[r]
Trang 1TKB NĂM HỌC 2009-2010
Trang 2
THỜI KHOÁ BIỂU HKI KHỐI SÁNG 9 + 8
HAI
1
2
3
4
5
C.CỜ
Lý Diệp Anh Lại
GD Huyền Toán Niệm
C.CỜ Địa Tâm
NV Tuyết Nhạc Hảo Anh Thuý
C.CỜ
NV Tuyết
Lý Diệp Địa Tâm Nhạc Hảo
C.CỜ Toán Nam Toán Nam CNg Niệm
GD Huyền
C.CỜ Hóa Thịnh
Si Thịnh Tin học Nga Địa P Thuỷ
C.CỜ
NV Phúc Hoạ Dung
GD Chín Tin học Nga
C.CỜ Hoá T Vân Toán Thái Địa P Thuỷ Hoạ Dung
C.CỜ Toán Ấn
NV Phúc
NV Phúc
GD Chín BA
1
2
3
4
5
TD Lộc CNg Diệp
NV Hường
NV Hường Hoá Sương
Si Thịnh Toán L Hoa Toán L Hoa
GD K Phương
Sử Huyền
Hoá T Vân
TD Lộc
GD K Phương
Sử Huyền Anh Truyền
NV Phúc
NV Phúc Anh Truyền Hóa Thịnh
Lý Hạnh
NV Chín
NV Chín
TD Vinh Anh Lại CNg Nam
Toán Niệm Hoá Tâm CNg Nam Anh Thuý Địa Tâm
Tin học Nga Toán Thái
NV Chín CNg Bá Anh Thuý
TD Vinh Tin học Nga Anh Lại Hoá Tâm CNg Bá TƯ
1
2
3
4
5
Sử K Phương
NV Hường Toán Niệm Toán Niệm
Si Thịnh
NV Tuyết
NV Tuyết
TD Vinh
Lý Hạnh Hoá Tâm
Si L Phương Toán P Hoa
NV Tuyết Địa Tâm CNg Niệm
TD Vinh
Si L Phương
Sử K Phương Hóa Thịnh
Lý Hạnh
Anh Lại Toán Nam Toán Nam CNg Nam
NV Chín
NV Phúc
NV Phúc
TD Lộc Anh Thuý
Sử Huyền
Toán Thái
TD Lộc Nhạc Hảo
NV Chín Anh Thuý
Toán Ấn Anh Lại
NV Phúc
Sử Huyền Nhạc Hảo NĂM
1
2
3
4
5
TD Lộc Nhạc Hảo Hoá Sương Địa P Thuỷ
X
Anh Thuý Toán L Hoa Toán L Hoa CNg Diệp
X
NV Tuyết
TD Lộc Toán P Hoa Toán P Hoa
X
NV Phúc Toán Nam Địa P Thuỷ Nhạc Hảo
X
TD Vinh Hoạ Dung
Sử K Phương
GD Huyền Tin học Nga
Si L Phương
Lý Hạnh Tin học Nga Toán Niệm Toán Niệm
Si T Vân
Sử K Phương
Lý Ấn Hoá T Vân
GD Huyền
Toán Ấn
Si T Vân
TD Vinh
Lý Hạnh Hoạ Dung SÁU
1
2
3
4
5
Si Thịnh
NV Hường
NV Hường Toán Niệm Anh Lại
TD Vinh
Si Thịnh
NV Tuyết Hoạ Dung
Lý Hạnh
NV Tuyết
NV Tuyết
Si L Phương Toán P Hoa Hoá T Vân
NV Phúc
NV Phúc
TD Vinh
Si L Phương Hoạ Dung
Anh Lại
Sử K Phương
NV Chín Toán Nam Toán Nam
Toán Niệm CNg Nam Hoá Tâm
Sử Huyền Anh Thuý
NV Chín
NV Chín
Sử K Phương Anh Thuý CNg Bá
Hoá Tâm Địa Tâm Anh Lại CNg Bá
Sử Huyền BẢY
1
2
3
4
5
Lý Diệp Địa P Thuỷ Hoạ Dung
SHL HĐGDNG
Địa Tâm
NV Tuyết Hoá Tâm
SHL HĐGDNG
Hoạ Dung
Lý Diệp Anh Truyền
SHL HĐGDNG
Toán Nam Anh Truyền Địa P Thuỷ
SHL HĐGDNG
Hóa Thịnh
Si Thịnh Nhạc Hảo
Lý Ấn SHL (HĐGD)
Si L Phương
TD Lộc
NV Phúc Nhạc Hảo SHL (HĐGD)
TD Lộc Toán Thái Tin học Nga
Si T Vân SHL (HĐGD)
Si T Vân
NV Phúc Toán Ấn Tin học Nga SHL (HĐGD)
Quy Nhơn , ngày 11 tháng 8 năm 2009
Hiệu trưởng
TIẾT 1 VÀO LỚP: 6 g45
HĐGDNGLL sinh hoạt vào tuần 1&3
của tháng.
