Tham khảo Bộ 12 đề kiểm tra giữa học kì 2 môn Toán lớp 5 được chia sẻ sau đây để làm quen với cấu trúc đề thi, tích lũy kinh nghiệm giải đề thi, từ đó giúp các em có kế hoạch ôn tập phù hợp để sẵn sàng bước vào kì thi sắp diễn ra. Chúc các em ôn tập và kiểm tra đạt kết quả cao!
Trang 1B 11 Đ KI M TRA Ộ Ề Ể
Trang 2Đ KI M TRA GI A H C KÌ IIỀ Ể Ữ Ọ MÔN TOÁN – L P 5Ớ
(Th i gian 40’ không k th i gian chép đ )ờ ể ờ ề
Đ 1: ề
Câu 1: (1đi m) T s ph n trăm c a 14,5 và 29 là :ể ỉ ố ầ ủ
a. 5% b. 50% c. 200% d. 20%
Câu 2: (1đi m) Tìm m t s , bi t 15% c a s đó là: 75 ể ộ ố ế ủ ố
a. 11,925 b. 50 c. 500 d. 5,0 Câu 3: (1đi m) T ng hai s là 126, s nh b ng 20% s l n. V y hai s đó là:ể ổ ố ố ỏ ằ ố ớ ậ ố
a. 26 và 100 b. 42 và 84 c. 25,2 và 100,8 d. 21 và 105 Câu 4: (1đi m) S ph n trăm đi n đúng vào ph n ch m h i là :ể ố ầ ề ầ ấ ỏ
a. 80% b. 20%
c. 150% d.30% Câu 5: (1đi m) Th tích hình l p phể ể ậ ương c nh 1cm là:ạ a. 4 cm3 b. 6 cm3 c. 1 cm2 d. 1 cm3 Câu 6: (1đi m) M t hình tam giác có để ộ ường đáy là 12,6dm, chi u cao b ng ½ đề ằ ường đáy thì di n tích ệ hình tam giác là : a. 39,69 dm2 b. 39,69 c. 79,38 dm d. 79,38 dm2 Câu 7: (1đi m) Cho hình ch nh t ABCD, M là trung đi m c a c nh DC và ể ữ ậ ể ủ ạ có kích thước nh hình v Di n tích hình tam giác AMD là:ư ẽ ệ a. 256 m2 b. 512 m2 c. 128 m d. 128 m2 Câu 8: (1đi m) M t hình ch nh t có n a chu vi là 1,8 hm. Bi t chi u r ng b ng ¼ chi u dài. Tính ể ộ ữ ậ ử ế ề ộ ằ ề di n tích c a hình ch nh t đó. ệ ủ ữ ậ ………
………
………
………
Câu 9: (1đi m) Kh i năm Trể ố ường TH Ph An có 45 % t ng s h c sinh là n Bi t s b n n ít h n sổ ổ ố ọ ữ ế ố ạ ữ ơ ố b n nam là 16 b n. Tính s h c sinh kh i năm trạ ạ ố ọ ố ường em. ………
………
………
50%
30%
?%
M D
B A
C
16 m
32 m
Trang 3………
Câu 10: (1đi m) X p 1728 hình l p phể ế ậ ương nh c nh 1cm thành m t hình l p phỏ ạ ộ ậ ương l n. Tính di n ớ ệ tích toàn ph n hình l p phầ ậ ương l n là bao nhiêu cmớ 2 ? ………
………
………
………
………
Trang 4Đ 2:Ề
I. TR C NGHI M: 3 đi mẮ Ệ ể
Khoanh vào ch đ t tr ữ ặ ướ c câu tr l i đúng ả ờ
Câu 1: (1 đi m) ể
a) 1,6ha = m2 ?
A. 16000 B. 10600 C. 10060 D. 10006
b) 20kg = t n ?ấ
A. 0,0020 B. 0,002 C. 0,02 D. 0,2
Câu 2: (1 đi m) ể
a) Phân s ố 15
6 b ng s nào dằ ố ưới đây ?
A. 2,05 B. 2,005 C. 0,25 D. 2,5
b) T s ph n trăm c a 45 và 60 là:ỉ ố ầ ủ
A. 75 B. 0,75 C. 75% D. 750
Câu 3: (1 đi m) ể Cho hình l p phậ ương M có c nh b ng 45dm.ạ ằ
a) Di n tích xung quanh c a hình l p phệ ủ ậ ương M là:
A. 810dm2 B. 8100dm3 C. 810dm3 D. 8100dm2
b) Th tích c a hình l p phể ủ ậ ương M có đ n v đo mét kh i là : ơ ị ố
A. 911,25dm3 B. 91,125m3 C. 911,25m3 D. 91,125dm3
II. T LU N: 7 đi mỰ Ậ ể
Câu 4: (1 đi m) ể Tính giá tr bi u th c:ị ể ứ
a) 45,75 + 25,5 × 3,5 35 b) 166,32 : 46,2 + 16 × 0,4
………
………
………
………
Câu 5: (1 đi m) ể Tìm x a) x × 8,3 = 46,08 + 0,4 b) 35,7 : x = 5,1 : 2 ………
………
Trang 5………
Câu 6: M t cái h p b ng nh a không có n p có chi u dài 20cm, chi u r ng 15cm và chi u cao 12cm.ộ ộ ằ ự ắ ề ề ộ ề a) Tính di n tích nh a đ đ làm h p đó ?ệ ự ủ ể ộ ………
………
………
b) Tính th tích nể ước trong h p n u ch đ nộ ế ỉ ổ ước b ng 75% chi u cao c a h p ?ằ ề ủ ộ ………
………
………
………
Câu 7: (1 đi m) ể B n Hùng đi xe đ p v i v n t c 12km/gi đ n trạ ạ ớ ậ ố ờ ế ường và đi h t 15 phút. Tính quãngế đường t nhà b n Hùng đ n trừ ạ ế ường ? ………
………
………
………
………
Câu 8: (1 đi m) ể Tính b ng cách thu n ti n nh t:ằ ậ ệ ấ 45,34 × 111
………
………
………
………
………
Trang 6Đ 3:Ề
I. PH N I: TR C NGHI M: (4 đi m)Ầ Ắ Ệ ể
H c sinh khoanh tròn ch đúng tr ọ ữ ướ ế c k t qu đúng ả
Câu 1: S nào dố ưới đây có ch s 2 hàng ph n trăm:ữ ố ở ầ
A. 0,2005 B. 0,0205 C. 0,0025 D. 0,0502
Câu 2
: S l n nh t trong các s ố ớ ấ ố : 7,85 ; 7,58 ; 8,57 ; 8,75 là :
A. 7,85 B. 7,58 C. 8,57 D. 8,75
Câu 3: H n s 5ỗ ố
100
6 chuy n thành s th p phân là ể ố ậ
A. 5,6 B. 5,06 C. 6,5 D. 6,05
Câu 4: 12,34x 100 = ? A. 0,1234 B. 1,234 C. 1234 D. 123,4 Câu 5: 5kg 23g = kg (0,5đ) A. 5,023kg B. 5,23kg C. 5230kg D. 5023kg Câu 6: 23m2 17 dm2= ……… m2: A. 23,17 B. 2,217 C. 23,017 D.23,0017 Câu 7 : M t hình tam giác có đ dài c nh đáy là 6,5cm, chi u cao là 4,2cm.ộ ộ ạ ề Di n tích c a hình tam giác đó là: ệ ủ A. 27,3cm2 B. 5,35cm2 C .13,65 cm2 Câu 8: S h c sinh n c a l p 5A là 15 và chi m 60% s h c sinh c l p. H i l p 5A có bao nhiêu h c ố ọ ữ ủ ớ ế ố ọ ả ớ ỏ ớ ọ sinh: A. 40 B. 25 C. 20 D. 30 PH N II: T LU N ( 6 đi m) Ầ Ự Ậ ể Câu 1: Đ t tính r i tính (2 đi m)ặ ồ ể a) 57,648 + 35,37 b)70,9 23,26 c) 18,2 x 3,5 d) 17,55 : 3,9
………
Trang 7Câu 2 :(1 đi m) Tìm yể : y 18,7 = 13,5 : 4,5
Câu 3: (2 đi m) M t hình vuông có c nh 5cm. M t hình tam giác có đáy là 8cm và có di n tích b ng di nể ộ ạ ộ ệ ằ ệ tích hình vuông. Tính chi u cao c a tam giác.ề ủ
Câu 4: (1 đi m) Tính b ng cách thu n ti n nh t.ể ằ ậ ệ ấ a) 4,7 x 5,5 – 4,7 x 4,5 b)23,5 x 4,6 + 23,5 x 5,4
Trang 8
17,70 cCâu 6: (1 đi m)ể
Đi n s thích h p vi t vào ch ch m:ề ố ợ ế ỗ ấ
a) 2m 3 = ………lít b) 11,7 m3 = dm3
Trang 10Câu 8: (1 đi m)ể
a) 3,5 gi ờ 3 gi 5 phútờ
b) 68,2 x 0,1 682 : 10
c) 7,9 m3 7m3 900 dm3
d) 1 1
Câu 9: (1 đi m)ể M t cái thùng b ng g (không có n p) có d ng hình h p ch nh t có chi u dài 14,5 dm, chi uộ ằ ỗ ắ ạ ộ ữ ậ ề ề r ng 8 dm và chi u cao 7,2 m. Ngộ ề ười ta c n n m t ngoài c a thùng (xung quanh và dầ ơ ặ ủ ưới đáy thùng). Tính di n tích c n s n.ệ ầ ơ Gi i:ả ………
………
………
………
………
Câu 10: (1đi m) M t ngể ộ ười làm vi c t 7 gi đ n 11 gi đệ ừ ờ ế ờ ược 8 s n ph m. H i trung bình ngả ẩ ỏ ười đó làm được m t s n ph m h t bao nhiêu th i gian?ộ ả ẩ ế ờ Gi i:ả ………
………
………
………
………
>
<
=
=
Trang 11Đ 5:Ề
PH N I: TR C NGHI M Ầ Ắ Ệ
Khoanh vào ch cái đ t trữ ặ ước câu tr l i đúng:ả ờ
Câu 1: Phân s vi t dố ế ướ ại d ng s th p phân là :ố ậ
Câu 7: M t l p h c có 30 h c sinh, trong đó có 12 b n n H i s b n n chi m bao nhiêu ph n trăm ộ ớ ọ ọ ạ ữ ỏ ố ạ ữ ế ầ
so v i s h c sinh c l p ? ớ ố ọ ả ớ
Trang 12
c) 17 năm 6 tháng – 15 năm 4 tháng d) 16 gi 21 phút + 7 gi 42 phútờ ờ
Bài 2: Tìm y: a) y x 4,5 = 55,8 b) y : 2,5 = 25,42
.
Bài 3: M t phòng h c d ng hình h p ch nh t có chi u dài 10m , chi u r ng 6m , chi u cao 5m . ộ ọ ạ ộ ữ ậ ề ề ộ ề Người ta quét vôi bên trong b n b c tố ứ ường xung quanh phòng h c và tr n nhà . H i di n tích c n quét ọ ầ ỏ ệ ầ vôi là bao nhiêu mét vuông , bi t t ng di n tích các c a là 7,8 mế ổ ệ ử 2
Bài 4: Tính b ng cách thu n ti n nh t: ằ ậ ệ ấ 13,25 : 0,5 + 13,25 : 0,25 + 13,25: 0,125
Trang 13
Trang 14
Đ 6:Ề
I.
Ph n tr c nghi m: (6đ) ầ ắ ệ :
1.1/ Khoanh vào ch cái trữ ước câu tr l i đúng: ả ờ
Câu 1: (1đi m) Ch s 7 trong s 20,17 thu c hàng: ể ữ ố ố ộ
Câu 2: (1đi m) ể 50% c a 2017 là: ủ
Câu 3:(1 đi m) M t hình l p ph ể ộ ậ ươ ng có c nh là 3cm. V y th tích hình l p ph ạ ậ ể ậ ươ ng đó là:
1.2/ Đi n s thích h p vào ch ch m: ề ố ợ ỗ ấ
Câu 4: (1đi m) ể Di n tích hình tam giác có c nh đáy 5cm và chi u cao 6 cm là: ệ ạ ề cm 2
Câu 5: (1đi m) ể K t qu c a bi u th c: ế ả ủ ể ứ 4,5 : 3 x 2 – 0,18 =
Câu 6: (1đi m) S thích h p đi n vào ch ch m : ể ố ợ ề ỗ ấ a/ 2,5 phút = phút. (0,5đi m) ; b/ 3 dm ể 3 4 cm 3 = …………cm 3 là: (0,5đi m) ể II. Ph n t lu n: (4đ)ầ ự ậ : Trình bày cách làm các bài toán sau: Câu 7: Tính: (2đi m) ể a) 3 gi 48 phút + 4 gi 52 phút ờ ờ b) 45 phút 25 giây 17 phút 36 giây ………
………
………
………
c) 3,24 x 5,6 d) 311,04 : 6,4 ………
………
………
Câu 8: (1 đi m) ể
Cho n a hình tròn nh hình bên (xem hình v ). ử ư ẽ Em hãy tính chu vi
c a hình đó.ủ
6cm
Trang 15Bài gi i: ả
………
………
………
………
………
………
Câu 9: (1 đi m) ể Quãng đường t EaKar đ n Buôn Mê Thu t dài 52 km. M t ngừ ế ộ ộ ười đi xe máy t EaKar ừ lúc 7 gi và đ n Buôn Mê Thu t lúc 8 gi 18 phút. Tính v n t c c a ngờ ế ộ ờ ậ ố ủ ười đó v i đ n v đo là km/gi ớ ơ ị ờ ………
………
………
………
………
Trang 16b. Quy đ ng m u s hai phân s ồ ẫ ố ố 4
7 và
35
Trang 17Bài 6 : Tính b ng cách thu n ti n nh t. ằ ậ ệ ấ 8,3 x 7,9 + 7,9 x 1,7
A 8,3 x 7,9 + 7,9 x 1,7 = 7,9 x ( 8,3 + 1,7 ) = 7,9 x 10 = 79
B 8,3 x 7,9 + 7,9 x 1,7 = 8,3 x 7,9 = 65,57 + 7,9 x 1,7 = 79
C. 8,3 x 7,9 + 7,9 x 1,7 = 8,3 x 7,9 + 7,9 x 1,7 = 79
Bài 7 : Tính di n tích toàn ph n c a hình l p phệ ầ ủ ậ ương có c nh 5cm ạ
A. 150cm2 B . 160cm C. 170cm
Bài 8 :
a. M t mô tô ch y v i v n t c 25 km/gi Mô tô đi t A đ n B h t 3 gi H i cũng quãng độ ạ ớ ậ ố ờ ừ ế ế ờ ỏ ường AB,
m t ô tô ch y m t 1,5 gi thì v n t c c a ô tô là bao nhiêu? ộ ạ ấ ờ ậ ố ủ
Gi iả
………
………
………
………
………
b. M t ca nô đi v i v n t c 15,2 km/gi . Tính quãng độ ớ ậ ố ờ ường c a ca nô đi trong 3 gi ủ ờ ………
………
………
Bài 9 : Tìm x a. 210 : x = 14,92 – 6,52 b. 6,2 x x = 43,18 + 18,82 ……… ………
……… ………
……… ………
……… ………
Trang 18Đ 8:Ề
Ph n I. Tr c nghi m.ầ ắ ệ
Câu 1. M t l p h c có 40 h c sinh, trong đó s h c sinh n chi m 40% so v i s h c sinh c l p.S ộ ớ ọ ọ ố ọ ữ ế ớ ố ọ ả ớ ố
h c sinh nam c a l p là:ọ ủ ớ
Câu 2. M t hình thang có t ng đ dài hai đáy b ng 23 cm, có di n tích b ng 92 cmộ ổ ộ ằ ệ ằ 2.Đ dài chi u cao ộ ề
Trang 19Ph n II: T lu nầ ự ậ
Câu 9 0,5 dm3 50 cm3 1800 giây 0,5 giờ
100 lít 1 m3 2 phút rưỡi 150 giây
Câu 10: Đ t tính r i tính :ặ ồ
3 năm 2 tháng 1 năm 11 tháng 2 tu n 3 ngày x 7 12 gi 18 phút : 9 ầ ờ
Câu 11: M t m nh đ t hình thang có đáy bé 20 m, chi u cao 30 m, đáy l n g p 3 l n đáy bé. Ngộ ả ấ ề ớ ấ ầ ười ta dành ra 20% di n tích m nh đ t đ xây nhà.Tính di n tích ph n đ t xây nhà.ệ ả ấ ể ệ ầ ấ Bài gi iả
Câu 12: M t b nộ ể ước hình h p ch nh t có chi u dài 1,2 m, chi u r ng 0,5 m, chi u cao 0,6 m.ộ ữ ậ ề ề ộ ề a) Tính di n tích xung quanh và th tích c a b nệ ể ủ ể ước b) Trong b đang có 240 lít nể ước.Tính chi u cao c a m c nề ủ ự ước trong b ể Bài gi iả
>
<
=
Trang 20
Câu 13.Tính nhanh ( 59 gi 59 phút + 59 gi 59 phút + 59 gi 59 phút + 59 gi 59 phút + 59 gi 59 phút) : 5ờ ờ ờ ờ ờ = ………
………
Trang 21Đ 9:Ề
Ph n I. Tr c nghi m.ầ ắ ệ
Câu 1. M t l p h c có 15 h c sinh n chi m 60% so v i s h c sinh c l p. S h c sinh nam c a l p ộ ớ ọ ọ ữ ế ớ ố ọ ả ớ ố ọ ủ ớlà:
A. 10 h c sinhọ B. 25 h c sinhọ C. 15 h c sinhọ D. 40 h c sinhọ
Câu 2. Hình tam giác có c nh đáy b ng 40 cm,chi u cao b ng 30 cm. Di n tích tam giác đó là:ạ ằ ề ằ ệ
Câu 5. Nh n xét nào sau đây sai khi nói v hình h p ch nh t và hình l p phậ ề ộ ữ ậ ậ ương:
A. Hình h p ch nh t và hình l p phộ ữ ậ ậ ương đ u có 6 m t, 8 c nh và 12 đ nh.ề ặ ạ ỉ
B. T t c các m t c a hình l p phấ ả ặ ủ ậ ương đ u là hình vuông.ề
C. T t c các c nh c a hình l p phấ ả ạ ủ ậ ương đ u b ng nhau.ề ằ
D. Hình h p ch nh t có 3 kích thộ ữ ậ ước là chi u dài, chi u r ng và chi u cao.ề ề ộ ề
Câu 6. C nh c a hình l p phạ ủ ậ ương A g p 2 l n c nh c a hình l p phấ ầ ạ ủ ậ ương B
H i th tích c a hình l p phỏ ể ủ ậ ương A g p bao nhiêu l n th tích c a hình l p phấ ầ ể ủ ậ ương B ?
Trang 22
Câu 11. M t th a ru ng hình thang có đáy l n b ng 160 m, đáy bé b ng ộ ử ộ ớ ằ ằ 43 đáy l n , chi u cao b ng ớ ề ằ trung bình c ng c a đáy l n và đáy bé. Trung bình c 1 ha thu ho ch độ ủ ớ ứ ạ ược 60 t thóc. H i ru ng đó thuạ ỏ ộ ho ch đạ ược bao nhiêu t n thóc? ấ Bài gi iả ………
………
………
………
………
………
………
………
………
Câu 12. M t b nộ ể ước hình l p phậ ương có c nh 1,5 m.(b không có n p)ạ ể ắ a) Tính di n tích toàn ph n và th tích c a b nệ ầ ể ủ ể ước b) Người ta đ vào b 1350 lít nổ ể ước.H i th tích nỏ ể ước chi m bao nhiêu ph n trăm th tích b ?ế ầ ể ể Bài gi iả ………
………
………
………
………
………
………
………
Câu 13.Tính nhanh 20,17 x 101 – 19,17 – 1 =
………
………
………
………
Trang 23Câu 5. Nh n xét nào sau đây đúng khi nói v hình l p phậ ề ậ ương :
A. Hình l p phậ ương có 6 m t là các hình vuông b ng nhauặ ằ
B. Di n tích xung quanh c a hình l p phệ ủ ậ ương b ng di n tích m t m t nhân v i 4ằ ệ ộ ặ ớ
C. Di n tích xung quanh luôn b ng ệ ằ 32 di n tích toàn ph n.ệ ầ
D. T t c đ u đúng.ấ ả ề
Câu 6. M t ô tô đi t Hà N i lúc 6 gi 20 phút sáng đ n Đà N ng lúc 9 gi 30 phút t i. H i ô tô đi t ộ ừ ộ ờ ế ẵ ờ ố ỏ ừ
Hà N i đ n Đà N ng m t bao nhiêu th i gian ? ộ ế ẵ ấ ờ
A. 3 gi 10 phútờ B. 15 gi 50 phútờ C. . 15 gi 10 phútờ D. 9 gi 10 phútờ
Câu 7. Tính chi u cao c a m t hình h p ch nh t có chu vi m t đáy b ng 24 cm, di n tích xung quanh ề ủ ộ ộ ữ ậ ặ ằ ệ
Trang 2445 m3 678 dm3 = m3 2 phút 48 giây = phút
0,2017 m3 = cm3 1 năm nhu n = ngàyậ Câu 10: Đ t tính r i tính :ặ ồ
7 ngày 20 gi + 3 ngày 4 giờ ờ 2 gi 18 phút x 10 ờ 15 phút 48 giây : 4
Câu 11:M t m nh đ t hình thang có đáy l n 15 m, đáy bé 12 m, chi u cao b ng trung bình c ng c a ộ ả ấ ớ ề ằ ộ ủ đáy l n và đáy bé. Trên m nh đ t đó, ngớ ả ấ ười ta đào m t cái ao đ nuôi cá, ph n đ t còn l i là 164,6 mộ ể ầ ấ ạ 2. H i ao cá có di n tích b ng bao nhiêu ?ỏ ệ ằ Bài gi iả
Câu 12: M t căn phòng hình h p ch nh t có chi u dài 7 m, chi u r ng 6 m, chi u cao 3,5 m, phòng có ộ ộ ữ ậ ề ề ộ ề m t c a ra vào hình ch nh t có chi u dài 2,2 m, chi u r ng 1,1 m và m t c a s hình vuông c nh 1,2 ộ ử ữ ậ ề ề ộ ộ ử ổ ạ m.Người ta s n toàn b tơ ộ ường trong và tr n nhà c a căn phòng đó.H i di n tích ph i s n b ng bao ầ ủ ỏ ệ ả ơ ằ nhiêu ? Bài gi iả
Câu 13.Tính nhanh
Trang 2520,06 x 99,5 + 20,06 : 2 =
………
………
Trang 26A. Trong ba kích thước chi u dài, chi u r ng và chi u cao thì chi u dài có đ dài l n nh t.ề ề ộ ề ề ộ ớ ấ
B. Di n tích xung quanh c a hình h p ch nh t b ng t ng c a chu vi đáy và chi u cao.ệ ủ ộ ữ ậ ằ ổ ủ ề
C. Mu n tính di n tích toàn ph n c a hình h p ch nh t ta l y chu vi m t đáy nhân v i chi u ố ệ ầ ủ ộ ữ ậ ấ ặ ớ ềcao
D. Di n tích xung quanh c a hình h p ch nh t b ng di n tích toàn ph n tr di n tích hai m t ệ ủ ộ ữ ậ ằ ệ ầ ừ ệ ặđáy
Câu 8. An và Bình cùng đi xe đ p đ n trạ ế ường.An đi v i v n t c 18 km/gi ,Bình đi v i v n t c 300 ớ ậ ố ờ ớ ậ ốm/phút.H i An và Bình b n nào đi nhanh h n?ỏ ạ ơ
Trang 272 phút 42 giây + 5 phút 53 giây 4 ngày 14 gi x 3 7 phút 35 giây : 5 ờ
Câu 11. M t m nh vộ ả ườn tr ng xoài hình thang có chi u cao b ng 30 m, đáy bé b ng ồ ề ằ ằ 32chi u cao, đáy ề l n b ng 50 m .Bi t c 100 mớ ằ ế ứ 2 người ta tr ng đồ ược 3 cây xoài. H i m nh vỏ ả ườn đó tr ng đồ ượ ấ ảc t t c bao nhiêu cây xoài ? Bài gi iả ………
………
………
………
………
………
………
Câu 12. M t thùng g không có n p hình h p ch nh t có chi u dài 1,5 m, chi u r ng 1,2 m, chi u caoộ ỗ ắ ộ ữ ậ ề ề ộ ề 0,6 m a) Tính th tích c a thùng g đó.ể ủ ỗ b) Người ta x p vào thùng các viên g ch d ng hình h p ch nh t có chi u dài 20 cm,chi u r ng 15 cm ế ạ ạ ộ ữ ậ ề ề ộ và chi u cao 6 cm.ề H i ngỏ ười ta x p đế ượ ấ ảc t t c bao nhiêu viên g ch vào thùng đó?ạ Bài gi iả ………
………
………
………
………
………
………
Câu 13.Tính nhanh