Mục tiêu nghiên cứu
Khảo sát sự thay đổi cường độ bê tông trong cột dựa trên các kết quả có sẵn cho thấy ảnh hưởng của các thông số như kích thước cột, đường kính và bước đai, cùng với cấp bền bê tông Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu suất và độ bền của cột bê tông trong xây dựng.
3 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào cường độ chịu nén của bê tông trong các cấu kiện bê tông cốt thép, đặc biệt khi bê tông bị hạn chế nở hông do tác động của cốt đai Sự ảnh hưởng của cốt đai đến tính chất cơ học của bê tông sẽ được phân tích nhằm hiểu rõ hơn về khả năng chịu lực của cấu kiện.
- Ph m vi nghiên cứu: Ảnh hưởng của cốt đai đến h n chế nở hông và cường độ nén của bê tông
Nghiên cứu lý thuyết cho thấy rằng các thông số của cấu kiện bê tông trong cột có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất và độ bền của công trình Dựa vào các kết quả nghiên cứu toàn cầu, bài viết này khảo sát các yếu tố quan trọng trong thiết kế và thi công cột bê tông, nhằm tối ưu hóa tính năng và đảm bảo an toàn cho công trình.
Chương 1: Tổng quan về cường độ chịu nén của bê tông
Chương 2: Sự làm việc của bê tông trong cột khi bị h n chế nở hông
Chương 3: hảo sát sự gia tăng cường độ bê tông nhờ hiệu ứng h n chế nở hông do cốt đai gây ra trong cột bê tông cốt thép
Kết luận và kiến nghị
CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CƯỜNG ĐỘ CHỊU NÉN CỦA BÊ TÔNG
1.1 Các khái niệm cơ bản về bê tông - bê tông cốt thép
Bê tông là một loại vật liệu nhân tạo, được tạo ra từ việc trộn cốt liệu thô, cốt liệu mịn và chất kết dính theo tỷ lệ nhất định, gọi là cấp phối bê tông Đây là một trong những vật liệu quan trọng trong xây dựng nhờ vào những ưu điểm như cường độ chịu nén cao, độ bền trong môi trường và khả năng sử dụng nguyên liệu địa phương Bê tông dễ dàng được cơ giới hóa và tự động hóa trong quá trình sản xuất và thi công Có nhiều loại bê tông với các tính chất khác nhau, bao gồm bê tông tươi, bê tông nhựa, bê tông asphalt, bê tông polymer và các loại bê tông đặc biệt khác Bê tông được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng các công trình kiến trúc, móng, gạch không nung, mặt lát vỉa hè, cầu, đường, bãi đỗ xe, đập, hồ chứa nước, ống cống, chân cột cho cổng, hàng rào, cột điện và thậm chí là thuyền.
Sản xuất và sử dụng bê tông có tác động đa chiều đến môi trường, không hoàn toàn tiêu cực như nhiều người nghĩ Mặc dù bê tông góp phần vào sự phát triển hạ tầng, việc tái sử dụng bê tông trong các công trình cũ và mới đang ngày càng phổ biến Các kết cấu bê tông rất bền và có tuổi thọ cao, đồng thời với khả năng cách nhiệt tốt và độ thẩm mỹ cao, bê tông trở thành vật liệu lý tưởng cho các công trình tiết kiệm năng lượng.
Trong bê tông, chất kết dính như xi măng, nước, nhựa đường và phụ gia đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các cốt liệu thô có kích thước từ 5,0mm đến 40mm hoặc lớn hơn, bao gồm đá và sỏi Ngoài ra, cốt liệu mịn có kích thước từ 1,0mm đến 5,0mm, thường là cát, đóng góp vào cấu trúc của bê tông Cường độ chịu kéo của bê tông thấp hơn nhiều so với cường độ chịu nén, với tỷ lệ chênh lệch khoảng 8-15 lần.
