1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Triết lý nhân sinh trong đạo cao đài

124 21 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Triết lý nhân sinh trong đạo cao đài
Tác giả Ngô Thị Thu Nguyệt
Người hướng dẫn TS. Trần Hoàng Hảo
Trường học Đại Học Quốc Gia Thành Phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Triết học
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2015
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 124
Dung lượng 1,19 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1. CƠ SỞ HÌNH THÀNH ĐẠO CAO ĐÀI (14)
    • 1.1. ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH ĐẠO CAO ĐÀI (14)
      • 1.1.1. Điều kiện tự nhiên (14)
      • 1.1.2. Điều kiện kinh tế – xã hội (17)
      • 1.1.3. Điều kiện chính trị – xã hội (21)
    • 1.2. TIỀN ĐỀ TƯ TƯỞNG HÌNH THÀNH GIÁO LÝ ĐẠO CAO ĐÀI (28)
      • 1.2.1. Tư tưởng Phật giáo, Nho giáo, Lão giáo (28)
      • 1.2.2. Tư tưởng giá trị truyền thống Việt Nam (36)
    • 1.3. KHÁI QUÁT SỰ HÌNH THÀNH ĐẠO CAO ĐÀI (43)
      • 1.3.1. Những môn đệ đầu tiên của Đạo Cao Đài (43)
      • 1.3.2. Thông linh học và cơ bút (46)
      • 1.3.3. Quá trình phát triển của Đạo Cao Đài (48)
      • 1.3.4. Giáo lý cơ bản của Đạo Cao Đài (51)
  • Chương 2. NỘI DUNG, ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA CỦA TRIẾT LÝ NHÂN SINH TRONG ĐẠO CAO ĐÀI (60)
    • 2.1. QUAN NIỆM VỀ TRIẾT LÝ NHÂN SINH (60)
      • 2.1.1. Khái niệm triết lý (60)
      • 2.1.2. Khái niệm nhân sinh (63)
      • 2.1.3. Triết lý nhân sinh – hạt nhân lý luận của triết lý trong Đạo Cao Đài (65)
    • 2.2. NỘI DUNG TRIẾT LÝ NHÂN SINH TRONG GIÁO LÝ ĐẠO (66)
      • 2.2.1. Quan niệm về con người theo Đạo Cao Đài (66)
      • 2.2.2. Quan niệm về lý tưởng nhân sinh theo Đạo Cao Đài (80)
      • 2.2.3. Quan niệm về nghĩa vụ làm người theo Đạo Cao Đài (91)
    • 2.3. ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA CỦA TRIẾT LÝ NHÂN SINH TRONG ĐẠO CAO ĐÀI (100)
      • 2.3.1. Đặc điểm của triết lý nhân sinh trong Đạo Cao Đài (101)
      • 2.3.2. Ý nghĩa của triết lý nhân sinh trong Đạo Cao Đài (106)
  • KẾT LUẬN (59)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (118)

Nội dung

CƠ SỞ HÌNH THÀNH ĐẠO CAO ĐÀI

ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH ĐẠO CAO ĐÀI

1.1.1 Điều kiện tự nhiên Đạo Cao Đài ra đời vào những năm 20 của thế kỷ XX ở Nam Kỳ (sau tháng 5/1945 tên gọi Nam Bộ được thay thế cho Nam Kỳ), gắn liền với những điều kiện tự nhiên nhất định Lúc đó, Nam Kỳ là vùng đất mới được khai phá từ thế kỷ XVII, có hai sông chính là sông Đồng Nai và sông Cửu Long, cùng hệ thống kênh rạch chằng chịt Là một vùng đất rộng lớn, bằng phẳng, khí hậu nhiệt đới gió mùa, có đất đỏ bazan ở phía đông và đồng bằng phù sa bồi đắp ở phía tây Nơi đây thiên nhiên ưu đãi khá nhiều, với nguồn thủy sản dồi dào, phong phú; đất đai mầu mỡ, đa dạng nên thuận lợi và thích hợp cho hoạt động nông nghiệp phát triển Điểm ưu thế nổi trội này được ca dao miêu tả:

“Ruộng vườn mặc sức chim bay Biển hồ lai láng mặc bầy cá đua” [28, tr 148]

Nam Kỳ trở thành miền đất hứa cho nhiều cư dân tìm kiếm cuộc sống ấm no và hạnh phúc, với sự hiện diện của nhiều dân tộc như Việt, Hoa, Khmer và Chăm Những người này chủ yếu đến từ các nơi khác để khai hoang và lập nghiệp, bao gồm cả người nghèo, quan lại, binh lính và những người bị lưu đày Chính sách khai hoang của chúa Nguyễn đã thúc đẩy làn sóng di cư, góp phần làm tăng nhanh chóng dân số tại Nam Kỳ.

