Website HOC247 cung cấp một môi trường học trực tuyến sinh động, nhiều tiện ích thông minh , nội dung bài giảng được biên soạn công phu và giảng dạy bởi những giáo viên nhiều năm k[r]
Trang 1TỔNG HỢP TỪ VỰNG UNIT 7, 8 VÀ 9 TIẾNG ANH 11
UNIT 7: WORLD POPULATION
A.D (Anno Domini) awareness (n) B.C (Before Christ) (n)
billionaire (n) birth-control method (n)
carry out (v) claim (n,v) cranky (a) creature (n) death rate (n) developing country (n)
exercise (v) expert (n) explosion (n) family planning (n) fresh water (n) generation (n) glean (v) government (n) growth (n) implement (v) improvement (n) injury (n)
insurance (n) iron (n) journalism (n) lack (n) limit (n) limit (v) limited (a) living condition (n)
['ænou'dɔminai]
[ə'weənis]
[bi'fɔ: kraist]
[biljə'neə]
['bə:θkən'troul 'meθəd]
['kæri'aut]
[kleim]
['kræηki]
['kri:t∫ə]
['deθreit]
[di'veləpiη 'kʌntri]
['eksəsaiz]
['ekspə:t]
[iks'plouʒn]
['fæmili'plæniη]
[fre∫ 'wɔ:tə]
[dʒenə'rei∫n]
[gli:n]
['gʌvnmənt]
[grouθ]
['implimənt]
[im'pru:vmənt]
['indʒəri]
[in'∫uərəns]
['aiən]
['dʒə:nəlizm]
[læk]
['limit]
['limit]
['limitid]
['liviη kən'di∫n]
['liviη 'stændəd]
['metl]
sau công nguyên
ý thức trước công nguyên nhà tỉ phú
phương pháp hạn chế sinh đẻ
tiến hành (sự) đòi hỏi hay gắt gỏng, quạu sinh vật
tỉ lệ tử vong nước đang phát triển
sử dụng chuyên gia
sự bùng nổ
kế hoạch hóa gia đình nước ngọt
thế hệ mót, nhặt (lúa) chính phủ tăng trưởng thực hiện
sự cải thiện chấn thương
sự bảo hiểm sắt
báo chí
sự thiếu hụt giới hạn hạn chế
có giới hạn điều kện sống mức sống kim loại
Trang 2living standard (n) metal (n)
organisation (n) overpopulated (a) petroleum (n) policy (n) population (n) punishment (n) quarrel (n,v) raise (v) rank (v) religion (n) resource (n) reward (n) salt water (n) silver (n) solution (n) step (v) the Third World (n) United Nations (n)
[,ɔ:gənai'zei∫n]
[,ouvə'pɔpjuleitid]
[pə'trouliəm]
['pɔləsi]
[,pɔpju'lei∫n]
['pʌni∫mənt]
['kwɔrəl]
[reiz]
[ræηk]
[ri'lidʒən]
[ri'sɔ:s ; ri'zɔ:s]
[ri'wɔ:d]
['sɔ:lt,wɔ:tə]
['silvə]
[sə'lu:∫n]
[step]
['θə:d'wə:ld]
[ju:'naitid'nei∫nz]
tổ chức quá đông dân dầu mỏ, dầu hỏa chính sách dân số phạt (sự) cãi nhau nuôi
xếp hạng tôn giáo tài nguyên thưởng nước mặn bạc
giải pháp bước, giậm lên thế giới thứ ba Liên hiệp quốc
UNIT 8: CELEBRATIONS
agrarian (a) apricot blossom (n) cauliflower (n) comment (n) crop (n) depend (on) (v)
do a clean up (exp) evil spirit (n)
fatty pork (n) French fries (n) good spirit (n) kimono (n) kumquat tree (n) longevity (n) lucky money (n)
[ə'greəriən]
['eiprikɔt 'blɔsəm]
['kɔliflauə]
['kɔment]
[krɔp]
[di'pend]
[kli:n]
['i:vl 'spirit]
['fæti pɔ:k]
[frent∫ fraiz]
[gud 'spirit]
[ki'mounou]
['kʌmkwɔt]
[lɔn'dʒeviti]
['lʌki 'mʌni]
(thuộc) nghề nông hoa mai
súp lơ, bông cải lời nhận xét mùa vụ tùy vào dọn dẹp sạch sẽ quỷ ma
mỡ (heo) khoai tây chiên thần thánh
áo kimônô (Nhật) cây quất vàng trường thọ tiền lì xì
Trang 3lunar calendar (n) mask (n)
Mid-Autumn Festival (n) National Independence Day (n) overthrow (v)
