Dự toán đầy đủ về chung cư. Chung cư 12 tầng diện tích sàn 7.200m2. Dự toán có đầy đủ các công tác, hạng mục của xây dựng và lắp đặt. Dự toán dùng để tham khảo, xây dựng công tác, đơn giá. Đính kèm file bản vẽ đầy đủ của dự án xây dựng lắp đặt
Trang 1BẢNG DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH : NHÀ Ở XÃ HỘI TẠI KHU CHÍ LINH A - THÀNH PHỐ VŨNG TÀU
HẠNG MỤC : LÔ C ( XÂY LẮP)
VẬT LIỆU NHÂN CÔNG MÁY VẬT LIỆU NHÂN CÔNG MÁY
1 AF.25115 Bêtông cọc đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm
trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 843,565 556.735 60.312 226.431 469.642.160 50.877.092 191.009.267
2 AG.31121 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột 100m2 65,754 262.509 1.129.136 17.261.017 74.245.209
3 TT Vận chuyển cọc từ nơi tập kết đến vị trí ép đoạn 544,000 24.975 13.586.400
5 AC.26223 ép trước cọc BTCT 40x40cm, cọc dài > 4m 100m 51,456 26.522.600 1.718.836 11.578.333 1.364.746.906 88.444.425 595.774.703
6 AC.29351 Nối cọc BTCT 40x40cm mối 361,000 347.616 44.106 25.244 125.489.376 15.922.266 9.113.084
7 AA.21241 Phá dỡ bê tông đầu cọc để nối thép với đài móng m3 16,104 234.504 3.776.452
8 AG.13111 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm,
giằng đk <=10mm(xem Thống kê)
11 AI.53111 Sản xuất thép tấm+góc trong BT Đúc sẵn tấn 18,916 12.207.038 1.814.358 484.633 230.908.331 34.320.396 9.167.318
12 AI.64231 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông tấn 18,916 233.251 574.300 146.517 4.412.176 10.863.459 2.771.516
13 AB.11442 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m,
đất cấp II
14 AB.65130 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95 100m3 2,129 467.710 266.115 995.755 566.559
15 AF.11212 Beton lót móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 m3 1,909 361.317 64.500 12.586 689.754 123.131 24.027
16 AF.11222 Beton lót móng rộng > 250cm đá 1x2 M150 m3 11,490 394.723 77.478 12.586 4.535.367 890.222 144.613
17 AF.21225 Beton móng đá 1x2 M300, chiều rộng móng >
250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng máy
m3 443,471 530.325 45.228 30.709 235.183.758 20.057.306 13.618.551
18 AF.81122 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 100m2 6,346 2.387.335 1.266.319 15.150.028 8.036.060
19 AF.61120 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm tấn 18,147 7.610.928 355.593 138.601 138.115.510 6.452.946 2.515.192
20 AF.61130 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm tấn 3,514 7.617.228 270.745 144.957 26.766.939 951.398 509.379
CÁC KHỐI LƯỢNG CÒN LẠI
LƯỢNGMÃ HIỆU
ĐƠN GIÁ
Trang 221 AF.12115 Beton hộc thang máy h<=4m đá 1x2 M300(từ cost
móng đến nền nha- âm đất)
m3 5,925 595.608 151.788 17.552 3.528.977 899.344 103.996
22 AF.81311 SXLD tháo dỡ ván khuôn hộc thang máy 100m2 0,474 2.369.517 1.276.324 1.123.151 604.978
23 AK.21134 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75(để
chống thấm) có bả hồ dầu
24 AK.21234 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75(có bả
hồ dầu)
25 AK.41225 Láng đáy sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M100 m2 9,555 14.145 5.743 237 135.155 54.874 2.265
26 AK.92111 Quét flinkote chống thấm tường+đáy m2 56,155 9.075 1.180 509.607 66.263
27 AF.22115 Beton lồng thang máy h<=4m đá 1x2 M300(tầng
trệt-1)cost nền-3,6m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc
BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 8,820 609.076 109.151 45.178 5.372.050 962.712 398.470
28 AF.22125 Beton lồng thang, h<=16m đá 1x2 M300 (sx qua dây
chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 30,380 609.076 137.291 80.336 18.503.729 4.170.901 2.440.608
29 AF.22135 Beton lồng thang, h<=50m đá 1x2 M300 (sx qua dây
chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần ca, (tính VC)_đến cost 42,2m = 42,2
m3 64,190 609.076 150.935 77.934 39.096.588 9.688.518 5.002.583
30 AF.81311 SXLD tháo dỡ ván khuôn lồng thang <=16m 100m2 3,216 2.369.517 1.276.324 7.620.367 4.104.658
31 AF.81312 SXLD tháo dỡ ván khuôn lồng thang Cao >16m(VC)
34 AF.62130 SXLD cốt thép lồng thang máy đk > 18mm(<16m) tấn 3,106 7.498.027 519.167 252.498 23.288.872 1.612.533 784.259
35 AF.62110 SXLD cốt thép lồng thang máy đk <=10mm( cao
37 AK.21134 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75(trát BT
có hồ dầu)
Trang 340 AK.21234 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75(cao
<50m)
m2 243,700 7.601 11.119 182 1.852.364 2.709.700 44.353
41 AF.21315 Beton nền đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm
trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu, (trừ giao Đà kiềng-dầm móng)
m3 180,183 499.341 26.744 30.505 89.972.759 4.818.814 5.496.482
42 AF.61711 SXLD cốt thép nền đk <=10mm (xem thống kê) tấn 16,837 7.147.319 623.779 24.551 120.339.410 10.502.567 413.365
43 AF.11122 Beton lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M150-dày 100 m3 62,544 309.926 46.408 12.382 19.384.012 2.902.542 774.420
44 AF.22315 Beton GM(giằng móng)ø đá 1x2 M300 (trừ giao đài
48 AF.81141 SXLD tháo dỡ ván khuôn Dầm móng 100m2 2,037 2.757.209 1.579.555 5.616.435 3.217.554
49 AB.11312 Đào đất dầm móng âm đất, rộng <=3m, sâu <=1m,
đất cấp II
50 AF.11112 Beton lót đáy dầm móng rộng <=250cm đá 4x6
M150(đáy dầm móng âm đất ở cost -1,05 -cost -0,6m là cost tự nhiên))
m3 8,014 309.926 55.847 12.382 2.483.747 447.558 99.229
51 AB.13113 Đắp đất dầm móng công trình, độ chặt K = 0,95 m3 18,477 27.530 508.672
52 AF.22315 Beton cầu thang thường đá 1x2 M300 cao <4m(trệt) m3 2,580 496.919 109.151 45.178 1.282.051 281.610 116.559
53 AF.22325 Beton cầu thang thường đá 1x2 M300(cao <16m cost
58 AK.22134 Trát cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M75 cao
>16m(có bả hồ dầu)
