Văn phòng làm việc công ty cổ phần xây dựng 545 Văn phòng làm việc công ty cổ phần xây dựng 545 Văn phòng làm việc công ty cổ phần xây dựng 545 luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp
Trang 1ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP
*
PHỤ LỤC
VĂN PHÕNG LÀM VIỆC CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG 545
Sinh viên thực hiện: PHẠM ĐÌNH THI
Đà Nẵng – Năm 2017
Trang 2Thiết bị
Tiêu chuẩn diện tích
Ghi chú
1 Tầng
hầm
P Bể chứa nước thải 7.3 Bể chứa
Máy phát điện 16 Thiết bị điện
Trang 3CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ SÀN TẦNG 3
Bảng 2.3:Tải trọng tác đụng lên sàn nhà vệ sinh
Các lớp cấu tạo δi (cm) γi (daN/m3) gtc (daN/m2) ni gstt (daN/m2)
Trang 4Bảng 2.4: Trong lương tường ngăn và ô sàn
Trang 5Bảng 2.6:Hoạt tải tác dụng lên các sàn
Trang 6Bảng 2.7: Tải trọng tác dụng lên các sàn
SÀN
Bảng 2.8:Mô men gối và nhịp của ô sàn bản kê 4 cạnh
Ô sàn l1 l2 l2/l1 Sơ đồ Tĩnh tải Hoạt tải Hệ số Mômen
Trang 8Bảng 2.9:Môn men nhịp và gối của bản kê dầm
(m) (m) (daN/m2) (daN/m2) (daN.m) (daN.m)
Trang 9αm ζ Mômen (N.m/m)
Trang 11CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN CẦU THANG BỘ TRỤC 1-2
BẢNG 3.1: Tĩnh tải ô sàn chiếu nghỉ
TẢI TRỌNG Ô SÀN CHIẾU NGHỈ STT Cấu tạo vật liệu Chiều dày ɣ Hệ số Tải tính toán
Trang 12CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN KHUNG TRỤC 3
Bảng 4.1:Bảng chọn tiết diện cột sơ bộ
Trang 13Bảng 4.2:Bảng chọn tiết diên sơ bô dầm
Trục L
max(m) Loại dầm Hệ số h tính
(mm)
h chọn (mm)
b tinh(mm)
b chọn (mm)
Tiết diện bxh 1A 4.8 Dầm khung 8 12 600 400 550 165 275 300 300 550
1 8.5 Dầm khung 8 12 1063 708 750 225 375 350 350 750 2A 4.8 Dầm khung 8 12 600 400 550 165 275 300 300 550
2 8.5 Dầm khung 8 12 1063 708 750 225 375 350 350 750 3D 5.4 Dầm khung 8 12 675 450 500 150 250 250 250 500
3 8.5 Dầm khung 8 12 1063 708 750 225 375 350 350 750 4A 4.8 Dầm khung 8 12 600 400 550 165 275 300 300 550
4 8.5 Dầm khung 8 12 1063 708 750 225 375 350 350 750 A1 6 Dầm khung 8 12 750 500 600 180 300 350 350 750 Giữa
C-D 9 Dầm phụ 12 20 750 450 600 180 300 350 350 600 A2 9 Dầm khung 8 12 1125 750 750 180 300 350 350 750 A3 7.5 Dầm khung 8 12 938 625 750 180 300 350 350 750 Trai 1 4.25 Dầm bo 12 20 354 213 300 90 150 150 150 300
tcg
tcg
Trang 14Bảng 4.4:Tải trong do tường tác dụng lên các ô sàn
Tầng sàn Ô
Kích thước sàn sàn S Lại sàn Loại tường ht hc Lt Lc 100 gt gc gt gs Tổng L2 L1
1
S3 4.7 3 14.10 Phong kỹ
