Mục đích nghiên cứu
Ngôn ngữ Indonesia và ngôn ngữ Ả Rập có mối liên hệ chặt chẽ trong bối cảnh tương tác tôn giáo và văn hóa, đặc biệt là với sự phát triển của Islam tại Indonesia Quá trình vay mượn ngôn ngữ diễn ra khi người Indonesia tiếp nhận các thuật ngữ và cấu trúc ngữ pháp từ tiếng Ả Rập, phản ánh sự giao thoa văn hóa và tôn giáo giữa hai nền văn minh Sự ảnh hưởng này không chỉ thể hiện trong ngôn ngữ mà còn trong các tập quán xã hội và tín ngưỡng, góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa Indonesia.
Vay mượn từ ngữ từ các ngôn ngữ khác là một hiện tượng phổ biến trong tất cả các ngôn ngữ Bài viết này sẽ trình bày một luận chứng nhằm xác định hai chủ thể chính là từ vay mượn từ ngôn ngữ Ả Rập trong ngôn ngữ Indonesia.
- Thống kê và xác lập những địa hạt ngôn ngữ mà trong đó xuất hiện những từ, lớp từ được vay mượn
Xác định tỷ lệ từ kết quả khảo sát cho thấy sự vay mượn ngôn ngữ diễn ra trên các khía cạnh cụ thể Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là phương tiện trực tiếp thể hiện các yếu tố này.
Giới hạn nghiên cứu đề tài
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là việc vay mượn từ Ả rập trong tiếng Indonesia
Không gian nghiên cứu Đề tài tập trung nghiên cứu các từ trong cuốn từ điển Inđônêxia – Việt ( Nhà xuất bản Khoa học Xã hội – Hà Nội_1991)
Vì chúng tôi không có nhiều thời gian cho phép nên chúng tôi xin phép thực hiện trong thời gian từ tháng 10 năm 2015 đến 5/2016.
Phương pháp nghiên cứu
Để có thể hoàn thành bài nghiên cứu một cách tốt nhất chúng tôi thực hiện các phương pháp sau :
Phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích số lượng từ vay mượn tiếng Ả Rập trong tiếng Indonesia, đồng thời tính toán tỷ lệ phần trăm của các nhóm từ trong số những từ vay mượn này.
Phương pháp phân loại và hệ thống hóa được áp dụng để phân loại các từ vay mượn tiếng Ả Rập trong tiếng Indonesia theo các lĩnh vực khác nhau, sau đó tổ chức chúng thành một bảng từ thống nhất.
Phương pháp tổng hợp lý thuyết được sử dụng để tập hợp các kiến thức liên quan đến đề tài, tạo nền tảng lý luận cho việc áp dụng các vấn đề đã nêu Đặc biệt, phương pháp này chú trọng đến những kiến thức liên quan đến việc vay mượn, giúp làm rõ các khái niệm và ứng dụng trong nghiên cứu.
Phương pháp ngôn ngữ học so sánh được áp dụng để phân tích sự tương đồng và khác biệt về ngữ nghĩa, ngữ âm và ngữ pháp giữa các từ vay mượn từ tiếng Ả Rập và tiếng Indonesia Mục tiêu là xác định sự biến đổi hình thái học cũng như ngữ âm và ngữ nghĩa của tiếng Ả Rập trong ngữ cảnh tiếng Indonesia và tiếng Ả Rập bản xứ.
Phương pháp so sánh - lịch sử được áp dụng để khảo sát quá trình du nhập của Islam vào Indonesia, đồng thời nghiên cứu sự pha trộn ngôn ngữ diễn ra trong bối cảnh này Phương pháp này giúp xác định thời gian, không gian và ngữ cảnh của quá trình này, từ đó làm rõ ảnh hưởng của Islam đối với ngôn ngữ và văn hóa địa phương.
Lịch sử nghiên cứuở trong nước và nước ngoài
1 Tình hình nghiên cứu trong nước:
Nghiên cứu về từ vay mượn tiếng Ả Rập trong tiếng Indonesia tại Việt Nam vẫn chưa thu hút nhiều sự chú ý từ các nhà nghiên cứu Tuy nhiên, có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến tiếng Indonesia đã được thực hiện tại Việt Nam Dưới đây là một số nghiên cứu tiêu biểu trong lĩnh vực này.
Luận văn Thạc sĩ “ M ộ t s ố v ấ n đề ngôn ng ữ trong th ờ i k ỳ toàn c ầ u hóa (tr ườ ng h ợ p ti ế ng Indonesia và ti ế ng Vi ệ t” của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Như
Năm 2004, nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiếng Việt và tiếng Indonesia đều vay mượn từ tiếng Anh trong bối cảnh toàn cầu hóa Sự tương đồng giữa hai ngôn ngữ này thể hiện qua việc tiếp nhận và sử dụng từ vựng tiếng Anh, điều này đang trở nên phổ biến trong cả hai nền văn hóa.
Sách “Ngữ pháp tiếng Indonesia – trình độ sơ cấp” của Nguyễn Thanh Tuấn (2010) cung cấp kiến thức ngữ pháp cơ bản cho sinh viên mới học tiếng Indonesia Tác giả cũng trình bày lịch sử hình thành ngôn ngữ này và hướng dẫn cách phát âm cơ bản Đề tài nghiên cứu “Từ vựng gốc Hán trong tiếng Indonesia” của tác giả góp phần làm rõ mối liên hệ giữa hai ngôn ngữ.
Nguyễn Thanh Tuấn (2011) đã thực hiện một nghiên cứu tương tự, tập trung vào việc khảo sát lượng từ vựng gốc Hán trong tiếng Indonesia Nghiên cứu này không chỉ phân loại các lĩnh vực mà tiếng Indonesia vay mượn từ tiếng Hán, mà còn nhận diện sự biến đổi về ngữ âm và ngữ nghĩa của các từ vay mượn này.
Bài nghiên cứu khoa học "Cách thành lập danh từ trong tiếng Indonesia" của sinh viên ngành Indonesia học, Khoa Đông Phương Học, Trường Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí Minh, phân tích cách thức hình thành và cấu trúc của các danh từ trong tiếng Indonesia, từ đó hỗ trợ những người muốn học tiếng Indonesia.
2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước
Nghiên cứu về từ vựng vay mượn trong tiếng Indonesia, đặc biệt là từ vay mượn từ tiếng Ả Rập, đã được thực hiện nhiều ở nước ngoài Bài viết này sẽ điểm qua một số công trình tiêu biểu trong lĩnh vực này.
Cuốn sách “Kelas kata dalam bahasa Indonesia” của tác giả Harimurti Kridalaksana (1986) nghiên cứu sâu về các từ loại trong tiếng Indonesia Tác giả không chỉ đề cập đến tất cả các từ loại và cách sử dụng chúng, mà còn khám phá các nguyên tắc xác định từ loại trong ngữ pháp Indonesia Ngoài ra, cuốn sách còn phân loại các cấp độ cao hơn của từ loại thông thường như cụm từ, mệnh đề và câu.
Quyển sách “Morfologi – suatu tinjauan deskriptif” của tác giả M Ramlan,
Cuốn sách năm 1983 là phiên bản in lại đã được chỉnh sửa từ các công trình trước đó của tác giả Nội dung cuốn sách mô tả cấu trúc từ vựng và ngữ âm cơ bản của tiếng Indonesia, đồng thời đề cập đến các phụ tố và âm vị vay mượn từ nhiều ngôn ngữ khác, bao gồm cả tiếng Ả Rập.