Người Việt và người Hoa đã nhanh chóng thích nghi và hòa nhập với cộng đồng người Khmer và các cư dân bản địa, trở thành lực lượng chủ đạo trong việc chinh phục vùng đất mới Đặc biệt, nửa sau thế kỷ XVII chứng kiến những đợt di dân lớn từ miền Nam Trung Hoa, chủ yếu là do những biến động chính trị sau khi triều đại Mãn Thanh đánh bại nhà Minh.

Người dân Nam Kỳ có nguồn gốc khác nhau, các dòng họ không nhiều

Dân số ít và nhà cửa thưa thớt ở Nam Kỳ tạo nên một cộng đồng sống bình đẳng và dân chủ, không bị ràng buộc bởi các quy định phức tạp như ở miền Bắc Lối sống thoáng đãng và cởi mở trong tư duy giúp người dân dễ dàng tiếp nhận cái mới, thể hiện tính cách mạnh mẽ, phóng khoáng và mến khách Theo tác giả Huệ Khải, người Nam Kỳ có đầu óc cởi mở và sẵn sàng bao dung, điều này thuận lợi cho sự ra đời của các tôn giáo mới như đạo Cao Đài.

Con người đã bắt đầu khai phá vùng đất mới bằng sức lao động và trí tuệ của mình, nhưng Nam Kỳ vẫn là một vùng đất hoang sơ và khắc nghiệt Những khó khăn như sông sâu, rừng rậm, thú dữ, và bệnh tật luôn rình rập Khí hậu nắng mưa rõ rệt tạo điều kiện cho dịch bệnh phát sinh, trong khi sự ẩm ướt và oi bức làm gia tăng sự xuất hiện của muỗi, rắn, rết, và đỉa, đe dọa đến cuộc sống con người Vùng đất này còn chứa đựng nhiều nguy hiểm tiềm ẩn, với thiên nhiên hoang dã chưa được khai thác hoàn toàn, khiến cho những người mới đến cảm thấy xa lạ và lo lắng.

“Chèo ghe sợ sấu cắn chưn Xuống bưng sợ đỉa lên rừng sợ ma” [28, tr 134]

Hoặc là: “Tới đây xứ sở lạ lùng Chim kêu phải sợ, cá vùng phải kinh” [28, tr 152]

Cảnh tượng thiên nhiên hùng vĩ khiến con người cảm thấy nhỏ bé và sợ hãi, từ đó hình thành niềm tin tín ngưỡng thần thánh Trong những lúc đối mặt với nguy hiểm, con người thường cầu xin sự giúp đỡ từ bất kỳ nguồn nào, từ đá, cây cối đến sông suối, để tìm kiếm sự an tâm và bảo vệ.

Lịch sử khẩn hoang của người dân đã hình thành những thuận lợi và khó khăn trong cuộc di dân, buộc họ phải nhanh chóng thích nghi với điều kiện tự nhiên để tồn tại Với địa lý chủ yếu chi phối nền kinh tế nông nghiệp, người dân phải định cư lâu dài để chờ thu hoạch Trong quá trình cộng cư và lao động vất vả, họ đã tạo nên sự gắn bó, giúp đỡ lẫn nhau, dẫn đến sự giao lưu văn hóa tự nhiên giữa các dân tộc Tín ngưỡng và tôn giáo đã dần biến đổi so với nguồn gốc ban đầu, đặc biệt ở Nam Kỳ, nơi hội tụ các luồng văn hóa Đông Tây, tạo điều kiện thuận lợi cho sự giao lưu và hội nhập với nhiều dân tộc và tôn giáo khác nhau Các tôn giáo lớn như Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo cùng nhiều phong tục tập quán đã du nhập vào nước ta sớm và ảnh hưởng đến mọi mặt đời sống nhân dân.

Trước khi Đạo Cao Đài ra đời, Nam Kỳ đã có sự đa dạng về tôn giáo và tín ngưỡng như Thiên Chúa, Hồi giáo, Ấn giáo và tín ngưỡng vật linh, cho thấy nhu cầu tâm linh của người dân ở đây rất cao Các tôn giáo này tồn tại hòa đồng mà không xảy ra xung đột tôn giáo, nhờ vào tinh thần bao dung và cởi mở của cộng đồng Nam Kỳ cũng sớm hình thành các trung tâm giao lưu kinh tế và văn hóa như Nông Nại Đại Phố, Sài Gòn, Mỹ Tho, Bãi Xàu và Hà Tiên Đến thế kỷ XVIII, người dân đã tiếp xúc với văn hóa phương Tây qua các nhà truyền giáo và thương buôn, và khi Nam Kỳ trở thành thuộc địa của Pháp, văn hóa phương Tây đã ảnh hưởng đến đời sống người dân Từ đó, một bộ phận trí thức đã tìm hiểu phong trào thông linh, góp phần quan trọng cho sự ra đời của Đạo Cao Đài.