thuật+Wc Tường+Cửa 2.8 2.2 4.4 1.6 2.002 0.195 1.80 2.154 3.952 S4 4.9 3 14.70 Wc Tương+cửa 2.8 2.2 7.2 2.4 2.002 0.195 2.82 2.154 4.970 S6 6 2.4 14.40 Hành lang Tương 2.8 2.2 2.4 2.002 0.93 1.296 2.230
S11 6 4.3 25.50 Văn phòng Tường+Cửa 2.8 2.2 1.8 2.35 2.002 0.195 0.44 1.296 1.731 S12 9 4.3 38.25 Hành lang+vp 0.00 1.296 1.296 S13 7.5 4.3 31.88 Văn phòng 0.00 1.296 1.296 S15 6 4.3 25.50 Văn phòng Nhôm kính 2.8 2.2 2.6 0.195 0.04 1.296 1.340
Trang 15S11 6 4.3 25.50 Văn phòng 1.296 1.296 S12 9 4.3 38.25 Hành lang+vp Tường+Cửa 2.8 2.2 2.1 1.9 2.002 0.195 0.33 1.296 1.625
Trang 16Bảng 4.5:Tải trong tác dụng lên dầm
Tầng Tục tường Loại Biên dầm tường h cửa h tường L nk(cửa) L dầm L g t200 g t100 g
tn.kinh
g tt l.can qtt
D
100+Cưa 1-.2 3.1 2.2 6.8 1.2 8 3.65 2.002 0.195 0.585 5.61 100+Cửa 2-.3 3.1 2.2 3.5 1.2 4.7 3.65 2.002 0.195 0.585 5.19 100+Cửa 3-.4 3.1 2.2 4.1 0.8 4.9 3.65 2.002 0.195 0.585 5.56
4 100+cửa C-D 3.1 2.2 4.2 0.8 5.4 3.65 2.002 0.195 0.585 5.62
A 200+Cửa 1-.2 3.1 1.2 4.8 0.8 6 3.65 2.002 0.195 0.585 10.76 200+cửa 2-.4 3.1 1.2 14.9 1.6 16.5 3.65 2.002 0.195 0.585 10.91
B
100+cửa 2-.3 3.1 2.2 6.9 2.1 9 3.65 2.002 0.195 0.585 5.28 100+cửa 3-.4 3.1 2.2 5.1 2.4 7.5 3.65 2.002 0.195 0.585 4.93
D
100+Cưa 1-.2 3.1 2.2 6.8 1.2 8 3.65 2.002 0.195 0.585 5.61 100+Cửa 2-.3 3.1 2.2 3.5 1.2 4.7 3.65 2.002 0.195 0.585 5.19 100+Cửa 3-.4 3.1 2.2 4.1 0.8 4.9 3.65 2.002 0.195 0.585 5.56
4 100+cửa C-D 3.1 2.2 4.2 0.8 5.4 3.65 2.002 0.195 0.585 5.62
Trang 174 200 Cả truc 2.8 18.7 18.7 3.65 2.002 0.195 0.585 10.22 Trái A Lan can Cả truc 2.8 19.9 19.9 3.65 2.002 0.195 0.585 1.64
A 200+Cửa 1-.2 3.1 1.2 4.8 0.8 6 3.65 2.002 0.195 0.585 10.76 200+cửa 2-.4 3.1 1.2 14.9 1.6 16.5 3.65 2.002 0.195 0.585 10.91
B
100+cửa 2-.3 3.1 2.2 6.9 2.1 9 3.65 2.002 0.195 0.585 5.28 100+cửa 3-.4 3.1 2.2 5.1 2.4 7.5 3.65 2.002 0.195 0.585 4.93
C
100+Cƣa 2-.3 3.1 2.2 6.9 2.1 9 3.65 2.002 0.195 0.585 5.28 100+Cƣa 3-.4 3.1 2.2 5.4 2.1 7.5 3.65 2.002 0.195 0.585 5.09
Giƣa
C-D
100+Cƣa 1-.2 3.1 2.2 6.8 1.2 8 3.65 2.002 0.195 0.585 5.61 100+Cửa 2-.3 3.1 2.2 3.5 1.2 4.7 3.65 2.002 0.195 0.585 5.19 100+Cửa 3-.4 3.1 2.2 4.1 0.8 4.9 3.65 2.002 0.195 0.585 5.56
Trang 18
Bảng 4.6:Giá trị tính toán áp lực tĩnh tác dụng lên các mức sàn
KÍ HIỆU
SÀN
CHIỀU CAO TẦNG
HỆ
SỐ
ĐỘ CAO
GIÓ ĐẨY (Đ)
GIÓ HÚT (H)
CHIỀU CAO ĐÓN GIÓ
TỔNG GIÓ TĨNH (Đ+H)
TẢI TRỌNG GIÓ TIÊU CHUẨN
TẢI TRỌNG GIÓ TIÊU CHUẨN