pagoda (n) parade (v) peach blossom (n) pine tree (n)
positive (a) pray (for) (v) preparation (n) roast turkey (n) shrine (n) similarity (n) solar calendar (n) spread (v)
sticky rice (n) Thanksgiving (n) Valentine’s Day (n) ward off (v)
wish (n)
['lu:nə 'kælində]
[mɑ:sk]
[mid 'ɔ:təm 'festivəl]
['næ∫nəl ,indi'pendəns dei]
[,ouvə'θrou]
[pə'goudə]
[pə'reid]
[pi:t∫'blɔsəm]
['paintri:]
['pɔzətiv]
[prei]
[,prepə'rei∫n]
[roust 'tə:ki]
[∫rain]
[,simə'lærəti]
['soulə 'kælində]
[spred]
['stiki rais]
['θæηks,giviη]
['væləntain dei]
[wɔ:d]
[wi∫]
âm lịch mặt nạ tết trung thu ngày Quốc khánh lật đổ
ngôi chùa diễu hành hoa đào cây thông tích cực cầu nguyện
sự chuẩn bị
gà lôi quay đền thờ nét tương đồng dương lịch kéo dài nếp
lễ tạ ơn
lễ tình nhân
né tránh lời chúc
UNIT 9: THE POST OFFICE
advanced (a)
courteous (a)
equip (v)
express (a)
Express Mail Service (EMS)
facsimile (n)
graphic (n)
Messenger Call Service (n)
notify (v)
parcel (n)
press (n)
receive (v)
recipient (n)
[əd'vɑ:nst]
['kə:tjəs]
[i'kwip]
[iks'pres]
[iks'pres meil 'sə:vis]
[fæk'simili]
[græfik]
['mesindʒə kɔ:l 'sə:vis]
['noutifai]
['pɑ:s(ə)l]
[pres]
[ri'si:v]
[ri'sipiənt]
tiên tiến lịch sự trang bị nhanh dịch vụ chuyển phát nhanh bản sao, máy fax
hình đồ họa dịch vụ điện thoại thông báo
bưu kiện báo chí nhận người nhận
Trang 4secure (a)
service (n)
spacious (a)
speedy (a)
staff (n)
subscribe (v)
surface mail (n)
technology (n)
thoughtful (a)
transfer (n;v)
transmit (v)
well-trained (a)
clerk (n)
customer (n)
document (n)
fee (n)
Flower Telegram Service (n)
greetings card (n)
install (v)
registration (n)
telephone line (n)
advantage (n)
capacity (n)
cellphone (n)
commune (n)
demand (n)
digit (n)
disadvantage (n)
expansion (n)
fixed (a)
on the phone (exp)
reduction (n)
rural network (n)
subscriber (n)
upgrade (v)
arrogant (a)
[si'kjuə]
['sə:vis]
['spei∫əs]
['spi:di]
[stɑ:f]
[səb'skraib]
['sə:fis'meil]
[tek'nɔlədʒi]
['θɔ:tfl]
['trænsfə:]
[trænz'mit]
[wel 'treind]
[klɑ:k]
['kʌstəmə]
['dɔkjumənt]
[fi:]
['flauə 'teligræm 'sə:vis]
['gri:tiηkɑ:d]
[in'stɔ:l]
[,redʒi'strei∫n]
['telifoun lain]
[əd'vɑ:ntidʒ]
[kə'pæsiti]
[sel foun]
['kɔmju:n]
[di'mɑ:nd]
['didʒit]
[,disəd'vɑ:ntidʒ]
[iks'pæn∫n]
[fikst]
[foun]
[ri'dʌk∫n]
['ruərəl 'netwə:k]
[səb'skraib]
[ʌp'greid]
['ærəgənt]
an toàn, bảo đảm dịch vụ
rộng rãi nhanh chóng đội ngũ đăng ký, đặt mua thư gửi đường bộ hoặc đường biển công nghệ
sâu sắc chuyển gửi, phát, truyền lành nghề
thư ký khách hàng tài liệu chi phí dịch vụ điện hoa thiệp chúc mừng lắp đặt
sự đăng ký đường dây điện thoại thuận lợi
công suất điện thoại di động xã
nhu cầu chữ số bất lợi
sự mở rộng
cố định đang nói chuyện điện thoại
sự giảm bớt mạng lưới nông thôn thuê bao
nâng cấp kiêu ngạo
Trang 5attitude (n)
describe (v)
director (n)
dissatisfaction (n)
picpocket (n)
price (n)
punctuality (n)
quality (n)
reasonable (a)
resident (n)
satisfaction (n)
security (n)
abroad (adv)
arrest (v)
brave (a)
break into (v)
burglar (n)
coward (n)
design (v)
destroy (v)
first language (n)
French (n)
German (n)
