1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

bµi tëp ph­¬ng tr×nh l­îng gi¸c c¬ b¶n bµi tëp ph­¬ng tr×nh l­îng gi¸c c¬ b¶n bµi 1 gi¶i c¸c ph­¬ng tr×nh sau bµi 2 bµi 3 t×m tëp x¸c ®þnh cña hµm sè embed equation dsmt4 embed equation dsmt4 bµi 4 gi

8 11 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 553,27 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Bµi tËp ph¬ng tr×nh lîng gi¸c c¬ b¶n

Bµi 1:Gi¶i c¸c ph¬ng tr×nh sau

1)sin sin

3

2)sin( ) sin

3)cos cos

6 4)cos( ) cos

5)cos 2 cos 0

1 6)sin( 2 )

2

8)sin 9 sin

13)sin co

3

x

x

x

x

x

x

x





2 3 14)sin( 20 )

2 3 15)cos( 70 )

2

x x

x

2

16)sin(3 20 ) cos( 70 )

1 17)sin

3 1 18)cos

5

2 19)cos(2 1)

2 1 20)sin(4 )

1 21)cos( 2 1)

2 3 22)sin( 15 )

8 1 23)sin cos

4 1 24)cos sin

2 25)sin cos 1

6 26)sin cos

2 27)sin 3 cos 1

1 28)cos 2

4 29

x x x x x x

x

 

  

)16sin x 24sin x 9 0

Bµi 2:

Trang 2

0

1) tan tan

3 2) tan 2 3

3) tan(2 ) 1

6 3 4) tan( 15 )

3 5)cot( 20 ) 3

4

x

x

x

x

x

6) tan( 15 ) 5

7) tan( 5) 2

8) tan( ) cot( 3 ) 0

9) tan 3 cot 2 1

10) tan( ) tan(2 ) 1

11) tan(2 ) tan( ) 1

12) tan 2 tan 3 tan 5 tan 2 tan 3 tan 5

x

x

Bài 3: Tìm tập xác định của hàm số

1 cos

1)

2sin 1

sin( 2)

2)

cos3 cos2

x y

x

x y

3tan 3)

1 1 4)

3 cot 2 1

x y

tanx y

x

Bài 4: Giải các phơng trình

Trang 3

8)2sin x sinx0

2 1)sin cos sin cos

8 2) tan s cos 1 3

3)sin(2 ) cot cos(2 )

1 4)cos sin

2 7 5)cos sin

8 13 6)cos sin

8 7) tan 3 tan( ) tan( ) 1

9)sin cos cos 2 cos4 4 3

10)1 cos 2 sin 2 0

11)1 cos8 2sin 4 cos4 0

12)1-cos2x+2sinx =0

13)sinx+sin9x+sin3x+sin7x=0

14)cosx+cos9x+cos3x+cos7x=0

15)sinx+sin5x+sin3x=0

16)cos cos 2 cos3 0

17)cosx+cos3x+2cos2



x=0 18)1+cos 4 2sin 2 cos 0

19)cos3 cos2 cos 1 0

Bài 5:

1) tìm các nghiệm thuộc [0; ] của phơng trình sin(3x- /6)=

3 2

2) tìm các nghiệm thuộng [-2000;1800] của phơng trình cot(450-x)=

3 3

***-Chuyên đề giao, hợp, hiệu các họ nghiêm-***

Bài 6(Phép giao các họ nghiệm)

2 2

3

Bài 2(Phép hiệu các họ nghiệm)

Trang 4

2 2

2

sin 2

sin

2)sin 2 (1 tan ) 0

3)sin (1 tan ) 0

3

2 sin 2

1 cos 2

x

x

x x

x

x

2

2

2

cos 2

1 sin 2 sin 2

1 cos2 cos 2

1 sin 2 9)sin 2 (1 tan 3 ) 0

x x x x x x

Bµi 3(PhÐp hîp c¸c hä nghiÖm)

1) gi¶i ph¬ng tr×nh sinxcosx=0 theo hai c¸ch

2) sin(x-3 /4)sin(x- /4)=0

Bµi tËp ph¬ng tr×nh lîng gi¸c thêng gÆp

Bµi 4:Gi¶i c¸c ph¬ng tr×nh ( ph¬ng tr×nh quy vÒ bËc nhÊt)

1)