Bê tông có thể được cải thiện bằng cách thêm các phụ gia để nâng cao tính chất trong quá trình thi công và sử dụng Các loại phụ gia khác nhau có thể tăng độ dẻo, điều chỉnh thời gian đông kết, nâng cao cường độ ban đầu và khả năng chống thấm Nước trộn bê tông gồm hai phần: một phần hòa hợp với xi măng và phần còn lại để đạt độ dẻo cần thiết Lượng nước tham gia phản ứng hóa hợp chỉ chiếm khoảng một phần năm trọng lượng xi măng, trong khi phần nước thừa sẽ bốc hơi, tạo ra lỗ rỗng trong cấu trúc bê tông, làm giảm độ đặc chắc và cường độ Nguyên lý tạo bê tông là sử dụng cốt liệu lớn làm bộ khung, cốt liệu nhỏ lấp đầy khoảng trống và chất kết dính liên kết chúng thành một thể đặc chắc, có khả năng chịu lực và chống biến dạng Bê tông có cấu trúc không đồng nhất do hình dạng và kích thước cốt liệu khác nhau, cùng với sự phân bố không đều của cốt liệu và chất kết dính, dẫn đến sự tồn tại của nước thừa và lỗ rỗng nhỏ Tùy thuộc vào thành phần và cấu trúc, bê tông được phân loại theo nhiều cách khác nhau.
+ Theo cấu trúc c c c lo i: bê tông đặc chắt; bê tông c lỗ rỗng (dùng ít c t); bê tông tổ ong
Bê tông được phân loại theo hối lượng riêng như sau: bê tông nặng thông thường có hối lượng riêng từ 2400 đến 2500 kg/cm³; bê tông nặng cốt liệu bé có hối lượng riêng từ 2000 đến 2200 kg/cm³; bê tông nhẹ có hối lượng riêng dưới 1800 kg/cm³; và bê tông đặc biệt nặng có hối lượng riêng trên 2500 kg/cm³.
+ Theo thành phần c : bê tông thông thường; bê tông cốt liệu bé; bê tông chèn đ học
+ Theo ph m vi sử dụng: bê tông làm ết cấu chịu lực; bê tông chịu n ng; bê tông c ch nhiệt; bê tông chống xâm thực v.v
Bê tông cốt thép là vật liệu xây dựng phức hợp, kết hợp giữa bê tông và cốt thép để chịu lực hiệu quả Bê tông có khả năng chịu lực nén tốt nhưng yếu trong khả năng chịu lực kéo, trong khi cốt thép lại chịu lực kéo và nén rất tốt Do đó, trong xây dựng, cốt thép được bố trí bên trong bê tông để cải thiện khả năng chịu lực kéo của vật liệu này, tạo nên một cấu trúc vững chắc và bền bỉ hơn.
Người ta sử dụng cốt thép trong bê tông để tăng cường khả năng chịu lực cho kết cấu, tạo ra bê tông cốt thép Loại bê tông này có phần lõi thép, cho phép bê tông và cốt thép cùng tham gia chịu lực nhờ vào một số yếu tố quan trọng.
Bê tông và cốt thép có sự kết nối chặt chẽ, cho phép truyền lực hiệu quả giữa hai vật liệu này Lực dính giữa bê tông và cốt thép đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính bền vững và khả năng chịu tải của công trình.
Giữa bê tông và cốt thép xảy ra phản ứng hóa học, trong khi bê tông đóng vai trò bảo vệ cốt thép khỏi tác động ăn mòn của môi trường Điều này giải thích tại sao việc sử dụng các loại phụ gia hóa dẻo và đông cứng nhanh là cần thiết, nhằm đảm bảo quá trình đầm nén bê tông đạt đến độ lèn chặt tối ưu.
Bê tông và cốt thép có hệ số giãn nở nhiệt tương đối gần nhau, với hệ số giãn nở nhiệt của bê tông dao động từ 0,000010 đến 0,000015, trong khi hệ số giãn nở nhiệt của thép là 0,000012.
Khi nhiệt độ thay đổi dưới 100°C, trong cấu kiện bê tông cốt thép không xuất hiện nội ứng suất đáng kể, do đó không làm ảnh hưởng đến lực dính giữa bê tông và cốt thép.
Theo phương pháp thi công, bê tông cốt thép được chia thành ba loại Một trong số đó là bê tông cốt thép toàn khối, hay còn gọi là bê tông cốt thép đổ tại chỗ, trong đó quy trình bao gồm việc ghép ván khuôn, đặt cốt thép và đổ bê tông ngay tại vị trí thiết kế của kết cấu.