1.1.2 Điều kiện kinh tế – xã hội

Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc, dẫn đến năng suất lao động tăng cao Sự phát triển không đồng đều trong kinh tế giữa các quốc gia gây ra khủng hoảng thừa Cuộc chiến tranh thế giới lần thứ nhất (1914-1918) diễn ra để phân chia lại thuộc địa và thị trường giữa các cường quốc, giúp các nước tư bản giải quyết khủng hoảng kinh tế nhưng để lại hậu quả nặng nề cho nhân loại.

Trước nhu cầu gia tăng về thị trường và nguyên vật liệu, các nước tư bản phương Tây đã tìm cách xâm nhập vào phương Đông, trong đó Bồ Đào Nha, Hà Lan và Anh thiết lập thương điếm và căn cứ tại Việt Nam để ngăn chặn hàng hóa từ các quốc gia khác Trong khi đó, Pháp chọn con đường hòa bình qua tôn giáo để hợp thức hóa sự hiện diện của mình và lên kế hoạch độc chiếm Việt Nam Âm mưu xâm lược của các nước tư bản đã đẩy các quốc gia phong kiến phương Đông vào nguy cơ trở thành thuộc địa Để đối phó, nhiều nước như Nhật Bản và Trung Quốc đã tiến hành cải cách thành công Tuy nhiên, triều Nguyễn lại thể hiện sự bảo thủ, từ chối cải cách và thực hiện chính sách bế quan tỏa cảng, khiến nguy cơ mất nước trở thành hiện thực.

Nửa đầu thế kỷ XIX, Việt Nam là một nước phong kiến độc lập nhưng lạc hậu Tuy nhiên, từ năm 1858, khi thực dân Pháp xâm lược, xã hội Việt Nam đã trải qua những biến đổi lớn Triều Nguyễn không còn thực hiện vai trò lãnh đạo trong cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, mà dần nhượng bộ và đầu hàng, trở thành một bộ máy bù nhìn Sự yếu kém này đã đẩy nhân dân vào cảnh nô lệ, biến Việt Nam từ một quốc gia độc lập thành thuộc địa nửa phong kiến Thời kỳ lịch sử mới bắt đầu, đánh dấu cuộc đấu tranh giành độc lập cho dân tộc.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, Pháp, mặc dù là đế quốc thắng trận, nhưng lại chịu tổn thất nặng nề với nền kinh tế bị tàn phá, các ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông và thương mại đều suy giảm Chính phủ Pháp phải đối mặt với khoản nợ lớn và mất mát vốn đầu tư nước ngoài, dẫn đến tình trạng kinh tế khó khăn Để phục hồi và phát triển kinh tế, Pháp thực hiện hai biện pháp: tăng cường bóc lột nhân dân lao động trong nước và khai thác thuộc địa, trong đó Đông Dương được coi là thuộc địa quan trọng và giàu có nhất Do đó, Pháp tiến hành chương trình khai thác thuộc địa lần thứ hai từ sau chiến tranh đến trước cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 – 1933.

Để tận dụng tối đa kho tài nguyên phong phú và nguồn nhân công dồi dào, Pháp đã tăng cường đầu tư mạnh mẽ vào các ngành kinh tế ở Đông Dương, đặc biệt là Việt Nam, với quy mô lớn và tốc độ nhanh hơn nhiều so với các cuộc khai thác trước đây.

Trong giai đoạn khai thác thuộc địa lần thứ nhất từ năm 1897 đến 1914, Pháp đã tập trung đầu tư vào các lĩnh vực như khai thác mỏ, giao thông vận tải, thương mại và nông nghiệp Tuy nhiên, trong đợt khai thác này, chiến lược đầu tư của Pháp đã thay đổi, ưu tiên nông nghiệp, tiếp theo là ngành mỏ, công nghiệp chế biến, thương mại, giao thông vận tải, và sau cùng là ngân hàng cùng kinh doanh bất động sản Điều này cho thấy vị trí của nông nghiệp đã được nâng cao trong chiến lược phát triển của Pháp.

Việt Nam có lợi thế phát triển nông nghiệp với vốn đầu tư thấp và thu hồi nhanh, nhưng Nam Kỳ là vùng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ chính quyền thực dân Pháp Chính quyền này không chỉ đầu tư vào nông nghiệp mà còn áp dụng chính sách thuế khóa nặng nề và bất công, thu về nguồn lợi lớn cho thực dân Mỗi người dân Việt Nam, không phân biệt tuổi tác hay giới tính, phải đóng thuế thân khoảng 8 đồng, tương đương với 70 kg gạo ngon Các loại thuế như thuế ruộng đất, muối, rượu, và thuốc phiện không ngừng tăng theo thời gian, với thuế thân ở Nam Kỳ tăng từ 5.85 đồng (1913) lên 7.50 đồng (1929) Nông dân còn phải chịu thuế ruộng không công bằng do cách tính sai lệch của chính quyền thực dân và bị ép làm bia đỡ đạn trên các chiến trường, gọi là thuế máu Hơn nữa, người dân còn bị bắt buộc mua công trái, quốc trái để phục vụ cho các công trình kinh tế và quân sự của thực dân Pháp.