Trang 3PHÒNG GD-ĐT TP QUY NHƠN NĂM HỌC 2009 - 2010
TRƯỜNG THCS NGÔ VĂN SỞ ÁP DỤNG TỪ 17 / 8 / 2009
THỜI KHOÁ BIỂU HKI KHỐI CHIỀU 7 + 6
HAI
1
2
3
4
5
NV Đ Phương
NV Đ Phương
Sử Huyền Nhạc Hảo C.CỜ
Sử A Vân Nhạc Hảo Toán Bá Toán Bá C.CỜ
Si L Phương
Sử A Vân Nhạc Hảo CNg L Phương
C.CỜ
Toán P Hoa Toán P Hoa Địa A Vân
Sử Huyền C.CỜ
Toán Hoà Toán Hoà Tin học Nga
NV Hường C.CỜ
Sử K Phương Tin học Nga
NV Hường CNg Hà C.CỜ
Toán L Hoa Toán L Hoa CNg Hà Tin học Nga C.CỜ
BA 12
3
4
5
Toán Hà Toán Hà
Si T Vân Anh Lại
Lý Bá
NV Hồng
Si T Vân CNg Hà Tin học Nga
TD Vinh
NV Tuyết
NV Tuyết Toán Bá Toán Bá Tin học Nga
Si L Phương CNg L Phương
NV Đ Phương
TD Vinh Anh Lại
Sử A Vân Địa P Thủy Anh Truyền
Si Thịnh
TD Lộc
Địa P Thủy Anh Truyền
Si Thịnh
NV Hường
NV Hường
Anh Thuỷ
Sử A Vân Địa A Vân
GD Hồng
Si T Vân TƯ
1
2
3
4
5
Hoạ Dung Địa P Thuỷ Tin học Nga
TD Lộc Anh Lại
Địa A Vân Hoạ Dung Anh Thuý Toán Bá
Lý Diệp
Địa P Thuỷ Anh Thuý Toán Bá Hoạ Dung
TD Lộc
NV Đ Phương
NV Đ Phương
Lý Diệp Anh Lại Tin học Nga
NV Hường
NV Hường
GD K Phương CNg Hòa Anh Truyền
Toán Hoà Toán Hoà CNg Hà Anh Truyền
TD Vinh
Toán L Hoa CNg Hà
TD Vinh
NV Hồng
NV Hồng NĂM
1
2
3
4
5
CNg Hà
NV Đ Phương
NV Đ Phương
Sử Huyền Địa P Thuỷ
NV Hồng
NV Hồng CNg Hà Địa A Vân Anh Thuý
NV Tuyết
NV Tuyết Địa P Thuỷ Anh Thuý Tin học Nga
Toán P Hoa Địa A Vân Tin học Nga
GD Hồng
Sử Huyền
Nhạc Hảo Toán Hòa
Lý Diệp
X X
Toán Hòa Hoạ Dung
TD Vinh
X X
Anh Thuỷ Nhạc Hảo Hoạ Dung
X X
SÁU
1
2
3
4
5
Toán Hà Toán Hà
TD Lộc Anh Lại
Si T Vân
GD Hồng Toán Bá Anh Thuý
Si T Vân
TD Vinh
CNg L Phương Anh Thuý Toán Bá
Lý Bá
TD Lộc
Nhạc Hảo CNg L Phương Anh Lại
TD Vinh Hoạ Dung
CNg Hòa Anh Truyền
NV Hường Tin học Nga
Si Thịnh
Anh Truyền Toán Hòa Tin học Nga
Si Thịnh
NV Hường
Anh Thuỷ
Si T Vân
NV Hồng
NV Hồng Tin học Nga BẢY
1
2
3
4
5
CNg Hà Tin học Nga
GD Đ Phương
SHL HĐGDNG
Sử A Vân
NV Hồng Tin học Nga
SHL HĐGDNG
Si L Phương
Sử A Vân
GD Hồng
SHL HĐGDNG
Toán P Hoa
NV Đ Phương
Si L Phương
SHL HĐGDNG
Toán Hoà Hoạ Dung
TD Lộc
SHL HĐGDNG
GD K Phương Nhạc Hảo
Lý Bá
SHL HĐGDNG
Toán L Hoa
Lý Bá
TD Vinh
SHL HĐGDNG
Quy Nhơn , ngày 11 tháng 8 năm 2009
Hiệu trưởng TIẾT 1 VÀO LỚP: 12 g45
HĐGDNGLL sinh hoạt vào tuần 1&3
của tháng.