Bố cục đề tài
Chương 1: Tổng quan về cường độ chịu nén của bê tông
Chương 2: Sự làm việc của bê tông trong cột khi bị h n chế nở hông
Chương 3: hảo sát sự gia tăng cường độ bê tông nhờ hiệu ứng h n chế nở hông do cốt đai gây ra trong cột bê tông cốt thép
Kết luận và kiến nghị
TỔNG QUAN VỀ CƯỜNG ĐỘ CHỊU NÉN CỦA BÊ TÔNG
Các khái niệm cơ bản về bê tông - bê tông cốt thép
Bê tông là một loại vật liệu nhân tạo, được tạo ra từ sự kết hợp của cốt liệu thô, cốt liệu mịn và chất kết dính theo tỷ lệ nhất định, gọi là cấp phối bê tông Đây là vật liệu quan trọng trong xây dựng nhờ vào các ưu điểm như cường độ chịu nén cao, độ bền trong môi trường, khả năng sử dụng nguyên liệu địa phương, và dễ dàng trong cơ giới hóa, tự động hóa quy trình sản xuất và thi công Có nhiều loại bê tông với tính chất khác nhau, bao gồm bê tông tươi, bê tông nhựa, bê tông Asphalt, bê tông Polime và các loại bê tông đặc biệt khác Bê tông được ứng dụng rộng rãi trong các công trình kiến trúc, như móng, gạch không nung, mặt lát vỉa hè, cầu, đường, bãi đỗ xe, đập, hồ chứa nước, ống cống, chân cột cho cổng, hàng rào, cột điện và thậm chí là thuyền.
Việc sản xuất và sử dụng bê tông có tác động đến môi trường, nhưng không hoàn toàn tiêu cực như nhiều người nghĩ Mặc dù sản xuất bê tông góp phần vào phát thải khí nhà kính, việc tái sử dụng bê tông lại rất phổ biến cho các công trình cũ và giới hạn tuổi thọ Các kết cấu bê tông rất bền và có tuổi thọ cao, đồng thời, với khả năng cách nhiệt tốt và độ thẩm thấu thấp, bê tông cũng là vật liệu giúp tiết kiệm năng lượng cho nhà ở.
Trong bê tông, chất kết dính (xi măng, nước, nhựa đường, phụ gia) đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các cốt liệu thô có kích thước từ 5,0mm đến 40mm hoặc lớn hơn (như đá, sỏi) và cốt liệu mịn có kích thước từ 1,0mm đến 5,0mm (thường là cát, đá mạt, đá xay) Chúng tạo thành một khối cứng như đá Cường độ chịu kéo của bê tông thấp hơn cường độ chịu nén rất nhiều, với tỷ lệ chênh lệch từ 8 đến 15 lần.
Bê tông có thể được cải thiện bằng cách thêm các phụ gia để nâng cao tính chất trong quá trình thi công và sử dụng Các loại phụ gia bao gồm: tăng độ dẻo cho hỗn hợp, điều chỉnh thời gian đông kết của xi măng, nâng cao cường độ ban đầu, và cải thiện khả năng chống thấm Nước trộn bê tông được chia thành hai phần: một phần kết hợp với xi măng và phần còn lại tạo độ dẻo cần thiết trong quá trình trộn, đổ khuôn và đầm chắc Lượng nước tham gia phản ứng hóa hợp chỉ chiếm khoảng một phần năm trọng lượng xi măng, trong khi phần nước thêm vào sẽ trở thành nước thừa, ảnh hưởng đến độ đặc chắc và cường độ của bê tông Nguyên lý tạo nên bê tông là sử dụng cốt liệu lớn làm bộ khung, cốt liệu nhỏ lấp đầy khoảng trống, và chất kết dính liên kết chúng thành một thể đặc chắc có khả năng chịu lực Bê tông có cấu trúc không đồng nhất do sự khác biệt về hình dạng, kích thước và phân bố của cốt liệu và chất kết dính, cùng với sự hiện diện của nước thừa và lỗ rỗng trong cấu trúc Tùy thuộc vào thành phần và cấu trúc, bê tông được phân loại theo nhiều cách khác nhau.
+ Theo cấu trúc c c c lo i: bê tông đặc chắt; bê tông c lỗ rỗng (dùng ít c t); bê tông tổ ong
Bê tông được phân loại theo hối lượng riêng như sau: bê tông nặng thông thường có hối lượng riêng từ 2400 đến 2500 kg/cm³; bê tông nặng cốt liệu bé có hối lượng riêng từ 2000 đến 2200 kg/cm³; bê tông nhẹ có hối lượng riêng dưới 1800 kg/cm³; và bê tông đặc biệt nặng có hối lượng riêng trên 2500 kg/cm³.
