Hồ Chí Minh A1 THCS Tân Phong Giỏi.[r]
Trang 11 201001 Đặng Thị Thúy An x 05.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
2 201002 Dương Thị Thúy An x 06.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi
3 201003 Võ Tuấn An 14.04.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
4 201004 Nguyễn Thị Như Bình x 31.01.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
5 201005 Trần Thị Kim Bông x 18.11.1993 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi
6 201006 Nguyễn Thị Châu Ca x 26.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
7 201007 Lê Thoại Thanh Châu 11.07.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
8 201008 Phạm Thị Thoại Chi x 03.11.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
9 201009 Trần Chí Công 02.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình
10 201010 Nguyễn Thị Kim Cương x 01.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
11 201011 Nguyễn Văn Danh 30.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Trung bình
12 201012 Phan Thị Diệu x 29.08.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
13 201013 Nguyễn Thị Dinh x 14.08.1994 Ân Thi - Hưng Yên A2 THCS Ấp Bắc Giỏi
14 201014 Nguyễn Thị Dung x 26.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
15 201015 Nguyễn Hoàng Duy 16.10.1994 Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
16 201016 Nguyễn Trương Anh Duy 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
17 201017 Huỳnh Thị Mỹ Duyên x 15.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Trung bình
18 201018 Phạm Thị Lý Đào x 10.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi
19 201019 Nguyễn Thị Đảm x 25.11.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
20 201020 Hồ Công Đạt 14.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
21 201021 Hồ Văn Thanh Đẩm 11.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình
22 201022 Nguyễn Văn Định 14.10.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi
23 201023 Nguyễn Văn Đũ 31.07.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
24 201024 Phạm Thị Chinh Em x 12.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi
25 201025 Trần Thị Gái x 04.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi
26 201026 Trần Quốc Giàu 19.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
27 201027 Đinh Ngọc Diễm Hằng x 29.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
Trang 228 201028 Nguyễn Thị Hằng x 12.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
29 201029 Dương Ngọc Hân x 14.07.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi
30 201030 Nguyễn Thị Huyền x 20.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Trung bình
31 201031 Lê Hoàng Hưng 20.06.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Trung bình
32 201032 Phạm Tấn Hưng 29.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi
33 201033 Nguyễn Phạm Huỳnh Hương x 14.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
34 201034 Phan Thị Diễm Hương x 22.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
35 201035 Trần Thị Kim Hương x 17.04.1994 Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An A2 THCS Ấp Bắc Khá
36 201036 Đặng Thị Ngọc Hường x 1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
37 201037 Trần Thị Thu Hường x 23.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Trung bình
38 201038 Trần Minh Kế 09.10.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
39 201039 Lê Hoàng Kha 18.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
40 201040 Lê Hoàng Khang 24.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình
41 201041 Lê Thị Dán Kiều x 20.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi
42 201042 Huỳnh Huỳnh Lê 29.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi
43 201043 Phạm Thị Hồng Lê x 22.02.1994 Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
44 201044 Nguyễn Thị Liền x 15.02.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
45 201045 Lê Thị Ngọc Liểu x 10.12.1993 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
46 201046 Phạm Thị Tú Lin x 10.08.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Trung bình
47 201047 Nguyễn Khánh Linh 16.10.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Trung bình
48 201048 Trương Thị Ánh Linh x 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi
49 201049 Trần Nhật Linh 07.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
50 201050 Nguyễn Thị Thúy Loan x 04.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
53 201053 Phan Thị Lượm x 05.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi
54 201054 Lê Thị Màu x 30.04.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi
Trang 355 201055 Nguyễn Thị Trà Mi x 05.07.1991 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi
56 201056 Nguyễn Thị Mộng x 11.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
57 201057 Nguyễn Văn Nam 16.08.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình
58 201058 Nguyễn Thị Ngân x 20.08.1994 Ân Thi - Hưng Yên A2 THCS Ấp Bắc Khá
59 201059 Nguyễn Kim Ngân x 1994 Huyện Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau A3 THCS Ấp Bắc Khá
60 201060 Trần Thị Hồng Ngân x 15.12.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
61 201061 Nguyễn Thị Trần Nghĩa x 12.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
62 201062 Nguyễn Thị Hồng Nhan x 15.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi
63 201063 Đào Tuyết Nhạn x 12.08.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi
64 201064 Trần Thành Nhân 28.04.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
65 201065 Võ Thị Nhẩn x 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
66 201066 Đoàn Thị Hồng Nhi x 16.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
67 201067 Nguyễn Thị Ý Nhi x 26.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi
68 201068 Bùi Thị Nhớ x 15.06.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
69 201069 Nguyễn Thị Út Ni x 10.09.1993 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
70 201070 Nguyễn Tri Ni 26.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Trung bình
71 201071 Lê Thị Kim Phụng x 28.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
72 201072 Nguyễn Hồ Thị Mỹ Phương x 17.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
73 201073 Nguyễn Văn Quá 26.07.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi
74 201074 Phạm Thị Kim Quyên x 13.01.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi
75 201075 Nguyễn Minh Sang 19.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình
76 201076 Tạ Thị Trúc Sang x 16.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
77 201077 Trần Văn Sum 15.01.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
78 201078 Thái Đức Tài 22.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình
79 201079 Võ Chí Tâm 28.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
80 201080 Lê Thanh Tân 17.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
81 201081 Lê Quốc Thái 10.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi
Trang 482 201082 Nguyễn Hồng Thái 10.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình
83 201083 Huỳnh Thị Thu Thảo x 16.06.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Trung bình
84 201084 Lê Thị Thu Thảo x 08.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
85 201085 Nguyễn Thị Phúc Thi x 18.04.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
86 201086 Nguyễn Văn Thiện 29.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
87 201087 Lê Duy Thịnh 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
88 201088 Thái Quốc Thịnh 21.01.1994 Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình
90 201090 Trần Minh Thông 26.11.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi
91 201091 Nguyễn Thị Cẩm Thúy x 21.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi
92 201092 Nguyễn Thị Diễm Thúy x 24.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi
93 201093 Nguyễn Thị Thanh Thủy x 30.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
94 201094 Lê Thị Thủy Tiên x 04.06.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
95 201095 Nguyễn Thị Cẩm Tiên x 20.10.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
96 201096 Trương Thị Cẩm Tiên x 17.12.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
97 201097 Lương Thanh Toàn 18.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
98 201098 Trần Phương Toàn 15.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi
99 201099 Trần Thanh Tòng 25.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
100 201100 Nguyễn Thị Huyền Trang x 20.04.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
101 201101 Trần Minh Trí 26.06.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
102 201102 Dư Khắc Triên 19.09.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi
103 201103 Lê Thị Ngọc Trinh x 27.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
104 201104 Nguyễn Thị Mai Trinh x 10.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi
105 201105 Phan Thị Thùy Trúc x 01.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
106 201106 Võ Thị Lâm Trúc x 20.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
107 201107 Nguyễn Nhựt Trường 17.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Trung bình
108 201108 Trần Vũ Trường 30.11.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
Trang 5109 201109 Trần Văn Trường 28.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
110 201110 Nguyễn Minh Trực 23.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá
111 201111 Trương Cẩm Tú x 04.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi
112 201112 Trần Thị Cẩm Tú x 06.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
113 201113 Đặng Xuân Tuyết x 14.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
114 201114 Nguyễn Mộng Tuyền x 25.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi
115 201115 Trần Thị Tuyền x 05.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
116 201116 Phạm Văn Vàng 10.02.1993 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá
117 201117 Nguyễn Hữu Vịnh 08.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
118 201118 Trần Minh Vương 02.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Trung bình
119 201119 Nguyễn Đức Vững 20.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá
120 201120 Nguyễn Thị Kim Xuân x 11.10.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi
121 201121 Trương Thị Cẩm x 1991 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Ấp Bắc Khá
122 201122 Nguyễn Thanh Hiếu 26.08.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Ấp Bắc Trung bình
123 201123 Huỳnh An Khương 10.10.1991 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Ấp Bắc Khá
124 201124 Nguyễn Thị Phương Thảo x 10.05.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Ấp Bắc Trung bình
125 202001 Nguyễn Ngọc Phương An x 27.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
126 202002 Nguyễn Thành An 06.05.1994 Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp HỎNG
127 202003 Nguyễn Trường An 07.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
128 202004 Lê Tuấn Anh 04.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
129 202005 Trần Lâm Anh 20.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
130 202006 Đặng Kim Ẩn 08.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
131 202007 Lê Quốc Bảo 04.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
132 202008 Võ Chí Bảo 22.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp HỎNG
133 202009 Lê Thị Cẩm Bình x 17.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
134 202010 Trần Thị Mộng Cầm x 22.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
135 202011 Trần Ngọc Châu x 05.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
Trang 6136 202012 Nguyễn Thị Kim Chi x 23.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
137 202013 Đinh Thị Ngọc Chiêu x 19.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
138 202014 Nguyễn Minh Dân 10.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
139 202015 Võ Thị Ngọc Dẻo x 29.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
140 202016 Nguyễn Đình Diện 09.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
141 202017 Đặng Thị Phương Du x 26.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
142 202018 Nguyễn Thị Ngọc Dung x 21.10.1994 Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
143 202019 Nguyễn Thành Duy 29.04.1994 Thanh Bình Đồng Tháp A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
144 202020 Đặng Thị Kiều Duyên x 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
145 202021 Lê Thị Đào x 19.02.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
146 202022 Trần Ngọc Đào x 10.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
147 202023 Lê Tấn Đạt 21.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
148 202024 Huỳnh Phước Đắc 22.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
149 202025 Nguyễn Xuân Điền 21.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
150 202026 Tăng Quí Đông 10.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
151 202027 Cao Huỳnh Đức 27.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
152 202028 Nguyễn Hoàng Giang 10.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
153 202029 Nguyễn Minh Giàu 21.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
154 202030 Lý Ngọc Hạnh x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
155 202031 Nguyễn Thị Hạnh x 14.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
156 202032 Thái Thị Ngọc Hạnh x 06.06.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp HỎNG
157 202033 Võ Thị Kim Hằng x 16.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
158 202034 Nguyễn Thị Ngọc Hân x 19.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
159 202035 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu x 08.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
160 202036 Nguyễn Trung Hiếu 25.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
161 202037 Mai Văn Hiền 15.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
162 202038 Nguyễn Thị Hợp x 20.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
Trang 7163 202039 Phan Thị Cẩm Hồng x 09.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
164 202040 Nguyễn Hoàng Huy 27.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
165 202041 Nguyễn Minh Huy 29.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
166 202042 Nguyễn Thị Hương Huyền x 22.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
167 202043 Trần Thị Mỹ Huyền x 15.06.1994 Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
168 202044 Nguyễn Thị Trúc Huỳnh x 12.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
169 202045 Phan Lưu Thanh Hùng 01.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
170 202046 Bùi Thanh Hưng 21.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
171 202047 Nguyễn Hoàng Nhật Hưng 04.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
172 202048 Nguyễn Thị Xuân Hương x 28.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
173 202049 Trần Thị Diễm Hương x 28.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
174 202050 Phạm Thị Hồng Kết x 10.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
175 202051 Hồ Thị Khá x 23.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
176 202052 Nguyễn Lâm Khang 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
177 202053 Lý Công Khanh 08.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
178 202054 Trần Thị Kim Khánh x 04.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
179 202055 Nguyễn Hoàng Khải 01.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
180 202056 Ngô Huy Tấn Khoa 30.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
181 202057 Ngô Đăng Khoa 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
182 202058 Phan Văn Đăng Khoa 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
183 202059 Trần Thị Kim Khoa x 21.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
184 202060 Hồ Thị Khuê x 25.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
185 202061 Lê Thị Thúy Kiều x 27.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
186 202062 Trần Thị Diễm Kiều x 10.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
187 202063 Trần Tuấn Kiệt 24.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
188 202064 Đặng Nguyễn Hoàng Kim x 12.12.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp HỎNG
189 202065 Nguyễn Thị Y Lam x 01.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
Trang 8190 202066 Tô Thị Hồng Lan x 21.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
191 202067 Lê Thị Trúc Linh x 12.07.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
192 202068 Nguyễn Thị Trúc Linh x 19.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
193 202069 Nguyễn Văn Lo 15.08.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
194 202070 Nguyễn Hoàng Long 22.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
195 202071 Nguyễn Thanh Long 04.08.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
196 202072 Trần Mộng Long 03.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
197 202073 Phạm Thành Lợi 10.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
198 202074 Đặng Thị Diễm Mi x 13.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
199 202075 Ngô Thị Mi x 16.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
200 202076 Trần Văn Minh 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
201 202077 Võ Hoàng Minh 18.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
202 202078 Lê Thị Diễm My x 27.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
203 202079 Võ Thị Kiều My x 16.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
204 202080 Đặng Hoài Nam 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
205 202081 Võ Thành Nam 30.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
206 202082 Nguyễn Thị Kim Ngân x 05.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
207 202083 Phan Thị Kim Ngân x 01.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
208 202084 Thiều Thị Kiều Ngân x 05.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
209 202085 Trương Thị Thu Ngân x 18.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
210 202086 Trần Thị Hồng Ngân x 26.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
211 202087 Võ Mộng Ngân x 27.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
212 202088 Võ Bá Nghi 18.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
213 202089 Nguyễn Hữu Nghị 20.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
214 202090 Kha Chí Nghĩa 29.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
215 202091 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc x 06.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
216 202092 Lê Thị Anh Nguyên x 08.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
Trang 9217 202093 Trần Thị Thảo Nguyên x 27.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
218 202094 Võ Đăng Nguyên 24.04.1994 Huyện Gò Công Đông, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
219 202095 Hứa Thị Tuyết Nhang x 16.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
220 202096 Võ Thanh Nhân 08.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
221 202097 Hồ Thị Yến Nhi x 29.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
222 202098 Nguyễn Huỳnh Yến Nhi x 11.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
223 202099 Nguyễn Thị Nhi x 09.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
224 202100 Nguyễn Thị Yến Nhi x 12.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
225 202101 Nguyễn Thị Yến Nhi x 25.01.1994 Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
226 202102 Huỳnh Thị Cẩm Nhung x 31.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
227 202103 Nguyễn Thị Cẩm Nhung x 15.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
228 202104 Nguyễn Thị Cẩm Nhung x 19.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
229 202105 Nguyễn Đức Nhựt 10.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
230 202106 Nguyễn Thị Kim Oanh x 10.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
231 202107 Đặng Minh Phát 21.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
232 202108 Nguyễn Hoài Nam Phát 16.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
233 202109 Nguyễn Văn Phát 15.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
234 202110 Nguyễn Văn Phát 19.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
235 202111 Trần Thị Mỹ Phi x 05.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
236 202112 Lê Thị Hồng Phỉ x 20.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
237 202113 Huỳnh Hoàng Phong 20.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
238 202114 Nguyễn Văn Hồng Phúc 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
239 202115 Huỳnh Kim Phụng x 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
240 202116 Huỳnh Văn Phương 01.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
241 202117 Võ Thị Mỹ Phương x 12.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
242 202118 Trần Hữu Phước 16.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp HỎNG
243 202119 Mai Thị Kim Phượng x 22.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
Trang 10244 202120 Nguyễn Thị Phượng x 01.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
245 202121 Nguyễn Thị Ngọc Phượng x 12.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
246 202122 Nguyễn Thành Quang 07.07.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
247 202123 Nguyễn Hoàng Qui 01.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
248 202124 Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh x 25.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
249 202125 Huỳnh Văn Sang 25.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
250 202126 Lê Thành Sang 29.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
251 202127 Võ Hoàng Son 06.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
252 202128 Lê Quốc Sỹ 30.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
253 202129 Huỳnh Phước Tài 16.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
254 202130 Phan Thanh Tân 10.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
255 202131 Võ Minh Tân 03.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
256 202132 Nguyễn Minh Tấn 28.12.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
257 202133 Đặng Phạm Phương Thanh x 28.08.1993 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
258 202134 Nguyễn Hoàng Thanh 23.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
259 202135 Hồ Duy Thái 01.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
260 202136 Nguyễn Kiều Phương Thảo x 08.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
261 202137 Phạm Hoàng Thân 22.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
262 202138 Huỳnh Thị Mỹ Thi x 11.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
263 202139 Đinh Hữu Thịnh 16.04.1994 Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
264 202140 Nguyễn Thị Kim Thoa x 09.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
265 202141 Nguyễn Thanh Thoảng x 02.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
266 202142 Cao Thị Cẩm Thu x 17.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
267 202143 Lữ Thị Mộng Thu x 28.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
268 202144 Nguyễn Thị Thu x 12.04.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
269 202145 Trần Thị Cẩm Thu x 11.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
270 202146 Lê Bùi Anh Thư x 12.10.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
Trang 11271 202147 Nguyễn Thị Anh Thư x 25.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
272 202148 Nguyễn Hoàng Thuận 11.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
273 202149 Nguyễn Minh Thuận 15.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
274 202150 Nguyễn Diệp Diễm Thúy x 19.07.1994 Hóc Môn TP HồChíh A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
275 202151 Dương Thị Mỹ Tiên x 09.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
276 202152 Nguyễn Phước Mỹ Tiên x 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
277 202153 Phạm Thị Cẩm Tiên x 02.06.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
278 202154 Nguyễn Thị Tiến x 02.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
279 202155 Huỳnh Trung Tín 09.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
280 202156 Nguyễn Trọng Tín 09.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
281 202157 Trương Văn Tới 24.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
282 202158 Huỳnh Trang x 15.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
283 202159 Lưu Quốc Thiên Trang x 21.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
284 202160 Nguyễn Thị Ngọc Trân x 10.03.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
285 202161 Lương Thành Trí 1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
286 202162 Trần Võ Thiện Trí 17.08.1994 Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
287 202163 Hồ Phạm Ngọc Trinh x 07.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
288 202164 Hồ Thị Mỹ Trinh x 05.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
289 202165 Nguyễn Ngọc Phương Trinh x 03.07.1994 Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
290 202166 Trần Cao Nhật Trinh x 15.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
291 202167 Võ Tuyết Trinh x 18.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
292 202168 Lê Thanh Trung 21.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
293 202169 Nguyễn Đặng Thanh Truyền x 14.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
294 202170 Lê Thanh Trúc 06.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
295 202171 Nguyễn Thị Thanh Trúc x 24.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
296 202172 Phạm Lê Thanh Trúc x 12.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
297 202173 Nguyễn Lam Trường 15.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
Trang 12298 202174 Trần Quốc Tuấn 26.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
299 202175 Mai Thanh Tuyền x 01.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
300 202176 Lê Thị Tươi x 25.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
301 202177 Đào Thị Huỳnh Vân x 08.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
302 202178 Phạm Thị Vân x 30.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
303 202179 Trần Thị Mộng Vân x 17.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
304 202180 Võ Quốc Vẹn 10.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
305 202181 Huỳnh Thanh Vũ 31.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
306 202182 Huỳnh Tấn Vũ 09.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
307 202183 Lý Thanh Vũ 29.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
308 202184 Lý Văn Vương 22.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
309 202185 Nguyễn Thanh Xuân 31.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
310 202186 Nguyễn Phước Xuyên 02.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
311 202187 Võ Thị Yên x 29.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
312 202188 Nguyễn Thị Kim Yến x 20.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
313 202189 Ngô Thị Bảo Yến x 17.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình
314 202190 Trần Thị Kim Yến x 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá
315 202191 Trần Thị Kim Yến x 06.06.1994 Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi
316 203001 Nguyễn Quốc An 30.07.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
317 203002 Phạm Hòang Ân x 30.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Giỏi
318 203003 Nguyễn Tuấn Bảo 05.06.1994 Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
319 203004 Ngô Tuấn Cảnh 16.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
320 203005 Lê Thị Mộng Cầm x 30.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
321 203006 Lê Thị Ngọc Cẩm x 01.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
322 203007 Nguyễn Bảo Chiêu 24.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
323 203008 Nguyễn Ánh Sáng Chung 18.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
324 203009 Trương Minh Chung 25.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
Trang 13325 203010 Phạm Linh Cường 09.08.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
326 203011 Trần Văn Tấn Cường 04.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
327 203012 Lê Thanh Danh 08.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
328 203013 Ngô Thị Thanh Diệu x 05.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
329 203014 Huỳnh Quốc Dũng 10.08.1993 Huyện Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
330 203015 Nguyễn Thị Thùy Dương x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
331 203016 Triệu Tấn Đạt 15.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
332 203017 Nguyễn Hải Đăng 06.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Giỏi
333 203018 Bùi Trường Giang 03.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
334 203019 Nguyễn Thị Thúy Hằng x 08.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
335 203020 Bùi Ngọc Hân x 13.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
336 203021 Lê Truyện Minh Hậu 16.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
337 203022 Lê Minh Hiếu 17.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
338 203023 Lê Trung Hiếu 28.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
339 203024 Phạm Thanh Hoàng 19.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
340 203025 Nguyễn Dương Hoàng Huy 12.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Giỏi
341 203026 Ngô Quốc Khánh 15.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
342 203027 Đỗ Anh Khoa 30.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
343 203028 Nguyễn Thị Thúy Kiều x 10.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
344 203029 Lê Văn Kiệt 24.05.1994 Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
345 203030 Lê Thị Ngọc Lan x 30.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
346 203031 Đoàn Lâm 10.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
347 203032 Nguyễn Ngọc Duy Lâm 25.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Giỏi
348 203033 Nguyễn Thị Khánh Linh x 12.01.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
349 203034 Nguyễn Thị Kim Linh x 29.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
350 203035 Thái Thị Luyến x 12.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
351 203036 Nguyễn Thị Như Mai x 10.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
Trang 14352 203037 Phạm Kiều Mi x 24.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
353 203038 Phạm Hoàng Minh 03.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
354 203039 Trần Thị Trà My x 19.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
355 203040 Nguyễn Tấn Năng 18.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
356 203041 Lê Nguyễn Minh Ngân x 07.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
357 203042 Phạm Huỳnh Kim Ngân x 02.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
358 203043 Huỳnh Trọng Nghĩa 09.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
359 203044 Nguyễn Thị Ngọc x 24.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
360 203045 Ngô Thị Linh Ngọc x 10.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
361 203046 Võ Thị Kim Ngọc x 28.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
362 203047 Lê Thanh Nhàn 10.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
363 203048 Huỳnh Trọng Nhân 07.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
364 203049 Lê Hoàng Nhân 30.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
365 203050 Lương Thị Ái Nhân x 21.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
366 203051 Nguyễn Thành Nhân 09.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
367 203052 Võ Thị Ái Nhân x 17.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
368 203053 Nguyễn Hồng Nhi x 01.05.1994 Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
369 203054 Phạm Thị Yến Nhi x 30.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
370 203055 Võ Thị Yến Nhi x 31.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
371 203056 Trần Thị Cẩm Nhung x 30.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
372 203057 Bùi Thị Nữ x 15.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
373 203058 Võ Thị Ngọc Nữ x 02.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
374 203059 Nguyễn Hoàng Oanh x 08.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
375 203060 Phạm Thị Phê x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Giỏi
376 203061 Nguyễn Hoàng Phong 07.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
377 203062 Lê Hoàng Phúc 17.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
378 203063 Ngô Kim Phương x 19.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Giỏi
Trang 15379 203064 Tô Hoài Phương 05.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
380 203065 Nguyễn Thị Thu Quyên x 24.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
381 203066 Phạm Tiến Sang 28.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
382 203067 Nguyễn Thị Yến Sương x 10.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
383 203068 Huỳnh Minh Tài 26.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
384 203069 Lê Hoàng Tâm 22.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
385 203070 Nguyễn Linh Tâm 21.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
386 203071 Nguyễn Phước Tâm 04.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
387 203072 Ngô Duy Tân 17.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
388 203073 Lê Văn Tèo 15.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
389 203074 Lê Hoàng Thanh 12.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
390 203075 Lê Thị Yến Thanh x 13.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
391 203076 Nguyễn Văn Chí Thanh 10.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
392 203077 Võ Hoàng Thái 30.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
393 203078 Đào Thanh Thảo x 03.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
394 203079 Nguyễn Thị Kim Thảo x 22.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
395 203080 Thái Trung Thảo 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Giỏi
396 203081 Trần Thanh Thảo x 14.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
397 203082 Võ Thanh Thảo x 13.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
398 203083 Lê Thị Hồng Thắm x 23.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
399 203084 Nguyễn Văn Thâu 03.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
400 203085 Nguyễn Minh Thiện 19.09.1993 Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
401 203086 Trương Minh Thiện 24.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
402 203087 Thái Thành Thơm 28.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
403 203088 Nguyễn Thành Thuận 22.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
404 203089 Nguyễn Thị Đồng Hoài Thương x 02.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Giỏi
405 203090 Lý Thị Mỹ Tiên x 25.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
Trang 16406 203091 Nguyễn Thị Cẩm Tiên x 21.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Giỏi
407 203092 Chế Thanh Tiến 18.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
408 203093 Lê Minh Tiến 25.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
409 203094 Nguyễn Thị Thanh Tiền x 14.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
410 203095 Nguyễn Hoàng Tín 11.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
411 203096 Nguyễn Minh Toàn 04.03.1993 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
412 203097 Hàng Thị Diểm Trang x 25.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
413 203098 Phạm Thùy Trang x 25.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
414 203099 Võ Văn Trí 24.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá
415 203100 Lê Thị Mỹ Trinh x 27.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
416 203101 Phan Thị Hoài Trinh x 23.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Giỏi
417 203102 Lê Thị Thanh Trúc x 21.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá
418 203103 Nguyễn Công Trực 30.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
419 203104 Lê Thị Cẩm Tú x 16.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
420 203105 Nguyễn Thị Cẩm Tú x 22.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Giỏi
421 203106 Tạ Thanh Tuấn 14.09.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Giỏi
422 203107 Nguyễn Hữu Vinh 05.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
423 203108 Nguyễn Hữu Vinh 22.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
424 203109 Đào Tuấn Vũ 01.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình
425 203110 Ngô Minh Xuân 11.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình
426 203111 Hà Thị Như Ý x 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình
427 203112 Lê Thị Hoàng Ý x 21.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá
428 203113 Trần Thị Kim Yến x 11.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Giỏi
429 203114 Trần Thị Ngọc Yến x 06.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Giỏi
430 204001 Phùng Thị Kim Quới Anh x 20.04.1994 Huyện Mộc Hóa, Tỉnh Long An A2 THCS Hội Xuân Khá
431 204002 Nguyễn Hoàng Ân 16.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
432 204003 Ngô Quốc Bảo 20.12.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình
Trang 17433 204004 Trần Hải Bằng 05.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân HỎNG
434 204005 Trần Minh Chiến 25.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
435 204006 Trần Minh Cường 07.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
436 204007 Trần Thuỵ Quỳnh Dao x 30.09.1994 Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
437 204008 Bùi Thị Ngọc Diểm x 19.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi
438 204009 Đỗ Thị Ngọc Dung x 10.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
439 204010 Bùi Minh Duy 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
440 204011 Huỳnh Thị Hồng Duyên x 17.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình
441 204012 Mai Huỳnh Thuỳ Dương x 26.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
442 204013 Nguyễn Thị Thuỳ Dương x 06.02.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
443 204014 Lê Thành Đạt 18.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
444 204015 Lương Phú Đông 05.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
445 204016 Huỳnh Thị Phượng Giang x 14.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
446 204017 Lê Phương Giao 14.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
447 204018 Bùi Thị Ngọc Hạnh x 21.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
448 204019 Phan Thị Thuý Hằng x 10.12.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
449 204020 Bùi Thị Ngọc Hân x 04.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
450 204021 Lê Công Hậu 17.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình
451 204022 Lê Công Hậu 26.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
452 204023 Lê Thành Hậu 10.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
453 204024 Trần Trung Hiếu 30.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
454 204025 Nguyễn Thảo Ngọc Hiền x 31.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Giỏi
455 204026 Nguyễn Minh Hiển 18.10.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
456 204027 Ngô Thị Thu Hồng x 25.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
457 204028 Lữ Thị Ngọc Huy x 01.02.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
458 204029 Nguyễn Minh Huy 15.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
459 204030 Nguyễn Ngọc Huyền x 26.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
Trang 18460 204031 Nguyễn Thị Ngọc Huyền x 19.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
461 204032 Nguyễn Thư Huỳnh 09.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
462 204033 Lê Thị Thu Hương x 20.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình
463 204034 Nguyễn Thị Cẩm Hương x 17.06.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
464 204035 Nguyễn Thị Ngọc Hương x 10.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
465 204036 Ngô Thị Diểm Hương x 12.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
466 204037 Nguyễn Lê Vũ Khanh 28.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình
467 204038 Lê Kim Khánh x 15.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
468 204039 Võ Khang Kiều 12.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
469 204040 Lê Khị Kha Lao x 01.11.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
470 204041 Nguyễn Thị Lệ x 03.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
471 204042 Đỗ Thanh Liêm 11.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
472 204043 Huỳnh Thị Mỹ Liên x 30.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
473 204044 Ngô Văn Liêm 20.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
474 204045 Nguyễn Thị Cẩm Linh x 24.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
475 204046 Nguyễn Thị Thùy Linh x 26.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Giỏi
476 204047 Nguyễn Thị Yến Linh x 30.12.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
477 204048 Nguyễn Vũ Linh 20.07.1993 Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An A3 THCS Hội Xuân Trung bình
478 204049 Trần Duy Linh 17.03.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
479 204050 Trần Thi Phương Linh x 10.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
480 204051 Trần Thuý Linh x 31.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
481 204052 Võ Thị Ngọc Linh x 09.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
482 204053 Nguyễn Thị Hồng Loan x 01.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
483 204054 Phan Thị Hồng Loan x 30.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
484 204055 Lê Thanh Long 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
485 204056 Ngô Anh Luật 24.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi
486 204057 Nguyễn Thị Thanh Luyến x 13.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
Trang 19487 204058 Huỳnh Yến Ly x 25.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
488 204059 Thái Quang Minh 14.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
489 204060 Nguyễn Ngọc Ngà x 15.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
490 204061 Nguyễn Thị Ngân x 20.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi
491 204062 Trần Thị Ngọc Ngân x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
492 204063 Huỳnh Chí Nghĩa 10.04.1993 Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp A2 THCS Hội Xuân Trung bình
493 204064 Huỳnh Hửu Nghĩa 12.08.1993 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
494 204065 Huỳnh Duy Ngọc 03.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
495 204066 Huỳnh Văn Ngọc 20.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
496 204067 Lương Ngọc Thảo Nguyên x 05.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
497 204068 Cao Thị Liên Nhi x 29.05.1994 Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An A3 THCS Hội Xuân Trung bình
498 204069 Huỳnh Thị Hồng Như x 01.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
499 204070 Nguyễn Thị Hồng Nhung x 09.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
500 204071 Nguyễn Thị Hồng Nhung x 10.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
501 204072 Phan Sông Núi 29.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Giỏi
502 204073 Trần Thị Kiều Oanh x 04.04.1994 Huyện Mộc Hóa, Tỉnh Long An A1 THCS Hội Xuân Khá
503 204074 Trần Văn Minh Pha 05.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
504 204075 Nguyễn Hoàng Phong 21.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
505 204076 Võ Hoàng Phong 22.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi
506 204077 Lưu Tấn Phú 16.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
507 204078 Phan Việt Phú 12.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
508 204079 Trần Thị Thanh Kim Phụng x 12.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
509 204080 Nguyễn Thị Diễm Phương x 01.08.1993 Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh A1 THCS Hội Xuân Trung bình
510 204081 Bùi Thị Phượng x 10.08.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình
511 204082 Nguyễn Đăng Quang 17.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi
512 204083 Nguyễn Ngọc Sơn 24.06.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
513 204084 Bùi Thị Thảo Sương x 01.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
Trang 20514 204085 Trương Thanh Tân 21.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi
515 204086 Nguyễn Thành Tấn 20.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi
516 204087 Bùi Thị Mỹ Thanh x 19.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
517 204088 Nguyễn Hoài Thanh 29.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
518 204089 Trần Cẩm Thanh x 09.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
519 204090 Lê Thị Phương Thảo x 09.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
520 204091 Lê Thị Thu Thảo x 22.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi
521 204092 Lê Thị Yến Thảo x 09.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
522 204093 Nguyễn Thị Thảo x 15.02.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
523 204094 Trần Văn Thắm 10.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình
524 204095 Lương Hoàng Thiện 28.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
525 204096 Nguyễn Ngọc Thơ 05.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi
526 204097 Trần Thị Ngọc Thu x 11.11.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
527 204098 Lê Minh Thư x 27.11.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
528 204099 Nguyễn Thị Anh Thư x 20.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi
529 204100 Nguyễn Ngọc Thuý x 10.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
530 204101 Nguyễn Hoài Thương 23.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình
531 204102 Chế Thị Mai Thy x 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi
532 204103 Huỳnh Thị Cẩm Tiên x 02.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Giỏi
533 204104 Hồ Thị Mỹ Tiên x 23.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
534 204105 Lê Thị Cẩm Tiên x 30.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
535 204106 Nguyễn Thị Cẩm Tiên x 27.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi
536 204107 Mai Thanh Tiến 23.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
537 204108 Huỳnh Lê Diểm Trang x 28.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
538 204109 Lê Thuỳ Trang x 27.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi
539 204110 Huỳnh Ngọc Trân x 29.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình
540 204111 Mai Thị Trân x 13.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
Trang 21541 204112 Nguyễn Ngọc Trân x 26.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
542 204113 Nguyễn Thị Ngọc Trân x 15.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi
543 204114 Lê Minh Triển 25.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
544 204115 Đặng Thị Mỹ Trinh x 20.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi
545 204116 Lê Thị Việt Trinh x 22.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
546 204117 Phạm Thị Mộng Trinh x 18.05.1993 quận Bình Thạnh TP Hồ Chí Minh A3 THCS Hội Xuân Khá
547 204118 Phạm Thành Trung 11.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
548 204119 Trương Thị Kim Trúc x 30.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
549 204120 Lê Thành Trương 12.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
550 204121 Lê Văn Tuấn 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá
551 204122 Lý Minh Tuấn 18.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
552 204123 Nguyễn Ngân Tuấn 05.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
553 204124 Lữ Thị Ánh Tuyết x 17.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Giỏi
554 204125 Nguyễn Ngọc Tuyền x 10.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
555 204126 Đoàn Văn Tươi 20.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình
556 204127 Nguyễn Thị Thuý Vân x 12.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
557 204128 Nguyễn Phước Vinh 25.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
558 204129 Nguyễn Phong Vủ 10.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá
559 204130 Nguyễn Thị Tường Vy x 24.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi
560 204131 Lê Kim Yến x 06.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá
561 204132 Văn Công Lợi 25.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Hội Xuân Trung bình
562 204133 Văn Công Tài 17.04.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Hội Xuân Trung bình
563 205001 Ngô Thị Liên Anh x 09.10.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi
564 205002 Nguyễn Ngọc Ẩn 21.05.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
565 205003 Tống Thị Mỹ Châu x 09.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
566 205004 Nguyễn Việt Cường 16.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
567 205005 Nguyễn Hữu Danh 20.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
Trang 22568 205006 Nguyễn Thị Diễm x 15.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá
569 205007 Lê Thị Ngọc Diệu x 30.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
570 205008 Lê Thị Anh Đào x 24.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi
571 205009 Nguyễn Ngọc Hồng Đào x 27.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá
572 205010 Nguyễn Thị Hồng Đào x 27.07.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
573 205011 Nguyễn Hữu Tiến Đạt 11.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Giỏi
574 205012 Nguyễn Hoàng Đạt 13.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
575 205013 Võ Phước Đồng 16.04.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
576 205014 Nguyễn Thị Ngọc Hân x 28.02.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
577 205015 Lê Thanh Hiền 28.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá
578 205016 Võ Hoàng Hiệp 10.05.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
579 205017 Ngô Thị Ngọc Hoà x 10.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
580 205018 Lê Thị Cẩm Hương x 23.03.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
581 205019 Nguyễn Thị Diễm Hương x 02.04.1994 Huyện Chợ Mới, Tỉnh An Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
582 205020 Nguyễn Trọng Lể 16.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
583 205021 Nguyễn Thị Lệ x 20.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
584 205022 Cao Thị Mỹ Linh x 25.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Giỏi
585 205023 Nguyễn Hoài Linh 22.01.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
586 205024 Nguyễn Thị Mỹ Linh x 06.06.1993 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
587 205025 Nguyễn Thành Long 12.04.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
588 205026 Trương Hữu Lộc 04.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang TD THCS Hiệp Đức Trung bình
589 205027 Nguyễn Thị Hồng Lụa x 14.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
590 205028 Đỗ Thị Xuân Mai x 20.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
591 205029 Trần Ngọc Mai x 11.07.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
592 205030 Phan Thị Trúc Mơ x 28.09.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
593 205031 Nguyễn Hữu Nghĩa 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi
594 205032 Nguyễn Văn Ngon 29.05.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
Trang 23595 205033 Nguyễn Thị Kim Ngọc x 14.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi
596 205034 Nguyễn Thị Tố Nguyên x 01.05.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá
597 205035 Đặng Thị Tuyết Nhi x 01.02.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi
598 205036 Trịnh Thị Tuyết Nhung x 28.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá
599 205037 Trinh Tấn Phát 29.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
600 205038 Bùi Thanh Phong 25.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
601 205039 Hồ Vĩnh Phúc 14.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá
602 205040 Nguyễn Thị Kim Phụng x 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
603 205041 Ngô Thị Ngọc Quý x 27.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
604 205042 Đặng Thị Cao Sang x 10.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
605 205043 Lê Thị Kim Sang x 24.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá
606 205044 Nguyễn Văn Sáng 30.10.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
607 205045 Trần Thị Bé Sáu x 18.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
608 205046 Võ Thành Tâm 21.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
609 205047 Trần Văn Minh Thông 06.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
610 205048 Phan Thị Yến Thu x 16.12.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá
611 205049 Trầm Thị Mỹ Tiên x 28.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
612 205050 Huỳnh Thị Ngọc Tím x 29.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
613 205051 Nguyễn Thị Bảo Trang x 15.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
614 205052 Trần Thiên Trang x 28.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
615 205053 Lê Thị Bảo Trân x 30.04.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
616 205054 Nguyễn Quốc Trí 06.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
617 205055 Hồ Thị Mỹ Trinh x 19.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
618 205056 Ngô Thị Ngọc Trinh x 27.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá
619 205057 Đặng Văn Trường 29.08.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
620 205058 Trần Minh Tú 24.12.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi
621 205059 Trần Minh Tuấn 28.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
Trang 24622 205060 Trần Công Tuyền 20.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
623 205061 Trần Thi Thanh Tuyền x 22.09.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình
624 205062 Nguyễn Quan Duy Tùng 23.01.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi
625 205063 Ngô Nữ Tươi x 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá
626 205064 Nguyễn Hồng Vân x 26.06.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình
627 205065 Nguyễn Thị Thu Vân x 02.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá
628 205066 Nguyễn Quốc Việt 25.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá
629 206001 Lê Tuấn Anh 15.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình
630 206002 Nguyễn Quốc Bảo 20.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
631 206003 Hà Sơn Bình 29.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình
632 206004 Võ Thị Hồng Cẩm x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
633 206005 Huỳnh Á Châu x 27.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình
634 206006 Phan Văn Công 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình
635 206007 Nguyễn Thị Kim Cương x 13.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
636 206008 Trần Minh Cường 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh HỎNG
637 206009 Trần Hữu Danh 10.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi
638 206010 Võ Thành Danh 09.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh HỎNG
639 206011 Đặng Thị Hoàng Dung x 02.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi
640 206012 Thái Khánh Duy 12.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
641 206013 Phùng Thái Dương 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
642 206014 Ngô Thị Ngọc Đẹp x 07.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
643 206015 Võ Văn Đông 25.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi
644 206016 Võ Chí Hải 18.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
645 206017 Bùi Thị Mỹ Hạnh x 11.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình
646 206018 Thái Thanh Hậu 1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Giỏi
647 206019 Võ Thành Hậu 10.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá
648 206020 Hồ Hoàng Hiếu 18.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình
Trang 25649 206021 Lương Duy Hiếu 19.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
650 206022 Nguyễn Thành Hiếu 23.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Giỏi
651 206023 Lê Huỳnh Hoa x 20.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
652 206024 Trần Văn Hoàng 30.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình
653 206025 Phạm Thị Cẩm Hồng x 28.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
654 206026 Nguyễn Nhựt Huy 19.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình
655 206027 Trần Quang Huy 11.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá
656 206028 Nguyễn Thị Mỹ Huyền x 21.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
657 206029 Trần Thị Mỹ Huyền x 25.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
658 206030 Lê Thị Như Huỳnh x 07.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá
659 206031 Võ Thị Diễm Hương x 29.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
660 206032 Nguyễn Đức Hửu 24.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
661 206033 Nguyễn Thị Mộng Kha x 27.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá
662 206034 Đỗ Minh Khánh 18.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
663 206035 Phan Minh Khánh 01.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình
664 206036 Võ Thanh Khởi 15.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh HỎNG
665 206037 Huỳnh Anh Kiệt 31.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
666 206038 Nguyễn Văn Ký 05.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình
667 206039 Trương Thị Lẹ x 05.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
668 206040 Trần Thanh Liêm 30.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
669 206041 Nguyễn Ngọc Thúy Liễu x 24.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Giỏi
670 206042 Đặng Thị Tài Linh x 15.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi
671 206043 Lê Hoài Linh 24.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
672 206044 Lê Thị Mỹ Linh x 20.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình
673 206045 Nguyễn Tấn Linh 21.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá
674 206046 Nguyễn Tấn Linh 25.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình
675 206047 Thái Tấn Linh 01.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
Trang 26676 206048 Trần Phượng Linh x 20.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình
677 206049 Hồ Thị Cẩm Loan x 26.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình
678 206050 Nguyễn Thị Kim Loan x 11.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh HỎNG
679 206051 Nguyễn Thị Ánh Loan x 05.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
680 206052 Ngô Hữu Lời 19.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh HỎNG
681 206053 Trang Tấn Lộc 26.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh HỎNG
682 206054 Nguyễn Thị Phượng Mai x 09.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá
683 206055 Nguyễn Thị Diễm Mi x 16.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Giỏi
684 206056 Nguyễn Trà Mi 18.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi
685 206057 Ngô Thị Diễm Mi x 21.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
686 206058 Lê Thị Diễm My x 15.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
687 206059 Nguyễn Hữu Nam 15.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh HỎNG
688 206060 Nguyễn Minh Nam 03.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
689 206061 Trần Hoàng Nam 20.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
690 206062 Nguyễn Thị Thuý Nga x 09.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
691 206063 Đặng Ngọc Ngân x 02.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
692 206064 Trần Mộng Nghi x 01.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
693 206065 Nguyễn Quang Nghĩa 14.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá
694 206066 Bùi Thị Bích Ngọc x 15.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
695 206067 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc x 05.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
696 206068 Trương Thị Thảo Nguyên x 24.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
697 206069 Võ Thị Nguyền x 02.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
698 206070 Huỳnh Thị Như Nguyệt x 28.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
699 206071 Nguyễn Thị Thanh Nhàn x 27.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình
700 206072 Võ Thị Thanh Nhàn x 14.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
701 206073 Nguyễn Minh Nhựt 03.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình
702 206074 Tô Bùi Minh Nhựt 17.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi
Trang 27703 206075 Đồng Thị Hồng Ni x 30.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
704 206076 Lê Văn Ni 24.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
705 206077 Nguyễn Ngọc Ni x 08.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi
706 206078 Đặng Minh Phán 17.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá
707 206079 Đặng Thị Mỹ Phi x 10.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá
708 206080 Nguyễn Thành Phi 24.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh HỎNG
709 206081 Đặng Thanh Phong 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình
710 206082 Huỳnh Tiến Phong 11.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Giỏi
711 206083 Phan Thanh Phong 23.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
712 206084 Nguyễn Văn Phúc 29.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình
713 206085 Nguyễn Thị Kim Phụng x 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình
714 206086 Đỗ Trần Lan Phương x 27.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình
715 206087 Trần Anh Phương 18.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
716 206088 Nguyễn Đại Quan 19.04.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
717 206089 Bạch Ngọc Quí 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi
718 206090 Huỳnh Thị Ái Quyên x 22.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
719 206091 Trần Thuý Quỳnh x 04.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình
720 206092 Lê Văn Sáng 11.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
721 206093 Trần Văn Sony 03.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi
722 206094 Thái Thanh Sơn 08.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
723 206095 Nguyễn Hữu Tâm 26.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
724 206096 Nguyễn Linh Tâm 1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
725 206097 Nguyễn Anh Tân 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh HỎNG
726 206098 Nguyễn Nhựt Tấn 08.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
727 206099 Thế Văn Thà 24.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình
728 206100 Nguyễn Minh Thanh 27.12.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình
729 206101 Nguyễn Ngọc Thành 28.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi
Trang 28730 206102 Ngô Tấn Thành 27.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình
731 206103 Lê Ngọc Phương Thắm x 13.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi
732 206104 Lê Văn Thắng 05.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá
733 206105 Lương Thị Hồng Thắm x 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi
734 206106 Võ Đức Thắng 09.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh HỎNG
735 206107 Ngô Anh Thông 30.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình
736 206108 Lê Hoài Thu x 04.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá
737 206109 Nguyễn Thị Cẩm Thu x 06.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá
738 206110 Đặng Minh Thuận 03.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá
739 206111 Võ Duy Thuận 28.06.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình
740 206112 Võ Thị Mộng Thuyền x 07.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
741 206113 Đặng Văn Thương 05.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá
742 206114 Đào Nguyễn Cẩm Tiên x 21.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá
743 206115 Nguyễn Thị Mỹ Tiên x 17.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình
744 206116 Trần Thị Cẩm Tiên x 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá
745 206117 Nguyễn Quốc Toàn 15.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi
746 206118 Huỳnh Thị Ngọc Tố x 21.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá
747 206119 Huỳnh Văn Trà 15.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình
748 206120 Ngô Minh Ngọc Trâm x 01.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi
749 206121 Lê Bảo Trân 04.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá
750 206122 Đặng Thị Hồng Trinh x 13.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá
751 206123 Phan Nhã Trúc x 28.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
752 206124 Phạm Thụy Xuân Trúc x 16.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi
753 206125 Đặng Nguyễn Nhật Trường 14.10.1994 Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình
754 206126 Hồ Quang Trường 08.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình
755 206127 Võ Vĩnh Trường 28.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá
756 206128 Nguyễn Thị Cẩm Tú x 09.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá
Trang 29757 206129 Phan Văn Tuấn 23.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh HỎNG
758 206130 Lương Thị Ngọc Tuyết x 04.01.1994 Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long A2 THCS Long Khánh Giỏi
759 206131 Nguyễn Thị Thanh Tuyền x 14.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá
760 206132 Thái Thị Tú Uyên x 01.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá
761 206133 Giáp Thanh Vũ 29.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi
762 206134 Phan Thị Ngọc Vui x 15.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình
763 206135 Huỳnh Thị Mỹ Xuyên x 23.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá
764 206136 Bạch Hoàng Yến x 10.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi
765 207001 Đỗ Ngọc Thúy An x 16.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá
766 207002 Lê Thị Quế An x 26.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
767 207003 Nguyễn Kiều Anh x 01.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá
768 207004 Nguyễn Tuấn Anh 09.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
769 207005 Đỗ Hồng Nguyên Bi 27.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá
770 207006 Nguyễn Thị Kim Chi x 20.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
771 207007 Đỗ Văn Chương 09.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá
772 207008 Phan Thanh Cường 18.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
773 207009 Phạm Quốc Cường 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
774 207010 Đặng Thị Hồng Dân x 24.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá
775 207011 Huỳnh Dĩnh 24.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá
776 207012 Nguyễn Thanh Duy 17.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá
777 207013 Nguyễn Thái Dương 20.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Giỏi
778 207014 Võ Thị Hoa Anh Đào x 09.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
779 207015 Nguyễn Trần Đại 15.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá
780 207016 Nguyễn Tấn Đạt 22.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
781 207017 Nguyễn Văn Đại 25.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Giỏi
782 207018 Huỳnh Minh Đô 10.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá
783 207019 Nguyễn Thị Kim Đồng x 16.03.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
Trang 30784 207020 Đỗ Đình Giang 30.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
785 207021 Huỳnh Thị Ngọc Giàu x 05.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
786 207022 Lê Hữu Hạnh 07.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
787 207023 Lê Minh Hạnh x 13.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Giỏi
788 207024 Nguyễn Thị Thuý Hằng x 09.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá
789 207025 Đoàn Ngọc Hân x 13.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
790 207026 Nguyễn Trung Hiếu 06.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
791 207027 Nguyễn Trung Hiếu 26.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
792 207028 Nguyễn Thế Hiển 24.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Giỏi
793 207029 Lê Minh Hiệp 10.08.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
794 207030 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp x 19.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
795 207031 Lê Minh Hoàng 01.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
796 207032 Nguyễn Xuân Hoài 05.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
797 207033 Nguyễn Thành Huy 09.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
798 207034 Nguyễn Thị Bích Huyền x 10.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Giỏi
799 207035 Trần Thị Mỷ Huyền x 07.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
800 207036 Nguyễn Thị Cẩm Huỳnh x 29.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
801 207037 Nguyễn Châu Quế Kha x 22.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
802 207038 Lê Văn Khoa 16.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
803 207039 Nguyễn Thị Kiều x 04.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
804 207040 Nguyễn Tấn Kiều 24.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá
805 207041 Phạm Mỹ Kim x 28.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
806 207042 Bùi Hiếu Linh 10.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
807 207043 Đoàn Thị Cẩm Linh x 27.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá
808 207044 Đoàn Tất Linh 11.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Giỏi
809 207045 Nguyễn Thành Linh 01.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
810 207046 Nguyễn Văn Châu Linh 11.03.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
Trang 31811 207047 Nguyễn Văn Vũ Linh 14.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
812 207048 Thái Thị Linh x 13.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá
813 207049 Nguyễn Ngô Hoàng Long 24.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
814 207050 Lê Văn Lượm 14.04.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
815 207051 Phùng Thị Ngọc Mai x 15.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá
816 207052 Trần Văn Mật 23.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
817 207053 Trần Thị Diễm Mi x 17.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Giỏi
818 207054 Đặng Thanh My x 12.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá
819 207055 Trần Hồng Mỹ x 26.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
820 207056 Đặng Thị Hồng Mỵ x 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
821 207057 Nguyễn Thái Hoài Nam 09.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
822 207058 Nguyễn Thị Thuý Nga x 04.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
823 207059 Đặng Minh Nguyên 03.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
824 207060 Nguyễn Minh Nhân 28.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
825 207061 Nguyễn Thị Ái Nhân x 20.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
826 207062 Châu Thị Yến Nhi x 25.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
827 207063 Huỳnh Thị Kiều Nhi x 22.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
828 207064 Võ Thị Trúc Nhi x 09.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
829 207065 Đặng Minh Nhiều 15.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá
830 207066 Đoàn Công Như 20.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Giỏi
831 207067 Nguyễn Thị Huỳnh Như x 06.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Giỏi
832 207068 Tạ Vĩnh Khánh Nhứt 02.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
833 207069 Đỗ Công Nhựt 01.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
834 207070 Phan Minh Nhựt 02.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
835 207071 Nguyễn Hồng Phong 25.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
836 207072 Trần Minh Phụng 13.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
837 207073 Trương Thanh Phương 23.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
Trang 32838 207074 Nguyễn Duy Quang 03.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Giỏi
839 207075 Ngô Minh Quân 19.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
840 207076 Nguyễn Hữu Quí 28.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá
841 207077 Trần Huy Quốc 11.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
842 207078 Nguyễn Thị Kim Quyên x 09.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
843 207079 Huỳnh Minh Rạng 16.02.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá
844 207080 Lê Phong Sơn 22.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
845 207081 Nguyễn Thị Ánh Suông x 10.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
846 207082 Nguyễn Tấn Tài 19.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
847 207083 Lê Chí Tâm 22.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
848 207084 Nguyễn Chí Tâm 22.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
849 207085 Nguyễn Duy Tâm 23.09.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
850 207086 Nguyễn Văn Tâm 25.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
851 207087 Phan Văn Tấn 26.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
852 207088 Huỳnh Tấn Thanh 01.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
853 207089 Huỳnh Thị Thu Thảo x 28.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
854 207090 Nguyễn Thị Phương Thảo x 30.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
855 207091 Nguyễn Hửu Thạnh 16.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
856 207092 Mai Thị Ngọc Thắm x 01.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
857 207093 Lê Thị Mộng Thi x 24.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá
858 207094 Phan Thị Cẩm Thoa x 08.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá
859 207095 Nguyễn Hữu Thoại 31.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Giỏi
860 207096 Nguyễn Thị Diễm Thuý x 27.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
861 207097 Huỳnh Thị Như Thủy x 05.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá
862 207098 Ngô Thị Huệ Thương x 09.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
863 207099 Trương Thị Thuỷ Tiên x 11.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
864 207100 Nguyễn Minh Tiến 01.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá
Trang 33865 207101 Phạm Văn Tới 27.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
866 207102 Dương Thị Thu Trang x 22.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
867 207103 Nguyễn Thị Ngọc Trầm x 07.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
868 207104 Nguyễn Hữu Trí 28.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
869 207105 Đoàn Thanh Trứ 28.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
870 207106 Lê Thành Trung 15.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
871 207107 Trần Thế Trung 20.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình
872 207108 Nguyễn Thanh Trúc 10.09.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
873 207109 Trần Tấn Tuấn 29.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình
874 207110 Nguyễn Ngọc Tuyết x 02.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
875 207111 Lê Thanh Tuyền x 16.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá
876 207112 Nguyễn Bá Vy 17.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình
877 207113 Trần Thanh Vy x 10.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá
878 207114 Đoàn Thị Ngọc Yến x 09.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá
879 207115 Nguyễn Tấn Hiền 30.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Tiên Trung bình
880 207116 Nguyễn Văn Trải 26.12.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Tiên Trung bình
881 208001 Chung Thị Thúy An x 27.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá
882 208002 Lưu Thúy An x 20.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
883 208003 Huỳnh Thế Anh 26.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung HỎNG
884 208004 La Thị Ngọc Anh x 21.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
885 208005 Phan Thị Ngọc Anh x 23.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
886 208006 Trần Thế Anh 30.12.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
888 208008 Nguyễn Trần Huy Bảo 26.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Giỏi
889 208009 Lê Bá Châu 14.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
890 208010 Nguyễn Thị Kim Châu x 27.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá
891 208011 Nguyễn Lệ Chi x 09.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình
Trang 34892 208012 Ngô Trần Anh Chí 25.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá
893 208013 Nguyễn Tiến Chỉnh 16.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Giỏi
894 208014 Lê Thị Kim Cúc x 06.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá
895 208015 Phan Huy Cường 18.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
896 208016 Trương Minh Cường 11.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung HỎNG
897 208017 Nguyễn Thị Diễm x 14.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung HỎNG
898 208018 Huỳnh Thanh Diệp 22.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá
899 208019 Phan Thị Diệu x 24.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá
900 208020 Ngô Thị Mỹ Dung x 28.03.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung HỎNG
901 208021 Cao Hoàng Duy 11.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình
902 208022 Nguyễn Hữu Duy 08.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
903 208023 Lê Thị Kim Duyên x 21.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
904 208024 Nguyễn Thị Mỹ Duyên x 06.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Giỏi
905 208025 Đoàn Thị Ngọc Đang x 04.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Giỏi
906 208026 Lê Hải Đăng x 08.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình
907 208027 Trần Hải Đăng 22.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
908 208028 Đào Thanh Điền 20.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá
909 208029 Trần Thuỵ Liên Đình x 29.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá
910 208030 Nguyễn Bá Định 28.12.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá
911 208031 Nguyễn Thành Giang 13.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá
912 208032 Lê Thị Bé Hai x 11.07.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Giỏi
913 208033 Lê Nguyễn Cẩm Hằng x 22.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
914 208034 Phạm Thị Thanh Hằng x 01.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung HỎNG
915 208035 Đoàn Thị Ngọc Hân x 20.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
916 208036 Huỳnh Công Hậu 12.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình
917 208037 Nguyễn Công Hậu 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá
918 208038 Ngô Thành Hậu 08.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
Trang 35919 208039 Phan Thị Hậu x 24.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình
920 208040 Trần Trung Hiếu 09.02.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung HỎNG
921 208041 Võ Chí Hiếu 18.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung HỎNG
922 208042 Lương Thị Thanh Hoa x 20.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
923 208043 Bùi Thị Mỹ Hồng x 08.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình
924 208044 Phan Thanh Huy 06.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
925 208045 Chung Thị Đang Huyền x 20.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
926 208046 Lê Thị Huyền x 24.07.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
927 208047 Nguyễn Thị Ngọc Huyền x 20.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
928 208048 Phạm Thị Ngọc Huyền x 14.07.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình
929 208049 Ngô Huyền Huynh 25.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Giỏi
930 208050 Huỳnh Việt Hùng 14.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá
931 208051 Lê Ngọc Mỹ Hương x 01.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Giỏi
932 208052 Lê Thị Diễm Hương x 26.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình
933 208053 Nguyễn Thị Ngọc Hương x 20.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
934 208054 Nguyễn Duy Kha 26.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Giỏi
935 208055 Nguyễn Hoàng Khanh 25.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung HỎNG
936 208056 Trần Nguyễn Khanh 25.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
937 208057 Đoàn Duy Khánh 24.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình
938 208058 Lê Văn Khánh 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung HỎNG
939 208059 Nguyễn Quang Khải 06.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá
940 208060 Lý Đổ Khuê 08.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
941 208061 Đặng An Khương 22.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá
942 208062 Phạm Văn Khương 27.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
943 208063 Cao Nguyễn Thiện Kiều x 30.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá
944 208064 Lê Diễm Kiều x 17.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung HỎNG
945 208065 Nguyễn Thị Tuyết Lam x 22.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá
Trang 36946 208066 Nguyễn Huỳnh Thanh Lâm 23.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá
947 208067 Nguyễn Thị Hồng Liên x 08.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Giỏi
948 208068 Trần Ngọc Liên x 23.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá
949 208069 Đào Thị Trúc Linh x 09.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá
950 208070 Châu Hoàng Long 27.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung HỎNG
951 208071 Võ Sỉ Long 16.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
952 208072 Đoàn Thành Lợi 22.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
953 208073 Nguyễn Tấn Lộc 25.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá
954 208074 Hồ Minh Luân 1992 Huyện Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau A2 THCS Long Trung Trung bình
955 208075 Ngô Minh Luân 25.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình
956 208076 Lê Trần Tấn Lực 09.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình
957 208077 Trần Thị Ngọc Mai x 29.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
958 208078 Huỳnh Hồ Văn Mãi 28.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá
959 208079 Nguyễn Hoàng Minh 23.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Giỏi
960 208080 Nguyễn Đình Minh 05.02.1994 Hoài Nhơn Bình Địn A3 THCS Long Trung Khá
961 208081 Nguyễn Đức Minh 26.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá
962 208082 Trần Ngọc Kiều My x 29.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Giỏi
963 208083 Trương Hoàng Nam 18.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá
964 208084 Trần Hoài Nam 23.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Giỏi
965 208085 Võ Thành Nam 19.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung HỎNG
966 208086 Nguyễn Thị Kim Ngân x 13.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Giỏi
967 208087 Trần Kim Ngân x 08.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
968 208088 Nguyễn Hoàng Nguyên 12.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung HỎNG
969 208089 Ngô Tấn Nguyên 01.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
970 208090 Nguyễn Thành Nhân 20.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
971 208091 Trương Hoài Nhân 25.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình
972 208092 Lê Huỳnh Mẫn Nhi x 23.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình
Trang 37973 208093 Nguyễn Ngọc Yến Nhi x 28.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Giỏi
974 208094 Trần Ngọc Nhi x 14.01.1994 Phước Long Sông Bé A1 THCS Long Trung Trung bình
975 208095 Nguyễn Thị Hồng Như x 16.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá
976 208096 Lê Thị Tuyết Nhung x 18.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá
977 208097 Nguyễn Thị Hồng Nhung x 22.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
978 208098 Nguyễn Thị Thùy Nhung x 15.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Giỏi
979 208099 Triệu Thị Hồng Nhung x 14.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá
980 208100 Nguyễn Văn Hoàng Oanh 21.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung HỎNG
981 208101 Võ Thành Phát 07.11.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá
982 208102 Võ Minh Phong 08.07.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá
983 208103 Trần Lê Phót 07.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá
984 208104 Nguyễn Thanh Phú 12.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình
985 208105 Nguyễn Hữu Phúc 21.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá
986 208106 Nguyễn Minh Phúc 21.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình
987 208107 Nguyễn Ngọc Phúc 26.11.1991 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
988 208108 Trần Văn Phúc 01.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá
989 208109 Đào Thị Duy Phụng x 17.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình
990 208110 Huỳnh Thị Mai Phương x 14.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình
991 208111 Trần Thị Kiều Phương x 20.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá
992 208112 Giảng Minh Phước 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình
993 208113 Nguyễn Vinh Quang 18.11.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
994 208114 Triệu Thành Quốc 16.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung HỎNG
995 208115 Đào Thanh Quy 04.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung HỎNG
996 208116 Phạm Thị Thúy Quyên x 22.12.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình
997 208117 Huỳnh Ngọc Như Quỳnh x 05.11.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Giỏi
998 208118 Võ Minh Tài 02.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình
999 208119 Đoàn Thanh Tâm 29.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình
Trang 381000 208120 Nguyễn Văn Chí Tâm 10.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung HỎNG
1001 208121 Nguyễn Trung Tân 29.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
1002 208122 Huỳnh Văn Tấn 28.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá
1003 208123 Đoàn Thị Thu Thảo x 07.11.1994 Huyện Mộc Hóa, Tỉnh Long An A2 THCS Long Trung Giỏi
1004 208124 Huỳnh Thị Thảo x 18.08.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung HỎNG
1005 208125 Hứa Thiên Thảo x 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Giỏi
1006 208126 Lê Thị Thu Thảo x 08.10.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá
1007 208127 Nguyễn Thị Bé Thảo x 29.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
1008 208128 Nguyễn Thị Bích Thảo x 13.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá
1009 208129 Phạm Văn Thạch 10.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
1010 208130 Nguyễn Thị Mai Thi x 12.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
1011 208131 Võ Thùy Diễm Thi x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá
1012 208132 Đào Thị Lệ Thu x 07.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang TD THCS Long Trung Trung bình
1013 208133 Lê Thị Cẩm Thu x 19.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình
1014 208134 Trương Thị Kim Thu x 15.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá
1015 208135 Dương Thị Minh Thư x 09.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình
1016 208136 Trần Thị Anh Thư x 28.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Giỏi
1017 208137 Bùi Thị Thanh Thúy x 12.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình
1018 208138 Bùi Thị Thanh Thùy x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
1019 208139 Phan Minh Thùy x 28.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình
1020 208140 Nguyễn Hoàng Thương 04.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
1021 208141 Phan Thị Hoài Thương x 18.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá
1022 208142 Đặng Nguyễn Ngọc Kha Thy x 21.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá
1023 208143 Lê Thị Kim Thy x 10.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá
1024 208144 Nguyễn Hồng Cẩm Tiên x 19.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá
1025 208145 Trần Thị Cẩm Tiên x 15.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá
1026 208146 Huỳnh Ngọc Tiến 26.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
Trang 391027 208147 Nguyễn Huỳnh Bảo Toàn 24.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình
1028 208148 Nguyễn Thị Thùy Trang x 07.11.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình
1029 208149 Ngô Thế Trung 12.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình
1030 208150 Phạm Đỗ Thiện Trung 19.01.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung HỎNG
1031 208151 Trần Thanh Trường 14.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình
1032 208152 Chung Quang Tuấn 20.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình
1033 208153 Phạm Văn Tuấn 01.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình
1034 208154 Trương Thanh Tuấn 02.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Giỏi
1035 208155 Trần Minh Tuấn 19.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá
1036 208156 Dương Thị Mộng Tuyền x 08.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình
1037 208157 Nguyễn Phương Tuyền x 24.11.1994 Thành phố Hồ Chí Minh A1 THCS Long Trung Khá
1038 208158 Huỳnh Khánh Văn x 28.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung HỎNG
1039 208159 Nguyễn Huỳnh Văn 29.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình
1040 208160 Cao Thị Thúy Vi x 17.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Giỏi
1041 208161 Bùi Quang Vinh 04.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Giỏi
1042 208162 Ngô Quang Vĩnh 18.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình
1043 208163 Phan Tuấn Vủ 21.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá
1044 208164 Hồ Thu Ngọc Xuân x 10.10.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Giỏi
1045 208165 Nguyễn Thị Kim Xuân x 08.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình
1046 208166 Trần Thị Mỹ Xuyên x 22.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá
1047 208167 Nguyễn Như Ý 03.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung HỎNG
1048 208168 Trần Ngọc Yến x 14.01.1994 Phước Long Sông B A1 THCS Long Trung Trung bình
1049 208169 Huỳnh Minh Giáp 09.11.1991 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Trung Khá
1050 208170 Trần Thế Hòa 20.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Trung Khá
1051 208171 Trần Phạm Long 26.11.1992 Q Gò Vấp TP HCM BT THCS Long Trung Khá
1052 208172 Đoàn Thị Phướng x 28.10.1968 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Trung Khá
1053 208173 Đặng Quốc Thanh 30.06.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Trung Trung bình
Trang 401054 208174 Đặng Quốc Thái 30.06.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Trung Khá
1055 209001 Nguyễn Lê Phương Anh x 20.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá
1056 209002 Nguyễn Thị Hải Âu x 20.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình
1057 209003 Đoàn Ngọc Bích x 26.06.1991 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang TD THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình
1058 209004 Nguyễn Thanh Bình 15.11.1994 Tỉnh Long An A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình
1059 209005 Đồng Văn Bộn 03.03.1994 Huyện Mộc Hóa, Tỉnh Long An A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá
1060 209006 Mai Văn Cảnh 26.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá
1061 209007 Nguyễn Quan Chánh 22.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Giỏi
1062 209008 Nguyễn Văn Chăm 04.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình
1063 209009 Nguyễn Văn Chơn 12.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình
1064 209010 Nguyễn Thị Chung x 04.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá
1065 209011 Cao Thị Phương Du x 15.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Giỏi
1066 209012 Huỳnh Bích Duyên x 13.09.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình
1067 209013 Nguyễn Thị Mỹ Duyên x 09.12.1994 Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình
1068 209014 Nguyễn Thị Mỹ Duyên x 24.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình
1069 209015 Nguyễn Thị Thùy Dương x 19.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá
1070 209016 Nguyễn Mạnh Điền 05.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá
1071 209017 Nguyễn Thị Ngọc Điệp x 07.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá
1072 209018 Phan Ra Đô 20.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá
1073 209019 Lương Hoài Đức 22.10.1994 Thành phố Hồ Chí Minh A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá
1074 209020 Võ Quốc Hòa 15.08.1993 Huyện Mộc Hóa, Tỉnh Long An A3 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình
1075 209021 Trần Văn Hợp 31.03.1993 Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình
1076 209022 Nguyễn Thị Diễm Hương x 15.02.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình
1077 209023 Nguyễn Thị Thu Hương x 15.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình
1078 209024 Lê Minh Kha 08.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình
1079 209025 Lê Minh Kha 27.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá
1080 209026 Nguyễn Tấn Khá 08.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình