- Soạn các từ chỉ các tháng trong năm bằng tiếng anh.[r]
Trang 1June 2, 2024 Teacher: Nhan Hong Hanh
Trang 2First elven
four
seventeen
19-05-1890
Trang 3June 2, 2024 Teacher: Nhan Hong Hanh
Trang 4* Vocabulary:
- third =
- fourth =
- fifth =
3th
3-9-2009
- twelfth =
- twentieth =
-> twenty-first =
-> twenty-second =
4th 5th 12th 20th 21st
- July = - Tháng 7
Trang 5June 2, 2024 Teacher: Nhan Hong Hanh
thirty-first =
1st
2nd
3rd
4th
5th
6th
7th
8th
9th
10th
1 Ordinal numbers
11th
12th
13th
14th
15th
16th
17th
18th
19th
20th
21st
22nd
23rd
24th
25th
16th
27th
28th
29th
30th
31st
Trang 6Ex: 20/08 [ - August 20th
- The twentieth of August
@ Form:
_ Tháng + ngày _ The + ngày + of + tháng
@ How to write the date :
Ex: a 1/8: b.5/8
c 13/8 d 23/8 e 31/8
August 20th
Trang 7June 2, 2024 Teacher: Nhan Hong Hanh
2 Listen and write the date
July
6 7
1
31
Trang 8* Homework:
_ Học số thứ tự
-Thực hành cách nói và viết ngày tháng.
- Soạn các từ chỉ các tháng trong năm bằng tiếng anh
Trang 9June 2, 2024 Teacher: Nhan Hong Hanh
THANK YOU VERY MUCH
Trang 11June 2, 2024 Teacher: Nhan Hong Hanh