+ Theo thành phần c : bê tông thông thường; bê tông cốt liệu bé; bê tông chèn đ học
+ Theo ph m vi sử dụng: bê tông làm ết cấu chịu lực; bê tông chịu n ng; bê tông c ch nhiệt; bê tông chống xâm thực v.v
Bê tông cốt thép là vật liệu xây dựng phức hợp, kết hợp giữa bê tông và cốt thép để chịu lực hiệu quả Bê tông có sức bền nén tốt nhưng khả năng chịu lực kéo kém và có tính giòn Ngược lại, cốt thép là vật liệu chịu lực kéo và nén rất tốt Do đó, trong các công trình xây dựng, cốt thép thường được bố trí bên trong bê tông để cải thiện khả năng chịu lực kéo của bê tông, tạo thành một hệ thống chịu lực hoàn chỉnh.
Bê tông cốt thép được tạo ra bằng cách kết hợp cốt thép vào bê tông nhằm tăng cường khả năng chịu lực của kết cấu Sự kết hợp này cho phép bê tông và cốt thép cùng tham gia chịu lực nhờ vào những yếu tố đặc biệt.
Bê tông và cốt thép có sự liên kết chặt chẽ, cho phép truyền lực hiệu quả giữa hai vật liệu này Lực dính giữa bê tông và cốt thép đóng vai trò quan trọng hàng đầu trong việc đảm bảo tính bền vững và khả năng chịu lực của cấu trúc bê tông cốt thép.
Bê tông và cốt thép tương tác hóa học, với bê tông đóng vai trò bảo vệ cốt thép khỏi sự ăn mòn của môi trường Do đó, việc sử dụng các loại phụ gia hóa dẻo và đông cứng nhanh cần đảm bảo quá trình đầm nén bê tông đạt độ lèn chặt cần thiết.
Bê tông và cốt thép có hệ số giãn nở nhiệt tương đối giống nhau, với hệ số giãn nở nhiệt của bê tông dao động từ 0,000010 đến 0,000015, trong khi hệ số giãn nở nhiệt của thép là 0,000012.
Khi nhiệt độ dưới 100°C, trong cấu kiện bê tông cốt thép không xuất hiện nội ứng suất đáng kể, đồng thời không làm ảnh hưởng đến lực dính giữa bê tông và cốt thép.
Theo phương pháp thi công, bê tông cốt thép được chia thành ba loại, trong đó có bê tông cốt thép toàn khối (hay bê tông cốt thép đổ tại chỗ) Loại này được thực hiện bằng cách ghép ván khuôn, đặt cốt thép và đổ bê tông ngay tại vị trí thiết kế của kết cấu.
Ê tông cốt thép lắp ghép được chế tạo từ các cấu kiện riêng biệt, cho phép sản xuất tại nhà máy hoặc sân bãi Sau đó, các cấu kiện này được vận chuyển đến công trường và lắp ghép bằng cần cẩu, nối liền với nhau để hình thành cấu trúc tại vị trí thiết kế.
Ê tông cốt thép nửa lắp ghép là phương pháp xây dựng trong đó các cấu kiện chưa được chế tạo hoàn chỉnh sẽ được lắp ghép lại sau khi thêm cốt thép Sau đó, các phần còn lại sẽ được ghép nối và đổ bê tông để hoàn thiện mối nối.
Nếu phân theo tr ng th i ứng suất hi chế t o c hai lo i sau:
Cốt thép thường trong bê tông là loại cốt thép chịu ứng suất trong thời gian thi công, bên cạnh các ứng suất nội do co ngót và giãn nở nhiệt của bê tông Nó chỉ chịu ứng suất khi có lực tác động bên ngoài, bao gồm cả trọng lượng của bản thân.
Cường độ của bê tông và các yếu tố ảnh hưởng
Cường độ là chỉ tiêu quan trọng thể hiện khả năng chịu lực của vật liệu, đặc biệt là bê tông Cường độ của bê tông phụ thuộc vào thành phần và cấu trúc của nó Để xác định cường độ bê tông, người ta thường thực hiện thí nghiệm mẫu, bao gồm việc chế tạo các mẫu thử và tiến hành thí nghiệm phá hủy Một phương pháp xác định cường độ đơn giản là sử dụng sóng siêu âm hoặc súng bật nẩy.
Bê tông trong kết cấu xây dựng chịu nhiều tác động khác nhau, trong đó chịu nén là ưu thế lớn nhất Vì vậy, cường độ chịu nén thường được sử dụng làm chỉ tiêu đặc trưng để đánh giá chất lượng bê tông Khi nói đến cường độ của bê tông, chúng ta đề cập đến cường độ tính toán (bao gồm cường độ chịu nén và cường độ chịu kéo), cường độ đặc trưng và cường độ trung bình Cường độ chịu nén và cường độ chịu kéo của bê tông được xác định thông qua các phương pháp thí nghiệm.