injured (a)
north-west (n)
pacifist (n)
rebuild (v)
release (v)
rent (n)
shoplifter (n)
steal (v)
tenant (n)
waitress (n)
war (n)
['ætitju:d]
[dis'kraib]
[di'rektə]
[di,sætis'fæk∫n]
['pikpɔkit]
[prais]
[,pʌηkt∫u'æləti]
['kwɔliti]
['ri:znəbl]
['rezidənt]
[,sætis'fæk∫n]
[si'kjuərəti]
[ə'brɔ:d]
[ə'rest]
[breiv]
[breik]
['bə:glə]
['kauəd]
[di'zain]
[di'strɔi]
[fə:st 'læηgwidʒ]
[frent∫]
['dʒə:mən]
['indʒəd]
['nɔ:θ'west]
['pæsifist]
['ri:bild]
[ri'li:s]
[rent]
['∫ɔp'liftə]
[sti:l]
['tenənt]
['weitris]
[wɔ:]
thái độ
mô tả giám đốc
sự không hài lòng
kẻ móc túi giá cả tính đúng giờ chất lượng hợp lý người dân
sự hài lòng
an ninh
ở nước ngoài bắt giữ
can đảm lẻn vào tên trộm
kẻ hèn nhát thiết kế phá hủy tiếng mẹ đẻ tiếng Pháp tiếng Đức
bị thương hướng tây bắc người theo chủ nghĩa hòa bình tái xây dựng
thả ra tiền thuê
kẻ cắp giả làm khách mua hàng
ăn cắp người thuê/ mướn bồi bàn nữ
chiến tranh
Trang 6Website HOC247 cung cấp một môi trường học trực tuyến sinh động, nhiều tiện ích thông
minh, nội dung bài giảng được biên soạn công phu và giảng dạy bởi những giáo viên nhiều năm kinh nghiệm, giỏi về kiến thức chuyên môn lẫn kỹ năng sư phạm đến từ các trường
Đại học và các trường chuyên danh tiếng
I. Luyện Thi Online
- Luyên thi ĐH, THPT QG: Đội ngũ GV Giỏi, Kinh nghiệm từ các Trường ĐH và THPT
danh tiếng xây dựng các khóa luyện thi THPTQG các môn: Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh, Vật
Lý, Hóa Học và Sinh Học
- Luyện thi vào lớp 10 chuyên Toán : Ôn thi HSG lớp 9 và luyện thi vào lớp 10 chuyên
Toán các trường PTNK, Chuyên HCM (LHP-TĐN-NTH-GĐ), Chuyên Phan Bội Châu Nghệ
An và các trường Chuyên khác cùng TS.Trần Nam Dũng, TS Phạm Sỹ Nam, TS Trịnh Thanh Đèo và Thầy Nguyễn Đức Tấn.
II. Khoá Học Nâng Cao và HSG
- Toán Nâng Cao THCS: Cung cấp chương trình Toán Nâng Cao, Toán Chuyên dành cho
các em HS THCS lớp 6, 7, 8, 9 yêu thích môn Toán phát triển tư duy, nâng cao thành tích học tập ở trường và đạt điểm tốt ở các kỳ thi HSG
- Bồi dưỡng HSG Toán: Bồi dưỡng 5 phân môn Đại Số, Số Học, Giải Tích, Hình Học và
Tổ Hợp dành cho học sinh các khối lớp 10, 11, 12 Đội ngũ Giảng Viên giàu kinh nghiệm:
TS Lê Bá Khánh Trình, TS Trần Nam Dũng, TS Phạm Sỹ Nam, TS Lưu Bá Thắng, Thầy
Lê Phúc Lữ, Thầy Võ Quốc Bá Cẩn cùng đôi HLV đạt thành tích cao HSG Quốc Gia
III. Kênh học tập miễn phí
- HOC247 NET: Website hoc miễn phí các bài học theo chương trình SGK từ lớp 1 đến lớp
12 tất cả các môn học với nội dung bài giảng chi tiết, sửa bài tập SGK, luyện tập trắc nghiệm mễn phí, kho tư liệu tham khảo phong phú và cộng đồng hỏi đáp sôi động nhất
- HOC247 TV: Kênh Youtube cung cấp các Video bài giảng, chuyên đề, ôn tập, sửa bài tập,
sửa đề thi miễn phí từ lớp 1 đến lớp 12 tất cả các môn Toán- Lý - Hoá, Sinh- Sử - Địa, Ngữ Văn, Tin Học và Tiếng Anh
Vững vàng nền tảng, Khai sáng tương lai
Học mọi lúc, mọi nơi, mọi thiết bi – Tiết kiệm 90%
Học Toán Online cùng Chuyên Gia
HOC247 NET cộng đồng học tập miễn phí HOC247 TV kênh Video bài giảng miễn phí