TIỀN ĐỀ TƯ TƯỞNG HÌNH THÀNH GIÁO LÝ ĐẠO CAO ĐÀI

1.2.1 Tư tưởng Phật giáo, Nho giáo, Lão giáo

Phật giáo, Nho giáo và Lão giáo đều ra đời gần như một thời điểm gắn liền với những điều kiện lịch sử cụ thể

Phật giáo xuất hiện khoảng cuối thế kỷ VI trước Công Nguyên ở miền

Bắc Ấn Độ đã chứng kiến làn sóng phản đối đẳng cấp Bàlamôn và chế độ phân biệt xã hội nghiêm ngặt Tất Đạt Đa, người sáng lập Đạo Phật, sống vào khoảng năm 563 trước Công Nguyên, đã đóng góp quan trọng vào việc thách thức những hệ thống xã hội này.

Vào năm 483 trước Công Nguyên, Thái tử Tịnh Phạn đã từ bỏ ngôi vị để tìm kiếm con đường giải thoát cho chúng sinh khỏi nỗi khổ Sau một thời gian dài tu tập, Ngài đã đạt được giác ngộ, hiểu rõ nguyên lý của vũ trụ và khám phá ra nguồn gốc của khổ đau cùng phương pháp để chấm dứt khổ đau.

Giải thoát là mục đích cao nhất và là vấn đề trung tâm trong triết lý Phật giáo Khác với tư tưởng của kinh Veda, Upanishad và đạo Bàlamôn, Phật giáo khẳng định rằng thế giới không do một đấng siêu nhiên nào sáng tạo ra mà là một dòng biến ảo vô thường, không có gì tồn tại mãi mãi Vũ trụ không ngừng biến đổi theo luật nhân quả, nơi cái nhân nhờ duyên mà hình thành nên quả, và quả mới lại tiếp tục sinh ra quả khác dưới tác động của duyên mới Do đó, sự vật và hiện tượng luôn vận động trong quá trình sinh, thành, dị, diệt hoặc thành, trụ, hoại, không.

Do sự tan hợp của nhân duyên, mọi vật đều là hư ảo và không tồn tại như con người thường nghĩ Nhận thức được chân lý này giúp tâm con người thanh tịnh và an lạc Con người được hình thành từ nhân duyên, bao gồm phần sinh lý (sắc) và phần tinh thần (danh), hai thành phần này gọi là ngũ uẩn Khi duyên hợp, chúng ta trở thành "ta", nhưng khi duyên tan, "ta" không còn tồn tại Quá trình này diễn ra vô tận, khiến mọi vật trong thế giới trở nên vô thường và tương đối Sự không nhận thức về tính hư ảo này dẫn đến những hiểu lầm về sự tồn tại vĩnh viễn, từ đó thúc đẩy hành động chiếm đoạt và tạo ra nghiệp báo Triết lý Phật giáo chỉ ra nguồn gốc nỗi khổ và con đường diệt khổ thông qua tứ diệu đế, thập nhị nhân duyên và bát chính đạo, đây là những tư tưởng triết lý đạo đức cốt lõi của Phật giáo Tứ diệu đế gồm bốn con đường chân chính và kỳ diệu.

Khổ đế là chân lý về nỗi khổ của con người, bao gồm sinh khổ (khổ do sinh ra), lão khổ (khổ do già đi), bệnh khổ (khổ do bệnh tật), tử khổ (khổ do cái chết), oán tăng hội (sự tập hợp của những cảm xúc tiêu cực), sở cầu bất đắc (mong muốn mà không đạt được), ái biệt ly (xa cách với người yêu thương), và thụ ngũ uẩn (tiếp nhận sắc và danh).

Tập đế là chân lý về nguyên nhân của nỗi khổ, chủ yếu do ham muốn và thiếu sáng suốt Trong Phật giáo, thập nhị nhân duyên được sử dụng để giải thích chu trình sinh tử luân hồi, thể hiện sự liên kết giữa nhân và quả, bao gồm các yếu tố: vô minh, hành, thức, danh sắc, lục căn, xúc, thụ, ái, thủ, hữu, sinh, lão tử Nếu con người không nhận thức được những nguyên nhân này, họ sẽ mãi mãi bị cuốn vào vòng luân hồi sinh tử.