Hình 1.1 Xác định cường độ chịu nén – mẫu thử
Hình 1.2 Xác định cường độ chịu kéo Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén và cường độ chịu kéo
Gọi R, R(t) là lần lượt là cường độ chịu nén và cường độ chịu éo của bê tông, ta c mối quan hệ: R t ( ) t R ; hoặc ( )R t 0,6 0,06R
Gi trị của ỉ t đƣợc lấy phụ thuộc vào lo i của bờ tụng và đơn vị của R, đối với bờ tụng nặng, đơn vị của R là Pa thỡ ỉt = 0.28 - 0.30
Giá trị trung bình của cường độ bê tông được xác định từ n mẫu thử cùng loại, với các giá trị cường độ là R1, R2, R3, , Rn Các giá trị này có thể giống nhau hoặc khác nhau Để tính toán giá trị trung bình cường độ, ta sử dụng công thức: giá trị trung bình = (R1 + R2 + R3 + + Rn) / n.
R m : gi trị cường độ trung bình; n: số mẫu thử
Gi trị đặc trưng của cường độ (gọi tắt là cường độ đặc trưng) được x c định theo x c suất bảo đảm 95 , x c định theo:
R ch : gi trị đặc trưng cường độ;
R m : gi trị cường độ trung bình;
S: là số đặc trưng cho diện tích được giới h n bởi trục hoành và đường cong phân bố Với x c suất bảo đảm 95 thì S=1,64 υ: là hệ số biến động dùng để đ nh gi mức độ đồng chất của bê tông Với công nghệ ổn định, c iểm tra chặt chẽ về thành phần của bê tông và chất lƣợng thi công c thể lấy υ=0,135 Với điều iện thi công bình thường mà thiếu số liệu thống ê thì lấy υ=0,15
Giá trị tiêu chuẩn của cường độ bê tông, hay còn gọi là cường độ tiêu chuẩn, được xác định bằng cách nhân cường độ đặc trưng của mẫu thử với một hệ số Hệ số này phản ánh sự hoạt động thực tế của bê tông trong kết cấu so với mẫu thử.
Gi trị tiêu chuẩn về nén: bn kc ch
Gi trị tiêu chuẩn về éo: btn kc ch
R bn : gi trị cường độ tiêu chuẩn về nén;
R btn : gi trị cường độ tiêu chuẩn về éo; kc : hệ số đƣợc lấy bằng kc 0,7 0,8 tùy tuộc vào R ch ;
- i tr cường độ t nh to n: hi tính to n theo TTGH, để x c định S gh cần dùng gi trị tính to n của cường độ, gọi tắt là cường độ tính to n
Cường độ bêtông tính to n về nén ý hiệu R n được x c định theo: bi bn n bc
Cường độ bêtông tính to n về éo ý hiệu R bt được x c định theo: bi btn bt bt
Trong thiết kế bê tông, hệ số tin cậy của bê tông được xác định theo hai loại: hệ số cho ứng suất nén và hệ số cho ứng suất kéo Hệ số làm việc của bê tông (bi) có giá trị từ 1 đến 10, tùy thuộc vào tính chất của tải trọng, giai đoạn làm việc của kết cấu và kích thước của tiết diện.
Cường độ bê tông tăng theo thời gian từ khi chế tạo đến khi chịu lực, với sự tăng trưởng nhanh chóng trong giai đoạn đầu và chậm dần sau đó Đối với bê tông sử dụng xi măng pooclăng, nếu được chế tạo và bảo dưỡng trong điều kiện bình thường, cường độ sẽ tăng nhanh trong 28 ngày đầu.
Vì thế đây cũng là một chỉ tiêu đ nh gi chất lƣợng bê tông hi thi công công trình và nghiệm thu đƣa vào sử dụng
Với bê tông cần x c định cường độ chịu nén và cường độ chịu éo Trong giới h n luận văn chỉ tìm hiểu về cường độ chịu nén
Cường độ của bê tông phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng và cấp phối vật liệu, quy trình thi công, cũng như các yếu tố học thuật Trong thiết kế công trình, việc dự đoán cường độ cần thiết của bê tông là rất quan trọng để tính toán, từ đó lựa chọn thành phần, cấp phối vật liệu và công nghệ chế tạo phù hợp nhằm đảm bảo đạt được cường độ yêu cầu Các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ bê tông cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả và độ bền của công trình.
