1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Báo cáo Định kiến tộc người: Vài nét khái quát và một số đề xuất cho các bước nghiên cứu tiếp theo

46 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Định Kiến Tộc Người: Vài Nét Khái Quát Và Một Số Đề Xuất Cho Các Bước Nghiên Cứu Tiếp Theo
Tác giả Nguyễn Công Thảo
Trường học Viện Nghiên Cứu Kinh Tế, Xã Hội Và Môi Trường
Thể loại báo cáo
Năm xuất bản 2010
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 46
Dung lượng 702,92 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • A. Vài nét khái quát về khái niệm định kiến (4)
  • B. Định kiến tộc người (7)
  • C. Nhận diện định kiến tộc người ở Việt Nam, một số vấn đề cần làm sáng tỏ (30)
    • 1. Khung tiếp cận (30)
    • 2. Khung lí thuyết (30)
    • 3. Khái niệm hóa (32)
    • 4. Các tiền đề/nguyên nhân tạo ra định kiến tộc người (34)
    • 5. Các biểu hiện của định kiến tộc người (37)
    • 6. Xác định một một đối tượng cụ thể (38)
    • 7. Xác định các hình thức biểu hiện của định kiến (39)
    • 8. Xác định hệ quả của định kiến tộc người (39)
    • 9. Xác định cơ chế can thiệp (40)
    • 10. Xác định phương tiện/cách thức can thiệp (41)
    • 11. Phương pháp nghiên cứu (41)
  • Tài liệu tham khảo (43)

Nội dung

Báo cáo Định kiến tộc người: Vài nét khái quát và một số đề xuất cho các bước nghiên cứu tiếp theo gồm có các nội dung chính như: Vài nét khái quát về khái niệm định kiến; định kiến tộc người; nhận diện định kiến tộc người ở Việt Nam, một số vấn đề cần làm sáng tỏ;... Mời các bạn cùng tham khảo để nắm bắt các nội dung chi tiết.

Vài nét khái quát về khái niệm định kiến

Định kiến, theo Từ điển Bách khoa Toàn thư Việt Nam, là xu thế tâm lý tiêu cực đối với một nhóm xã hội, cá nhân hoặc sự vật, khó thay đổi bằng thông tin hay nhận thức lý trí Có nhiều loại định kiến liên quan đến chính trị, triết học, tôn giáo, văn hóa và quan hệ cá nhân Nguồn gốc của định kiến rất phức tạp, thường hình thành trong bối cảnh xã hội lịch sử cụ thể, bị ảnh hưởng bởi gia đình, nhóm xã hội, kinh nghiệm cá nhân và tài liệu tham khảo Những người dễ có định kiến thường là những người lo âu, bảo thủ và có sự dao động Định kiến có thể gây ra trở ngại lớn trong giao tiếp xã hội và mối quan hệ giữa con người, thậm chí dẫn đến mâu thuẫn vô cớ.

(http://dictionary.bachkhoatoanthu.gov.vn/default.aspx?param#26aWQ9MzQ5MzYmZ3JvdXBpZD0m a2luZD1leGFjdCZrZXl3b3JkPSVjNCU5MCVlMSViYiU4YU5IK0tJJWUxJWJhJWJlTg==&page=1)

Định nghĩa trên tiếp cận vấn đề định kiến ở mức độ khái quát và mang ý nghĩa chung, không chỉ ra một loại định kiến cụ thể nào.

Công trình "Định kiến, những ghi chú về việc vận hành của những đặc tính bị xói mòn" của Goffman (1963), một nhà xã hội học người Canada, được xem là nền tảng cho nhiều nghiên cứu về bản chất, căn nguyên và hệ quả của định kiến Goffman định nghĩa định kiến là những nhận thức sai lệch trong xã hội về một nhóm cộng đồng cụ thể.

Đặc điểm này gây tổn hại nghiêm trọng đến cộng đồng chịu định kiến, dẫn đến việc họ bị chuyển từ một nhóm bình thường sang nhóm có vị thế thấp hơn và bị coi là ít đáng tin cậy hơn.