Diệt đế là chân lý khẳng định rằng con người có thể thoát khỏi nỗi khổ bằng cách loại bỏ nguyên nhân gây ra nó, từ bỏ mọi ham muốn và xóa bỏ vô minh để đạt đến sự giác ngộ và giải thoát Đạo đế chỉ ra con đường diệt khổ thông qua bát chánh đạo, bao gồm chính kiến, chính tư duy, chính nghiệp, chính ngữ, chính mệnh, chính tinh tiến và chính niệm Bên cạnh đó, Phật giáo cũng đưa ra năm điều răn và sáu phép tu để giúp con người tránh xa điều ác và thực hành điều thiện.

Tư tưởng Phật giáo mang đến tự do và bình đẳng, nhấn mạnh giá trị con người và tìm kiếm con đường giải thoát khỏi khổ đau, điều này đặc biệt quan trọng trong xã hội Ấn Độ cổ đại Tương tự, xã hội Trung Quốc thời Xuân Thu – Chiến Quốc chứng kiến sự chuyển biến từ chế độ chiếm hữu nô lệ sang phong kiến sơ kỳ, dẫn đến sự xáo trộn trong lễ nghĩa và đạo đức, cùng với khát vọng quyền lực gia tăng Các cuộc chiến tranh liên miên đã đặt ra yêu cầu lớn về đạo lý, khiến các trường phái triết học và tư tưởng phải đưa ra giải pháp cho việc giáo hoá con người và cải biến xã hội, trong đó Nho giáo và Lão giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến Trung Quốc và một số nước phương Đông.

Nho giáo là hệ thống triết học do Khổng Tử (551 – 479 trước Công

Khổng Tử, người sáng lập Nho giáo vào cuối thời Xuân Thu, là một người Lỗ rất đam mê học hỏi Ông bắt đầu mở lớp dạy học khi mới 22 tuổi và từ năm 34 tuổi, ông đã dẫn dắt học trò đi khắp nơi để truyền bá tư tưởng của mình và tìm kiếm những người có thể hỗ trợ ông Tuy nhiên, ông không được trọng dụng và cuối đời trở lại với việc giảng dạy Khổng Tử đã đặt nền tảng cho trường phái Nho giáo, sau này được tiếp nối và phát triển bởi Mạnh Tử (372 – 289 TCN).

Công Nguyên), Tuân Tử (315 – 230 trước Công Nguyên), Đổng Trọng Thư

(179 – 104 trước Công Nguyên) kế thừa và hoàn thiện

Kinh điển của Nho giáo bao gồm Ngũ kinh và Tứ thư, trong đó Khổng Tử coi trời là đấng tối cao và con người cần tôn trọng mệnh trời Nho giáo tập trung vào việc đào tạo quân tử để lãnh đạo đất nước trong thời kỳ loạn lạc, với mục tiêu tu thân, tề gia, trị quốc và bình thiên hạ Để tu thân, mỗi người cần có năm đức: nhân (lòng thương người), lễ (lễ nghi và quy tắc), nghĩa (trách nhiệm và bổn phận), trí (tri thức) và tín (lòng tin từ người khác).

Nho giáo đề cập đến năm mối quan hệ chính trong xã hội: vua tôi, cha con, chồng vợ, anh em và bạn bè, trong đó ba mối quan hệ chính là vua – tôi, cha – con và chồng – vợ được coi là tam cương, giúp duy trì trật tự xã hội Để xã hội yên ổn, con người cần nắm bắt và ứng xử phù hợp với các mối quan hệ này, với cách ứng xử trung dung, không thái quá Đối với phụ nữ, Nho giáo yêu cầu tuân theo tam tòng và tứ đức, bao gồm ba điều phải theo và bốn đức tính tốt cần có Trong bối cảnh xã hội rối ren, Nho giáo mong muốn cải biến xã hội thông qua việc giáo hóa đạo đức con người, dựa trên chính danh định phận, nhằm duy trì trật tự và giúp con người hoàn thiện bản thân Sự bất ổn trong xã hội hiện tại được cho là do danh không chính, dẫn đến lời nói và hành động trái ngược, làm mất đi lễ nghĩa.

Lão giáo do Lão Tử đề xướng, sau đó được Dương Chu (khoảng 395 –

Vào khoảng năm 335 trước Công Nguyên, Lão Tử, một nhân vật quan trọng trong triết học Trung Quốc, đã sống gần thời Khổng Tử Ông từng giữ chức quan phụ trách thư viện nhà Chu trước khi chọn cuộc sống ẩn dật Đồng thời, Trang Tử cũng phát triển triết lý của mình trong khoảng thế kỷ IV – III trước Công Nguyên.

