1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

BẢNG ĐIỂM THI NĂNG KHIẾU NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON KỲ THI TUYỂN SINH NĂM 2020

49 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 49
Dung lượng 1,05 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

STT SBD Họ Và Tên Ngày sinh CMND Điểm NK1

(Bằng số)

Điểm NK1 (Bằng chữ)

Điểm NK2 (Bằng số)

Điểm NK2 (Bằng chữ)

2 M.0002 Phạm Nguyễn Quế Trâm 08/07/2000 079300004667 6.00 sáu chẵn 5.50 năm phẩy năm không

3 M.0003 Nguyễn Thị Thu Hà 27/02/2000 261465603 6.50 sáu phẩy năm không 6.25 sáu phẩy hai năm

4 M.0004 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 10/05/2000 212620233 8.50 tám phẩy năm không 7.50 bảy phẩy năm không

5 M.0005 Nguyễn Gia Minh Minh 02/02/2000 215484110 7.75 bảy phẩy bảy năm 6.25 sáu phẩy hai năm

6 M.0006 Lê Thị Cẩm Hà 16/07/1999 025880901 7.25 bảy phẩy hai năm 6.00 sáu chẵn

7 M.0007 Lê Thị Thùy Dương 06/05/2001 079301024734 7.00 bảy chẵn 5.00 năm chẵn

8 M.0008 Huỳnh Thị Kim Ngân 28/11/2001 301725931

9 M.0009 Nguyễn Thị Thu Nga 08/10/2001 272826226 7.25 bảy phẩy hai năm 7.50 bảy phẩy năm không

10 M.0010 Trần Đình Phương Uyên 14/08/1998 025749529 7.50 bảy phẩy năm không 9.00 chín chẵn

11 M.0011 Lê Thị Thanh Vy 21/04/1999 079199010568 7.50 bảy phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

12 M.0012 Nguyễn Trúc Linh 24/08/2001 079301019740 6.75 sáu phẩy bảy năm 4.50 bốn phẩy năm không

13 M.0013 Huỳnh Thanh Vy 15/09/2001 026094906 7.50 bảy phẩy năm không 7.75 bảy phẩy bảy năm

14 M.0014 Nguyễn Thị Tường Vi 24/10/2001 079301025736 7.50 bảy phẩy năm không 7.50 bảy phẩy năm không

Ngày thi: 28/8/2020

BẢNG ĐIỂM THI NĂNG KHIẾU NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON KỲ THI TUYỂN SINH NĂM 2020

Trang 2

15 M.0015 Trần Thanh Nhi 17/10/2001 079301015237 6.50 sáu phẩy năm không 6.75 sáu phẩy bảy năm

16 M.0016 Vương Thị Bích Trâm 04/03/2001 079301021666 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

17 M.0017 Lê Thị Cẩm Nhung 22/01/2000 026007281

18 M.0018 Nguyễn Thùy Thanh Trúc 05/03/1999 025877065 7.25 bảy phẩy hai năm 7.00 bảy chẵn

19 M.0019 Nguyễn Thanh Vy 14/11/1999 025886861 7.25 bảy phẩy hai năm 6.25 sáu phẩy hai năm

20 M.0020 Nguyễn Thị Hoài Sương 03/11/2000 245407852 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

21 M.0021 Phạm Nguyễn Ngọc Trâm 08/12/2000 079300016705 7.00 bảy chẵn 5.75 năm phẩy bảy năm

22 M.0022 Nguyễn Thị Tuyết Hiền 16/03/2001 312448123 7.00 bảy chẵn 7.50 bảy phẩy năm không

23 M.0023 Trần Thị Diễm Anh 27/11/2001 079301016074 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

24 M.0024 Hồ Thị Tra My 29/10/2002 261642764 6.00 sáu chẵn 5.75 năm phẩy bảy năm

25 M.0025 Lê Ngọc Nga 19/03/2000 079300008051

26 M.0026 Nguyễn Thị Lệ 21/03/2001 072301003522 6.50 sáu phẩy năm không 7.50 bảy phẩy năm không

27 M.0027 Võ Lâm Minh Thư 08/09/2001 087301000142 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

28 M.0028 Trần Thị Kiều Oanh 24/03/2002 079302027512 7.00 bảy chẵn 5.75 năm phẩy bảy năm

29 M.0029 Vũ Thị Bích Vân 10/09/1999 272636582 6.50 sáu phẩy năm không 6.75 sáu phẩy bảy năm

30 M.0030 Nguyễn Nhật Uyên 07/01/2002 261583979 6.75 sáu phẩy bảy năm 8.50 tám phẩy năm không

31 M.0031 Ngô Kỳ Duyên 03/03/2001 281302207 6.75 sáu phẩy bảy năm 6.25 sáu phẩy hai năm

32 M.0032 Bu 07/10/2001 231207570 6.50 sáu phẩy năm không 6.25 sáu phẩy hai năm

33 M.0033 Phạm Thị Nguyệt 25/12/1999 038199007337

Trang 3

34 M.0034 Trần Thị Thanh Nhàng 09/10/2001 301765083 7.00 bảy chẵn 5.75 năm phẩy bảy năm

35 M.0035 Nguyễn Tú Uyên 07/03/2000 091300000081 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

36 M.0036 Nguyễn Thị Ý Nhi 28/08/2000 321725522 7.00 bảy chẵn 9.00 chín chẵn

37 M.0037 Nguyễn Thị Linh 01/01/2001 206238921 7.00 bảy chẵn 7.50 bảy phẩy năm không

38 M.0038 Trần Thị Kim Thanh 24/04/2000 261584733 6.75 sáu phẩy bảy năm 7.50 bảy phẩy năm không

39 M.0039 Võ Thị My Ly 05/05/2002 312480816 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

40 M.0040 Nguyễn Thị Bích Ngọc 22/01/2001 079301023575 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

41 M.0041 Nguyễn Thị Kim Hồng 28/05/2002 312480966 6.50 sáu phẩy năm không 4.50 bốn phẩy năm không

42 M.0042 Nguyễn Thị Tuyết Anh 18/11/2001 342046045 7.00 bảy chẵn 8.00 tám chẵn

