIỮA VẬT LÝ HỌC HIỆN ĐẠI VỚI TRIẾT HỌC MÁC – LÊNIN TRONG QUAN NIỆM KHÔNG GIAN, THỜI GIAN VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ

Ngày đăng: 27/04/2021, 23:33

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Ph.Ăngghen (2004). Lút-vich Phoi-ơ-bắc và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức. Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lút-vich Phoi-ơ-bắc và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức
Tác giả: Ph.Ăngghen
Nhà XB: Nxb Chính trị Quốc gia
Năm: 2004
2. Jim Al-Khalili (2012), L ỗ đen, l ỗ sâu đục và c ỗ máy thời gian, Nxb Trẻ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lỗ đen, lỗ sâu đục và cỗ máy thời gian
Tác giả: Jim Al-Khalili
Nhà XB: Nxb Trẻ
Năm: 2012
3. Nguyễn Tường Bách (2004), Lưới trời ai dệt, Nxb Trẻ, TP. HCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: ), Lưới trời ai dệt
Tác giả: Nguyễn Tường Bách
Nhà XB: Nxb Trẻ
Năm: 2004
5. Fritjof Capra (2001), Đạo của vật lý, Nxb Trẻ, TP. HCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đạo của vật lý
Tác giả: Fritjof Capra
Nhà XB: Nxb Trẻ
Năm: 2001
6. Nguyễn Xuân Chánh (2012), Vật lý hiện đại giữa đời thường, Nxb. Tri thức, TP. HCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Vật lý hiện đại giữa đời thường
Tác giả: Nguyễn Xuân Chánh
Nhà XB: Nxb. Tri thức
Năm: 2012
7. PGS. TS Doãn Chính, PGS. TS Đinh Ngọc Thạch (2008), Những vấn đề triết học trong tác phẩm C.Mác, Ph. Ăngghen, V.I.Lênin, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Những vấn đề triết học trong tác phẩm C.Mác, Ph. Ăngghen, V.I.Lênin
Tác giả: PGS. TS Doãn Chính, PGS. TS Đinh Ngọc Thạch
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2008
8. Trần Thái Đỉnh (2005). Triết học hiện sinh. Nxb Văn học, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Triết học hiện sinh
Tác giả: Trần Thái Đỉnh
Nhà XB: Nxb Văn học
Năm: 2005
9. Lưu Phóng Đồng (chủ biên), (2004), Lịch sử triết học phương tây hiện đại, Nxb Lý luận Chính trị, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử triết học phương tây hiện đại
Tác giả: Lưu Phóng Đồng (chủ biên)
Nhà XB: Nxb Lý luận Chính trị
Năm: 2004
10. Đào Vọng Đức (2007), Các nguyên lý cơ bản của lý thuyết siêu dây lượng tử, Nxb Khoa học Tự nhiên, TP. HCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Các nguyên lý cơ bản của lý thuyết siêu dây lượng tử
Tác giả: Đào Vọng Đức
Nhà XB: Nxb Khoa học Tự nhiên
Năm: 2007
11. Matin Ganơ (2001), Thuyết tương đối cho hàng triệu người, Nxb. Khoa học và kỹ thuật, TP. HCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thuyết tương đối cho hàng triệu người
Tác giả: Matin Ganơ
Nhà XB: Nxb. Khoa học và kỹ thuật
Năm: 2001
12. George Gamow (2009) Những câu chuyện phiêu lưu của mr. Tompkins trong vương quốc tương đối và vương quốc nguyên tử, Nxb Trẻ, TPHCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Những câu chuyện phiêu lưu của mr. Tompkins trong vương quốc tương đối và vương quốc nguyên tử
Nhà XB: Nxb Trẻ
13. Brian Greene (2003), Giai điệu dây & Bản giao hưởng v ũ trụ, Nxb Trẻ & Tạp chí Tia Sáng Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giai điệu dây & Bản giao hưởng vũ trụ
Tác giả: Brian Greene
Nhà XB: Nxb Trẻ & Tạp chí Tia Sáng
Năm: 2003
14. Mary - John Gribbin (2005), Thời gian và không gian, Nxb Kim Đồng Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thời gian và không gian
Tác giả: Mary - John Gribbin
Nhà XB: Nxb Kim Đồng
Năm: 2005
16. Nguyễn Như Hải (2008), Triết học trong khoa học tự nhiên, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Triết học trong khoa học tự nhiên
Tác giả: Nguyễn Như Hải
Nhà XB: Nxb Chính trị quốc gia
Năm: 2008
17. Stephen Hawking (2010), Bản thiết kế vĩ đại, Nxb Trẻ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bản thiết kế vĩ đại
Tác giả: Stephen Hawking
Nhà XB: Nxb Trẻ
Năm: 2010
18. Stephen Hawking (2009), Lược sử thời gian, Nxb Trẻ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lược sử thời gian
Tác giả: Stephen Hawking
Nhà XB: Nxb Trẻ
Năm: 2009
19. Stephen Hawking (2009), Vũ trụ trong vỏ hạt dẻ,Nxb Trẻ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Vũ trụ trong vỏ hạt dẻ
Tác giả: Stephen Hawking
Nhà XB: Nxb Trẻ
Năm: 2009
21. Leofranc Holford- Strevens (2005), Lịch sử thời gian, Nxb. Tri thức, TP. HCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử thời gian
Tác giả: Leofranc Holford- Strevens
Nhà XB: Nxb. Tri thức
Năm: 2005
22. Nguyễn Cảnh Hồ (2000), Một số vấn đề triết học của vật lý học, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Một số vấn đề triết học của vật lý học
Tác giả: Nguyễn Cảnh Hồ
Nhà XB: Nxb Khoa học xã hội
Năm: 2000
23. Đỗ Minh Hợp (2014), Lịch sử triết học phương Tây, t.1, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử triết học phương Tây
Tác giả: Đỗ Minh Hợp
Nhà XB: Nxb Chính trị quốc gia
Năm: 2014

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w