Nội dung của triết lý Lão giáo được thể hiện trong Đạo Đức Kinh Lão

Tử cho rằng đạo là nguồn gốc của vạn vật, tồn tại tự nhiên và không bị chi phối bởi thần thánh Muôn vật trong vũ trụ là tự nhiên, không phải do yếu tố bên ngoài tạo thành Đức là biểu hiện cụ thể của đạo trong từng sự vật Ông đề xuất thuyết vô vi, khuyến khích sống và hành động theo lẽ tự nhiên, tránh những hành động giả tạo, gò ép, và không can thiệp quá nhiều vào tự nhiên Điều này nhằm bảo vệ và gìn giữ bản tính tự nhiên của con người và vạn vật.

Ông phản đối mọi chủ trương hữu vi, cho rằng hành vi của con người chỉ gây ra sự xáo trộn trật tự tự nhiên và bị chi phối bởi danh vọng, ham muốn, dẫn đến việc mất đi tính tự nhiên của bản thân.

Lão Tử nhấn mạnh rằng con người cần từ bỏ mọi thứ trái với đạo tự nhiên và vô vi, đồng thời vượt qua những giới hạn về bản tính, khả năng và nhu cầu tự nhiên cần thiết.

KHÁI QUÁT SỰ HÌNH THÀNH ĐẠO CAO ĐÀI

1.3.1 Những môn đệ đầu tiên của Đạo Cao Đài

Đạo Cao Đài được sáng lập bởi Thượng đế vô hình, người được coi là giáo chủ toàn năng, khác với các tôn giáo khác do con người sáng lập Qua cơ bút và những đệ tử đầu tiên, một nền đạo mới đã được hình thành, nhằm tránh những sai lạc trong truyền bá giáo lý mà trước đây đã xảy ra với Tam Giáo Sự phát triển của Đạo Cao Đài còn gắn liền với một số trí thức có ảnh hưởng trong chính quyền Pháp, cho thấy vai trò quan trọng của họ trong quá trình này.

Dưới chế độ thực dân Pháp, nhiều trí thức làm việc cho chính quyền nhưng vẫn giữ lối sống truyền thống Họ thường tụ tập để ngâm thơ, đàn hát và cầu nguyện Vào giữa năm 1925, tại Sài Gòn, ba công chức đồng hương là Cao Quỳnh Cư, Phạm Công Tắc và Cao Hoài Sang đã tổ chức các buổi gặp gỡ để trò chuyện với các đấng thần tiên Ngày 15/12/1925, họ đã biết đến Đạo Cao Đài và quyết định tham gia tu theo giáo phái này.

Tại Sài Gòn, Ngô Văn Chiêu đã hướng dẫn Vương Quan Kỳ, Đoàn Văn Bản, Nguyễn Văn Hoài và Võ Hoài Sang theo Đạo Cao Đài, hình thành nhóm Chiêu – Kỳ tu theo nội giáo tâm truyền.

Hai nhóm của ông Cư và ông Chiêu đã hợp nhất và tu hành theo Đạo Cao Đài, nhanh chóng tiến hành truyền bá giáo lý Trong bài Thánh ngôn vào đêm Noel năm 1925, có nhắc đến những vị tông đồ đầu tiên của Đạo Cao Đài.

“Chiêu Kỳ Trung độ dẫn Hoài sanh, Bản đạo khai Sang Quí Giảng thành Hậu Đức Tắc Cư thiên địa cảnh, Hườn Minh Mân đáo thủ đài danh” [82, tr 9]

Bài thơ nhắc đến mười hai vị đệ tử của Đạo Cao Đài khi mới thành lập, bao gồm các tên như Ngô Văn Chiêu, Vương Quang Kỳ, Lê Văn Trung, Nguyễn Văn Hoài, Đoàn Văn Bản, Võ Văn Sang, Lý Trọng Quí, Lê Văn Giảng, Nguyễn Trung Hậu, Trương Hữu Đức, Phạm Công Tắc, và Cao Quỳnh Cư Ngoài ra, ba tên viết hoa còn lại là Hườn, Minh, Mân, những người tham dự trong sự kiện quan trọng này.

Ngô Văn Chiêu (1878 – 1932), còn được biết đến với tên gọi Ngô Minh Chiêu, là người đệ tử đầu tiên và cũng là người anh cả của Đạo Cao Đài Sinh ra tại Chợ Lớn trong một gia đình lao động nghèo, ông đã vượt qua khó khăn và đạt bằng Thành Chung ở tuổi 21, sau đó bắt đầu sự nghiệp công chức của mình.

