1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

bµi 44 sù nh©n lªn cña virut trong tõ bµo bönh aids nhën d¹ng mét sè lo¹i s©u h¹i c©y trång bµi 1 tên khoa học nilaparvata lugens họ delphasidae bộ homoptera 1 rầy nâu brown backed rice plant hopper

41 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 41
Dung lượng 532 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tên khoa học: Spodoptera exigua Họ: Noctuidae - Bộ: Lepidoptera.. Sâu kéo mạng[r]

Trang 1

NhËn d¹ng mét sè lo¹i s©u h¹i c©y

trång

Bµi 1.

Trang 2

Tên khoa học: Nilaparvata lugens

Họ: Delphasidae - Bộ:

Homoptera

Trang 3

2 Sâu đục thân 2 chấm

Tên khoa học: Scirpophaga incertulas

Họ: Pyralidae - Bộ: Lepidoptera

Trang 4

3 Sâu cuốn lá (Rice leaf folder)

Tên khoa học: Cnaphalocrosis medinalis G

Họ: Pyralidae - Bộ: Lepidoptera

Trang 5

4 Bọ trĩ - bù lạch (Rice Thrips)

Tên khoa học: Stenchaetothrips biformis

Họ: Thripidae - Bộ: Thysanoptera

Trang 6

5 Sâu phao (Rice case bearer)

Tên khoa học: Nymphula depunctalis

Họ: Pyralidae - Bộ: Lepidoptera

Trang 7

6 Bọ xít đen

Tên khoa học: Scotinophara spp

Họ: Pentatomidae - Bộ:

Hemiptera

Trang 8

7 Bọ xít hôi (Rice seed bug)

Tên khoa học: Leptocorisa oratorius

Họ: Alydidae - Bộ: Hemiptera

Trang 9

8 Bọ gai

Tên khoa học: Dicladispa armigera

Họ: Hispidae - Bộ: Coleoptera

Trang 10

9 Cào cào (Rice field grasshopper)

Tên khoa học: Oxya spp.Họ: Acrididae - Bộ:

Orthoptera

Trang 11

10 Nhện gié

Tên khoa học: Oligonycus Oryzae

Họ: Arachnida - Bộ: Acarina

Trang 12

11 Muỗi hành - Sâu năn (Rice stem gall midge)

Tên khoa học: Orseolia oryzaeHọ: Diptera - Bộ:

Cecidomyidae

Trang 13

12 Chuột (Rat)

Tên khoa học: Rattus spp

Trang 14

13 Ốc bươu vàng

Trang 15

14 Ruồi đục lá

Tên khoa học: Hydrellia philippina

Họ: Ephydridae - Bộ: Diptera

Trang 16

15 Sâu đàn (Sâu cắn gié)

Tên khoa học: Mythimna separata

Họ: Noctuidae - Bộ:

Lepidoptera

Trang 17

16 Rầy xanh đuôi đen (Green paddy leafhopper)

Tên khoa học: Nephotettic sp.Họ: Cicadellidae - Bộ:

Homoptera

Trang 18

17 Sâu tơ (Diamondback moth)

Tên khoa học: Plutella xylostellaHọ: Yponomeutidae - Bộ: Thysanoptera

Trang 19

18 Sâu xanh đục quả

Tên khoa học: Heliothis armigeraHọ: Noctuidae - Bộ: Lepidoptera

Trang 20

19 Sâu khoang (Sâu ăn tạp)

Tên khoa học: Spodoptera lituraHọ: Noctuidae - Bộ: Lepidoptera

Trang 21

20 Sâu xanh sọc trắng

Tên khoa học: Diaphania sp

Họ: Pyralidae - Bộ: Lepidoptera

Trang 22

21 Sâu xám

Tên khoa học: Agrotis ipsilonHọ: Noctuidae - Bộ: Lepidoptera

Trang 23

22 Sâu xanh da láng

Tên khoa học: Spodoptera exigua Họ: Noctuidae - Bộ: Lepidoptera

Trang 24

23 Sâu kéo mạng

Tên khoa học: Plutella xylostellaHọ: Pyralidae - Bộ: Lepidoptera

Trang 25

24 Sâu đo

Tên khoa học: Trichoplusia niHọ: Geometridae - Bộ: Lepidoptera

Trang 26

25 Sâu đục quả đậu

Tên khoa học: Maruca testulalus Họ: Pyralidae - Bộ: Lepidoptera

Trang 27

26 Rầy mềm

Tên khoa học: Brevicoryne brassacicaeHọ: Aphididae - Bộ: Homopetra

Trang 28

27 Ruồi đục lá (Dòi đục lá)

Tên khoa học: Lyriomyza sp Họ: Agromyzidae - Bộ: Diptera

Trang 29

28 Ruồi đục trái

Tên khoa học: Bactrocera cucurbitaeHọ: Trybetidae - Bộ: Diptera

Trang 30

29 Bọ trĩ

Tên khoa học: Thrip palmiHọ: Thripidae - Bộ: Thysanoptera

Trang 31

30 Bọ phấn

Tên khoa học: Bemisia tabaciHọ: Aleyrodidae - Bộ: Hemiptera

Trang 32

31 Sâu nhảy

Tên khoa học: Phyllostreta striolataHọ: Chrysomelidae - Bộ: Coleoptera

Trang 33

32 Bọ rùa ăn lá

Tên khoa học: Epilachna sp

Họ: Coccinellidae - Bộ: Coleoptera

Trang 34

33 Bọ xít mướp

Tên khoa học: Aspongopus fuscus Họ: Pentatomidae - Bộ: Hemiptera

Trang 35

34 Nhện đỏ

Tên khoa học: Tetranychus sp Họ: Tetranychidae - Bộ: Acarina

Trang 36

35 Sâu sừng (Acherontia lachesis)

-

Trang 37

36 Sâu xanh có lông (Heliothis armigera)

-

Trang 38

-

37 Sâu keo (Spodoptera litura)

Trang 39

-

38 Bọ xít xanh (Neraza viridula)

-

Trang 40

- -

39 Câu cấu xanh (Hypomeces squamosus)

-

Trang 41

- - -

40 Rầy xanh (Empoasca flavescens)

-

Ngày đăng: 10/04/2021, 03:59

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w