[r]
Trang 11 Quốc gia đất
nước Country / 'kʌntri/
2 Thế giới World / wə:ld/ /
3 Nước Canada Canada //
4 Nuớc pháp France /'frænS/
5 Trung quốc China / 't∫ainə/
6 Nước Mỹ The USA / ,ju: es 'ei/
7 Người Mỹ
tiếng Mỹ American / ə'merikən /
8 Nước Nhật Japan / dʒə'pæn/
9 Nước Anh Great Britain / 'greit'britn/
10 Tiếng Anh English / 'iɳgliʃ/
11 Nước Uc Australia / ɔs'treiljən/
12 Việt Nam Vietnam
14 Quốc tịch Nationality / ,næʃə'næliti /
15 Ngôn ngũ Language / 'læɳgwidʤ /
16 Bưu thiếp Postcard / 'poustkɑ:d /
17 Tháng bảy July / dʤu:'lai /
19 Thú vị Interesting / 'intristiɳ /
21 Toà nhà Building / 'bildiɳ/ /
22 Người People / 'pi:pl /
23 Dân số Population / ,pɔpju'leiʃn /
24 Triệu Million / 'miljən /
25 Thủ đô Capital / 'kæpitl /
28 Tháp đôi Twin towers
29 Bức tường Wall / wɔ:l /
30 Vạn lý trường
thành The great wall / greit wɔ:l /
32 Cấu trúc Structure / 'strʌktʃə /
33 Hơn nhiều
34 Kilomet Kilometer / 'kilə,mi:tə /
35 dầy Thick / θikik /
37 To lớn ,tuyệt Great / greit /
38 Cơn mưa Rain / rein /
39 Tươi xanh Green / gri:n /
40 Rừng Forest / 'fɔrist /
41 Sa mạc Desert / di'zə:t /
42 Bắt đầu Start / stɑ:t /
43 Tuôn chảy Flow / flow /
45 Sông Nile Nile river //
46 Đại dương Ocean / 'ouʃn /
47 Vùng biển Sea / si: /
48 Đỉnh núi Mount / maunt /
E6u15