Luận văn "Analisis perubahan lafal dan makna kata serapan bahasa Arab dalam bahasa Indonesia pada buka Seranai kata serapan dalam bahasa Indonesia" của tác giả Ahmad Fauzi (2005) nghiên cứu sự khác biệt ngữ âm và ngữ nghĩa của từ vay mượn từ tiếng Ả Rập trong tiếng Indonesia Nghiên cứu bắt đầu bằng việc phân tích ngữ âm của cả hai ngôn ngữ, sau đó so sánh để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó làm rõ sự khác biệt giữa các từ vay mượn từ tiếng Ả Rập và từ Ả Rập gốc trong tiếng Indonesia.
Cuốn sách "Bahasa Arab dalam bahasa Indonesia: kajian tentang pemungutan bahasa" của tác giả Ruskhan, Abdul Gaffar (2007) đã làm rõ những vấn đề cơ bản liên quan đến việc sử dụng tiếng Ả Rập trong tiếng Indonesia, bao gồm hình thức từ, nền tảng cơ bản và sự thay đổi ngữ nghĩa Tuy nhiên, tác phẩm này vẫn chưa đề cập đến cách thức biến đổi về mặt hình thức của các từ vay mượn từ tiếng Ả Rập.
Mặc dù có nhiều sách và tài liệu về việc sử dụng tiếng Indonesia và các đặc điểm cấu thành của nó, nhưng vẫn thiếu các nghiên cứu sâu về một khía cạnh nổi bật: từ vay mượn trong tiếng Indonesia.
Đóng góp của đề tài
Cơ sở lý thuyết
1.1.1 Chức năng xã hội của ngôn ngữ Để tìm hiểu và làm rõ được chức năng xã hội của ngôn ngữ trước hết chúng ta cần phải đi tìm hiểu về khái niệm ngôn ngữ
Ngôn ngữ là một hệ thống ký hiệu dùng để diễn đạt và thông báo nội dung, đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt ý muốn và tình cảm của con người Nó giúp mọi người giao tiếp hiệu quả hơn và hiểu nhau sâu sắc hơn.
Ngôn ngữ vũ điệu là tập hợp các động tác nghệ thuật mà vũ công sử dụng để truyền tải nội dung hoặc câu chuyện đến khán giả Ngôn ngữ điêu khắc bao gồm những đường nét, màu sắc và hình khối mà các nhà điêu khắc áp dụng để phản ánh thế giới xung quanh Đối với loài kiến, ngôn ngữ của chúng thể hiện qua những "vũ điệu" mà chúng sử dụng để thông báo cho nhau về địa điểm và lượng thức ăn mà chúng sẽ thu thập hoặc nơi làm tổ.
Ngôn ngữ không chỉ đơn thuần là phương tiện giao tiếp mà còn phản ánh những đặc điểm khái quát và điểm chung trong cách sử dụng của từng tác giả, tầng lớp, lứa tuổi, hay phong cách ngôn ngữ ở các địa phương, khu vực hay lĩnh vực nhất định Ví dụ, ta có thể nói đến ngôn ngữ của Nguyễn Du, ngôn ngữ trẻ em, ngôn ngữ biên dịch, hay ngôn ngữ của vùng cao.
Ngôn ngữ được hiểu phổ biến là hệ thống ký hiệu, bao gồm âm thanh, từ ngữ và quy tắc kết hợp từ, mà các thành viên trong cùng một cộng đồng sử dụng để giao tiếp.
Theo lối này, người ta có thể hiểu ngôn ngữ là một hiện tượng xã hội gồm hai mặt: ngôn và ngữ
Ngôn ngữ là hình thức giao tiếp bằng lời nói giữa các cá nhân trong xã hội, bao gồm âm thanh và thông tin Nó có thể được thể hiện qua một hoặc nhiều câu và, trong các xã hội phát triển, lời nói còn được ghi lại dưới dạng chữ viết.
Ngữ là khái niệm trừu tượng tồn tại trong tâm trí của một cộng đồng xã hội, thường là một tộc người Nó được coi là kho tàng ngôn ngữ, phản ánh thực tế giao tiếp của những người trong cùng một cộng đồng ngôn ngữ.
Theo cách hiểu của Ferdinand de Saussure (1857-1913)
Ngôn ngữ được hiểu là một thuật ngữ ngôn ngữ học, theo quan niệm của Saussure trong giáo trình năm 1916, bao gồm hai mặt: mặt ngôn ngữ và mặt lời nói Ngôn ngữ là một hệ thống quy ước được xã hội chấp nhận, là kho tàng được lưu giữ từ thực tiễn giao tiếp của cộng đồng ngôn ngữ Nó tồn tại dưới dạng tiềm năng trong mỗi cá nhân, với các tín hiệu và quy tắc trừu tượng ở mặt ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp Ngôn ngữ giống như một mã chung cho cộng đồng, trong khi lời nói là sự vận dụng mã đó trong bối cảnh cụ thể Tương tự như âm nhạc, nốt la là một khái niệm trừu tượng, nhưng khi được thể hiện qua các nhạc cụ, nó mang những đặc trưng riêng, giúp nhận diện âm thanh khác nhau Ngôn ngữ và lời nói có mối quan hệ tương tự, với ngôn ngữ là khái niệm trừu tượng và lời nói là sự thể hiện cụ thể.
Sự khác biệt giữa ngôn ngữ và lời nói thể hiện ở các cấp độ sau:
- Ở cấp độ ngữ âm : có sự khác biệt giữa âm vị và âm tố
- Ở cấp độ từ vựng : có sự khác nhau giữa từ vị và biến thể của từ vị
- Ở cấp độ cú pháp : có sự khác nhau giữa câu cú pháp và phát ngôn cụ thể
Sự phân biệt giữa ngôn ngữ và lời nói như trên, dẫn đến một số hệ quả sau:
Ngôn ngữ là sản phẩm của tập thể, trong khi lời nói là sản phẩm của cá nhân Một âm hay từ ban đầu có thể xuất phát từ một cá nhân, nhưng qua quá trình lưu truyền, nó được sàng lọc và gọt giũa bởi cộng đồng Chỉ những đặc điểm cơ bản, khái quát nhất được giữ lại, còn những đặc điểm cá nhân sẽ bị loại trừ Do đó, các quy tắc trừu tượng của ngôn ngữ phản ánh sự khái quát hóa từ hàng triệu thực tế Ngôn ngữ tồn tại tiềm năng trong mỗi người bản ngữ như một từ điển, dễ dàng được sử dụng khi cần Vì là sản phẩm của tập thể, ngôn ngữ được mọi người hiểu và sử dụng Ngược lại, lời nói cá nhân phụ thuộc vào trình độ, lứa tuổi và thời đại của người đọc.