43 M.0043 Trần Ngọc Yến Linh 19/06/2001 312461352 7.25 bảy phẩy hai năm 9.00 chín chẵn

44 M.0044 Đặngnguyễn Thị Bích Ngọc 06/07/2001 077301003621 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

45 M.0045 Nguyễn Thị Hồng Muội 08/10/2000 079300010597 7.00 bảy chẵn 8.00 tám chẵn

46 M.0046 Đỗ Thị Mai Anh 08/04/2001 285824465 7.00 bảy chẵn 9.25 chín phẩy hai năm

47 M.0047 Dương Thị Thùy Như 22/12/2002 312564449 7.25 bảy phẩy hai năm 5.50 năm phẩy năm không

48 M.0048 Nguyễn Thị Ngọc Lý 10/03/2002 352581256 7.25 bảy phẩy hai năm 7.25 bảy phẩy hai năm

49 M.0049 Trần Huỳnh Thùy Ân 12/12/2000 079300016261 7.25 bảy phẩy hai năm 7.25 bảy phẩy hai năm

50 M.0050 Trần Lê Thanh Vy 22/09/1999 025845795 7.25 bảy phẩy hai năm 6.50 sáu phẩy năm không

51 M.0051 Đỗ Thị Ngọc Thủy 08/10/2001 251259656 7.25 bảy phẩy hai năm 7.25 bảy phẩy hai năm

52 M.0052 Nguyễn Dương Mỹ Huyền 10/07/2002 312483688 7.00 bảy chẵn 8.00 tám chẵn

Trang 4

53 M.0053 Nguyễn Thu Yến 13/02/2001 251268647 6.75 sáu phẩy bảy năm 8.50 tám phẩy năm không

54 M.0054 Nguyễn Thị Thúy 12/09/2000 251245865 7.00 bảy chẵn 9.50 chín phẩy năm không

55 M.0055 Nguyễn Hồng Uyên 25/04/2001 251178387 7.25 bảy phẩy hai năm 9.25 chín phẩy hai năm

57 M.0057 Vũ Kim Sang 07/01/2000 251262105 6.25 sáu phẩy hai năm 6.75 sáu phẩy bảy năm

58 M.0058 Phạm Xuân Bảo Trân 26/10/1999 281187733 7.00 bảy chẵn 10.00 mười chẵn

59 M.0059 Nguyễn Ngọc Thi 15/06/2001 079301021229 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

65 M.0065 Cil Múp K' Thuy 30/03/2002 251305130 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

66 M.0066 Liêng Hót K' Loan 20/10/2002 251311736 6.25 sáu phẩy hai năm 6.50 sáu phẩy năm không

67 M.0067 Klong K Thuyên 13/09/2002 251305046 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

68 M.0068 Liêng Hót K' Sin 09/09/2002 251311933 6.75 sáu phẩy bảy năm 8.00 tám chẵn

69 M.0069 Trần Thị Thanh Ngân 13/09/2002 079302019737 7.00 bảy chẵn 5.00 năm chẵn

70 M.0070 Nguyễn Lê Nhật Trinh 29/06/2002 312484523 6.75 sáu phẩy bảy năm 5.50 năm phẩy năm không

71 M.0071 Trần Ngọc Bích 07/09/2001 079301010182

Trang 5

72 M.0072 Lâm Mộng Thy 10/06/1999 025887220 7.00 bảy chẵn 7.25 bảy phẩy hai năm

73 M.0073 Lê Thị Yến Nhi 06/09/2002 261584087

74 M.0074 Lương Thị Kim Ngân 02/07/2002 312495949 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

75 M.0075 Nguyễn Thị Thủy Tiên 20/04/1996 079196008478

76 M.0076 Lê Thị Mỹ Linh 03/09/2001 312459667

77 M.0077 Lê Thị Thanh Tuyền 23/05/2002 312502516 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

78 M.0078 Huỳnh Thị Ngọc 21/11/2001 334989727 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

79 M.0079 Lê Nguyễn Quỳnh Như 19/05/2002 079302010060 7.00 bảy chẵn 8.00 tám chẵn

80 M.0080 Trương Thị Yến Nhi 11/07/2001 301801872 7.00 bảy chẵn 5.00 năm chẵn

81 M.0081 Nguyễn Hồ Kiều Anh 06/03/2002 079302019217 7.25 bảy phẩy hai năm 7.00 bảy chẵn

82 M.0082 Nguyễn Thị Hồng Cẩm 06/05/2002 301801216 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

83 M.0083 Lê Thị Minh Thư 12/08/2002 3122504383 6.75 sáu phẩy bảy năm 4.50 bốn phẩy năm không

84 M.0084 Nguyễn Thị Oanh Duy 22/09/2002 312520177 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

85 M.0085 Nguyễn Lâm Thùy Dương 06/01/2001 072301007813 7.00 bảy chẵn 6.25 sáu phẩy hai năm

86 M.0086 Phan Thị Mộng Trầm 06/07/2002 312495467 6.75 sáu phẩy bảy năm 6.00 sáu chẵn

87 M.0087 Phạm Thị Trường An 18/12/2002 312515273 6.50 sáu phẩy năm không 5.75 năm phẩy bảy năm

88 M.0088 Phùng Thị Tuyết Giang 25/10/2002 312496187 6.75 sáu phẩy bảy năm 5.50 năm phẩy năm không

89 M.0089 Huỳnh Thị Cẩm Giang 25/07/2002 312504871 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

90 M.0090 Đặng Thị Thanh Bình 25/08/2001 231441021 7.25 bảy phẩy hai năm 8.50 tám phẩy năm không

Trang 6

91 M.0091 Phan Thị Thùy Linh 25/07/2001 079301000460 7.00 bảy chẵn 5.50 năm phẩy năm không

92 M.0092 Nguyễn Hoàng Thu Trang 12/05/2002 087302000197 6.75 sáu phẩy bảy năm 5.50 năm phẩy năm không

93 M.0093 Huỳnh Trần Hồng Hân 26/11/2002 301801717 7.50 bảy phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

94 M.0094 Nguyễn Thị Kim Liên 28/10/2001 038301018446 7.25 bảy phẩy hai năm 8.50 tám phẩy năm không

95 M.0095 Đinh Thị Thu Nhi 20/11/2002 261640309 7.25 bảy phẩy hai năm 7.00 bảy chẵn