m2 167,600 8.264 28.807 187 1.385.046 4.828.053 31.341
59 AK.82120 Bả matít vào Thang(bả trong) cao <16m m2 127,100 2.164 16.540 275.044 2.102.234
Trang 460 AK.82120 Bả matít vào Thang (bả trong) >16m m2 167,600 2.164 16.540 362.686 2.772.104
61 AK.84212 Sơn thang đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ (cao <16m) m2 127,100 14.902 2.558 1.894.044 325.122
62 AK.84212 Sơn thang trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ
65 AF.61813 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=50m tấn 2,153 7.147.319 868.089 92.466 15.388.178 1.868.996 199.079
66 AF.61822 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m(cost
68 AF.22315 Beton sàn tầng 2,h<=4m đá 1x2 M300 (sx qua dây
chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 56,906 496.919 109.151 45.178 28.277.673 6.211.347 2.570.899
69 AF.22325 Beton sàn 3+4+5, h<=16m đá 1x2 M300 ( sx qua
dây chuyền trạm trộn )
m3 170,718 496.919 126.206 57.064 84.833.018 21.545.636 9.741.852
70 AF.22325 Beton sê nô sàn 3 h<=16m đá 1x2 M300 (sx qua dây
chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 11,669 496.919 126.206 57.064 5.798.548 1.472.698 665.880
71 AF.22335 Beton sàn 6->12 ,h<=50m đá 1x2 M300 (sx qua dây
chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 407,098 496.919 138.997 77.934 202.294.731 56.585.401 31.726.776
72 AF.22335 Beton xà dầm tầng 12 h<=4m đá 1x2 M300 (sx qua
dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 4,380 496.919 138.997 77.934 2.176.505 608.807 341.351
73 AF.22335 Beton sàn sân thượng, sàn KTTM h<=50m đá 1x2
M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 69,873 496.919 138.997 77.934 34.721.221 9.712.137 5.445.482
74 AF.22315 Beton xà dầm tầng 2 h<=4m đá 1x2 M300 (sx qua
dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 65,442 496.919 109.151 45.178 32.519.373 7.143.060 2.956.539
75 AF.22325 Beton xà dầm tầng 3+4+5 h<=16m đá 1x2 M300 (sx
qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 197,534 496.919 126.206 57.064 98.158.398 24.929.976 11.272.080
Trang 576 AF.22335 Beton xà dầm tầng 6->12,h<=50m đá 1x2 M300 (sx
qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 458,094 496.919 138.997 77.934 227.635.612 63.673.692 35.701.098
77 AF.22335 Beton xà dầm, cos 42,2m, 44m h<=50m đá 1x2
M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 5,044 496.919 138.997 77.934 2.506.459 701.101 393.099
78 AF.22335 Beton xà dầm sân thượng h<=50m đá 1x2 M300 (sx
qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 63,845 496.919 138.997 77.934 31.725.794 8.874.263 4.975.696
79 AF.81141 SXLD tháo dỡ ván khuôn Dầm tầng 2(cost
3,6m)-cạnh đà trừ giao sàn)
83 AF.81141 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm sàn Kỹ thuật sân
thượng cost 41m(trừ cạnh đà giáp sàn)
100m2 4,793 2.757.209 1.579.555 13.215.303 7.570.807
84 AF.81151 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn 2(cost 3,6)m 100m2 4,943 2.349.781 1.238.191 11.614.967 6.120.378
85 AF.81152 SXLD tháo dỡ ván khuôn sênô tầng 3(cost 7m) 100m2 1,902 2.349.781 1.308.026 4.469.283 2.487.865
86 AF.81151 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn 3+4+5(đến cost
13,80M
100m2 14,829 2.349.781 1.238.191 34.844.902 18.361.134
87 AF.81151 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn 6-12(7tầng) 100m2 36,081 2.349.781 1.238.191 84.782.448 44.675.169
88 AF.81152 SXLD tháo dỡ ván khuôn đan liền sàn tầng 12(cost
37,6)m
100m2 0,552 2.349.781 1.308.026 1.297.079 722.030
89 AF.81151 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái+sàn đặt máy
Phòng KTM+sân thượng(41m)
100m2 5,600 2.349.781 1.238.191 13.158.774 6.933.870
90 TT Ngâm chống thấm sàn +sênô cao <16m(5kg/m3 nước
Khuấy đều 3H/lần trong 7 ngày)
91 TT Ngâm xi măng chống thấm Sàn+sênô cao >16m m2 5.086,780 5.000 1.500 25.433.900 7.630.170
92 AF.61711 SXLD cốt thép sàn đk <=10mm h<=16m(xem thống
kê)
tấn 16,734 7.147.319 623.779 24.551 119.603.236 10.438.318 410.836
93 AF.61721 SXLD cốt thép sàn đk <=18mm h<=16m tấn 0,517 7.610.709 465.170 147.339 3.934.737 240.493 76.174
94 AF.61712 SXLD cốt thép sàn đk <=10mm h<=50m tấn 34,757 7.147.319 686.456 103.785 248.419.366 23.859.151 3.607.255
95 AF.61722 SXLD cốt thép sàn đk <=18mm h<=50m tấn 0,905 7.610.709 511.644 238.395 6.887.692 463.038 215.747
96 AF.61511 SXLD cốt thép dầm sàn đường kính <=10mm h<=4m tấn 1,822 7.147.319 690.719 24.070 13.022.415 1.258.490 43.856
Trang 697 AF.61521 SXLD cốt thép dầm đường kính <=18mm h<=4m tấn 3,894 7.611.501 428.075 139.986 29.639.185 1.666.924 545.105
98 AF.61531 SXLD cốt thép dầm đường kính > 18mm h<=4m(tầng
111 AF.61513 SXLD cốt thép dầm cost 42,2 đường kính <=10mm
h<=50m(Tkê sót TT lấy theo Thép Dầm sân thượng)
tấn 0,019 7.147.319 777.273 92.466 135.799 14.768 1.757
112 AF.61523 SXLD cốt thép dầm cost 42,2 đường kính <=18mm
h<=50m
tấn 0,104 7.611.501 488.194 199.381 791.596 50.772 20.736
113 AF.12515 Beton lanh tô đá 1x2 M300(tính Toàn bộ VC BQ
60% KL(lanh tô tường 200)
Trang 7116 AF.12515 Beton Đan gờ bệ cửa đá 1x2 M300(tính toàn bộ VC
60%)-phần này Kc vẽ sót
m3 9,606 483.583 162.021 27.792 4.645.298 1.556.374 266.970
117 AF.81152 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh to(VC 60%) 100m2 5,660 2.349.781 1.308.026 13.299.760 7.403.427
118 AF.81152 SXLD tháo dỡ ván khuôn Ô văng+Bệ cửa cửa(phần
bệ cử a KC vẽ sót)_vc 60%
100m2 2,772 2.349.781 1.308.026 6.513.593 3.625.848
119 AF.61611 SXLD cốt thép lanh tô D<=100m(tính theo Tkê toàn
bộ Lanh tô trừ ô văng Tính lại KL chia BQ cho Từng Cao đô 12 tầng)Do KC thống kê còn sót
122 AF.61621 SXLD cốt thép lanh tô đk <=18mm h<=4m(tầng trệt) tấn 0,358 7.610.709 879.601 138.920 2.724.634 314.897 49.733
123 AF.61622 SXLD cốt thép lanh tô đk <=18mm h<=16m(tầng