- Định kiến dựa trên những đặc điểm dị dạng của hình thể

- Định kiến về những người có đặc điểm không bình thường về tinh thần

- Định kiến về chủng tộc, dân tộc và tôn giáo

Theo Goffman, định kiến có thể mang lại lợi ích cho người sở hữu nó, vì chúng tạo ra một lớp bảo vệ giúp ngăn chặn sự lan tỏa và ảnh hưởng của các thuộc tính từ cộng đồng bị định kiến.

Gordon Allport (1954) định nghĩa định kiến là sự khái quát hóa sai lệch và cứng nhắc các đặc điểm cụ thể của một hoặc vài cá nhân cho toàn bộ cộng đồng của họ Định kiến có thể thể hiện rõ ràng ra bên ngoài hoặc cảm nhận được một cách tinh tế.

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về định kiến, nhưng vẫn khó tìm thấy một định nghĩa rõ ràng cho khái niệm này Theo Stafforf và Scott (1986), định kiến được mô tả là “một đặc điểm của những người mang những giá trị mâu thuẫn với hệ chuẩn mực của một nhóm xã hội” (p.80) Crocker và cộng sự (1998) cho rằng “những cá nhân bị định kiến do sở hữu những đặc điểm hoặc thuộc tính không được coi là có giá trị trong xã hội” (p 505).

Nghiên cứu của Link và Phelan (2001) về định kiến xã hội chỉ ra rằng đây là quá trình phân biệt đối xử không công bằng, dẫn đến sự chống lại và bài trừ những người có thuộc tính khác biệt Quá trình kì thị diễn ra qua 5 giai đoạn: (1) Dán nhãn; (2) Gán cho nhóm bị định kiến một hệ giá trị; (3) Tạo ra ranh giới giữa ‘chúng ta’ và ‘họ’; (4) Phân biệt đối xử và phân chia vị thế xã hội; (5) Tạo ra cán cân quyền lực không công bằng Những giai đoạn này tạo thành các thành tố chính của sự kì thị giữa các nhóm xã hội Link và Phelan cũng đã chỉ ra một số đặc điểm quan trọng của định kiến xã hội.

Định kiến được hình thành từ góc độ văn hóa, phản ánh mối quan hệ và bối cảnh cụ thể Mỗi nền văn hóa có cách thức riêng để định hình những thuộc tính, trải nghiệm và hành vi khác nhau, dẫn đến sự đa dạng trong cách hiểu và ứng xử với các vấn đề xã hội.

Định kiến hình thành từ sự khác biệt về quyền lực kinh tế, chính trị và xã hội Do đó, nghiên cứu về định kiến cần chú trọng vào việc so sánh quyền lực giữa nhóm có quyền lực và nhóm thiếu hoặc không có quyền lực.

Định kiến nhằm mục đích lạm dụng quyền lực để áp đặt những quan điểm tiêu cực lên một nhóm xã hội cụ thể, từ đó hạn chế khả năng tiếp cận của họ đến các lĩnh vực thiết yếu như giáo dục, việc làm và chăm sóc sức khỏe.

(iv) Định kiến luôn tồn tại giữa các nhóm xã hội, khó triệt tiêu nhưng có thể tác động để thay đổi

(v) Quá trình can thiệp, giảm thiểu định kiến chỉ có thể thành công nếu ít nhất một trong hai điều kiện sau được tiến hành:

- Thay đổi căn bản nhận thức, niềm tin và hành vi của nhóm mang định kiến

- Thay đổi quan hệ quyền lực giữa nhóm mang định kiến và nhóm bị định kiến theo xu hướng bình đẳng hơn về quyền lực

Scott và các cộng sự (2003) diễn giải 5 giai đoạn này một cách cụ thể hơn, về cơ bản có nội dung như sau:

Trong quá trình phát triển xã hội, con người thường có xu hướng tách mình thành những nhóm riêng biệt, đồng thời phân chia các cộng đồng khác thông qua việc gán cho họ những "nhãn mác" cụ thể dựa trên những đặc điểm khác biệt như chủng tộc, dân tộc, tôn giáo và giai cấp.

Việc gán nhãn cho những khác biệt trong xã hội dẫn đến việc chúng trở thành những thuộc tính tiêu cực, từ đó hình thành những khuôn mẫu cố định cho các cộng đồng.