96 M.0096 Phạm Thị Hồng Ngọc 29/01/2002 261614938 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

97 M.0097 Võ Nguyễn Sang Sang 11/12/2002 321776627 6.75 sáu phẩy bảy năm 6.00 sáu chẵn

98 M.0098 Lê Hoài Phương 12/05/2001 272796236 7.25 bảy phẩy hai năm 7.75 bảy phẩy bảy năm

99 M.0099 Trần Nguyễn Kiều Tiên 23/10/2002 312515132 7.50 bảy phẩy năm không 6.25 sáu phẩy hai năm

100 M.0100 Nguyễn Thị Hoài Trân 28/02/2001 191972735 7.50 bảy phẩy năm không 7.50 bảy phẩy năm không

101 M.0101 Nguyễn Ngọc Tiểu Phương 21/09/2001 264561982 7.00 bảy chẵn 8.00 tám chẵn

102 M.0102 Phạm Thị Quỳnh Thư 30/09/2001 241880395

103 M.0103 Trần Phạm Thùy Anh 17/12/2001 251209224 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

104 M.0104 Lê Thị Tâm Anh 08/04/2001 184439130 7.25 bảy phẩy hai năm 8.00 tám chẵn

105 M.0105 Trương Thị Mỹ Dung 15/02/2002 301772515 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

106 M.0106 Trần Thị Trúc Linh 10/06/2002 301772576 6.75 sáu phẩy bảy năm 5.50 năm phẩy năm không

107 M.0107 Nguyễn Trần Thị Giàu 04/07/2002 301772861 6.75 sáu phẩy bảy năm 5.50 năm phẩy năm không

108 M.0108 Thái Ngọc Diệu 16/09/2000 025990401 7.00 bảy chẵn 5.50 năm phẩy năm không

109 M.0109 Nguyễn Hồ Trúc Ngân 01/12/2000 301775541 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

Trang 7

110 M.0110 Đoàn Thị Ngọc Hân 23/11/2002 312512080

111 M.0111 Trần Thị Lệ Thủy 05/01/1999 291200063 7.00 bảy chẵn 6.25 sáu phẩy hai năm

112 M.0112 Lưu Yến Nhi 04/11/2002 301805178 6.75 sáu phẩy bảy năm 5.50 năm phẩy năm không

113 M.0113 Trần Thị Kiều Oanh 20/05/2002 301768397 6.75 sáu phẩy bảy năm 6.25 sáu phẩy hai năm

114 M.0114 Võ NgọC HoàNg Anh 13/04/2002 301768891

115 M.0115 Huỳnh Trần Thuỳ Dương 12/01/2002 301769465

116 M.0116 Võ Thị Nhã Phương 11/03/2002 301772685 6.75 sáu phẩy bảy năm 4.50 bốn phẩy năm không

117 M.0117 Nguyễn Thị Hiếu Tiền 30/11/2002 301772726

118 M.0118 Trương Thị Mỹ Ngọc 25/11/2002 301772501 7.00 bảy chẵn 6.75 sáu phẩy bảy năm

119 M.0119 Lê Thị Phương Dung 10/02/2001 321780604 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

120 M.0120 Nguyễn Thị Thùy Linh 26/01/2001 321789937 7.25 bảy phẩy hai năm 5.50 năm phẩy năm không

121 M.0121 Trần Thị Ngọc Hân 30/09/2002 301772229 6.75 sáu phẩy bảy năm 5.50 năm phẩy năm không

122 M.0122 Trịnh Thị Yến Hà 05/06/2002 301791116 6.50 sáu phẩy năm không 4.50 bốn phẩy năm không

123 M.0123 Ngô Thị Ngọc Huyền 11/04/2002 372007789 6.50 sáu phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

124 M.0124 Trương Thị Kim Trân 29/11/2002 312496513

125 M.0125 Võ Minh Thư 16/08/2002 079302013073 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

126 M.0126 Ngô Thị Hồng Phượng 18/03/1999 079199001700 6.25 sáu phẩy hai năm 5.00 năm chẵn

127 M.0127 Hoàng Lê Thái Trân 14/07/1999 025942751 6.25 sáu phẩy hai năm 4.50 bốn phẩy năm không

128 M.0128 Vũ Thị Huê 28/11/1997 036197000964 6.75 sáu phẩy bảy năm 7.50 bảy phẩy năm không

Trang 8

129 M.0129 Nguyễn Thị Hồng Thắm 04/06/2001 092301000456 6.75 sáu phẩy bảy năm 7.50 bảy phẩy năm không

130 M.0130 Trương Thị Kiều Trang 25/03/2002 312467157 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

131 M.0131 Phan Thanh Hương 07/06/2002 321841860 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

132 M.0132 Văn Thị Trúc Nhi 26/09/2002 261588422 6.25 sáu phẩy hai năm 6.50 sáu phẩy năm không

133 M.0133 Vũ Kiều Bích Trâm 29/12/2000 079300006740 6.25 sáu phẩy hai năm 7.00 bảy chẵn

134 M.0134 Nguyễn Thị Cẩm Hằng 15/01/2002 312467785 6.75 sáu phẩy bảy năm 6.00 sáu chẵn

135 M.0135 Trần Thị Minh Diễm 28/03/2002 261647253 6.25 sáu phẩy hai năm 6.50 sáu phẩy năm không

136 M.0136 Nguyễn Thị Ngọc Hiền 20/08/2000 273706369 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

137 M.0137 Phạm Thị Thúy Hiền 21/04/2002 077302003891 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

138 M.0138 Lâm Thị Ngọc Điệp 13/12/2000 261418665 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

139 M.0139 Võ Thị Thảo Duyên 13/09/2000 251156848 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

140 M.0140 Ngô Thị Yến 25/07/2001 079301001956 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

141 M.0141 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 19/01/2002 301802130 6.25 sáu phẩy hai năm 5.00 năm chẵn