125 AF.61611 SXLD cốt thép ô văng đk <=10mm h<=4m(tính toàn
bộ -trệt =1tầng)
tấn 0,228 7.147.319 926.076 24.070 1.629.589 211.145 5.488
126 AF.61612 SXLD cốt thép ô văng+đan bệ sổĐk <=10mm
h<=16m(t6àng 2-5-xem tầng 1)
130 AK.84212 Sơn Nước (ngoài)Đan bệ sồ+Ô văng (VC60%) m2 277,200 14.902 2.558 4.130.834 709.078
131 AK.41225 Láng có đánh mầu dày 3cm vữa M100(VC 60%) m2 277,200 14.145 5.743 237 3.920.994 1.591.960 65.696
132 AK.92111 Quét flinkote chống ô văng …(VC 60%) m2 277,200 9.075 1.180 2.515.590 327.096
133 AF.22255 Beton cột tiết diện > 0,1m2, h<=4m đá 1x2 M300 (sx
qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 41,946 539.951 129.616 55.081 22.648.785 5.436.873 2.310.428
134 AF.22265 Beton cột tiết diện > 0,1m2, h<=16m đá 1x2 M300
(sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 136,242 539.951 141.981 81.449 73.564.004 19.343.775 11.096.775
Trang 8135 AF.22275 Beton cột tiết diện > 0,1m2, h<=50m đá 1x2 M300
(sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng c, cos 17,2->41m
m3 238,424 539.951 156.051 90.367 128.737.277 37.206.304 21.545.662
136 AF.22275 Beton cột tiết diện > 0,1m2, h<=50m đá 1x2 M300
(sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu, cos 41->44m
m3 2,830 539.951 156.051 90.367 1.528.061 441.624 255.739
137 AF.81132 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật(cao
<16m)
100m2 12,091 2.372.522 1.465.614 28.686.164 17.720.739
138 AF.81132 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật cao
<50m(xem bê tông)
100m2 16,161 2.372.522 1.465.614 38.342.328 23.685.788
139 AF.81132 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật( cost
41->44m) mái
100m2 0,251 2.372.522 1.465.614 595.503 367.869
140 AF.61411 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm
h<=4m(xem thống kê từ móng -7m- tính BQ 1/2 thống Kê, còn 1/2 tính qua Cao >4m
tấn 0,965 7.147.319 634.439 24.070 6.897.163 612.234 23.228
141 AF.61421 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm
h<=4m(móng -7m tính bQ 1/2 )còn 1/2 tính qua H>4m
tấn 4,765 7.612.646 427.223 142.863 36.274.258 2.035.718 680.742
142 AF.61431 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=4m tấn 23,624 7.625.818 361.562 168.399 180.152.324 8.541.541 3.978.258
143 AF.61412 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm
h<=16m( tkê 7-17,2+1/2 còn ở <4m)_thép theo Tkê x2(do sót 4ck ở V1)
147 AF.61423 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=50m tấn 19,000 7.612.646 477.961 202.316 144.640.274 9.081.259 3.844.004
148 AF.61433 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=50m tấn 20,400 7.625.818 415.284 221.571 155.566.687 8.471.794 4.520.048
149 AF.22225 Beton cột tiết diện <=0,1m2,( cột CC- KC chưa thống
kê thép) h<=16m đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 0,582 539.951 162.447 89.125 314.251 94.544 51.871
Trang 9150 AF.22235 Beton cột tiết diện <=0,1m2,(từ 17,2-37,6m) h<=50m
đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
157 AF.22245 Beton Khung trang trí mặt chính trục A/2+4 đá 1x2
M300(từ cost 30,15-43m) cao >16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 19,920 539.951 186.750 146.604 10.755.824 3.720.060 2.920.352
158 AF.22325 Beton chống thấm sàn đáy (khung) đá 1x2 M300 (sx
qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 3,132 496.919 126.206 57.064 1.556.350 395.277 178.724
159 AF.81132 SXLD tháo dỡ ván khuôn Khung bê tông cao >16m 100m2 1,434 2.372.522 1.465.614 3.402.197 2.101.690
160 AF.61413 SXLD cốt thép khungï đường kính <=10mm h<=50m tấn 0,497 7.147.319 715.449 92.466 3.552.218 355.578 45.956
161 AF.61423 SXLD cốt thép khungï đường kính <=18mm h<=50m tấn 1,009 7.612.646 477.961 202.316 7.681.160 482.263 204.137
162 AK.22134 Trát khung trang trí mặt dựng chiều dày trát 2cm vữa
M75(có bả hồ dầu)
m2 143,400 8.264 28.807 187 1.185.058 4.130.924 26.816
163 AK.82120 Bả matít vào khung btông cao >16m m2 143,400 2.164 16.540 310.318 2.371.836
164 AK.84214 Sơn khung btông cao >16m(sơn ngoài) m2 143,400 11.574 2.814 1.659.712 403.528
165 AF.12115 Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M300(tường
đỡ sàn mái đón sảnh trệt)
m3 1,845 595.608 151.788 17.552 1.098.897 280.049 32.383
166 AF.81311 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm 100m2 0,217 2.369.517 1.276.324 514.185 276.962
Trang 10167 AF.22315 Beton sàn sê nô sảnh đón cost 3,6m h<=4m đá 1x2
M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 2,805 496.919 109.151 45.178 1.393.858 306.169 126.724
168 AF.81152 SXLD tháo dỡ ván khuôn mái đón sảnh 100m2 0,316 2.349.781 1.308.026 742.531 413.336
169 AF.61611 SXLD cốt thép mái đón sảnh đk <=10mm h<=4m(lấy
theo lô D- do KC sót)
tấn 0,351 7.147.319 926.076 24.070 2.508.709 325.053 8.449
170 AF.61621 SXLD cốt thép mái đón sảnh đk <=18mm h<=4m(lấy
theo lô D(do KC sót)
tấn 0,168 7.610.709 879.601 138.920 1.278.599 147.773 23.339
171 AF.22115 Beton tường gối bê tông, h<=4m đá 1x2 M300 (sx
qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu ( bao nền khu vực cost -0,02)
m3 4,270 609.076 109.151 45.178 2.600.755 466.075 192.910
172 AF.81311 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường gối bê tông 100m2 0,427 2.369.517 1.276.324 1.011.784 544.990
173 AF.61311 SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm (KC sót
chưa thống kê- Fi 10 2 lớp)
tấn 0,499 7.147.319 581.142 24.070 3.566.512 289.990 12.011
174 AK.21134 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75(có bả
hồ dầu)
176 AK.21234 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75(chống
thấm chân tường)
177 AK.92111 Quét flinkote chống thấm Chân tường m2 42,700 9.075 1.180 387.503 50.386
178 AE.63214 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm
180 AE.53114 Xây cột gainï gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 m3 1,716 546.069 199.541 1.780 937.054 342.412 3.054
181 AK.22134 Trát trụ gain chiều dày trát 2cm vữa M75 m2 21,450 8.264 26.188 187 177.263 561.733 4.011
183 AK.84212 Sơn nước đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ cột gain m2 21,450 14.902 2.558 319.648 54.869
184 AI.63121 Lắp dựng cửa Sổ lật khung nhôm+kính cường lực
186 TT Cung cấp Cửa sổ lùa Khung nhôm+kính cường lực
7mm(khung Nhôm hệ 100)
187 TT Cung cấp cửa sổ lật kính cường lực 7mm-khung
nhôm(khung nhôm hệ DK100)
Trang 11188 AI.63121 Lắp dựng cửa Đi khung nhôm+kính cường lưc 10mm
sảnh
189 TT Cung cấp cửa đi Khung nhôm+kính cường lực 10mm m2 9,000 1.400.000 12.600.000
190 TT Bản lề sàn cửa đi kính 10mm bộ 2,000 2.300.000 150.000 4.600.000 300.000
192 AI.63111 Lắp dựng cửa đi,cửa cuốn 1mm đài loan m2 24,000 6.058 21.594 10.656 145.392 518.256 255.744
193 TT Cung cấp cửa đi sắt cuốn Lá tôn 0,6mm Đài loan m2 24,000 660.000 15.840.000
194 TT Moteur+remot Điều khiển Cửa Sắt cuốn: bộ 4,000 5.000.000 20.000.000
196 AI.63121 Lắp dựng cửa khung sắt+Panô tôn 1mm m2 19,480 4.949 13.783 96.407 268.493
197 TT Cung cấp cửa Khung sắt+panô sắt 1mm m2 19,480 800.000 15.584.000
198 AI.63121 Lắp dựng cửa khung nhôm Cánh mở Kính cường lực
5mm
199 TT Cung cấp Cửa đi mở Khung nhôm+kính cường lực
5mm(Hệ DK100)_tungkuang(hoặc tương đương)
200 AI.63221 Lắp dựng Song nhôm lõi thép bảo vệ cửa sổ m2 326,400 4.892 9.189 1.596.749 2.999.290
202 TT Cung cấp+lắp đặt khoá tròn InoX loại 1 bộ 11,000 150.000 17.500 1.650.000 192.500
203 AK.83422 Sơn cửa sắt thép các loại 3 nước m2 86,960 7.589 5.330 659.939 463.497
204 AB.11312 Đào đất, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II m3 26,765 32.250 863.171
205 AB.13113 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95 m3 8,922 27.530 245.623
206 AF.11112 Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 m3 5,824 309.926 55.847 12.382 1.805.009 325.253 72.113
207 AE.52214 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm
h<=4m M75
m3 11,481 567.904 102.329 1.958 6.520.106 1.174.839 22.480
208 AK.21134 Trát tường bó nền chiều dày trát 2cm vữa M75 m2 123,107 7.601 14.702 187 935.736 1.809.919 23.021
209 AE.54114 Xây tam cấp gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 m3 2,133 559.492 199.541 1.780 1.193.396 425.621 3.797
210 AK.53110 Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp(ceramic giả đá) m2 10,770 79.322 16.080 8.396 854.298 173.182 90.425
211 AK.31220 Oáp Ceramic giả đá Tường bó nền lối đi người tàn tật: m2 5,606 72.689 26.648 5.598 407.495 149.389 31.382
212 AI.63211 Lắp dựng lan can Tay vịn INOX D=60mm+song
InoX D=30mm- lối đi người tàn tật
Trang 12215 AK.51250 Lát nền gạch ceramic nhám 40x40 vữa M75(lối đi
người tàn tật)
216 AB.13411 Đắp cát tôn nền công trình công trình(các nền Ở cost
0,0)(chiều cao lấp trừ cấu tạo nền)
217 AF.11313 Beton nền đá 1x2 M200 dày 70 có lưới thép D=6mm
a200 2phương)(phần này ngoài Nền dày 250 theo KC)
m3 5,491 409.775 62.140 12.382 2.250.075 341.211 67.990
218 AF.61711 SXLD cốt thép nền D=6mm cả 2 chiều(BQ 2,7kg/m2
nền)
tấn 0,203 7.147.319 623.779 24.551 1.450.906 126.627 4.984
219 AF.11111 Beton lót nền rộng <=250cm đá 4x6 M100 m3 7,535 267.623 55.847 12.382 2.016.539 420.807 93.298
220 AK.51250 Lát nền gạch ceramic 40x40 vữa M75 m2 162,880 69.092 6.892 1.959 11.253.705 1.122.569 319.082
221 AK.51280 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 m2 14,890 154.590 6.432 2.239 2.301.845 95.772 33.339
222 AK.31230 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10*60
224 AK.41125 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 m2 46,820 13.907 4.870 237 651.126 228.013 11.096
225 AF.12135 Beton hộc cửa cuốn h<=4m đá 1x2 M300(KC sót) m3 1,368 531.829 140.276 17.552 727.542 191.898 24.011
226 AF.61311 SXLD cốt thép hộc cửa cuốn đường kính <=10mm
h<=4m
tấn 0,137 7.147.319 581.142 24.070 979.183 79.616 3.298
227 AF.81311 SXLD tháo dỡ ván khuôn hộc cửa cuốn 100m2 0,285 2.369.517 1.276.324 675.312 363.752
228 AK.23214 Trát hộc cửa sắt cuốn vữa M75(có hồ dầu) m2 28,500 5.946 25.269 187 169.461 720.167 5.330
229 AK.82110 Bả matít vào Hộc cử a sắt cuốn(ngoài) m2 28,500 2.164 13.783 61.674 392.816
230 AK.84214 Sơn tường ngoài hộc cửa sắt cuốnû 1 nước lót + 2 nước
phủ
231 AK.51230 Lát nền, sàn gạch Nhám 25*25 WC1 vữa M75 m2 4,040 59.232 7.948 1.679 239.297 32.110 6.783
232 AK.31120 ốp tường, trụ, cột WC 1 gạch 25*40cm(trệt) m2 15,680 55.387 27.566 11.195 868.468 432.235 175.538
233 AK.31210 ốp viền tường trụ, cột WC 1 gạch 10x25cm m2 0,980 72.689 27.566 5.598 71.235 27.015 5.486
234 AK.64110 Làm trần Thạch cao+khung xương(trệt) m2 502,420 94.545 47.501.299
235 AK.64120 Làm trần Thạch cao chống ẩm WC1 m2 4,040 96.605 390.284
236 AF.12515 Beton tấm đan chậu rửa WC1 đá 1x2 M300 m3 0,101 483.583 162.021 27.792 48.842 16.364 2.807
237 AF.81152 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan 100m2 0,017 2.349.781 1.308.026 39.946 22.236
238 AF.61611 SXLD cốt thép tấm đan đk <=10mm h<=4m tấn 0,010 7.147.319 926.076 24.070 71.473 9.261 241
239 AK.56230 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ chậu rửa WC1 m2 0,960 536.135 28.485 19.591 514.690 27.346 18.807
240 AE.63224 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm
h<=16m M75(tầng 2-5)(Trừ giao cột+đà sàn)
m3 377,136 342.167 78.878 8.735 129.043.494 29.747.733 3.294.283
Trang 13241 AE.63124 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm
244 AE.63124 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm
h<=16m M75(tầng 2-5- ban công)
m3 16,963 343.517 91.670 9.528 5.827.079 1.554.998 161.623
245 AE.63134 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm
h<=50m M75(ban công tầng 6-12)
248 AE.63124 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm
h<=16m M75(Tường khu vực thang máy) hành lang trong)tầng 2-5
m3 14,214 343.517 91.670 9.528 4.882.751 1.302.997 135.431
249 AE.63134 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm
h<=50m M75( khu vực thang máy+hành lang trong tầng 6-12
252 AE.63234 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm
h<=50m M75(tầng kỹ thuật- trừ cột+dầm)
m3 13,650 342.167 86.553 57.552 4.670.580 1.181.448 785.585
253 AE.63134 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm
h<=50m M75(phòng Kỹ thuật)
m3 2,684 343.517 100.623 56.956 922.000 270.072 152.870
254 AE.63234 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm
h<=50m M75(chắn mái Sân thưởng+mái sàn Kỹ thuật cost 41+44m)
257 AK.21134 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75(Tường
chắn mái ST+Sàn Kthuật) cao >16m
m2 327,384 7.601 14.702 187 2.488.446 4.813.200 61.221
258 AK.82110 Bả matít vào tường ngoài(cao >16m) m2 386,904 2.164 13.783 837.260 5.332.698
Trang 14259 AK.82110 Bả matít vào tường trong(cao >16m) m2 153,744 2.164 13.783 332.702 2.119.054
260 AK.84214 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước
phủ(cao >16m)
261 AK.84212 Sơn Tường trong 1 lót+2phủ(cao >16m) m2 153,744 14.902 2.558 2.291.093 393.277
262 AK.54310 Lát gạch chống nóng sàn mái sân thượng cost 41m m2 547,930 29.281 7.248 16.043.938 3.971.397
263 AK.41225 Láng sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M100(tạo dốc,
chống thấm) cao >16m
m2 657,365 14.145 5.743 237 9.298.428 3.775.247 155.796
264 AK.92111 Quét flinkote chống thấm mái m2 657,365 9.075 1.180 5.965.587 775.691
265 AE.54114 Xây Bậc thang gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75(tầng
trệt cost 0-3,6m)_1tầng
m3 1,880 559.492 199.541 1.780 1.051.845 375.137 3.346
266 AK.22134 Trát hồ cốt cầu thangĐể ốp+lát gạch đá mài chiều
dày trát 2cm vữa M75(tầng trệt)
267 AK.56220 Lát Gạch đá mài Cầu thang bộ Cao <4m m2 25,606 536.135 22.972 11.195 13.728.273 588.221 286.659
268 AE.52114 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm
270 AF.12315 Beton Giằng lan can ù 1x2 M300 m3 0,199 483.583 151.788 32.758 96.233 30.206 6.519
271 AF.81141 SXLD tháo dỡ ván khuôn Giằng lan can 100m2 0,040 2.757.209 1.579.555 110.288 63.182
272 AF.61511 SXLD cốt thép giằng Lan can đường kính <=10mm
h<=4m
tấn 0,020 7.147.319 690.719 24.070 142.946 13.814 481
273 AK.21134 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 m2 37,815 7.601 14.702 187 287.432 555.956 7.071
274 AK.26414 Trát granitô tường lan can thang dày 1,5cm vữa lót
M75
275 AK.82110 Bả matít(tô trừ đá mài) vào tường ngoài m2 29,743 2.164 13.783 64.364 409.948
276 AK.84214 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ m2 29,743 11.574 2.814 344.245 83.697
277 AK.31220 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch
279 AK.22134 Trát hồ cốt để ốp+lát gạch đáù mài trát 2cm vữa M75 m2 137,760 8.264 26.188 187 1.138.449 3.607.659 25.761
280 AK.56220 Lát +ốp gạch đá mài Thang bộ (tầng 2-5) cao
<16m(Xem KL hồ cốt)
m2 137,760 536.135 22.972 11.195 73.857.958 3.164.623 1.542.223
281 AE.52124 Xây tường lan can thang gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy
<=10cm h<=16m M75
m3 7,534 617.612 127.911 13.696 4.653.089 963.681 103.186
Trang 15282 BB.14207 Oáng Inox D=60MM+song D40mm làm tay vịn thang 100m 0,857 4.600.483 1.871.749 23.496 3.942.614 1.604.089 20.136
283 AF.12315 Beton giằng lan can đá 1x2 M300 m3 2,708 483.583 151.788 32.758 1.309.543 411.042 88.709
284 AF.81141 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng lan can 100m2 0,542 2.757.209 1.579.555 1.494.407 856.119
285 AF.61512 SXLD cốt thép giằng lan can đường kính <=10mm
h<=16m
tấn 0,271 7.147.319 706.495 30.191 1.936.923 191.460 8.182
286 AK.21134 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 m2 162,645 7.601 14.702 187 1.236.265 2.391.207 30.415
287 AK.26414 Trát granitô tường dày 1,5cm vữa lót M75(theo đợt
thang)
288 AK.82110 Bả matít vào tường ngoài(KL tô trừ đá mài) m2 130,549 2.164 13.783 282.508 1.799.357
289 AK.84214 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ m2 130,549 11.574 2.814 1.510.974 367.365
290 AK.31220 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch
10x40cm
291 AE.54134 Xây bậc thang gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M75 m3 6,160 562.156 243.884 57.552 3.462.881 1.502.325 354.520
292 AK.22134 Trát hồ cốt cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M75(để
thực hiện đá mài)cao >16m
m2 225,949 8.264 26.188 187 1.867.243 5.917.152 42.252
293 AK.56220 Lát đá Mài Gia công sẵn 2 màu cao >16m m2 225,949 536.135 22.972 11.195 121.139.167 5.190.500 2.529.499
294 AE.52134 Xây tường lan can gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy
296 AF.12315 Beton giằng lan can đá 1x2 M300(cao <50m) m3 1,357 483.583 151.788 32.758 656.222 205.976 44.453
297 AF.81141 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng lan can 100m2 0,271 2.757.209 1.579.555 747.204 428.059
298 AF.61513 SXLD cốt thép giằng lan can đường kính <=10mm
h<=50m
tấn 0,136 7.147.319 777.273 92.466 972.035 105.709 12.575
299 AK.21134 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 m2 257,895 7.601 14.702 187 1.960.260 3.791.572 48.226
300 AK.26414 Trát granitô tường dày 1,5cm vữa lót M75 m2 43,894 41.110 48.241 1.804.482 2.117.490
301 AK.82110 Bả matít vào tường ngoài(tô trừ đá mài) m2 214,001 2.164 13.783 463.098 2.949.576
302 AK.84214 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ m2 214,001 11.574 2.814 2.476.848 602.199
303 AK.31220 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch
10x40cm
