1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

24 ngoại ngữ II 2 (tiếng trung) EN06 2 025

13 132 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 52,81 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh 1.一个 2... Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh 1.. Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: fāyīn 发音 82.. Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:... Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: hēis

Trang 1

Ngoại ngữ II.2 (Tiếng Trung) – EN06.2

1 Chọn cách đọc đúng của số tiền sau:

23.50

二十三块五

2 Chọn cách đọc đúng của số tiền sau:

33.00

三十三块

3 Chọn cách đọc đúng của số tiền sau:

108.20

一百零八元两角

4 Chọn đáp án đúng

02:30

两点半

5 Chọn đáp án đúng

02:55

差五分三点

6 Chọn đáp án đúng:

03:35

三点三十五分

7 Chọn đáp án đúng:

07:45

差一刻八点

8 Chọn đáp án đúng:

09:30

九点半

9 Chọn đáp án đúng:

11:40

差二十分十二点

10 Chọn đáp án đúng

A 下午他有时候在家看电视,有时候在图书馆看书。

B 他有时候在家看电视,有时候在图书馆下午看书。

Trang 2

C 下午他有时候看电视在家,有时候看书在图书馆。

D 下午有时候他看电视在家,有时候看书在图书馆。 A

11 Chọn đáp án đúng

A 我们在宿舍晚上七点半做今天的作业。

B 我们晚上七点半在宿舍做今天的作业。

C 我们晚上七点半在宿舍做作业今天。

D 今天的作业我们在宿舍晚上七点半做。

B

你喝……茶,怎么样?

一点儿

13 Chọn đáp án đúng

A 我们常常吃早饭七点差一刻。

B 我们常常吃早饭差一刻七点。

C 我们常常差一刻七点吃早饭。

D 差一刻七点吃早饭我们常常。

C

14 Chọn đáp án đúng:

下午我……去图书馆

不常

15 Chọn đáp án đúng:

今天天气……冷。

有点儿

16 Chọn đáp án đúng:

他们常常说汉语,……说英语。

很少

17 Chọn đáp án đúng:

他……我打电话。

Trang 3

18 Chọn đáp án đúng:

你借……书?

什么

19 Chọn đáp án đúng:

你……小王的电话号?

有没有

20 Chọn đáp án đúng:

我们都觉得有点儿……。

21 Chọn đáp án đúng:

我……办公室等你。

22 Chọn đáp án đúng:

我有两……中国朋友。

23 Chọn đáp án đúng:

…… 是你们的老师?

24 Chọn đáp án đúng:

这个书包太小了,有大……的吗?

一点儿

今天阮明玉买了三……衣服

26 Chọn lượng từ thích hợp cho các danh từ kèm theo

两 _牛奶

27 Chọn lượng từ thích hợp cho các danh từ kèm theo

我去买一 东西

28 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

Trang 4

今天 _ 很暖和。

天气

29 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

他的词典 _?

怎么样

30 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你买的水果 _三十四块钱。

一共

31 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你的《汉越词典》 _ 吗?

32 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你的自行车是 _颜色的?

什么

33 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你还要 _吗?

别的

34 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我的书包很轻,你 _呢?

35 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我的 _很旧,你的很新。

自行车

36 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我要买三斤 _。

苹果

37 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

橘子六块钱一斤,太 _了!

38 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

草莓怎么 _?

39 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

Trang 5

40 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

黄教授是我们学校的 _。

校长

41 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

听力和口语比较 _,阅读和写作很难。

容易

42 Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu

今天上午我 A 去 B 中文系的 C 办公室 D 张老师。(找)

D

43 Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu

我们 A 学校 B 图书馆有 C 很多英文 D 书。(的)

B

44 Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu

昨天晚上 A 我 B 只 C 喝 D 啤酒。(一点儿)

D

45 Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu

晚上我 A 在 B 学校 C 的食堂 D 吃饭。(很少)

A

46 Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu

周末 A 同学们 B 来 C 我家 D 玩儿。(常)

B

47 Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu

中午 A 我们 B 去 C 食堂 D 吃饭。(都)

B

48 Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu

汉语 A 语法 C 比较 C 容易,汉字 D 难。

(有点儿)

D

49 Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu

这件衣服太 A 贵了 B,有便宜 C 的 D 吗?

Trang 6

C

50 Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:

她 A 是日本人,B 我是韩国人,C 我们俩 D 是留学生。 (都)

C Sai, Nên chọn D

51 Chọn 二 hoặc 两 điền vào chỗ trống

一共 _十块。

52 Chọn 二 hoặc 两 điền vào chỗ trống

他们 _个人是学生。

53 Chọn 二 hoặc 两 điền vào chỗ trống

我家在 _楼。

54 Chọn 二 hoặc 两 điền vào chỗ trống

我要买 _斤苹果。

55 Chọn đáp án đúng:

我……有汉英词典。

56 Nghe và chọn âm điệu đúng

Chọn một câu trả lời:

http://b-f19-zpg.zdn.vn/4410772847181208163/á550bf45a96bfc8e687.jpg

57 Nghe và chọn âm đúng

xué shítáng

Sheng

58 Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu:

1.

3.我们

4.去玩儿

Trang 7

59 Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu:

1.很冷

2.昨天

3.天气

4.下雨

2431

60 Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu:

1 很新

2 词典

3 王兰

4

3421

61 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.一个

2 他 3.朋友

4 介绍 5.给我

25413

62 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.一点儿

2.上午

3.

4.牛奶

5.

6.

Trang 8

63 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.全家的

2.

3.一张

4.王兰的桌子上

5.照片

42315

64 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.办公室

2.今天

3.

4.

5.张老师

25341

65 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1 十一点 2 我们 3 今天 4 下课 5 上午

23514

66 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1 去图书馆 2 他 3 看书 4 有时候 5 下午

52413

67 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1 在宿舍 2 看书 3 我们 4 晚上 5 八点

34512

68 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1 多少

Trang 9

2 手机 3 他的

4 号码 5 是

32451

69 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.姐姐

2.男朋友

3.

4.王兰的

5.没有

41352

70 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1 学校

2.留学生

3.我们

4.很多

5.

31542

71 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1 差 2 我们 3 七点 4 一刻 5.去学校

21435

72 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.

2.吃饭

3.我们

4.

Trang 10

31452

73 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1

2 下午 3 图书馆 4.很少

5

21453

74 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.银行

2.要

3.我

4.取钱

5.去

32514

75 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1 我们 2 都喜欢 3 的 4 电影 5 今天

12534

76 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.打电话

2.

3.

4.

5.

32415

77 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1 每天 2 都 3 预习 4 他 5 生词

41235

Trang 11

78 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.水果店

2.门口

3.

4.一个

5.学校

52341

79 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.看朋友

2.王兰

3.明天

4.去桂林

5.坐飞机

32541

80 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.身体

2.今天

3.不舒服

4.

5.有点儿

24153

81 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: fāyīn

发音

82 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:

Trang 12

83 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: hēisè

黑色

84 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: mótuōchē

摩托车

85 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: qián

86 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:

wánr

87 Chọn một câu trả lời:

a 公园

b 孩儿

c 园子

d 玩儿

玩儿

88 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: Yuèdùn

越盾

89 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: zhǔrèn

主任

90 Tìm phiên âm đúng:

一下儿

Yíxiàr

91 Tìm phiên âm đúng:

凉快

Trang 13

容易

róngyi

93 Tìm phiên âm đúng:

别的

Biéde

94 Tìm phiên âm đúng:

多少

duōshao

95 Tìm phiên âm đúng:

水果

Shuǐguǒ

96 Tìm phiên âm đúng:

觉得

Juéde

97 Tìm phiên âm đúng:

颜色

yánsè

98 jiàoxué _

lóu

99 jī tāng

dàn

100 Hàn lǎoshī

Yu?

Ngày đăng: 10/04/2021, 09:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w