1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

KET QUA XET TOT NGHIEP TRUNG HOC CO SO NAM HOC 20082009

152 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Kết Quả Xét Tốt Nghiệp Trung Học Cơ Sở Năm Học 2008-2009
Trường học Trường THCS Ấp Bắc
Thể loại Báo cáo
Năm xuất bản 2008-2009
Thành phố Tiền Giang
Định dạng
Số trang 152
Dung lượng 760,11 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Hồ Chí Minh A1 THCS Tân Phong Giỏi.[r]

Trang 1

1 201001 Đặng Thị Thúy An x 05.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

2 201002 Dương Thị Thúy An x 06.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi

3 201003 Võ Tuấn An 14.04.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

4 201004 Nguyễn Thị Như Bình x 31.01.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

5 201005 Trần Thị Kim Bông x 18.11.1993 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi

6 201006 Nguyễn Thị Châu Ca x 26.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

7 201007 Lê Thoại Thanh Châu 11.07.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

8 201008 Phạm Thị Thoại Chi x 03.11.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

9 201009 Trần Chí Công 02.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình

10 201010 Nguyễn Thị Kim Cương x 01.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

11 201011 Nguyễn Văn Danh 30.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Trung bình

12 201012 Phan Thị Diệu x 29.08.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

13 201013 Nguyễn Thị Dinh x 14.08.1994 Ân Thi - Hưng Yên A2 THCS Ấp Bắc Giỏi

14 201014 Nguyễn Thị Dung x 26.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

15 201015 Nguyễn Hoàng Duy 16.10.1994 Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

16 201016 Nguyễn Trương Anh Duy 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

17 201017 Huỳnh Thị Mỹ Duyên x 15.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Trung bình

18 201018 Phạm Thị Lý Đào x 10.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi

19 201019 Nguyễn Thị Đảm x 25.11.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

20 201020 Hồ Công Đạt 14.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

21 201021 Hồ Văn Thanh Đẩm 11.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình

22 201022 Nguyễn Văn Định 14.10.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi

23 201023 Nguyễn Văn Đũ 31.07.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

24 201024 Phạm Thị Chinh Em x 12.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi

25 201025 Trần Thị Gái x 04.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi

26 201026 Trần Quốc Giàu 19.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

27 201027 Đinh Ngọc Diễm Hằng x 29.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

Trang 2

28 201028 Nguyễn Thị Hằng x 12.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

29 201029 Dương Ngọc Hân x 14.07.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi

30 201030 Nguyễn Thị Huyền x 20.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Trung bình

31 201031 Lê Hoàng Hưng 20.06.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Trung bình

32 201032 Phạm Tấn Hưng 29.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi

33 201033 Nguyễn Phạm Huỳnh Hương x 14.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

34 201034 Phan Thị Diễm Hương x 22.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

35 201035 Trần Thị Kim Hương x 17.04.1994 Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An A2 THCS Ấp Bắc Khá

36 201036 Đặng Thị Ngọc Hường x 1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

37 201037 Trần Thị Thu Hường x 23.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Trung bình

38 201038 Trần Minh Kế 09.10.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

39 201039 Lê Hoàng Kha 18.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

40 201040 Lê Hoàng Khang 24.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình

41 201041 Lê Thị Dán Kiều x 20.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi

42 201042 Huỳnh Huỳnh Lê 29.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi

43 201043 Phạm Thị Hồng Lê x 22.02.1994 Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

44 201044 Nguyễn Thị Liền x 15.02.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

45 201045 Lê Thị Ngọc Liểu x 10.12.1993 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

46 201046 Phạm Thị Tú Lin x 10.08.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Trung bình

47 201047 Nguyễn Khánh Linh 16.10.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Trung bình

48 201048 Trương Thị Ánh Linh x 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi

49 201049 Trần Nhật Linh 07.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

50 201050 Nguyễn Thị Thúy Loan x 04.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

53 201053 Phan Thị Lượm x 05.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi

54 201054 Lê Thị Màu x 30.04.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi

Trang 3

55 201055 Nguyễn Thị Trà Mi x 05.07.1991 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi

56 201056 Nguyễn Thị Mộng x 11.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

57 201057 Nguyễn Văn Nam 16.08.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình

58 201058 Nguyễn Thị Ngân x 20.08.1994 Ân Thi - Hưng Yên A2 THCS Ấp Bắc Khá

59 201059 Nguyễn Kim Ngân x 1994 Huyện Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau A3 THCS Ấp Bắc Khá

60 201060 Trần Thị Hồng Ngân x 15.12.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

61 201061 Nguyễn Thị Trần Nghĩa x 12.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

62 201062 Nguyễn Thị Hồng Nhan x 15.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi

63 201063 Đào Tuyết Nhạn x 12.08.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi

64 201064 Trần Thành Nhân 28.04.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

65 201065 Võ Thị Nhẩn x 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

66 201066 Đoàn Thị Hồng Nhi x 16.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

67 201067 Nguyễn Thị Ý Nhi x 26.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi

68 201068 Bùi Thị Nhớ x 15.06.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

69 201069 Nguyễn Thị Út Ni x 10.09.1993 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

70 201070 Nguyễn Tri Ni 26.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Trung bình

71 201071 Lê Thị Kim Phụng x 28.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

72 201072 Nguyễn Hồ Thị Mỹ Phương x 17.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

73 201073 Nguyễn Văn Quá 26.07.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Giỏi

74 201074 Phạm Thị Kim Quyên x 13.01.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi

75 201075 Nguyễn Minh Sang 19.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình

76 201076 Tạ Thị Trúc Sang x 16.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

77 201077 Trần Văn Sum 15.01.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

78 201078 Thái Đức Tài 22.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình

79 201079 Võ Chí Tâm 28.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

80 201080 Lê Thanh Tân 17.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

81 201081 Lê Quốc Thái 10.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi

Trang 4

82 201082 Nguyễn Hồng Thái 10.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình

83 201083 Huỳnh Thị Thu Thảo x 16.06.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Trung bình

84 201084 Lê Thị Thu Thảo x 08.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

85 201085 Nguyễn Thị Phúc Thi x 18.04.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

86 201086 Nguyễn Văn Thiện 29.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

87 201087 Lê Duy Thịnh 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

88 201088 Thái Quốc Thịnh 21.01.1994 Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Trung bình

90 201090 Trần Minh Thông 26.11.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi

91 201091 Nguyễn Thị Cẩm Thúy x 21.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi

92 201092 Nguyễn Thị Diễm Thúy x 24.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi

93 201093 Nguyễn Thị Thanh Thủy x 30.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

94 201094 Lê Thị Thủy Tiên x 04.06.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

95 201095 Nguyễn Thị Cẩm Tiên x 20.10.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

96 201096 Trương Thị Cẩm Tiên x 17.12.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

97 201097 Lương Thanh Toàn 18.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

98 201098 Trần Phương Toàn 15.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi

99 201099 Trần Thanh Tòng 25.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

100 201100 Nguyễn Thị Huyền Trang x 20.04.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

101 201101 Trần Minh Trí 26.06.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

102 201102 Dư Khắc Triên 19.09.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi

103 201103 Lê Thị Ngọc Trinh x 27.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

104 201104 Nguyễn Thị Mai Trinh x 10.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi

105 201105 Phan Thị Thùy Trúc x 01.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

106 201106 Võ Thị Lâm Trúc x 20.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

107 201107 Nguyễn Nhựt Trường 17.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Trung bình

108 201108 Trần Vũ Trường 30.11.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

Trang 5

109 201109 Trần Văn Trường 28.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

110 201110 Nguyễn Minh Trực 23.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Khá

111 201111 Trương Cẩm Tú x 04.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi

112 201112 Trần Thị Cẩm Tú x 06.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

113 201113 Đặng Xuân Tuyết x 14.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

114 201114 Nguyễn Mộng Tuyền x 25.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Giỏi

115 201115 Trần Thị Tuyền x 05.03.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

116 201116 Phạm Văn Vàng 10.02.1993 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Ấp Bắc Khá

117 201117 Nguyễn Hữu Vịnh 08.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

118 201118 Trần Minh Vương 02.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Trung bình

119 201119 Nguyễn Đức Vững 20.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Ấp Bắc Khá

120 201120 Nguyễn Thị Kim Xuân x 11.10.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Ấp Bắc Giỏi

121 201121 Trương Thị Cẩm x 1991 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Ấp Bắc Khá

122 201122 Nguyễn Thanh Hiếu 26.08.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Ấp Bắc Trung bình

123 201123 Huỳnh An Khương 10.10.1991 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Ấp Bắc Khá

124 201124 Nguyễn Thị Phương Thảo x 10.05.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Ấp Bắc Trung bình

125 202001 Nguyễn Ngọc Phương An x 27.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

126 202002 Nguyễn Thành An 06.05.1994 Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp HỎNG

127 202003 Nguyễn Trường An 07.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

128 202004 Lê Tuấn Anh 04.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

129 202005 Trần Lâm Anh 20.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

130 202006 Đặng Kim Ẩn 08.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

131 202007 Lê Quốc Bảo 04.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

132 202008 Võ Chí Bảo 22.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp HỎNG

133 202009 Lê Thị Cẩm Bình x 17.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

134 202010 Trần Thị Mộng Cầm x 22.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

135 202011 Trần Ngọc Châu x 05.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

Trang 6

136 202012 Nguyễn Thị Kim Chi x 23.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

137 202013 Đinh Thị Ngọc Chiêu x 19.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

138 202014 Nguyễn Minh Dân 10.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

139 202015 Võ Thị Ngọc Dẻo x 29.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

140 202016 Nguyễn Đình Diện 09.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

141 202017 Đặng Thị Phương Du x 26.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

142 202018 Nguyễn Thị Ngọc Dung x 21.10.1994 Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

143 202019 Nguyễn Thành Duy 29.04.1994 Thanh Bình Đồng Tháp A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

144 202020 Đặng Thị Kiều Duyên x 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

145 202021 Lê Thị Đào x 19.02.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

146 202022 Trần Ngọc Đào x 10.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

147 202023 Lê Tấn Đạt 21.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

148 202024 Huỳnh Phước Đắc 22.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

149 202025 Nguyễn Xuân Điền 21.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

150 202026 Tăng Quí Đông 10.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

151 202027 Cao Huỳnh Đức 27.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

152 202028 Nguyễn Hoàng Giang 10.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

153 202029 Nguyễn Minh Giàu 21.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

154 202030 Lý Ngọc Hạnh x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

155 202031 Nguyễn Thị Hạnh x 14.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

156 202032 Thái Thị Ngọc Hạnh x 06.06.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp HỎNG

157 202033 Võ Thị Kim Hằng x 16.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

158 202034 Nguyễn Thị Ngọc Hân x 19.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

159 202035 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu x 08.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

160 202036 Nguyễn Trung Hiếu 25.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

161 202037 Mai Văn Hiền 15.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

162 202038 Nguyễn Thị Hợp x 20.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

Trang 7

163 202039 Phan Thị Cẩm Hồng x 09.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

164 202040 Nguyễn Hoàng Huy 27.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

165 202041 Nguyễn Minh Huy 29.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

166 202042 Nguyễn Thị Hương Huyền x 22.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

167 202043 Trần Thị Mỹ Huyền x 15.06.1994 Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

168 202044 Nguyễn Thị Trúc Huỳnh x 12.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

169 202045 Phan Lưu Thanh Hùng 01.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

170 202046 Bùi Thanh Hưng 21.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

171 202047 Nguyễn Hoàng Nhật Hưng 04.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

172 202048 Nguyễn Thị Xuân Hương x 28.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

173 202049 Trần Thị Diễm Hương x 28.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

174 202050 Phạm Thị Hồng Kết x 10.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

175 202051 Hồ Thị Khá x 23.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

176 202052 Nguyễn Lâm Khang 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

177 202053 Lý Công Khanh 08.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

178 202054 Trần Thị Kim Khánh x 04.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

179 202055 Nguyễn Hoàng Khải 01.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

180 202056 Ngô Huy Tấn Khoa 30.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

181 202057 Ngô Đăng Khoa 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

182 202058 Phan Văn Đăng Khoa 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

183 202059 Trần Thị Kim Khoa x 21.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

184 202060 Hồ Thị Khuê x 25.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

185 202061 Lê Thị Thúy Kiều x 27.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

186 202062 Trần Thị Diễm Kiều x 10.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

187 202063 Trần Tuấn Kiệt 24.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

188 202064 Đặng Nguyễn Hoàng Kim x 12.12.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp HỎNG

189 202065 Nguyễn Thị Y Lam x 01.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

Trang 8

190 202066 Tô Thị Hồng Lan x 21.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

191 202067 Lê Thị Trúc Linh x 12.07.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

192 202068 Nguyễn Thị Trúc Linh x 19.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

193 202069 Nguyễn Văn Lo 15.08.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

194 202070 Nguyễn Hoàng Long 22.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

195 202071 Nguyễn Thanh Long 04.08.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

196 202072 Trần Mộng Long 03.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

197 202073 Phạm Thành Lợi 10.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

198 202074 Đặng Thị Diễm Mi x 13.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

199 202075 Ngô Thị Mi x 16.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

200 202076 Trần Văn Minh 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

201 202077 Võ Hoàng Minh 18.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

202 202078 Lê Thị Diễm My x 27.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

203 202079 Võ Thị Kiều My x 16.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

204 202080 Đặng Hoài Nam 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

205 202081 Võ Thành Nam 30.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

206 202082 Nguyễn Thị Kim Ngân x 05.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

207 202083 Phan Thị Kim Ngân x 01.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

208 202084 Thiều Thị Kiều Ngân x 05.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

209 202085 Trương Thị Thu Ngân x 18.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

210 202086 Trần Thị Hồng Ngân x 26.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

211 202087 Võ Mộng Ngân x 27.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

212 202088 Võ Bá Nghi 18.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

213 202089 Nguyễn Hữu Nghị 20.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

214 202090 Kha Chí Nghĩa 29.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

215 202091 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc x 06.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

216 202092 Lê Thị Anh Nguyên x 08.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

Trang 9

217 202093 Trần Thị Thảo Nguyên x 27.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

218 202094 Võ Đăng Nguyên 24.04.1994 Huyện Gò Công Đông, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

219 202095 Hứa Thị Tuyết Nhang x 16.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

220 202096 Võ Thanh Nhân 08.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

221 202097 Hồ Thị Yến Nhi x 29.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

222 202098 Nguyễn Huỳnh Yến Nhi x 11.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

223 202099 Nguyễn Thị Nhi x 09.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

224 202100 Nguyễn Thị Yến Nhi x 12.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

225 202101 Nguyễn Thị Yến Nhi x 25.01.1994 Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

226 202102 Huỳnh Thị Cẩm Nhung x 31.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

227 202103 Nguyễn Thị Cẩm Nhung x 15.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

228 202104 Nguyễn Thị Cẩm Nhung x 19.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

229 202105 Nguyễn Đức Nhựt 10.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

230 202106 Nguyễn Thị Kim Oanh x 10.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

231 202107 Đặng Minh Phát 21.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

232 202108 Nguyễn Hoài Nam Phát 16.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

233 202109 Nguyễn Văn Phát 15.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

234 202110 Nguyễn Văn Phát 19.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

235 202111 Trần Thị Mỹ Phi x 05.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

236 202112 Lê Thị Hồng Phỉ x 20.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

237 202113 Huỳnh Hoàng Phong 20.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

238 202114 Nguyễn Văn Hồng Phúc 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

239 202115 Huỳnh Kim Phụng x 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

240 202116 Huỳnh Văn Phương 01.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

241 202117 Võ Thị Mỹ Phương x 12.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

242 202118 Trần Hữu Phước 16.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp HỎNG

243 202119 Mai Thị Kim Phượng x 22.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

Trang 10

244 202120 Nguyễn Thị Phượng x 01.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

245 202121 Nguyễn Thị Ngọc Phượng x 12.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

246 202122 Nguyễn Thành Quang 07.07.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

247 202123 Nguyễn Hoàng Qui 01.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

248 202124 Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh x 25.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

249 202125 Huỳnh Văn Sang 25.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

250 202126 Lê Thành Sang 29.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

251 202127 Võ Hoàng Son 06.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

252 202128 Lê Quốc Sỹ 30.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

253 202129 Huỳnh Phước Tài 16.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

254 202130 Phan Thanh Tân 10.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

255 202131 Võ Minh Tân 03.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

256 202132 Nguyễn Minh Tấn 28.12.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

257 202133 Đặng Phạm Phương Thanh x 28.08.1993 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

258 202134 Nguyễn Hoàng Thanh 23.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

259 202135 Hồ Duy Thái 01.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

260 202136 Nguyễn Kiều Phương Thảo x 08.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

261 202137 Phạm Hoàng Thân 22.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

262 202138 Huỳnh Thị Mỹ Thi x 11.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

263 202139 Đinh Hữu Thịnh 16.04.1994 Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

264 202140 Nguyễn Thị Kim Thoa x 09.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

265 202141 Nguyễn Thanh Thoảng x 02.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

266 202142 Cao Thị Cẩm Thu x 17.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

267 202143 Lữ Thị Mộng Thu x 28.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

268 202144 Nguyễn Thị Thu x 12.04.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

269 202145 Trần Thị Cẩm Thu x 11.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

270 202146 Lê Bùi Anh Thư x 12.10.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

Trang 11

271 202147 Nguyễn Thị Anh Thư x 25.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

272 202148 Nguyễn Hoàng Thuận 11.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

273 202149 Nguyễn Minh Thuận 15.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

274 202150 Nguyễn Diệp Diễm Thúy x 19.07.1994 Hóc Môn TP HồChíh A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

275 202151 Dương Thị Mỹ Tiên x 09.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

276 202152 Nguyễn Phước Mỹ Tiên x 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

277 202153 Phạm Thị Cẩm Tiên x 02.06.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

278 202154 Nguyễn Thị Tiến x 02.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

279 202155 Huỳnh Trung Tín 09.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

280 202156 Nguyễn Trọng Tín 09.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

281 202157 Trương Văn Tới 24.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

282 202158 Huỳnh Trang x 15.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

283 202159 Lưu Quốc Thiên Trang x 21.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

284 202160 Nguyễn Thị Ngọc Trân x 10.03.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

285 202161 Lương Thành Trí 1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

286 202162 Trần Võ Thiện Trí 17.08.1994 Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

287 202163 Hồ Phạm Ngọc Trinh x 07.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

288 202164 Hồ Thị Mỹ Trinh x 05.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

289 202165 Nguyễn Ngọc Phương Trinh x 03.07.1994 Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

290 202166 Trần Cao Nhật Trinh x 15.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

291 202167 Võ Tuyết Trinh x 18.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

292 202168 Lê Thanh Trung 21.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

293 202169 Nguyễn Đặng Thanh Truyền x 14.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

294 202170 Lê Thanh Trúc 06.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

295 202171 Nguyễn Thị Thanh Trúc x 24.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

296 202172 Phạm Lê Thanh Trúc x 12.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

297 202173 Nguyễn Lam Trường 15.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

Trang 12

298 202174 Trần Quốc Tuấn 26.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

299 202175 Mai Thanh Tuyền x 01.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

300 202176 Lê Thị Tươi x 25.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

301 202177 Đào Thị Huỳnh Vân x 08.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

302 202178 Phạm Thị Vân x 30.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

303 202179 Trần Thị Mộng Vân x 17.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

304 202180 Võ Quốc Vẹn 10.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

305 202181 Huỳnh Thanh Vũ 31.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

306 202182 Huỳnh Tấn Vũ 09.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

307 202183 Lý Thanh Vũ 29.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

308 202184 Lý Văn Vương 22.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

309 202185 Nguyễn Thanh Xuân 31.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

310 202186 Nguyễn Phước Xuyên 02.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

311 202187 Võ Thị Yên x 29.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

312 202188 Nguyễn Thị Kim Yến x 20.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

313 202189 Ngô Thị Bảo Yến x 17.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Đoàn Thị Nghiệp Trung bình

314 202190 Trần Thị Kim Yến x 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Đoàn Thị Nghiệp Khá

315 202191 Trần Thị Kim Yến x 06.06.1994 Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Đoàn Thị Nghiệp Giỏi

316 203001 Nguyễn Quốc An 30.07.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

317 203002 Phạm Hòang Ân x 30.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Giỏi

318 203003 Nguyễn Tuấn Bảo 05.06.1994 Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

319 203004 Ngô Tuấn Cảnh 16.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

320 203005 Lê Thị Mộng Cầm x 30.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

321 203006 Lê Thị Ngọc Cẩm x 01.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

322 203007 Nguyễn Bảo Chiêu 24.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

323 203008 Nguyễn Ánh Sáng Chung 18.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

324 203009 Trương Minh Chung 25.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

Trang 13

325 203010 Phạm Linh Cường 09.08.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

326 203011 Trần Văn Tấn Cường 04.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

327 203012 Lê Thanh Danh 08.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

328 203013 Ngô Thị Thanh Diệu x 05.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

329 203014 Huỳnh Quốc Dũng 10.08.1993 Huyện Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

330 203015 Nguyễn Thị Thùy Dương x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

331 203016 Triệu Tấn Đạt 15.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

332 203017 Nguyễn Hải Đăng 06.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Giỏi

333 203018 Bùi Trường Giang 03.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

334 203019 Nguyễn Thị Thúy Hằng x 08.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

335 203020 Bùi Ngọc Hân x 13.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

336 203021 Lê Truyện Minh Hậu 16.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

337 203022 Lê Minh Hiếu 17.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

338 203023 Lê Trung Hiếu 28.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

339 203024 Phạm Thanh Hoàng 19.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

340 203025 Nguyễn Dương Hoàng Huy 12.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Giỏi

341 203026 Ngô Quốc Khánh 15.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

342 203027 Đỗ Anh Khoa 30.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

343 203028 Nguyễn Thị Thúy Kiều x 10.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

344 203029 Lê Văn Kiệt 24.05.1994 Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

345 203030 Lê Thị Ngọc Lan x 30.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

346 203031 Đoàn Lâm 10.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

347 203032 Nguyễn Ngọc Duy Lâm 25.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Giỏi

348 203033 Nguyễn Thị Khánh Linh x 12.01.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

349 203034 Nguyễn Thị Kim Linh x 29.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

350 203035 Thái Thị Luyến x 12.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

351 203036 Nguyễn Thị Như Mai x 10.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

Trang 14

352 203037 Phạm Kiều Mi x 24.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

353 203038 Phạm Hoàng Minh 03.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

354 203039 Trần Thị Trà My x 19.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

355 203040 Nguyễn Tấn Năng 18.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

356 203041 Lê Nguyễn Minh Ngân x 07.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

357 203042 Phạm Huỳnh Kim Ngân x 02.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

358 203043 Huỳnh Trọng Nghĩa 09.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

359 203044 Nguyễn Thị Ngọc x 24.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

360 203045 Ngô Thị Linh Ngọc x 10.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

361 203046 Võ Thị Kim Ngọc x 28.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

362 203047 Lê Thanh Nhàn 10.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

363 203048 Huỳnh Trọng Nhân 07.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

364 203049 Lê Hoàng Nhân 30.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

365 203050 Lương Thị Ái Nhân x 21.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

366 203051 Nguyễn Thành Nhân 09.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

367 203052 Võ Thị Ái Nhân x 17.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

368 203053 Nguyễn Hồng Nhi x 01.05.1994 Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

369 203054 Phạm Thị Yến Nhi x 30.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

370 203055 Võ Thị Yến Nhi x 31.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

371 203056 Trần Thị Cẩm Nhung x 30.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

372 203057 Bùi Thị Nữ x 15.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

373 203058 Võ Thị Ngọc Nữ x 02.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

374 203059 Nguyễn Hoàng Oanh x 08.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

375 203060 Phạm Thị Phê x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Giỏi

376 203061 Nguyễn Hoàng Phong 07.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

377 203062 Lê Hoàng Phúc 17.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

378 203063 Ngô Kim Phương x 19.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Giỏi

Trang 15

379 203064 Tô Hoài Phương 05.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

380 203065 Nguyễn Thị Thu Quyên x 24.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

381 203066 Phạm Tiến Sang 28.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

382 203067 Nguyễn Thị Yến Sương x 10.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

383 203068 Huỳnh Minh Tài 26.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

384 203069 Lê Hoàng Tâm 22.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

385 203070 Nguyễn Linh Tâm 21.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

386 203071 Nguyễn Phước Tâm 04.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

387 203072 Ngô Duy Tân 17.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

388 203073 Lê Văn Tèo 15.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

389 203074 Lê Hoàng Thanh 12.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

390 203075 Lê Thị Yến Thanh x 13.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

391 203076 Nguyễn Văn Chí Thanh 10.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

392 203077 Võ Hoàng Thái 30.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

393 203078 Đào Thanh Thảo x 03.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

394 203079 Nguyễn Thị Kim Thảo x 22.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

395 203080 Thái Trung Thảo 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Giỏi

396 203081 Trần Thanh Thảo x 14.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

397 203082 Võ Thanh Thảo x 13.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

398 203083 Lê Thị Hồng Thắm x 23.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

399 203084 Nguyễn Văn Thâu 03.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

400 203085 Nguyễn Minh Thiện 19.09.1993 Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

401 203086 Trương Minh Thiện 24.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

402 203087 Thái Thành Thơm 28.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

403 203088 Nguyễn Thành Thuận 22.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

404 203089 Nguyễn Thị Đồng Hoài Thương x 02.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Giỏi

405 203090 Lý Thị Mỹ Tiên x 25.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

Trang 16

406 203091 Nguyễn Thị Cẩm Tiên x 21.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Giỏi

407 203092 Chế Thanh Tiến 18.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

408 203093 Lê Minh Tiến 25.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

409 203094 Nguyễn Thị Thanh Tiền x 14.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

410 203095 Nguyễn Hoàng Tín 11.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

411 203096 Nguyễn Minh Toàn 04.03.1993 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

412 203097 Hàng Thị Diểm Trang x 25.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

413 203098 Phạm Thùy Trang x 25.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

414 203099 Võ Văn Trí 24.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Khá

415 203100 Lê Thị Mỹ Trinh x 27.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

416 203101 Phan Thị Hoài Trinh x 23.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Giỏi

417 203102 Lê Thị Thanh Trúc x 21.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Khá

418 203103 Nguyễn Công Trực 30.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

419 203104 Lê Thị Cẩm Tú x 16.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

420 203105 Nguyễn Thị Cẩm Tú x 22.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Giỏi

421 203106 Tạ Thanh Tuấn 14.09.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Giỏi

422 203107 Nguyễn Hữu Vinh 05.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

423 203108 Nguyễn Hữu Vinh 22.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

424 203109 Đào Tuấn Vũ 01.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Trung bình

425 203110 Ngô Minh Xuân 11.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Trung bình

426 203111 Hà Thị Như Ý x 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Trung bình

427 203112 Lê Thị Hoàng Ý x 21.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Cẩm Sơn Khá

428 203113 Trần Thị Kim Yến x 11.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Cẩm Sơn Giỏi

429 203114 Trần Thị Ngọc Yến x 06.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Cẩm Sơn Giỏi

430 204001 Phùng Thị Kim Quới Anh x 20.04.1994 Huyện Mộc Hóa, Tỉnh Long An A2 THCS Hội Xuân Khá

431 204002 Nguyễn Hoàng Ân 16.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

432 204003 Ngô Quốc Bảo 20.12.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình

Trang 17

433 204004 Trần Hải Bằng 05.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân HỎNG

434 204005 Trần Minh Chiến 25.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

435 204006 Trần Minh Cường 07.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

436 204007 Trần Thuỵ Quỳnh Dao x 30.09.1994 Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

437 204008 Bùi Thị Ngọc Diểm x 19.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi

438 204009 Đỗ Thị Ngọc Dung x 10.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

439 204010 Bùi Minh Duy 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

440 204011 Huỳnh Thị Hồng Duyên x 17.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình

441 204012 Mai Huỳnh Thuỳ Dương x 26.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

442 204013 Nguyễn Thị Thuỳ Dương x 06.02.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

443 204014 Lê Thành Đạt 18.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

444 204015 Lương Phú Đông 05.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

445 204016 Huỳnh Thị Phượng Giang x 14.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

446 204017 Lê Phương Giao 14.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

447 204018 Bùi Thị Ngọc Hạnh x 21.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

448 204019 Phan Thị Thuý Hằng x 10.12.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

449 204020 Bùi Thị Ngọc Hân x 04.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

450 204021 Lê Công Hậu 17.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình

451 204022 Lê Công Hậu 26.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

452 204023 Lê Thành Hậu 10.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

453 204024 Trần Trung Hiếu 30.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

454 204025 Nguyễn Thảo Ngọc Hiền x 31.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Giỏi

455 204026 Nguyễn Minh Hiển 18.10.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

456 204027 Ngô Thị Thu Hồng x 25.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

457 204028 Lữ Thị Ngọc Huy x 01.02.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

458 204029 Nguyễn Minh Huy 15.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

459 204030 Nguyễn Ngọc Huyền x 26.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

Trang 18

460 204031 Nguyễn Thị Ngọc Huyền x 19.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

461 204032 Nguyễn Thư Huỳnh 09.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

462 204033 Lê Thị Thu Hương x 20.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình

463 204034 Nguyễn Thị Cẩm Hương x 17.06.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

464 204035 Nguyễn Thị Ngọc Hương x 10.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

465 204036 Ngô Thị Diểm Hương x 12.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

466 204037 Nguyễn Lê Vũ Khanh 28.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình

467 204038 Lê Kim Khánh x 15.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

468 204039 Võ Khang Kiều 12.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

469 204040 Lê Khị Kha Lao x 01.11.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

470 204041 Nguyễn Thị Lệ x 03.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

471 204042 Đỗ Thanh Liêm 11.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

472 204043 Huỳnh Thị Mỹ Liên x 30.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

473 204044 Ngô Văn Liêm 20.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

474 204045 Nguyễn Thị Cẩm Linh x 24.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

475 204046 Nguyễn Thị Thùy Linh x 26.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Giỏi

476 204047 Nguyễn Thị Yến Linh x 30.12.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

477 204048 Nguyễn Vũ Linh 20.07.1993 Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An A3 THCS Hội Xuân Trung bình

478 204049 Trần Duy Linh 17.03.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

479 204050 Trần Thi Phương Linh x 10.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

480 204051 Trần Thuý Linh x 31.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

481 204052 Võ Thị Ngọc Linh x 09.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

482 204053 Nguyễn Thị Hồng Loan x 01.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

483 204054 Phan Thị Hồng Loan x 30.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

484 204055 Lê Thanh Long 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

485 204056 Ngô Anh Luật 24.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi

486 204057 Nguyễn Thị Thanh Luyến x 13.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

Trang 19

487 204058 Huỳnh Yến Ly x 25.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

488 204059 Thái Quang Minh 14.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

489 204060 Nguyễn Ngọc Ngà x 15.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

490 204061 Nguyễn Thị Ngân x 20.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi

491 204062 Trần Thị Ngọc Ngân x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

492 204063 Huỳnh Chí Nghĩa 10.04.1993 Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp A2 THCS Hội Xuân Trung bình

493 204064 Huỳnh Hửu Nghĩa 12.08.1993 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

494 204065 Huỳnh Duy Ngọc 03.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

495 204066 Huỳnh Văn Ngọc 20.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

496 204067 Lương Ngọc Thảo Nguyên x 05.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

497 204068 Cao Thị Liên Nhi x 29.05.1994 Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An A3 THCS Hội Xuân Trung bình

498 204069 Huỳnh Thị Hồng Như x 01.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

499 204070 Nguyễn Thị Hồng Nhung x 09.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

500 204071 Nguyễn Thị Hồng Nhung x 10.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

501 204072 Phan Sông Núi 29.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Giỏi

502 204073 Trần Thị Kiều Oanh x 04.04.1994 Huyện Mộc Hóa, Tỉnh Long An A1 THCS Hội Xuân Khá

503 204074 Trần Văn Minh Pha 05.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

504 204075 Nguyễn Hoàng Phong 21.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

505 204076 Võ Hoàng Phong 22.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi

506 204077 Lưu Tấn Phú 16.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

507 204078 Phan Việt Phú 12.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

508 204079 Trần Thị Thanh Kim Phụng x 12.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

509 204080 Nguyễn Thị Diễm Phương x 01.08.1993 Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh A1 THCS Hội Xuân Trung bình

510 204081 Bùi Thị Phượng x 10.08.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình

511 204082 Nguyễn Đăng Quang 17.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi

512 204083 Nguyễn Ngọc Sơn 24.06.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

513 204084 Bùi Thị Thảo Sương x 01.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

Trang 20

514 204085 Trương Thanh Tân 21.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi

515 204086 Nguyễn Thành Tấn 20.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi

516 204087 Bùi Thị Mỹ Thanh x 19.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

517 204088 Nguyễn Hoài Thanh 29.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

518 204089 Trần Cẩm Thanh x 09.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

519 204090 Lê Thị Phương Thảo x 09.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

520 204091 Lê Thị Thu Thảo x 22.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi

521 204092 Lê Thị Yến Thảo x 09.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

522 204093 Nguyễn Thị Thảo x 15.02.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

523 204094 Trần Văn Thắm 10.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình

524 204095 Lương Hoàng Thiện 28.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

525 204096 Nguyễn Ngọc Thơ 05.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi

526 204097 Trần Thị Ngọc Thu x 11.11.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

527 204098 Lê Minh Thư x 27.11.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

528 204099 Nguyễn Thị Anh Thư x 20.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi

529 204100 Nguyễn Ngọc Thuý x 10.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

530 204101 Nguyễn Hoài Thương 23.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Trung bình

531 204102 Chế Thị Mai Thy x 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi

532 204103 Huỳnh Thị Cẩm Tiên x 02.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Giỏi

533 204104 Hồ Thị Mỹ Tiên x 23.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

534 204105 Lê Thị Cẩm Tiên x 30.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

535 204106 Nguyễn Thị Cẩm Tiên x 27.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi

536 204107 Mai Thanh Tiến 23.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

537 204108 Huỳnh Lê Diểm Trang x 28.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

538 204109 Lê Thuỳ Trang x 27.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi

539 204110 Huỳnh Ngọc Trân x 29.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Trung bình

540 204111 Mai Thị Trân x 13.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

Trang 21

541 204112 Nguyễn Ngọc Trân x 26.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

542 204113 Nguyễn Thị Ngọc Trân x 15.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Giỏi

543 204114 Lê Minh Triển 25.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

544 204115 Đặng Thị Mỹ Trinh x 20.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi

545 204116 Lê Thị Việt Trinh x 22.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

546 204117 Phạm Thị Mộng Trinh x 18.05.1993 quận Bình Thạnh TP Hồ Chí Minh A3 THCS Hội Xuân Khá

547 204118 Phạm Thành Trung 11.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

548 204119 Trương Thị Kim Trúc x 30.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

549 204120 Lê Thành Trương 12.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

550 204121 Lê Văn Tuấn 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Hội Xuân Khá

551 204122 Lý Minh Tuấn 18.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

552 204123 Nguyễn Ngân Tuấn 05.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

553 204124 Lữ Thị Ánh Tuyết x 17.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Giỏi

554 204125 Nguyễn Ngọc Tuyền x 10.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

555 204126 Đoàn Văn Tươi 20.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Trung bình

556 204127 Nguyễn Thị Thuý Vân x 12.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

557 204128 Nguyễn Phước Vinh 25.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

558 204129 Nguyễn Phong Vủ 10.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Khá

559 204130 Nguyễn Thị Tường Vy x 24.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hội Xuân Giỏi

560 204131 Lê Kim Yến x 06.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hội Xuân Khá

561 204132 Văn Công Lợi 25.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Hội Xuân Trung bình

562 204133 Văn Công Tài 17.04.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Hội Xuân Trung bình

563 205001 Ngô Thị Liên Anh x 09.10.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi

564 205002 Nguyễn Ngọc Ẩn 21.05.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

565 205003 Tống Thị Mỹ Châu x 09.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

566 205004 Nguyễn Việt Cường 16.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

567 205005 Nguyễn Hữu Danh 20.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

Trang 22

568 205006 Nguyễn Thị Diễm x 15.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá

569 205007 Lê Thị Ngọc Diệu x 30.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

570 205008 Lê Thị Anh Đào x 24.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi

571 205009 Nguyễn Ngọc Hồng Đào x 27.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá

572 205010 Nguyễn Thị Hồng Đào x 27.07.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

573 205011 Nguyễn Hữu Tiến Đạt 11.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Giỏi

574 205012 Nguyễn Hoàng Đạt 13.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

575 205013 Võ Phước Đồng 16.04.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

576 205014 Nguyễn Thị Ngọc Hân x 28.02.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

577 205015 Lê Thanh Hiền 28.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá

578 205016 Võ Hoàng Hiệp 10.05.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

579 205017 Ngô Thị Ngọc Hoà x 10.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

580 205018 Lê Thị Cẩm Hương x 23.03.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

581 205019 Nguyễn Thị Diễm Hương x 02.04.1994 Huyện Chợ Mới, Tỉnh An Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

582 205020 Nguyễn Trọng Lể 16.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

583 205021 Nguyễn Thị Lệ x 20.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

584 205022 Cao Thị Mỹ Linh x 25.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Giỏi

585 205023 Nguyễn Hoài Linh 22.01.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

586 205024 Nguyễn Thị Mỹ Linh x 06.06.1993 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

587 205025 Nguyễn Thành Long 12.04.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

588 205026 Trương Hữu Lộc 04.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang TD THCS Hiệp Đức Trung bình

589 205027 Nguyễn Thị Hồng Lụa x 14.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

590 205028 Đỗ Thị Xuân Mai x 20.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

591 205029 Trần Ngọc Mai x 11.07.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

592 205030 Phan Thị Trúc Mơ x 28.09.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

593 205031 Nguyễn Hữu Nghĩa 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi

594 205032 Nguyễn Văn Ngon 29.05.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

Trang 23

595 205033 Nguyễn Thị Kim Ngọc x 14.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi

596 205034 Nguyễn Thị Tố Nguyên x 01.05.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá

597 205035 Đặng Thị Tuyết Nhi x 01.02.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi

598 205036 Trịnh Thị Tuyết Nhung x 28.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá

599 205037 Trinh Tấn Phát 29.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

600 205038 Bùi Thanh Phong 25.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

601 205039 Hồ Vĩnh Phúc 14.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá

602 205040 Nguyễn Thị Kim Phụng x 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

603 205041 Ngô Thị Ngọc Quý x 27.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

604 205042 Đặng Thị Cao Sang x 10.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

605 205043 Lê Thị Kim Sang x 24.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá

606 205044 Nguyễn Văn Sáng 30.10.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

607 205045 Trần Thị Bé Sáu x 18.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

608 205046 Võ Thành Tâm 21.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

609 205047 Trần Văn Minh Thông 06.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

610 205048 Phan Thị Yến Thu x 16.12.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá

611 205049 Trầm Thị Mỹ Tiên x 28.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

612 205050 Huỳnh Thị Ngọc Tím x 29.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

613 205051 Nguyễn Thị Bảo Trang x 15.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

614 205052 Trần Thiên Trang x 28.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

615 205053 Lê Thị Bảo Trân x 30.04.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

616 205054 Nguyễn Quốc Trí 06.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

617 205055 Hồ Thị Mỹ Trinh x 19.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

618 205056 Ngô Thị Ngọc Trinh x 27.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá

619 205057 Đặng Văn Trường 29.08.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

620 205058 Trần Minh Tú 24.12.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi

621 205059 Trần Minh Tuấn 28.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

Trang 24

622 205060 Trần Công Tuyền 20.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

623 205061 Trần Thi Thanh Tuyền x 22.09.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Trung bình

624 205062 Nguyễn Quan Duy Tùng 23.01.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Giỏi

625 205063 Ngô Nữ Tươi x 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá

626 205064 Nguyễn Hồng Vân x 26.06.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Trung bình

627 205065 Nguyễn Thị Thu Vân x 02.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Hiệp Đức Khá

628 205066 Nguyễn Quốc Việt 25.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Hiệp Đức Khá

629 206001 Lê Tuấn Anh 15.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình

630 206002 Nguyễn Quốc Bảo 20.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

631 206003 Hà Sơn Bình 29.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình

632 206004 Võ Thị Hồng Cẩm x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

633 206005 Huỳnh Á Châu x 27.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình

634 206006 Phan Văn Công 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình

635 206007 Nguyễn Thị Kim Cương x 13.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

636 206008 Trần Minh Cường 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh HỎNG

637 206009 Trần Hữu Danh 10.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi

638 206010 Võ Thành Danh 09.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh HỎNG

639 206011 Đặng Thị Hoàng Dung x 02.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi

640 206012 Thái Khánh Duy 12.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

641 206013 Phùng Thái Dương 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

642 206014 Ngô Thị Ngọc Đẹp x 07.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

643 206015 Võ Văn Đông 25.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi

644 206016 Võ Chí Hải 18.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

645 206017 Bùi Thị Mỹ Hạnh x 11.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình

646 206018 Thái Thanh Hậu 1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Giỏi

647 206019 Võ Thành Hậu 10.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá

648 206020 Hồ Hoàng Hiếu 18.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình

Trang 25

649 206021 Lương Duy Hiếu 19.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

650 206022 Nguyễn Thành Hiếu 23.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Giỏi

651 206023 Lê Huỳnh Hoa x 20.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

652 206024 Trần Văn Hoàng 30.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình

653 206025 Phạm Thị Cẩm Hồng x 28.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

654 206026 Nguyễn Nhựt Huy 19.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình

655 206027 Trần Quang Huy 11.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá

656 206028 Nguyễn Thị Mỹ Huyền x 21.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

657 206029 Trần Thị Mỹ Huyền x 25.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

658 206030 Lê Thị Như Huỳnh x 07.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá

659 206031 Võ Thị Diễm Hương x 29.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

660 206032 Nguyễn Đức Hửu 24.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

661 206033 Nguyễn Thị Mộng Kha x 27.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá

662 206034 Đỗ Minh Khánh 18.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

663 206035 Phan Minh Khánh 01.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình

664 206036 Võ Thanh Khởi 15.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh HỎNG

665 206037 Huỳnh Anh Kiệt 31.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

666 206038 Nguyễn Văn Ký 05.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình

667 206039 Trương Thị Lẹ x 05.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

668 206040 Trần Thanh Liêm 30.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

669 206041 Nguyễn Ngọc Thúy Liễu x 24.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Giỏi

670 206042 Đặng Thị Tài Linh x 15.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi

671 206043 Lê Hoài Linh 24.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

672 206044 Lê Thị Mỹ Linh x 20.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình

673 206045 Nguyễn Tấn Linh 21.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá

674 206046 Nguyễn Tấn Linh 25.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình

675 206047 Thái Tấn Linh 01.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

Trang 26

676 206048 Trần Phượng Linh x 20.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình

677 206049 Hồ Thị Cẩm Loan x 26.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình

678 206050 Nguyễn Thị Kim Loan x 11.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh HỎNG

679 206051 Nguyễn Thị Ánh Loan x 05.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

680 206052 Ngô Hữu Lời 19.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh HỎNG

681 206053 Trang Tấn Lộc 26.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh HỎNG

682 206054 Nguyễn Thị Phượng Mai x 09.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá

683 206055 Nguyễn Thị Diễm Mi x 16.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Giỏi

684 206056 Nguyễn Trà Mi 18.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi

685 206057 Ngô Thị Diễm Mi x 21.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

686 206058 Lê Thị Diễm My x 15.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

687 206059 Nguyễn Hữu Nam 15.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh HỎNG

688 206060 Nguyễn Minh Nam 03.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

689 206061 Trần Hoàng Nam 20.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

690 206062 Nguyễn Thị Thuý Nga x 09.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

691 206063 Đặng Ngọc Ngân x 02.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

692 206064 Trần Mộng Nghi x 01.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

693 206065 Nguyễn Quang Nghĩa 14.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá

694 206066 Bùi Thị Bích Ngọc x 15.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

695 206067 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc x 05.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

696 206068 Trương Thị Thảo Nguyên x 24.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

697 206069 Võ Thị Nguyền x 02.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

698 206070 Huỳnh Thị Như Nguyệt x 28.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

699 206071 Nguyễn Thị Thanh Nhàn x 27.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình

700 206072 Võ Thị Thanh Nhàn x 14.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

701 206073 Nguyễn Minh Nhựt 03.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình

702 206074 Tô Bùi Minh Nhựt 17.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi

Trang 27

703 206075 Đồng Thị Hồng Ni x 30.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

704 206076 Lê Văn Ni 24.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

705 206077 Nguyễn Ngọc Ni x 08.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi

706 206078 Đặng Minh Phán 17.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá

707 206079 Đặng Thị Mỹ Phi x 10.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá

708 206080 Nguyễn Thành Phi 24.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh HỎNG

709 206081 Đặng Thanh Phong 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình

710 206082 Huỳnh Tiến Phong 11.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Giỏi

711 206083 Phan Thanh Phong 23.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

712 206084 Nguyễn Văn Phúc 29.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình

713 206085 Nguyễn Thị Kim Phụng x 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình

714 206086 Đỗ Trần Lan Phương x 27.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình

715 206087 Trần Anh Phương 18.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

716 206088 Nguyễn Đại Quan 19.04.1994 Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

717 206089 Bạch Ngọc Quí 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi

718 206090 Huỳnh Thị Ái Quyên x 22.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

719 206091 Trần Thuý Quỳnh x 04.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình

720 206092 Lê Văn Sáng 11.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

721 206093 Trần Văn Sony 03.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi

722 206094 Thái Thanh Sơn 08.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

723 206095 Nguyễn Hữu Tâm 26.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

724 206096 Nguyễn Linh Tâm 1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

725 206097 Nguyễn Anh Tân 30.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh HỎNG

726 206098 Nguyễn Nhựt Tấn 08.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

727 206099 Thế Văn Thà 24.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình

728 206100 Nguyễn Minh Thanh 27.12.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình

729 206101 Nguyễn Ngọc Thành 28.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi

Trang 28

730 206102 Ngô Tấn Thành 27.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình

731 206103 Lê Ngọc Phương Thắm x 13.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi

732 206104 Lê Văn Thắng 05.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá

733 206105 Lương Thị Hồng Thắm x 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi

734 206106 Võ Đức Thắng 09.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh HỎNG

735 206107 Ngô Anh Thông 30.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình

736 206108 Lê Hoài Thu x 04.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá

737 206109 Nguyễn Thị Cẩm Thu x 06.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá

738 206110 Đặng Minh Thuận 03.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá

739 206111 Võ Duy Thuận 28.06.1994 Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Trung bình

740 206112 Võ Thị Mộng Thuyền x 07.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

741 206113 Đặng Văn Thương 05.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá

742 206114 Đào Nguyễn Cẩm Tiên x 21.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá

743 206115 Nguyễn Thị Mỹ Tiên x 17.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Trung bình

744 206116 Trần Thị Cẩm Tiên x 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá

745 206117 Nguyễn Quốc Toàn 15.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi

746 206118 Huỳnh Thị Ngọc Tố x 21.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá

747 206119 Huỳnh Văn Trà 15.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình

748 206120 Ngô Minh Ngọc Trâm x 01.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi

749 206121 Lê Bảo Trân 04.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Khá

750 206122 Đặng Thị Hồng Trinh x 13.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá

751 206123 Phan Nhã Trúc x 28.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

752 206124 Phạm Thụy Xuân Trúc x 16.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi

753 206125 Đặng Nguyễn Nhật Trường 14.10.1994 Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình

754 206126 Hồ Quang Trường 08.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Trung bình

755 206127 Võ Vĩnh Trường 28.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá

756 206128 Nguyễn Thị Cẩm Tú x 09.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh Khá

Trang 29

757 206129 Phan Văn Tuấn 23.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Khánh HỎNG

758 206130 Lương Thị Ngọc Tuyết x 04.01.1994 Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long A2 THCS Long Khánh Giỏi

759 206131 Nguyễn Thị Thanh Tuyền x 14.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Khá

760 206132 Thái Thị Tú Uyên x 01.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá

761 206133 Giáp Thanh Vũ 29.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Giỏi

762 206134 Phan Thị Ngọc Vui x 15.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Khánh Trung bình

763 206135 Huỳnh Thị Mỹ Xuyên x 23.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Khánh Khá

764 206136 Bạch Hoàng Yến x 10.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Khánh Giỏi

765 207001 Đỗ Ngọc Thúy An x 16.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá

766 207002 Lê Thị Quế An x 26.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

767 207003 Nguyễn Kiều Anh x 01.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá

768 207004 Nguyễn Tuấn Anh 09.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

769 207005 Đỗ Hồng Nguyên Bi 27.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá

770 207006 Nguyễn Thị Kim Chi x 20.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

771 207007 Đỗ Văn Chương 09.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá

772 207008 Phan Thanh Cường 18.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

773 207009 Phạm Quốc Cường 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

774 207010 Đặng Thị Hồng Dân x 24.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá

775 207011 Huỳnh Dĩnh 24.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá

776 207012 Nguyễn Thanh Duy 17.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá

777 207013 Nguyễn Thái Dương 20.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Giỏi

778 207014 Võ Thị Hoa Anh Đào x 09.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

779 207015 Nguyễn Trần Đại 15.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá

780 207016 Nguyễn Tấn Đạt 22.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

781 207017 Nguyễn Văn Đại 25.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Giỏi

782 207018 Huỳnh Minh Đô 10.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá

783 207019 Nguyễn Thị Kim Đồng x 16.03.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

Trang 30

784 207020 Đỗ Đình Giang 30.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

785 207021 Huỳnh Thị Ngọc Giàu x 05.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

786 207022 Lê Hữu Hạnh 07.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

787 207023 Lê Minh Hạnh x 13.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Giỏi

788 207024 Nguyễn Thị Thuý Hằng x 09.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá

789 207025 Đoàn Ngọc Hân x 13.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

790 207026 Nguyễn Trung Hiếu 06.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

791 207027 Nguyễn Trung Hiếu 26.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

792 207028 Nguyễn Thế Hiển 24.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Giỏi

793 207029 Lê Minh Hiệp 10.08.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

794 207030 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp x 19.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

795 207031 Lê Minh Hoàng 01.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

796 207032 Nguyễn Xuân Hoài 05.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

797 207033 Nguyễn Thành Huy 09.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

798 207034 Nguyễn Thị Bích Huyền x 10.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Giỏi

799 207035 Trần Thị Mỷ Huyền x 07.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

800 207036 Nguyễn Thị Cẩm Huỳnh x 29.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

801 207037 Nguyễn Châu Quế Kha x 22.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

802 207038 Lê Văn Khoa 16.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

803 207039 Nguyễn Thị Kiều x 04.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

804 207040 Nguyễn Tấn Kiều 24.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá

805 207041 Phạm Mỹ Kim x 28.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

806 207042 Bùi Hiếu Linh 10.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

807 207043 Đoàn Thị Cẩm Linh x 27.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá

808 207044 Đoàn Tất Linh 11.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Giỏi

809 207045 Nguyễn Thành Linh 01.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

810 207046 Nguyễn Văn Châu Linh 11.03.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

Trang 31

811 207047 Nguyễn Văn Vũ Linh 14.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

812 207048 Thái Thị Linh x 13.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá

813 207049 Nguyễn Ngô Hoàng Long 24.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

814 207050 Lê Văn Lượm 14.04.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

815 207051 Phùng Thị Ngọc Mai x 15.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá

816 207052 Trần Văn Mật 23.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

817 207053 Trần Thị Diễm Mi x 17.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Giỏi

818 207054 Đặng Thanh My x 12.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá

819 207055 Trần Hồng Mỹ x 26.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

820 207056 Đặng Thị Hồng Mỵ x 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

821 207057 Nguyễn Thái Hoài Nam 09.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

822 207058 Nguyễn Thị Thuý Nga x 04.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

823 207059 Đặng Minh Nguyên 03.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

824 207060 Nguyễn Minh Nhân 28.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

825 207061 Nguyễn Thị Ái Nhân x 20.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

826 207062 Châu Thị Yến Nhi x 25.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

827 207063 Huỳnh Thị Kiều Nhi x 22.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

828 207064 Võ Thị Trúc Nhi x 09.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

829 207065 Đặng Minh Nhiều 15.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá

830 207066 Đoàn Công Như 20.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Giỏi

831 207067 Nguyễn Thị Huỳnh Như x 06.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Giỏi

832 207068 Tạ Vĩnh Khánh Nhứt 02.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

833 207069 Đỗ Công Nhựt 01.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

834 207070 Phan Minh Nhựt 02.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

835 207071 Nguyễn Hồng Phong 25.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

836 207072 Trần Minh Phụng 13.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

837 207073 Trương Thanh Phương 23.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

Trang 32

838 207074 Nguyễn Duy Quang 03.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Giỏi

839 207075 Ngô Minh Quân 19.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

840 207076 Nguyễn Hữu Quí 28.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá

841 207077 Trần Huy Quốc 11.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

842 207078 Nguyễn Thị Kim Quyên x 09.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

843 207079 Huỳnh Minh Rạng 16.02.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá

844 207080 Lê Phong Sơn 22.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

845 207081 Nguyễn Thị Ánh Suông x 10.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

846 207082 Nguyễn Tấn Tài 19.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

847 207083 Lê Chí Tâm 22.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

848 207084 Nguyễn Chí Tâm 22.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

849 207085 Nguyễn Duy Tâm 23.09.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

850 207086 Nguyễn Văn Tâm 25.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

851 207087 Phan Văn Tấn 26.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

852 207088 Huỳnh Tấn Thanh 01.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

853 207089 Huỳnh Thị Thu Thảo x 28.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

854 207090 Nguyễn Thị Phương Thảo x 30.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

855 207091 Nguyễn Hửu Thạnh 16.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

856 207092 Mai Thị Ngọc Thắm x 01.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

857 207093 Lê Thị Mộng Thi x 24.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá

858 207094 Phan Thị Cẩm Thoa x 08.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá

859 207095 Nguyễn Hữu Thoại 31.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Giỏi

860 207096 Nguyễn Thị Diễm Thuý x 27.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

861 207097 Huỳnh Thị Như Thủy x 05.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá

862 207098 Ngô Thị Huệ Thương x 09.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

863 207099 Trương Thị Thuỷ Tiên x 11.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

864 207100 Nguyễn Minh Tiến 01.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá

Trang 33

865 207101 Phạm Văn Tới 27.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

866 207102 Dương Thị Thu Trang x 22.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

867 207103 Nguyễn Thị Ngọc Trầm x 07.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

868 207104 Nguyễn Hữu Trí 28.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

869 207105 Đoàn Thanh Trứ 28.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

870 207106 Lê Thành Trung 15.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

871 207107 Trần Thế Trung 20.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Trung bình

872 207108 Nguyễn Thanh Trúc 10.09.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

873 207109 Trần Tấn Tuấn 29.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Trung bình

874 207110 Nguyễn Ngọc Tuyết x 02.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

875 207111 Lê Thanh Tuyền x 16.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Khá

876 207112 Nguyễn Bá Vy 17.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Tiên Trung bình

877 207113 Trần Thanh Vy x 10.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Tiên Khá

878 207114 Đoàn Thị Ngọc Yến x 09.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Tiên Khá

879 207115 Nguyễn Tấn Hiền 30.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Tiên Trung bình

880 207116 Nguyễn Văn Trải 26.12.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Tiên Trung bình

881 208001 Chung Thị Thúy An x 27.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá

882 208002 Lưu Thúy An x 20.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

883 208003 Huỳnh Thế Anh 26.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung HỎNG

884 208004 La Thị Ngọc Anh x 21.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

885 208005 Phan Thị Ngọc Anh x 23.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

886 208006 Trần Thế Anh 30.12.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

888 208008 Nguyễn Trần Huy Bảo 26.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Giỏi

889 208009 Lê Bá Châu 14.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

890 208010 Nguyễn Thị Kim Châu x 27.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá

891 208011 Nguyễn Lệ Chi x 09.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình

Trang 34

892 208012 Ngô Trần Anh Chí 25.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá

893 208013 Nguyễn Tiến Chỉnh 16.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Giỏi

894 208014 Lê Thị Kim Cúc x 06.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá

895 208015 Phan Huy Cường 18.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

896 208016 Trương Minh Cường 11.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung HỎNG

897 208017 Nguyễn Thị Diễm x 14.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung HỎNG

898 208018 Huỳnh Thanh Diệp 22.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá

899 208019 Phan Thị Diệu x 24.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá

900 208020 Ngô Thị Mỹ Dung x 28.03.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung HỎNG

901 208021 Cao Hoàng Duy 11.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình

902 208022 Nguyễn Hữu Duy 08.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

903 208023 Lê Thị Kim Duyên x 21.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

904 208024 Nguyễn Thị Mỹ Duyên x 06.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Giỏi

905 208025 Đoàn Thị Ngọc Đang x 04.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Giỏi

906 208026 Lê Hải Đăng x 08.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình

907 208027 Trần Hải Đăng 22.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

908 208028 Đào Thanh Điền 20.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá

909 208029 Trần Thuỵ Liên Đình x 29.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá

910 208030 Nguyễn Bá Định 28.12.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá

911 208031 Nguyễn Thành Giang 13.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá

912 208032 Lê Thị Bé Hai x 11.07.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Giỏi

913 208033 Lê Nguyễn Cẩm Hằng x 22.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

914 208034 Phạm Thị Thanh Hằng x 01.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung HỎNG

915 208035 Đoàn Thị Ngọc Hân x 20.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

916 208036 Huỳnh Công Hậu 12.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình

917 208037 Nguyễn Công Hậu 01.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá

918 208038 Ngô Thành Hậu 08.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

Trang 35

919 208039 Phan Thị Hậu x 24.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình

920 208040 Trần Trung Hiếu 09.02.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung HỎNG

921 208041 Võ Chí Hiếu 18.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung HỎNG

922 208042 Lương Thị Thanh Hoa x 20.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

923 208043 Bùi Thị Mỹ Hồng x 08.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình

924 208044 Phan Thanh Huy 06.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

925 208045 Chung Thị Đang Huyền x 20.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

926 208046 Lê Thị Huyền x 24.07.1994 Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

927 208047 Nguyễn Thị Ngọc Huyền x 20.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

928 208048 Phạm Thị Ngọc Huyền x 14.07.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình

929 208049 Ngô Huyền Huynh 25.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Giỏi

930 208050 Huỳnh Việt Hùng 14.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá

931 208051 Lê Ngọc Mỹ Hương x 01.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Giỏi

932 208052 Lê Thị Diễm Hương x 26.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình

933 208053 Nguyễn Thị Ngọc Hương x 20.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

934 208054 Nguyễn Duy Kha 26.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Giỏi

935 208055 Nguyễn Hoàng Khanh 25.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung HỎNG

936 208056 Trần Nguyễn Khanh 25.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

937 208057 Đoàn Duy Khánh 24.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình

938 208058 Lê Văn Khánh 20.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung HỎNG

939 208059 Nguyễn Quang Khải 06.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá

940 208060 Lý Đổ Khuê 08.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

941 208061 Đặng An Khương 22.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá

942 208062 Phạm Văn Khương 27.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

943 208063 Cao Nguyễn Thiện Kiều x 30.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá

944 208064 Lê Diễm Kiều x 17.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung HỎNG

945 208065 Nguyễn Thị Tuyết Lam x 22.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá

Trang 36

946 208066 Nguyễn Huỳnh Thanh Lâm 23.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá

947 208067 Nguyễn Thị Hồng Liên x 08.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Giỏi

948 208068 Trần Ngọc Liên x 23.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá

949 208069 Đào Thị Trúc Linh x 09.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá

950 208070 Châu Hoàng Long 27.05.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung HỎNG

951 208071 Võ Sỉ Long 16.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

952 208072 Đoàn Thành Lợi 22.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

953 208073 Nguyễn Tấn Lộc 25.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá

954 208074 Hồ Minh Luân 1992 Huyện Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau A2 THCS Long Trung Trung bình

955 208075 Ngô Minh Luân 25.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình

956 208076 Lê Trần Tấn Lực 09.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình

957 208077 Trần Thị Ngọc Mai x 29.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

958 208078 Huỳnh Hồ Văn Mãi 28.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá

959 208079 Nguyễn Hoàng Minh 23.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Giỏi

960 208080 Nguyễn Đình Minh 05.02.1994 Hoài Nhơn Bình Địn A3 THCS Long Trung Khá

961 208081 Nguyễn Đức Minh 26.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá

962 208082 Trần Ngọc Kiều My x 29.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Giỏi

963 208083 Trương Hoàng Nam 18.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá

964 208084 Trần Hoài Nam 23.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Giỏi

965 208085 Võ Thành Nam 19.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung HỎNG

966 208086 Nguyễn Thị Kim Ngân x 13.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Giỏi

967 208087 Trần Kim Ngân x 08.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

968 208088 Nguyễn Hoàng Nguyên 12.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung HỎNG

969 208089 Ngô Tấn Nguyên 01.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

970 208090 Nguyễn Thành Nhân 20.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

971 208091 Trương Hoài Nhân 25.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình

972 208092 Lê Huỳnh Mẫn Nhi x 23.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình

Trang 37

973 208093 Nguyễn Ngọc Yến Nhi x 28.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Giỏi

974 208094 Trần Ngọc Nhi x 14.01.1994 Phước Long Sông Bé A1 THCS Long Trung Trung bình

975 208095 Nguyễn Thị Hồng Như x 16.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá

976 208096 Lê Thị Tuyết Nhung x 18.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá

977 208097 Nguyễn Thị Hồng Nhung x 22.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

978 208098 Nguyễn Thị Thùy Nhung x 15.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Giỏi

979 208099 Triệu Thị Hồng Nhung x 14.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá

980 208100 Nguyễn Văn Hoàng Oanh 21.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung HỎNG

981 208101 Võ Thành Phát 07.11.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá

982 208102 Võ Minh Phong 08.07.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá

983 208103 Trần Lê Phót 07.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá

984 208104 Nguyễn Thanh Phú 12.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình

985 208105 Nguyễn Hữu Phúc 21.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá

986 208106 Nguyễn Minh Phúc 21.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình

987 208107 Nguyễn Ngọc Phúc 26.11.1991 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

988 208108 Trần Văn Phúc 01.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá

989 208109 Đào Thị Duy Phụng x 17.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình

990 208110 Huỳnh Thị Mai Phương x 14.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình

991 208111 Trần Thị Kiều Phương x 20.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá

992 208112 Giảng Minh Phước 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình

993 208113 Nguyễn Vinh Quang 18.11.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

994 208114 Triệu Thành Quốc 16.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung HỎNG

995 208115 Đào Thanh Quy 04.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung HỎNG

996 208116 Phạm Thị Thúy Quyên x 22.12.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình

997 208117 Huỳnh Ngọc Như Quỳnh x 05.11.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Giỏi

998 208118 Võ Minh Tài 02.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình

999 208119 Đoàn Thanh Tâm 29.10.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình

Trang 38

1000 208120 Nguyễn Văn Chí Tâm 10.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung HỎNG

1001 208121 Nguyễn Trung Tân 29.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

1002 208122 Huỳnh Văn Tấn 28.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá

1003 208123 Đoàn Thị Thu Thảo x 07.11.1994 Huyện Mộc Hóa, Tỉnh Long An A2 THCS Long Trung Giỏi

1004 208124 Huỳnh Thị Thảo x 18.08.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung HỎNG

1005 208125 Hứa Thiên Thảo x 10.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Giỏi

1006 208126 Lê Thị Thu Thảo x 08.10.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá

1007 208127 Nguyễn Thị Bé Thảo x 29.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

1008 208128 Nguyễn Thị Bích Thảo x 13.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá

1009 208129 Phạm Văn Thạch 10.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

1010 208130 Nguyễn Thị Mai Thi x 12.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

1011 208131 Võ Thùy Diễm Thi x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá

1012 208132 Đào Thị Lệ Thu x 07.06.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang TD THCS Long Trung Trung bình

1013 208133 Lê Thị Cẩm Thu x 19.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình

1014 208134 Trương Thị Kim Thu x 15.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Khá

1015 208135 Dương Thị Minh Thư x 09.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình

1016 208136 Trần Thị Anh Thư x 28.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Giỏi

1017 208137 Bùi Thị Thanh Thúy x 12.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình

1018 208138 Bùi Thị Thanh Thùy x 26.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

1019 208139 Phan Minh Thùy x 28.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình

1020 208140 Nguyễn Hoàng Thương 04.07.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

1021 208141 Phan Thị Hoài Thương x 18.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá

1022 208142 Đặng Nguyễn Ngọc Kha Thy x 21.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Khá

1023 208143 Lê Thị Kim Thy x 10.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá

1024 208144 Nguyễn Hồng Cẩm Tiên x 19.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá

1025 208145 Trần Thị Cẩm Tiên x 15.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá

1026 208146 Huỳnh Ngọc Tiến 26.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

Trang 39

1027 208147 Nguyễn Huỳnh Bảo Toàn 24.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Trung bình

1028 208148 Nguyễn Thị Thùy Trang x 07.11.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình

1029 208149 Ngô Thế Trung 12.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình

1030 208150 Phạm Đỗ Thiện Trung 19.01.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung HỎNG

1031 208151 Trần Thanh Trường 14.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình

1032 208152 Chung Quang Tuấn 20.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình

1033 208153 Phạm Văn Tuấn 01.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình

1034 208154 Trương Thanh Tuấn 02.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Giỏi

1035 208155 Trần Minh Tuấn 19.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Khá

1036 208156 Dương Thị Mộng Tuyền x 08.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Long Trung Trung bình

1037 208157 Nguyễn Phương Tuyền x 24.11.1994 Thành phố Hồ Chí Minh A1 THCS Long Trung Khá

1038 208158 Huỳnh Khánh Văn x 28.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung HỎNG

1039 208159 Nguyễn Huỳnh Văn 29.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Trung bình

1040 208160 Cao Thị Thúy Vi x 17.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Giỏi

1041 208161 Bùi Quang Vinh 04.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Giỏi

1042 208162 Ngô Quang Vĩnh 18.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Long Trung Trung bình

1043 208163 Phan Tuấn Vủ 21.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A4 THCS Long Trung Khá

1044 208164 Hồ Thu Ngọc Xuân x 10.10.1994 Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang A5 THCS Long Trung Giỏi

1045 208165 Nguyễn Thị Kim Xuân x 08.01.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Trung bình

1046 208166 Trần Thị Mỹ Xuyên x 22.02.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung Khá

1047 208167 Nguyễn Như Ý 03.04.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Long Trung HỎNG

1048 208168 Trần Ngọc Yến x 14.01.1994 Phước Long Sông B A1 THCS Long Trung Trung bình

1049 208169 Huỳnh Minh Giáp 09.11.1991 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Trung Khá

1050 208170 Trần Thế Hòa 20.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Trung Khá

1051 208171 Trần Phạm Long 26.11.1992 Q Gò Vấp TP HCM BT THCS Long Trung Khá

1052 208172 Đoàn Thị Phướng x 28.10.1968 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Trung Khá

1053 208173 Đặng Quốc Thanh 30.06.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Trung Trung bình

Trang 40

1054 208174 Đặng Quốc Thái 30.06.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang BT THCS Long Trung Khá

1055 209001 Nguyễn Lê Phương Anh x 20.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá

1056 209002 Nguyễn Thị Hải Âu x 20.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

1057 209003 Đoàn Ngọc Bích x 26.06.1991 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang TD THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

1058 209004 Nguyễn Thanh Bình 15.11.1994 Tỉnh Long An A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

1059 209005 Đồng Văn Bộn 03.03.1994 Huyện Mộc Hóa, Tỉnh Long An A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá

1060 209006 Mai Văn Cảnh 26.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá

1061 209007 Nguyễn Quan Chánh 22.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Giỏi

1062 209008 Nguyễn Văn Chăm 04.11.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

1063 209009 Nguyễn Văn Chơn 12.09.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

1064 209010 Nguyễn Thị Chung x 04.10.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá

1065 209011 Cao Thị Phương Du x 15.03.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Giỏi

1066 209012 Huỳnh Bích Duyên x 13.09.1992 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

1067 209013 Nguyễn Thị Mỹ Duyên x 09.12.1994 Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

1068 209014 Nguyễn Thị Mỹ Duyên x 24.12.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

1069 209015 Nguyễn Thị Thùy Dương x 19.05.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá

1070 209016 Nguyễn Mạnh Điền 05.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá

1071 209017 Nguyễn Thị Ngọc Điệp x 07.09.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá

1072 209018 Phan Ra Đô 20.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá

1073 209019 Lương Hoài Đức 22.10.1994 Thành phố Hồ Chí Minh A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá

1074 209020 Võ Quốc Hòa 15.08.1993 Huyện Mộc Hóa, Tỉnh Long An A3 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

1075 209021 Trần Văn Hợp 31.03.1993 Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

1076 209022 Nguyễn Thị Diễm Hương x 15.02.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

1077 209023 Nguyễn Thị Thu Hương x 15.07.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A2 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

1078 209024 Lê Minh Kha 08.11.1993 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

1079 209025 Lê Minh Kha 27.08.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A1 THCS Mỹ Hạnh Đông Khá

1080 209026 Nguyễn Tấn Khá 08.06.1994 Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang A3 THCS Mỹ Hạnh Đông Trung bình

Ngày đăng: 10/04/2021, 02:26

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w