143 M.0143 Võ Ngọc Thanh Thúy 07/10/2000 025965454 6.25 sáu phẩy hai năm 6.50 sáu phẩy năm không

144 M.0144 Nguyễn Thị Trúc Linh 10/07/2002 301771920 6.00 sáu chẵn 7.00 bảy chẵn

145 M.0145 Lê Thị Mộng Tuyền 03/05/2001 321787089 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

146 M.0146 Ngô Mỹ Kiều 27/11/2002 086302000187 5.75 năm phẩy bảy năm 5.50 năm phẩy năm không

147 M.0147 La Thị Kiều Trang 14/01/2002 301780196 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

Trang 9

148 M.0148 Trương Lê Trúc Lam 25/11/2002 079302016941 6.50 sáu phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

149 M.0149 Phạm Hồng Ngọc 15/06/2002 301780842 6.25 sáu phẩy hai năm 5.00 năm chẵn

150 M.0150 Nguyễn Ngọc Thùy Dung 22/06/2002 301791133 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

151 M.0151 Bùi Thị Kim Ngân 22/02/2002 261622769 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

152 M.0152 Nguyễn Kim Lý 16/01/2001 371901053 6.75 sáu phẩy bảy năm 6.50 sáu phẩy năm không

153 M.0153 Trần Thị Thẩm Quyến 13/01/2001 352539799 7.00 bảy chẵn 5.50 năm phẩy năm không

154 M.0154 Nguyễn Thị Nghĩa 25/08/2002 261469955 6.00 sáu chẵn 5.00 năm chẵn

155 M.0155 Huỳnh Thị Ngọc Ý 22/06/2002 261569425 7.50 bảy phẩy năm không 8.50 tám phẩy năm không

156 M.0156 Nguyễn Thị Tường Vy 05/04/2002 261564912 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

157 M.0157 Nguyễn Thị Diệu Hiền 16/08/2002 261569120 7.00 bảy chẵn 7.50 bảy phẩy năm không

158 M.0158 Hà Thị Kim Ánh 13/10/2002 261648828 6.25 sáu phẩy hai năm 6.50 sáu phẩy năm không

159 M.0159 Nguyễn Thị Bích Trâm 12/10/2002 261649122 6.50 sáu phẩy năm không 8.00 tám chẵn

160 M.0160 Lê Thị Mỹ Vy 18/09/2002 261649438 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

161 M.0161 Lý Cẩm Thiên 07/12/2002 301767291 6.25 sáu phẩy hai năm 6.50 sáu phẩy năm không

162 M.0162 Nguyễn Thị Bích Phương 20/01/2002 261567977 6.50 sáu phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

163 M.0163 Phan Thùy Trang 25/07/2001 261518618 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

164 M.0164 Nguyễn Ngọc Tuyết 27/11/1989 079189006419 6.00 sáu chẵn 5.50 năm phẩy năm không

165 M.0165 Nguyễn Ngọc Quế Trân 16/09/2002 082302000128 7.25 bảy phẩy hai năm 6.00 sáu chẵn

166 M.0166 Ngô Quế Anh 25/02/2001 079301012425 6.25 sáu phẩy hai năm 6.00 sáu chẵn

Trang 10

167 M.0167 Nguyễn Thùy Trúc Duy 06/05/2002 312480811 6.25 sáu phẩy hai năm 6.50 sáu phẩy năm không

168 M.0168 Phạm Thị Thùy Dung 10/06/2002 261646256 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

169 M.0169 Lê Hải Dương 20/05/2002 261622504 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

170 M.0170 Đào Minh Thư 18/02/2002 077302004479 6.50 sáu phẩy năm không 7.50 bảy phẩy năm không

171 M.0171 Võ Thị Cẩm Nhung 18/09/2002 079302020596 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

172 M.0172 Nguyễn Thị Xuân 16/05/2002 079302018217 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

173 M.0173 Trần Tuyết Ngoan 03/11/2002 079302015963 6.25 sáu phẩy hai năm 5.50 năm phẩy năm không

174 M.0174 Trần Mai Thiên Kiều 18/07/2002 301811850 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

175 M.0175 Đặng Như Quỳnh 12/10/2001 312532730 6.25 sáu phẩy hai năm 5.00 năm chẵn

176 M.0176 Phạm Nguyễn Mai Hoan 22/01/2002 030302002563 7.50 bảy phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

177 M.0177 Võ Thị Ngọc Bích 06/11/2002 312485570 6.25 sáu phẩy hai năm 5.50 năm phẩy năm không

178 M.0178 Bùi Thị Kim Lộc 23/11/2002 312485720

179 M.0179 Võ Thị Thảo Vy 08/05/2002 261624397 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

180 M.0180 Văn Thị Kim Anh 19/09/2002 261424113 6.00 sáu chẵn 4.50 bốn phẩy năm không

181 M.0181 Hồ Thị Tú Oanh 05/09/2002 301802411 6.25 sáu phẩy hai năm 7.00 bảy chẵn

182 M.0182 Nguyễn Thị Thu Thủy 19/09/2002 301802410 6.25 sáu phẩy hai năm 7.00 bảy chẵn

183 M.0183 Dương Nguyễn Bảo Trâm 19/12/2002 301791163 6.75 sáu phẩy bảy năm 5.50 năm phẩy năm không

184 M.0184 Lượng Thị Hồng Như 08/11/1999 079199010302 6.25 sáu phẩy hai năm 5.00 năm chẵn

185 M.0185 Trần Ngọc Mỹ Phương 14/05/2002 079302025117 6.25 sáu phẩy hai năm 6.00 sáu chẵn

Trang 11

186 M.0186 Vũ Thị Bích Thủy 02/11/2002 276064919 6.75 sáu phẩy bảy năm 6.50 sáu phẩy năm không

187 M.0187 Mai Thúy Vi 02/10/2002 272909089 6.25 sáu phẩy hai năm 5.50 năm phẩy năm không

188 M.0188 Phạm Tú Như 27/08/2002 184425669 6.00 sáu chẵn 5.50 năm phẩy năm không

189 M.0189 Huỳnh Nguyễn Băng Châu 05/01/2002 312512556 6.00 sáu chẵn 4.50 bốn phẩy năm không

190 M.0190 Hoàng Thị Huyền 28/05/2002 044302002612 6.25 sáu phẩy hai năm 6.50 sáu phẩy năm không

191 M.0191 Trần Thị Yến Vi 18/01/2000 212432660 6.25 sáu phẩy hai năm 7.00 bảy chẵn

192 M.0192 Dương Đặng Yến Linh 16/11/2002 079302023419 6.25 sáu phẩy hai năm 6.00 sáu chẵn

193 M.0193 Phạm Thị Mỹ Lệ 11/02/2002 261568163 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

194 M.0194 Nguyễn Thị Kim Hà 26/11/2000 261565193

195 M.0195 Pinăng Thị Nghin 10/02/2000 264568115

196 M.0196 Võ Thị Sim 07/04/2002 241849403 6.25 sáu phẩy hai năm 6.00 sáu chẵn

197 M.0197 Ka Lis 01/09/1998 251204789 6.25 sáu phẩy hai năm 5.50 năm phẩy năm không

198 M.0198 Nguyễn Bích Trâm 19/04/2002 080302000097 6.25 sáu phẩy hai năm 5.50 năm phẩy năm không

199 M.0199 Nguyễn Quỳnh Giang 01/01/2002 079302029481 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

200 M.0200 Trần Hà My 11/12/2002 301831270 6.25 sáu phẩy hai năm 5.50 năm phẩy năm không

201 M.0201 Trần Thị Trà My 09/02/2002 301797877 6.25 sáu phẩy hai năm 6.00 sáu chẵn

202 M.0202 Trương Thị Ngọc Lan 23/12/1999 245449590 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

203 M.0203 Huỳnh Thị Thảo Uyên 25/01/2002 321614185 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

204 M.0204 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 29/09/2002 312485402 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

Trang 12

205 M.0205 Nguyễn Thị Hà Sương 02/07/2002 312485140 6.25 sáu phẩy hai năm 5.50 năm phẩy năm không

206 M.0206 Đinh Thị Thúy Ngân 14/07/1998 025942220 6.50 sáu phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

207 M.0207 Nguyễn Mai Anh Thơ 13/10/1999 025852867 7.00 bảy chẵn 7.50 bảy phẩy năm không

208 M.0208 Kpă H' Nhăng 12/11/2001 231382395 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

209 M.0209 Đồng Ngọc Kim Ngân 13/12/2001 079301026359 7.00 bảy chẵn 7.50 bảy phẩy năm không

210 M.0210 Nguyễn Kim Vy 12/09/2020 079302027982 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

211 M.0211 Cù Thị Ngọc Tiên 21/05/2002 321794980 6.25 sáu phẩy hai năm 4.50 bốn phẩy năm không

212 M.0212 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 01/08/2002 001302033167 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

213 M.0213 Nguyễn Thị Hồng Vân 08/12/2002 301844287 6.25 sáu phẩy hai năm 6.00 sáu chẵn

214 M.0214 Ngô Thị Tuyết Hoa 19/11/2002 079302028806 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

215 M.0215 Nguyễn Thị Thảo Mi 17/12/2002 312485846 6.25 sáu phẩy hai năm 6.50 sáu phẩy năm không

216 M.0216 Nguyễn Thị Kim Thoa 26/01/2002 312471849 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

217 M.0217 Lê Thị Minh Anh 17/11/2001 312485531 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

218 M.0218 Kiều Thị Nhã An 03/03/2002 312484020 6.25 sáu phẩy hai năm 7.50 bảy phẩy năm không

219 M.0219 Nguyễn Vũ Hoàn Kim 06/11/2002 079302030555 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

220 M.0220 Nguyễn Thảo Trang 01/08/2002 301790396 6.25 sáu phẩy hai năm 6.00 sáu chẵn

221 M.0221 Phan Thị Kim Yến 30/07/2002 301801769 6.00 sáu chẵn 5.00 năm chẵn

222 M.0222 Nguyễn Thị Yến Nhi 05/07/2001 276001541 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

223 M.0223 Đỗ Thị Trúc Sương 29/08/2002 301772360 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

Trang 13

224 M.0224 Huỳnh Thị Lý Ngân 06/07/2002 301772462 7.50 bảy phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

225 M.0225 Bùi Thị Khánh Tường 09/03/2002 301772366 6.00 sáu chẵn 5.00 năm chẵn

226 M.0226 Nguyễn Mai Thu Sang 11/10/2002 301772670 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

227 M.0227 Phạm Trần Cẩm Tiên 20/01/1998 301628756 8.00 tám chẵn 6.00 sáu chẵn

228 M.0228 Lâm Ngọc Hân 03/12/2002 079302034563 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

230 M.0230 Nguyễn Khánh Vy 03/11/2002 082302000169 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

231 M.0231 Hà Thanh Tuyền 19/12/2002 079302031122 8.00 tám chẵn 7.50 bảy phẩy năm không

232 M.0232 Nguyễn Như Quỳnh 30/07/2002 038302000243 7.50 bảy phẩy năm không 9.50 chín phẩy năm không

233 M.0233 Nguyễn Thị Ngọc Thơ 28/09/2002 312495972

234 M.0234 Huỳnh Khánh Vân 06/09/2001 079301022339 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

235 M.0235 Nguyễn Ngọc Tú 19/10/2002 079302031978 6.00 sáu chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

236 M.0236 Trần Thị Kim Hậu 17/08/2002 192033243 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

237 M.0237 Đinh Mai Phương Thảo 04/04/2001 272902353 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

238 M.0238 Nguyễn Thị Thu An 21/07/2001 079301016255 6.50 sáu phẩy năm không 4.50 bốn phẩy năm không

239 M.0239 Nguyễn Thị Anh Thư 04/10/2002 079302018097 6.00 sáu chẵn 5.50 năm phẩy năm không

240 M.0240 Nguyễn Thị Xuân Ca 01/05/2001 212885751 6.00 sáu chẵn 4.50 bốn phẩy năm không

241 M.0241 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 27/11/2002 036302002620 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

242 M.0242 Nguyễn Ngọc Phương Anh 22/01/2001 079301018311 7.50 bảy phẩy năm không 8.00 tám chẵn

Trang 14

243 M.0243 Nguyễn Huỳnh Khánh Vy 05/01/2002 079302025315 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

244 M.0244 Lê Thị Mỹ Linh 26/01/2002 079302017986 6.50 sáu phẩy năm không 3.50 ba phẩy năm không

245 M.0245 Võ Thạch Thảo 27/12/1999 231144538 6.50 sáu phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

246 M.0246 Lê Nguyễn Huyền Trân 15/01/2000 352651500 7.50 bảy phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

247 M.0247 Nguyễn Thùy Ân 19/12/2001 079301010789 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

248 M.0248 Lê Thị An 10/01/2001 187915314 7.50 bảy phẩy năm không 8.50 tám phẩy năm không

249 M.0249 Trần Ngọc Anh Thư 30/09/1999 025868925 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

250 M.0250 Nguyễn Khánh Linh 26/05/2002 079302000545 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

251 M.0251 Võ Thị Kim Diễm 16/06/2002 079302022393 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

252 M.0252 Vũ Quỳnh Hương 04/10/2002 079302032582 8.00 tám chẵn 6.00 sáu chẵn

253 M.0253 Nguyễn Thị Nhã Linh 06/07/2002 080302000139 6.50 sáu phẩy năm không 4.50 bốn phẩy năm không

254 M.0254 Hồ Hằng Chi 12/06/2002 381999740 6.00 sáu chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

255 M.0255 Nguyễn Ngọc Bảo Châu 27/11/2002 079302021135 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

256 M.0256 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 01/10/2002 301818296 6.00 sáu chẵn 4.50 bốn phẩy năm không

257 M.0257 Đào Thị Kim Ngân 09/11/2002 301818655 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

258 M.0258 Lê Thị Tuyết Hương 24/01/2002 079302033085 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

259 M.0259 Trần Thị Bích Hạnh 14/05/2002 079302018878 6.50 sáu phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

260 M.0260 Nguyễn Gia Linh 26/08/2002 285888839 6.50 sáu phẩy năm không 8.00 tám chẵn

261 M.0261 Ngô Thị Kim Phụng 11/10/2002 312516309 6.00 sáu chẵn 5.00 năm chẵn

Trang 15

262 M.0262 Lê Huỳnh Mai Anh 25/08/2020 342046131 6.50 sáu phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

263 M.0263 Lê Ngọc Huỳnh Như 06/09/2002 312487471 7.50 bảy phẩy năm không 9.00 chín chẵn

264 M.0264 Trương Thị Gia Hân 21/05/2002 079302031823 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

265 M.0265 Nguyễn Vũ Khánh Vy 10/02/2002 079302004234 7.50 bảy phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

266 M.0266 Đỗ Thị Kim Hoa 15/08/2002 079302028503 7.50 bảy phẩy năm không 8.00 tám chẵn

267 M.0267 Phùng Thị Phượng 26/04/2001 251252934 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

268 M.0268 Võ Thị Ngọc Giàu 30/08/2002 079302015941 6.00 sáu chẵn 4.50 bốn phẩy năm không

269 M.0269 Phạm Thị Kiều Oanh 30/08/2002 261649077 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

270 M.0270 Trần Thị Mỹ Nhi 04/09/2002 079302014439 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

271 M.0271 Trần Khánh Vương 29/11/2002 301810279

272 M.0272 Hồ Nguyễn Bảo Trâm 07/07/2002 079302033259 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

273 M.0273 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 19/10/2002 072302005499 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

274 M.0274 Nguyễn Phạm Thùy Linh 05/07/2002 079302009736 6.50 sáu phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

275 M.0275 Phạm Thị Thu Thảo 13/05/2002 301721736 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

276 M.0276 Nguyễn Phạm Thanh Thảo 10/01/2002 079302022565 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

277 M.0277 Trần Thị Yến Nhi 03/11/2002 301886285

278 M.0278 Phan Hồng Diệu Trinh 09/06/2002 301879276 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

279 M.0279 Nguyễn Thị Thùy Chung 27/10/2001 046301000073

280 M.0280 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 13/09/2002 312485130 6.50 sáu phẩy năm không 4.50 bốn phẩy năm không