Cộng đồng hóa tạo ra ranh giới rõ rệt giữa “họ” và “chúng ta”, trong đó “chúng ta” được xem là độc lập và tách biệt khỏi các nhóm xã hội thuộc về “họ” Sự đồng nhất trong cộng đồng được xây dựng dựa trên một hệ thống đặc điểm và giá trị chung, hình thành nên một khuôn mẫu nhận thức đặc trưng.

(4) Phân biệt địa vị: “họ” mặc nhiên bị coi có địa vị xã hội thấp hơn so với phần còn lài là

“chúng ta” Và vì thế, những đặc quyền, lợi ích xã hội được mặc nhiên ưu tiên cho “chúng ta”

Bất bình đẳng về quyền lực chính trị thể hiện rõ nét qua việc "họ" bị xem là phải chịu sự lãnh đạo của "chúng ta", trong khi "chúng ta" luôn được mặc định có nhiều quyền lực hơn.

Định kiến tộc người

Để hiểu rõ về định kiến tộc người, trước tiên cần nắm vững khái niệm tộc người và các tiêu chí xác định nó Thuật ngữ này đã được nghiên cứu từ sớm, nhưng chỉ đến năm 1846 tại Bỉ và 1856, các cuộc điều tra quy mô về thống kê dân số mới bắt đầu xác định thành phần tộc người Sau đó, nhiều quốc gia như Phổ, Hy Lạp, Áo-Hung, Mỹ, Nga, Ấn Độ và Miến Điện cũng tiến hành các nghiên cứu tương tự Năm 1872, một hội thảo quốc tế tại Nga đã thảo luận về phương pháp thống kê dân số và các tiêu chí xác định tộc người.

Khái niệm tộc người (DTTS) ở Việt Nam đã xuất hiện từ sớm, nhưng trong giai đoạn phong kiến, nó được thể hiện qua các thuật ngữ như Người Thượng, Người Mọi và Người Thổ, chỉ các cộng đồng không phải người Kinh Việc xác minh các thành phần tộc người diễn ra vào đầu những năm 1970, và đến năm 1979, Tổng cục thống kê đã công bố danh mục các thành phần dân tộc, được coi là danh sách chính thức của nhà nước Việt Nam từ đó đến nay.

(ii) Các t iêu chí xác định th ành ph ần tộc người

Thuật ngữ "tộc người" đã được sử dụng phổ biến ở Mỹ từ những năm 1950, nhưng từ những năm 1930, nhiều học giả đã bắt đầu nghi ngờ về quan niệm truyền thống cho rằng văn hóa và cấu trúc xã hội là hai yếu tố quan trọng nhất để xác định tộc người E.R Leach (1954) đã chứng minh điều này qua nghiên cứu nổi tiếng về người Kachin ở miền núi Burma, cho thấy sự phức tạp trong định nghĩa tộc người Tương tự, Michael Moerman (1965) trong nghiên cứu về người Lue ở Thái Lan đã chỉ ra rằng các tiêu chí như văn hóa, ngôn ngữ, tổ chức chính trị và lãnh thổ không hoàn toàn tương quan với nhau, và ranh giới giữa các tiêu chí này thường không trùng khớp.

Từ những năm 60 của thế kỷ 20, khái niệm tộc người trong Nhân học Mỹ được hiểu là một cộng đồng dân cư có chung những đặc điểm nhất định.

+ Tương đồng về mặt sinh học

+ Cùng chia sẻ những giá trị văn hoá cơ bản

+ Tạo ra một khu vực của giao tiếp và tương tác

+ Có mối quan hệ thành viên đặc trưng và được xác định bởi các cộng đồng khác

Theo Barth (1969), định nghĩa về chủng tộc không khác biệt nhiều so với quan điểm truyền thống, vốn đồng nhất chủng tộc với văn hóa, ngôn ngữ và xã hội Việc áp dụng cách tiếp cận này theo Barth có thể hạn chế khả năng của các nhà nghiên cứu trong việc giải thích sự đa dạng trong các nền văn hóa và xã hội.