Trang 4NGÀY 02/11/2009
- CNg 8: 2 -> 1
- CNg 7: 2 -> 1
Trang 5PHÒNG GD-ĐT TP QUY NHƠN NĂM HỌC 2009 - 2010
TRƯỜNG THCS NGÔ VĂN SỞ ÁP DỤNG TỪ 02 / 11 / 2009
THỜI KHOÁ BIỂU HKI KHỐI SÁNG 9 + 8
HAI
1
2
3
4
5
C.CỜ
Lý Diệp Anh Lại
GD Huyền Toán Niệm
C.CỜ Địa Tâm
NV Tuyết Nhạc Hảo Anh Thuý
C.CỜ
NV Tuyết
Lý Diệp Địa Tâm Nhạc Hảo
C.CỜ Toán Nam Toán Nam CNg Niệm
GD Huyền
C.CỜ Hóa Thịnh
Si Thịnh Tin học Nga Địa P Thuỷ
C.CỜ
NV Phúc Hoạ Dung
GD Chín Tin học Nga
C.CỜ Hoá T Vân Toán Thái Địa P Thuỷ Hoạ Dung
C.CỜ Toán Ấn
NV Phúc
NV Phúc
GD Chín BA
1
2
3
4
5
CNg Diệp
TD Lộc
NV Hường
NV Hường Hoá Sương
Toán L Hoa Toán L Hoa
Si Thịnh
GD K Phương
Sử Huyền
TD Lộc Hoá T Vân
GD K Phương
Sử Huyền Anh Truyền
Lý Hạnh
NV Phúc
NV Phúc Anh Truyền Hóa Thịnh
NV Chín
NV Chín
TD Vinh Anh Lại CNg Nam
Si L Phương Hoá Tâm CNg Nam Anh Thuý Địa Tâm
Tin học Nga Toán Thái
NV Chín CNg Bá Anh Thuý
TD Vinh Tin học Nga Anh Lại Hoá Tâm CNg Bá TƯ
1
2
3
4
5
Sử K Phương
NV Hường Toán Niệm Toán Niệm
Si Thịnh
NV Tuyết
NV Tuyết
TD Vinh
Lý Hạnh Hoá Tâm
Si L Phương Toán P Hoa
NV Tuyết Địa Tâm CNg Niệm
TD Vinh
Si L Phương
Sử K Phương Hóa Thịnh
Lý Hạnh
Anh Lại
Lý Ấn Toán Nam Toán Nam
NV Chín
NV Phúc
NV Phúc
TD Lộc Anh Thuý
Sử Huyền
TD Lộc Toán Thái Nhạc Hảo
NV Chín Anh Thuý
Toán Ấn Anh Lại
NV Phúc
Sử Huyền Nhạc Hảo NĂM
1
2
3
4
5
TD Lộc Nhạc Hảo Hoá Sương Địa P Thuỷ
X
Anh Thuý Toán L Hoa Toán L Hoa CNg Diệp
X
NV Tuyết
TD Lộc Toán P Hoa Toán P Hoa
X
Toán Nam
NV Phúc Địa P Thuỷ Nhạc Hảo
X
TD Vinh
Sử K Phương Tin học Nga
GD Huyền Hoạ Dung
Si L Phương Tin học Nga
Lý Hạnh Toán Niệm Toán Niệm
Si T Vân
Lý Ấn
Sử K Phương Hoá T Vân
GD Huyền
Toán Ấn
Si T Vân
TD Vinh Hoạ Dung
Lý Hạnh SÁU
1
2
3
4
5
NV Hường
NV Hường
Si Thịnh Toán Niệm Anh Lại
TD Vinh
Si Thịnh
NV Tuyết Hoạ Dung
Lý Hạnh
NV Tuyết
NV Tuyết
Si L Phương Toán P Hoa Hoá T Vân
Si L Phương
TD Vinh
NV Phúc
NV Phúc Hoạ Dung
Sử K Phương Anh Lại
NV Chín Toán Nam Toán Nam
Toán Niệm Toán Niệm Anh Thuý
Sử Huyền Hoá Tâm
NV Chín
NV Chín
Sử K Phương Tin học Nga Anh Thuý
Anh Lại Địa Tâm Tin học Nga Hoá Tâm
Sử Huyền BẢY
1
2
3
4
5
Lý Diệp Địa P Thuỷ Hoạ Dung
SHL HĐGDNG
Địa Tâm
NV Tuyết Hoá Tâm
SHL HĐGDNG
Hoạ Dung
Lý Diệp Anh Truyền
SHL HĐGDNG
Toán Nam Anh Truyền Địa P Thuỷ
SHL HĐGDNG
Hóa Thịnh Nhạc Hảo
Si Thịnh
SHL HĐGDNG
NV Phúc
TD Lộc Nhạc Hảo