Ngôn ngữ mang tính khái quát và bền vững, trong khi lời nói mang tính cụ thể và tạm thời Ngôn ngữ được hình thành từ quá trình trừu tượng hóa và khái quát hóa từ nhiều câu nói cụ thể của cá nhân trong xã hội Ví dụ, từ "bàn" không chỉ ám chỉ một cái bàn cụ thể mà còn đại diện cho mọi vật dụng có đặc điểm như nhân tạo, có mặt phẳng và chân Các cấu trúc câu cũng được khái quát hóa từ nhiều câu cụ thể có cùng loại Tính khái quát này góp phần tạo nên tính bền vững của ngôn ngữ, giúp mọi người có thể hiểu nhau trong suốt quá trình lịch sử Ngôn ngữ, mặc dù phát triển, vẫn cần ổn định và cố định ở những bộ phận cốt yếu Ví dụ, kiểu câu C-V được khái quát hóa từ nhiều câu khác nhau như "Mẹ mắng." và "Hoa đẹp."
Trong cộng đồng ngôn ngữ, từ những câu đơn giản như "Bé ngủ." và "Nó khóc.", mọi người có thể sáng tạo ra nhiều câu phong phú hơn như "Trời mưa." Những câu này thể hiện sự đa dạng và khả năng diễn đạt của ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày.
Mỹ Linh có giọng hát tuyệt vời, và môn học này rất dễ hiểu Những câu nói này chỉ mang tính chất cụ thể và tạm thời, bởi vì sau khi hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp, chúng sẽ không còn giá trị nữa.
Số lượng đơn vị ngôn ngữ như âm vị, hình vị và từ vị là hữu hạn, trong khi đó, sự kết hợp của các âm tố và biến thể từ vựng là vô hạn Tương tự như âm nhạc, mặc dù các nốt nhạc và quy tắc kết hợp chúng có giới hạn, nhưng từ đó, người ta có thể sáng tạo ra vô vàn bản nhạc với những tiết tấu và giai điệu phong phú.
Theo Saussure, ngôn ngữ và lời nói không thể tách biệt, mà là hai mặt của một thể thống nhất Chúng ta học tiếng mẹ đẻ thông qua việc nghe người khác nói, từ đó hình thành cách phát âm, ý nghĩa từ và cấu trúc câu Ngôn ngữ cần thiết để lời nói trở nên hiểu được, trong khi lời nói giúp xác lập ngôn ngữ Về mặt lịch sử, lời nói luôn đi trước, vì không thể phát âm một từ nếu chưa nghe thấy nó trong thực tế Sau khi hình thành, ngôn ngữ lại tác động đến lời nói, giúp nó phát triển và trở thành công cụ tinh vi để biểu đạt tư tưởng và tình cảm trong các điều kiện xã hội khác nhau.
Một sinh ngữ là một hệ thống hoạt động, và ngôn ngữ chỉ trở nên sống động khi nó được sử dụng Theo E Côxeriu, ngôn ngữ không chỉ là một hệ thống mà còn là công cụ để giao tiếp Việc học ngoại ngữ không chỉ dừng lại ở lý thuyết về phát âm, nghĩa từ và cấu trúc câu, mà còn cần thực hành sử dụng chúng Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể ghi nhớ lâu dài và phát triển khả năng sử dụng cũng như sáng tạo ngôn ngữ của mình.
Cơ sở thực tiễn
Tiếng Indonesia, hay còn gọi là Bahasa Indonesia, là một biến thể của tiếng Melayu, thuộc nhánh tiếng Sunda-Sulawesi trong họ ngôn ngữ Austronesia Ngôn ngữ này đã được sử dụng như ngôn ngữ chung trong các quốc gia quần đảo từ nhiều thế kỷ trước.
Tiếng Melayu đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp chủ yếu giữa các bộ lạc ở quần đảo và trong thương mại từ xa xưa, với những dấu hiệu đầu tiên được ghi nhận trên bờ biển Đông Nam đảo Sumatra, như các văn bản khắc tại Minye Tujoh và Palempang Sự lan tỏa của tiếng Melayu gắn liền với sự phát triển của đạo Islam, giúp ngôn ngữ này dễ dàng được chấp nhận và trở thành phương tiện giao tiếp liên đảo giữa các sắc tộc và quốc gia Tiếng Melayu không chỉ thúc đẩy tình đoàn kết dân tộc Indonesia mà còn trở thành ngôn ngữ thống nhất cho đất nước, đặc biệt trong phong trào thanh niên Vương triều Sriwijaya đã sử dụng tiếng Melayu để quản lý các tuyến đường thương mại, và vào đầu thế kỷ 20, tiếng Melayu bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính thức, thay thế cho tiếng Hà Lan.
Vào năm 1901, Indonesia và Công Ty Đông Ấn Hà Lan đã thông qua bản chính tả Van Ophuijsen, tiếp theo là bản chính tả Wilkinson vào năm 1904 bởi các bang vương quốc Melayu Bản chính tả Van Ophuijsen được xây dựng từ quyển sách Kitab Logat Melayu, với sự hỗ trợ của Nawawi Soetan Ma’moer và Moehammad Taib Ibrahim Năm 1908, chính phủ Hà Lan thành lập nhà xuất bản Commissie voor de Volkslectuur, thể hiện sự can thiệp mạnh mẽ trong việc phát triển tiếng Melayu tại Indonesia Đến năm 1917, ủy ban này được chuyển đổi thành Balai Pustaka, nơi xuất bản nhiều tác phẩm như Siti Nurbaya và Salah Asuhan, cùng các sách hướng dẫn nuôi trồng và chăm sóc sức khỏe, góp phần lan truyền tiếng Melayu trong cộng đồng.
Tiếng Indonesia đã chính thức được công nhận là "Ngôn ngữ thống nhất quốc gia" (Bahasa Persatuan Bangsa) vào ngày 28 tháng 10 năm 1928, trong sự kiện Cam kết Thanh Niên (Sumpah Pemuda) Đề xuất sử dụng tiếng Melayu làm ngôn ngữ quốc gia được đưa ra bởi Muhammad Yamin, một chính trị gia, nhà văn và nhà sử học Tại cuộc họp này, thanh niên từ nhiều khu vực khác nhau đã cùng nhau cam kết về sự thống nhất của đất nước.
Chúng tôi-những người thanh niên Indonesia tuyên bố một đất nước duy nhất, Đất nước Indonesia
Chúng tôi-những người thanh niên Indonesia tuyên bố rằng một dân tộc, dân tộc Indonesia
Chúng tôi- những người thnah niên Indonesia tuyên bố một ngôn ngữ quốc gia, ngôn ngữ Bahasa Indonesia
"Sumpah Pemuda" thể hiện cam kết của giới trẻ Indonesia, trong đó yếu tố thứ ba khẳng định rằng ngôn ngữ Indonesia là biểu tượng của sự thống nhất quốc gia.
Sự phát triển của tiếng Indonesia và văn học Indonesia chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các nhà văn người Minangkabau như Marah Rusli, Abdul Muis, Nur Sutan Iskandar, Sutan Takdir Alisyahbana, Hamka, Roestam Effendi và Chairil Anwar Những tác giả này đã đóng góp quan trọng vào việc làm phong phú và hoàn thiện tiếng Indonesia về từ vựng, cú pháp và hình thái.
Năm 1933, tạp chí Các nhà thơ mới (Pujangga Baru) được sáng lập bởi Sutan Alisyahbana, Amir Hamzah và Armijin Pane, những nhà văn góp phần quan trọng vào sự phát triển của tiếng Indonesia và văn học Indonesia Vào thời điểm này, ngôn ngữ viết văn học chủ yếu là tiếng Indonesia, được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng mà không còn bị hạn chế bởi Thư viện trung tâm (Balai Pustaka).
