1. Trang chủ
  2. » Kỹ Năng Mềm

slide 1 period 55 unit 9 arm 2 đầu 5 25 head 1 bàn chân 6 26 cẳng chân 7 27 cánh tay 8 28 15 16 17 18 feet 4 45 46 47 48 leg 3 35 36 37 38 arm cánh tay head đầu feet bàn chân leg cẳng chân 1 1 1 1 1 1

12 19 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 3,08 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Period 55 : Unit 9

Trang 2

Arm 2

Đầu 5

25

Head 1

Bàn chân 6

26

Cẳng chân7

27

Cánh tay 8

28 15 16 17 18

Feet 4

45 46 47 48

Leg 3

35 36 37 38

Arm : Cánh tay

Head : Đầu

Feet : bàn chân

Leg : cẳng chân

Trang 4

a chest :

a shoulder :

a foot :

a finger :

a toe :

a hand :

Trang 5

=>That is his

head

=>Those are his shoulders

Trang 6

* What’s this / that ?

=>This / That / It + is + his / her + parts

of the body (singular N.)

*What are these / those ?

=>These / those / they are + his / her

+ parts of the body (plural N.)

(Cái này là cái gì ?)

-That is his head.

(Những cái này là cái gì ?)

-Those are his shoulders.

Trang 9

o 3

2 That /

foot

1.This /

head

3.These /

hands

4.This / toe

5.These / shoulders

6.Those / feet

7.That / chest

8.Those / arms

9 /These / fingers

0123456789 10

Trang 10

-Học từ vựng và c u trúc ấu trúc

-Làm bài t p A1/ Trang 83 ập A1/ Trang 83.

- Chuẩn bị Unit 9 – A3-4 / Trang 97-98.

Ngày đăng: 13/04/2021, 01:39

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w