Chất lượng và số lượng xi măng là yếu tố quan trọng trong việc chế tạo bê tông, vì nó ảnh hưởng đến cường độ và tính kinh tế của sản phẩm Sử dụng xi măng mác cao cho bê tông mác thấp có thể dẫn đến tình trạng phân tầng do không đủ lượng xi măng liên kết cốt liệu Ngược lại, dùng xi măng mác thấp cho bê tông mác cao sẽ làm tăng lượng xi măng cần thiết, không đảm bảo hiệu quả kinh tế Để đạt cường độ bê tông mong muốn, việc tăng số lượng xi măng chỉ mang lại hiệu quả hạn chế và có thể gây biến dạng do co ngót Thông thường, 1m³ bê tông cần từ 250-500 kg xi măng, và để sản xuất bê tông cường độ cao (25, 30, ) cần sử dụng xi măng mác cao (PC40, 50, ) hoặc phụ gia tăng cường độ Ví dụ, bê tông cấp độ bền 7,5; 10; 12,5; 15 có thể dùng xi măng PC30, trong khi bê tông cấp độ bền 20; 25; 30 cần xi măng PC40 để đảm bảo hiệu quả kinh tế và chất lượng.
Độ cứng và sự phối hợp thành phần cốt liệu ảnh hưởng lớn đến cường độ bê tông Thành phần bụi và tạp chất trên bề mặt cốt liệu có thể cản trở liên kết với xi măng, dẫn đến việc giảm cường độ bê tông từ 30-40% Lựa chọn cấp phối hợp lý không chỉ tăng cường độ bê tông mà còn tiết kiệm xi măng Hàm lượng cát trong hỗn hợp cốt liệu đóng vai trò quan trọng, đảm bảo tính công tác, độ đặc chắc và cường độ tối ưu với lượng xi măng và nước sử dụng ở mức tối thiểu.
Tỉ lệ giữa nước và xi măng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cường độ và tính chất biến dạng của bê tông Tỉ lệ cao có thể dẫn đến giảm cường độ và tăng khả năng co ngót, trong khi tỉ lệ thấp (vừa đủ) lại hỗ trợ tốt cho quá trình thi công, đặc biệt là khi bơm bê tông Lượng nước trong hỗn hợp cũng ảnh hưởng đến đặc trưng lưu biến của bê tông.
Nếu lượng nước ban đầu trong hỗn hợp bê tông ít, nước chỉ đủ để bao bọc bề mặt ngoài của hạt xi măng, tạo thành một màng hấp thụ nước liên kết bền chắc với hạt xi măng Màng nước này ảnh hưởng đến tính đàn hồi, khả năng chịu kéo, cường độ chống cắt và độ nhớt của bê tông.
Khi lượng nước trong hỗn hợp bê tông tăng lên, màng hấp thụ sẽ dày thêm, dẫn đến sự dịch chuyển của nước trong các đường mao quản do sức căng bề mặt của nước, từ đó làm cho bê tông có tính dẻo hơn.
Hình 1.3 Ảnh hưởng của lượng nước nhào trộn đến độ lưu biến của hỗn hợp bê tông [5]
Hỗn hợp cứng ngay sau hi nhào trộn;
2-Hỗn hợp cứng 1 giờ sau hi nhào trộn;
1’-Hỗn hợp lưu động ngay sau hi nhào trộn;
Hỗn hợp bê tông sau 1 giờ hi nhào trộn với tỷ lệ N/X tăng và lượng nước thừa vượt mức cần thiết sẽ ảnh hưởng đến quá trình thủy hóa Điều này dẫn đến tăng độ rỗng, giảm độ đặc chắc của bê tông và làm gia tăng biến dạng do co ngót.
Để đảm bảo chất lượng và cường độ của bê tông, ngoài việc sử dụng vật liệu tốt, quy trình nhào trộn, thời gian nhào trộn, vận chuyển và tổ chức thi công (bao gồm đổ khuôn, đầm nén và điều kiện bảo dưỡng) đóng vai trò rất quan trọng Những yếu tố này đặc biệt ảnh hưởng đến điều kiện thi công toàn bộ công trình.
+ Chất lƣợng thi công: Thi công ỹ lƣỡng, đầm chặt đúng quy c ch, sẽ đ t đƣợc cường độ bê tông như mong muốn
Kết luận
Trong chương này, tác giả trình bày khái quát về bê tông, tập trung vào khả năng chịu nén và các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ chịu nén của bê tông Việc hạn chế mức độ nở ngang của bê tông có thể giúp tăng cường khả năng chịu nén của nó.