Năm 1938, để kỷ niệm 10 năm Tuyên thệ Thanh niên, Đại hội Bahasa Indonesia lần thứ I được tổ chức tại Solo, Trung Jawa, với sự tham dự của nhiều lãnh đạo và nhà ngôn ngữ học nổi bật như Giáo sư Hoesein Djajadiningrat, GS.TS Poerbatjaraka và Hi Hajar Dewantara Đại hội đã đưa ra những quyết định quan trọng, bao gồm việc thay thế Bản Chính tả Van Ophuijsen, thành lập Viện Ngôn ngữ Indonesia, và công nhận tiếng Indonesia là ngôn ngữ giảng dạy chính thức, góp phần vào sự hình thành và phát triển của ngôn ngữ này.
Năm 1942-1945 (giai đoạn bị Nhật chiếm đóng), Nhật Bản cấm sử dụng tiếng
Hà Lan được xem là ngôn ngữ của kẻ thù, khiến chính quyền Nhật Bản yêu cầu người dân Indonesia sử dụng tiếng Indonesia làm ngôn ngữ chính trong quản lý nhà nước và giáo dục, do tiếng Nhật chưa phổ biến Điều này đã nâng cao vai trò của tiếng Indonesia, được quy định trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 rằng "ngôn ngữ nhà nước là Bahasa Indonesia" (Điều 36).
1945, đã khẳng định được vị trí và chức năng của Bahasa Indonesia là ngôn ngữ quốc gia
Ngày 23 tháng 10 đến ngày 1 tháng 11 năm 1954 Đại Hội Bahasa Indonesia lần
Đại hội được tổ chức tại Medan, Bắc Sumatra, theo sáng kiến của Bộ trưởng Giáo dục, Giảng dạy và Văn hóa Indonesia, Mohammad Yamin Hội thảo Chính trị tiếng Indonesia diễn ra từ ngày 10-14 và 25-28 tháng 2 năm 1975.
Ngày 28 tháng 10 đến ngày 2 tháng 11 năm 1978 Đại Hội lần III tổ chức tại Jakarta Đại hội được tổ chức nhân kỷ niệm 50 năm sư kiện Cam kết Thanh niên cho thấy sự tiến bộ, sự tăng trưởng và phát triển của tiếng Indonesia từ năm 1928, cũng như cố gắng để củng cố vị trí và chức năng của Indonesia
Ngày 21-26 tháng 11 năm 1983 Đại hội lần IV tổ chức tại Jakarta Đại hội này được tổ chức nhân kỷ niệm lần thứ 55 ngày Cam kết Thanh niên Trong quyết định tuyên bố rằng việc thúc đẩy và phát triển của Indonesia cần được cải thiện để các nhiệm vụ nêu trong Hướng dẫn của chính sách nhà nước, trong đó yêu cầu cho tất cả các công dân Indonesia phải sử dụng tốt tiếng Indonesia và chính xác, có thể đạt được càng nhiều càng tốt
Ngày 28 tháng 10 cho đến ngày 03 Tháng Mười Một 1988 Đại hội lần V tổ chức tại Jakarta Đại hội có sự tham dự của khoảng bảy trăm chuyên gia từ khắp Indonesia và sự tham gia của khách mời từ các nước láng giềng như Brunei Darussalam, Malaysia, Singapore, Hà Lan, Đức và Australia Đại hội đã được ký kết các công việc tuyệt vời, thành lập Trung tâm Quản lí và Phát triển Ngôn Ngữ cho những người yêu thích ngôn ngữ , cụ thể là từ điển Bahasa Indonesia và Ngữ Pháp Chính Thống Bahasa Indonesia
Ngày 28 tháng 10 cho đến tháng 11 năm 1993 Đại hội lần VI được tổ chức tại Jakarta Những người tham gia bao gồm 770 nhà ngôn ngữ học từ Indonesia và 53 khách mời từ nước ngoài tham gia bao gồm Úc, Brunei Darussalam, Đức, Hồng Kông, Ấn Độ, Ý, Nhật Bản, Nga, Singapore, Hàn Quốc và Hoa Kỳ Đại hội đề xuất rằng Trung tâm Quản lí và Phát triển Ngôn Ngữ được nâng lên thành Viện Ngôn ngữ Indonesia
Tổ chức vào ngày 26-30 tháng 10 năm 1998, Đại hội VII tại khách sạn Indonesia, Jakarta Đại hội đã đề xuất việc thành lập Hội đồng tư vấn ngôn ngữ
Năm 2008 được công nhận là Năm Ngôn ngữ, với nhiều hoạt động ngôn ngữ và văn học được tổ chức Nhân dịp kỷ niệm 80 năm sự kiện Cam kết Thanh Niên, Đại hội lần IX diễn ra từ ngày 28 tháng 10 đến 1 tháng 11 tại Jakarta Đại hội tập trung vào năm điểm chính: Indonesia, ngôn ngữ địa phương, sử dụng ngôn ngữ nước ngoài, giảng dạy ngôn ngữ và văn học, cùng ngôn ngữ trong truyền thông đại chúng Đây là một hội thảo ngôn ngữ quốc tế với sự tham gia của các diễn giả trong và ngoài nước, tạo cơ hội cho các chuyên gia ngôn ngữ và văn học trình bày quan điểm về sự phát triển tiếng Indonesia ở nước ngoài.
1 2.2 Quá trình vay m ượ n ngôn ng ữ Ả R ậ p trong ngôn ng ữ Indonesia trên ph ươ ng di ệ n giao thoa, ti ế p bi ế n v ă n hóa v ớ i m ẫ u s ố chung là tôn giáo Islam
Tiêu chí phân loại
2.1.1 Phân lo ạ i các t ừ vay m ượ n
Mỗi quốc gia đều có một ngôn ngữ riêng, phản ánh văn hóa đặc trưng của họ Ngôn ngữ giúp chúng ta truyền tải thông tin về con người, lịch sử, nghệ thuật và kinh tế xã hội Tuy nhiên, từ vựng đôi khi không đủ để diễn đạt những điều chưa từng gặp, dẫn đến việc vay mượn từ ngữ Các nhà nghiên cứu sử dụng các tiêu chí cụ thể để phân tích sự vay mượn từ giữa các quốc gia, từ đó xác định thời điểm và quá trình mà những từ vựng này được mượn.
Từ vay mượn có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau như loại từ (danh từ, động từ, tính từ), khu vực, lĩnh vực, và hoàn cảnh du nhập vào quốc gia Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã chọn phương pháp phân loại theo từng lĩnh vực, vì nó phù hợp nhất với hoàn cảnh du nhập của từ mượn tiếng Ả Rập vào Indonesia.
2.1.2 Cách th ứ c th ố ng kê
Chúng tôi đã thực hiện khảo sát từ vựng dựa trên cuốn từ điển In-đô-nê-xi-a - Việt (Nhà xuất bản khoa học xã hội - Hà Nội/1991), với 35.000 từ được tra cứu Quá trình khảo sát này bao gồm việc kiểm tra từng từ trong từ điển, chú ý đến phần "()" phía sau mỗi từ, nơi nhà xuất bản sử dụng các ký hiệu viết tắt để chỉ nguồn gốc của từ vay mượn.