Các tộc người phát triển các cấu trúc văn hóa xã hội đặc trưng, hình thành và phát triển dựa trên những thích ứng với yếu tố sinh thái bản địa qua lịch sử Quá trình này tạo ra những tộc người riêng biệt, như những ốc đảo văn hóa Đầu thế kỷ 20, lý thuyết về tộc người của các nhà xã hội học Mỹ cho rằng tộc người chỉ tồn tại trong giai đoạn chuyển tiếp, khi bị đồng hóa bởi nền văn hóa địa phương, và quá trình này hoàn tất ở thế hệ thứ ba Tuy nhiên, lý thuyết này không hoàn toàn chính xác, khi mà cộng đồng nhập cư vào Mỹ vẫn duy trì mối liên hệ chặt chẽ với quê hương.

Cohen (1978) đã thực hiện một so sánh thú vị giữa khái niệm bộ lạc và tộc người, thông qua việc phân tích các đặc điểm nhận thức luận liên quan đến hai khái niệm này Sự phát triển từ bộ lạc đến tộc người thể hiện sự chuyển biến trong cách hiểu và nhận thức về các đơn vị xã hội.

Biệt lập Không biệt lập

Bài viết nhấn mạnh sự cần thiết phải cân bằng giữa tính khách quan và chủ quan trong nghiên cứu văn hóa Đồng thời, cần nhận thức rằng các nền văn hóa không thể bị biệt lập hay khép kín, mà luôn có mối liên hệ với các tộc người khác Điều này dẫn đến sự đồng nhất trong một số khía cạnh, nhưng cũng đồng thời tạo ra sự đa dạng phong phú trong các biểu hiện văn hóa.

Không thuộc phương Tây áp dụng toàn cầu

Charles R Keyes (2005) đề xuất một cách tiếp cận mới về tộc người, khẳng định rằng khái niệm tộc người không đồng nghĩa với chủng tộc Ông nhấn mạnh rằng “tộc người cần phải được nhìn nhận từ một nhóm có quan hệ nguồn gốc mà thành viên của nó chứng tỏ mối quan hệ này thông qua các thuộc tính văn hoá mà họ cùng chia sẻ” (p 383) Khác với quan điểm của Leach và Webber, Keyes cho rằng cả khía cạnh văn hoá và sinh học đều cần được xem xét như những đặc điểm đặc trưng của một tộc người Ông chỉ ra rằng phân loại tộc người ở Đông Nam Á bị ảnh hưởng lớn bởi quan điểm của các học giả phương Tây, đồng thời lưu ý rằng trước thời thuộc địa, khái niệm “dân tộc thiểu số” không tồn tại, mà thay vào đó là hai khái niệm “dân tộc văn minh” và “dân tộc lạc hậu, mông muội”.

Trong thời gian dài, quan điểm về tộc người của các nhà Dân tộc học Xô Viết chịu ảnh hưởng từ định nghĩa của Stalin, coi dân tộc là cộng đồng ổn định với ngôn ngữ, lãnh thổ và đời sống kinh tế chung Tuy nhiên, từ những năm 1960, đã xuất hiện quan niệm cần bổ sung định nghĩa này Tokarev đề xuất rằng một cộng đồng tộc người dựa trên nhiều mối gắn kết xã hội như nguồn gốc, ngôn ngữ, lãnh thổ, liên kết nhà nước, quan hệ kinh tế, văn hóa và tôn giáo Quan niệm này đã bị phê phán vì dựa trên giả thuyết rằng sự tồn tại của tộc người chỉ dựa vào một đặc điểm chung.

Một quan điểm khác trong Nhân học Nga cho rằng khái niệm tộc người mang tính sinh học nhiều hơn là xã hội Điển hình cho hướng tiếp cận này là nhà nhân học Gumilev.

Theo học giả Gumilev (1988), quá trình hình thành tộc người bắt nguồn từ sự thích ứng của cộng đồng với điều kiện sinh thái bản địa, dẫn đến sự hình thành "gen tộc người" chỉ xảy ra ở những khu vực có điều kiện phù hợp Ông nhấn mạnh rằng phẩm chất đặc biệt của tầng lớp lãnh đạo, được gọi là “sự siêu phàm”, đóng vai trò quyết định trong quá trình này và là kết quả của các đột biến về mặt di truyền.

