[r]
Trang 1a
n
h
s
¸
c
h
®i
Ó
m
t
hi
l
í
p
4B
n
¨
m
h
ä
c
20
09
-20
10
ST
T
Hä
vµ
tªn
§i
Óm
gi÷
a
kú
I
§i Óm cu èi kú I
§i Óm gi÷
a kú II
§i Óm cu èi kú II
Ghi chó
To
¸n
TiÕ ng Vi Öt
T
TiÕ ng Vi Öt
Kh oa
Sö,
§Þ
a T.A T
TiÕ ng Vi Öt
T
TiÕ ng Vi Öt
Kh oa
Sö,
§Þ
a T.
A
1 Bùi Thị Thuý An 10 8.0 9.0 9
2 Văn Kỳ Anh 10 8.0 9.0 9
Phạm Văn Cương
Trang 25 Nguyễn Viết Dương 10 9.0 8.0 9
6 Phạm Minh Đức 9 7.0 6.0 7
7 Nguyễn T.Thu Giang 6 6.5 5.0 6
8 Nguyễn Nhật Hạ 10 9.5 9.0 9
9 Trần Thu Hà 10 7.0 9.0 8
10 Bạch Trung Hiếu 7 7.5 4.5 6
11 Đào Trung Hiếu 10 7.5 6.0 7
12 Pham Minh Hiếu 8 7.5 5.5 7
13 Ngô Hoàng Hiệp 9 8.0 7.5 8
14 Trần Huy Hoàng 10 8.0 7.0 8
15 Nguyễn T.Thanh Hoà 8 8.5 7.0 8
16 Đào Mạnh Hùng 10 7.5 6.0 7
17 Lê Ngọc Hưng 9 8.0 7.5 8
18 Vũ Hoài Ninh 8 6.5 6.0 6
19 Vũ Thi Khánh Ninh 9 8.0 8.0 8
20 Nguyễn Duy Nam 8 6.5 6.0 6
21 Bùi Thảo Nhi 10 8.0 9.0 9
22 Phạm Thị Mai 9 8.5 8.5 9
D
a
n
h
s
¸
c
h
®i
Ó
m
t
Trang 3p
4B
n
¨
m
h
ä
c
20
09
-20
10
ST
T
Hä
vµ
tªn
§i
Óm
gi÷
a
kú
I
§i Óm cu èi kú I
§i Óm gi÷
a kú II
§i Óm cu èi kú II To
¸n
TiÕ ng Vi Öt
T
TiÕ ng Vi Öt
Kh oa
Sö,
§Þ a
T.
TiÕ ng Vi Öt
T
TiÕ ng Vi Öt
Kh oa
Sö,
§Þ a
23 Nguyễn Khánh Linh 10 9.0 9.0 9
24 Đoàn Thanh Phong 10 7.0 5.5 6
25 Văn Hữu Quang 9 7.0 7.5 7
26 Đinh Hồng Sơn 9 8.5 7.5 8
27 Nguyễn Ngọc Tài 9 8.5 6.0 7
28 Mai Đức Tâm 10 7.0 6.5 7
29 Bùi Thế Tùng 9 8.0 6.5 7
30 Nguyễn Thị Trang 10 9.0 9.0 9
31 Lê Thiên Trang 10 9.5 9.0 9
32 Nguyễn Thị Vy 9 6.5 6.5 7
33 Nguyễn T Phương Khanh 10 9.0 7.0 8
34 Nguyễn Quốc Việt 9 8.0 7.0 8