- Gue (Jv) : Tôi -> từ vay mượn trong tiếng Jawa
- Angpao (China) : phong bao lì xì -> từ vay mượn trong tiếng Trung Quốc
- Zakat (Ar) : bố thí -> từ vay mượn trong tiếng Ả rập
Chúng tôi đã khảo sát và thu thập được 595 từ vay mượn từ tiếng Ả Rập trong tiếng Indonesia, chiếm khoảng 35.000 từ với nhiều lĩnh vực đa dạng và phong phú.
Lĩnh vực vay mượn từ tiếng Ả Rập
2.2.1 Các l ĩ nh v ự c đượ c vay m ượ n
Qua bài nghiên cứu của chúng tôi, chúng tôi thấy có 4 lĩnh vực chính thường xuyên sử dụng các từ vay mượn trong tiếng Ả rập, đó là:
Ngoài ra, còn nhiều từ thuộc các lĩnh vực nhỏ khác không được thống kê ở đây, vì chúng chiếm tỷ lệ rất nhỏ và ít được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
2.2.2 K ế t qu ả kh ả o sát đượ c th ể hi ệ n qua b ả ng sau
Qua việc khảo sát 35.000 từ trong cuốn từ điển Indonesia-Việt (Nhà xuất bản Khoa học Xã hội - Hà Nội, 1991), chúng tôi đã thu thập được 595 từ vay mượn từ tiếng Ả Rập trong tiếng Indonesia.
Y Tế Khoa học- tự nhiên
- Lính vực tôn giáo – tín ngưỡng như: Ahkam (đạo luật), Hijab (mạng che mặt của người đạo Hồi), Ifrit (ma, quỷ)…
- Lĩnh vực văn hóa – xã hội như: Abu (bố), Muhib (người yêu), Mujtamak (xã hội)…
- Lĩnh vực y tế: Ihtilam (mộng tinh), Khaid (kinh nguyệt), Salasal (bệnh đái đường)…
- Lĩnh vực khoa học – tự nhiên: Mauz (cây chuối), Syamsu (mặt trời), Yaum (ngày)…
Tiếng Ả Rập có ảnh hưởng sâu rộng tại Indonesia, đặc biệt trong lĩnh vực tín ngưỡng tôn giáo, văn hóa xã hội, y tế và khoa học tự nhiên Mặc dù Indonesia không phải là một quốc gia Hồi giáo chính thống, nhưng phần lớn dân số là tín đồ Hồi giáo, với nguồn gốc của đạo Islam từ Ả Rập Kinh Qu’ran, tài liệu tôn giáo quan trọng nhất, được viết bằng tiếng Ả Rập, khiến việc học ngôn ngữ này trở nên cần thiết cho việc nghiên cứu và truyền bá tôn giáo Trẻ em Hồi giáo thường được dạy đọc kinh Qu’ran từ nhỏ, không chỉ để đọc mà còn để hiểu ý nghĩa của các giáo điều và lòng tin Do đó, tiếng Ả Rập trở thành ngôn ngữ phổ biến trong tín ngưỡng tôn giáo ở Indonesia.
Tôn giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến lối sống và ngôn ngữ của người dân Indonesia, với khoảng 34,45% sự tác động trong xã hội Những từ ngữ từ kinh thánh như Akhbar (tin tức), Musyarakat (xã hội) và Abu (cha) đã trở nên phổ biến Bên cạnh tôn giáo, văn hóa xã hội ở Indonesia còn chịu ảnh hưởng từ giao lưu buôn bán, đặc biệt là từ thế kỷ VII khi tiếp xúc với người Ả Rập Điều này dẫn đến việc vay mượn ngôn ngữ như Fellah (người nông dân), alif (bạn bè), binti (con gái) và bin (con trai), cho thấy sự tiếp thu linh hoạt của người Indonesia đối với các yếu tố văn hóa mới.
Tiếng Ả Rập đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực như Khoa học tự nhiên và y tế, đặc biệt ở những quốc gia có đông đảo người Hồi giáo như Indonesia Các hiệp hội và tổ chức Hồi giáo ngày càng phát triển, dẫn đến sự hình thành nhiều tổ chức kinh tế, khoa học và y tế, ví dụ như hiệp hội Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế Để thuận tiện cho việc giao tiếp và nghiên cứu trong cộng đồng, nhiều từ ngữ tiếng Ả Rập như Ahlulsuluk (nhà thông thái), durat (ngọc trai) trong lĩnh vực kinh tế, và Jarab (bệnh ghẻ ngứa), Afiat (sức khỏe) trong lĩnh vực y tế ngày càng được sử dụng phổ biến tại Indonesia.
Indonesia, với lịch sử là một quốc gia thương mại lớn, đã phát triển mạnh mẽ qua các hoạt động giao thương với nhiều nền văn hóa và tôn giáo khác nhau, đặc biệt là với các nước Trung Đông như Ả Rập Sự phát triển này đã dẫn đến việc tiếng Ả Rập ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ địa phương, chiếm khoảng 52.1% trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị và giáo dục Nhiều từ ngữ tiếng Ả Rập như "Basir" (sáng sủa, rõ ràng), "bina" (công trình xây dựng) và "buldan" (thành phố) đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của người dân Indonesia.
Tiếng Ả Rập được vay mượn và sử dụng rộng rãi ở Indonesia do nhu cầu ngôn ngữ Các từ vay mượn này có thể giữ nguyên bản gốc hoặc được biến đổi để phù hợp với từng lĩnh vực Dù ít hay nhiều, từ vay mượn tiếng Ả Rập đóng vai trò quan trọng trong đời sống và làm phong phú vốn từ vựng của Indonesia.
SỰ BIẾN ĐỔI TỪ VAY MƯỢN TIẾNG Ả RẬP TRONG TIẾNG
Sự biến đổi về ngữ âm
Ngữ âm tiếng Indonesia khác với tiếng Việt, chỉ bao gồm nguyên âm và phụ âm mà không có thanh điệu Tiếng Indonesia có 6 nguyên âm đơn (a, u, i, e, o, ə) và 3 nguyên âm đôi (au, ai, oi) Nguyên âm trong tiếng Indonesia được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau.