14 TẦNG 4 3.6 1.061 80.64 60.48 3.6 141.11 12.31 15 17.6 TẦNG 5 3.6 1.105 83.98 62.99 3.6 146.97 12.82 15.62 21.2 TẦNG 6 3.6 1.143 86.87 65.15 3.6 152.02 13.27 16.16 24.8 TẦNG 7 3.6 1.176 89.38 67.03 3.6 156.41 13.65 16.62 28.4 TẦNG 8 3.6 1.205 91.58 68.69 3.6 160.27 13.99 17.03
32 TẦNG 9 3.6 1.231 93.56 70.17 3.6 163.72 14.29 17.4 35.6 TẦNG 10 3.6 1.255 95.38 71.54 3.6 166.92 14.57 17.74 39.2 TẦNG 11 3.6 1.277 97.05 72.79 3.6 169.84 14.82 18.05 42.8 TẦNG 12 3.6 1.297 98.57 73.93 3.6 172.5 15.05 18.33 46.4 SÂN
THƢỢNG 3.6 1.316 100.02 75.01 3.6 175.03 15.27 18.6
50 MÁI 3.6 1.34 101.84 76.38 2.43 178.22 10.5 12.78 51.25 HỘP
T.MÁY 1.25 1.3415 101.95 76.47 0.63 178.42 0.42 0.58
Bảng 4.7:Kết quả dao động cuả mode 1 và 3
Trang 19
Bảng 4.8:Kết quả dao động mode 2
BIÊN
ĐỘ DAO ĐỘNG RIÊNG
HỆ SỐ
ÁP LỰC ĐỘNG
CHIỀU CAO TẦNG
SO VỚI MÓNG
CHIỀU CAO ĐÓN GIÓ
ÁP LỰC TIÊU CHUẨN THÀNH PHẦN TĨNH
THÀNH PHẦN ĐỘNG
14 STORY4 616.884 0.0003 0.472 14 3.6 141.11 3.38 17.6 STORY5 613.566 0.00031 0.462 17.6 3.6 146.97 3.45 21.2 STORY6 613.566 0.00031 0.454 21.2 3.6 152.02 3.51 24.8 STORY7 613.566 0.00031 0.448 24.8 3.6 156.41 3.56 28.4 STORY8 613.566 0.0003 0.443 28.4 3.6 160.27 3.6
32 STORY9 608.657 0.0003 0.438 32 3.6 163.72 3.64 35.6 STORY10 604.659 0.00029 0.434 35.6 3.6 166.92 3.67 39.2 STORY11 604.659 0.00028 0.43 39.2 3.6 169.84 3.71 42.8 STORY12 604.659 0.00027 0.427 42.8 3.6 172.5 3.73 46.4 Sân thương 549.732 0.00025 0.423 46.4 3.6 175.03 3.76
51.25 HTM 13.054 0.0001 0.42 51.25 0.63 178.42 0.67
Trang 20Bảng 4.11: Thành phần gió động theo phương X mode 3
BIÊN ĐỘ DAO ĐỘNG RIÊNG
HỆ SỐ
ÁP LỰC ĐỘNG
CHIỀU CAO TẦNG
SO VỚI MÓNG
CHIỀU CAO ĐÓN GIÓ
ÁP LỰC TIÊU CHUẨN THÀNH PHẦN TĨNH
THÀNH PHẦN ĐỘNG
14 STORY4 616.884 -0.00006 0.472 14 3.6 141.11 4.91 17.6 STORY5 613.566 -0.00008 0.462 17.6 3.6 146.97 5.01 21.2 STORY6 613.566 -0.0001 0.454 21.2 3.6 152.02 5.1 24.8 STORY7 613.566 -0.00012 0.448 24.8 3.6 156.41 5.17 28.4 STORY8 613.566 -0.00014 0.443 28.4 3.6 160.27 5.23
32 STORY9 608.657 -0.00015 0.438 32 3.6 163.72 5.29 35.6 STORY10 604.659 -0.00016 0.434 35.6 3.6 166.92 5.34 39.2 STORY11 604.659 -0.00017 0.43 39.2 3.6 169.84 5.39 42.8 STORY12 604.659 -0.00018 0.427 42.8 3.6 172.5 5.43 46.4 Sân thương 549.732 -0.00019 0.423 46.4 3.6 175.03 5.47
50 Mái 295.464 -0.00028 0.421 50 2.43 178.22 3.73 51.25 HTM 13.054 -0.00044 0.42 51.25 0.63 178.42 0.97
Bảng 4.12: Thành phần gió động theo phương Y model 2
BIÊN ĐỘ DAO ĐỘNG RIÊNG
HỆ SỐ
ÁP LỰC ĐỘNG
CHIỀU CAO TẦNG
SO VỚI MÓNG
CHIỀU CAO ĐÓN GIÓ
ÁP LỰC TIÊU CHUẨN THÀNH PHẦN TĨNH
THÀNH PHẦN ĐỘNG
Z(m) …F Mj (T) yj1X δ hj(m) Hj(m) (kG/m²) Wj WFji (T)
2.3 STORY1 476.809 0.00011 0.555 2.3 3 101.88 2.788 6.8 STORY2 595.902 0.00018 0.503 6.8 4.5 123.82 4.611 10.4 STORY3 620.859 0.00022 0.484 10.4 4.05 133.67 4.312
14 STORY4 616.884 0.00025 0.472 14 3.6 141.11 3.94 17.6 STORY5 613.566 0.00028 0.462 17.6 3.6 146.97 4.02 21.2 STORY6 613.566 0.0003 0.454 21.2 3.6 152.02 4.089 24.8 STORY7 613.566 0.00031 0.448 24.8 3.6 156.41 4.148 28.4 STORY8 613.566 0.00032 0.443 28.4 3.6 160.27 4.199
32 STORY9 608.657 0.00033 0.438 32 3.6 163.72 4.243 35.6 STORY10 604.659 0.00033 0.434 35.6 3.6 166.92 4.285
Trang 2139.2 STORY11 604.659 0.00033 0.43 39.2 3.6 169.84 4.322 42.8 STORY12 604.659 0.00033 0.427 42.8 3.6 172.5 4.356 46.4 Sân thương 549.732 0.00033 0.423 46.4 3.6 175.03 4.388
GIÁ TRỊ THÀNH PHẦN ĐỘNG TẢI GIÓ
Trang 22Bảng 4.15:Tổ hợp nội lƣc cột khung trục 3
(KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) │M x │ max M x tư M x tư │M x
M y tư ,
tư , N tư │M y │ max
Trang 33G2 -2977.64 -2056.34 -3997.97 3997.97 -7737.83 7737.83 -10715.47 4760.19 -11792.39 2135.70 -11792.39 4760.19 G1 -8158.23 -2340.2 2933.47 -2933.47 7894.15 -7894.15 -16052.38 -264.08 -17369.15 -3159.68 -17369.15 -264.08
N 7702.63 1955.17 2544.3 3652.06 6084.74 6125.08 7702.63 13827.71 9462.28 14974.86 7702.63 14974.86 G2 -5957.59 -1719.9 -4486.29 4486.29 -7166.05 7166.05 -13123.64 1208.46 -13954.95 -1056.06 -13954.95 1208.46 G1 -24114.24 -11121.8 9081.1 -9081.1 24285.52 -24285.52 -48399.76 171.28 -55980.83 -12266.89 -55980.83 171.28
N 22551.2 10940.53 7851.68 7669.22 21154.4 21155.45 22551.20 43706.65 32397.68 51437.58 22551.20 51437.58 G2 -19445.69 -9296.39 -8740.71 8740.71 -24379.5 24379.5 -43825.19 4933.81 -49753.99 -5870.89 -49753.99 4933.81 G1 -2714.45 -1575.32 4940.69 -4940.69 12429.87 -12429.87 -15144.32 9715.42 -15319.12 7054.65 -15319.12 9715.42
N 2017.23 981.53 4151.72 4019.01 10468.09 10159.07 2017.23 12485.32 2900.61 12321.89 2017.23 12485.32 G2 -2316.22 -834.94 -4709.27 4709.27 -11935.15 11935.15 -14251.37 9618.93 -13809.30 7673.97 -14251.37 9618.93 G1 -7109.71 -1677.3 3042.32 -3042.32 12089.91 -12089.91 -19199.62 4980.20 -19500.20 2261.64 -19500.20 4980.20
N 7443.46 1933.31 2719.48 4265.8 9319.07 9388.44 7443.46 16831.90 9183.44 17633.04 7443.46 17633.04 G2 -6311.59 -2101.58 -5304.46 5304.46 -10974.17 10974.17 -17285.76 4662.58 -18079.77 1673.74 -18079.77 4662.58 G1 -29269.61 -11362.02 7368.7 -7368.7 28524.87 -28524.87 -57794.48 -744.74 -65167.81 -13823.05 -65167.81 -744.74
N 27880.85 10923.74 6364.83 6178.79 24850.35 24874.92 27880.85 52755.77 37712.22 60099.64 27880.85 60099.64 G2 -22326.19 -9094.43 -7011.56 7011.56 -28651.65 28651.65 -50977.84 6325.46 -56297.66 -4724.69 -56297.66 6325.46 G1 -4036.98 -2219.72 3955.39 -3955.39 14229.2 -14229.2 -18266.18 10192.22 -18841.01 6771.55 -18841.01 10192.22
Trang 34G1 -6806.8 -1341.77 1790.44 -1790.44 13830.64 -13830.64 -20637.44 7023.84 -20461.97 4433.18 -20637.44 7023.84
N 7058.93 1865.84 2244.89 3540.84 10681.22 10759.18 7058.93 17818.11 8738.19 18421.45 7058.93 18421.45G2 -6345.09 -2321.5 -4502.57 4502.57 -12578.92 12578.92 -18924.01 6233.83 -19755.47 2886.59 -19755.47 6233.83
G2 -3207.79 -744.06 -120.77 120.77 -439.23 439.23 -3951.85 -2768.56 -4272.75 -3482.14 -4272.75 -2768.56G1 -30085.97 -11570.79 6322.64 -6322.64 29926.46 -29926.46 -60012.43 -159.51 -67433.50 -13565.87 -67433.50 -159.51
N 27993.76 10987.78 5460.99 5369.3 26074.94 26072.6 27993.76 54068.70 37882.76 61350.21 27993.76 61350.21G2 -21284.64 -8675.44 -6080.74 6080.74 -30028.51 30028.51 -51313.15 8743.87 -56118.20 -2066.88 -56118.20 8743.87G1 -4172.86 -2370.57 3388.56 -3388.56 14518.73 -14518.73 -18691.59 10345.87 -19373.23 6760.48 -19373.23 10345.87
G2 -1378.87 -95.74 -3244.78 3244.78 -13989.28 13989.28 -15368.15 12610.41 -14055.39 11125.32 -15368.15 12610.41G1 -6488.6 -1120.58 1052.84 -1052.84 14189.46 -14189.46 -20678.06 7700.86 -20267.64 5273.39 -20678.06 7700.86
N 28237.06 11071.32 4530.8 4543.67 26117.63 26083.39 28237.06 54354.69 38201.25 61707.12 28237.06 61707.12G2 -20592.78 -8413.93 -5167.28 5167.28 -30243.73 30243.73 -50836.51 9650.95 -55384.67 -945.96 -55384.67 9650.95G1 -4560.94 -2595.47 2842.27 -2842.27 14202.51 -14202.51 -18763.45 9641.57 -19679.12 5885.40 -19679.12 9641.57
G2 -1364.5 20.48 -2746.05 2746.05 -13713.61 13713.61 -15078.11 12349.11 -13688.32 10996.18 -15078.11 12349.11G1 -6451.07 -962.2 378.31 -378.31 14000.58 -14000.58 -20451.65 7549.51 -19917.57 5283.47 -20451.65 7549.51
N 6462.43 1720.12 2324.89 2559.93 10616.83 10722.83 6462.43 17185.26 8010.54 17661.09 6462.43 17661.09G2 -5973.54 -2483.46 -3400.96 3400.96 -12557.63 12557.63 -18531.17 6584.09 -19510.52 3093.21 -19510.52 6584.09
Trang 35G1 -32108.96 -12224.85 4056.62 -4056.62 29840.53 -29840.53 -61949.49 -2268.43 -69967.80 -16254.85 -69967.80 -2268.43