Trang 16

281 M.0281 Bùi Thị Mỹ Liên 21/05/2002 321820250 7.50 bảy phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

282 M.0282 Trương Thị Quỳnh Nhi 30/11/2002 272930011 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

283 M.0283 Nguyễn Ngọc Thanh Thảo 14/11/2002 079302004891 8.00 tám chẵn 7.50 bảy phẩy năm không

284 M.0284 Kiều Cẩm Tiên 19/11/2002 079302022091 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

285 M.0285 Nguyễn Thị Hoa 21/09/2002 001302038705 7.50 bảy phẩy năm không 8.00 tám chẵn

286 M.0286 Nguyễn Thị Thu Trinh 23/01/2002 261645616 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

287 M.0287 Trần Thị Lam Phương 02/01/2002 079302020395 7.50 bảy phẩy năm không 7.50 bảy phẩy năm không

288 M.0288 Nguyễn Thị Thùy Linh 15/06/2002 261566443 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

289 M.0289 Võ Thị Minh Thư 19/06/2002 261566387 6.00 sáu chẵn 5.00 năm chẵn

290 M.0290 Lê Thị Nguyên Ngọc 27/06/2002 321787666 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

291 M.0291 Trương Thị Ngọc Trinh 15/09/2002 301849715 7.00 bảy chẵn 5.00 năm chẵn

292 M.0292 Nguyễn Thị Thu Trà 17/06/2002 281295975 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

293 M.0293 Trần Thị Như Ý 29/11/2002 301784924 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

294 M.0294 Lã Khánh Nhi 01/11/2002 072302001717 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

295 M.0295 Nguyễn Thị Kim Tuyền 22/06/2002 301769361 6.50 sáu phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

296 M.0296 Nguyễn Thị Như Ý 27/10/2002 072302004291 6.00 sáu chẵn 5.50 năm phẩy năm không

298 M.0298 Nguyễn Thị Kim Ngân 19/02/2002 312480400 8.00 tám chẵn 6.00 sáu chẵn

299 M.0299 Vũ Như Quỳnh 08/03/2002 079302004507 7.00 bảy chẵn 7.50 bảy phẩy năm không

Trang 17

300 M.0300 Nguyễn Thúy Hiền 24/12/2002 079302008133 7.50 bảy phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

301 M.0301 Nguyễn Thị Cẩm Vân 23/06/2002 301755442 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

302 M.0302 Nguyễn Phan Diễm Quỳnh 15/11/2002 321728887 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

303 M.0303 Huỳnh Thị Thanh Thúy 28/01/2001 261569733 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

304 M.0304 Huỳnh Ngọc Thiện Vy 21/09/2002 079302013316 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

305 M.0305 Nguyễn Thị Vân Anh 12/11/2002 312579078 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

306 M.0306 Trịnh Thị Thu Thủy 17/01/2002 079302015865 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

307 M.0307 Huỳnh Nguyễn Xuân Thy 17/05/2001 079301030036 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

308 M.0308 Đặng Thị Quỳnh Như 08/04/2002 079302021694 7.00 bảy chẵn 5.50 năm phẩy năm không

309 M.0309 Nguyễn Thị Ngân 16/10/2002 082302000199 6.50 sáu phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

310 M.0310 Vàng Vi Thanh Nhàn 21/03/1999 251121358 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

312 M.0312 Nguyễn Châu Trân 21/08/2002 079302011959 6.50 sáu phẩy năm không 7.50 bảy phẩy năm không

314 M.0314 Phan Thị Cẩm Tiên 07/04/2001 312468169

315 M.0315 Nguyễn Thị Thảo 05/11/2002 261620702 7.00 bảy chẵn 7.50 bảy phẩy năm không

316 M.0316 Nguyễn Thanh Nhi 28/04/2002 261621452 6.00 sáu chẵn 3.50 ba phẩy năm không

317 M.0317 Hồ Thị Diễm Quỳnh 03/12/2002 261646460 6.00 sáu chẵn 6.00 sáu chẵn

318 M.0318 Nguyễn Ngọc Thúy Vy 30/09/2002 079302032366 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

Trang 18

319 M.0319 Trần Thị Cẩm Nhung 17/08/2002 285825900 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

320 M.0320 Nguyễn Lê Yến Vy 13/04/2002 079302033229 6.00 sáu chẵn 5.50 năm phẩy năm không

321 M.0321 Trần Thị Mỹ Thương 13/01/2002 261621388 7.00 bảy chẵn 7.50 bảy phẩy năm không

322 M.0322 Đoàn Thị Mỹ Hằng 22/09/2002 079302007804 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

323 M.0323 PhạM Thị ThảO Vy 31/05/2002 301790400 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

324 M.0324 Nguyễn Thị Yến Thanh 16/08/2002 261620643

325 M.0325 Lê Ngọc Phúc 30/05/2002 079302015287

326 M.0326 Lê Thị Thu Trang 13/02/2002 261645331 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

327 M.0327 Phan Thị Hoài Thương 15/05/2002 261624769 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

328 M.0328 Phùng Nguyễn Trâm Anh 19/02/2002 079302002592 6.00 sáu chẵn 5.50 năm phẩy năm không

329 M.0329 Võ Thị Thanh Ngân 07/02/2002 301774576 6.50 sáu phẩy năm không 4.50 bốn phẩy năm không

330 M.0330 Nguyễn Hoàng Ánh 16/06/2002 261623867 7.00 bảy chẵn 5.50 năm phẩy năm không

331 M.0331 Nguyễn Lê Trúc Quỳnh 30/11/2002 079302015139 6.00 sáu chẵn 5.50 năm phẩy năm không

332 M.0332 Võ Ngọc Hà 11/10/2002 079302030156

333 M.0333 Đinh Tuyết Nhung 08/04/2002 261656867 7.00 bảy chẵn 4.00 bốn chẵn

334 M.0334 Lâm Thị Cẩm Ly 16/11/2002 364126953 7.00 bảy chẵn 5.50 năm phẩy năm không

335 M.0335 Hoàng Anh Thi 07/02/2002 079302020323 6.00 sáu chẵn 5.00 năm chẵn

336 M.0336 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên 24/06/2002 079302024627 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