‐ Độ cao thấp của nguyên âm :
‐ Dựa trên khẩu hình lưỡi:
Nguyên âm trước, ví dụ: [ i, e, Ԑ, a ]
Nguyên âm giữa, ví dụ [ ə ]
Nguyên âm sau, ví dụ: [ u, o, ɑ ]
Tiếng Indonesia có 22 phụ âm ( b, c, d, f, g, h, j, k, x, l, m, n, ŋ, ʃ, ῆ, p, r, s, t, w, z, y) Cách phát âm phụ âm trong tiếng Indonesia được so sánh với cách phát âm trong tiếng Việt như sau:
‐ Phụ âm “b” được viết là “b” được phát âm giống “b” trong tiếng Việt Ví dụ:
“baru” phát âm là “ba-ru”
‐ Phụ âm “c” được viết là “c” được phát âm giống “ch” trong tiếng Việt Ví dụ:
“cantik” phát âm là “chan-tik”
‐ Phụ âm “d” được viết là “d” được phát âm giống “đ” trong tiếng Viêt Ví dụ
“duri” phát âm là “đu-ri”
‐ Phụ âm “f” được viết là “f” được phát âm giống “ph” trong tiếng Viêt Ví dụ
“foto” phát âm là “phô-tô”
‐ Phụ âm “g” được viết là “g” được phát âm giống “g” trong tiếng Viêt Ví dụ
“garam” phát âm là “ga-ram”
‐ Phụ âm “h” được viết là “h” được phát âm giống “h” trong tiếng Viêt Ví dụ
“hari” phát âm là “ha-ri”
‐ Phụ âm “j” được viết là “j” được phát âm tương đối giống “gi” trong tiếng Viêt
Ví dụ “jari” phát âm là “ja-ri”
‐ Phụ âm “k” được viết là “k” được phát âm giống “c” hoặc “k” trong tiếng Viêt
Ví dụ “kata” phát âm là “ka-ta”
‐ Phụ âm “x” được viết là “kh” được phát âm giống “kh” trong tiếng Viêt Ví dụ
“khusus” phát âm là “khu-sus”
‐ Phụ âm “l” được viết là “l” được phát âm giống “l” trong tiếng Viêt Ví dụ
“lari” phát âm là “la-ri”
‐ Phụ âm “m” được viết là “m” được phát âm giống “m” trong tiếng Viêt Ví dụ
“mata” phát âm là “ma-ta”
‐ Phụ âm “n” được viết là “n” được phát âm giống “n” trong tiếng Viêt Ví dụ
“nasi” phát âm là “na-si”
‐ Phụ âm “ŋ” được viết là “ng” được phát âm giống “ng” trong tiếng Viêt Ví dụ
“ngobrol” phát âm là “ngob-rol”
‐ Phụ âm “ῆ” được viết là “ny” được phát âm giống “nh” trong tiếng Viêt Ví dụ
“nyaman” phát âm là “nha-man”
‐ Phụ âm “p” được viết là “p” được phát âm giống “p” trong tiếng Viêt Ví dụ
“pagi” phát âm là “pa-gi”
‐ Phụ âm “r” được viết là “r” được phát âm giống “r” trong tiếng Viêt Ví dụ
“rapat” phát âm là “ra-pat”
‐ Phụ âm “s” được viết là “s” được phát âm giống “s” trong tiếng Viêt Ví dụ
“surat” phát âm là “su-rat”
‐ Phụ âm “ʃ” được viết là “sy” được phát âm giống “sh” trong tiếng Viêt Ví dụ
“syarat” phát âm là “sha-rat”
‐ Phụ âm “t” được viết là “t” được phát âm giống “t” trong tiếng Viêt Ví dụ
“tahu” phát âm là “ta-hu”
‐ Phụ âm “w” được viết là “w” được phát âm giống “qu” trong tiếng Viêt Ví dụ
“waktu” phát âm là “quac-tu”
‐ Phụ âm “z” được viết là “z” được phát âm giống “z” trong tiếng Anh Ví dụ
“zat” phát âm là “zat”
‐ Phụ âm “y” được viết là “y” được phát âm giống “d” trong tiếng Viêt Ví dụ
“yang” phát âm là “dang”
Sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Indonesia và tiếng Việt là tiếng Việt có 6 thanh điệu với 5 dấu thanh (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng, bằng), trong khi tiếng Indonesia chỉ có một dấu thanh duy nhất là thanh ngang Do đó, trong tiếng Việt, sự biến đổi ngữ âm thường xảy ra do sự thay đổi của nguyên âm, phụ âm và dấu thanh, ví dụ như "đo đỏ" hay "năm mười – năm mươi", còn trong tiếng Indonesia, sự biến đổi ngữ âm chủ yếu diễn ra qua sự thay đổi của nguyên âm và phụ âm.
Sự biến đổi ngữ âm xảy ra khi nguyên âm được thêm vào hoặc loại bỏ, dẫn đến sự thay đổi trong cách phát âm nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa của từ Chẳng hạn, sự chuyển đổi từ oe thành u, như trong ví dụ "Soekarno".
“Sukarno”), tabiar thành tabir ( cái màn)
Sự biến đổi ngữ âm liên quan đến việc thay đổi phụ âm thông qua các hình thức như lược bỏ, thêm và biến đổi phụ âm.
Biến đổi ngữ âm thông qua lược bỏ phụ âm: Seks thành sek,
Biến đổi ngữ âm thông qua thêm phụ âm: “tik” thành “ketik” (giây),
Biến đổi ngữ âm thông qua biến đổi phụ âm : “tj” thành “c” (tjantik thành cantik), “j” thành “y” (Jogjakarta thành Yogyakarta), Ber + ajar thành belajar (học)
Ngữ âm tiếng Indonesia bao gồm nguyên âm và phụ âm như các ngôn ngữ Latinh khác, nhưng nổi bật với hệ thống ngữ âm chỉ có một thanh duy nhất: thanh bằng Sự biến đổi ngữ âm trong tiếng Indonesia thể hiện rõ qua việc thay đổi nguyên âm và phụ âm, diễn ra không chỉ trong quá khứ mà còn tiếp tục đến ngày nay.
Khảo sát khoảng 35.000 từ trong cuốn từ điển Indonesia-Việt cho thấy rằng từ vay mượn tiếng Ả Rập trong tiếng Indonesia có nhiều biến đổi về nguyên âm, chẳng hạn như âm dài chuyển thành âm ngắn, bớt nguyên âm và thay đổi nguyên âm Bên cạnh đó, sự vay mượn này cũng có sự thay đổi về âm tiết, bao gồm việc thêm hoặc bỏ dấu nhấn.
Mỗi quốc gia có phong cách ngôn ngữ riêng, phản ánh giọng điệu và âm vực đặc trưng Khi một từ được vay mượn từ ngôn ngữ khác, cách phát âm sẽ không còn nguyên vẹn, mà sẽ có những điều chỉnh để phù hợp với ngữ cảnh của quốc gia tiếp nhận.
3.1.1.1 S ự bi ế n đổ i t ừ nguyên âm dài sang nguyên âm ng ắ n
Muhsiin -> Muhsin : Có đức hạnh, có phẩm hạnh
Từ gốc Muhsin trong tiếng Ả Rập có âm “i” được phát âm thành âm dài (ii), nhưng khi được vay mượn vào tiếng Indonesia, âm này lại được phát âm khác đi.
“i” lại chuyển thành âm ngắn
Aaajab -> Ajab: Ngạc nhiên, sửng sốt
Tương tự trường hợp này cũng vậy, từ chữ gốc “Ajab” trong tiếng Ả rập âm
“a” được phát âm thành âm dài, nhưng ngược lại trong tiếng Indonesia, sau khi đã vay mượn từ này từ tiếng Ả Rập, âm “a” lại chuyển thành âm ngắn
Sau khi nghiên cứu, chúng tôi nhận thấy có sự biến đổi nguyên âm dài “ i” chuyển thành âm ngắn “i” và nguyên âm dài “a” chuyển thành âm ngắn “a”
Sau khi tiếng Ả Rập du nhập vào Indonesia, ngôn ngữ này đã trải qua sự thay đổi về phát âm, chủ yếu là chuyển từ các âm tiết dài thành âm tiết ngắn Sự điều chỉnh này không chỉ phù hợp với phong cách địa phương mà còn tạo nên nét độc đáo cho ngôn ngữ Indonesia.
