grade : khối lớp ( Trình độ ) talk : nói chuyện, trò chuyện parents : bố mẹ.[r]
Trang 1UNIT ONE BACK TO SCHOOL
A FRIENDS
I Vocabulary:
Pretty good : Khá, tốt đẹp
Just fine : Khỏe, cũng khỏe
not bad : không tệ lắm
Ok : đồng ý, tốt
How is everything? : mọi việc vẫn ổn chứ? How about you? : còn bạn thì sao
How are you today? : hôm nay bạn thế nào see you latter : hẹn gặp lại sau
well : khỏe
hurry : vội
be ready : sẵn sàng
should : nên
soon : sớm
to begin : bắt đầu
B NAMES AND ADDRESS
I Vocabulary:
First name : tên
family name : tên họ
middle name : tên lót
nick name : tên đặc biệt, biệt danh address : địa chỉ
age : tuổi
grade : khối lớp (Trình độ)
talk : nói chuyện, trò chuyện parents : bố mẹ