337 M.0337 Mai Trần Bảo Ngọc 02/01/2001 192133078 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

Trang 19

338 M.0338 Mai Trần Phương Uyên 28/10/2002 079302020302 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

339 M.0339 Phan Ngọc Yến Nhi 16/08/2002 079302026482 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

340 M.0340 Đặng Như Ý 03/06/2002 087302000058 8.00 tám chẵn 8.50 tám phẩy năm không

341 M.0341 Danh Thị Bé Thảo 01/10/2001 372088607 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

342 M.0342 Huỳnh Hữu Hanh 24/01/2002 261552614 6.25 sáu phẩy hai năm 5.00 năm chẵn

343 M.0343 Huỳnh Thị Kiều Trinh 08/08/2002 261640942 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

344 M.0344 Lý Ngọc Tuyết Vy 13/03/2002 079302022142 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

345 M.0345 Nguyễn Điễn Thanh Vân 27/07/2002 079302034096

346 M.0346 Võ Thị Như Ý 10/01/2001 212851389 6.25 sáu phẩy hai năm 4.50 bốn phẩy năm không

347 M.0347 Võ Thị Xuân Ngân 29/04/2002 215564937 6.00 sáu chẵn 5.00 năm chẵn

348 M.0348 Nguyễn Thị Hồng Nhung 18/06/2002 276031949 6.75 sáu phẩy bảy năm 7.50 bảy phẩy năm không

349 M.0349 Nguyễn Ngọc Lan Anh 05/08/2001 215609266 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

350 M.0350 Huỳnh Thị Lụa 17/07/2002 301822496 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

351 M.0351 Lê Thị Tuyết Ngân 31/05/2002 080302000477 6.50 sáu phẩy năm không 7.50 bảy phẩy năm không

352 M.0352 Hoàng Lê Thanh Tuyền 10/11/2002 079302017526 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

353 M.0353 Nguyễn Thị Oanh Nguyệt 25/06/2002 079302014573 6.75 sáu phẩy bảy năm 6.00 sáu chẵn

354 M.0354 Võ Thị Nhựt Thi 02/09/2002 079302028199 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

355 M.0355 Nguyễn Thị Bích Lệ 17/04/2002 212467555 6.25 sáu phẩy hai năm 5.00 năm chẵn

Trang 20

357 M.0357 Cao Thị Vân Anh 10/07/2002 038302006833 6.25 sáu phẩy hai năm 6.50 sáu phẩy năm không

358 M.0358 Nguyễn Trương Quỳnh Như 03/05/2002 079302020931 6.25 sáu phẩy hai năm 5.00 năm chẵn

359 M.0359 Nguyễn Huỳnh Như 03/01/2002 321842022 6.50 sáu phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

360 M.0360 Trương Thị Ngọc Dâng 12/04/2002 285849332 6.75 sáu phẩy bảy năm 5.50 năm phẩy năm không

361 M.0361 Nguyễn Ngọc Trâm 14/10/2002 083302000262 6.50 sáu phẩy năm không 8.00 tám chẵn

362 M.0362 Nguyễn Hà Xuyên 16/10/2002 079302025890 6.50 sáu phẩy năm không 7.50 bảy phẩy năm không

363 M.0363 Nguyễn Thị Hiền Trang 25/09/2002 079302029098 6.00 sáu chẵn 4.00 bốn chẵn

364 M.0364 Nguyễn Tín Anh Thư 29/07/2002 312505500 6.75 sáu phẩy bảy năm 8.00 tám chẵn

365 M.0365 Nguyễn Thị Thành 10/09/2002 184442881 6.50 sáu phẩy năm không 8.00 tám chẵn

366 M.0366 Nguyễn Thanh Lam 02/02/2002 261621381 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

367 M.0367 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 28/03/2002 261621475 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

368 M.0368 Nguyễn Thị Diễm Kiều 11/06/2002 331906743 6.25 sáu phẩy hai năm 6.00 sáu chẵn

369 M.0369 Phạm Thị Yến Nhi 20/05/2001 079301021452 6.25 sáu phẩy hai năm 3.00 ba chẵn

370 M.0370 Phan Thị Diễm 20/12/2002 241858790 6.75 sáu phẩy bảy năm 7.00 bảy chẵn

371 M.0371 Phạm Thị Mỹ Hằng 04/11/2002 285860457 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

372 M.0372 Trần Thị Thanh Hương 06/04/2001 079301030134 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

373 M.0373 Mai Thị Trúc Ly 04/09/2002 079302008598 6.25 sáu phẩy hai năm 6.00 sáu chẵn

374 M.0374 Đặng Trần Nhật Hoa 31/12/2001 312471639 6.00 sáu chẵn 4.50 bốn phẩy năm không

375 M.0375 Trương Thị Hoàng Xuân 26/12/2002 079302018868 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

Trang 21

376 M.0376 Huỳnh Ngọc Chăm 24/06/2002 079302021184 6.25 sáu phẩy hai năm 5.50 năm phẩy năm không

377 M.0377 Phạm Ngọc Bích Trâm 15/11/2002 079302028013 6.00 sáu chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

378 M.0378 Lê Kiều Thanh 05/11/2002 079302033553 6.25 sáu phẩy hai năm 4.50 bốn phẩy năm không

379 M.0379 Nguyễn Thị Kim Ngọc 05/07/2002 079302025723 6.00 sáu chẵn 5.50 năm phẩy năm không

380 M.0380 Vũ Thị Thanh Tuyền 08/02/2002 272887103 7.00 bảy chẵn 8.00 tám chẵn

381 M.0381 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 14/03/2002 241883152 7.25 bảy phẩy hai năm 8.00 tám chẵn

382 M.0382 Nguyễn Thị Kim Duyên 12/05/2002 285910836 6.75 sáu phẩy bảy năm 8.00 tám chẵn

383 M.0383 Trần Thị Kim Hiên 22/02/2002 272978771 7.25 bảy phẩy hai năm 8.00 tám chẵn

384 M.0384 Nguyễn Thị Bích Loan 02/12/2001 245434021 6.75 sáu phẩy bảy năm 7.00 bảy chẵn

385 M.0385 Trần Thảo Vy 11/02/2002 251257938 6.50 sáu phẩy năm không 7.50 bảy phẩy năm không

386 M.0386 Vũ Ngọc Huyền 18/12/2002 251247099 6.75 sáu phẩy bảy năm 8.00 tám chẵn

387 M.0387 Trần Hoàng Anh Thư 07/04/2002 285860317 7.00 bảy chẵn 8.50 tám phẩy năm không

388 M.0388 Nguyễn Thị Mỹ Linh 12/06/2002 261591809 6.75 sáu phẩy bảy năm 8.00 tám chẵn

389 M.0389 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 10/12/2002 301772643 6.25 sáu phẩy hai năm 5.50 năm phẩy năm không