m2 14,635 72.689 26.648 5.598 1.063.804 389.993 81.927
304 AK.51250 Lát sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75(tầng 2-5) m2 1.765,200 69.092 6.892 1.959 121.961.198 12.165.758 3.458.027
305 AK.31220 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch
10x40cm(tầng 2-5)
m2 150,680 72.689 26.648 5.598 10.952.779 4.015.321 843.507
306 AK.51240 Lát bệ bếp gạch ceramic 30x30 vữa M75(tầng 2-5) m2 66,960 60.977 7.810 1.679 4.083.020 522.958 112.426
Trang 16307 AK.51220 Lát sàn WC gạch ceramic nhám 25*25 vữa M75(tầng
309 AK.92111 Quét flinkote chống thấm ban công(tầng 2-5) m2 110,400 9.075 1.180 1.001.880 130.272
310 AK.56230 Lát đá granít tự nhiên Bệ cửa đi (tầng 2-5) m2 26,400 536.135 28.485 19.591 14.153.964 752.004 517.202
311 AK.64120 Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương chìm Giật
cấp(2-5)
312 AK.64120 Làm trần bằng tấm thạch cao Khung xương chìm
chống ẩm WC (tầng 2-5)
315 AI.63121 Lắp dựng cửa Đi Khung nhôm Kính cường lực 7mm
(chết+Lùa)(D9- ban công)
316 TT Cung cấp cửa đi lùa+vách chết khung nhôm+kính
cường lực 7mm D9
317 AI.63121 Lắp dựng cửa Đi nhôm cánh mở +kính cường lực
7mm(tầng 2-5)(D13- phòng giặt)
318 TT Cung cấp cửa đi cánh mở khung nhôm+kính cường
lực 7mm D13
319 AH.31111 Lắp dựng khuôn cửa đơn(tầøng 2-5) m 678,400 5.079 6.396 3.445.594 4.339.046
320 AH.32111 Lắp dựng cửa vào khuôn - cửa gỗ chính vào căn hộ
D10(gỗ dầu gió-tương đương nhóm 3)-cả khung bao
321 TT Cung cấp cửa đi gỗ panô D10 vào căn hộ cả
khung(Gỗ dầu gió- hoặc tương đương nhóm 3)
322 AH.32111 Lắp dựng cửa vào khuôn_cửa ván MDF(phòng+WC) m2 174,240 10.659 1.857.224
323 TT Cung cấp Cửa khung gỗ+ván MDF(D11+12) m2 174,240 1.400.000 243.936.000
324 AI.63121 Lắp dựng cửa Chốâng cháy D4(tầng 2-5) m2 17,820 4.949 13.783 88.191 245.613
325 TT Cung cấp Cửa chống cháy chuyên dùng PCCC D4
tầng 1+ 2-5(cả phụ kiện hoàn chỉnh)
326 AI.63121 Lắp dựng cửa khung sắt,Panô sắt (tầng 2-5) m2 19,200 4.949 13.783 95.021 264.634
327 TT Cung cấp cửa panô sắt khung sắt-panô 1,2mm m2 19,200 800.000 15.360.000
328 AK.83422 Sơn cửa sắt thép các loại 3 nước m2 38,400 7.589 5.330 291.418 204.672
Trang 17329 TTc4,007 Cung cấp Khoá âm tay gạt Trong các căn hộ (tầng
331 TT Sơn PUâ 3 nước hoàn chỉnh cả nhân công(tầng
2-5)(cưả chính vào căn hộ
332 TT Sơn PU khung cửa (chính+Ngủ+WCû)- giá Hoàn
chỉnh cả nhân công- khung 50*100
333 AK.31210 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch
10x30cm(bệ bếp)
m2 33,480 72.689 27.566 5.598 2.433.628 922.910 187.421
334 AK.31130 ốp tường bếp gạch ceramic 30x30cm(tầng 2-5) m2 92,880 57.238 25.269 11.195 5.316.265 2.346.985 1.039.792
335 AH.32111 Lắp dựng cánh cửa Tủ bàn bếp+cánh cửa treo bếp
Khung Gỗ+ván 2cm(tầng 2-5)
336 TT Cung cấp cánh cửa tủ bàn bếp+tủ treo bếp khung gỗ
50*50+ván 2Cm(gỗ nhóm 3)
337 AK.71320 Làm vách Ngăn tủ bàn bếp+tủ treo bếp gỗ ván dầu
gió(tầøng 2-5)(gỗ nhóm 3 hoặc tương đương)
338 TT Sơn PU hoàn chỉnh 3 nước tủ bàn bếp+tủ treo
bếp(lưng tủ sơn 1mặt)
339 AK.56230 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ Đan bếp(xem Kl gạch
30*30 bệ bếp)øtầng 2-5
m2 66,960 536.135 28.485 19.591 35.899.600 1.907.356 1.311.813
340 AK.31110 ốp tường, trụ, cột gạch 20x25cm m2 427,520 55.364 31.701 11.195 23.669.217 13.552.812 4.786.086
341 AK.31210 ốp Viền tường nhà WC gạch 10x25cm(tầng 2-5) m2 26,720 72.689 27.566 5.598 1.942.250 736.564 149.579
342 AK.92111 Quét flinkote chống thấm sàn WC+bệ bếp (tầng 2-5) m2 553,160 9.075 1.180 5.019.927 652.729
343 AF.12415 Beton chống thấm sàn bệ bếp đá 1x2 M300 m3 6,696 483.583 105.740 27.792 3.238.072 708.035 186.095
344 AF.12515 Beton tấm đan bàn bếp đá 1x2 M300 m3 8,064 483.583 162.021 27.792 3.899.613 1.306.537 224.115
345 AF.61612 SXLD cốt thép Đan bếp đk <=10mm h<=16m tấn 0,806 7.147.319 942.704 3.191 5.760.739 759.819 2.572
346 AF.81152 SXLD tháo dỡ ván khuôn Đan bếp 100m2 0,836 2.349.781 1.308.026 1.964.417 1.093.510
347 AK.23214 Trát trần đan bếp có hồ dầu vữa
M75(KVL*1,25+KNC*1,1)
348 AK.32260 ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >
0,25m2(mặt chính Cửa thang máy)Màu Đỏ+đen
m2 11,370 535.647 64.799 14.693 6.090.306 736.765 167.059
349 AK.32260 ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >
0,25m2(tầng 2-5)-màu đỏ+đen
m2 41,960 535.647 64.799 14.693 22.475.748 2.718.966 616.518
350 AK.32260 ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >
0,25m2(tầng 6-12)màu đỏ+đen
m2 73,430 535.647 64.799 14.693 39.332.559 4.758.191 1.078.907
351 AK.51250 Lát sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75(tầng 6-12) m2 3.089,100 69.092 6.892 1.959 213.432.097 21.290.077 6.051.547
Trang 18352 AK.31220 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch
356 AK.92111 Quét flinkote chống thấm ban công(6-12 cao >16m) m2 193,200 9.075 1.180 1.753.290 227.976
357 AK.56230 Lát đá granít tự nhiên Ngạnh cửa (tầng 6-12 cao
359 AK.64120 Làm trần bằng tấm thạch cao Chống ẩm khung
xưởng chìm khu WC+giặt(tầng 6-12 cao >16m)
365 TT Cung cấp cửa đI lua khung nhôm+kính cường lực
7mm+vách chết(D9- ban công)
366 AI.63121 Lắp dựng cửa Đi D13 Khung nhôm+kính cường lực
7mm- mở quay(phòng giặt)
369 AH.32111 Lắp dựng cửa vào khuôn , cửa chính vào căn hộ D10
gỗ ván+khung (gỗ dầu gióhoặc tương đương gỗ nhóm III)Tầng 6-12 cao >16m
Trang 19370 TT Cung cấp cửa Khung gỗ+cánh gỗ ván dầu gió(cửa
chính vào căn hộ)-hoặc tương đương gỗ nhóm III
373 AI.63121 Lắp dựng cửa Chống cháy D4(tầng 6-12+Kỹ thuật) m2 29,700 4.949 13.783 146.985 409.355
374 TT Cung cấp cửa chống cháy D4(tầng 6-tầng Kthuật cao
376 TT Cung cấp cửa sắt _khung sắt sắt+panô(tầng 6-mái
tầng Kthuật) cao >16m
377 AK.83422 Sơn Cửa panô sắt 3 nước(cao >16m) m2 84,480 7.589 5.330 641.119 450.278