3.1.1.2 S ự bi ế n đổ i t ừ nguyên âm “ a” sang nguyên âm “u”
Jamadilakhir-> jumadilakhir: Tháng Sáu ( lịch Ả Rập)
Từ từ gốc jamadilakhir trong tiếng Ả Rập, qua quá trình vay mượn, nguyên âm “a” được biến đổi trở thành nguyên âm “u” trong tiếng Indonesia
Hasad-> hasud : Ghen tị, ghen ghét, đố kị
Từ từ gốc hasad trong tiếng Ả Rập, qua quá trình vay mượn tiếng Ả Rập trong tiếng Indonesia, nguyên âm “a” được biến đổi trở thành nguyên âm “u” trong tiếng Indonesia
Trong quá trình vay mượn từ tiếng Ả Rập, tiếng Indonesia đã xảy ra sự chuyển đổi từ nguyên âm “a” sang nguyên âm “u” để phù hợp với âm vực và chất giọng của ngôn ngữ này.
Amr -> Amar : lệnh hoặc sức
Từ từ gốc không có nguyên âm “a” nhưng từ trong tiếng Indonesia đã được thêm một âm”a”
Từ từ gốc là Hajar đã được thêm âm “i” và trở thành từ mới là Haijar
Sau khi nghiên cứu, nhóm chúng tôi phát hiện ra rằng sự vay mượn từ tiếng Ả Rập vào tiếng Indonesia có sự biến đổi, đặc biệt là khi thêm nguyên âm “a” và “i” vào các từ gốc Ả Rập, tạo thành những từ mới trong tiếng Indonesia.
• Tabi -> Tabia: người tùy tùng, người đi theo
Trong từ gốc có nguyên âm “a” nhưng khi được sử dụng tại Indonesia thì âm “a” hoàn toàn biến mất
• Khudu -> Khud’u: Tính khiêm tốn
Từ "Khudu" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập và ban đầu chỉ gồm hai âm tiết Tuy nhiên, qua quá trình vay mượn và ảnh hưởng của giọng địa phương, từ này đã biến đổi thành ba âm tiết.
• Baitu’llalm -> Baitulmal : Kho bạc, kho báu
Từ gốc Baitu’llalm trong tiếng Ả Rập có bốn âm tiết, nhưng do quá trình vay mượn và ảnh hưởng của giọng địa phương, số âm tiết đã giảm xuống còn ba âm tiết trong tiếng Indonesia.
Quá trình vay mượn từ ngữ đã dẫn đến sự thay đổi âm tiết của từ gốc, giúp chúng phù hợp hơn với cách phát âm của người dân địa phương.
Mufassir -> Mufasir : Người giảng kinh Cô Ran
Từ từ gốc trong tiếng Ả Rập, qua quá trình vay mượn, phụ âm “s” đã bị tĩnh lược ở phụ âm cuối
Tawajjuh ->Tawajuh : Hướng tư tưởng về Thượng đế
Từ từu gốc trong tiếng Ả Rập, qua quá trình vay mượn, phụ âm “j” đã bị tĩnh lược ở phụ âm cuối
Muharam -> Muharram : Mu-ha-ram ( tháng đầu của năm lịch Ả Rập )
Từ từ gốc trong tiếng Ả Rập, qua quá trình vay mượn, phụ âm “r” đã được thêm vào phụ âm cuối
Rakaa -> Rakaat : Động tác trong buổi cầu kinh Hồi giáo
Phụ âm “t” được thêm vào cuối từ gốc tiếng Ả Rập để trở thành từ mới trong tiếng Indonesia
Kabarah -> Kabarat: Sự chuộc tội
Phụ âm “h” trong từ gốc tiếng Ả Rập qua quá trình vay mượn được biến đổi thành phụ âm “t” trong tiếng Indonesia
Phụ âm “t” trong từ gốc tiếng Ả Rập qua quá trình vay mượn được thay thế bằng phụ âm “d” trong tiếng Indonesia
Trong quá trình nghiên cứu, nhóm chúng tôi phát hiện ra rằng có sự biến đổi về mặt phụ âm, bao gồm tĩnh lược, thêm và biến đổi phụ âm Đặc biệt, phần lớn sự biến đổi này xảy ra ở phụ âm cuối của từ gốc.
Biến đổi về mặt ngữ nghĩa
Khái niệm ‘ngữ nghĩa học’ vẫn chưa được hiểu một cách thống nhất, xuất phát từ chữ ‘sēmantiká’ trong tiếng Hy Lạp, chủ yếu nghiên cứu về ý nghĩa của từ, mệnh đề, câu, kí hiệu và biểu tượng Trong hệ thống thuật ngữ khoa học quốc tế, ‘ngữ nghĩa học’ có nhiều tên gọi khác nhau như semantics, semiology, semiotics và semasiology Ở Việt Nam, cần phân biệt giữa hai khái niệm ‘nghĩa học’ và ‘ngữ nghĩa học’.
Có thể nêu một cách khái quát những cách hiểu chủ yếu sau đây về ‘ngữ nghĩa học’:
Ngữ nghĩa học, hay còn gọi là nghĩa học lô gích, là một phần của lý thuyết tín hiệu, nghiên cứu về mối quan hệ giữa các tín hiệu (từ và thành ngữ) và thực tại mà chúng biểu đạt Theo Charles W Morris, ngữ nghĩa học cùng với dụng học và kết học tạo thành ba bộ môn chính của lô gích học Đây là lĩnh vực nghiên cứu giao thoa giữa triết học, ngôn ngữ học, lô gích học, lý thuyết thông tin và nhân học Khác với tín hiệu học lô gích, nguồn gốc từ các nhà tư tưởng như Ch.S Peirce, L Wittgenstein và R Carnap, tín hiệu học không có định nghĩa rõ ràng và phạm vi nghiên cứu của nó vẫn chưa được xác định chính xác cho đến ngày nay.
Ngữ nghĩa học tổng quát, được phát triển ở Mỹ từ những năm 1920, là một quan niệm xã hội học-triết học về ngôn ngữ, tập trung vào việc cải thiện quan hệ giữa con người thông qua ngôn ngữ Alfred Korzybski, triết gia và nhà lô gích người Mỹ gốc Ba Lan, là người khởi xướng khái niệm này và nhấn mạnh sự khác biệt giữa nghĩa học tổng quát và nghĩa học ngôn ngữ học Trong hai tác phẩm nổi bật của ông, “Sự trưởng thành của nhân tính” và “Khoa học và sự tỉnh táo”, Korzybski đã trình bày quan điểm về kiến thức và sự truyền đạt kiến thức, cho rằng chúng bị giới hạn bởi cấu trúc hệ thần kinh và ngôn ngữ của con người Ông cho rằng con người không thể tiếp cận thế giới khách quan một cách trực tiếp mà chỉ qua những liên tưởng trừu tượng, dẫn đến sự biến dạng của thực tại do cảm nhận phức tạp và sự thiếu chính xác trong ngôn ngữ.