390 M.0390 Bùi Thị Bích Lợi 01/03/2000 233288742 7.00 bảy chẵn 9.00 chín chẵn

392 M.0392 Ngô Thị Thanh Hằng 18/10/2002 251280070 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

393 M.0393 Trần Thị Thúy Kiều 23/05/2002 212468779 6.75 sáu phẩy bảy năm 6.50 sáu phẩy năm không

394 M.0394 Nguyễn Thị Bích Ngân 12/08/2002 215563105 6.50 sáu phẩy năm không 8.00 tám chẵn

Trang 22

395 M.0395 Lê Thị Hoài Thương 11/12/2002 215563824 6.25 sáu phẩy hai năm 7.50 bảy phẩy năm không

396 M.0396 Phạm Thị Thúy Hằng 05/03/2002 301772707 6.75 sáu phẩy bảy năm 6.00 sáu chẵn

397 M.0397 Nguyễn Hồ Mỹ Xuyên 16/12/2002 301772508 6.00 sáu chẵn 5.00 năm chẵn

398 M.0398 Vang Lê Mỹ Dung 26/07/2002 079302003296 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

399 M.0399 Phan Thị Cẩm Tú 19/05/2002 072302002188 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

400 M.0400 Phạm Nam Khuyên 02/02/2002 079302003260 6.25 sáu phẩy hai năm 6.00 sáu chẵn

401 M.0401 Ngô Thị Thảo Vy 04/09/2002 079302003259 5.50 năm phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

402 M.0402 Tống Thị Huyền Trân 03/03/2002 321784710 6.25 sáu phẩy hai năm 5.50 năm phẩy năm không

403 M.0403 Phan Ngọc Điệp 26/02/2002 261622001 6.50 sáu phẩy năm không 4.50 bốn phẩy năm không

404 M.0404 Cao Thị Kiều Ngân 08/10/2002 261623018 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

405 M.0405 Nguyễn Quỳnh Như 14/11/2002 079302012907 7.25 bảy phẩy hai năm 5.50 năm phẩy năm không

406 M.0406 Nguyễn Thị Ngọc Trang 17/04/2002 079302003033 6.00 sáu chẵn 4.50 bốn phẩy năm không

407 M.0407 Nguyễn Thị Ngọc Nhung 17/04/2002 079302003035 6.25 sáu phẩy hai năm 4.50 bốn phẩy năm không

408 M.0408 Nguyễn Thị Minh Thi 12/08/2002 321618522 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

409 M.0409 Phan Thị Kim Oanh 22/04/2002 321623489 6.75 sáu phẩy bảy năm 5.00 năm chẵn

410 M.0410 Hồ Thị Thanh Đình 13/09/2002 321612950 7.25 bảy phẩy hai năm 6.50 sáu phẩy năm không

411 M.0411 Nguyễn Thị Dạ Thảo 09/06/2002 245419689 6.75 sáu phẩy bảy năm 7.00 bảy chẵn

412 M.0412 Đặng Thanh My 08/07/2002 312496120 6.25 sáu phẩy hai năm 3.50 ba phẩy năm không

413 M.0413 Nguyễn Thị Trà My 17/01/2002 321718455 6.75 sáu phẩy bảy năm 6.00 sáu chẵn

Trang 23

414 M.0414 Lê Thị Vân Anh 11/11/2002 321820680 6.00 sáu chẵn 5.00 năm chẵn

415 M.0415 Bạch Ái My 16/07/2002 321716603 6.25 sáu phẩy hai năm 5.00 năm chẵn

416 M.0416 Mai Thị Hồng Nguyên 13/04/2002 312502484 6.00 sáu chẵn 7.00 bảy chẵn

417 M.0417 Lư Nữ Yến Thi 15/05/2002 261427152 6.25 sáu phẩy hai năm 6.00 sáu chẵn

418 M.0418 Chế Nữ Hoàng Giỏ 10/09/2002 261424674 6.75 sáu phẩy bảy năm 7.00 bảy chẵn

419 M.0419 Võ Thị Hoàng Anh 21/02/2002 321764999 6.00 sáu chẵn 6.00 sáu chẵn

420 M.0420 Võ Thị Thùy 25/02/1999 285712104 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

421 M.0421 Nguyễn Thị Xuân Tính 04/06/2002 221510680 6.00 sáu chẵn 5.50 năm phẩy năm không

422 M.0422 Dương Thị Yến Nhi 04/12/2002 079302024155 5.50 năm phẩy năm không 3.00 ba chẵn

423 M.0423 Nguyễn Thị Thảo Vy 19/08/2002 022302000360 6.50 sáu phẩy năm không 6.00 sáu chẵn

424 M.0424 Trần Thị Thảo Quyên 23/01/2002 321747232 6.75 sáu phẩy bảy năm 6.50 sáu phẩy năm không

425 M.0425 Lương Ngọc Kim Yến 13/03/2002 312486383 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

426 M.0426 Nguyễn Ngọc Bảo Trân 29/07/2002 079302002247

427 M.0427 Nguyễn Thị Kim Liễu 11/11/2002 261568358 6.75 sáu phẩy bảy năm 7.00 bảy chẵn

428 M.0428 Ngô Thị Thủy Tiên 20/09/2002 079302018890 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

429 M.0429 Lê Thị Ngọc Huyền 01/02/2002 079302025662 6.25 sáu phẩy hai năm 5.00 năm chẵn

430 M.0430 Nguyễn Thị Thúy Hà 08/11/2002 079302021007 6.00 sáu chẵn 4.00 bốn chẵn

431 M.0431 Huỳnh Anh Thư 14/10/2002 079302018894 6.50 sáu phẩy năm không 4.00 bốn chẵn

432 M.0432 Nguyễn Phạm Vân Nhi 07/09/2002 321812557 7.00 bảy chẵn 6.00 sáu chẵn

Trang 24

433 M.0433 Nguyễn Trúc Phương 07/11/2002 301772897 6.50 sáu phẩy năm không 5.00 năm chẵn

434 M.0434 Võ Thị Hồng Thắm 10/06/2001 321803327 7.00 bảy chẵn 4.00 bốn chẵn

435 M.0435 Phan Yến Nhi 19/09/2002 184466308 6.50 sáu phẩy năm không 6.50 sáu phẩy năm không

436 M.0436 Lê Thị Hồng Thắm 28/12/2001 079301019234 6.25 sáu phẩy hai năm 5.00 năm chẵn

437 M.0437 Nguyễn Thị Phượng 26/05/2001 113725373 6.50 sáu phẩy năm không 3.50 ba phẩy năm không

438 M.0438 Hà Hồng Hân 16/12/2002 079302030671 6.25 sáu phẩy hai năm 4.50 bốn phẩy năm không

439 M.0439 Nguyễn Thị Minh Thư 14/06/2002 301769369 6.75 sáu phẩy bảy năm 6.50 sáu phẩy năm không

440 M.0440 Lê Hoàng Y Khánh 20/04/2002 301769380 6.50 sáu phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

441 M.0441 Nguyễn Hồng Quyên 29/03/2002 079302034544 7.00 bảy chẵn 8.00 tám chẵn

442 M.0442 Lê Thị Ngọc Hồng 09/08/2002 321842020 7.00 bảy chẵn 6.50 sáu phẩy năm không

443 M.0443 Ngô Nguyên Thảo 14/06/2002 079302001018 6.50 sáu phẩy năm không 5.50 năm phẩy năm không

444 M.0444 Nguyễn Thanh Thủy 21/09/2002 079302020560 6.00 sáu chẵn 5.00 năm chẵn

445 M.0445 Lưu Khả Ngọc 03/12/2002 079302012461 6.00 sáu chẵn 5.00 năm chẵn

446 M.0446 Nguyễn Hồng Nhung 09/10/2002 321788443 7.00 bảy chẵn 7.00 bảy chẵn

447 M.0447 Nguyễn Yến Nhi 12/12/2002 079302016188 5.75 năm phẩy bảy năm 6.00 sáu chẵn

448 M.0448 Nguyễn Ngọc Giàu 06/10/2002 301797810 5.75 năm phẩy bảy năm 6.00 sáu chẵn

449 M.0449 Lê Võ Ngọc Trinh 03/12/2002 301880969 5.25 năm phẩy hai năm 4.50 bốn phẩy năm không

450 M.0450 Nguyễn Thị Ngọc Lành 15/10/2002 301804678 6.00 sáu chẵn 5.00 năm chẵn

451 M.0451 Trần Thị Thanh Trúc 03/11/2002 301797145 6.50 sáu phẩy năm không 7.00 bảy chẵn

Ngày đăng: 18/04/2021, 22:58

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w