SHL HĐGDNG
TD Lộc Toán Thái
Si T Vân
SHL HĐGDNG
Si T Vân
NV Phúc Toán Ấn
SHL HĐGDNG
Quy Nhơn , ngày 29 tháng 10 năm 2009
Hiệu trưởng
TIẾT 1 VÀO LỚP: 6 g45
CNg 8 : 2 -> 1
Trang 6TRƯỜNG THCS NGÔ VĂN SỞ ÁP DỤNG TỪ 02 / 11 / 2009
THỜI KHOÁ BIỂU HKI KHỐI CHIỀU 7 + 6
HAI
1
2
3
4
5
NV Đ Phương
NV Đ Phương
Sử Huyền Nhạc Hảo C.CỜ
Sử A Vân Nhạc Hảo Toán Bá Toán Bá C.CỜ
Si L Phương
Sử A Vân Nhạc Hảo CNg L Phương
C.CỜ
Toán P Hoa Toán P Hoa Địa A Vân
Sử Huyền C.CỜ
Toán Hoà Toán Hoà Tin học Nga
NV Hường C.CỜ
Sử K Phương Tin học Nga
NV Hường CNg Hà C.CỜ
Toán L Hoa Toán L Hoa CNg Hà Tin học Nga C.CỜ BA
1
2
3
4
5
Toán Hà Toán Hà
Si T Vân Anh Lại
Lý Bá
NV Hồng
Si T Vân Tin học Nga CNg Hà
TD Vinh
Tin học Nga Toán Bá Toán Bá
NV Tuyết
NV Tuyết
Si L Phương
GD Hồng
NV Đ Phương
TD Vinh Anh Lại
Sử A Vân Địa P Thủy Anh Truyền
Si Thịnh
TD Lộc
Địa P Thủy Anh Truyền
Si Thịnh
NV Hường
NV Hường
Anh Thuỷ
Sử A Vân
TD Vinh
GD Hồng
Si T Vân TƯ
1
2
3
4
5
Hoạ Dung Địa P Thuỷ Tin học Nga
TD Lộc Anh Lại
Địa A Vân Hoạ Dung Anh Thuý
Lý Diệp Toán Bá
Địa P Thuỷ Anh Thuý Toán Bá Hoạ Dung
TD Lộc
Tin học Nga
NV Đ Phương
NV Đ Phương Anh Lại
Lý Diệp
NV Hường
NV Hường
TD Lộc
GD K Phương Anh Truyền
Toán Hoà Toán Hoà CNg Hà Anh Truyền
TD Vinh
Toán L Hoa CNg Hà Địa A Vân
NV Hồng
NV Hồng NĂM
1
2
3
4
5
NV Đ Phương
NV Đ Phương
Sử Huyền Địa P Thuỷ
X
Địa A Vân Anh Thuy
NV Hồng
NV Hồng
X
Anh Thuy Địa P Thuỷ
NV Tuyết
NV Tuyết
X
Toán P Hoa Tin học Nga Địa A Vân
Sử Huyền
X
Nhạc Hảo Toán Hòa
Lý Diệp
X X
Toán Hòa Hoạ Dung
TD Vinh
X X
Anh Thuỷ Nhạc Hảo Hoạ Dung
X X
SÁU
1
2
3
4
5
Toán Hà Toán Hà
TD Lộc Anh Lại
Si T Vân
GD Hồng Toán Bá Anh Thuý
Si T Vân
TD Vinh
Tin học Nga Anh Thuý Toán Bá
Lý Bá
TD Lộc
CNg L Phương Nhạc Hảo Anh Lại
TD Vinh Hoạ Dung
CNg Hòa Anh Truyền
NV Hường Tin học Nga
Si Thịnh
Anh Truyền Toán Hòa Tin học Nga
Si Thịnh
NV Hường
Anh Thuỷ
Si T Vân
NV Hồng
NV Hồng Tin học Nga BẢY
1
2
3
4
5
CNg Hà Tin học Nga
GD Đ Phương
SHL HĐGDNG
Sử A Vân
NV Hồng Tin học Nga
SHL HĐGDNG
Si L Phương
Sử A Vân
GD Hồng
SHL HĐGDNG
Toán P Hoa
NV Đ Phương
Si L Phương
SHL HĐGDNG
Toán Hoà Hoạ Dung CNg Hòa
SHL HĐGDNG
GD K Phương Nhạc Hảo
Lý Bá
SHL HĐGDNG
Toán L Hoa
Lý Bá
TD Vinh
SHL HĐGDNG
Quy Nhơn , ngày 29 tháng 10 năm 2009
Hiệu trưởng TIẾT 1 VÀO LỚP: 12 g45
CNg 7: 2 -> 1
Trang 7ÁP DỤNG TỪ TUẦN 17