Niềm tin vào tín ngưỡng của Ngô Văn Chiêu đã hình thành từ sớm, với việc ông thường xuyên cúng bái và đọc kinh Minh thánh của phái Minh Sư Ông đã nhiều lần cầu cơ tại đàn tiên, đặc biệt là khi mẹ ông bệnh, và đã ba lần tìm đến để xin thuốc chữa bệnh, nhận được thuốc cùng những bài thơ kỳ lạ Qua những trải nghiệm này, ông đã tìm kiếm cách tiếp xúc với thế giới thiêng liêng Đến năm 1920, ông biết đến danh xưng Cao Đài Tiên Ông Đại.

Bồ Tát Ma Ha Tát đã nhận môn đệ và dạy thờ Thiên Nhãn, từ đó các yếu tố cơ bản của tôn giáo mới được xác định, bao gồm Giáo chủ, Giáo đồ, Giáo pháp và Giáo tượng.

Vương Quang Kỳ (1880 – 1939) là một nhân vật nổi bật trong lịch sử Việt Nam Ông bắt đầu học tại trường tiểu học Collège de Mỹ Tho và tiếp tục theo học tại trường trung học Chasseloup Laubat Năm 1898, ông đảm nhận vai trò thư ký tại sở Hành chính Nam Kỳ, đánh dấu bước khởi đầu trong sự nghiệp của mình.

Lê Văn Trung (1876 – 1934), sinh ra trong một gia đình tiểu nông Năm

Năm 1893, ông tốt nghiệp trường trung học Chasseloup Laubat và một năm sau đó thi đậu vào ngạch công chức tại dinh Thống Đốc Nam Kỳ Đến năm 1911, ông được bầu vào Thượng nghị viện Đông Dương và được đề cử vào Hội Đồng Quản Hạt Mặc dù là một công chức cao cấp làm việc cho Pháp, ông đã quyết định xin nghỉ việc vào năm 1925.

Nguyễn Văn Hoài, được biết đến với biệt danh phán Hoài, là một công chức làm việc tại tòa án Sài Gòn sau khi đậu vào ngạch thông phán Đoàn Văn Bản (1876 – 1941), xuất thân từ gia đình trung lưu, đã nhận học bổng từ trường Sư phạm Gia Định và sau khi tốt nghiệp, ông đã dạy học ở nhiều nơi khác nhau Năm 1925, ông đảm nhận vị trí Đốc học tại trường Cầu Kho.

Võ Văn Sang là một công chức, đậu vào ngạch thông phán nên còn gọi là phán Sang, làm việc ở Sài Gòn

Lý Trọng Quí (1872 – 1945), thông hiểu Tây học và Nho học, ông làm thông phán ở Sài Gòn và thường được gọi là ông phán Quí

Lê Văn Giảng (1883 – 1932), năm 1926 làm thư kí cho hãng chuyên bán và sửa xe hơi Hippolito ở Sài Gòn

Nguyễn Trung Hậu (1892 – 1961) là một nhà giáo có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực giáo dục Ở tuổi 30, ông đã trở thành lãnh đạo trường sơ học nội trú Internat Primaire de Dakao Ngoài ra, ông còn là một trong những người tiên phong trong việc viết sách về giáo lý của Đạo Cao Đài.

Trương Hữu Đức (1890 – 1976), là thư kí Sở Hỏa Xa, từng làm thông dịch viên

Phạm Công Tắc (1890 – 1959) là một nhân vật quan trọng, sinh ra trong một gia đình công chức theo Đạo Thiên Chúa Ông đã đạt bằng Thành Chung vào năm 1907 và bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò thư ký Sở Thương Chánh Sài Gòn vào năm 1910.

Cao Quỳnh Cư (1888 – 1929), rất yêu thích việc xây bàn để trò chuyện với những người đã khuất Năm 1925, ông làm thư kí cho Sở Hỏa Xa Sài Gòn

Những người đệ tử đầu tiên của Đạo Cao Đài, với học thức và địa vị xã hội cao, đóng vai trò quan trọng trong việc sáng lập tôn giáo này Họ được đào tạo bài bản và có kiến thức sâu rộng về Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo, đồng thời cũng sớm tiếp xúc với văn minh Tây học, điều này đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Đạo Cao Đài.

Đạo Cao Đài, sau khi ra đời, đã nhanh chóng thu hút nhiều tín đồ và chính thức hoạt động như một tôn giáo vào năm sau đó Vào ngày 7/10/1926, tờ khai đạo với chữ ký của 28 đại diện cho 247 tín đồ đã được gửi đến Le Fol, quyền Thống Đốc Nam Kỳ, nhằm trình bày mục đích của tôn giáo mới Đạo Cao Đài đã chính thức ra mắt tại chùa Gò Kén, Tây Ninh trong ba ngày 18, 19, 20 tháng 11 năm 1926.

