TrÇn ThÞ Thu HiÒn... Trần Thị Thu Hiền.
Trang 1Líp SÜ sè M«n To¸n M«n TiÕng ViÖt
K2 39 5 12.8 17 43.6 10 25.6 7 18.0 0 0 7 17.9 16 41.0 8 20.5 7 17.9 1 2.6
K3 45 4 8.9 19 42.2 15 33.3 4 8.9 3 6.7 6 13.3 11 24.4 15 33.3 9 20.0 4 8.9
K4 47 11 23.4 18 38.3 9 19.1 7 14.9 2 4.3 4 8.5 15 31.9 19 40.4 6 12.8 3 6.4
K5 42 18 42.9 14 33.3 8 19.0 2 4.8 0 0 2 4.8 13 30.9 17 40.5 7 16.7 3 7.1
TT 173 38 22.0 68 39.3 42 24.3 20 11.6 5 2.8 19 11.0 55 31.8 58 34.1 29 16.8 11 6.4
H¶i Thµnh, ngµy 10 th¸ng 9 n¨m 2010.
P HiÖu trëng
TrÇn ThÞ Thu HiÒn
Trang 2phòng gd-ĐT tp đồng hới kết quả kiểm tra định kỳ lần 1
tr
ờng th hải thành Năm học: 2010 - 2011
Lớp
số
TT 229 118 51.5 74 32.3 33 14.5 4 1.7 70 30.6 122 53.3 33 14.4 4 1.7
Hải Thành, ngày 03 tháng 11 năm 2010.
P Hiệu trởng.
Trang 4
phòng gd-ĐT tp đồng hới kết quả kiểm tra định kỳ lần 2
tr
ờng th hải thành Năm học: 2010 - 2011
Lớp
Sĩ
số
TT 228 129 56,6 69 30,2 25 11,0 5 2,2 111 48,7 85 37,3 29 12,7 2 0,9
Hải Thành, ngày 02 tháng 1 năm 2011.
P Hiệu trởng.
Trần Thị Thu Hiền
Trang 52 19 7 36,9 10 52,6 2 10,5 7 36,8 9 47,4 3 15,8
Trang 6phòng gd-ĐT tp đồng hới chất lợng học kỳ 1 Năm học: 2010 - 2011
tr
ờng th hải thành
số hs
Ghi chú
Hải Thành, ngày 04 tháng 01 năm 2011
P.Hiệu Trởng