5cosx-2sin2x=0

2)sin4x=2cos2x-1

3)8sinxcosxcos2x=-1

5)sin2x-sinx=0

6)6tan(2x- /3)=-2 3

7)2sin2x+ 2sin4x=0

8)tan(2x- /3)tan( /6-x)=1

9)cot2xcot(-x+ /4)=1

Bµi 5:(Ph¬ng tr×nh bËc 2)

1)3cos2x-5cosx+2=0

2)2sin2x-sinx-1=0

3)3tan2x-2 3tanx+3=0

4)2cos2x-3cosx+1=0

5) 3cot2x-(1+ 3)cotx+1=0

6)2 2sin2x-(2+ 2)sinx+1=0

7)6cos2x+5sinx-2=0

8)8sin2x+2cosx-7=0

9)2cos2x-sin2x-4cosx+2=0

10)9sin2x-5cos2x-5sinx+4=0

11)2cos2(x/2)+3cos(x/2)+1=0

12)sin2(2x+ /4)-3sin(2x+ /4)+2=0

13) 4sin4x + 12cos2x = 7

14)

1

4

xx

15)2tanx – 3 cotx – 2 = 0

16)2tanx + 3cotx = 4

17) 5 tanx – 2cotx = 3

B i 6: ài 6:

1)3cos26x+8sin3xcos3x-4=0

2)sin28x+3sin4xcos4x+5/2=0

3)1+cos2x=2cosx

4)9sinx+cos2x=8

5)4cos2x=5sinx+1

6)sin2x-2cos2x+sinx-1=0

7)4sin22x+6sin2x-3cos2x-9=0

8)cos2x+sin2x+2cosx+1=0

9)3-4cos2x=sinx(2sinx+1)=0

10) 2cos22x+3sin2x=2

11)1+cos4x-2sin2x=0

Trang 5

13) cos2x+2cosx=2sin2(x/2)

14)8cos4x-cos4x=1

15)tanx-2cotx+1=0

16)sin3xcosx-sinxcos3x= 2/8

17)-2sin3x+sin2x+2sinx-1=0

18)3cos2x+2(1+ 2+sinx)sinx-3- 2=0

19) 4sin4x+12cos2x=7

20) 6sin23x+cos12x=14

21)sin4x+cos4x+3cos2x-17/8=0

22)sin8x+cos8x=97/128

23)sin6x+cos6x+3/4=0

24)4cos8x+cos22x+2cos2x-1/4=0

25)4sin8x-sin22x-2cos2x+111/64=0

Bài tập phơng trình bậc nhất đối với sinx và cosx

Bài 7

1)sinx+ 3cosx=1

2) 3sinx+cosx=-1

3) 3sin3x-cos3x= 2

4)2sin2x+ 2sin4x=0

5)4sinx-3cosx=5

6)3cosx+2 3sinx=

9 2

7)3sin2x+2cos2x=3

8)2sin2x+3cos2x= 13sin14x

9)sinx+cosx=1

10)sin(x- /3)-cos(x- /3)=-1

11)4cos3x-3sin3x+5=0

12)12cosx+5sinx=

5

8 0

13)cos2x- 3sin2x- 3sinx-cosx=0

14)sin2x+2cos2x+sinx-cosx-1=0

Bài tập phơng trình thuần nhất bậc hai đối với sinx và cosx

Bài 8:

1)2sin2x-5sinxcosx-cos2x=-2(chú ý làm theo 2 cách)

2)25sin2x+15sin2x+9cos2x=25

3)2sin2x+sinxcosx-3cos2x=0

4)3sin2x-4sinxcosx+5cos2x=2

5)sin2x+sin2x-2cos2x=1/2

6)2cos2x-3 3sin2x-4sin2x=-4

7)sin2x-2sinxcosx-3cos2x=0

8)6sin2x+sinxcosx-cos2x=2

9)sin2x-2sin2x=2cos2x

10)2sin22x-3sin2xcos2x+cos22x=2

11)4sinxcos(x- /2)+4sin( +x)cosx+2sin(3 /2-x)cos( +x)=1

Bài tập phơng trình thuần nhất bậc ba đối với sinx và cosx

Bài 9:

1)cos3x-4cos2xsinx+cosxsin2x+2sin3x=0

2)2sin3x+4cos3x=3sinx

3)3sin22

x

cos(

3 2

+2

x

)+

4)sin3x+sinxsin2x-3cos3x=0

5)2cos3x=sin3x

6)sinx=2cos3x

7)cosx=2sin3x

8)sin3x+cos3x=sinx-cosx

9)cos3x+sinx-3cosxsin2x=0

Trang 6

11)sin3x- 3cos3x=sinxcos2x- 3sin2xcosx( ĐH khối B-2008)

Bài 10: phơng trình đối xứng với sinx và cosx

1) 2(sinx+cosx)+3sinxcosx=-3/2

2)(2+ 2)(sinx+cosx)-2sinxcosx=2 2+1

3) 3(sinx-cosx)-4sinxcosx=-3

4)2(sinx-cosx)-sin2x-1=0

5)(1+sinx)(1+cosx)=2

6)sinx-cosx+4sinxcosx+1=0

Bài 11: tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của biểu thức

2

 

 

2

2

 

10)

2sin

11)

y

x

y

12)y= 3cosx trên [- /4;  .3]

Tuyển tập bài tập nâng cao và đề thi đại học 1)2sinx(1+cos2x)+sin2x=1+cosx ĐH khối D-2008

2)

3

2

x

( ĐH khối A-2008) 3) sin2x+sin2x=1/2

4)sin2(x/2)+sinx-2cos2(x/2)=1/2

5)

6)sin2x+sin22x+sin23x=2

7)sin2x+sin23x=cos22x+cos24x

8)sin2x+sin22x+sin23x=2

9)cos2x+cos22x+cos23x+cos24x=3/2

10)sin23x-cos24x= sin25x- cos26x

11)1+cosx+cos2x+cos3x=0

12)4 3sinxcosxcos2x=sin8x

13)sin6x+cos6x=cos4x

14)

2

1

1 sin 2

x

14)sin8x+cos8x=

17

15)sin4x+cos4(x+ /4)=1/4

16)4cosx-2cos2x-cos4x=1

17)tanx=cotx+1/cosx

14)sin4(x/3)+cos4(x/3)=5/8

15)

16)cos3x+sin3x=sinx-cosx

Trang 7

18)

3 3

19)3sinx+2cosx=2+3tanx

20)T×m nghiÖm thuéc ( /2;3 ) cña ph¬ng tr×nh sin(2x+5 /2)-3cos(x-7 /2)=1+2sinx

21)sin22x-cos28x=sin(17 /2+10x)

22)

23)3cosx+4sinx+

6

6

24)

25)4sin4x+sin22x=2

26)sin(x- /4)sin(x+ /4)=1/2

27)cotx-cot2x=2

28)

3

29)

4



30)

sin 2

1 sin

x

x

31)cosxcos2xcos4xcos8x=1/16

32)

33)sinx+sin2x+sin3x=cosx+cos2x+cos3x

34)sin22x+sin2x=sin24x-sin23x

35)T×m nghiÖm thuéc ( /2;3 ) cña pt

2

x

36)sin2x+sin22x+sin23x+sin24x=2

37)1+sinx+cosx+sin2x+cos2x=0

38)

8sin

x

39)

x

40)tan2x=

1 cos

1 sin

x x

41)cotx-tanx=sinx+cosx

42)3sinx+2cosx=2+3tanx

43)sin4x+cos4x=7/8

44)sin6x+cos6x=1/4

45)sin8x+cos8x=97/128

46)cos6x-sin6x=1

47)

x

48)cos4x-sin4x+sin2x=1

49)sin2x=2sinx sin3x=3sinx sin4x=4sinx sin5x=5sinx sin7x=13sinx 50)cos2x=2cosx cos3x=3cosx cos4x=4cosx cos5x=5cosx

Trang 8

x

52)

2

sin 4

0 sin 2

x

x

53)sin4x+cos4x-cos2x+1/4sin22x=0

54)

tan 2

x

55)5sinx-2=3(1-sinx)tan2x

56)1/sinx=sinx+cosx

57)

58)

-Tìm m để phơng trình có nghiệm x= /3; giải phơng trình với m tìm đợc

Tìm m để phơng trình nhận  /4 là một nghiệm; giải phơng trình cới m tìm đợc

61)Giải phơng trình :

-Hoàn thành ngày

Ngày đăng: 17/04/2021, 21:36

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w