Ngữ nghĩa học, hay còn gọi là ‘nghĩa học ngôn ngữ học’, là một lĩnh vực của ngôn ngữ học nghiên cứu về ý nghĩa của từ và các đơn vị ngôn ngữ khác như thành ngữ, câu, và văn bản Thuật ngữ này được giới thiệu lần đầu bởi nhà ngôn ngữ học Pháp Michel J A Bréal trong tác phẩm "Essai de sémantique" vào năm 1897 Ngữ nghĩa học không chỉ tập trung vào ý nghĩa của các đơn vị ngôn ngữ mà còn nghiên cứu mối quan hệ giữa hình thức và nội dung của tín hiệu ngôn ngữ theo cả hai cách tiếp cận đồng đại và lịch đại Thêm vào đó, ngữ nghĩa học còn khám phá các mối quan hệ giữa các nghĩa của từ, bao gồm nghĩa cơ bản và các nghĩa phái sinh hoặc nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh sử dụng.
Ngữ nghĩa học hiện đại không chỉ tập trung vào việc miêu tả và phân loại mà còn chuyển hướng sang việc phát hiện các quy tắc điều khiển quá trình tạo nghĩa Theo quan điểm của Đỗ Hữu Châu, ngữ nghĩa học được chia thành hai lĩnh vực chính: ngữ nghĩa học hệ thống, chủ yếu liên quan đến ngữ nghĩa từ vựng, và ngữ nghĩa học hoạt động, nghiên cứu ý nghĩa và sự hình thành ý nghĩa của các đơn vị hành chức trong ngôn ngữ từ góc độ kết hợp ngữ nghĩa và ngữ dụng Hai tiểu mục chính trong bài viết này sẽ đề cập đến các khái niệm cơ bản của ngữ nghĩa học, bao gồm ngữ nghĩa học từ vựng và ngữ nghĩa ngữ dụng.
Nghĩa từ và phân tích nghĩa từ
Ý nghĩa từ vựng được hiểu theo nhiều quan niệm khác nhau, trong đó quan niệm của Ju X Xtepanov nhấn mạnh rằng "ý nghĩa của từ phản ánh những đặc trưng chung và bản chất của sự vật mà con người nhận thức trong thực tiễn xã hội." Điều này cho thấy tính phức tạp và không bất biến của ý nghĩa từ vựng Theo L Zgusta, ý nghĩa từ không chỉ bao gồm nội dung chính nghĩa biểu niệm mà còn là "tập hợp các 'nét tiêu chuẩn', nội dung tâm lý và khái niệm tương ứng." Ngoài ra, ý nghĩa từ vựng còn bao gồm nghĩa biểu thái và phạm vi ứng dụng, phản ánh mọi đặc tính ngữ nghĩa cần thiết của từ.
Nét nghĩa được hiểu là những yếu tố ngữ nghĩa chung cho các từ trong cùng một nhóm, hoặc riêng cho một từ, trái ngược với nghĩa của những từ khác Hoàng Phê cho rằng nghĩa từ là tập hợp các nét nghĩa có quan hệ quy định lẫn nhau, bao gồm quan hệ trật tự và quan hệ cấp bậc, tạo nên cấu trúc tầng bậc của nghĩa từ Những từ có cùng cấu trúc ngữ nghĩa, với số lượng và trật tự nét nghĩa tương tự, dẫn đến hiện tượng đẳng cấu ngữ nghĩa Phương pháp phân tích cấu trúc nghĩa từ hiệu quả nhất hiện nay là phương pháp phân tích thành tố.
Quan hệ từ vựng - ngữ nghĩa
Vốn từ vựng không tồn tại một cách cô lập mà tạo thành các nhóm có tính chất hệ thống, thể hiện qua hiện tượng đa nghĩa, đồng âm, đồng nghĩa và trái nghĩa Tính hệ thống này hiện diện ở mọi cấp độ tổ chức từ vựng Đa nghĩa là hiện tượng một từ có nhiều nghĩa liên quan đến nhau, tạo nên sự phân biệt giữa nghĩa gốc và nghĩa phái sinh Ngược lại, đồng âm là hiện tượng nhiều từ có âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau, được phân loại thành đồng âm cùng gốc và đồng âm ngẫu nhiên dựa trên mối liên hệ nguồn gốc - ngữ nghĩa.
Đồng nghĩa là hiện tượng các từ có hình thức khác nhau nhưng giống nhau về ý nghĩa, phản ánh mối quan hệ đồng nhất giữa các từ có cùng ý nghĩa biểu niệm Trái nghĩa, ngược lại, là hiện tượng những từ khác nhau về ngữ âm, đối lập về ý nghĩa, thể hiện các khái niệm tương phản nhưng vẫn có sự liên kết Theo Đỗ Hữu Châu, hệ thống từ vựng có thể được chia thành các tập hợp từ vựng đồng nhất ngữ nghĩa, nhằm phát hiện tính hệ thống và cấu trúc của từ vựng về mặt ngữ nghĩa, được gọi là các trường từ vựng-ngữ nghĩa.
Đa nghĩa và đồng âm phản ánh mối quan hệ ý nghĩa trong một từ hoặc cụm từ, trong khi đồng nghĩa và trái nghĩa thể hiện mối quan hệ giữa các từ trong một nhóm Hơn nữa, trường từ vựng-ngữ nghĩa thể hiện mối quan hệ của một tập hợp nhiều đơn vị từ vựng.
Chúng tôi tập trung vào những khía cạnh quan trọng của ngữ dụng học liên quan đến ngữ nghĩa từ và ngữ nghĩa lời nói, bao gồm các vấn đề tiền giả định, ngữ nghĩa lời và khái niệm tình thái.
Có hai loại tiền giả định: tiền giả định tổ hợp, được hiểu là "sự phụ thuộc lẫn nhau trong quan hệ ngữ đoạn" [J Lyons], và tiền giả định nội tại, phức tạp hơn và quan trọng hơn Tiền giả định nội tại là những điều được giả định là đúng để xác định giá trị chân lý của những gì được nói ra, mà không cần thông báo chính thức hay sự thuyết minh nào.
"điều kiện bên trong, là một nội dung không thể thiếu được của nghĩa từ" [Hoàng Phê]
Nghĩa của lời không chỉ đơn thuần là nội dung mệnh đề mà còn bao gồm các yếu tố tình thái, phản ánh thái độ của người nói Hoàng Tuệ định nghĩa tình thái là khái niệm quan trọng trong phân tích ngữ nghĩa, giúp hiểu rõ hơn về tác động ngữ dụng mà người nói muốn tạo ra đối với người nghe trong giao tiếp.
Ý nghĩa tổng thể của một từ có thể giữ nguyên, nhưng lịch sử và ngữ cảnh của nó có thể thay đổi theo thời gian Đặc biệt, nếu từ đó mang tính chất cho vay, nó thể hiện khả năng tiếp thu và ảnh hưởng từ các ngôn ngữ khác Sự thay đổi này diễn ra do quá trình hội nhập văn hóa và ngôn ngữ.
Theo Ma'nawi Weinreich (1997), có ba hình thức chính trong việc sử dụng từ ngữ: (1) việc kết hợp từ nước ngoài với từ mới; (2) từ cũ bị thay thế bằng các từ vay mượn; và (3) sự pha trộn giữa từ cũ và từ vay mượn để phục vụ mục đích đặc biệt.