[r]
Trang 1SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO LÂM ĐỒNG
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH
TRUNG HỌC CƠ SỞ MÔN TIẾNG ANH
(Áp dụng từ năm học 2008-2009)
Đà Lạt, tháng 8 năm 2008
Trang 2PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH LỚP 6 Học kỳ 1 : 54 tiết; Học kỳ 2: 51 tiết
Cả năm: 105 tiết HỌC KỲ 1
Hướng dẫn học tập bộ môn 1
Grammar practice 17 Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 18 -19
Unit 4 Big or Small ? 20 -24
Unit 5 Things I do 25 - 30
Grammar practice 31
Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 37 -38
Unit 8 Out and about 44 -48
Grammar practice 49
Ôn tập và kiểm tra Học kỳ I 50- 54
HỌC KỲ 2
Unit 10 Staying healthy 60 -64
Unit 11 What do I eat 65 -69
Grammar practice 70 Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 71 -72
Unit 12 Sports and pastimes 73 -77
Unit 13 Activities and seasons 78 -82
Unit 14 Making plans 83-87
Grammar practice 88 Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 89 -90
Unit 16 Man and the environment 96 -100
Grammar practice 101
Ôn tập và kiểm tra Học kỳ II 102 -105
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH LỚP 7 Học kỳ 1 : 54 tiết; Học kỳ 2: 51 tiết
Cả năm: 105 tiết HỌC KỲ 1
Hướng dẫn học tập bộ môn 1
Unit 1 Back to school 2-6
Unit 2 Personal Information 7-12
Language focus 1 18
Trang 3Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 19 -20
Unit 5 Work and play 26 -30
Unit 6 After school 31 -36
Language focus 2 37 Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 38 -39
Unit 7 The world of work 40 -44
Ôn tập và kiểm tra Học kỳ I 50 -54
HỌC KỲ 2
Unit 9 At home and away 55- 59
Language focus 3 60
Unit 10 Health and hygiene 61 - 65
Unit 11 Keep fit, stay healthy 66 -70
Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 71 -72
Language focus 4 78
Unit 14 Freetime fun 84 - 88
Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 89 -90
Unit 16 People and places 96 -100
Language focus 5 101
Ôn tập và kiểm tra Học kỳ II 102 -105
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH LỚP 8 Học kỳ 1 : 54 tiết; Học kỳ 2: 51 tiết
Cả năm: 105 tiết HỌC KỲ 1
Hướng dẫn học tập bộ môn 1
Unit 2 Making Arrangements 7-11
Ôn tập- Củng cố 18 Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 19 -20
Unit 5 Study habits 26 -30
Unit 6 The Young Pioneers Club 31 -35
Ôn tập- Củng cố 36 Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 37 -38
Unit 7 My neighborhood 39 -43
Unit 8 Country life and City life 44 -48
Ôn tập và kiểm tra Học kỳ I 49 -54
HỌC KỲ 2
Unit 9 A first - Aid Course 55- 59
Trang 4Unit 11 Traveling Around Vietnam 65 - 69
Ôn tập củng cố 70 Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 71 -72
Unit 12 A Vacation Abroad 73 - 77
Unit 14 Wonders of the world 83 - 87
Ôn tập củng cố 88 Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 89 -90
Unit 16 Inventions 96 - 100
Ôn tập và kiểm tra học kỳ II 101 -105
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH LỚP 9
Học kỳ 1 : 36 tiết Học kỳ 2: 34 tiết
Cả năm: 70 tiết HỌC KỲ 1
Hướng dẫn học tập bộ môn 1
Unit 1 A visit from a penpal 2-6
Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 13- 14
Unit 3 The countryside 15 - 19
Unit 4 Learning a foreign language 20 -25
Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 26 -27
Ôn tập và kiểm tra Học kỳ I 33 - 36
HỌC KỲ 2
Unit 6 The environment 37 -41
Unit 7 Saving energy 42 - 46
Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 47 -48
Unit 8 Celebrations 49 - 53
Unit 9 Natural disasters 54 - 58
Kiểm tra và sửa bài kiểm tra 59 -60
Unit 10 Life on other planets 61 -65
Ôn tập và kiểm tra Học kỳ II 66 - 70