Đại bộ phận thành viên của một tộc người thường tập hợp quanh những nhà lãnh đạo siêu phàm và có tầm ảnh hưởng như Alexander Đại Đế hay Mohammed Tuy nhiên, quan điểm này chỉ tồn tại trong thời gian ngắn và bị chỉ trích vì diễn giải các vấn đề về tộc người và lịch sử tộc người chủ yếu dưới góc độ sinh học.

Khái niệm tộc người đã được sử dụng trong giới Nhân học Pháp từ sớm, với các nghiên cứu nổi bật của Mallerer và Taboulet vào năm 1937 Tuy nhiên, thuật ngữ này chưa thực sự phổ biến, thay vào đó là các khái niệm như bộ tộc, chủng tộc và người mông muội Charles Keyes, một nhà Nhân học Mỹ, cho rằng điều này đã ảnh hưởng lớn đến việc xây dựng khái niệm tộc người ở Đông Nam Á Trong thời gian dài, thuật ngữ Montagnard được các nhà Nhân học Pháp dùng để chỉ các tộc người thiểu số sống ở vùng núi Đông Dương Từ những năm 1960, khái niệm tộc người bắt đầu trở nên phổ biến hơn, với sự đóng góp của Claude Lévi-Strauss, một tên tuổi lớn trong ngành Nhân học thế kỷ 20.

Levi-Strauss phản đối quan điểm đồng nhất tộc người với chủng tộc và thuyết quyết định luận về gen, cho rằng những tộc người nhỏ bé không văn minh không phải do gen của họ Mặc dù không đưa ra định nghĩa cụ thể về tộc người, ông nhấn mạnh rằng mỗi tộc người đều có một nền văn hóa riêng, được hình thành qua một quá trình lịch sử cụ thể Để hiểu văn hóa của một tộc người, cần phải xem xét quá trình lịch sử đó Theo ông, các yếu tố sinh học và môi trường không quyết định sự phát triển của văn hóa, do đó không thể khẳng định nền văn hóa của tộc người này văn minh hơn hay kém hơn nền văn hóa của tộc người khác.