1.3.2 Thông linh học và cơ bút

NỘI DUNG, ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA CỦA TRIẾT LÝ NHÂN SINH TRONG ĐẠO CAO ĐÀI

Ngày đăng: 27/04/2021, 23:33

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Phan An (1994), Những vấn đề dân tộc, tôn giáo ở miền Nam, Nxb. Tp. Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Những vấn đề dân tộc, tôn giáo ở miền Nam
Tác giả: Phan An
Nhà XB: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh
Năm: 1994
2. C. Mác, P. Ăngghen (2002), Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, t 1 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn tập
Tác giả: C. Mác, P. Ăngghen
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2002
3. C. Mác, P. Ăngghen (2002), Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, t 4 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn tập
Tác giả: C. Mác, P. Ăngghen
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2002
4. C. Mác, P. Ăngghen (2002), Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, t 20 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn tập
Tác giả: C. Mác, P. Ăngghen
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2002
5. C. Mác, P. Ăngghen (2000), Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, t 42 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn tập
Tác giả: C. Mác, P. Ăngghen
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2000
6. Cao Đài Đại Đạo Chiếu Minh, Đại Thừa Chơn Giáo, Trước tiết tàng thơ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đại Thừa Chơn Giáo
7. Lê Kiến Cầu (2008), Triết lý nhân sinh, người dịch Chu Quý, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Triết lý nhân sinh
Tác giả: Lê Kiến Cầu
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2008
8. Trịnh Doãn Chính (2005), Triết lý phương Đông giá trị và bài học lịch sử, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Triết lý phương Đông giá trị và bài học lịch sử
Tác giả: Trịnh Doãn Chính
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2005
9. Doãn Chính (2012), Lịch sử triết học phương Đông, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử triết học phương Đông
Tác giả: Doãn Chính
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
Năm: 2012
10. Cơ quan phổ thông giáo lý (2005), Lịch sử Cao Đài quyển 1, Khai Đạo từ khởi nguyên đến khai minh, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử Cao Đài quyển 1
Tác giả: Cơ quan phổ thông giáo lý
Nhà XB: Nxb. Tôn giáo
Năm: 2005
11. Cơ quan phổ thông giáo lý (2006), Yếu điểm giáo lý Đại Đạo, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Yếu điểm giáo lý Đại Đạo
Tác giả: Cơ quan phổ thông giáo lý
Nhà XB: Nxb. Tôn giáo
Năm: 2006
12. Cơ quan phổ thông giáo lý (2008) Lịch sử Cao Đài quyển 2, Truyền đạo từ khai minh đến chia chi phái 1926 – 1938, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử Cao Đài quyển 2
Nhà XB: Nxb. Tôn giáo
13. Cơ quan phổ thông giáo lý (2009), Tìm hiểu tôn giáo Cao Đài, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tìm hiểu tôn giáo Cao Đài
Tác giả: Cơ quan phổ thông giáo lý
Nhà XB: Nxb. Tôn giáo
Năm: 2009
14. Cơ quan phổ thông giáo lý (2011), Thánh giáo sưu tập 1966 – 1967, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thánh giáo sưu tập 1966 "– "1967
Tác giả: Cơ quan phổ thông giáo lý
Nhà XB: Nxb. Tôn giáo
Năm: 2011
15. Cơ quan phổ thông giáo lý (2011), Thánh giáo sưu tập 1968 – 1969, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thánh giáo sưu tập 1968 "– "1969
Tác giả: Cơ quan phổ thông giáo lý
Nhà XB: Nxb. Tôn giáo
Năm: 2011
16. Cơ quan phổ thông giáo lý (2011), Thánh giáo sưu tập 1970 – 1971, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thánh giáo sưu tập 1970 – 1971
Tác giả: Cơ quan phổ thông giáo lý
Nhà XB: Nxb. Tôn giáo
Năm: 2011
17. Cơ quan phổ thông giáo lý (2011), Thánh giáo sưu tập 1974, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thánh giáo sưu tập 1974
Tác giả: Cơ quan phổ thông giáo lý
Nhà XB: Nxb. Tôn giáo
Năm: 2011
18. Lê Anh Dũng (1994), Con đường Tam giáo Việt Nam, Nxb. Tp Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Con đường Tam giáo Việt Nam
Tác giả: Lê Anh Dũng
Nhà XB: Nxb. Tp Hồ Chí Minh
Năm: 1994
19. Lê Anh Dũng (1996), Lịch sử Đạo Cao Đài – thời kì tiềm ẩn (1920 – 1926), Nxb. Thuận Hóa Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử Đạo Cao Đài – thời kì tiềm ẩn (1920 – 1926)
Tác giả: Lê Anh Dũng
Nhà XB: Nxb. Thuận Hóa
Năm: 1996
20. Lê Anh Dũng (2008), Về ngũ giới cấm trong Đạo Cao Đài, Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo số 7/2008, trang 69 – 74 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Về ngũ giới cấm trong Đạo Cao Đài
Tác giả: Lê Anh Dũng
Năm: 2008

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w