N 28191.04 11040.99 3478.25 3519.05 25832.13 25787.13 28191.04 54023.17 38127.93 61376.85 28191.04 61376.85G2 -19681.9 -8107.34 -3980.41 3980.41 -29887.38 29887.38 -49569.28 10205.48 -53877.15 -79.86 -53877.15 10205.48G1 -4908.55 -2837.25 2221.06 -2221.06 13666.96 -13666.96 -18575.51 8758.41 -19762.34 4838.19 -19762.34 8758.41
N 1839.27 1178.47 1856.28 1823.11 11467.12 11138.69 1839.27 13306.39 2899.89 13220.30 1839.27 13306.39G2 -984.21 272.01 -2146.55 2146.55 -13166.36 13166.36 -14150.57 12182.15 -12589.13 11110.32 -14150.57 12182.15G1 -5970.9 -661.21 -295.07 295.07 13456.42 -13456.42 -19427.32 7485.52 -18676.77 5544.79 -19427.32 7485.52
N 1894.59 1221.05 1395.69 1375.58 10700.39 10364.11 1894.59 12594.98 2993.54 12623.89 1894.59 12623.89G2 -681.27 463.37 -1619.77 1619.77 -12255.57 12255.57 -12936.84 11574.30 -11294.25 10765.78 -12936.84 11574.30G1 -5631.6 -441.26 -830.09 830.09 12541.63 -12541.63 -18173.23 6910.03 -17316.20 5258.73 -18173.23 6910.03
Trang 36N 28605.75 11201.49 997.57 1193.27 20959.61 20848.93 28605.75 49565.36 38687.09 57550.74 28605.75 57550.74G2 -17469.85 -7292.8 -1302.2 1302.2 -24133.32 24133.32 -41603.17 6663.47 -45753.36 -2313.38 -45753.36 6663.47G1 -5644.11 -3205.25 784.35 -784.35 10120.1 -10120.1 -15764.21 4475.99 -17636.93 579.25 -17636.93 4475.99
G2 -561.15 562.84 -772.15 772.15 -9548.32 9548.32 -10109.47 8987.17 -8648.08 8538.89 -10109.47 8987.17G1 -5342.93 -255.38 -1537.05 1537.05 9823.54 -9823.54 -15166.47 4480.61 -14413.96 3268.41 -15166.47 4480.61
N 29383.28 11536.81 406.85 694.4 19036.03 18891.24 29383.28 48419.31 39766.41 56898.84 29383.28 56898.84G2 -17510.4 -7247 -712.48 712.48 -20392.31 20392.31 -37902.71 2881.91 -42385.78 -5679.62 -42385.78 2881.91G1 -5865.62 -3207.92 419.85 -419.85 8426.84 -8426.84 -14292.46 2561.22 -16336.90 -1168.59 -16336.90 2561.22
G2 -1151.98 294.63 -430.04 430.04 -7709.72 7709.72 -8861.70 6557.74 -7825.56 6051.94 -8861.70 6557.74G1 -5806.44 -447.28 -1777.32 1777.32 8000.61 -8000.61 -13807.05 2194.17 -13409.54 991.56 -13807.05 2194.17
Trang 37G1 -34187.05 -12743.88 -559.21 559.21 18935.81 -18935.81 -53122.86 -15251.24 -62698.77 -28614.31 -62698.77 -15251.24
N 29224.88 11485.11 229.13 518.79 17563.79 17417.47 29224.88 46788.67 39561.48 55368.89 29224.88 55368.89G2 -17072.83 -7133.34 281.55 -281.55 -18794.28 18794.28 -35867.11 1721.45 -40407.69 -6577.98 -40407.69 1721.45