1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

KET QUA THI THU DAI HOC LAN 2 NAM HOC 20092010KHOI A VA KHOI B

12 19 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 1,45 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

KẾT QUẢ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 2- NĂM HỌC 2009-2010

(KHỐI A VÀ KHỐI B)

Danh sách xếp theo lớp

Mã HS Họ tên Lớp 12 Toán Lý Hoá Sinh Tổng

13 Vũ Thị Minh Hằng A1 7.50 7.20 8.00 7.40 22.70

36 Nguyễn Thị Hồng Nhung A1 9.75 7.60 9.00 26.35

40 Trịnh Hữu Bảo Sơn A1 8.75 8.20 9.60 7.00 26.55

Trang 2

55 Hà Duyên Hương a1.tudo 5.50 6.80 9.00 21.30

55 Nguyễn Thị Giang a1.tudo 5.00 8.00 6.40 13.00

70 Nguyễn Thị Thu Hồng A2 6.25 4.80 6.00 7.80 17.05

78 Nguyễn Thanh Long A2 8.50 7.40 8.80 7.60 24.70

81 Trịnh Thị Hồng Nhật A2 4.75 5.00 6.60 7.80 16.35

83 Trịnh Hồng Nhung A2 7.50 6.20 9.00 5.80 22.70

89 Trịnh Thị Như Quỳnh A2 3.00 4.80 4.60 5.80 12.40

107 Nguyễn Thị Kim Tuyến A2 6.75 6.60 7.00 4.40 20.35

Trang 3

111 Trương Thành An A3 0.00

122 Nguyễn Hồng Hạnh A3 4.50 4.60 3.00 4.60 12.10

131 Nguyễn Trọng Lưu A3 7.25 4.00 4.60 5.60 15.85

141 Trịnh Thị Minh Phương A3 5.75 4.40 3.40 13.55

145 Trịnh Thị Thanh Tâm A3 6.25 5.20 4.60 5.60 16.05

Trang 4

166 Trịnh Văn Biên A4 0.00

215 Trịnh Lê Cát Linh a4 2.00 4.00 4.00 7.00 10.00

Trang 5

224 Vũ Xuân Hải A5 0.00

Trang 6

283 Lê Văn Hải A6 0.00

Trang 7

341 Ngô Thị út Hường A7 2.25 4.20 5.00 11.45

357 Nguyễn Thị Thanh Phương A7 1.00 4.60 3.40 9.00

382 Cao Thị Thuỳ Dung A8 2.50 4.80 3.00 3.60 10.30

Trang 8

400 Đặng Thị Lan A8 0.00

432 Nguyễn Thị Thuỳ Dung A9 3.50 3.00 3.00 4.80 9.50

Trang 9

459 Nguyễn Văn Sơn A9 4.40 2.20 6.60

474 Đào Thị Huyền Trang A9 3.25 3.60 3.00 5.80 9.85

Trang 10

516 Lê Thị Phượng A10 0.00

565 Nguyễn Thị Ngọc Oanh A11 3.00 3.00 3.40 3.80 9.40

Trang 11

573 Lê Thị Thảo A11 2.25 4.20 6.45

604 Trịnh Thị Thùy Loan 12TD 7.25 6.20 6.40 19.85

608 Trịnh Thị Phương Loan 12TD 7.75 8.60 9.00 25.35

617 Nguyễn Thị Luyến 12TD 7.00 5.80 7.20 6.40 20.00

Trang 12

629 Nguyễn Van Quyết 12 8.00 9.20 8.00 25.20

Ngày đăng: 27/04/2021, 02:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w