Nhận diện định kiến tộc người ở Việt Nam, một số vấn đề cần làm sáng tỏ

Ngày đăng: 26/04/2021, 15:37

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Agerstrửm, J., Carlsson, R., & Rooth, D. (2007). “Ethnicity and obesity: evidence of implicit work performance stereotypes in Sweden”, IFAU Working Paper 2007:20 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ethnicity and obesity: evidence of implicit work performance stereotypes in Sweden
Tác giả: Agerstrửm, J., Carlsson, R., & Rooth, D
Năm: 2007
2. Altonji, J., & Blank, R. (1999). “Race and Gender in the Labor Market”, in Ashenfelter O., & D. Card (Eds.), Handbook of Labor Economics, Vol 3., Elsevier, North Holland, pp.3143-3159 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Race and Gender in the Labor Market
Tác giả: Altonji, J., & Blank, R
Năm: 1999
3. Allport,Gordon (1954). The Nature of Prejudice. Addison-Wesley Sách, tạp chí
Tiêu đề: The Nature of Prejudice
Tác giả: Allport,Gordon
Năm: 1954
4. Ainlay SC, Becker G, Colman LM. 1986. The Dilemma of Difference: A Multidisciplinary View of Stigma. New York: Plenum Sách, tạp chí
Tiêu đề: The Dilemma of Difference: A Multidisciplinary View of Stigma
1. Bargh J., Chen, A., & Burrows, L. (1996). “Automaticity of social behaviour: Direct effects of trait construct and stereotype activation of action”, Journal of Personality and Social Psychology, Vol. 1, pp. 1-40 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Automaticity of social behaviour: Direct effects of trait construct and stereotype activation of action
Tác giả: Bargh J., Chen, A., & Burrows, L
Năm: 1996
2. Bertrand M, Chugh, D., & Mullainathan, S. (2005). “New Approaches to Discrimination: Implicit Discrimination”, American Economic Review, Vol. 95 No. 2, pp. 94-98 Sách, tạp chí
Tiêu đề: New Approaches to Discrimination: "Implicit Discrimination
Tác giả: Bertrand M, Chugh, D., & Mullainathan, S
Năm: 2005
3. Bertrand M., & Mullainathan, S. (2004). “Are Emily and Greg More Employable than Lakisha and Jamal? A Field Experiment on Labor Market Discrimination”, American Economic Review, Vol. 94, pp. 991-1013 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Are Emily and Greg More Employable than Lakisha and Jamal? A Field Experiment on Labor Market Discrimination
Tác giả: Bertrand M., & Mullainathan, S
Năm: 2004
4. Bế Viết Đằng (1984). "Sự phân bố dân cưu, lược sử các thành phần tộc người và truyền thống dựng nước, giữ nước” trong Các dân tộc ít người ở Việt Nam (các tỉnh phía Nam.Viện Dân tộc học. Nhà xuât bản Khoa học Xã hội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sự phân bố dân cưu, lược sử các thành phần tộc người và truyền thống dựng nước, giữ nước
Tác giả: Bế Viết Đằng
Năm: 1984
5. Bromley, Julian U. (1973) Ethnos and Ethnography. Moscow: Nauka Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ethnos and Ethnography
6. Carlsson M., & Rooth, D. (2007). “Evidence of Ethnic Discrimination in the Swedish Labor Market Using Experimental Data”, Labour Economics, Vol. 14, pp. 716-729 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Evidence of Ethnic Discrimination in the Swedish Labor Market Using Experimental Dat"a
Tác giả: Carlsson M., & Rooth, D
Năm: 2007
8. Charles R. Keyes (2005) Toward a New Formulation of the Concept of Ethnic Group. Vietnam National University-Hanoi. Hanoi Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toward a New Formulation of the Concept of Ethnic Group
9. Cheboksarov . N.N (1964) Problems of Origins of Ancient and Contemporary Peoples. Moscow: Nauka Sách, tạp chí
Tiêu đề: Problems of Origins of Ancient and Contemporary Peoples
10. Cheboksarov , N. N (et at 1972) Transmission of Information as the Mechanism of Existence of the Ethnosocial and Biological Groups of Mankind. Race and Peoples (Moscow), 2, 19-22 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Transmission of Information as the Mechanism of Existence of the Ethnosocial and Biological Groups of Mankind. Race and Peoples
13. Dang Nghiem Van. 1984. "Glimpses of Tay Nguyen on the Road to Socialism," Vietnam Social Sciences, No 2 :40-54 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Glimpses of Tay Nguyen on the Road to Socialism
14. De Houwer, J. (2001). “A structural and process analysis of the Implicit Association Test”, Journal of Experimental Social Psychology, Vol. 37 No. 6, pp. 443–451 Sách, tạp chí
Tiêu đề: A structural and process analysis of the Implicit Association Test
Tác giả: De Houwer, J
Năm: 2001
15. Devine, P. (1989). “Stereotypes and prejudice: Their automatic and controlled components”, Journal of Personality and Social Psychology, Vol. 56 No. 1, pp. 5–18 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Stereotypes and prejudice: Their automatic and controlled components”
Tác giả: Devine, P
Năm: 1989
16. Ekehammar, B., Akrami, N., & Araya, T. (2003). ”Gender differences in implicit prejudice”, Personality and Individual Differences, Vol 34. No. 8, pp. 1509-1523 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Gender differences in implicit prejudice
Tác giả: Ekehammar, B., Akrami, N., & Araya, T
Năm: 2003
17. Eidhem Harald (1969). When ethnic identity is a social stigma. Phoenix Books, University of Chicago Press Sách, tạp chí
Tiêu đề: When ethnic identity is a social stigma
Tác giả: Eidhem Harald
Năm: 1969
18. Eidhem Harald (1971). The winning of the Midwest: social and policitcal conflict. Phoenix Books, University of Chicago Press Sách, tạp chí
Tiêu đề: The winning of the Midwest: social and policitcal conflict
Tác giả: Eidhem Harald
Năm: 1971
19. Erving Goffman (1963). Stigma: Notes on the Management of Spoiled Identity. Prentice-Hall Sách, tạp chí
Tiêu đề: Stigma: Notes on the Management of Spoiled Identity
Tác giả: Erving Goffman
Năm: 1963

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w