378 TT.C4007 Cung cấp Khoá âm tay gạt chữ nhật trong các căn hộ bộ 329,000 350.000 17.500 115.150.000 5.757.500
379 TT.C4007 Cung cấp Khoá âm tay tròn InoX loại 1 Các cửa bên
ngoài hành Lang+Phòng Kỹ thuật
380 TT Sơn Hoàn Chỉnh PU cửa ván gỗ Chính vào căn hộ m2 277,200 75.000 20.790.000
381 TT Sơn PU hoàn chỉnh khung gỗ 50*100(cửa
Chính+WC+cửa phòng-xem lắp khung)
385 TT Cung cấp cánh cửa tủ bàn bếp+tủ treo bếp Gỗ+ván
nhóm3(gỗ căm xe hoặc tương đương nhóm 3)
386 AK.71320 Làm vách ngăn tủ bàn bếp+tủ treo bếp gỗ dầu
gió(tầng 6-12- tương đương gỗ nhóm 3)
m2 400,470 51.364 26.648 20.569.741 10.671.725
387 TT Sơn PU hoàn chỉnh Cửa +tủ bếp+tủ treo bếp) cao
>16m(lưng tủ sơn 1mặt)
388 AK.56230 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ bàn bếp(cao >16m) m2 117,180 536.135 28.485 19.591 62.824.299 3.337.872 2.295.673
Trang 20389 AK.31110 ốp tường, trụ, cột nhà WC gạch 25x40cm(tầng 6-12) m2 748,160 55.364 31.701 11.195 41.421.130 23.717.420 8.375.651
390 AK.31210 ốp Viền tường phòng WC gạch 10x25cm m2 47,180 72.689 27.566 5.598 3.429.467 1.300.564 264.114
391 AK.92111 Quét flinkote chống thấm bệ bếp+phòng Wc (tầng
393 AF.12515 Beton tấm đan bàn bếp 1x2 M300 m3 14,112 483.583 162.021 27.792 6.824.323 2.286.440 392.201
394 AF.61613 SXLD cốt thép tấm đan bàn bếp đk <=10mm
h<=50m
tấn 1,411 7.147.319 1.036.932 92.466 10.084.867 1.463.111 130.470
395 AF.81152 SXLD tháo dỡ ván khuôn đan bàn bếp 100m2 1,463 2.349.781 1.308.026 3.437.730 1.913.642
396 AK.23214 Trát trần đan bàn bếp vữa M75(có bả hồ dầu) m2 146,300 5.946 22.972 187 869.900 3.360.804 27.358
397 AK.21134 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 cao
<4m(tầng trệt)-tương tự như bảng tính chi tiết tường trong +ngoài trệt ở lô D(BQ trát ngoài=35%, trát trong 65% trên KL tô đã trừ ốp gạch+đá)
m2 355,307 7.601 14.702 187 2.700.689 5.223.724 66.442
398 AK.21234 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75(cao
<4m)tầng 1
m2 659,855 7.601 10.108 182 5.015.558 6.669.814 120.094
399 AK.21134 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75(cao
<16m)Theo cách tính chi tiết ở lô D đã trừ ốp KL trát ngoài =15%, trong 85% trên tổng KL tô(tường 20+10 các phòng ở)
m2 940,896 7.601 14.702 187 7.151.750 13.833.053 175.948
400 AK.21234 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75(cao
<16m)
m2 5.355,697 7.601 10.108 182 40.708.653 54.135.385 974.737
401 AK.82110 Bả matít vào tường ngoài cao <16m m2 1.296,203 2.164 13.783 2.804.983 17.865.566
402 AK.82110 Bả matít vào tường trong <16m m2 5.991,602 2.164 13.783 12.965.827 82.582.250
403 AK.84212 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ
406 AK.21134 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 cao
<50(Xem cách tính chi tiết tương tự lô D trát ngoài 15%, trong 85% trên tổng số KL tô đa 4trừ ốp gạch+đá)
m2 1.651,578 7.601 14.702 187 12.553.644 24.281.500 308.845
Trang 21407 AK.21234 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 cao
<50m
m2 9.358,941 7.601 10.108 182 71.137.311 94.600.176 1.703.327
408 AK.82110 Bả matít vào tường trong <50m m2 9.358,941 2.164 13.783 20.252.748 128.994.284
409 AK.84212 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ
(cao <50m)
m2 9.358,941 14.902 2.558 139.466.939 23.940.171
410 AK.82110 Bả matít vào tường ngoài cao <50m m2 1.651,578 2.164 13.783 3.574.015 22.763.700
411 AK.84214 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ
cao <50m
m2 1.651,578 11.574 2.814 19.115.364 4.647.540
412 AK.21234 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 cao
<16m(khu vực hành lang chung)
m2 355,350 7.601 10.108 182 2.701.015 3.591.878 64.674
413 AK.21234 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 cao
<50m(Khu vực HL trong)
m2 621,875 7.601 10.108 182 4.726.872 6.285.913 113.181
414 AK.82110 Bả matít vào tường (trong chung <16m) m2 355,350 2.164 13.783 768.977 4.897.789
415 AK.82110 Bả matít vào tường(trong chung Cao <50m) m2 621,875 2.164 13.783 1.345.738 8.571.303
416 AK.84212 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ
420 AK.82110 Bả matít vào tường Ngoài (ban công )<16m m2 424,075 2.164 13.783 917.698 5.845.026
421 AK.82110 Bả matít vào tường(ngoài ban công <50m) m2 742,150 2.164 13.783 1.606.013 10.229.053
422 AK.84214 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ
424 AK.23114 Trát xà dầm vữa M75(có bả hồ dầu)tính theo Chi tiết
lô D(đã trừ dạ đà LK tường xây) tô đà =95% KL cofa(cao <16m)
m2 2.015,707 5.946 17.688 187 11.985.394 35.653.825 376.937
425 AK.23114 Trát xà dầm vữa M75+Ltô <50m m2 4.064,378 5.946 16.080 187 24.166.792 65.355.198 760.039
426 AK.23214 Trát trần vữa M75(có bả hồ dầu) cao <16m m2 2.176,400 5.946 25.269 187 12.940.874 54.995.887 406.987
427 AK.23214 Trát trần vữa M75(có bả hồ dầu) cao <50m m2 4.050,100 5.946 25.269 187 24.081.895 102.342.787 757.369
428 AK.22134 Trát trụ cột chiều dày trát 2cm vữa M75(có bả hồ
dầu) cao <16m(trừ giáp tường như cách tính CT lô D cột =90% KL cofa)
m2 1.088,190 8.264 28.807 187 8.992.802 31.347.272 203.492
Trang 22429 AK.22134 Trát trụ cột chiều dày trát 2cm vữa M75(cao <50m) m2 1.479,600 8.264 26.188 187 12.227.414 38.747.765 276.685
430 AK.21134 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75(vach
thang máy có bả hồ dầu) cao <16m
434 AK.82120 Bả matít vào cột, dầm, trần cao <16m m2 4.999,179 2.164 16.540 10.818.223 82.686.421
435 AK.84212 Sơn dầm, trần, cột, trong nhà đã bả 1 nước lót + 2
nước phủ (xem bả)
m2 4.999,179 14.902 2.558 74.497.765 12.787.900
436 AK.82120 Bả matít vào cột, dầm, trần cao <50m m2 10.525,870 2.164 16.540 22.777.983 174.097.890
437 AK.84212 Sơn dầm, trần, cột, trong nhà đã bả 1 nước lót + 2
nước phủ cao <50m(xem bả)
m2 10.525,870 14.902 2.558 156.856.515 26.925.175
438 AK.22134 Trát trụ gain chiều dày trát 2cm vữa M75(cao <16m) m2 162,450 8.264 26.188 187 1.342.487 4.254.241 30.378
439 AK.22134 Trát trụ cột chiều dày trát 2cm vữa M75(cao <50m) m2 284,288 8.264 26.188 187 2.349.356 7.444.934 53.162
440 AK.82120 Bả matít vào cột gain <16m m2 162,450 2.164 16.540 351.542 2.686.923
441 AK.84212 Sơn nước cột gain trong nhà đã bả cao <16m m2 162,450 14.902 2.558 2.420.830 415.547
442 AK.84212 Sơn nước cột gain trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước
phủ Cao <50m
443 AK.82120 Bả matít vào cột gain trong nhà cao <50m m2 284,288 2.164 16.540 615.199 4.702.124
444 AK.24314 Trát gờ chỉ vữa M75(tính VC BQ 60% KL tổng) m 1.283,100 898 6.081 1.152.224 7.802.531
445 AK.97210 Miết mạch tường gạch loại lõm(mặt chính Đến cost
7m(tầng 2)
446 BB.21212 Gia công và lắp đặt ống gain rác phương pháp hàn,
đường kính ống 585mm(tôn 1,2mm)(tính BQ 60% KL
VC cao >16m)
m 38,160 124.417 79.799 1.471 4.747.753 3.045.130 56.133
447 AI.11131 Sản xuất Đai Giử ống bằng thép dẹt 50*5(a=1m/cái) tấn 0,222 7.922.639 436.468 733.418 1.758.826 96.896 162.819
450 BB.21206 Gia công và lắp đặt ống thoát khíù tròn bằng phương
pháp hàn, đường kính ống 250mm(tôn 1,2mm)
Trang 23451 AI.61111 Lắp dựng Coliê ống rác+khí tấn 0,222 219.066 414.091 678.321 48.633 91.928 150.587
452 TT Móc treo+cục đối trọng+ròng rọc+thiết bị ngắt tự
455 BB.32305 Lắp đặt Miệng thoát rác khung Sắt+tôn có bản lề miệng 1,000 45.800 26.275 1.372 45.800 26.275 1.372
456 AK.83422 Sơn sắt thép các loại 3 nước(sơn chống Gỉ+sơn
màu)(tính BQ 60% KL VC Cao >16m
457 AL.61120 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 50m 100m2 52,832 251.109 277.141 36.441 13.266.591 14.641.913 1.925.251
458 AL.61120 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 50m(tạm tính
thời gian sử dụng dáo 12 tháng)_tính vật liệu theo hướng dẫn bộ đơn giá
459 AL.61210 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m 100m2 6,330 204.327 149.230 1.293.390 944.626
460 AL.71110 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại( các
Công tác cao >16m) không có ghi chiều cao thi công trong bộ Đơn giá
461 AL.71120 Bốc xếp và vận chuyển lên cao sỏi, đá dăm các loại m3 52,561 19.187 26.220 1.008.488 1.378.149
462 AL.71130 Bốc xếp và vận chuyển lên cao sơn các loại, bột (bột
đá, bột bả, )
463 AL.72120 Bốc xếp và vận chuyển lên gạch ốp, lát các loại 10m2 516,071 8.527 5.827 4.400.537 3.007.146
464 AL.72210 Bốc xếp và vận chuyển lên đá ốp, lát các loại 10m2 48,648 8.527 5.827 414.821 283.472
465 AL.73310 Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng tấn 394,722 16.202 26.220 6.395.286 10.349.611
466 AL.73410 Bốc xếp và vận chuyển lên cao gỗ các loại m3 211,036 16.202 29.133 3.419.205 6.148.112
467 AL.75110 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại m2 1.197,350 6.400 46.610 7.663.040 55.808.484
468 AL.75110 Bốc xếp và vận chuyển lên cao trần các loại (cả
khung )
469 AL.76110 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vật liệu phụ các loại tấn 4,647 5.116 8.740 23.774 40.615
470 AL.73210 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại 100m2 0,355 16.202 87.400 5.752 31.027
471 AL.73310 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vửa xm tấn 30,881 16.202 26.220 500.334 809.700
472 AL.76110 Bốc xếp và vận chuyển lên cao thép các loại tấn 9,304 5.116 8.740 47.599 81.317
473 AL.71130 Bốc xếp và vận chuyển lên cao nước trộn vữa các
Trang 24475 AB.65130 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95(máy) 100m3 1,300 467.710 266.115 608.023 345.950
476 AF.11122 Beton lót đáy rộng > 250cm đá 4x6 M150 m3 14,320 309.926 46.408 12.382 4.438.140 664.563 177.310
477 AF.16215 Beton bể chứa dạng thành cong đá 1x2 M300 m3 68,713 488.370 405.052 13.318 33.557.368 27.832.338 915.120
478 AF.81311 SXLD tháo dỡ ván khuôn bể 100m2 3,827 2.369.517 1.276.324 9.068.142 4.884.492
479 AK.21134 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 m2 198,700 7.601 14.702 187 1.510.319 2.921.287 37.157
480 AK.21224 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75(lớp 1
có khía bay)
m2 184,000 5.615 9.189 182 1.033.160 1.690.776 33.488
481 AK.21214 Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M75(lớp 2) m2 184,000 3.966 6.892 182 729.744 1.268.128 33.488
482 AK.41225 Láng đáy sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M100 m2 106,950 14.145 5.743 237 1.512.808 614.214 25.347
483 AK.81130 Quét nước ximăng 2 nước thành+đáy chống thấm m2 489,650 939 1.378 459.781 674.738
484 AK.92111 Quét flinkote chống thấm m2 489,650 9.075 1.180 4.443.574 577.787
485 AF.61311 SXLD cốt thép bể đường kính <=10mm h<=4m tấn 2,516 7.147.319 581.142 24.070 17.982.655 1.462.153 60.560
486 AF.61321 SXLD cốt thép bể đường kính <=18mm h<=4m tấn 6,260 7.610.928 476.255 138.601 47.644.409 2.981.356 867.642
487 BB.14103 Oáng InoX D=25mm+pat neo làm bậc thang thăm bể 100m 0,098 1.334.582 1.515.506 13.426 130.789 148.520 1.316
488 TT che chắn bảo đảnm vệ sinh môi trường công cộng
Xung quanh bằng lưới
489 AL.52821 SXLD lưới thép B40 làm võng an toàn bên dưới các
độ cao Xung quanh công trình tính từ cao độ 32m trở xuống, 10m/1lớp võng)
m2 1.360,000 54.582 51.164 71.322 74.231.520 69.583.040 96.997.920
490 TT tay nắm InoX toàn bộ cửa tủ bàn bếp+treo bếp Tầng
2*-12
cái 740,000 15.000 1.500 11.100.000 1.110.000
491 AF.22225 Beton cột tính BQ cao độ toàn bộ )_bổ cột neo tường
theo KC tường xây L>4m bổ trụ, h<=16m đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu
m3 52,690 539.951 162.447 89.125 28.450.018 8.559.332 4.695.996
492 AF.81132 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 100m2 11,495 2.372.522 1.465.614 27.272.140 16.847.233
493 AF.61412 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm