Nguyễn Ngọc Sơn 4 Huỳnh Minh Tài 1.3 Dương Đỗ Phương Tài 5 Phạm Văn Tài 2.8. Nguyễn Minh Tâm 3.3 Vũ Đặng Hồng Thắm 4 Đoàn.[r]
Trang 1SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN : NGỮ VĂN 6
ST
ĐIỂ M KS ĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM
ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
1 Cao Thị Ngọc Bích 6a2 4
2 Đỗ Minh Hào 6a2 5
3 Nguyễn Huỳnh An 6a2 5
4 Tạ Xuân Khoa 6a2 4
5 Đặng Hồng Lâm 6a2 4
6 Nguyễn Thị Kim Linh 6a2 4
7 Nguyễn Văn Lợi 6a2 5
8 Nguyễn Minh Trọng 6a2 5
9 Hồ Thị Ngọc Diễm 6a3 4
10 Lê Thị Trúc Phương 6a3 4
11 Phạm Văn Tài 6a3 4
12 Trần Minh Trí 6a3 3
13 Nguyễn Trường Vũ 6a3 5
14 Lê Văn Pháp 6a3 5
15 Tạ Phương Nam 6a3 5
16 Trần Quốc Tuấn 6a3 6
17 Nguyễn Đặng Giàu 6a3 5
18 Trần Văn Bình 6a4 5
19 Đỗ Thị Thi Bơng 6a4 5
20 Trương Thị Gấm 6a4 4
21 Lý Hải 6a4 3,5
22 Đỗ Tấn Hậu 6a4 5
23 Ng Trần Đăng Khoa 6a4 5
24 Phạm Thắng Tuấn Linh 6a4 5
Trang 2SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN : NGỮ VĂN 6
ST
T TÊN HS LỚP
ĐIỂM KSĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
25 Lê Hồng Nhân 6a4 5
26 Trần Thị Ngọc Nhi 6a4 4
27 Trần Minh Phú 6a4 3
28 Huỳnh Hữu Phúc 6a4 2
29 Trần Minh Quân 6a4 4
30 Nguyễn Văn Quyết 6a4 4
31 Nguyễn Văn Tú 6a4 3
32 Nguyễn Minh Tủy 6a4 2
Trang 3SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN : NGỮ VĂN 7
ST
ĐIỂ M KS ĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM
ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
1 Nguyễn Thế Cường 7a2 2
2 Trần Anh Duy 7a2 3
3 Lê Thanh Hải 7a2 1
4 Nguyễn Văn Hùng 7a2 1
5 Nguyễn Bá Nam 7a2 4
6 Huỳnh Văn Ngoan 7a2 4
7 Nguyễn Văn Phú 7a2 1
8 Nguyễn Thanh Sơn 7a2 1
9 Nguyễn Thị Tâm 7a2 4
10 Đinh Văn Thắng 7a2 1
11 Lê Hồi Thương 7a2 4
12 Ng Huỳnh Thanh Tiền 7a2 3
13 Bùi Văn Tình 7a2 3
14 Lê Tuấn Anh 7a3 3
15 Nguyễn Hồi Ân 7a3 4
16 Trần Đức Châu 7a3 2
17 Nguyễn Ngọc Hải 7a3 1
18 Nguyễn Nghi Lễ 7a3 4
19 Trần Văn Lộc 7a3 3
20 Đặng Hữu Nghĩa 7a3 4
21 Nguyễn Văn Ninh 7a3 3
22 Hồ Ngọc Nữ 7a3 4
23 Huỳnh Thanh Quý 7a3 4
24 Trần Nguyễn Anh Sáng 7a3 2
Trang 4SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN : NGỮ VĂN 7
ST
T TÊN HS LỚP
ĐIỂM KSĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
25 Cao Xuân Thắng 7a3 4
26 Đặng Phước Thiện 7a3 4
27 Nguyễn Văn Tính 7a3 1
Trang 5SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN : NGỮ VĂN 8
ST
T TÊN HS LỚP
ĐIỂM KSĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
1 Nguyễn Văn Thành 8a2 4
2 Phạm Thành Nguyên 8a2 4
3 Ngơ Hồng Hải 8a2 4
4 Bùi Hải Luân 8a2 4
5 Trần Phước Long 8a2 4
6 Ng Thị Ngọc Trinh 8a2 4
7 Lê Trần Mộng Duyên 8a2 4
8 Ng Thị Hồng 8a2 4
9 Huỳnh Thị Ngọc My 8a2 4
10 Nguyễn Thị Ngọc Hân 8a2 4
11 Vũ Cơng Hiếu 8a2 4
12 Nguyễn Văn Tâm 8a2 4
13 Nguyễn Minh Phụng 8a2 4
14 Nguyễn Lâm Trường 8a2 4
15 Lê Thành Nhân 8a3 4
16 Triệu Quang Vinh 8a3 4
17 Trần Thị Kim Quyên 8a3 4
18 Võ Thành Nhân 8a3 4
19 Cao Văn Trường B 8a3 4
20 Hồng Đình Hùng 8a3 4
21 Dương Hải Đăng 8a3 4
22 Kim Thị Mỹ Tiên 8a3 4
23 Nguyễn Hồng Trường 8a3 4
24 Huỳnh Văn Triệu 8a3 4
Trang 6SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN : NGỮ VĂN 9
STT TÊN HS LỚP ĐIỂM KSĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
1 Trần Cơng Chánh 9a1 4
2 Nguyễn Thị Duyên 9a1 4
3 Nguyễn Bình Nam 9a1 3
4 Nguyễn Thị Kim Mạnh 9a1 3
5 Nguyễn Thế Phải 9a1 4
6 Đặng Văn Chánh 9a1 4
7 Hồ Minh Châu 9a2 4
8 Trương Văn Thiện 9a2 4
9 Nguyễn Kiều Tiên 9a2 3
10 Đỗ Thị Ngọc Trinh 9a2 4
11 Lê Thị Cẩm Tú 9a2 4
12 Nguyễn Thị Cẩm Tú 9a2 4
13 Kiều Tuấn Anh 9a3 4
14 Trần Tuấn Dĩ 9a3 4
15 Nguyễn Hữu Duy 9a3 4
16 Nguyễn Phúc Đạt 9a3 4
17 Trương Huỳnh Đức 9a3 4
18 Võ Huỳnh Đức 9a3 3
19 Trần Trung Hiếu 9a3 4
20 Ngơ Xuân Hồng 9a3 4
21 Vũ Văn Hùng 9a3 3
22 Nguyễn Thanh Nhã 9a3 4
23 Phạm Mỹ Ninh 9a3 3
24 Nguyễn Đức Tài 9a3 4
25 Đào Văn Thạch 9a3 2
Trang 726 Cao Thị Thắm 9a3 3
27 Đồn Cơng Tiền 9a3 3
28 Nguyễn Thanh Tùng 9a3 3
SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN : TIẾNG ANH 6
S
T
T
TÊN HS LỚP ĐIỂM KSĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
Thượng Thị Ngọc Ánh 6a2 3,5
Cao Thị Ngọc Bích 6a2 3
Đặng Hồng Lâm 6a2 4,5
Nguyễn Văn Thành Lợi 6a2 3,5
Trần Thị Phương 6a2 3
Ng Thị Diểm Quỳnh 6a2 4,5
Đặng Hồng Sơn 6a2 2
Đỗ Văn Tài 6a2 4,5
Nguyễn Thanh Tâm 6a2 4
Đào Vạn Thắng 6a2 4
Ngơ Thị Tiên 6a2 3
Ng Hữu Trọng 6a2 3
Nguyễn Minh Trọng 6a2 3,5
Triệu Minh Tú 6a2 3
Đỗ Minh Hào 6a2 3,5
Trần Thị Kim Anh 6a3 4,5
Hồ Thị Ngọc Diễm 6a3 1,3
Nguyễn Đặng Giàu 2,5
Hà Thị Hồn 5
Tạ Văn Khánh 2,5
Nguyễn Minh Nhật 3,8
Lê Văn Pháp 4
Phạm Văn Phát 3,3
Trang 8Lê Thị Trúc Phương 2
SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
S
T
T
TÊN HS LỚP ĐIỂM KSĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
Trần Kim Phượng 6a3 4
Nguyễn Ngọc Sơn 4
Huỳnh Minh Tài 1.3
Dương Đỗ Phương Tài 5
Phạm Văn Tài 2.8
Nguyễn Minh Tâm 3.3
Vũ Đặng Hồng Thắm 4
Đồn Ng.Minh Thư 5
Nguyễn Quốc Tuấn 1.3
Nguyễn Tuấn Vũ 2.5
Đỗ Thị Thi Bơng 6a4 5
Huỳnh Thị Khánh Du 5.5
Trương Thị Gấm 0.5
Đỗ Tấn Hậu 4
Ng.Trần Đăng Khoa 3.5
Phạm Thắng Tuấn Linh 3
Ng Ngọc Kiều Nga 3.8
Nguyễn Phúc Nguyên 3.3
Lê Hồng Nhân 3
Trần Thị Ngọc Nhi 1.8
Trình Minh Phú 4
Nguyễn Hồng Phúc 5.3
Huỳnh Hữu Phúc 0.5
Trần Minh Quân 5.3
Nguyễn Văn Quyết 2.8
Trang 9Nguyễn Đặng Sang 1
Phạm Ngọc Tiến 3.3
Nguyễn Văn Tú 2.8
Nguyễn Minh Tỷ 4.3
Vương Hải Yến 4.3
SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN : TIẾNG ANH 7
S
T
T
TÊN HS LỚP ĐIỂM KSĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
Trần Ru Bốt 7a2 2
Ơng Thị Hồng Chi 3.8
Nguyễn Minh Chí 3.8
Lương Chí Cường 5.3
Nguyễn Thế Cường 4
Ng Thị Thúy Diễm 2.5
Trần Anh Duy 1
Thân Hồng Dũng 3.8
Nguyễn Tấn Đạt 2.5
Nguyễn Thị Ngọc Giàu 5
Lê Thanh Hải 4
Nguyễn Văn Hùng 1.8
Nguyễn Vũ Kha 3.3
Bùi Hồng Lam 0 8
Nguyễn Minh Lâm 5
Nguyễn Lê Linh 4
Nguyễn Hồng Long 3.3
Trang 10Lê Văn Long 1.5
Nguyễn Bá Nam 2.5
Nguyễn Thị Ngọc Nga 4.3
SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN : TIẾNG ANH 7
S
T
T
TÊN HS LỚP ĐIỂM KSĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
Huỳnh Văn Ngoan 7A2 4.5
Đỗ Thị Quỳnh Như 7A 3.5
Võ Thị Quỳnh Như 3.3
Nguyễn Văn Phú 2.5
Nguyễn Thanh Sơn 2.8
Nguyễn Thị Tâm 1.8
Vũ Ng Thanh Thảo 2
Lê Hồi Thương 4.3
Trần Thị Cẩm Tú 3
Trần Thị Thu Trang 3.8
Ngơ Thành Văn 2.5
Đinh Văn Thắng 2
Bùi Văn Tình 2
Lê Tuấn Anh 7a3 3
Lê Thị Ngọc Châu 7a3 3.5
Võ Thành Đạt 3.5
Nguyễn Nghi Lễ 1.5
Lê Thị Mỹ Linh 2.5
Trần Văn Lộc 2.5
Hồ Ngọc Nữ 3.5
Đặng Phúc Thiện 2.5
Vi Thị Tiên 1.5
Nguyễn Văn Tính 3
Trần Nhật Tơn 3
Phan Thanh Tồn 3.5
Trang 11SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN : TIẾNG ANH 7
S
T
T
TÊN HS LỚP ĐIỂM KSĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
Huỳnh Văn Ngoan 7A2 4.5
Đỗ Thị Quỳnh Như 7A 3.5
Võ Thị Quỳnh Như 3.3
Nguyễn Văn Phú 2.5
Nguyễn Thanh Sơn 2.8
Nguyễn Thị Tâm 1.8
Vũ Ng Thanh Thảo 2
Lê Hồi Thương 4.3
Trần Thị Cẩm Tú 3
Trần Thị Thu Trang 3.8
Ngơ Thành Văn 2.5
Đinh Văn Thắng 2
Bùi Văn Tình 2
Lê Tuấn Anh 7a3 3
Lê Thị Ngọc Châu 7a3 3.5
Võ Thành Đạt 3.5
Nguyễn Nghi Lễ 1.5
Lê Thị Mỹ Linh 2.5
Trần Văn Lộc 2.5
Hồ Ngọc Nữ 3.5
Đặng Phúc Thiện 2.5
Vi Thị Tiên 1.5
Nguyễn Văn Tính 3
Trần Nhật Tơn 3
Phan Thanh Tồn 3.5
Trang 12SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN : TIẾNG ANH 8
S
T
T
TÊN HS LỚP ĐIỂM KSĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
Ngơ Hồng Hải 8a2 2
Vũ Văn Minh 3
Trần Minh Tiến 3
Nguyễn Lâm Trường 1
Lê Trần Mộng Duyên 2
Phan Thành Nguyên 1
Thạch Kim Dung 3
Huỳnh Thị Lụa 2
Nguyễn Phi Bằng 1
Nguyễn Thành Đạt A 8a3 3
Nguyễn Thành Đạt B 3
Nguyễn Thanh Duy 1
Tạ văn Duy 1
Đồn Trung Đơng 2
Trương Phi Hồng 1
Phạm Minh Nhân 3
Lê Thành Nhân 4
Bạch Đình Sinh 2
Nguyễn Hồng Trường 3
Ng.Thị Trúc Phượng 3
Cao Văn Trường 2
Lê Thế Tuấn 1
Triệu Quang Vinh 2
Trang 13SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN : TIẾNG ANH 9
S
T
T
TÊN HS LỚP ĐIỂM KSĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
Nguyễn Thị Duyên 9a1 2
Lê Cơng Hồng 4
Huỳnh Cơng Lực 3
Nguyễn Bình Nam 2
Nguyễn Thế Phải 2
Lê Thái Phi 2
Chu Văn Thành 1
Phạm Thị Kim Thoại 3
Nguyễn Minh Thư 1
Nguyễn Thị Cẫm Tú 1
Tạ Thị Hồn Anh 9a2 3
Ngơ Thành Đạt 2
Nguyễn Tuấn Quyết 3
Trương Văn Thiên 3
Dương Chí Thiện 2
Vi Hồng Thúy 2
Lê Quốc Toản 2
Trịnh Văn Tú 2
Trần Văn Uy 3
Trần Tuấn Dĩ 9a3 3
Trương Huỳnh Đức 1
Võ Huỳnh Đức 4
Trần Trung Hiếu 2
Phạm Trung Minh 3
Trang 14Nguyễn Thanh Nhã 3
Trần Nhật Tân 2
Nguyễn Thanh Tuấn 3
Nguyễn Phúc Đạt 2
SỔ THEO DÕI HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN : TIẾNG ANH 8
S
T
T
TÊN HS LỚP ĐIỂM
KSĐN
GIỮA HKI HỌC KÌ I GIỮA HK II HỌC KÌ II CẢ NĂM ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KTB ĐIỂM TB KT B
Ngơ Hồng Hải 8a2 2
Vũ Văn Minh 3
Trần Minh Tiến 3
Nguyễn Lâm Trường 1
Lê Trần Mộng Duyên 2
Phan Thành Nguyên 1
Thạch Kim Dung 3
Huỳnh Thị Lụa 2
Nguyễn Phi Bằng 1
Nguyễn Thành Đạt A 8a3 3
Nguyễn Thành Đạt B 3
Nguyễn Thanh Duy 1
Tạ văn Duy 1
Đồn Trung Đơng 2
Trương Phi Hồng 1
Phạm Minh Nhân 3
Lê Thành Nhân 4
Trang 15Bạch Đình Sinh 2
Nguyễn Hồng Trường 3
Ng.Thị Trúc Phượng 3
Cao Văn Trường 2
Lê Thế Tuấn 1
Triệu Quang Vinh 2
BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC SINH YẾU KÉM NĂM HỌC 2013-2014
MÔN HỌC : TIẾNG ANH 9
YẾU ĐN
TB TL KTB TL TB TL KTB TL TB TL KTB TL TB TL KTB TL TB TL KTB TL
6A1
6A2
6A3
6A4
K6
7A1
7A2
7A3
K7
8A1
8A2
8A3
K8
9A1
9A2
9A3
K9
TOÀN
TRƯỜNG